1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tiểu luận xu hướng ODA trên thế giới hiện nay

39 34 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 1,3 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ODA (4)
    • 1.1. Khái niệm (4)
    • 1.2. Phân loại (4)
    • 1.3. Đặc điểm (5)
  • CHƯƠNG II: BIẾN ĐỘNG VÀ XU HƯỚNG ODA TRÊN THẾ GIỚI HIỆN (6)
    • 2.1. Biến động của ODA (6)
      • 2.1.1. Sự biến động trong lượng vốn (6)
      • 2.1.2 Sự biến động theo tỉ lệ ODA và GNI (7)
      • 2.1.3. Sự biến động trong cơ cấu ODA (8)
    • 2.2. Xu hướng ODA hiện nay (10)
  • CHƯƠNG III: TÁC ĐỘNG CỦA NGUỒN VỐN ODA ĐẾN NƯỚC CẤP/NHẬN NGUỒN VỐN (13)
    • 3.1. Tác động đối với nước nhận viện trợ (13)
      • 3.1.1. Tác động tích cực (13)
      • 3.1.2. Tác động tiêu cực (15)
    • 3.2. Tác động với nước cấp viện trợ (16)
      • 3.2.1. Tác động tích cực (16)
      • 3.2.2. Tác động tiêu cực (17)
  • CHƯƠNG IV: LIÊN HỆ TÌNH HÌNH VỐN ODA Ở VIỆT NAM (19)
    • 4.1. Thu hút vốn ODA ở Việt Nam (19)
      • 4.1.1. Sự thay đổi về môi trường và chính sách hợp tác phát triển (19)
      • 4.1.2. Đánh giá tình hình thu hút ODA ở Việt Nam (21)
      • 4.1.3. Dự báo nhu cầu thu hút và giải ngân vốn ODA (32)
    • 4.2. Nỗ lực sử dụng nguồn vốn ODA hiệu quả (33)
  • KẾT LUẬN (37)

Nội dung

TỔNG QUAN VỀ ODA

Khái niệm

Hiện nay, ODA được hiểu là các khoản viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay với điều kiện ưu đãi từ các cơ quan tài chính quốc tế, các quốc gia và tổ chức phi chính phủ Mục tiêu chính của ODA là hỗ trợ sự phát triển và thịnh vượng cho các quốc gia khác, ngoại trừ các khoản viện trợ dành cho mục đích quân sự.

Nghị định 87-CP của chính phủ Việt Nam quy định về nguồn vốn ODA, thể hiện sự hợp tác phát triển giữa Việt Nam và các quốc gia, tổ chức quốc tế Hợp tác này có thể diễn ra dưới nhiều hình thức, bao gồm hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ theo chương trình, hỗ trợ kỹ thuật hoặc theo dự án.

Phân loại

 Phân loại theo nước nhận: theo phân loại này thì ODA có 2 loại:

- ODA thông thường: hỗ trợ cho các nước có thu nhập bình quân đầu người thấp

- ODA đặc biệt: hỗ trợ cho các nước đang phát triển với thời hạn cho vay ngắn, lãi suất cao hơn

 Phân loại theo nguồn cung cấp: bao gồm

- ODA song phương: là các khoản viện trợ trực tiếp từ nước này tới nước khác thông qua việc ký kết giữa chính phủ hai nước

- ODA đa phương: Là viện trợ chính thức của một tổ chức quốc tế (IMF,

Các tổ chức khu vực như ADB, EU hoặc chính phủ của một quốc gia có thể hỗ trợ chính phủ của một quốc gia khác thông qua các tổ chức đa phương như chương trình phát triển Liên hiệp quốc (UNDP) và quỹ nhi đồng Liên Hiệp quốc (UNICEF).

 Phân loại ODA theo tính chất nguồn vốn

Viện trợ không hoàn lại là hình thức hỗ trợ từ các nước nước ngoài, trong đó bên nhận không cần phải hoàn trả Mục đích của viện trợ này là giúp bên nhận thực hiện các chương trình và dự án đã được thỏa thuận, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật như chuyển giao công nghệ và cung cấp hiện vật như lương thực, thuốc chữa bệnh.

Viện trợ có hoàn lại là hình thức hỗ trợ tài chính, trong đó nhà tài trợ cung cấp cho quốc gia cần vốn một khoản tiền với lãi suất ưu đãi và thời gian hoàn trả linh hoạt Những ưu đãi này thường bao gồm lãi suất thấp và thời gian vay dài từ 20 đến 30 năm, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án đầu tư.

ODA cho vay hỗn hợp là hình thức hỗ trợ phát triển bao gồm cả ODA không hoàn lại và tín dụng thương mại Mục tiêu của hình thức này là thúc đẩy sự hợp tác kinh tế và phát triển đời sống xã hội một cách mạnh mẽ hơn.

Đặc điểm

ODA là nguồn vốn ưu đãi, bao gồm phần không hoàn lại chủ yếu, cùng với phần cho vay ưu đãi với lãi suất thấp hơn nhiều so với ngân hàng (thường dưới 3% một năm) Thời gian sử dụng vốn ODA thường kéo dài từ 20 đến 50 năm.

ODA thường đi kèm với các ràng buộc kinh tế và chính trị, yêu cầu nước nhận viện trợ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại, kinh tế và thể chế chính trị để phù hợp với mục tiêu của bên cấp viện trợ.

Khả năng gây nợ từ ODA đối với nước nhận đầu tư là một vấn đề quan trọng Mặc dù ODA có tính chất ưu đãi, giúp giảm gánh nặng nợ ban đầu, nhưng nếu không được sử dụng hiệu quả, các nước có thể rơi vào tình trạng nợ nần sau một thời gian Điều này xảy ra do ODA không thể đầu tư trực tiếp vào sản xuất, đặc biệt là xuất khẩu, trong khi việc trả nợ lại phụ thuộc vào thu nhập từ xuất khẩu Do đó, việc hoạch định chính sách sử dụng ODA cần phải kết hợp với các nguồn vốn khác để nâng cao sức mạnh kinh tế và khả năng xuất khẩu.

BIẾN ĐỘNG VÀ XU HƯỚNG ODA TRÊN THẾ GIỚI HIỆN

Biến động của ODA

2.1.1 Sự biến động trong lượng vốn

Biểu đồ 2.1 Lượng vốn ODA ròng năm 1980-2015 tính theo tỉ giá hiện tại

(Đơn vị: Tỷ USD) (Nguồn: http://data.worldbank.org)

Giai đoạn 1980-1990, hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) tăng đều, với giá trị dao động từ 29,06 tỷ USD đến 58,234 tỷ USD Tuy nhiên, từ những năm 1990, giá trị ODA đã giảm nhẹ do tác động của cuộc khủng hoảng đầu thập kỷ.

Từ những năm 2000, dòng vốn ODA đã có sự khởi sắc đáng kể, với tổng giá trị tăng hơn gấp đôi từ 49,831 tỷ USD lên 108,2 tỷ USD trong giai đoạn 2000-2005 Mặc dù năm 2008 xảy ra khủng hoảng tài chính, lượng vốn ODA chỉ giảm nhẹ và tiếp tục tăng trong những năm tiếp theo Từ đó đến nay, tốc độ tăng trưởng của vốn ODA vẫn duy trì sự bền vững.

Lượng vốn ODA đã tăng lên qua các năm, nhưng sự gia tăng này không ổn định và phụ thuộc vào tình hình thế giới cũng như các quyết định về viện trợ.

Trong tổng số vốn viện trợ song phương, các nước OECD/DAC đóng góp phần lớn, với 131.555 tỷ USD vào năm 2015, chiếm 86,26% tổng 152,513 tỷ USD toàn cầu DAC bao gồm 30 thành viên cam kết cung cấp vốn ODA thường xuyên, trong khi một phần nhỏ vốn viện trợ cũng đến từ các nước không thuộc DAC Bên cạnh đó, ODA đa phương là nguồn vốn từ các tổ chức tài chính và quốc tế như UN, WB, IMF, ADB và AfDB.

2.1.2 Sự biến động theo tỉ lệ ODA và GNI

Biểu đồ 2.2.ODA ròng theo % GNI của DAC và một số nước 2000-2016 (nguồn data.worldbank.org) (đơn vị %)

Mặc dù tỉ trọng vốn ODA có xu hướng tăng, nhưng tỉ lệ này so với tổng thu nhập quốc dân (GNI) của các nước tài trợ lại không thay đổi Khái niệm 0,7% ODA/GNI được chấp nhận lần đầu vào năm 1970 và đã được nhấn mạnh nhiều lần tại các hội nghị quốc tế về viện trợ và phát triển Mục tiêu quan trọng nhất trong lĩnh vực viện trợ hiện nay là nâng cao vốn ODA đạt 0,7% GNI của các nhà tài trợ Tuy nhiên, chỉ một số ít quốc gia, như Na Uy, Thụy Điển, Hà Lan, Luxembourg, Đan Mạch và UAE, đã đạt và duy trì chỉ tiêu này Đặc biệt, UAE, mặc dù mới gia nhập DAC vào năm 2014, nhưng đã chứng minh sự xứng đáng của mình với tư cách là một nhà tài trợ lớn thông qua chỉ số ODA/GNI.

2.1.3 Sự biến động trong cơ cấu ODA

2.1.3.1 Sự biến động trong lượng vốn đổ vô các ngành

Biểu đồ 2.3 Tỉ trọng các ngành sử dụng nguồn vốn ODA từ các nước DAC

Nguồn ODA đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kết cấu hạ tầng kinh tế và xã hội, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống người dân Phát triển cơ sở hạ tầng và sản xuất vẫn là trọng tâm của tổng vốn ODA, vì đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế Cơ sở hạ tầng kinh tế, bao gồm giao thông, liên lạc, mạng lưới phân phối, tài chính và cung cấp năng lượng, ngày càng tăng tỉ trọng qua các năm Các nước nhận ODA thường đang trong giai đoạn phát triển, do đó việc xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng hiện đại là yếu tố then chốt để tái cấu trúc nền kinh tế và nâng cao sức cạnh tranh Ngoài ra, viện trợ nhân đạo cũng gia tăng, cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn đến các vấn đề phúc lợi xã hội.

2.1.3.2 Tỉ trọng ODA dành cho các khu vực

Trong giai đoạn 2012 – 2013, Afghanistan là quốc gia nhận ODA nhiều nhất, tiếp theo là các nước Châu Phi như Algeria và Kenya, cùng với nhiều quốc gia có thu nhập thấp và trung bình thấp Mỹ và Nhật Bản là hai nguồn cung cấp ODA chủ yếu, thể hiện sự quan tâm đến tầm ảnh hưởng tại khu vực này Bên cạnh đó, Ngân hàng Thế giới cũng gia tăng hỗ trợ ODA nhằm giảm tỷ lệ đói nghèo và phát triển cơ sở hạ tầng, giáo dục, góp phần nâng cao đời sống kinh tế và xã hội của các quốc gia.

Xu hướng ODA hiện nay

Trong giai đoạn hiện nay đã xuất hiện một số đặc điểm quan trọng sau:

Tỉ trọng ODA song phương đang có xu hướng tăng lên, trong khi ODA đa phương lại giảm đi Quá trình quốc tế hóa và hội nhập kinh tế đã thúc đẩy mối quan hệ kinh tế và chính trị giữa các quốc gia Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của một số tổ chức đa phương không cao, dẫn đến việc các nhà tài trợ ngần ngại đóng góp Sự chuyển dịch này được thể hiện rõ qua số liệu trong giai đoạn 1980 - 1994, khi tỉ trọng ODA song phương tăng từ 67% lên 69%, trong khi tỉ trọng ODA đa phương giảm từ 33% xuống 31%.

(Nguồn: Bộ Kế hoạch - Đầu tư)

Sự cạnh tranh ngày càng tăng trong quá trình thu hút ODA

Trên thế giới, nhiều quốc gia mới giành được độc lập hoặc tách ra từ các liên bang đang đối mặt với nhu cầu lớn về ODA Các nước thuộc Nam Tư cũ và một số quốc gia Châu Phi bị ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh sắc tộc cần sự hỗ trợ quốc tế Tại Châu Á, Trung Quốc và các nước Đông Dương cũng đang tìm kiếm sự giúp đỡ từ cộng đồng quốc tế.

Myanmar cũng đang cần đến nguồn ODA lớn để xây dựng kinh tế, phát triển xã hội

Sự cạnh tranh giữa các quốc gia tiếp nhận ODA ngày càng gia tăng do nhu cầu cao và các yếu tố như năng lực kinh tế, triển vọng phát triển, nhãn quan chính trị, và trách nhiệm toàn cầu Các nước phát triển thường có mối quan hệ truyền thống với các quốc gia thế giới thứ ba, trong khi các quốc gia đang phát triển đóng vai trò quan trọng như thị trường và nguồn cung nguyên liệu Chính sách đối ngoại, an ninh và lợi ích chiến lược cũng ảnh hưởng đến xu hướng phân bổ ODA toàn cầu Sự khác biệt trong yêu cầu thủ tục và quy chế của các nhà tài trợ đã tạo ra sự chênh lệch trong việc thu hút và sử dụng ODA Từ năm 1970, ODA chủ yếu tập trung vào Tiểu vùng Sahara và Trung Đông, trong khi tỷ trọng viện trợ cho Nam Á và Địa Trung Hải đã giảm mạnh Từ tài khoá 1983/1984 đến 1993/1994, tỷ trọng ODA cho tiểu vùng Sahara tăng từ 29,6% lên 36,7%, trong khi Nam và Trung Á cũng như Châu Đại Dương tăng từ 20,3% lên 22,9%, và Châu Mỹ La Tinh từ 12% lên 14%.

Sự phân phối ODA theo khu vực nghèo của thế giới không đồng đều

Sự khác biệt trong viện trợ ODA xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm mong muốn của các quốc gia viện trợ nhằm mở rộng quan hệ chính trị và kinh tế Ban đầu, họ tập trung vào việc thiết lập quan hệ với các nước láng giềng, nhưng sau đó nhận ra tầm quan trọng của việc mở rộng quan hệ toàn cầu để tìm kiếm thị trường và cơ hội đầu tư Bên cạnh đó, các yếu tố nội bộ của quốc gia nhận viện trợ, như mối quan hệ với các nước phát triển, thành tích phát triển và nhu cầu cấp thiết do chiến tranh hay thiên tai, cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

Triển vọng gia tăng nguồn vốn ODA ít lạc quan

Mặc dù Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khuyến nghị các nước phát triển dành 1% GNP cho ODA, nhưng tỷ lệ thực tế của những nước như Nhật Bản và Mỹ chỉ đạt khoảng 0,3% trong nhiều năm qua Một số nước như Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan và Đan Mạch đã vượt mức 1% GNP, nhưng khối lượng ODA của họ vẫn không lớn Tình hình kinh tế phục hồi chậm ở các nước đang phát triển cũng cản trở việc gia tăng ODA Hơn nữa, các nước cung cấp ODA thường dựa vào tình hình kinh tế của chính mình để quyết định mức hỗ trợ, trong khi hiện nay nhiều nước phát triển đang đối mặt với khủng hoảng kinh tế và áp lực xã hội, dẫn đến việc giảm viện trợ để tập trung giải quyết vấn đề nội địa.

Trong giai đoạn 1991 - 1994, các nước phát triển ghi nhận mức tăng trưởng kinh tế bình quân 6%/năm, cải thiện đời sống nhân dân đáng kể Tuy nhiên, sự phục hồi kinh tế này có thể dẫn đến giảm sút nguồn vốn chuyển dịch vào các nước đang phát triển trong tương lai ODA, khoản hỗ trợ từ các nước phát triển cho các nước đang phát triển, đã tồn tại từ lâu và có những xu thế riêng Hiện nay, ODA chứa đựng cả yếu tố thuận lợi lẫn khó khăn cho các nước đang tìm kiếm nguồn hỗ trợ phát triển chính thức, nhưng yếu tố thuận lợi vẫn là chủ yếu Trên bình diện quốc tế, khả năng huy động ODA phụ thuộc vào chính sách đối ngoại và khả năng hấp thụ vốn nước ngoài của từng nền kinh tế Điều này làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt của ODA so với các nguồn vốn khác.

TÁC ĐỘNG CỦA NGUỒN VỐN ODA ĐẾN NƯỚC CẤP/NHẬN NGUỒN VỐN

Tác động đối với nước nhận viện trợ

 Nguồn bổ sung vốn quan trọng cho các nước đang phát triển

Công nghệ hoá - Hiện đại hoá đòi hỏi các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, phải đầu tư một lượng vốn lớn, điều này tạo ra thách thức lớn do nội lực hạn chế Vì vậy, việc huy động vốn từ nước ngoài, đặc biệt là nguồn ODA, trở nên cần thiết để khắc phục tình trạng thiếu vốn Tại Việt Nam, năm 2016, tổng vốn ODA đạt 142,6 tỷ USD, trong đó khoảng 80% được đầu tư vào cơ sở hạ tầng, chiếm khoảng 40% tổng vốn đầu tư xã hội cho lĩnh vực này.

 Tiếp cận với thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến và phát triển nguồn nhân lực a/ Thành tựu khoa học tiên tiến

Viện trợ có ràng buộc từ nhà tài trợ giúp nước nhận đầu tư tiếp cận công nghệ sản xuất và quản lý tiên tiến.

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, dự án ODA về công nghệ cao và tiên tiến bao gồm các lĩnh vực như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu và công nghệ xây dựng Một ví dụ tiêu biểu là dự án phát triển hạ tầng khu công nghệ cao và Trung tâm vũ trụ Việt Nam tại khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, được Nhật Bản tài trợ Bên cạnh đó, việc phát triển nguồn nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghệ.

Phát triển nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế quốc gia, do đó, các nhà tài trợ ưu tiên đầu tư vào lĩnh vực này Đào tạo nguồn nhân lực có thể thực hiện cả trong và ngoài nước, với sự chú trọng đặc biệt vào nhóm nhân sự tham gia quản lý nhà nước nhằm nâng cao năng lực quản lý Đầu tư cho nguồn nhân lực không chỉ mang lại hiệu quả ngắn hạn mà còn có tác động lâu dài trong quá trình phát triển kinh tế.

 Góp phần phát triển kinh tế địa phương va xoá đói giảm nghèo

ODA đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội tại các địa phương, đặc biệt là các thành phố lớn, bằng cách cải thiện điều kiện vệ sinh, cung cấp nước sạch và bảo vệ môi trường Ngoài ra, ODA còn hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn, lưới điện nông thôn, và nông nghiệp, góp phần xoá đói giảm nghèo Năm 2014, Tổng công ty Điện lực miền Trung (EVN CPC) đã nhận hơn 236 triệu USD từ Ngân hàng Thế giới, chiếm 60% tổng vốn ODA hơn 300 triệu USD, để thực hiện các dự án điện khí hóa nông thôn và phát triển lưới điện khu vực miền Trung - Tây Nguyên.

Dự án xây dựng Trường Cao đẳng nghề Việt - Đức Vĩnh Phúc, với kinh phí 40 tỷ đồng từ Chính phủ CHLB Đức, đã cung cấp cho các trường nghề một hệ thống trang thiết bị hiện đại và chất lượng tốt Điều này góp phần đáp ứng xu hướng hiện đại hóa trong đào tạo nghề tại tỉnh Vĩnh Phúc, theo thông tin từ Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư.

 Góp phần thu hút FDI và các nguồn vốn đầu tư khác

Năm 2015, tổng vốn theo Hiệp định ký kết của 10 chương trình, dự án đạt hơn 7.180 tỷ đồng, trong đó vốn ODA không hoàn lại gần 342 tỷ đồng và ODA vay hơn 7.109 tỷ đồng Nhu cầu vốn chủ yếu tập trung vào giao thông vận tải, phát triển đô thị, nông nghiệp, môi trường, giáo dục, y tế, và khoa học công nghệ Các nước đang phát triển thường sử dụng ODA cho xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội, lĩnh vực này có nhu cầu đầu tư lớn nhưng khả năng sinh lời thấp, không thu hút được nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài Để tìm kiếm lợi nhuận, các nhà đầu tư quan tâm đến môi trường đầu tư thuận lợi, trong khi cơ sở hạ tầng yếu kém và môi trường chính sách không ổn định sẽ làm nản lòng họ.

Một quốc gia đang phát triển có khả năng thu hút và sử dụng hiệu quả vốn ODA sẽ góp phần tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi Điều này không chỉ thúc đẩy nguồn vốn ODA mà còn khuyến khích các nguồn vốn khác như FDI và đầu tư trong nước, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư tổng thể.

 Các nước đang phát triển rất dễ rơi vào tình trạng nợ nần chồng chất Điểm này được thể hiện rất rõ ở hình thức đầu tư gián tiếp (ODA)

Các nước nghèo thường có tâm lý chấp nhận bất kỳ khoản viện trợ nào, coi đó như "tiền chùa", dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào ODA Thực tế tại Myanmar và Philippines trong thập niên 60 cho thấy, việc "nghiện" ODA đã cản trở sự phát triển nhanh chóng, làm gia tăng nợ công và nợ nước ngoài.

Nước nhận đầu tư dễ rơi vào tình trạng phụ thuộc, thể hiện qua nhiều cấp độ như phụ thuộc về vốn, kinh tế và chính trị Khi dòng vốn đầu tư nước ngoài bị rút nhanh, nền kinh tế sẽ chịu tác động nghiêm trọng Sự phụ thuộc về vốn có thể dẫn đến phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ sản phẩm và thậm chí là phụ thuộc về chính trị Một ví dụ điển hình là dự án đường sắt đô thị Cát Linh - Hà Đông, nơi phải mua tàu và chọn nhà thầu chính là Trung Quốc mà không có sự lựa chọn nào khác Mối quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc đã không thực sự tốt, dẫn đến nhiều tranh cãi xung quanh dự án do nhà thầu Trung Quốc thực hiện, đặc biệt là về vấn đề chính trị.

Việt Nam cần chia sẻ lợi ích với các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực khai thác dầu thô, mặc dù tài nguyên thuộc sở hữu của quốc gia Khi thu hút đầu tư, Việt Nam sẽ phân bổ một phần lợi nhuận dựa trên tỷ lệ vốn đầu tư của các nhà đầu tư, đảm bảo sự công bằng và hợp tác trong quá trình khai thác.

Nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng phát triển lệch lạc và mất cân đối, thể hiện qua sự không đồng đều trong cơ cấu ngành và cơ cấu lãnh thổ Tại Việt Nam, các nhà đầu tư thường chỉ chú trọng vào những ngành có lợi nhuận cao, trong khi các lĩnh vực như trồng rừng và nông nghiệp lại nhận được rất ít vốn đầu tư Hơn nữa, cơ cấu lãnh thổ cũng không đồng đều, với chỉ một số tỉnh và thành phố lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai thu hút được sự quan tâm của các nhà đầu tư.

Trên địa bàn thôn, xã, nhiều công trình tập trung phát triển mạng lưới điện và năng lượng, nhưng lại thiếu sự chú trọng vào cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội Chính quyền địa phương gặp khó khăn trong việc quản lý và thiếu nguồn tài chính, dẫn đến việc các công trình này không thể hoạt động hiệu quả và phục vụ lâu dài cho người dân.

 Nước nhận đầu tư có thể trở thành bãi rác thải công nghệ

Việc tiếp nhận công nghệ từ nhà đầu tư nước ngoài đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro Mục tiêu thu hút đầu tư vào các khu công nghệ cao khác với việc thu hút dự án sử dụng nhiều lao động, thường kèm theo công nghệ lạc hậu Chính phủ cần thận trọng trong việc phê duyệt các dự án, tránh tình trạng nhập khẩu công nghệ lạc hậu như trong sản xuất xi măng, đường, nhiệt điện than, thép và giấy, dẫn đến năng suất lao động thấp và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng Hệ quả từ việc thẩm định không tốt đã khiến đất nước phải chi hàng ngàn tỉ đồng để xử lý vấn đề này.

Việc nhận viện trợ ODA thường gặp phải tình trạng sử dụng vốn không đúng mục đích và kém hiệu quả, đặc biệt là liên quan đến đạo đức của các nhà cầm quyền Gần đây, Ngân hàng Thế giới (WB) đã cấm Louis Berger Group, một công ty Mỹ, tham gia thầu các dự án có vốn vay từ WB trong một năm do liên quan đến hối lộ tại hai dự án ở Việt Nam Sự việc này đã làm dấy lên mối quan tâm trong nước về vấn đề tham nhũng trong các dự án ODA.

 Nguồn: Thư viện học liệu mở Việt NamThống kê của Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư, Bộ Tài Chính )

Tác động với nước cấp viện trợ

Viện trợ song phương giúp các công ty của bên cấp viện trợ hoạt động thuận lợi hơn tại các nước nhận viện trợ, tạo ra sự kết nối kinh tế Sự gia tăng vốn ODA đi kèm với các dự án đầu tư từ những nước viện trợ, mang lại điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và thúc đẩy buôn bán giữa hai quốc gia.

Năm 2015, Chính phủ Trung Quốc đã chuyển 300 triệu USD từ khoản vay ưu đãi bên mua để đầu tư vào dự án đường cao tốc Móng Cái - Vân Đồn, đồng thời bổ sung thêm 250 triệu USD cho dự án đường sắt đô thị Cát Linh - Hà Đông.

Quốc sẽ cung cấp 1 tỷ nhân dân tệ trong 5 năm tới để hỗ trợ Việt Nam xây dựng các công trình cải thiện dân sinh như trường học và bệnh viện Đổi lại, Việt Nam cam kết gia tăng thương mại với Trung Quốc, nhằm nâng cao kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai nước.

100 tỉ USD, tạo điều kiện thuận lợi để các mặt hàng có thế mạnh của hai bên được tiếp cận thị trường của nhau

Nước viện trợ đã mở cửa thị trường bảo hộ cho nhiều danh mục hàng hóa, đồng thời cung cấp các ưu đãi như cho phép đầu tư vào những lĩnh vực hạn chế với tiềm năng sinh lời cao.

Viện trợ ODA thể hiện mục đích nhân đạo và phúc lợi xã hội, nhằm khôi phục, cải tạo và phát triển nền kinh tế - xã hội của quốc gia nhận viện trợ.

Nước viện trợ không chỉ đạt được mục tiêu chính trị mà còn gia tăng ảnh hưởng kinh tế - văn hóa đối với nước nhận Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đã phát triển mạnh mẽ, trở thành đối tác chiến lược toàn diện trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế, thương mại và đầu tư Nhật Bản hiện là quốc gia cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA) lớn nhất cho Việt Nam.

 ODA là công cụ để thiết lập, khẳng định và duy trì vị thế kinh tế - chính trị của nước tài trợ trên bình diện chính trị thế giới

Nước viện trợ nguồn vốn ODA có quyền giám sát và đặt ra các điều kiện ràng buộc cho việc sử dụng vốn, như yêu cầu đầu tư chỉ vào dự án cụ thể hoặc các khoản mục nhất định Ngoài ra, việc tuân thủ các quy định và kiểm định của nước tài trợ cũng là điều cần thiết, bao gồm việc sử dụng chuyên gia, kỹ sư, công nghệ và máy móc từ nước tài trợ.

 Nhà tài trợ không trực tiếp quản lý dự án trong nước nhận viện trợ

Trong giai đoạn 1970 – 1980, Philippines và 1980 – 1990, Trung Quốc không có chiến lược thu hút ODA cụ thể, dẫn đến việc vốn ODA được sử dụng không hiệu quả và tình trạng tham nhũng diễn ra phổ biến Tương tự, các nước ở Nam Sahara như Kenya và Uganda trong những năm 1975 – 1980 đã thu hút ODA để xây dựng và bảo trì các tuyến đường xuyên sa mạc, nhưng kết quả kém hiệu quả, gây khó khăn trong việc thu hồi vốn và trả nợ nước ngoài.

Mặc dù viện trợ cho nước ngoài chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong ngân sách, nhưng đây thường là mục tiêu đầu tiên bị cắt giảm Các quốc gia OECD đang phải đối mặt với áp lực kiểm soát thâm hụt ngân sách và giảm chi tiêu chính phủ Người dân trong các nước này mong muốn chính phủ giảm viện trợ nước ngoài để tập trung vào các vấn đề kinh tế, xã hội và môi trường trong nước.

Việc viện trợ ODA có thể dẫn đến nguy cơ các nước cấp viện trợ không nhằm cải thiện kinh tế - xã hội mà theo đuổi mục đích quân sự Trung Quốc là một trong những nhà đầu tư ODA lớn tại Việt Nam, nhưng không nên để nền kinh tế quá phụ thuộc vào nước này, nhất là trong bối cảnh tình hình Biển Đông Hai bên cần tôn trọng lợi ích chính đáng của nhau, thực hiện nghiêm túc các thỏa thuận giữa lãnh đạo cấp cao và duy trì nguyên trạng, tránh các hành động làm phức tạp tình hình.

Các quốc gia giàu gặp khó khăn trong việc xác định nước nhận viện trợ do tình trạng tài chính khó khăn của các nước nghèo và khả năng hấp thụ vốn ODA hạn chế Những yếu tố này đã làm giảm nhiệt huyết của các nhà tài trợ trong việc cung cấp viện trợ.

LIÊN HỆ TÌNH HÌNH VỐN ODA Ở VIỆT NAM

Thu hút vốn ODA ở Việt Nam

4.1.1 Sự thay đổi về môi trường và chính sách hợp tác phát triển

4.1.1.1.Môi trường hợp tác phát triển

Kể từ năm 2010, Việt Nam đã chuyển mình từ nước nhận viện trợ sang đối tác trong hợp tác phát triển, đánh dấu sự công nhận quốc tế về những thành tựu kinh tế - xã hội sau 30 năm đổi mới Sự thay đổi này không chỉ phản ánh sự phát triển của Việt Nam mà còn yêu cầu một sự chuyển biến căn bản trong nhận thức, tư duy và hoạch định chính sách Mục tiêu là nâng cao hiệu quả viện trợ và phát triển thông qua một mối quan hệ đối tác chặt chẽ giữa các bên liên quan.

4.1.1.2.Chính sách hợp tác phát triển Để phù hợp với môi trường hợp tác phát triển thay đổi nêu trên, trong thời kỳ 2016 - 2020 dự kiến các đối tác phát triển sẽ thay đổi chính sách hợp tác phát triển với những đường nét chủ yếu được dự báo như sau: a) Các đối tác phát triển đã kết thúc chương trình hỗ trợ phát triển chính thức dành cho Việt Nam:

Các đối tác phát triển sẽ tập trung vào việc thúc đẩy quan hệ thương mại và hợp tác đầu tư với Việt Nam thông qua các thỏa thuận thương mại và đầu tư song phương hoặc đa phương, bao gồm các Hiệp định thương mại tự do Chính phủ các nước này sẽ hỗ trợ gián tiếp cho sự hợp tác giữa các bên thông qua các lĩnh vực như trường đại học, viện nghiên cứu, và các tổ chức công tư Đồng thời, chính phủ hai bên sẽ tạo ra môi trường thuận lợi và cung cấp hỗ trợ cần thiết để các bên có thể phát triển quan hệ trực tiếp với nhau.

Các đối tác phát triển có thể cung cấp hỗ trợ cụ thể cho các cơ quan và tổ chức Việt Nam thông qua các Quỹ toàn cầu, khu vực, các tổ chức Liên hợp quốc, và các tổ chức phi Chính phủ trong và ngoài nước Đồng thời, họ sẽ duy trì chương trình hỗ trợ phát triển chính thức cho Việt Nam và điều chỉnh chính sách phù hợp với môi trường mới.

Một số đối tác phát triển song phương tiếp tục hỗ trợ Việt Nam trong các lĩnh vực như xây dựng chính sách, phát triển thể chế, cải thiện quản trị quốc gia, và ứng phó với biến đổi khí hậu Họ cũng tập trung vào việc giảm nghèo bền vững và thực hiện các cam kết toàn cầu như Chương trình Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững Tuy nhiên, quy mô hỗ trợ đang giảm dần, phạm vi hỗ trợ được tập trung hơn và phương thức hỗ trợ trở nên linh hoạt hơn Một số đối tác đã lên kế hoạch kết thúc chương trình hỗ trợ phát triển chính thức cho Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2020.

Ủy ban Châu Âu (EC) sẽ tiếp tục chương trình hợp tác phát triển đã được thiết lập trong 5 năm qua, đồng thời tăng cường hỗ trợ cho các lĩnh vực liên quan đến việc thực hiện Hiệp định thương mại tự do (FTA) giữa Việt Nam và EU.

Các tổ chức thuộc Hệ thống Liên hợp quốc đang hợp tác với Chính phủ Việt Nam để xác định vai trò của Liên hợp quốc, tập trung vào việc hỗ trợ Chính phủ như một nhà tư vấn chính sách phát triển thay vì chỉ là nhà tài trợ Họ áp dụng các mô hình hỗ trợ linh hoạt và làm việc chặt chẽ với các cơ quan Việt Nam nhằm huy động nguồn lực bổ sung, đáp ứng nhu cầu hỗ trợ ngày càng tăng trong bối cảnh ngân sách của Liên hợp quốc bị hạn chế.

- Nhóm các Ngân hàng phát triển bao gồm ADB, AFD, JICA, KfW, KEXIM và WB

Việt Nam chủ yếu nhận nguồn vốn ODA và vốn vay ưu đãi để đầu tư vào các công trình hạ tầng kinh tế và xã hội Những lĩnh vực đầu tư bao gồm phát triển đường bộ, cảng biển, cảng hàng không, xây dựng nhà máy điện và hệ thống truyền tải, phân phối điện Ngoài ra, Việt Nam còn chú trọng phát triển hạ tầng đô thị như hệ thống cấp thoát nước, xử lý rác thải và giao thông nội đô Các chương trình phát triển nông nghiệp, nông thôn nhằm xóa đói, giảm nghèo và xây dựng hệ thống thủy lợi cũng được ưu tiên, cùng với việc cải thiện y tế và giáo dục.

Trong 5 năm tới, các Ngân hàng Phát triển sẽ tiếp tục hỗ trợ phát triển chính thức cho Việt Nam, nhưng mức độ ưu đãi sẽ giảm dần Cụ thể, Ngân hàng Thế giới (WB) sẽ chấm dứt cung cấp vốn vay ODA (IDA) sau chu kỳ IDA-17 vào năm 2017, trong khi Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) sẽ ngừng cung cấp vốn vay ODA (ADF) trong một hoặc hai năm tiếp theo Tình hình này dẫn đến việc vốn vay sẽ tăng giá, yêu cầu các cơ quan Việt Nam phải tính toán và cân nhắc kỹ lưỡng khi quyết định sử dụng nguồn vốn từ các ngân hàng phát triển để đảm bảo hiệu quả đầu tư và an toàn nợ công.

4.1.2 Đánh giá tình hình thu hút ODA ở Việt Nam

4.1.2.1.Quan hệ hợp tác phát triển giữa Việt Nam và cộng đồng các nhà tài trợ tiếp tục được tăng cường và phát triển

Từ năm 2011 đến 2015, tình hình cam kết, ký kết và giải ngân vốn ODA cùng vốn vay ưu đãi từ các nhà tài trợ nước ngoài đã có những chuyển biến tích cực, với nhiều tiến bộ trong việc ký kết các điều ước quốc tế cụ thể liên quan đến ODA và vốn vay ưu đãi.

Tổng vốn ODA và vốn vay ưu đãi ký kết theo các điều ước quốc tế cụ thể thời kỳ 2011 -

Tính đến ngày 25 tháng 12 năm 2015, tổng vốn ODA và vốn vay ưu đãi đã đạt trên 27,782 tỷ USD, tăng 31,47% so với giai đoạn 2006 - 2010 Trong đó, ODA vốn vay và vốn vay ưu đãi chiếm 26,527 tỷ USD, tương đương 95,48%, trong khi ODA viện trợ không hoàn lại đạt 1,254 tỷ USD, chiếm 4,52% tổng vốn ODA và vốn vay ưu đãi đã ký kết trong thời kỳ này.

Cơ cấu vốn ODA và vốn vay ưu đãi theo nhà tài trợ cho thấy sự thống trị của Nhóm 6 Ngân hàng Phát triển (ADB, AFD, JICA, KfW, KEXIM, WB) Từ năm 2011 đến 2015, tổng giá trị vốn vay ODA và vốn vay ưu đãi ký kết với các nhà tài trợ này đạt khoảng 26,308 tỷ USD, trong đó có khoảng 4,5 tỷ USD là vốn vay kém ưu đãi từ ADB, AFD và WB.

1 Tổng vốn ODA và vốn vay ưu đãi ký kết thời kỳ 2006 - 2010 đạt 21,131 tỷ USD

Các nhà tài trợ Nhóm 6 Ngân hàng Phát triển chủ yếu cung cấp các khoản vay ODA và vốn vay ưu đãi, tập trung vào các chương trình và dự án đầu tư hạ tầng kinh tế - xã hội quy mô lớn.

Biểu đồ 4.1.Cơ cấu vốn ODA và vốn vay ưu đãi ký kết theo nhà tài trợ thời kỳ 2011 -

Nguồn: Bộ Kề hoạch và đầu tư

Cơ cấu vốn ODA và vốn vay ưu đãi hiện nay cho thấy các lĩnh vực như giao thông vận tải, môi trường, phát triển đô thị, năng lượng và công nghiệp chiếm tỷ trọng cao, trong khi nông nghiệp, phát triển nông thôn, xóa đói giảm nghèo, y tế, xã hội, giáo dục và khoa học công nghệ lại có tỷ lệ khiêm tốn Nguyên nhân là do tỷ lệ sử dụng vốn ODA không hoàn lại cao trong các ngành này, trong khi vốn ODA không hoàn lại đang giảm mạnh Hầu hết các chương trình và dự án trong các ngành này không có khả năng hoàn vốn, dẫn đến khó khăn trong việc sử dụng vốn vay ưu đãi với lãi suất cao và thời gian trả nợ ngắn Đồng thời, nguồn vốn vay ODA với lãi suất thấp và thời gian trả nợ dài cũng đang giảm đáng kể.

ODA ký kết theo ngành và lĩnh vực thời kỳ 2011 - 2015 Đơn vị: Triệu USD

Tổng ODA và vốn vay ưu đãi

Vốn vay ODA và vay ưu đãi

2 Môi trường (cấp, thoát nước, đối phó với biến đổi khí hậu,…) và phát 5.181,26 5.048,76 132,51 18,65 triển đô thị

3 Năng lượng và công nghiệp 4.762,50 4.730,15 32,34 17,14

4 Nông nghiệp và Phát triển nông thôn -

6 Giáo dục và đào tạo 930,13 767,85 162,28 3,35

7 Ngành khác (khoa học công nghệ, tăng cường năng lực thể chế, ) 3.070,14 2.827,35 242,79 11,05

Nguồn: Bộ Kế hoạch và Đầu tư b) Giải ngân vốn ODA và vốn vay ưu đãi có bước đột phá

Dưới sự chỉ đạo của Chính phủ và sự nỗ lực của các ngành, các cấp, cùng với sự hợp tác chặt chẽ với các nhà tài trợ, từ năm 2011 đến 2015, chương trình và dự án ODA cùng vốn vay ưu đãi đã đạt được nhiều tiến bộ rõ rệt về tiến độ thực hiện và số vốn giải ngân.

Nỗ lực sử dụng nguồn vốn ODA hiệu quả

Việt Nam đang tích cực công nghiệp hóa và hiện đại hóa, vì vậy việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài trở nên cần thiết Nguồn vốn này đóng vai trò quan trọng, là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Trong bối cảnh hội nhập, cần có các giải pháp hiệu quả để củng cố và nâng cao dòng vốn ODA.

Giải ngân vốn ODA để tạo sự đột phá

Theo Bộ Tài chính, nguồn vốn ODA đóng vai trò quan trọng trong việc đầu tư cho các lĩnh vực thiết yếu của công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước Nguồn vốn này đặc biệt hỗ trợ cải thiện hạ tầng kinh tế - xã hội, phát triển nông nghiệp, nông thôn và góp phần xóa đói giảm nghèo.

Trong năm qua, Việt Nam đã thành công trong việc tái cơ cấu nợ nước ngoài, giảm nghĩa vụ trả nợ Chính phủ hơn 12 tỷ USD Điều này đã góp phần quan trọng vào việc cơ cấu lại ngân sách nhà nước, giúp tập trung vốn cho các mục tiêu đầu tư phát triển kinh tế - xã hội.

Chính phủ đã sử dụng nguồn vốn ODA một cách hiệu quả để đầu tư vào hạ tầng kinh tế, bao gồm điện, giao thông, thủy lợi và cấp thoát nước Nguồn vốn này cũng được dùng để phát triển nông nghiệp, nông thôn, xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng y tế và giáo dục đào tạo Ngoài ra, ODA còn góp phần tăng cường năng lực và thể chế trong các lĩnh vực cải cách hành chính, luật pháp, quản lý kinh tế và bảo vệ môi trường.

Một số dự án đầu tư quy mô lớn đã góp phần quan trọng vào mức giải ngân, bao gồm: Dự án xây dựng Nhà ga hành khách T2 tại Cảng hàng không Nội Bài, dự án phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vùng Đồng bằng sông Cửu Long, dự án cung cấp nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn vùng Đồng bằng sông Hồng P4R, cùng với dự án đầu tư xây dựng Nhà máy nhiệt điện Ô Môn số 2 và lưới điện truyền tải khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Theo báo cáo của Văn phòng Ban Chỉ đạo quốc gia về ODA, năm 2014, tổng vốn vay ưu đãi và ODA đạt khoảng 5,6 tỷ USD, trong đó vốn vay ODA chiếm 5,25 tỷ USD và viện trợ không hoàn lại là 350 triệu USD, tăng 9% so với năm trước.

Năm 2013, các nhà tài trợ lớn như Nhật Bản (JICA) với 1,773 tỷ USD, Ngân hàng Thế giới (WB) với 1,386 tỷ USD và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) với 1,058 tỷ USD tiếp tục duy trì mức giải ngân cao.

Tốc độ giải ngân đạt kết quả khả quan nhờ vào các biện pháp tăng cường vận động, giải ngân và phòng chống tiêu cực trong các chương trình ODA và vốn vay ưu đãi Đặc biệt, một số chương trình lớn như Chương trình hỗ trợ quản lý kinh tế và nâng cao khả năng cạnh tranh (EMCC 2) trị giá 147,60 triệu USD, Dự án xây dựng nhà máy điện Thái Bình 1 và đường dây truyền tải trị giá 358,11 triệu USD, và Dự án quản lý tài sản đường bộ Việt Nam với tổng giá trị 251,7 triệu USD được tài trợ bởi Nhật Bản và Ngân hàng Thế giới đã góp phần quan trọng vào kết quả này.

Giải pháp để thu hút vốn đầu tư

Nguồn vốn ODA đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp đổi mới và phát triển của Việt Nam Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đất nước cần triển khai các giải pháp cụ thể để thu hút mạnh mẽ nguồn đầu tư nước ngoài.

Phó Thủ tướng Hoàng Trung Hải đã chỉ đạo các bộ, ngành và địa phương cần tích cực tháo gỡ khó khăn liên quan đến giải phóng mặt bằng và vốn đối ứng, đồng thời nâng cao chất lượng chuẩn bị dự án để đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn ODA Các cơ quan quản lý ODA và các nhà tài trợ sẽ tổ chức thường xuyên các cuộc họp để kiểm điểm tình hình thực hiện, xử lý kịp thời các vướng mắc và nâng cao tỷ lệ giải ngân Nhiệm vụ quan trọng trong năm 2015 và thời gian tới là nâng cao năng lực giải ngân và sử dụng hiệu quả nguồn vốn đã cam kết với các nhà tài trợ Để thu hút và sử dụng hiệu quả ODA, Việt Nam cần thực hiện tốt một số vấn đề nhất định trong bối cảnh trở thành quốc gia có mức thu nhập trung bình thấp.

Để đạt được tỷ lệ giải ngân ODA cao nhất và nhanh nhất, Việt Nam cần đảm bảo đầy đủ và kịp thời nguồn vốn đối ứng cho các chương trình và dự án Việc thiếu hụt nguồn lực đối ứng, bao gồm tài chính và nhân lực có năng lực, sẽ cản trở khả năng sử dụng ODA hiệu quả nhằm phục vụ các mục tiêu phát triển Dù là ODA vay hay viện trợ không hoàn lại, đều cần có chi phí trong nước để biến vốn ODA thành những kết quả phát triển cụ thể.

Khi Việt Nam chuyển sang nhóm nước thu nhập trung bình thấp, nguồn vốn ODA không hoàn lại và có lãi suất ưu đãi sẽ giảm, buộc quốc gia này phải chuyển sang sử dụng vốn vay kém ưu đãi Do đó, việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay này trở nên cấp thiết, yêu cầu Việt Nam nâng cao năng lực và cải thiện quy trình thực hiện dự án Việc tập trung đầu tư vào các dự án hạ tầng kinh tế và xã hội quy mô lớn sẽ tạo ra tác động tích cực và lan tỏa cho sự phát triển chung của đất nước.

Thứ ba, cần hoàn thiện các văn bản pháp lý và đổi mới quy trình quản lý dự án ODA bằng cách tham khảo các tiêu chuẩn của nhà tài trợ Điều này đặc biệt quan trọng trong ba lĩnh vực: đấu thầu mua sắm, đền bù và tái định cư, cùng với quản lý tài chính các chương trình và dự án, nhằm giảm thiểu tình trạng trình duyệt “kép”.

Trong bối cảnh hợp tác phát triển mới, việc áp dụng các mô hình viện trợ hiện đại ngày càng trở nên quan trọng, với sự khuyến khích tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức phi chính phủ Chính phủ cần xây dựng các chính sách và thể chế phù hợp để tạo điều kiện cho những mô hình và phương pháp tiếp cận mới này Đồng thời, việc hợp tác chặt chẽ với các nhà tài trợ là cần thiết để tối ưu hóa việc sử dụng các mô hình viện trợ, đặc biệt là trong hỗ trợ ngân sách, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng, giảm thiểu thủ tục và cải thiện hệ thống quản lý công của Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế.

Vào thứ năm, cần xác định rõ các ưu tiên đầu tư khi sử dụng ODA và cải thiện công tác giám sát, theo dõi và đánh giá dự án Bởi ODA thực chất là khoản vay có nghĩa vụ trả nợ, nên cần loại bỏ tư tưởng "xin" ODA trong một bộ phận cán bộ, bao gồm cả lãnh đạo chưa hiểu rõ vai trò và bản chất của ODA, dẫn đến việc chưa chú trọng đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn này Do đó, việc nâng cao năng lực và nhận thức cho đội ngũ quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA là rất cần thiết.

Ngày đăng: 20/07/2021, 21:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w