Cách cài đặt phần mềm
Phiên bản Working Model 2D 6.0 có thể tải tại địa chỉ sau: http://w.w.w.mediafire.com/?rqiaxz29g94kp9s
Bước 1: Vào thư mục chứa Working Model (Nếu là file nén Working
Model.rar thì giải nén trước) Nhấp đúp chuột vào wmdemo.
Bước 2: Thông báo tên Welcom, Nhấp Next để tiếp tục.
Bước 3: Hộp thoại Registrantion hỏi thông báo nhập thông tin người sử dụng vào mã số cài đặt Nhập thông báo và nhập số Serial H840112635, chọn Next.
Bước 4: Chọn Yes để khẳng định thông tin đã đăng kí
Bước 5: Cửa sổ Choose Folder cho phép ta thay đổi địa chỉ cài đặt, địa chỉ mặc định là C:/Program FileWorking Model Nếu không cần thay đổi chọn OK.
Lúc này chương trình bắt đầu cài đặt vào máy tính của bạn như đã khai báo.
Bước 6: Quá trình cài đặt kết thúc được thông báo bằng hộp thoại Setup
Complete, bấm Finish để kết thúc cài đặt Quá trình cài đặt đã xong, phần mềm Working Model hiện ngay trên màn hình.
Khởi động và giới thiệu giao diện Working Model
Khởi động
Cách 1: Nhấp đúp vào biểu tượng Working Model trên màn hình Desktop Cách 2: Từ Start menu: Chọn Programs\Working Model\ Working Model.
Giới thiệu giao diện Working model
Upon launching the Working Model, users are greeted with an interface that features a title bar, a menu bar, and a comprehensive toolbar system This toolbar includes various components such as the Standard toolbar, Edit toolbar, Run control toolbar, Body toolbar, Join/Split toolbar, Point toolbar, Construction toolbar, and Join toolbar, each designed to enhance the user experience and functionality of the software.
Cách thức làm việc của Working Model
Thao tác với các đối tượng trong Working Model
Thao tác với các đối tượng trong Working Model chủ yếu được thực hiện với chuột.
Working Model là môi trường soạn thảo thông minh
Mô hình làm việc cho phép người dùng tương tác với các đối tượng mà không làm hỏng các liên kết và ràng buộc giữa chúng Người dùng có thể dễ dàng kéo và di chuyển mô hình trong khu vực làm việc của nó.
Môi trường soạn thảo của Working Model được tối ưu hóa để người dùng có thể thực hiện các thao tác thông qua việc click và kéo chuột một cách dễ dàng và thuận tiện.
Cách thức làm việc của Working Model
Tất cả các chuyển động trong môi trường Working Model được xây dựng dựa trên các nguyên lý động lực học cơ bản, bao gồm định luật II Newton và các phương trình động học.
Working Model còn thiết lập một số mô hình ma sát và các kết quả thực nghiệm mô tả các tính chất không đàn hồi và va chạm.
Hướng dẫn sử dụng phần mềm Working Model
File
New: Tạo một mô hình mới.
Open: Mở mô hình sẵn có.
Close: Đóng mô hình đang mô phỏng.
Save: Lưu nội dung đang mô phỏng.
Save as: Lưu bài vào thư mục riêng.
Pint: In bài mô phỏng.
Import: Liên kết với các software khác.
Export: Xuất bản mô phỏng ra các định dạng khác nhau.
Exit: Thoát khỏi môi trường làm việc.
Edit
Cut: Lệnh cắt các phần theo ý muốn.
Select all: Chọn tất cả các đối tượng.
Duplicate: Tạo bản sao vật thể đã chọn (gần giống copy).
Reshape: Tinh chỉnh các đa giác và hình đã thể hiện.
Player model: Ẩn các biểu tượng.
World
Air resistance: Lực cản của gió.
Low speed: Lực cản thấp.
High speed: Lực cản mạnh.
Start here: Bắt đầu tại đây.
Skip frame: Ghi lại ảnh vào bộ nhớ.
Tracking: Hiện số ảnh trong khoảng thời gian ghi ở bộ nhớ lên màn hình.
AutoFraser track: Tự động xóa ảnh.
Erase Track: Xóa các ảnh vừa thực thi.
Retain meter values: Giữ kết quả đo được.
Erase meter values: Xóa kết quả đo.
Accuracy: Thiết lập độ chính xác.
Có 3 chế độ để thiết lập chương trình đó là Fast (nhanh), Accurate (chính xác) và Custom (cài đặt theo ý muốn người mô phỏng) Và ở đây có hai bước cài đặt khi giải và tính toán kết quả tính toán:
Animation Step: cài đặt thời gian cho một bước mô phỏng, có nghĩa là ta cài đặt bao nhiêu thời gian cho một bước mô phỏng.
Integrator Error: lỗi khi lấy tích phân.
Working Model đưa ra hai phương pháp để tính toán đó là:
Euler: đây là phương pháp tính toán và lấy tích phân, phương pháp mang tính ước lượng và không chính xác nhưng mang lại kết quả tính toán nhanh.
Kutta-Merson: là phương pháp tính toán chính xác và gần với thực tế.
Còn các lựa chọn khác như Assembly error, overlap error, significant digits ta lựa chọn Auto.
Pause control: thiết lập chế độ dừng chạy mô hình.
Để thiết lập chế độ khi nào mô hình dừng hoạt động ta có 2 phương pháp điều khiển là:
Khi thanh Scroll Bar đạt giá trị 11, mô hình sẽ tự động ngừng hoạt động và dừng lại, để lại tổng vết là 11.
Time >1.0: Nghĩa là mô hình sẽ dừng lại khi Run sau 1.0 (s).
Preference: Các tùy chọn khác.
View
Workspee: Thiết lập màn hình làm việc: Hiện trục tọa độ, hiện thước, hiện lưới tọa độ, hiện nút công cụ.
System Center of Mass: Hiện gốc tọa độ.
Numbers and Units: (units) chọn đơn vị chuẩn và (numbers) làm tròn sau dấu phẩy.
View size: Hiển thị tỉ lệ thực so với màn hình.
Background Color: Hiển thị màu của màn hình nền.
Tạo các nút mới trong khung tham chiếu giúp hiển thị mô phỏng theo trục tọa độ gắn liền với một vật thể cụ thể Điều này cho phép người dùng chọn hệ quy chiếu tương ứng để quan sát từ nhiều góc độ khác nhau hoặc trình bày mô phỏng theo các cách thức đa dạng.
Delete Reference Frame: Xóa các nút hiển thị các hệ quy chiếu gắn với vật khác.
Object
Join: Liên kết các phần tử lại với nhau.
Split: Tách liên kết các phần tử.
Font: Dùng để viết text.
Vary the Sound: Thay đổi âm thanh.
Vary the Feel: Thay đổi cảm nhận âm thanh.
Convert Objects: Chuyển các vật thể thành đa giác, đoạn thẳng hay thành các rãnh trượt.
Define
Vectors: Hiển thị các véc tơ trên vật: vận tốc, gia tốc, lực, vị trí, sức gió, trường hấp dẫn, trường tĩnh điện…
No Vectors: Xóa bỏ thiển thị vector.
Vectors Display: Xác lập màu, độ dài, độ đậm nhạt, vị trí điểm đặt, hiện giá trị của vector.
Vectors Lengths: Xác lập chiều dài cho vectors.
New button: Đưa ra màn hình một nút có thể truy xuất nhanh khi ta nháy chuột vào thanh đó.
Nút điều khiển mới cho phép người dùng điều chỉnh các thông số khác nhau của vật thể, như vận tốc, gia tốc, khối lượng, momen, điện tích và chất liệu Mỗi chi tiết sẽ có phương pháp điều khiển riêng biệt, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và quản lý các giá trị cần thiết.
Công cụ này giúp đánh giá và phân tích kết quả của mô hình mô phỏng, cho phép người dùng nắm bắt thông tin về vị trí, vận tốc và lực tác động lên các phần tử trong quá trình mô phỏng.
Position, velocity, P-V-A: Hiện đồ thị tọa độ, vận tốc, gia tốc, P-V-A.
Center of Mass Position: Hiện đồ thị vị trí khối tâm.
Center of Mass Velocity: Hiện đồ thị vận tốc khối tâm.
Center of Mass Acceleleration: Hiện đồ thị gia tốc khối tâm.
Momentum: Hiện đồ thị moment quay.
Total Force: Hiện giá trị lực.
Hear the collision: Nghe thấy va chạm.
Hear the motion: Nghe thấy sự chuyển động.
Feel the collision: Cảm nhận sự va chạm.
Feel the motion: Cảm nhận sự chuyển động.
Kinctie Encrgy: Hiện năng lượng của chuyển động.
1.5.8 Script: Đây là một trong những phần mềm đã mở, ta có thể lập trình và thiết lập các chế độ làm việc và điều khiển của mô hình thông qua ngôn ngữ lập trình.
Properties: Ở đây ta có thể hiển thị và thay đổi các đặc tính của phần tử
Mỗi một chi tiết khác nhau thì có một Properties khác nhau, dùng để định dạng chi tiết đó Ví dụ như Properties của Rectangle như sau:
x, y, O : Xác định vị trí của vật đó trong hệ tọa độ.
V x ,V y ,V o : Vận tốc của vật trong hệ tọa độ.
Material: Là loại vật liệu (thứ tự từ trên xuống : Tùy chỉnh, tiêu chuẩn, thép, băng gỗ, nhựa, đất, caosu, đá).
Mass: Khối lượng của vật.
Stat.fric: Là hệ số ma sát nghỉ.
Kin.fric: Là hệ số ma sát động.
Elastic: Hệ số đàn hồi.
Density: Là mật độ khối lượng trên một đơn vị diện tích.
Planar, Sphere, Shell, 3D: Hình dạng của vật là phẳng, cầu, tấm hay….
Appearance: Cách thể hiện các phần tử.
Show center of mass: Hiện vị trí trọng tâm.
Show Charge: Hiện dấu điện tích của vật (âm, dương).
Track center of mass: Cho thấy hình ảnh trọng tâm chuyển động.
Track connect: Nối hình ảnh các vị trí trọng tâm khi chuyển động.
Geometry: Chỉnh vị trí của vật, kích thước của vật bằng số nhập vào.
Nút 9 đến 14 cho phép tạo rãnh trượt và trục quay Bằng cách giữ phím "Shift" và chọn các rãnh trượt hoặc trục quay đã tạo trên màn hình mô phỏng, người dùng có thể nối hoặc tách chúng dễ dàng bằng nút 7 và 8.
Nút 15 khác với nút 9 ở chỗ nó cố định vào vật thể bên dưới, cho phép chỉ quay mà không di chuyển vị trí Để sử dụng công cụ giúp vật chỉ quay quanh trục, cần sử dụng nút 15, không thể thay thế bằng nút 9 Nút 15 không yêu cầu kết nối hay cắt như nút 7 và 8.
Nút 9 không cố định vào vật thể khác, và để gắn kết hai vật thể lại với nhau, cần sử dụng nút 7 hoặc 8 Tuy nhiên, nút 9 đến 14 là lựa chọn tốt hơn vì chúng dễ dàng kết nối các vật thể.
1.6.2 Thiết lập các thông số:
Khi hoàn thành mô hình mô tả thí nghiệm, cần điều chỉnh các thông số của hình và nút cho phù hợp Để thực hiện việc này, bạn chỉ cần nháy đúp chuột vào hình hoặc nút, bảng thông tin sẽ hiện ra để bạn chỉnh sửa các thông số cần thiết.
To customize your settings, select the desired images or buttons and click on Window, then choose Properties Next, click on Window and select Appearance to adjust the name, color, and focus Finally, click on Window and choose Geometry to modify the shape and position.
Khi thiết kế giáo án cho học sinh hiểu các hiện tượng vật lý, việc sử dụng nhiều hình thức hiển thị hình vẽ trên một mô hình mô phỏng là rất quan trọng Điều này giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và nắm bắt bản chất của các thí nghiệm.
Muốn mở các mô phỏng khác từ màn hình Working Model kích chuột vào
Define chọn New Button chọn tiếp New Reference Frame.
Để hiển thị các vector, bạn cần chọn mục Define và tiếp theo là Vectors Tiếp theo, hãy chọn Vectors lengths để điều chỉnh độ dài vector cho phù hợp Để thuận tiện hơn trong việc sử dụng các lệnh, bạn có thể tạo các nút tắt bằng cách chọn New Button.
Hình 1: Mô hình mô phỏng lực ma sát.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng để giới hạn không gian chuyển động của vật.
-Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
Bước 2: Vẽ hai vật tượng trưng cho vật chuyển động.
-Kích vào Hình chữ nhật trong thanh công cụ.
-Vẽ hai hình chữ nhật trên hai mặt phẳng vừa tạo gọi là vật.
Vẽ một hình chữ nhật nhỏ hơn và dài hơn vật đã vẽ, cùng với hai bánh xe, để tạo thành một xe đẩy giúp di chuyển vật nhanh hơn.
* Kích vào Hình chữ nhật trên thanh công cụ.
*Tạo một hình chữ nhật dài và nhỏ hơn vật gọi là thân xe đẩy.
* Kích vào Hình tròn trên thanh công cụ.
*Tạo hai vòng tròn nhỏ gọi là bánh xe.
* Ráp thân xe đẩy và bánh xe với nhau tạo thành một xe đẩy hoàn chỉnh.
*Đặt xe đẩy (nằm ngang mặt phẳng) ở phía bên dưới vật đã tạo.
*Tạo chốt quay cho bánh xe: Kích vào Pin Joint (tạo một chốt quay) trên thanh công cụ và gắn vào 2 bánh xe.
*Kích vào Point element (nối các vật thể với nhau) trong thanh công cụ để nối các vật thể với nhau (vật, thân xe, bánh xe).
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển.
Để vẽ lực tác dụng lên vật, bạn cần vào thanh công cụ và nhấn vào tùy chọn "Force" (thêm lực tác dụng) Hãy điều chỉnh độ lớn của lực phù hợp với sức mạnh mà bạn muốn áp dụng, từ đó tạo ra hiệu ứng mong muốn trên vật thể.
Bước 4: Định thời gian cho vật di chuyển.
Trên thanh công cụ, bạn hãy nhấn vào World, sau đó chọn Pause Control và tiếp theo là New condition Tiếp tục chọn Stop when, rồi nhập thời gian mong muốn, ví dụ time > 3.7, để điều chỉnh thời gian vật dừng lại cho phù hợp.
Bước 5: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 6: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.2 Mô phỏng mô hình chuyển động đều và chuyển động không đều:
Phần này giúp học sinh quan sát các chuyển động khi vận tốc có độ lớn thay đổi theo thời gian.
Hình 2: Mô phỏng mô hình chuyển động đều và chuyển động không đều.
Bước 1: Tạo một băng chuyền có độ nghiêng để vật chuyển động.
-Kích vào Hình chữ nhật trong thanh công cụ tạo 1 mặt phẳng.
-Vẽ thêm một mặt phẳng nằm nghiêng để tạo độ nghiêng cho vật di chuyển. -Kích mỏ neo trên thanh công cụ, cố định 2 mặt phẳng.
Bước 2: Tạo vật và tạo các điểm trên mặt phẳng.
-Kích vào Hình tròn trên thanh công cụ tạo vật, đặt trên mặt phẳng nghiêng trong không gian.
-Click vào Point element để tạo các điểm thích hợp trên băng chuyền.
-Kích vào trên thanh công cụ A: Text tool (công cụ văn bản) để tạo các điểm (A, B, C,…) thích hợp hợp.
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển.
Để vẽ lực tác dụng lên vật, bạn hãy vào thanh công cụ và nhấn vào tùy chọn Force (thêm lực tác dụng) Tùy thuộc vào độ mạnh hoặc yếu của lực, bạn có thể điều chỉnh độ lớn cho phù hợp.
Bước 4: Định thời gian cho vật di chuyển.
Trên thanh công cụ, bạn hãy nhấp vào mục World, sau đó chọn Pause Control và tiếp theo là New condition Tiếp tục, chọn Stop when và thiết lập thời gian dừng bằng cách nhập giá trị lớn hơn 4.9, tùy thuộc vào thời gian bạn muốn điều chỉnh cho vật dừng lại.
Bước 5: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 6: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.3 Mô hình mô phỏng thế năng của vật.
Phần này tạo ra đối tượng giúp cho học sinh quan sát và tìm hiểu dạng năng lượng: thế năng.
Hình 3: Mô hình mô phỏng thế năng của vật.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng (hình chiếc bàn) trong không gian để vật chuyển động.
- Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng như hình.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
- Tạo thanh chắn để giới hạn chuyển động của vật.
* Kích vào hình chữ nhật trong thanh công cụ vẽ hai hình chữ nhật đứng trên hai mặt phẳng vừa tạo (góc phải) gọi là thanh chắn.
Bước 2: Vẽ bốn vật (hai vật nhỏ+ hai vật lớn) tượng trưng cho vật chuyển động. bánh xe ròng rọc.
*Tạo dây ròng rọc để di chuyển vật.
-Kích vào Pulley (ròng rọc), gắn vào vật nhỏ => trục bánh xe ròng rọc => vật lớn.
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển (hình phía trên vẽ lực tác dụng, hình phía dưới không vẽ lực tác dụng).
Script
Phần mềm này là mã nguồn mở, cho phép người dùng lập trình và cấu hình các chế độ hoạt động cũng như điều khiển mô hình thông qua ngôn ngữ lập trình.
Window
Properties: Ở đây ta có thể hiển thị và thay đổi các đặc tính của phần tử
Mỗi một chi tiết khác nhau thì có một Properties khác nhau, dùng để định dạng chi tiết đó Ví dụ như Properties của Rectangle như sau:
x, y, O : Xác định vị trí của vật đó trong hệ tọa độ.
V x ,V y ,V o : Vận tốc của vật trong hệ tọa độ.
Material: Là loại vật liệu (thứ tự từ trên xuống : Tùy chỉnh, tiêu chuẩn, thép, băng gỗ, nhựa, đất, caosu, đá).
Mass: Khối lượng của vật.
Stat.fric: Là hệ số ma sát nghỉ.
Kin.fric: Là hệ số ma sát động.
Elastic: Hệ số đàn hồi.
Density: Là mật độ khối lượng trên một đơn vị diện tích.
Planar, Sphere, Shell, 3D: Hình dạng của vật là phẳng, cầu, tấm hay….
Appearance: Cách thể hiện các phần tử.
Show center of mass: Hiện vị trí trọng tâm.
Show Charge: Hiện dấu điện tích của vật (âm, dương).
Track center of mass: Cho thấy hình ảnh trọng tâm chuyển động.
Track connect: Nối hình ảnh các vị trí trọng tâm khi chuyển động.
Geometry: Chỉnh vị trí của vật, kích thước của vật bằng số nhập vào.
Nút 9 đến 14 cho phép người dùng tạo ra một rãnh trượt và một trục quay Bằng cách giữ phím "Shift" và chọn các rãnh trượt hoặc trục quay đã được tạo trên màn hình mô phỏng, người dùng có thể nối hoặc tách chúng dễ dàng bằng nút 7 và 8.
Nút 15 khác với nút 9 ở chỗ nó cố định vào vật thể bên dưới, cho phép chỉ quay mà không di chuyển vị trí Khi sử dụng nút 15, không cần dùng nút 7, 8 để nối và cắt Để làm cho vật chỉ quay quanh trục, nút 15 là lựa chọn duy nhất, không thể thay thế bằng nút 9.
Nút 9 không được cố định vào vật thể khác; để gắn lại, cần sử dụng nút 7 hoặc 8 Khi muốn kết nối hai vật thể, nên sử dụng nút từ 9 đến 14 vì chúng dễ dàng hơn trong việc kết nối.
1.6.2 Thiết lập các thông số:
Khi hoàn thiện mô hình mô tả thí nghiệm, cần điều chỉnh các thông số của hình và nút cho phù hợp Để thực hiện việc này, chỉ cần nháy đúp chuột vào hình hoặc nút, bảng thông tin sẽ xuất hiện để bạn có thể chỉnh sửa các thông số cần thiết.
To customize your settings, select the desired shapes or buttons and click on "Window," then choose "Properties." For adjustments to the name, color, and focus visibility, click on "Window" and select "Appearance." To modify the shape and position, click on "Window" and choose "Geometry."
Khi thiết kế giáo án nhằm giúp học sinh hiểu các hiện tượng vật lý, cần sử dụng nhiều hình thức hiển thị hình vẽ trên một mô hình mô phỏng để minh họa bản chất của các thí nghiệm.
Muốn mở các mô phỏng khác từ màn hình Working Model kích chuột vào
Define chọn New Button chọn tiếp New Reference Frame.
Để hiển thị các vector, bạn hãy chọn mục Define và tiếp tục chọn Vectors Tiếp theo, điều chỉnh độ dài vector bằng cách chọn Vectors lengths để đảm bảo tính chính xác Để thuận tiện hơn trong việc sử dụng, bạn có thể tạo các nút tắt bằng cách chọn New Button.
Hình 1: Mô hình mô phỏng lực ma sát.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng để giới hạn không gian chuyển động của vật.
-Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
Bước 2: Vẽ hai vật tượng trưng cho vật chuyển động.
-Kích vào Hình chữ nhật trong thanh công cụ.
-Vẽ hai hình chữ nhật trên hai mặt phẳng vừa tạo gọi là vật.
Vẽ một hình chữ nhật nhỏ hơn và dài hơn vật đã vẽ ở hình phía dưới, sau đó thêm hai bánh xe để tạo thành một xe đẩy, giúp vật di chuyển nhanh hơn.
* Kích vào Hình chữ nhật trên thanh công cụ.
*Tạo một hình chữ nhật dài và nhỏ hơn vật gọi là thân xe đẩy.
* Kích vào Hình tròn trên thanh công cụ.
*Tạo hai vòng tròn nhỏ gọi là bánh xe.
* Ráp thân xe đẩy và bánh xe với nhau tạo thành một xe đẩy hoàn chỉnh.
*Đặt xe đẩy (nằm ngang mặt phẳng) ở phía bên dưới vật đã tạo.
*Tạo chốt quay cho bánh xe: Kích vào Pin Joint (tạo một chốt quay) trên thanh công cụ và gắn vào 2 bánh xe.
*Kích vào Point element (nối các vật thể với nhau) trong thanh công cụ để nối các vật thể với nhau (vật, thân xe, bánh xe).
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển.
Để vẽ lực tác dụng lên vật, bạn hãy vào thanh công cụ và nhấn vào tùy chọn "Force" Sau đó, điều chỉnh độ lớn của lực theo mức độ mạnh hoặc yếu mà bạn mong muốn.
Bước 4: Định thời gian cho vật di chuyển.
Trên thanh công cụ, bạn hãy nhấp vào World, sau đó chọn Pause Control, tiếp theo là New condition Tiếp tục chọn Stop when và nhập thời gian mong muốn, ví dụ như time > 3.7, để điều chỉnh thời gian dừng cho vật thể phù hợp.
Bước 5: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 6: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.2 Mô phỏng mô hình chuyển động đều và chuyển động không đều:
Phần này giúp học sinh quan sát các chuyển động khi vận tốc có độ lớn thay đổi theo thời gian.
Hình 2: Mô phỏng mô hình chuyển động đều và chuyển động không đều.
Bước 1: Tạo một băng chuyền có độ nghiêng để vật chuyển động.
-Kích vào Hình chữ nhật trong thanh công cụ tạo 1 mặt phẳng.
-Vẽ thêm một mặt phẳng nằm nghiêng để tạo độ nghiêng cho vật di chuyển. -Kích mỏ neo trên thanh công cụ, cố định 2 mặt phẳng.
Bước 2: Tạo vật và tạo các điểm trên mặt phẳng.
-Kích vào Hình tròn trên thanh công cụ tạo vật, đặt trên mặt phẳng nghiêng trong không gian.
-Click vào Point element để tạo các điểm thích hợp trên băng chuyền.
-Kích vào trên thanh công cụ A: Text tool (công cụ văn bản) để tạo các điểm (A, B, C,…) thích hợp hợp.
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển.
Để vẽ lực tác dụng lên vật, bạn hãy vào thanh công cụ và nhấn vào mục Force Tùy thuộc vào mức độ mạnh hoặc yếu của lực, bạn có thể điều chỉnh độ lớn cho phù hợp.
Bước 4: Định thời gian cho vật di chuyển.
Trên thanh công cụ, bạn hãy nhấn vào mục World, sau đó chọn Pause Control, tiếp theo là New condition Tiếp tục chọn Stop when và thiết lập thời gian dừng với thông số time > 4.9, tùy thuộc vào thời gian bạn muốn điều chỉnh cho vật dừng lại.
Bước 5: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 6: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.3 Mô hình mô phỏng thế năng của vật.
Phần này tạo ra đối tượng giúp cho học sinh quan sát và tìm hiểu dạng năng lượng: thế năng.
Hình 3: Mô hình mô phỏng thế năng của vật.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng (hình chiếc bàn) trong không gian để vật chuyển động.
- Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng như hình.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
- Tạo thanh chắn để giới hạn chuyển động của vật.
* Kích vào hình chữ nhật trong thanh công cụ vẽ hai hình chữ nhật đứng trên hai mặt phẳng vừa tạo (góc phải) gọi là thanh chắn.
Bước 2: Vẽ bốn vật (hai vật nhỏ+ hai vật lớn) tượng trưng cho vật chuyển động. bánh xe ròng rọc.
*Tạo dây ròng rọc để di chuyển vật.
-Kích vào Pulley (ròng rọc), gắn vào vật nhỏ => trục bánh xe ròng rọc => vật lớn.
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển (hình phía trên vẽ lực tác dụng, hình phía dưới không vẽ lực tác dụng).
Để vẽ lực tác dụng lên vật, bạn hãy vào thanh công cụ và nhấn vào mục Force Tùy thuộc vào mức độ mạnh hay yếu của lực, bạn có thể điều chỉnh độ lớn cho phù hợp.
Bước 4: Định thời gian cho vật di chuyển.
Trên thanh công cụ, bạn hãy nhấp vào World, sau đó chọn Pause Control và tiếp theo là New condition Tiếp tục, chọn Stop when và nhập điều kiện thời gian lớn hơn 4.8, tùy thuộc vào thời gian bạn muốn điều chỉnh để vật dừng lại.
Bước 5: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 6: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.4.Mô hình mô phỏng động năng của vật.
Phần này tạo ra đối tượng giúp cho học sinh quan sát và tìm hiểu dạng năng lượng động năng.
Hình 4: Mô hình mô phỏng động năng của vật.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng để giới hạn không gian chuyển động của vật.
-Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
Bước 2: Tạo ra 2 vật tượng trưng cho vật chuyển động và 2 quả cầu.
-Kích vào Hình chữ nhật trên thanh công cụ để tạo 2 vật.
-Kích vào Hình tròn để tạo ra 2 quả cầu, đặt 2 quả cầu ở 2 độ cao khác nhau.
Bước 3: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 4: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.5 Mô hình mô phỏng con lắc.
Phần này tạo ra đối tượng giúp cho học sinh quan sát, tìm hiểu và đếm được dao động của con lắc
Hình 5: Mô hình mô phỏng con lắc.
Bước đầu tiên trong việc tạo ra con lắc là làm một quả bóng và một hình chữ nhật đại diện cho trần nhà Sau đó, gắn một dây thừng giữa quả bóng và trần nhà, rồi đưa con lắc vào trạng thái chuyển động.
1.Mở View chọn Không gian làm việc và chọn Lưới.
2 Vẽ một vòng tròn nhỏ (quả bóng) phần dưới không gian làm việc
3 Vẽ hình chữ nhật mỏng ngang qua đỉnh không gian làm việc, trên quả bóng
4 Kích hình mỏ neo trong thanh công cụ rồi kích vào trần nhà
5 Kích Dây thừng rồi kích tâm quả bóng và dựa vào lưới thẳng đứng ngay trên quả bóng kích trần nhà, bây giờ đã có một con lắc
6 Kích Con trỏ trong thanh công cụ rồi kích vào quả bóng.
7 Kéo quả bóng về một bên, giữ cho dây thừng kéo căng trong khi kéo
8 Kích Chạy để quan sát, kích Dừng và kích Định vị.
Bước 2: Tạo lực cho con lắc và dây thừng:
Tạo lực cho dây thừng: Kích vào dây thừng:
-Trên thanh công cụ: Click vào: Define => vectors => Total Fore.
Tạo lực cho con lắc: Kích vào con lắc:
-Trên thanh công cụ: Click vào: Define => vectors => Gravitationl Force.
Bước 3: Thay đổi màu sắc của các vật.
-Click vào vật muốn thay đổi màu sắc.
-Trên thanh công cụ: Click vào: Window (cửa sổ) => Appearance (xuất hiện)
=> Fill color (tô màu và chọn màu) => Frame color (khung màu và chọn màu).
Bước 4: Click vào Run (chạy) để quan sát Click Stop (dừng) và định vị hai lực. 2.6 Mô hình mô phỏng công suất của vật.
Phần này tạo ra đối tượng giúp cho học sinh biết công suất được xác định bằng công thực hiện trong một đơn vị thời gian.
Hình 6: Mô hình mô phỏng công suất của vật.
Bước 1: Tạo ra hai mặt phẳng để giới hạn không gian chuyển động của vật.
-Vào thanh công cụ để tạo ra hai mặt phẳng.
-Kích vào Mỏ neo trong thanh công cụ Dùng mỏ neo cố định hai mặt phẳng.
Bước 2: Vẽ hai vật và hai xe kéo. công cụ và gắn vào bánh xe.
Bước 3: Vẽ lực tác dụng lên vật cho di chuyển.