| Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
| 1. Lê Quốc Hán.1997. Giáo trình lý thuyết nhóm. ĐHSP Vinh |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Giáo trình lý thuyết nhóm |
|
| 2. Nguyễn Quốc Thi.1998.Một số lớp nhóm cơ bản.ĐHSP Vinh |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Một số lớp nhóm cơ bản |
|
| 3. Bourbaki N. 1936, Topologie GÐnÐrale. Hermann |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Topologie GÐnÐrale |
|
| 4. Bourbaki N.1936, Groups et AgÌbras de Lie. Cmp. Math |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Groups et AgÌbras de Lie |
|
| 5. Iwasawa K.1949, On some types of topological groups. Ann. of Math.3 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
On some types of topological groups |
|
| 6. Keli J.L.1967, General Topology. New York |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
General Topology |
|
| 7. Kurosh A.G.1958, Theory of groups. Nauk M |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Theory of groups |
| Tác giả: |
Kurosh A.G |
| Nhà XB: |
Nauk M |
| Năm: |
1958 |
|
| 9. Le Quoc Han.1997, Maximal periodic subgroups of finite dimensional locally compact groups. V.N. Journal of Mathematics, Spinger- Verlag.Volume 25.1 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Maximal periodic subgroups of finite dimensional locally compact groups |
|
| 10. Platonov V.P. 1964,Theory of topological groups. Dok A.N.SSSR.162.4 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Theory of topological groups |
|
| 11. Pontjagin L.S. 1966,Continious groups. Fizmath M |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Continious groups |
| Tác giả: |
Pontjagin L.S |
| Nhà XB: |
Fizmat M |
| Năm: |
1966 |
|
| 12. Serre J.P.1965,Lie Agebras and Lie groups. Lecture given at Haverd University. New York – Amsterdam. Benamin |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Lie Agebras and Lie groups |
|
| 13. Weil A.1950, Integration in the topological groups and it's application. Nauak M |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Integration in the topological groups and it's application |
|
| 14. Yamabe H.1953, A generalization of Gleason. Ann.of Math.58.1 15. Yamabe H. On conjecture of Iwasawa and Gleason. Ann. of Math.58 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
A generalization of Gleason |
| Tác giả: |
Yamabe H |
| Nhà XB: |
Ann. of Math. |
| Năm: |
1953 |
|