1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đề tài văn hóa kinh doanh của người nhật bản

36 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 36
Dung lượng 523,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. CƠ SỞ LÍ THUYẾT (4)
    • 1. Khái niệm văn hoá (4)
    • 2. Các thành phần của văn hóa (4)
      • 2.1. Yếu tố văn hoá vật chất (5)
      • 2.2. Yếu tố tổng thể xã hội (5)
      • 2.3. Yếu tố quan niệm, tín ngưỡng, đức tin (6)
      • 2.4. Nhóm yếu tố văn hoá thẩm mỹ (6)
      • 2.5. Nhóm yếu tố ngôn ngữ (6)
    • 3. Văn hóa kinh doanh (6)
      • 3.2. Các nhân tố cấu thành văn hóa kinh doanh (7)
    • 4. Đàm phán kinh doanh (10)
      • 4.1. Sự cần thiết và khái niệm đàm phán kinh doanh (10)
      • 4.2. Bản chất của đàm phán kinh doanh (11)
      • 4.3. Ảnh huởng của văn hóa đến đàm phán và giao dịch kinh doanh (12)
  • II. ĐẤT NƯỚC, CON NGƯỜI NHẬT BẢN, TÍNH CÁCH CỦA NGƯỜI NHẬT BẢN (15)
    • 1. Tính cách của người Nhật Bản (16)
    • 2. Trang phục Nhật Bản (18)
    • 3. Gia đình (19)
    • 4. Tiếng Nhật (20)
    • 5. Ẩm thực Nhật Bản (20)
  • III. VĂN HÓA KINH DOANH, PHONG CÁCH ĐÀM PHÁN KINH DOANH CỦA NGƯỜI NHẬT BẢN (22)
    • 1. Văn hóa kinh doanh của người Nhật Bản (22)
    • 2. Phong cách đàm phán kinh doanh của người Nhật (26)
    • 3. Lưu ý khi đàm phán, kinh doanh, trao đổi với người Nhật (29)
    • 4. Những hạn chế (32)
  • IV. ĐÁNH GIÁ TỔNG QUAN (33)

Nội dung

CƠ SỞ LÍ THUYẾT

Khái niệm văn hoá

Văn hóa được hiểu là toàn bộ di sản của nhân loại, bao gồm kiến thức và quy tắc ứng xử trong đời sống tinh thần và vật chất của xã hội Nó bao trùm mọi khía cạnh từ ẩm thực, trang phục, tập quán gia đình đến công nghệ trong công nghiệp Văn hóa cũng phản ánh cách ứng xử cá nhân, nội dung và hình thức của phương tiện truyền thông, cũng như phong cách làm việc và quan niệm đạo đức xã hội Mỗi cộng đồng có nền văn hóa riêng, và sự khác biệt này còn thể hiện rõ giữa các quốc gia và trong các khu vực khác nhau của cùng một quốc gia.

Văn hóa định hình lối sống của cộng đồng, ảnh hưởng đến cách tiêu dùng và ưu tiên nhu cầu của con người Nó là môi trường nhân tạo bao gồm kiến thức, đạo đức, đức tin, nghệ thuật, luật pháp, tập quán và thói quen mà các thành viên trong cộng đồng thừa nhận Tóm lại, văn hóa là tổng thể những gì mà các thành viên trong xã hội sở hữu, suy nghĩ và hành động.

Các thành phần của văn hóa

Văn hóa ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và quyết định trong các cuộc giao dịch kinh doanh Việc nắm rõ các thành phần của văn hóa giúp chúng ta lý giải và dự đoán hành vi của đối tác Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để hiểu về các thành phần văn hóa, tùy thuộc vào phương pháp nghiên cứu.

Có hai cách tiếp cận khác nhau trong việc hiểu về thành phần văn hóa: cách của các nhà dân tộc học và cách của các nhà kinh doanh Văn hóa có thể được chia thành năm thành phần, và mỗi thành phần này đều ảnh hưởng đến kết quả của các giao dịch và đàm phán kinh doanh Điều này bởi vì văn hóa tạo ra môi trường trong đó các nhà doanh nghiệp truyền đạt thông tin, phản ứng và đưa ra quyết định.

2.1 Yếu tố văn hoá vật chất:

Yếu tố văn hoá vật chất được chia thành hai nhóm: nhóm yếu tố công nghệ và nhóm yếu tố kinh tế:

Công nghệ bao gồm tất cả các kỹ thuật phần cứng, như máy móc và thiết bị, cũng như phần mềm, bao gồm bí quyết kỹ thuật và kỹ năng quản lý Những yếu tố này được sử dụng để tạo ra của cải vật chất cho xã hội.

Yếu tố kinh tế phản ánh cách thức mà cá nhân đóng góp khả năng lao động và nhận lại lợi ích Sự phát triển của thành phần kinh tế tư nhân minh chứng cho sự khác biệt trong kinh tế, ảnh hưởng đến phong cách đàm phán trong kinh doanh.

2.2 Yếu tố tổng thể xã hội :

Yếu tố văn hóa tổng thể trong xã hội, bao gồm tổ chức xã hội, giáo dục và cơ cấu chính trị, quyết định cách thức mà con người tương tác với nhau và tổ chức các hoạt động của cá nhân cũng như cộng đồng.

Yếu tố tổ chức xã hội xác định vai trò của nam và nữ, cấu trúc giới tính, quan niệm về gia đình và ảnh hưởng của gia đình trong giáo dục thế hệ trẻ Cấu trúc tầng lớp xã hội và hành vi của các nhóm cũng đóng vai trò quan trọng Bên cạnh đó, yếu tố giáo dục quyết định trình độ học vấn, là nền tảng cho hành vi cá nhân Cấu trúc chính trị của một quốc gia ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của các doanh nhân trong quá trình đàm phán, và sự hỗ trợ từ chính phủ thông qua các chương trình cũng là một yếu tố quan trọng.

Đàm phán cấp nhà nước về quan hệ kinh tế có thể trở thành một nguồn sức mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng sức ép đối với đối tác trong quá trình thương thuyết.

2.3 Yếu tố quan niệm, tín ngưỡng, đức tin:

Yếu tố quan niệm, tín ngưỡng và đức tin phản ánh cách con người hiểu về sự tồn tại của nhân loại, xã hội và vũ trụ Đây là những yếu tố văn hóa phức tạp, thể hiện qua hệ thống đức tin, tôn giáo và mê tín dị đoan Những yếu tố tinh thần này có vai trò quan trọng trong hành vi và ứng xử của con người và cộng đồng Tôn giáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của các nhà kinh doanh, và tín ngưỡng được coi là yếu tố nhạy cảm trong văn hóa Tuy nhiên, giá trị tín ngưỡng của mỗi cá nhân thường khác nhau, và nhiều người chỉ am hiểu về nền văn hóa mà họ sống mà không có kiến thức đầy đủ về các nền văn hóa khác.

2.4 Nhóm yếu tố văn hoá thẩm mỹ:

Yếu tố văn hóa thẩm mỹ, bao gồm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, kịch nghệ và ca hát, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức về cái đẹp và hướng tới thiện – mỹ Những yếu tố này ảnh hưởng đến quan niệm của các nhà kinh doanh về giá trị đạo đức và các chuẩn mực hành vi trong xã hội.

2.5 Nhóm yếu tố ngôn ngữ:

Triết học duy vật biện chứng coi ngôn ngữ là hình thức vật chất của ý thức, trong khi ý thức được xem như là sự phản ánh khách quan thông qua bộ não con người.

Ngôn ngữ và hành vi được xem là vỏ bọc của văn hóa, trong đó ngôn ngữ đóng vai trò cực kỳ quan trọng Trong các cuộc đàm phán kinh doanh giữa các doanh nghiệp cùng quốc tịch, ngôn ngữ thường không phải là rào cản lớn Tuy nhiên, trong các cuộc đàm phán quốc tế, ngôn ngữ có thể trở thành một công cụ hữu ích hoặc một thách thức lớn cho đoàn đàm phán.

Văn hóa kinh doanh

3.1 Khái niệm Văn hóa kinh doanh:

Văn hóa kinh doanh là tổng thể các giá trị, chuẩn mực và quan niệm mà các doanh nghiệp hình thành trong quá trình hoạt động Nó được thể hiện qua hành vi và cách ứng xử của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường trong một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.

Văn hóa kinh doanh bao gồm:

3.2 Các nhân tố cấu thành văn hóa kinh doanh: a Văn hóa xã hội, văn hóa dân tộc:

Văn hóa kinh doanh là một phần không thể tách rời của văn hóa dân tộc và văn hóa xã hội, do đó, sự ảnh hưởng của văn hóa dân tộc lên văn hóa kinh doanh là điều hiển nhiên Mỗi cá nhân trong môi trường kinh doanh đều chịu sự tác động từ nền văn hóa dân tộc cụ thể, thể hiện qua các giá trị văn hóa và nhân cách Những yếu tố như tính cá nhân hay tính tập thể, khoảng cách phân cấp xã hội, tính linh hoạt giữa các tầng lớp, cũng như sự đối lập giữa nam quyền và nữ quyền, đều có ảnh hưởng lớn đến văn hóa kinh doanh Hoạt động kinh doanh diễn ra trong một bối cảnh xã hội nhất định, vì vậy nó không thể tách rời khỏi những yếu tố như hệ giá trị, tập tục, thói quen, nghi lễ, lối sống, tư tưởng tôn giáo, và vai trò của các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội, tất cả đều tác động mạnh mẽ đến hoạt động của doanh nghiệp.

Thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa kinh doanh của mỗi quốc gia, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất - kinh doanh của cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp Mọi hoạt động này đều phải tuân thủ quy định và quản lý của Nhà nước về kinh tế, bao gồm thể chế chính trị, kinh tế, hành chính và văn hóa, cùng với các chính sách của Chính phủ và hệ thống pháp chế Sự ổn định chính trị là yếu tố then chốt cho hoạt động kinh doanh, với sự bình ổn của hệ thống chính trị được thể hiện qua pháp luật, ngoại giao và chính sách, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển văn hóa kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Toàn cầu hóa đang tạo ra một xu thế phát triển mạnh mẽ, khiến các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc lẫn nhau và tiến tới một hệ thống kinh tế toàn cầu Quá trình này không chỉ thúc đẩy giao lưu văn hóa kinh doanh, mà còn mang lại giá trị mới cho từng quốc gia, làm phong phú thêm kiến thức và hiểu biết về các quy tắc chung trong kinh doanh Đồng thời, giá trị văn hóa truyền thống của các quốc gia cũng được khôi phục và tôn vinh, nâng cao vị thế của họ trên thị trường toàn cầu Sự phát triển của các tập đoàn đa quốc gia không chỉ góp phần vào sự thịnh vượng chung mà còn hình thành các chuẩn mực quản lý kinh doanh, làm sâu sắc thêm bản sắc doanh nghiệp trong bối cảnh giao lưu văn hóa và sự khác biệt.

Trong môi trường kinh doanh quốc tế hiện nay, không có một kiểu văn hóa thuần nhất giữa các quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân Các chủ thể kinh doanh cần mở cửa và phát triển giao lưu văn hóa thay vì giữ văn hóa của mình như một lãnh địa đóng kín Sự giao lưu này giúp họ học hỏi và chọn lọc những khía cạnh tích cực từ văn hóa khác, từ đó phát triển nền văn hóa doanh nghiệp của mình Hơn nữa, quá trình này cũng giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về văn hóa của chính mình, ảnh hưởng tích cực đến hoạt động kinh doanh và mối quan hệ với khách hàng.

Các doanh nghiệp cần tập trung vào lợi nhuận lâu dài và bền vững thay vì chỉ chú trọng vào lợi nhuận ngắn hạn Khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra doanh thu và lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp Trong bối cảnh hiện đại, khi cách thức kinh doanh ngày càng phát triển, khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn, dẫn đến việc nhu cầu, thẩm mỹ và trình độ dân trí kinh tế của họ ảnh hưởng trực tiếp đến văn hóa kinh doanh của các doanh nghiệp.

Văn hóa doanh nghiệp bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi nhiều yếu tố nội bộ, bao gồm người lãnh đạo, lịch sử và truyền thống của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, hình thức sở hữu, mối quan hệ giữa các thành viên, cùng với các giá trị văn hóa học hỏi và đặc trưng vùng miền.

Đàm phán kinh doanh

4.1 Sự cần thiết và khái niệm đàm phán kinh doanh:

Trong cuộc sống, hầu hết các công việc đều liên quan đến việc tương tác với người khác, và bất kỳ công việc nào có sự tham gia của người thứ hai đều cần phải trải qua quá trình đàm phán Thực tế, thế giới mà chúng ta đang sống có thể được xem như một bàn đàm phán lớn, nơi mỗi cá nhân đều là một thành viên quan trọng.

Trong môi trường thương mại, doanh nhân vừa hợp tác vừa cạnh tranh, yêu cầu điều hòa lợi ích giữa các bên là cần thiết để tồn tại và phát triển Đàm phán là phương thức hiệu quả nhất để giải quyết mâu thuẫn lợi ích vật chất giữa các chủ thể kinh doanh Mỗi bên tham gia đàm phán đều mang theo mục tiêu riêng, và lợi ích của họ thường giao thoa với lợi ích của bên kia Khi có sự thống nhất hoặc nhượng bộ trong quá trình đàm phán, thành công sẽ dễ dàng đạt được.

Các cuộc đàm phán kinh tế và đầu tư không chỉ diễn ra giữa các chủ thể nội địa mà còn bao gồm sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài Đàm phán đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh, là công cụ thiết yếu để đảm bảo thành công trong các giao dịch.

Đàm phán kinh doanh là quá trình thảo luận và đạt được thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh của họ.

Giao dịch nhằm thiết lập các mối quan hệ, trong khi đàm phán tập trung vào việc giải quyết các vấn đề giữa các bên Nếu không có sự liên quan, đặc biệt là về lợi ích vật chất, thì việc đàm phán sẽ không diễn ra.

4.2 Bản chất của đàm phán kinh doanh: Đàm phán kinh doanh lấy lợi ích kinh tế đạt được là mục đích cơ bản Người đàm phán kinh doanh lấy việc đạt được lợi ích kinh tế mới đề cập đến những lợi ích phi kinh tế khác Tuy trong quá trình đàm phán kinh doanh người đàm phán có thể điều động và vận dụng các nhân tố , mà các lợi ích phi kinh tế cũng sẽ ảnh hưởng đên kết quả đàm phán, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là lợi ích kinh tế Trong đàm phán kinh doanh người đàm phán chú ý hơn đến giá thành của đàm phán, hiệu suất và hiệu quả Cho nên người ta thường lấy sự tốt, xấu của hiệu quả kinh tế mà đánh giá đàm phán kinh doanh Không nhằm tới hiệu quả kinh tế cũng mất đi giá trị và ý nghĩa

Giá cả là yếu tố cốt lõi trong đàm phán kinh doanh, phản ánh trực tiếp lợi ích của các bên tham gia Trong quá trình đàm phán, cần tập trung vào giá cả nhưng cũng phải xem xét các yếu tố khác để đạt được sự đồng thuận Đàm phán không chỉ là việc theo đuổi lợi ích cá nhân mà là quá trình điều chỉnh nhu cầu của cả hai bên để tiến tới thỏa thuận Thời gian và độ phức tạp của đàm phán phụ thuộc vào khả năng nhận thức về xung đột lợi ích và mức độ hiểu biết lẫn nhau Đàm phán không chỉ đơn thuần là hợp tác hay xung đột, mà là sự kết hợp của cả hai yếu tố này để đạt được thỏa thuận cuối cùng.

Đàm phán nên mang lại lợi ích cho cả hai bên, với sự hợp tác và xung đột đồng thời hiện hữu Việc hiểu rằng đàm phán là sự mâu thuẫn thống nhất giữa hợp tác và xung đột là rất quan trọng Người đàm phán không chỉ cần bảo vệ lợi ích của mình trong giới hạn nhất định mà còn phải thỏa mãn nhu cầu tối thiểu của đối phương Nếu không nhận thức được nhu cầu này và ép buộc đối phương một cách thái quá, có thể dẫn đến việc đối thủ rút lui, khiến mình mất đi lợi ích.

4.3 Ảnh huởng của văn hóa đến đàm phán và giao dịch kinh doanh: a Khác biệt về ngôn ngữ và những cử chỉ hành vi không lời

Trong đàm phán kinh doanh, các câu hỏi và câu tự bộc lộ thông tin là những hành vi ngôn ngữ phổ biến nhất, nhưng tần suất sử dụng của chúng khác nhau giữa các nhà giao dịch đến từ các quốc gia khác nhau Ngoài ra, các câu mệnh lệnh, cam kết và hứa hẹn cũng thường xuyên xuất hiện trong ngôn ngữ đàm phán Sự khác biệt về quan niệm giá trị cũng ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong các cuộc đàm phán này.

Có 4 quan niệm về giá trị thường được hiểu khác nhau trong những nền văn hóa khác nhau: khách quan, cạnh tranh, công bằng và quan niệm về thời gian:

Các nhà giao dịch tại mỗi quốc gia có những quyết định đàm phán khác nhau, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan và không khách quan tùy thuộc vào từng nền văn hóa và bối cảnh kinh tế.

Cạnh tranh là yếu tố quan trọng trong đàm phán, thể hiện qua sự đối đầu giữa người mua và người bán Hai bên thường có những yêu cầu trái ngược về giá cả và điều kiện trao đổi Kết quả cuối cùng của cuộc đàm phán chính là sản phẩm của quá trình cạnh tranh này giữa các bên đối tác.

Kết quả đàm phán thường phản ánh quan niệm về công bằng, và điều này có thể thay đổi tùy theo văn hóa của từng quốc gia Do đó, kết quả có thể nghiêng về lợi ích của bên mua hoặc bên bán.

- Thời gian trong các nền văn hóa khác nhau cũng được hiểu khác nhau Có hai quan niệm về thời gian là thời gian đơn và thời gian phức:

Theo quan điểm thời gian đơn, thời gian được coi là hàng hóa hữu hình và được chia nhỏ theo các công việc cụ thể Những nền văn hóa thực dụng thường hiểu và áp dụng quan điểm này, với các nhà đàm phán có thói quen đúng giờ và thường xuyên kiểm tra đồng hồ trong các cuộc thương thuyết Họ thích phân chia nội dung đàm phán theo trình tự thời gian Việc kéo dài thời gian đàm phán với đối tác có quan niệm thời gian đơn có thể tạo áp lực, khiến họ phải đưa ra những nhượng bộ nhất định.

Quan niệm thời gian phức, phổ biến trong các nền văn hóa hình tượng như Châu Á và Mỹ Latinh, kết hợp giữa thực dụng và yếu tố tâm linh, lãng mạn Thay vì chú trọng vào việc phân chia thời gian cụ thể cho công việc, quan niệm này tập trung vào kết quả cuối cùng Do đó, nhiều doanh nhân theo quan niệm này thường không tuân thủ giờ giấc, ít coi trọng tác phong làm việc đúng giờ và thường đổ lỗi cho các nguyên nhân khách quan trong quá trình ra quyết định.

ĐẤT NƯỚC, CON NGƯỜI NHẬT BẢN, TÍNH CÁCH CỦA NGƯỜI NHẬT BẢN

Tính cách của người Nhật Bản

a Đoàn kết và trung thực:

Người Nhật tuân thủ quy tắc làm việc “HORENSHO”, bao gồm Thông báo, Liên lạc và Thảo luận Trước khi bắt đầu công việc, họ luôn thông báo cho những người liên quan Trong quá trình làm việc, nếu phát sinh vấn đề, họ ngay lập tức liên lạc với người phụ trách Sau khi hoàn thành công việc, họ tổ chức thảo luận để trao đổi kinh nghiệm Đặc biệt, khi mắc lỗi, họ thành thật nhận lỗi và chủ động sửa chữa sai sót.

Sự trung thực của người Nhật được thể hiện qua hệ thống “mini shop không người bán” tại Osaka, nơi nông dân tự thu hoạch, đóng gói sản phẩm và để thùng tiền bên cạnh để khách hàng tự bỏ tiền theo giá niêm yết Điều này cho thấy sự tin tưởng và văn hóa tự giác trong xã hội Nhật Bản Ngoài ra, người Nhật cũng rất trung thực khi nhặt được đồ rơi sẽ đem đến nộp cho đồn cảnh sát gần nhất Về mặt bình đẳng, Nhật Bản là một quốc gia không có tình trạng phân biệt giàu nghèo, nơi mọi trẻ em đều được dạy về sự bình đẳng và khuyến khích đi bộ tới trường, trong khi việc đưa đón bằng xe hơi không được chấp nhận.

Trẻ em từ nhỏ được giáo dục về cách ăn uống lịch sự, với việc không bỏ phí thức ăn trong các bữa tiệc buffet Đồng thời, việc ăn uống sạch sẽ và gọn gàng cũng được nhấn mạnh, góp phần hình thành thói quen tốt cho trẻ.

Cách "ứng xử" và "yêu mến" thức ăn của người Nhật khiến nhiều người ngưỡng mộ, thể hiện sự tôn trọng với mọi thân phận, địa vị và công việc Họ nghiêm túc và có ý thức kỷ luật tốt, điều này góp phần tạo nên nét văn hóa ẩm thực độc đáo và sâu sắc.

Người Nhật luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử xã hội, từ nội quy trường học, công ty đến luật giao thông và quy định gia đình Họ đặc biệt coi trọng lễ nghĩa, thể hiện qua cách chào hỏi và giao tiếp đúng mực Phong cách chào “nghiêng mình” của người Nhật cho thấy sự tôn trọng đối với người khác, với mức độ cúi mình phụ thuộc vào tuổi tác, địa vị và uy tín của người được chào Hơn nữa, tinh thần trách nhiệm cao cũng là một đặc điểm nổi bật trong văn hóa của họ.

Những người làm việc chăm chỉ, cố gắng luôn được đề cao trong xã hội Nhật

Từ khi còn đi học, học sinh Nhật Bản đã được rèn luyện ý thức học tập nghiêm túc và không sao chép, điều này giúp các kết quả nghiên cứu của sinh viên tốt nghiệp có giá trị ứng dụng cao Khi đi làm, họ luôn làm việc hết mình để đạt được kết quả tốt nhất Văn hóa phép lịch sự được đề cao tuyệt đối, thể hiện qua từng cử chỉ như cách đi, ngồi và ăn uống trong gia đình Văn hóa xếp hàng là một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày, không có sự ưu tiên, và bạn có thể thấy những người xếp hàng cùng mình, kể cả Thủ tướng Ngoài ra, tinh thần làm việc tập thể là yếu tố nổi bật trong văn hóa Nhật Bản, điều này không thường thấy ở các quốc gia phương Đông khác, cho thấy vai trò quan trọng của tập thể trong đời sống người Nhật.

Sự thành công hay thất bại của một nhóm là kết quả chung của tất cả các thành viên, bất kể đóng góp của từng người Mọi người đều chia sẻ cảm giác cay đắng hoặc vinh quang mà nhóm đạt được, cho dù đó là trong công ty, trường học hay hội đoàn.

Người Nhật thường đặt cái chung lên trên cái tôi cá nhân, tìm kiếm sự hài hòa trong tập thể Trong các cuộc họp, họ hiếm khi cãi cọ hoặc sử dụng ngôn từ có thể làm tổn thương người khác Mặc dù các tổ chức như công ty, trường học hay đoàn thể chính trị có thể cạnh tranh gay gắt, nhưng trong những hoàn cảnh nhất định, họ cũng có thể hợp tác để đạt được mục tiêu chung Ví dụ, hai công ty Nhật có thể cạnh tranh trong nước nhưng lại hợp tác khi ra nước ngoài để đối phó với đối thủ từ quốc gia khác Tính tiết kiệm và làm việc chăm chỉ cũng là những đặc điểm nổi bật trong văn hóa làm việc của người Nhật.

Người Nhật nổi tiếng với tính tiết kiệm và sự chăm chỉ trong lao động, điều này đã giúp họ chuyển mình từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá trở thành cường quốc kinh tế chỉ sau 30 năm Đối mặt với thiên tai thường xuyên, họ đã phát triển thói quen tiết kiệm để đảm bảo cuộc sống ổn định, bao gồm việc đầu tư vào giáo dục cho con cái và tích lũy tiền bạc để mua nhà.

Trang phục Nhật Bản

Hiện nay, ở Nhật Bản, người dân ở mọi lứa tuổi đều ưa chuộng trang phục phương Tây vì tính tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày Chỉ một số ít người lớn tuổi, làm những nghề đặc biệt, vẫn mặc kimono truyền thống, chủ yếu trong các dịp lễ hội hoặc đôi khi ở nhà để cảm thấy thoải mái Mặc dù vậy, kimono vẫn giữ vai trò quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt đối với phụ nữ, khi họ thường gắn bó với trang phục này trong những dịp đặc biệt, thể hiện sự kết nối với truyền thống dân tộc.

Thời trang Âu Mỹ đã nhanh chóng ảnh hưởng đến trang phục của giới trẻ Nhật Bản, biến Nhật Bản thành một thị trường lớn cho các thương hiệu thời trang hàng đầu thế giới.

Gia đình

Gia đình truyền thống Nhật Bản thường có cấu trúc gia trưởng với nhiều thế hệ sống chung, nhưng từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, mô hình này đã thay đổi đáng kể Sự di cư từ nông thôn ra thành phố đã dẫn đến sự tan rã của gia đình lớn, thay vào đó là gia đình hạt nhân với một hoặc hai con sống trong các căn hộ nhỏ Sau khi kết hôn, hầu hết các cặp vợ chồng trẻ chọn ra ở riêng, và nhiều người cha thường xuyên đi làm muộn hoặc đi nhậu với bạn bè, dẫn đến việc họ không ăn tối cùng gia đình Thời gian dành cho con cái của các ông bố Nhật Bản rất hạn chế, khi họ thường rời nhà khi con chưa dậy và trở về khi con đã ngủ Nhiều người còn phải sống xa gia đình trong thời gian dài vì công việc hoặc việc chăm sóc con cái và bố mẹ già.

Ngày càng nhiều thanh niên Nhật Bản chọn lối sống độc thân, điều này đang định hình tương lai xã hội nước này Sự đam mê của những người trẻ thành đạt hiện nay tập trung vào ẩm thực, rượu và sự nghiệp, trong khi hôn nhân và gia đình, những giá trị truyền thống lâu đời, đang dần bị lãng quên.

Tiếng Nhật

Tiếng Nhật, ngôn ngữ duy nhất của dân tộc sống trên khắp quần đảo, là một ví dụ điển hình về mối quan hệ giữa dân tộc, lãnh thổ và ngôn ngữ Mặc dù có một số khác biệt nhỏ giữa các phương ngữ, nhưng về tổng thể, ngôn ngữ này có sự thống nhất rõ rệt Người Nhật thường cho rằng ngôn ngữ của họ khó đối với người nước ngoài, tuy nhiên, hệ thống ngữ âm đơn giản và quy tắc ngữ pháp linh hoạt khiến tiếng Nhật dễ học hơn so với nhiều ngôn ngữ khác, ít nhất là trong giao tiếp Tuy nhiên, chữ viết tượng hình và các dạng chữ viết khác lại tạo ra thách thức trong việc đọc và viết.

Từ vựng tiếng Nhật đã phong phú hơn nhờ việc vay mượn từ các ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Trung Quốc cổ, tiếng Bồ Đào Nha và Hà Lan trong những thế kỷ gần đây, cũng như các ngôn ngữ phương Tây từ thời Minh Trị khi Nhật Bản mở cửa với thế giới Xu hướng Nhật hoá đã tạo ra nhiều từ mới từ những từ vay mượn, và hiện nay, xu hướng này đang gia tăng mạnh mẽ.

Tiếng Nhật nổi bật với sự mô tả tỉ mỉ về các khía cạnh như lúa gạo, thực vật, cá và thời tiết, điều này phản ánh ý thức sâu sắc về nguồn thức ăn cần thiết cho cuộc sống trong khí hậu gió mùa Ngược lại, từ vựng liên quan đến các thiên thể, đặc biệt là các vì sao, lại rất hạn chế, cho thấy người Nhật, mặc dù sống trên đảo, không thể di chuyển trên biển bằng cách dựa vào quan sát thiên văn.

Ẩm thực Nhật Bản

Đồ ăn hàng ngày của người Nhật Bản chủ yếu bao gồm cơm, cá và rau, trong khi thịt ít xuất hiện trong bữa ăn Mặc dù có ý kiến cho rằng điều này chịu ảnh hưởng từ đạo Phật, nguyên nhân chính lại phức tạp hơn và liên quan đến văn hóa và thói quen ăn uống của người Nhật.

Do quỹ đất nông nghiệp hạn hẹp, người dân phải ưu tiên sử dụng đất cho sản xuất ngũ cốc thiết yếu, dẫn đến diện tích đất dành cho chăn nuôi gia súc trở nên rất hạn chế.

Chất đạm và khoáng chất chủ yếu từ cá và rong biển là nguồn dinh dưỡng thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản Người Nhật đã khéo léo sáng tạo ra những món ăn dân tộc với óc thẩm mỹ và khẩu vị tinh tế Món ăn Nhật Bản thường có hương vị đơn giản hơn so với ẩm thực phương Tây, đồng thời chú trọng đến đặc sản theo mùa và cách trình bày bát đĩa một cách nghệ thuật.

Sự tiếp xúc gia tăng với các quốc gia trên thế giới từ thời Minh Trị đã làm thay đổi bữa ăn của người Nhật Bản, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai khi nền kinh tế phát triển và mức sống được cải thiện Tiêu thụ sản phẩm sữa, thịt, bánh mì và các sản phẩm từ bột mì đã tăng mạnh, trong khi tiêu thụ gạo và thực phẩm truyền thống giảm dần Điều này thể hiện sự Âu hoá rõ rệt trong khẩu phần ăn hàng ngày của người Nhật.

Sự cải thiện trong hệ thống phân phối hàng hóa đã làm giảm sự khác biệt về ẩm thực giữa thành phố và nông thôn Tại các thành phố, nhiều nhà hàng chuyên phục vụ món ăn nước ngoài với mức giá phải chăng đang ngày càng phổ biến, và xu hướng này cũng đang lan rộng đến các tỉnh Nhiều món ăn hiện nay, như sukiyaki, tempura, tonkatsu và cơm cari, đã được Nhật hóa từ các món ăn của các quốc gia khác, phản ánh sự đa dạng và phát triển trong ẩm thực hiện đại.

VĂN HÓA KINH DOANH, PHONG CÁCH ĐÀM PHÁN KINH DOANH CỦA NGƯỜI NHẬT BẢN

Văn hóa kinh doanh của người Nhật Bản

Người Nhật có phong cách cứng nhắc và nghi thức khi tham gia bàn luận kinh doanh, điều này có thể mâu thuẫn với văn hóa của các nước khác Tuy nhiên, văn hóa kinh doanh Nhật Bản mang lại nhiều ưu điểm đáng để các quốc gia khác học hỏi, đặc biệt là triết lý kinh doanh sâu sắc của họ.

Hầu hết các doanh nhân Nhật Bản đều có triết lý kinh doanh, điều này thể hiện sứ mệnh của họ trong sự nghiệp Triết lý này không chỉ phản ánh hình ảnh của doanh nhân trong ngành và xã hội mà còn đóng vai trò như một mục tiêu định hướng xuyên suốt trong quá trình phát triển dài hạn của họ.

Triết lý kinh doanh của doanh nhân không chỉ xác định nền tảng giá trị cho sự phát triển mà còn gắn kết mọi người và tạo dựng thương hiệu cho doanh nghiệp Các doanh nhân Nhật Bản nhận thức rõ tính xã hội hóa trong hoạt động sản xuất kinh doanh, với triết lý như một phần bản sắc của họ Chẳng hạn, Công ty Điện khí Matsushita nhấn mạnh "Tinh thần xí nghiệp phục vụ đất nước" và "kinh doanh là đáp ứng nhu cầu của xã hội và người tiêu dùng" Doanh nghiệp Honda tập trung vào "sáng tạo độc đáo" và nhìn nhận vấn đề từ góc độ toàn cầu, trong khi Sony khẳng định "Sáng tạo là lý do tồn tại của chúng ta".

Doanh nhân thường đối mặt với nhiều mâu thuẫn trong các mối quan hệ với xã hội, khách hàng và đối tác Để giải quyết những xung đột này, doanh nhân Nhật Bản thường mở rộng kênh tham khảo giữa các bên, nhằm tránh những xung đột trực tiếp Các bên có thể đưa ra quyết định dựa trên tinh thần hợp tác và tôn trọng lẫn nhau Quy định pháp luật và quy chế doanh nghiệp thường linh hoạt, nhưng hiếm khi bị lạm dụng bởi một bên nào Kỹ năng đối nhân xử thế khéo léo là yếu tố quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Trong văn hóa Nhật Bản, việc chấp nhận sai lầm của người khác là điều bình thường, nhưng cần phải nhấn mạnh rằng sai lầm không được lặp lại và tinh thần sửa chữa phải thể hiện qua kết quả cuối cùng Mọi người đều nhận thức rõ ràng về việc không xúc phạm người khác và không cần phải ép buộc ai đưa ra cam kết cụ thể Tuy nhiên, các chuẩn mực đạo đức xã hội và doanh nhân tạo ra một áp lực vô hình, buộc mọi người phải xác định bổn phận của mình để có vị trí trong tổ chức Điều này thể hiện rõ ràng qua sự tận tụy và kín kẽ của nhân viên Nhật Bản, với lỗi thường không thuộc về họ Quy tắc phê bình và khiển trách của người Nhật yêu cầu người khiển trách phải có uy tín và được kính trọng, chỉ áp dụng trong những trường hợp sai sót nghiêm trọng, trong không khí hòa hợp và không đối đầu, nhằm phát huy tính tích cực của nhân viên.

Người Nhật Bản tin rằng trong mỗi con người đều có mặt tốt và mặt xấu, cùng với tài năng và khả năng tiềm ẩn Dù tài năng có thể ít ỏi, nhưng nó vẫn tồn tại trong mỗi người, và cái Tâm, dù hạn chế, cũng ẩn chứa trong trái tim Để khai thác những tiềm năng này, cần định vị chúng bằng các tiêu chuẩn của tổ chức và tạo ra môi trường làm việc thuận lợi Việc thúc đẩy thông qua đào tạo và khuyến khích sự tham gia của mọi người trong quyết định nhóm là rất quan trọng.

Các doanh nghiệp Nhật Bản coi con người là tài nguyên quý giá nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị gia tăng và phát triển bền vững Người Nhật tin rằng sáng kiến đến từ mọi người, và việc tích cực đề xuất ý tưởng là điều cần thiết để cải tiến công việc Một doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn nếu nhân viên không có động lực và không thấy được cơ hội đóng góp của mình Do đó, tổ chức sản xuất kinh doanh cần phải năng động và độc đáo để phát huy tối đa tiềm năng của con người.

Tinh thần kinh doanh hiện đại tập trung vào khách hàng và thị trường, điều này được thể hiện rõ trong phong cách kinh doanh của Nhật Bản Mặc dù các doanh nghiệp lớn chỉ chiếm chưa đến 2% tổng số doanh nghiệp, nhưng sự liên kết giữa chúng rất đa dạng và hiệu quả Các công ty mẹ lớn hợp tác theo chiều ngang để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh, trong khi các công ty con nhỏ hơn liên kết theo chiều dọc để phát huy lợi thế tương đối và khai thác tiềm năng thị trường địa phương Điều này không chỉ tăng cường lợi thế cho công ty mẹ mà còn giúp các doanh nghiệp nhỏ linh hoạt ứng phó với biến động kinh tế.

Sự liên kết giữa các doanh nhân Nhật Bản thể hiện rõ qua hình thức cổ phần chéo và các mối gắn kết tài chính, nghiên cứu phát triển, hệ thống kênh phân phối, cung ứng đầu vào và hỗ trợ nhân sự Họ luôn đặt chất lượng phục vụ nhu cầu khách hàng lên hàng đầu, cam kết kinh doanh, đi trước thị trường và hài hòa lợi ích Cải tiến liên tục ở mỗi cá nhân và bộ phận nhằm nâng cao tính cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng là điều mà nhiều người nước ngoài đã nhận thấy Công ty được xem như một cộng đồng, nơi mọi thành viên chia sẻ trách nhiệm hơn là chỉ tuân theo hệ thống quyền lực Sự nghiệp của mỗi nhân viên gắn liền với thành công của doanh nhân, và mọi người cùng sống, nghĩ và trải nghiệm vui buồn với doanh nhân Triết lý kinh doanh dựa trên ý nghĩa cộng đồng, phù hợp với các chuẩn mực xã hội và hướng tới những giá trị được xã hội tôn vinh Trong nhiều năm qua, chế độ tuyển dụng suốt đời và thăng tiến nội bộ đã củng cố tinh thần cộng đồng này, cùng với sự dìu dắt và gương mẫu của các lãnh đạo.

Thực trạng và hoàn cảnh của Nhật Bản đã biến nguồn lực con người thành yếu tố quyết định cho sự phát triển của các doanh nhân Điều này phản ánh rõ nét trong văn hóa doanh nhân Nhật Bản, nơi mà các doanh nhân luôn coi trọng việc đào tạo và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực trong quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh.

Các doanh nhân thường xuyên quan tâm đến việc hỗ trợ sinh viên trong các ngành nghề mà họ chú ý Họ thường thành lập hiệp hội và quỹ học bổng nhằm tạo điều kiện cho những tài năng trẻ phát triển.

Công ty chủ động lập kế hoạch từ đầu trong việc tuyển dụng và thường xuyên nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên, nhằm tránh tình trạng họ bị thách thức bởi sự thay đổi trong quản lý và tiến bộ công nghệ.

Đào tạo nội bộ là một hình thức đa dạng và thực tiễn, giúp nhân viên hiểu rõ yêu cầu và đặc thù của từng vị trí Việc luân chuyển và đề bạt từ dưới lên tạo điều kiện cho nhân viên hợp tác hiệu quả, nắm vững quy trình và trách nhiệm cuối cùng Điều này không chỉ giúp các thế hệ và tầng lớp trong doanh nghiệp hiểu nhau hơn mà còn tạo cơ hội cho mọi người gắn bó với lộ trình công danh rõ ràng.

Phong cách quản lý kiểu Nhật thể hiện nét độc đáo của văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các doanh nghiệp này.

Phong cách đàm phán kinh doanh của người Nhật

a Tôn trọng lễ nghi và trật tự thứ bậc

Xã hội Nhật Bản nổi bật với ý thức đẳng cấp cao, yêu cầu lễ nghi và trật tự trong mọi mối quan hệ, từ gia đình đến xã hội Điều này cũng được phản ánh trong cách người Nhật thực hiện đàm phán giao dịch ngoại thương Họ thể hiện sự lịch thiệp và ôn hòa để không làm mất lòng đối phương, nhưng thực chất, phong cách đàm phán của họ thường mang tính chất “Tôi thắng anh bại”, cho thấy sự cạnh tranh mạnh mẽ trong các cuộc thương thảo.

Nước Nhật đặc trưng với truyền thống tinh thần Samurai- tinh thần võ sĩ đạo

Đối với người Nhật, đàm phán thường được xem như một cuộc chiến thắng bại, thể hiện chiến lược đàm phán cứng Khi đưa ra yêu cầu, họ không chỉ chú trọng đến khả năng chiến thắng cao mà còn phải tuân thủ lễ nghi và lịch sự theo truyền thống Chính những quy tắc này giúp họ đạt được thành công trong đàm phán Trong quá trình thương thảo, họ thường không phản ứng ngay mà khéo léo sử dụng tài liệu sẵn có để giải quyết vấn đề theo hướng có lợi nhất cho mình, đồng thời tìm cách tránh xung đột thông qua thỏa hiệp.

Người Nhật xem đàm phán là một cuộc đấu tranh nhưng không thích tranh luận trực tiếp, mà thay vào đó, họ chú trọng đến việc duy trì sự hòa hợp Họ thường lờ đi sự thật để bảo vệ sự nhất trí, thể diện và uy tín, coi đây là vấn đề quan trọng Khi cảm thấy mình đúng nhưng đối phương vẫn tiếp tục tranh luận, họ sẽ không tiếp tục phát biểu Họ cũng tránh xung đột bằng cách thỏa hiệp và không hành động nếu chưa suy nghĩ kỹ lưỡng về mọi vấn đề Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng đối tác trước khi bước vào đàm phán là rất cần thiết.

Người Nhật trước khi tham gia đàm phán thường tìm hiểu kỹ lưỡng về đối tác, với quan niệm "hiểu rõ đối tác trước khi ngồi vào bàn đàm phán" Họ không chỉ thu thập thông tin về công ty mà còn điều tra về các đối tác kinh doanh của công ty đó Đối với doanh nghiệp Nhật, việc nắm bắt cách thức hoạt động và mối quan hệ kinh doanh của đối phương là rất quan trọng, vì điều này có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng thành công trong cuộc đàm phán.

Nhật Bản nổi bật với tính cộng đồng cao, nơi mà sự đồng lòng và hợp tác là giá trị cốt lõi Người Nhật thường đặt lợi ích chung lên hàng đầu, gạt cái tôi cá nhân để tìm kiếm sự hòa hợp trong công việc Quyết định cuối cùng của lãnh đạo được đưa ra sau khi lắng nghe ý kiến của tất cả mọi người, thể hiện sự đồng tâm hiệp lực Trong xã hội Nhật Bản, khái niệm “Chúng tôi” được nhấn mạnh, và các quyết định quan trọng chỉ được thông qua khi có sự đồng thuận Thành công được coi là thành quả của cả nhóm, vì vậy việc khen ngợi cá nhân cụ thể là không phù hợp Người Nhật ưu tiên quy trình thảo luận hợp tác, đảm bảo mọi người đều có tiếng nói và cùng chung một nhịp Họ thường tham khảo ý kiến từ những người trong cùng mạng lưới trước khi đưa ra quyết định, và nếu không đảm bảo lợi ích cho tất cả, họ sẵn sàng rời khỏi bàn đàm phán.

Người Nhật chủ động hạn chế xung đột trong giao tiếp, kết hợp lời nói và phép tắc để tránh gây hiềm khích với đồng nghiệp và đối tác Họ thường gợi ý nhẹ nhàng thay vì đi thẳng vào vấn đề, và khi cần, họ sẽ diễn đạt rõ ràng nhưng vẫn cẩn trọng để không làm người khác phật ý Văn hóa công sở Nhật Bản nhấn mạnh sự tôn trọng và nhã nhặn, với nỗ lực thể hiện rằng họ không áp đặt ý chí của mình lên người khác.

26 g Trao đổi thông tin, đàm phán rất lâu và kỹ, làm việc rất máy móc

Người Nhật nổi bật với tính cần cù và tinh thần trách nhiệm cao, điều này thể hiện rõ trong cách họ làm việc Họ thường yêu cầu đối tác đưa đến tận nơi sản xuất để kiểm tra năng lực và tổ chức của doanh nghiệp Khi đã bắt đầu giao dịch chính thức, các công ty Nhật Bản thường rất ổn định và trung thành với đối tác Văn hóa kinh doanh của người Nhật được hình thành từ những yếu tố như tâm lý, cách xử thế, suy nghĩ và hành vi, tất cả đều ảnh hưởng đến cách họ tương tác trong thương mại.

Lưu ý khi đàm phán, kinh doanh, trao đổi với người Nhật

- Trân trọng các tấm danh thiếp:

Cuộc họp kinh doanh tại Nhật Bản bắt đầu với nghi thức meishi kokan, nơi các doanh nhân trao đổi danh thiếp Khi nhận danh thiếp, người nhận phải dùng cả hai tay, đọc kỹ và nhắc lại thông tin trước khi cất vào túi danh thiếp riêng hoặc đặt lên bàn Việc để danh thiếp vào ví hoặc túi quần được coi là thiếu tôn trọng và bất kính.

Trao đổi danh thiếp là một bước quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên khi gặp gỡ Hành động này không chỉ thể hiện sự trân trọng cuộc họp mà còn phản ánh mong muốn thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác trong tương lai.

- Tôn trọng người đứng đầu:

Trong các cuộc họp mặt tại Nhật Bản, phong tục nhường lời phát biểu đầu tiên cho người có vị trí cao nhất là rất quan trọng Mọi người thường tôn trọng và không phản đối ý kiến của người này, đồng thời dành sự chú ý cao nhất cho họ Khi chào hỏi, người Nhật thường cúi đầu xuống thấp nhất có thể trước người có chức vụ cao hơn để thể hiện sự kính trọng.

Văn hóa kinh doanh Nhật Bản rất coi trọng vai trò của các bậc trưởng bối, nhấn mạnh sự thông thái, kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm quý báu của họ Tại đây, tuổi tác càng cao thì vị trí và tầm quan trọng của cá nhân đó càng được nâng cao.

Khi bắt đầu một cuộc tiếp xúc, sau những lời chào hỏi xã giao, chủ nhà thường chủ động đưa ra vấn đề cần thảo luận Việc đặt câu hỏi đánh dấu sự khởi đầu chính thức của công việc.

_ Trong không khí căng thẳng, nếu bạn tạo được tình huống vui vẻ gây cười thì sẽ tạo được ấn tượng tốt, nhưng nên dừng lại đúng lúc

Người Nhật thường không chấp nhận việc đưa ra ý kiến không liên quan hoặc câu hỏi về đời tư trong khi thực hiện nhiệm vụ hoặc thảo luận Hành động này có thể khiến bạn bị coi là thiếu nghiêm túc và thậm chí gây ấn tượng xấu.

_Trước khi bắt đầu cuộc đàm phán, nên gọi điện thoại trước một cuộc hoặc nhờ một bên trung gian nếu hai bên chưa từng gặp mặt nhau

Người Nhật rất coi trọng sự đúng giờ, vì vậy doanh nhân cần đảm bảo đến đúng giờ trong các cuộc hẹn Nếu không thể đến đúng hẹn, nên thông báo trước để tránh gây khó chịu cho đối tác.

Trong quá trình đàm phán, việc giao tiếp chậm rãi và trung thực là rất quan trọng Nên tránh sử dụng từ ngữ nhạy cảm, đặc biệt là từ "không", vì điều này có thể bị coi là thiếu lịch sự Thay vào đó, hãy diễn đạt một cách khéo léo như: “Chúng ta sẽ xem xét những lựa chọn khác…” hoặc “Có lẽ lựa chọn này là tốt hơn…”.

_Duy trì thái độ yên lặng, từ tốn và lịch sự khi phát biểu

Sau mỗi cuộc đàm phán, người Nhật thường có thói quen tặng quà, điều này thể hiện rõ nét trong văn hóa kinh doanh của họ Hành động tặng quà được coi trọng hơn chính bản thân món quà, nhấn mạnh sự tôn trọng và mối quan hệ giữa các bên.

28 món quà Nghi thức chính xác nhất là trao tặng hay đón nhận món quà bằng cả hai tay

- Luôn luôn nghiêm túc trong công việc

Trong văn phòng Nhật Bản, bạn sẽ thấy nhiều "poker face" – những gương mặt không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt là trong các cuộc họp Ngoại trừ những dịp vui vẻ, nhân viên Nhật thường ít khi thể hiện cảm xúc, phát biểu chậm rãi và rành mạch Điều này có thể khiến người nghe đôi khi cảm thấy buồn ngủ, một thói quen có thể bị hiểu lầm là dấu hiệu của sự chán nản ở nhiều nơi khác trên thế giới.

Người Nhật duy trì một không khí trang nghiêm tại nơi làm việc, gần như mang tính thiêng liêng Sự hài hước chỉ xuất hiện trong các giờ giải lao, trong khi các hành động thân mật như quàng vai hay tụ tập trò chuyện giữa các nhân viên rất hiếm khi xảy ra.

- Làm ra làm, chơi ra chơi

Sau một ngày làm việc căng thẳng, nhân viên Nhật Bản thường tìm đến các hoạt động thư giãn như quán bar và karaoke Quán bar là nơi họ bộc lộ bản thân và thoải mái hơn so với môi trường công sở nghiêm túc Karaoke cũng rất được yêu thích, cho phép mọi người hát hò thoải mái, bất kể khả năng Ngoài việc giải trí, các hộp đêm còn là không gian để người Nhật giao lưu, chia sẻ thông tin và xây dựng mối quan hệ xã hội.

Không để công việc chiếm ưu thế trong cuộc sống của bạn Giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng và áp lực hàng ngày, giúp bạn xoa dịu lo âu Tham gia các hoạt động giải trí cùng đồng nghiệp sẽ củng cố mối quan hệ hợp tác tại nơi làm việc.

- Tận dụng các mối quan hệ

Mối quan hệ đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường được xem như bước khởi đầu cho các cuộc đàm phán Việc nhận được sự ủng hộ từ những người có quyền lực sẽ mang lại lợi ích lớn cho bạn Do đó, các doanh nhân thường tổ chức các cuộc gặp gỡ cá nhân với các giám đốc quản trị cấp cao để thu hút sự tán thành từ họ Sự ủng hộ từ những người có chức vụ tương đương với đối thủ cũng tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và đặc biệt.

Nhận được sự ủng hộ từ những người thành đạt không chỉ giúp bạn trở nên đáng tin cậy hơn mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự thăng tiến trong công việc Trong văn hóa Nhật Bản, việc trung thành và tuân theo lời khuyên của những người có địa vị xã hội cao được xem là nghĩa vụ và thể hiện sự tôn trọng.

Những hạn chế

Người Nhật luôn có khát khao khám phá thế giới, tiếp thu các giá trị văn hóa và thành tựu mới, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự bảo thủ trong việc chấp nhận cái mới Các cuộc cải cách lịch sử như Taika năm 645 và Minh Trị năm 1868 đã diễn ra với sự đấu tranh quyết liệt giữa lực lượng bảo thủ và tư tưởng tiến bộ Sự mâu thuẫn này đã ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa kinh doanh của Nhật Bản.

Người Nhật thường e dè khi tiếp xúc với những người chưa có mối quan hệ mật thiết, dẫn đến việc thiết lập quan hệ mất nhiều thời gian Họ xem người nước ngoài là "gaijin" và có tâm lý bài ngoại, điều này khiến cho việc xâm nhập vào tổ chức của họ trở nên khó khăn Để có thể làm ăn với người Nhật, việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và hiểu biết lẫn nhau là điều cần thiết.

Người Nhật có xu hướng bảo thủ và chậm chễ trong việc thay đổi, dẫn đến việc nhiều công ty Nhật Bản không nắm bắt kịp thời các xu hướng mới và bị các đối thủ nước ngoài vượt mặt Sự chậm trễ và bảo thủ này là nguyên nhân chính khiến các doanh nghiệp Nhật Bản mất dần vị thế cạnh tranh Dù không thiếu khả năng kỹ thuật và sự sáng tạo, để phát triển mạnh mẽ, các công ty Nhật Bản cần tái cơ cấu và chuyển đổi sang mô hình kinh doanh mới nhằm thích ứng với thời đại.

Người Nhật thường cảm thấy lúng túng khi làm ăn với nữ giới, đặc biệt là những người truyền thống, trung niên trở lên Ngược lại, những người Nhật trẻ tuổi, có kinh nghiệm làm việc với người nước ngoài thì lại dễ dàng chấp nhận điều này.

Tiếng Nhật có cấu trúc ngữ pháp phức tạp và từ vựng đa dạng, trong đó giao tiếp không chỉ dựa vào lời nói mà còn phụ thuộc vào cử chỉ và ngữ cảnh Điều này đặc biệt quan trọng trong thương lượng kinh doanh, nơi việc hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói là cần thiết để tránh hiểu lầm cho người nước ngoài.

Ngày đăng: 20/07/2021, 21:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w