Tính cấp thiết của đề tài
Công tác tuyển sinh là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất tại các trường Đại học, tương tự như việc tìm kiếm khách hàng trong doanh nghiệp Nếu không có sinh viên, trường không thể thực hiện chức năng đào tạo Học phí của sinh viên trở thành nguồn thu chính, đặc biệt trong bối cảnh tự chủ đại học Vì vậy, chất lượng tuyển sinh ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động của trường.
Kết quả tuyển sinh là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng đào tạo, thương hiệu và uy tín của các cơ sở giáo dục đại học Các trường đại học có uy tín và chất lượng đào tạo cao thường thu hút nhiều thí sinh, đặc biệt là những thí sinh có học lực khá giỏi, trong khi những trường kém uy tín sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút học sinh.
Chất lượng tuyển sinh đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu tự chủ đại học, giúp các cơ sở giáo dục đại học phát triển mạnh mẽ hơn Điều này không chỉ tạo cơ hội cho việc đầu tư vào nghiên cứu khoa học mà còn thúc đẩy sự thay đổi trong chương trình đào tạo và nâng cao giá trị thương hiệu của các cơ sở giáo dục.
Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, với bề dày lịch sử, đã bắt đầu tuyển sinh đại học từ năm 2012 với bốn ngành đào tạo Đến nay, trường đã mở rộng lên mười bảy ngành và chuyên ngành Mặc dù đã có sự phát triển, công tác đào tạo và tuyển sinh đại học vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Mặc dù Nhà trường luôn đạt chỉ tiêu tuyển sinh và được coi là một trong những trường đại học tuyển sinh an toàn trong những năm gần đây, nhưng công tác tuyển sinh vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục Cụ thể, trường chưa có quy trình tuyển sinh cụ thể và bộ phận tổ chức tuyển sinh chưa ổn định, chuyên nghiệp Một số nội dung quan trọng như truyền thông tuyển sinh và đối tượng, khu vực tuyển sinh chưa được chú trọng đúng mức, ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển sinh Trong bối cảnh tự chủ đại học hiện nay, áp lực chuyển đổi đối với Nhà trường rất lớn, do đó, việc nâng cao chất lượng công tác tuyển sinh là cần thiết Vì vậy, tác giả đã chọn đề tài “Nâng cao chất lượng tuyển sinh tại trường Đại học Nội vụ Hà Nội” để nghiên cứu.
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu chất lượng tuyển sinh đại học, tác giả nhận thấy rằng có rất ít công trình nghiên cứu tập trung vào vấn đề này Một số tài liệu liên quan đề cập đến công tác đào tạo và tuyển sinh, nhưng chưa đủ để cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng công tác tuyển sinh đại học.
Cuốn sách "Quản lý giáo dục và quản lý nhà trường" của Thái Văn Thành (2007) trình bày các vấn đề về chọn ngành nghề và trường đại học, cùng với các hình thức hướng nghiệp trong trường phổ thông, nhằm hỗ trợ học sinh định hướng cho các bậc học tiếp theo Hướng nghiệp được thực hiện thường xuyên, phù hợp với phương hướng kinh tế địa phương và lứa tuổi học sinh, đồng thời đảm bảo tính khoa học và giáo dục Tuy nhiên, mặc dù cuốn sách đã nghiên cứu về tuyển sinh đại học, nhưng thông tin đã trở nên lỗi thời do những thay đổi mới trong công tác tuyển sinh theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Lê Văn Hồng (2011) đã nghiên cứu thực trạng tuyển sinh tại các trường cao đẳng nghề ở Hà Nội, thông qua báo cáo của Trung tâm nghiên cứu giáo dục Đại học và nghề nghiệp Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuyển sinh, những thách thức và cơ hội trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp tại thành phố.
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tuyển sinh cao đẳng nghề, bao gồm cơ sở pháp lý, tâm lý, kinh tế đầu tư đào tạo nghề và khả năng chi trả của người học Mặc dù các kênh thông tin hỗ trợ tuyển sinh, nhưng việc thiếu giáo dục hướng nghiệp và tư vấn chọn ngành nghề đã dẫn đến tình trạng loạn thông tin cho học sinh Đề tài này tập trung vào các trường cao đẳng nghề, nhấn mạnh sự khác biệt trong quy chế và cách thức thu hút thí sinh so với tuyển sinh đại học.
Luận án tiến sĩ của Trần Văn Chương (2016) đã phân tích sự khác biệt giữa quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ và quản lý đào tạo truyền thống tại các trường Đại học địa phương ở Việt Nam, đồng thời chỉ ra những vấn đề cần điều chỉnh Bên cạnh đó, luận án cũng đề xuất các giải pháp cho quản lý đào tạo, bao gồm cả công tác tuyển sinh Tuy nhiên, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khung chương trình, kế hoạch đào tạo và chuẩn đầu ra, mà chưa đi sâu vào quy trình tuyển sinh cụ thể tại các trường đại học.
Nguyễn Phương Nga (2011) trong bài viết "Bàn về các tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục đại học" đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội đã trình bày một số bộ tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục điển hình trên thế giới, đồng thời chỉ ra các tiêu chí phù hợp để đánh giá chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đào tạo trong các trường đại học và tiếp cận việc xây dựng các tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục đại học, thay vì đánh giá cụ thể một công tác nào đó.
Bài viết “Đánh giá chất lượng đào tạo đại học từ phía người sử dụng lao động -
Trường hợp Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế” của nhóm tác giả Trịnh Văn Sơn,
Nguyễn Văn Đức, Phạm Xuân Hùng, Lê Tô Minh Tân, Phạm Phương Trung đã xây dựng bài viết dựa trên bộ tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo đại học, áp dụng tại trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế Bài viết tập trung vào việc đánh giá chất lượng đào tạo thông qua chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra, nhưng chưa đề cập đến chất lượng đầu vào, cụ thể là quy trình tuyển sinh.
Nguyễn Tất Lâm, Phó trưởng phòng đào tạo Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn, đã trình bày trong bài viết năm 2017 về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tuyển sinh tại trường Bài viết nhấn mạnh vai trò quan trọng của tuyển sinh và đề xuất bốn nhóm giải pháp: tuyên truyền, phân luồng học sinh để tư vấn, thiết lập mối quan hệ với xã hội và nâng cao chất lượng đào tạo Mặc dù đã tiếp cận được vấn đề tuyển sinh, bài viết vẫn chưa phân tích cụ thể quy trình và nội dung thực hiện công tác tuyển sinh tại trường.
Nguyễn Tiến Hùng trong bài viết "Phát triển và quản lí phát triển chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu xã hội" (Tạp chí Khoa học Giáo dục số 113, tháng 2 năm 2015) đã nêu rõ tầm quan trọng của việc xây dựng và quản lí khung năng lực đầu ra Bài viết tập trung vào thiết kế, thực hiện và quản lí nội dung chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực đầu ra, cũng như đánh giá và phản hồi thông tin Chương trình đào tạo phù hợp với yêu cầu xã hội không chỉ thu hút người học mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến chất lượng tuyển sinh, từ đó làm nền tảng cho tác giả đề xuất cải tiến chương trình đào tạo của trường.
Nguyễn Thị Hoàng Quyên trong bài viết "Một số giải pháp tuyển sinh, đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu lao động và giải quyết việc làm tại tỉnh Kiên Giang" đăng trên Tạp chí Khoa học Giáo dục số 113, tháng 2 năm 2015, đã phân tích nguyên nhân của sự mất cân đối giữa nhu cầu tuyển dụng và nhu cầu học tập tại Kiên Giang Bài viết đề xuất các giải pháp về tuyển sinh và đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu lao động và giải quyết việc làm, với mục tiêu định hướng tuyển sinh cho người học Mặc dù không nghiên cứu cụ thể về công tác tuyển sinh tại các trường đại học, nội dung bài viết vẫn mang tính chất tổng quát cho tất cả các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp trong khu vực.
TS Trần Đình Quang, Phó Giám đốc Trung tâm ĐBCL, đã thực hiện khảo sát ý kiến người học và giảng viên về công tác tuyển sinh, quản lý và tổ chức đào tạo tại trường Đại học Vinh trong bối cảnh hiện nay Bài viết nhằm đánh giá hiệu quả các hoạt động này và đề xuất các giải pháp cải tiến Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng trường Đại học Vinh có những đặc điểm khác biệt so với trường Đại học Nội vụ Hà Nội.
ThS Lê Công Đức - Phó Giám đốc phụ trách Trung tâm DV, HTSV&QHDN,
Trong bối cảnh Hội nghị Nâng cao chất lượng công tác tuyển sinh tại Trường Đại học Vinh, bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác tư vấn tuyển sinh như một yếu tố then chốt trong việc quảng bá hình ảnh của Nhà trường đến xã hội Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác này, bài viết đề xuất một số giải pháp cụ thể Tuy nhiên, nội dung bài viết chỉ mới đề cập đến một khía cạnh trong tổng thể công tác tuyển sinh.
TS Nguyễn Thị Thu Cúc, Phó Trưởng khoa Kinh tế, Truyền thông, quảng bá và chiến lược xây dựng thương hiệu, đã áp dụng các phương pháp quảng bá tuyển sinh tại Đại học Vinh trong Hội nghị nâng cao chất lượng công tác tuyển sinh và quản lý đào tạo Bài viết nhấn mạnh rằng truyền thông và quảng bá hình ảnh là yếu tố quan trọng trong việc phát triển thương hiệu trường, cần được tích cực triển khai trong mọi hoạt động, bao gồm cả tuyển sinh Tuy nhiên, nội dung chỉ tập trung vào hoạt động truyền thông và quảng bá mà chưa đề cập đến toàn bộ quy trình tuyển sinh, với sự khác biệt giữa Đại học Vinh và Đại học Nội vụ Hà Nội.
Tác giả cũng đã phát hiện ra nhiều bài viết khác từ các hội thảo và hội nghị, chẳng hạn như Hội thảo khoa học “Marketing tuyển sinh đại học” tại Trường Đại học Luật Thành Phố Hồ Chí Minh và Hội nghị tổng kết công tác tuyển sinh đại học chính quy năm.
Năm 2018, Trường Đại học Quốc gia Hà Nội đã xác định phương hướng phát triển qua hội thảo về nâng cao chất lượng tuyển sinh, diễn ra vào ngày 23/4/2018 tại Đại học Nguyễn Tất Thành Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về công tác tuyển sinh, đồng thời đi sâu vào các khía cạnh cụ thể của từng nội dung liên quan Đây là nguồn tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu lý luận và phương pháp luận Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các trường đại học khác, không phải là Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, dẫn đến sự khác biệt trong cách triển khai nội dung bài viết.
Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
Đề tài nhằm cải tiến quy trình tuyển sinh và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tuyển sinh tại trường Đại học Nội vụ Hà Nội Để thực hiện mục tiêu này, đề tài sẽ tiến hành các nhiệm vụ cụ thể nhằm đảm bảo hiệu quả và chất lượng trong công tác tuyển sinh.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và pháp lí về chất lượng tuyển sinh của cơ sở giáo dục đại học;
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng tuyển sinh tại Trường Đại học Nội vụ Hà Nội từ năm 2016 đến năm 2020;
- Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng tuyển sinh củaTrường Đại học Nội vụ Hà Nội trong những năm tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài này, tác giả dự định sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp thu thập, xử lý và sử dụng thông tin bao gồm việc tìm kiếm và tổng hợp tài liệu từ sách, báo, tạp chí, cũng như kết quả nghiên cứu của các đề tài và dự án Việc này giúp đảm bảo thông tin được sử dụng một cách hiệu quả và chính xác.
Phương pháp nghiên cứu xã hội học được áp dụng thông qua việc điều tra bằng bảng hỏi nhằm thu thập ý kiến từ học sinh, sinh viên và viên chức về công tác tuyển sinh Tác giả đã thực hiện khảo sát đánh giá chất lượng các nội dung liên quan đến tuyển sinh với 210 phiếu khảo sát, đối tượng là sinh viên trúng tuyển vào năm 2017 và 2018.
Dữ liệu định lượng kết hợp với các nguồn tài liệu định tính khác giúp người nghiên cứu đưa ra những đánh giá và phân tích rõ ràng, xác đáng, từ đó tăng cường tính thuyết phục cho các kết quả nghiên cứu.
Tác giả áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như phân tích, thống kê, tổng hợp và so sánh nhằm tạo ra cái nhìn đa chiều và hệ thống về vấn đề nghiên cứu.
Kết cấu của đề tài
Bài viết bao gồm một lời mở đầu, danh mục tài liệu tham khảo, từ viết tắt, danh mục bảng biểu và phần kết luận, cùng với ba chương nội dung chính.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ PHÁP LÍ VỀ TUYỂN SINH VÀ CHẤT LƯỢNG TUYỂN SINH TẠI CƠ SỞ GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
Một số vấn đề cơ bản về tuyển sinh đại học
1.1.1 Tuyển sinh trong trường đại học
Tuyển sinh là quá trình lựa chọn học viên phù hợp với tiêu chí của cơ sở đào tạo, bao gồm các bước như chuẩn bị, thi tuyển, xét tuyển và nhập học.
Tuyển sinh đại học là quá trình diễn ra tại các cơ sở giáo dục đại học, nhằm mục đích lựa chọn sinh viên phù hợp với tiêu chuẩn và yêu cầu đào tạo của từng trường.
Quá trình tuyển chọn sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học bao gồm hai giai đoạn chính: tìm kiếm và thu hút người học, cùng với sàng lọc và lựa chọn những sinh viên phù hợp với tiêu chí và mục tiêu đào tạo của trường.
Tuyển sinh là quá trình tổ chức lựa chọn học viên cho một ngành hoặc nghề tại cơ sở đào tạo, dựa trên các quy định được phê duyệt và công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.
Một số khái niệm liên quan đến tuyển sinh đại học:
Kỳ thi trung học phổ thông quốc gia tại Việt Nam là một kỳ thi hai trong một, bao gồm kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông và kỳ thi tuyển sinh đại học, cao đẳng Bắt đầu từ năm 2015, kỳ thi này nhằm mục đích tạo điều kiện cho thí sinh xét cả hai nguyện vọng: tốt nghiệp trung học phổ thông và vào đại học, cao đẳng.
Điểm sàn, hay còn gọi là ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào, là mức điểm tối thiểu mà thí sinh cần đạt được để đủ điều kiện nộp hồ sơ đăng ký xét tuyển Chỉ những thí sinh có điểm số bằng hoặc cao hơn mức điểm sàn mới có quyền đăng ký xét tuyển vào các cơ sở giáo dục.
Điểm chuẩn, hay còn gọi là mức điểm trúng tuyển, là tiêu chí xác định để thí sinh có thể được nhận vào trường Những thí sinh đạt điểm từ mức này trở lên sẽ được xem là trúng tuyển Điểm sàn được xác định dựa trên chỉ tiêu tuyển sinh và số lượng hồ sơ thí sinh đăng ký xét tuyển.
Thí sinh năm nay cần lưu ý rằng việc điều chỉnh nguyện vọng đăng ký xét tuyển ĐH - CĐ phải được thực hiện cùng lúc với đăng ký dự thi THPT Quốc gia Sau khi có kết quả thi, thí sinh có quyền điều chỉnh nguyện vọng của mình bằng cách đăng ký trực tuyến hoặc sử dụng phiếu đăng ký trong thời gian quy định.
Thí sinh có quyền điều chỉnh trực tuyến nếu số nguyện vọng không cao hơn số đã đăng ký trước đó Việc thay đổi ngành, trường và thứ tự nguyện vọng là hoàn toàn hợp lệ.
Thí sinh cần điều chỉnh nguyện vọng bằng phiếu nếu số nguyện vọng đăng ký cao hơn trước đó Để thực hiện điều này, thí sinh phải thanh toán lệ phí cho số nguyện vọng tăng thêm và nộp hồ sơ tại địa điểm đã đăng ký thi trước đó.
Phương thức xét tuyển năm nay rất đa dạng, bao gồm nhiều hình thức khác nhau mà các trường áp dụng Các phương thức chính gồm xét tuyển dựa trên kết quả thi THPT Quốc gia, xét tuyển từ học bạ và các hình thức xét tuyển khác.
Kỳ thi đánh giá năng lực, tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển (xét kết quả học tập của học sinh giỏi, các thành tích, điểm các môn học ).
Thí sinh trúng tuyển cần xác nhận nhập học bằng cách nộp phiếu xác nhận kết quả thi THPT Quốc gia bản chính cho trường trong thời gian quy định.
1.1.2 Một số các văn bản pháp luật về tuyển sinh Đổi mới công tác tuyển sinh không chỉ đối với các trường đại học mà còn là định hướng chung của Nhà nước, của Bộ Giáo dục - Đào tạo Do đó, để đáp ứng nhu cầu đổi mới này, các văn bản hướng dẫn về tuyển sinh đại học cũng được cập nhật thường xuyên và định kỳ hàng năm Một số văn bản hướng dẫn mà nhóm tác giả tổng hợp được liệt kê dưới đây:
- Một số văn bản hướng dẫn, quy chế tuyển sinh:
+ Thông tư số 05/2017/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy và tuyển sinh cao đẳng cho các nhóm ngành đào tạo giáo viên hệ chính quy.
Quy chế tuyển sinh đại học hệ chính quy và cao đẳng nhóm ngành đào tạo giáo viên quy định rõ về tổ chức tuyển sinh, đề án tuyển sinh, điều kiện tham gia của thí sinh, cùng với chính sách ưu tiên Nó cũng xác định nhiệm vụ và quyền hạn của các trường trong công tác tuyển sinh, bao gồm việc sử dụng kết quả kỳ thi THPT quốc gia hoặc không, cũng như áp dụng nhiều phương thức tuyển sinh khác nhau Bên cạnh đó, quy chế còn quy định cách xử lý thông tin phản ánh vi phạm, chế độ báo cáo, lưu trữ, khen thưởng, xử lý vi phạm và giải quyết khiếu nại, tố cáo liên quan đến tuyển sinh.
+ Thông tư số 07/2018/TT-BGDĐT ngày 01 tháng 3 năm 2018 của Bộ trưởng
Một số vấn đề cơ bản về chất lượng tuyển sinh đại học
1.2.1 Chất lượng tuyển sinh đại học
Chất lượng là một khái niệm trừu tượng, được cảm nhận thông qua các giác quan và không thể đo lường bằng các công cụ thông thường Do đó, có nhiều phương pháp và thước đo khác nhau để đánh giá chất lượng.
Theo quan niệm của hệ thống xã hội chủ nghĩa trước đây, đặc biệt là Liên Xô, chất lượng sản phẩm được hiểu là sự tổng hợp các đặc tính kinh tế và kỹ thuật nội tại Những đặc tính này phản ánh giá trị sử dụng và chức năng của sản phẩm, đồng thời đáp ứng các nhu cầu đã được xác định trong những điều kiện kinh tế và kỹ thuật cụ thể.
Chất lượng được định nghĩa là yếu tố quyết định phẩm chất và giá trị của con người, sự vật hoặc sự việc Nó bao gồm tổng hợp các thuộc tính cơ bản, khẳng định sự tồn tại và phân biệt giữa các sự vật khác nhau.
Chất lượng được định nghĩa là tổng hợp các tính chất và thuộc tính cơ bản của sự vật, giúp phân biệt sự vật này với sự vật khác.
Chất lượng là mức hoàn thiện, là đặc trưng so sánh hay đặc trưng tuyệt đối, dấu hiệu đặc thù, các dữ kiện, các thông số cơ bản [16]
Chất lượng là tiềm năng của một sản phẩm hay dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu người sử dụng (Tiêu chuẩn Pháp NF X 50 - 109).
Chất lượng là tổng hợp các đặc tính của một thực thể, giúp thực thể đó đáp ứng các nhu cầu đã được xác định hoặc nhu cầu tiềm ẩn.
Chất lượng được hiểu là sự phù hợp với nhu cầu và mục tiêu đã đề ra, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội Theo cách tiếp cận này, sản phẩm hoặc dịch vụ được đánh giá là chất lượng khi thỏa mãn mong đợi của nhà sản xuất và kỳ vọng của người tiêu dùng Do đó, chất lượng phụ thuộc vào nhu cầu của người sử dụng.
Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể cho phép thực thể đó đáp ứng nhu cầu đã nêu hoặc tiềm ẩn Đây là quan niệm hiện đại được nhiều quốc gia chấp nhận và áp dụng rộng rãi Chất lượng sản phẩm tập trung vào những thuộc tính giúp sản phẩm thỏa mãn nhu cầu cụ thể phù hợp với công dụng của nó Các thuộc tính này không chỉ đơn thuần là sự cộng gộp mà còn là sự tương tác hỗ trợ lẫn nhau Chất lượng không chỉ phụ thuộc vào công nhân hay quản lý chất lượng, mà còn là trách nhiệm của các nhà quản lý cấp cao trong việc thiết lập hệ thống làm việc Do đó, chất lượng cần được quản lý chứ không phải tự nhiên mà có.
Chất lượng giáo dục là một khái niệm đa chiều, được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau Theo cách tiếp cận quản lý chất lượng, chất lượng giáo dục không chỉ bao gồm việc học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng, mà còn phải phát triển phương pháp học tập và thái độ đúng đắn Điều này giúp học sinh đáp ứng các yêu cầu khi lên lớp, chuyển cấp và hòa nhập vào cuộc sống lao động.
Chất lượng giáo dục được đánh giá qua sự phát triển cá nhân sau quá trình học tập và sự tham gia của họ vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội.
Chất lượng giáo dục được định nghĩa bởi PGS.TS Nguyễn Văn Đản là tổng hợp lợi ích và giá trị mà kết quả học tập mang lại cho cả cá nhân và xã hội, không chỉ trong hiện tại mà còn có tác động lâu dài.
Chất lượng tuyển sinh được hiểu là khả năng đạt được mục tiêu của Nhà trường trong việc tuyển chọn thí sinh, bao gồm cả số lượng và chất lượng của những người trúng tuyển.
Chất lượng tuyển sinh không chỉ được đánh giá qua việc đạt chỉ tiêu mà còn phụ thuộc vào trình độ của thí sinh trúng tuyển, như điểm số và sự phù hợp của tổ hợp môn học Việc thu hút các thí sinh xuất sắc, đặc biệt là những người đạt giải Quốc gia và Quốc tế, cũng là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng tuyển sinh.
1.2.2 Nâng cao chất lượng tuyển sinh
1.2.2.1 Khái niệm nâng cao chất lượng tuyển sinh
Trong cuộc sống, "nâng cao" được hiểu là hành động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm cải thiện và phát triển một đối tượng nào đó, giúp nó trở nên tốt hơn so với trước đây, từ đó đáp ứng nhu cầu của xã hội và cá nhân.
Nâng cao chất lượng tuyển sinh là quá trình cải tiến và hoàn thiện các nội dung liên quan đến công tác tuyển sinh, nhằm đạt được mục tiêu tuyển sinh của Nhà trường hiệu quả hơn Điều này bao gồm việc đảm bảo chỉ tiêu tuyển sinh luôn đầy đủ và nâng cao chất lượng của thí sinh trúng tuyển so với các năm trước.
1.2.2.2 Vai trò, yêu cầu nâng cao chất lượng tuyển sinh
- Vai trò của nâng cao chất lượng tuyển sinh:
Quá trình đào tạo sinh viên tại một trường đại học có thể được xem như một quy trình sản xuất sản phẩm, trong đó công tác tuyển sinh đóng vai trò là yếu tố đầu vào quan trọng Do đó, việc nâng cao chất lượng tuyển sinh là rất cần thiết để đảm bảo đầu vào tốt cho quy trình đào tạo.
Một số nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tuyển sinh đại học tại trường Đại học 21 1 Các yếu tố chủ quan
1.3.1 Các yếu tố chủ quan
Kotler và Fox (1995) đã phát triển mô hình marketing hỗn hợp 7 P Vận dụng vào giáo dục có thể bao gồm các yếu tố:
Dịch vụ đào tạo và chương trình học của cơ sở giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và quản lý sinh viên Sản phẩm đào tạo phong phú, đa dạng và phù hợp với nhu cầu của thí sinh sẽ giúp công tác tuyển sinh trở nên hiệu quả hơn, từ đó thu hút nhiều học viên đến với cơ sở giáo dục.
Học phí là khoản đóng góp quan trọng của sinh viên bên cạnh đầu tư từ ngân sách Nhà nước, giúp sinh viên nhận được dịch vụ đào tạo chất lượng Do đó, chi phí cá nhân của sinh viên không chỉ bao gồm học phí mà còn tất cả các khoản phí và lệ phí cần thiết cho quá trình học tập.
Chính sách tài chính thuận lợi cho người học sẽ thu hút nhiều thí sinh hơn Hình thức đào tạo và kênh phân phối cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức hấp dẫn của chương trình học.
Hiện nay, nhờ sự phát triển của khoa học công nghệ, việc chuyển giao kiến thức đã mở rộng ra ngoài lớp học truyền thống Người học có thể tiếp cận thông tin qua internet hoặc tham gia các chương trình tại trường học địa phương có liên kết với trường mà họ mong muốn.
Đa dạng hóa hình thức và kênh phân phối đào tạo không chỉ gia tăng nguồn thu cho Nhà trường mà còn nâng cao hình ảnh và thương hiệu của Nhà trường trong cộng đồng.
Xúc tiến và truyền thông của trường đại học bao gồm nhiều phương thức và công cụ nhằm cung cấp thông tin cho cộng đồng, như website, quảng cáo trên truyền hình, hoạt động tư vấn tuyển sinh, triển lãm giáo dục, thư điện tử và bán hàng trực tiếp.
Hoạt động xúc tiến và truyền thông hiệu quả giúp quảng bá thương hiệu và hình ảnh của Nhà trường, từ đó thu hút sự chú ý của thí sinh một cách dễ dàng hơn.
1.3.1.5 Đội ngũ giảng viên, nhân viên
Trong ngành dịch vụ giáo dục, yếu tố con người đóng vai trò quan trọng, bao gồm toàn bộ đội ngũ cán bộ nhân viên từ ban điều hành, giảng viên, giáo viên đến công nhân viên Họ không chỉ là những người trực tiếp tiếp xúc với học sinh, sinh viên mà còn tạo ra mối liên hệ nội bộ vững chắc Đội ngũ giảng viên và nhân viên chính là những người cung cấp dịch vụ đào tạo, góp phần quyết định đến chất lượng giáo dục mà người học nhận được và ảnh hưởng lớn đến đánh giá của họ về Nhà trường.
Các khâu hành chính trong trường học bao gồm việc ban hành quy định, đăng ký môn học, thu học phí, tổ chức thi và đánh giá điểm số.
Quy trình đào tạo rõ ràng, phù hợp và thuận lợi cho người học sẽ nâng cao trải nghiệm của họ Khi chất lượng đào tạo được khẳng định, việc thu hút thí sinh cũng trở nên dễ dàng hơn.
1.3.1.7 Cơ sở vật chất, thiết bị phục vụ đào tạo
Yếu tố hữu hình như địa điểm trụ sở, phòng học, trang thiết bị và tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sự thu hút thí sinh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và tìm kiếm việc làm, đặc biệt khi cơ sở đào tạo nằm gần trung tâm thành phố hoặc thủ đô.
1.3.2 Các yếu tố khách quan
1.3.2.1 Yếu tố về pháp luật
Nhà nước đã có những chính sách và quy định ảnh hưởng lớn đến công tác tuyển sinh và quản lý tuyển sinh tại các trường đại học, cao đẳng Những thay đổi này bao gồm việc áp dụng quy định thi tuyển riêng của từng trường và việc sử dụng đề thi chung của Bộ Giáo dục và Đào tạo Đặc biệt, quy định tổ chức thi trung học phổ thông quốc gia đã cho phép sử dụng kết quả thi để xét tốt nghiệp và xét tuyển vào đại học, cao đẳng, từ đó làm thay đổi hoàn toàn cách thức quản lý công tác tuyển sinh.
Các quy định liên quan đến tuyển sinh và quản lý tuyển sinh, bao gồm xác định chỉ tiêu, xét tuyển vào đại học và cao đẳng, cũng như xây dựng đề án tuyển sinh riêng, có tác động trực tiếp đến công tác này Các trường đại học cần phát triển phương thức và quy trình tuyển sinh phù hợp với điều kiện thực tế của cơ sở giáo dục, đồng thời tuân thủ các quy định của nhà nước.
Nhà nước vẫn chưa công bố bảng phân hạng chính thức để đánh giá chất lượng và trình độ đào tạo của các cơ sở giáo dục trong nước Hiện nay, chất lượng đào tạo thường chỉ được đánh giá dựa trên kinh nghiệm và cảm nhận của xã hội.
Định hướng phát triển kinh tế xã hội và trình độ phát triển kinh tế xã hội có ảnh hưởng lớn đến công tác tuyển sinh và quản lý tuyển sinh Những trường đào tạo các ngành kinh tế mũi nhọn và các nghề được nhà nước ưu tiên sẽ thu hút nhiều thí sinh hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác tuyển sinh Chẳng hạn, ngành đào tạo sư phạm được hỗ trợ 100% học phí, giúp các trường dễ dàng hơn trong việc thu hút người học.
I.3.2.2 Yếu tố về văn hóa - xã hội