Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh hiện nay, nhu cầu tham quan, du lịch và nghỉ ngơi ngày càng tăng cao, đặc biệt là sau những ngày làm việc căng thẳng Nhiều loại hình du lịch mới đã ra đời, trong đó du lịch văn hóa tâm linh đang được phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia như Thái Lan, Ấn Độ, Nepal Việt Nam, với hàng ngàn năm lịch sử và nền văn minh lúa nước, sở hữu một nền văn hóa dân tộc đặc sắc, thể hiện qua các tín ngưỡng và tôn giáo phong phú Hệ thống di tích tôn giáo và lễ hội văn hóa đa dạng kéo dài suốt năm trên khắp ba miền đất nước là minh chứng cho sự phong phú đó Do đó, sự phát triển của du lịch văn hóa tâm linh tại Việt Nam trong tương lai là một nhu cầu tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh đất nước có nền văn hóa Phật giáo sâu sắc.
Phát triển du lịch văn hóa tâm linh không chỉ mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và văn hóa cho điểm đến mà còn giúp du khách nâng cao tinh thần và tìm kiếm những giá trị cao quý, góp phần cải thiện phẩm giá cuộc sống của họ Nếu được phát triển đúng hướng, loại hình du lịch này có thể tạo ra những trải nghiệm ý nghĩa và sâu sắc cho người tham gia.
Chí Linh, vùng đất "địa linh nhân kiệt," nổi bật với giá trị văn hóa, lịch sử và huyền tích trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam, sở hữu nhiều danh lam thắng cảnh và khu di tích lịch sử nổi tiếng Là đô thị dịch vụ du lịch lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, Chí Linh nằm trong chuỗi du lịch Côn Sơn - Kiếp Bạc và kết nối với các khu vực du lịch nổi tiếng như Yên Tử, Bãi Cháy, Hạ Long Thị xã tập trung 303 di tích, trong đó có 10 di tích cấp Quốc gia và 15 di tích cấp tỉnh, với những điểm nổi bật như Đền Cao, Chùa Thanh Mai và Đền Mẫu Sinh Quần thể di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc là điểm đến văn hóa tâm linh nổi tiếng, cùng với Yên Tử và Quỳnh Lâm, tạo thành cụm du lịch lớn, thu hút hơn 1.000.000 lượt khách mỗi năm từ Hà Nội, Hải Dương, Quảng Ninh.
Thị xã Chí Linh đang tận dụng những lợi thế sẵn có để phát triển du lịch và dịch vụ, với trọng tâm là phát triển du lịch văn hóa tâm linh.
Mặc dù thị xã Chí Linh có tiềm năng lớn về du lịch văn hóa tâm linh, nhưng hoạt động du lịch tại đây vẫn chưa phát triển tương xứng Tình hình kinh doanh du lịch và dịch vụ gặp nhiều khó khăn, nguồn lực đầu tư cho hạ tầng và sản phẩm du lịch còn hạn chế, trong khi cạnh tranh giữa các điểm du lịch ngày càng gia tăng Chất lượng dịch vụ du lịch tại Chí Linh cũng chưa được cải thiện đáng kể Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của du lịch văn hóa tâm linh là cần thiết để đề xuất các giải pháp phù hợp, nhằm thúc đẩy sự phát triển của hoạt động này.
Xuất phát từ thực tiễn phát triển du lịch, tôi thực hiện nghiên cứu về "Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương" Mục tiêu của nghiên cứu là khám phá tiềm năng du lịch văn hóa tâm linh trong khu vực này và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị du lịch, thu hút du khách và phát triển kinh tế địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Nghiên cứu phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương, nhằm đưa ra các kiến nghị và giải pháp thiết thực Mục tiêu là biến du lịch văn hóa tâm linh thành một trong những yếu tố kinh tế quan trọng trong cơ cấu kinh tế của thị xã Chí Linh.
Mục tiêu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch văn hóa tâm linh
Từ ngày 01/03/2019, thị xã Chí Linh chính thức trở thành Thành phố Chí Linh, đánh dấu thành phố thứ hai của tỉnh Hải Dương theo Nghị quyết số 623/NQ-UBTVQH của Ủy ban Thường vụ Quốc hội Lễ công bố Nghị quyết diễn ra vào ngày 20/04/2019 tại Quảng trường Sao Đỏ Tuy nhiên, trong báo cáo này, tên gọi Thị xã Chí Linh vẫn được giữ nguyên.
- Đánh giá thực trạng phát triển du lịch văn hóa tâm linh trên địa bàn Thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương
- Đề xuất các định hướng và giải pháp chủ yếu nhằm phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Thị xã Chí Linh trong thời gian tới.
Các đóng góp của luận văn
Về lý luận
Luận văn này nhằm hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến du lịch văn hóa tâm linh, đồng thời tổng hợp và trình bày các quan điểm cũng như khái niệm về loại hình du lịch đặc biệt này.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra đặc điểm, nội dung, vai trò, những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch văn hóa tâm linh.
Về thực tiễn
Bài viết này tổng hợp kinh nghiệm phát triển du lịch văn hóa tâm linh từ một số quốc gia và địa phương, nhằm áp dụng cho thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương Nó đánh giá thực trạng phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Chí Linh, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong lĩnh vực này Dựa trên những phân tích đó, bài viết đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể để thúc đẩy sự phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh trong tương lai.
Luận văn đề xuất được hệ thống giải pháp khả thi cho phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại địa phương.
Cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển du lịch văn hóa tâm linh
Cơ sở lý luận
2.1.1 Các khái niệm có liên quan
Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), du lịch là tất cả các hoạt động của những người du hành nhằm tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí hoặc thư giãn, trong thời gian không quá một năm và ngoài môi trường sống định cư Du lịch không bao gồm các hoạt động có mục đích kiếm tiền Định nghĩa này nhấn mạnh vào các hoạt động của khách du lịch như du hành, tạm trú và trải nghiệm trong không gian khác với nơi cư trú của họ, với điều kiện không có mục đích kinh tế.
Theo Luật Du lịch 2017, du lịch được định nghĩa là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên trong một khoảng thời gian nhất định.
01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích khác’’
Du lịch được định nghĩa bởi Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam dưới hai khía cạnh chính Thứ nhất, du lịch là hoạt động nghỉ ngơi, giải trí và tham quan của con người bên ngoài nơi cư trú, nhằm khám phá danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và công trình văn hóa nghệ thuật Thứ hai, du lịch không chỉ là một ngành kinh doanh hiệu quả mà còn góp phần nâng cao hiểu biết về thiên nhiên và truyền thống văn hóa, từ đó tăng cường tình yêu nước và tình hữu nghị với các dân tộc khác Về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả lớn, được xem như hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.
Du lịch được hiểu qua hai khía cạnh chính: một là hoạt động đi du lịch của du khách, và hai là việc làm du lịch của các doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cũng như cá nhân trong ngành du lịch.
Trong "Giáo trình kinh tế du lịch" của Nguyễn Văn Đính và Trần Minh Hòa (2006), du lịch được định nghĩa là ngành kinh doanh bao gồm tổ chức và hướng dẫn du lịch, sản xuất, trao đổi hàng hóa và dịch vụ Ngành này nhằm đáp ứng nhu cầu đi lại, lưu trú, ăn uống, tham quan và giải trí của khách du lịch, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế và xã hội cho quốc gia và doanh nghiệp.
Trên thế giới, có hơn 400 khái niệm về văn hóa với nhiều cách tiếp cận khác nhau Theo Trần Ngọc Thêm trong giáo trình “Cơ sở văn hóa Việt Nam” (1991), văn hóa được định nghĩa là một hệ thống hữu cơ các giá trị, bao gồm cả vật chất và tinh thần, tĩnh và động, vật thể và phi vật thể, do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội.
Vào năm 2002, UNESCO đã định nghĩa văn hóa là tập hợp các đặc trưng tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hoặc nhóm người Định nghĩa này nhấn mạnh rằng văn hóa không chỉ bao gồm văn học và nghệ thuật, mà còn phản ánh cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin của cộng đồng.
Tâm linh được cấu thành từ hai chữ "tâm" và "linh" Theo từ điển Hán Việt của Thiền Chửu (1993), "tâm" mang nghĩa là trái tim, biểu trưng cho thế giới nội tâm Trong khi đó, "linh" có nhiều ý nghĩa phong phú, bao gồm sự linh hoạt và nhạy bén.
"Linh" trong thần linh và người chết thể hiện khía cạnh tâm linh, đồng thời cũng được sử dụng trong bói toán và ứng nghiệm Theo Hoàng Phê (1975), tâm linh được hiểu là "tâm hồn, tinh thần" hoặc là khả năng nhận biết trước các biến cố sẽ xảy ra, dựa trên quan niệm duy tâm.
Tâm linh là niềm tin của con người vào sự linh thiêng, thể hiện qua khái niệm của Nguyễn Đăng Duy (1996) rằng “Tâm linh là cái linh thiêng cao cả trong cuộc sống đời thường, là niềm tin linh thiêng trong cuộc sống tín ngưỡng tôn giáo.” Niềm tin thiêng liêng này được biểu hiện qua các biểu tượng, hình ảnh và ý niệm, tạo nên sự kết nối sâu sắc giữa con người và thế giới tâm linh.
2.1.1.4 Du lịch văn hóa tâm linh
Khái niệm du lịch văn hóa tâm linh hay còn gọi là du lịch tâm linh được nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đề cập đến
Du lịch tâm linh, theo định nghĩa của nhà nghiên cứu Alex Norman, là hoạt động mà du khách tìm kiếm lợi ích tinh thần thông qua việc thực hành các nghi lễ tôn giáo và tín ngưỡng.
Du lịch tâm linh tại Việt Nam, theo tác giả Nguyễn Văn Tuấn, là một loại hình du lịch văn hóa, tập trung vào yếu tố văn hóa tâm linh như cơ sở và mục tiêu để đáp ứng nhu cầu tinh thần của con người Hình thức du lịch này khai thác các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, phản ánh lịch sử và nhận thức của con người về thế giới, đồng thời kết nối với các giá trị đức tin, tôn giáo và tín ngưỡng Du lịch tâm linh không chỉ mang lại trải nghiệm du lịch mà còn đem lại những cảm xúc và trải nghiệm thiêng liêng cho tinh thần con người.
Du lịch tâm linh được coi là một biểu hiện của du lịch văn hóa, với các giá trị văn hóa tâm linh đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành các hoạt động và sản phẩm du lịch Khi du khách trải nghiệm những giá trị này, họ sẽ phát triển những suy nghĩ tích cực, hướng tới sự cân bằng và phát triển tinh thần.
2.1.2 Đặc điểm của du lịch văn hóa tâm linh
Theo tác giả Nguyễn Văn Tuấn (2013), du lịch tâm linh ở Việt Nam có những đặc trưng sau:
Du lịch tâm linh tại Việt Nam gắn liền với tôn giáo và đức tin, trong đó Phật giáo chiếm ưu thế với khoảng 90% tín đồ, cùng với các tôn giáo khác như Thiên Chúa giáo, Cao Đài và Hòa Hảo Triết lý phương Đông, giáo pháp và các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể liên quan đến các công trình tôn giáo như chùa, tòa thánh và di tích văn hóa là những điểm đến chính của du lịch tâm linh.
Du lịch tâm linh ở Việt Nam không chỉ là hành trình khám phá mà còn là dịp tri ân những anh hùng dân tộc và các vị tiền bối có công với đất nước Hình thức du lịch này gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và giúp du khách trở về cội nguồn dân tộc.
Du lịch tâm linh ở Việt Nam gắn với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, dòng tộc, tri ân báo hiếu đối với các bậc sinh thành
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tình hình phát triển và kinh nghiệm phát triển du lịch văn hóa tâm linh của một số nước trên Thế giới
2.2.1.1 Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Thái Lan
Thái Lan, vương quốc có Phật giáo là quốc giáo, với 95% dân số theo Phật giáo Nam Tông, nổi bật với tinh thần từ bi và hỷ xả Giáo lý Phật giáo đã ăn sâu vào tiềm thức người dân, khiến Thái Lan được biết đến như "đất nước của những nụ cười" và "đất nước của tự do".
Thái Lan, được mệnh danh là "xứ sở của nụ cười", nổi tiếng toàn cầu như một thiên đường du lịch Ngành du lịch tại đây không chỉ thu hút hàng triệu du khách mà còn đóng góp 9% vào GDP, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong nền kinh tế quốc gia.
Một số kinh nghiệm phát triển du lịch của Thái Lan:
Thái Lan là một trong những quốc gia tiên phong trong việc thực hiện chính sách xuất nhập cảnh cho khách du lịch quốc tế, nhằm thu hút du khách và thúc đẩy ngành du lịch.
Thái Lan đã đơn giản hóa thủ tục visa cho công dân 55 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho phép họ nhập cảnh mà không cần visa nếu chỉ ở lại dưới 30 ngày với mục đích du lịch Đối với những du khách nhập cảnh qua các điểm biên giới, thời gian miễn visa là 15 ngày, trừ công dân Malaysia, được miễn visa 30 ngày Ngoài ra, Thái Lan cũng có thỏa thuận miễn visa song phương với Brazil, Hàn Quốc, Peru, Argentina và Chile, cho phép công dân các nước này nhập cảnh mà không cần visa trong vòng 90 ngày.
Chính sách thuế tại Thái Lan là một yếu tố quan trọng thu hút du khách, đặc biệt là chế độ hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) 7% cho những người sở hữu visa du lịch Du khách có thể nhận lại thuế cho hàng hóa mua tại các cửa hàng có biển hiệu "Hoàn thuế giá trị gia tăng cho khách du lịch" Bên cạnh đó, các điểm bán hàng thủ công địa phương cũng được miễn thuế VAT, và các công ty lữ hành có thu nhập dưới 600.000 baht cũng hưởng chính sách miễn thuế này.
Thái Lan đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng du lịch, bao gồm hệ thống giao thông công cộng và các điểm du lịch Hệ thống đường xá tại đây được quy hoạch bài bản và hoạt động ổn định, trong khi các tòa nhà và trung tâm thương mại phát triển dày đặc Hệ thống tàu điện trên cao và xe buýt kết nối rộng rãi đã góp phần làm cho hoạt động du lịch trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Thái Lan luôn chú trọng đến việc phát triển chất lượng nguồn nhân lực trong ngành du lịch, đặc biệt là đào tạo chuyên môn cho các hướng dẫn viên Họ thường thành thạo ba ngoại ngữ và cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp như đăng ký visa, vé máy bay và khách sạn Năm 2003, Thái Lan đã thành lập trung tâm hỗ trợ nhân lực cho du lịch, nhằm cung cấp kỹ thuật và tư vấn cho các đơn vị trong ngành, với mục tiêu nâng cao chất lượng du lịch quốc gia.
Chính phủ Thái Lan cam kết đẩy mạnh quảng bá du lịch thông qua việc tổ chức các hội chợ du lịch thường xuyên, cung cấp nhiều ưu đãi hấp dẫn và mời gọi các đơn vị truyền thông quốc tế đến tham quan, nhằm thu hút du khách đến với đất nước này.
Tổng cục du lịch Thái Lan (Tourism Authority of Thailand - TAT) hiện có
Thái Lan hiện có 27 văn phòng đại diện ở nước ngoài, bao gồm 6 văn phòng tại Châu Âu, 18 văn phòng tại Châu Á, 2 văn phòng tại Châu Mỹ và 1 văn phòng tại Châu Đại Dương Việc mở rộng hệ thống văn phòng này là một chiến lược hiệu quả nhằm thúc đẩy du lịch Thái Lan tại các quốc gia sở tại.
2.2.1.2 Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Ấn Độ Ấn Độ là một trong những quốc gia cổ xưa nhất trên Thế giới, quê hương của đạo Phật và đạo Hindu nổi tiếng Chính vì vậy mà niềm tin tôn giáo đã thấm nhuần và trở thành một phong cách sống của người Ấn Ấn Độ có rất nhiều các di tích lịch sử, đền đài cổ xưa, thánh đường Hồi giáo, nhà thờ và những nơi thờ tự của các tín ngưỡng, và Ấn Độ trở là một trong những điểm đến hấp dẫn cho du lịch tâm linh Để du lịch tâm linh thu hút du khách, chính phủ Ấn Độ thiết lập các đường bay từ các thủ đô của các bang quan trọng đến thẳng các thánh địa Phật giáo, thêm các chuyến xe lửa độc lập dành cho du khách hành hương đến đất Phật
Trong những năm gần đây, Ấn Độ đã phát triển một hệ thống cơ sở hạ tầng lưu trú đạt tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách Hệ thống khách sạn phong phú, trải dài khắp các thành phố với nhiều mức giá khác nhau, mang đến cho du khách nhiều lựa chọn phù hợp.
Năm 2017, Ấn Độ đã ra mắt 5 hãng hàng không giá rẻ mới, mở rộng mạng lưới với hơn 100 tuyến bay Chính phủ đã hỗ trợ để phát triển các đường bay đến những vùng xa xôi, hẻo lánh, nhằm cải thiện kết nối giao thông.
2.2.2 Tình hình phát triển và kinh nghiệm phát triển du lịch văn hóa tâm linh ở một số địa phương của Việt Nam
2.2.2.1 Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Ninh Bình
Ninh Bình là một điểm đến du lịch hấp dẫn với tiềm năng phát triển lớn, nhờ vào vẻ đẹp tự nhiên và di sản văn hóa độc đáo Nơi đây nổi bật với các địa danh như Khu văn hóa tâm linh chùa Bái Đính, Nhà thờ đá Phát Diệm, Khu di tích lịch sử văn hóa Cố đô Hoa Lư, Vườn Quốc gia Cúc Phương, và Khu Tâm Cốc - Bích Động, thu hút du khách bởi cảnh quan tuyệt đẹp và giá trị văn hóa phong phú.
Trong những năm qua, du lịch tỉnh Ninh Bình đã phát triển mạnh mẽ nhờ sự quan tâm chỉ đạo của các cấp, ngành và nỗ lực đầu tư từ các doanh nghiệp Với sự đa dạng về loại hình và sản phẩm du lịch như du lịch tâm linh, sinh thái và khu nghỉ dưỡng, du lịch Ninh Bình đang dần trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần tích cực vào sự phát triển của tỉnh.
Hệ thống cơ sở lưu trú du lịch tại tỉnh đã có sự phát triển mạnh mẽ về cả số lượng lẫn chất lượng Từ chỉ 2 cơ sở với 58 phòng nghỉ vào năm 1992, đến cuối năm 2016, tỉnh đã ghi nhận 423 cơ sở lưu trú với 5.748 phòng nghỉ, trong đó có 10 khách sạn đạt tiêu chuẩn từ 3 đến 5 sao.
Phương pháp nghiên cứu
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
3.1.1 Đặc điểm điều kiện tự nhiên
Hình 3.1 Bản đồ hành chính thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương
Nguồn: chilinhquetoi.com (2018) Thị xã Chí Linh nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Hải Dương, cách trung tâm tỉnh 40 km
- Phía Bắc giáp tỉnh Bắc Giang
- Phía Nam giáp huyện Nam Sách và huyện Kinh Môn
- Phía Đông giáp huyện Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh
- Phía Tây và Tây Bắc giáp tỉnh Bắc Ninh
Thị xã Chí Linh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh
Tổng diện tích tự nhiên của toàn Thị xã là 28.202 ha
Chí Linh sở hữu vị trí địa lý thuận lợi cho sự phát triển kinh tế, với nhiều tuyến giao thông quan trọng như Quốc lộ 18 kết nối Hà Nội và Quảng Ninh.
Quốc lộ 183 kết nối Quốc lộ 18 với Quốc lộ 5, trong khi Quốc lộ 37 đóng vai trò là vành đai chiến lược, nối trung tâm thị xã với thành phố Hải Dương, kết nối Quốc lộ 5 với Chí Linh và Bắc Giang.
Chí Linh sở hữu địa hình bán sơn địa phong phú, với sự kết hợp giữa đồi núi và đồng bằng Khu vực này có cấu trúc địa hình dốc bậc thang từ Bắc xuống Nam, và được chia thành ba tiểu vùng chính.
Vùng núi cao thuộc cánh cung Đông Triều nằm ở phía Bắc Thị xã, bao gồm các xã như Hoàng Tân, Hoàng Tiến, Hoàng Hoa Thám, Lê Lợi và một phần phường Cộng Hòa Nơi đây có dãy núi cao nhất là Dây Diều với độ cao 618m và Đèo Trê cao 533m, trong khi phần lớn địa hình ở độ cao từ 200 đến 300m so với mực nước biển, chủ yếu được hình thành từ trầm tích.
Vùng giữa Thị xã, nằm dọc theo Quốc lộ 18, là khu đồi bát úp với độ cao trung bình từ 50 – 60 m và độ dốc từ 10 – 15 độ Khu vực này có nhiều đồi thấp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế nông lâm nghiệp theo mô hình vườn đồi Ngoài ra, vùng còn có nhiều thung lũng rộng, nơi chủ yếu trồng lúa màu.
Vùng đồng bằng phù sa phía Nam Quốc lộ 18, bao gồm các xã Cổ Thành, Nhân Huệ, phường Văn An, Chí Minh, Đồng Lạc, Tân Dân, có địa hình bằng phẳng và thấp trũng dần về phía Nam Đất đai nơi đây chủ yếu được hình thành từ bồi đắp phù sa của sông Kinh Thầy, với nhiều bãi ngoài đê thích hợp cho việc trồng rau màu ngắn ngày.
Thị xã Chí Linh nằm gần chí tuyến Bắc, thuộc vành đai nhiệt đới Bắc bán cầu, nên có khí hậu nhiệt đới gió mùa Khu vực này trải qua hai mùa rõ rệt: mùa nắng với lượng mưa nhiều từ tháng 4 đến tháng 10 và mùa lạnh với ít mưa từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau.
- Nhiệt độ trung bình năm khoảng 22 - 23 0 C, nhiệt độ cao nhất vào khoảng
36 - 38 0 C vào các tháng 6, 7; nhiệt độ thấp nhất từ 10 - 12 0 C vào tháng 1, 2
Lượng mưa trung bình hàng năm ở khu vực này đạt 1.463 mm, thấp hơn một chút so với mức trung bình của tỉnh Hải Dương Tuy nhiên, lượng mưa không phân bố đều trong năm, với khoảng 80% tổng lượng mưa rơi vào các tháng 6, 7, 8 và 9 Điều này dẫn đến hiện tượng xói mòn, rửa trôi và úng lụt cục bộ trong mùa mưa, trong khi mùa khô lại gặp tình trạng khô hạn, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
- Tổng tích ôn khoảng 8.200 0 C, độ ẩm không khí 81,6% Đây là điều kiện quan trọng đảm bảo gieo trồng 2 - 3 vụ cây ngắn ngày/ năm, đối với rau có thể 4
- 6 vụ/ năm ở đất chuyên rau
Do cấu tạo địa hình nên khí hậu của vùng được chia làm 2 tiểu vùng:
Tiểu vùng phía Bắc quốc lộ 18 có địa hình núi thấp và đồi bát úp, với khí hậu bán sơn địa Vào mùa đông, khu vực này thường xuất hiện hiện tượng sương muối và sương mù bao phủ.
Tiểu vùng phía Nam quốc lộ 18 có khí hậu đồng bằng tương tự như các vùng khác trong tỉnh, nhưng nhờ vào vị trí địa lý và cấu trúc địa hình, nền nhiệt độ ở đây thấp hơn trong cả hai mùa.
Bảng 3.1 Đặc điểm khí hậu, thời tiết thị xã Chí Linh
Yếu tố Cả năm Ghi chú
Lấy theo số liệu nhiều năm của trạm Hải Dương
2 Lượng mưa trung bình (mm) 1.463
Nguồn: Tổng cục khí tượng thuỷ văn (2018)
3.1.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.1.2.1 Lĩnh vực kinh tế a) Cơ cấu kinh tế
Trong những năm gần đây, thị xã Chí Linh đã ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ với tốc độ bình quân đạt khoảng 9% vào năm 2018 Cơ cấu kinh tế của thị xã đang chuyển dịch theo đúng định hướng, với sự phát triển nổi bật của dịch vụ, công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp, bên cạnh nông nghiệp Tổng giá trị sản phẩm của toàn thị xã trong năm 2018 đạt 11.613 tỷ đồng.
Bảng 3.2 Giá trị sản xuất các ngành kinh tế thị xã Chí Linh năm 2018
Ngành Giá trị (tỷ đồng) So với năm 2017
Ngành Thương mại – dịch vụ 11.600 Tăng 8,8%
Ngành Công nghiệp – xây dựng 2.923 Tăng 7,8%
Ngành Nông lâm – thủy sản 2.108 Tăng 4,3%
Theo báo cáo của Phòng thống kê thị xã Chí Linh (2019), các loại hình dịch vụ tại địa phương phát triển nhanh chóng và đa dạng, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất, kinh doanh của người dân Nhờ vào việc chuyển dịch cơ cấu các ngành kinh tế đô thị theo hướng hiện đại, kinh tế thị xã tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với tổng thu ngân sách hàng năm đạt và vượt dự toán tỉnh giao Cụ thể, tổng thu ngân sách năm 2017 đạt 713,4 tỷ đồng, gấp 3,4 lần so với dự toán và năm trước.
Hoạt động thương mại – dịch vụ trên địa bàn đang phát triển mạnh mẽ với thị trường hàng hóa đa dạng về chủng loại và chất lượng sản phẩm được nâng cao Nguồn cung ứng phong phú đáp ứng tốt nhu cầu tiêu dùng của người dân Các chương trình xúc tiến thương mại, khuyến mại và giảm giá diễn ra thường xuyên tại các trung tâm thương mại và siêu thị, góp phần kích cầu tiêu dùng Đồng thời, việc tăng cường liên kết và hợp tác với các địa phương trong nước đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đáp ứng nhu cầu đời sống Sản xuất và kinh doanh trong một số ngành thương mại, dịch vụ tiếp tục phát triển nhanh chóng về cả số lượng lẫn chất lượng, phục vụ tốt hơn cho nhu cầu của người dân.
Công tác quảng bá du lịch tâm linh đã thu hút 2,1 triệu lượt khách đến địa phương trong năm 2018, tăng 10% so với năm 2017, góp phần nâng tổng doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ thương mại lên 4.061 tỷ đồng, tăng 16,63% so với năm 2016 Thị xã Chí Linh đã phát triển mạng lưới thương mại – dịch vụ đa dạng, với hệ thống siêu thị, trung tâm thương mại và chợ được nâng cấp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách Địa phương cũng đang quy hoạch và đầu tư vào hệ thống chợ, siêu thị, trung tâm thương mại, cùng với việc khai thác tiềm năng du lịch lễ hội Côn Sơn – Kiếp Bạc, du lịch tâm linh và các dịch vụ nghỉ dưỡng, sinh thái.
3.1.2.2 Lĩnh vực xã hội a) Văn hóa, thông tin
Để nâng cao ý thức cộng đồng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền về các ngày lễ lớn của đất nước, các lễ hội và sự kiện địa phương Đồng thời, vận động nhân dân thực hiện nghiêm các quy định cấm sản xuất, tàng trữ, buôn bán và đốt pháo nổ Việc xây dựng các làng, khu dân cư văn hóa và cơ quan, đơn vị văn hóa cũng cần được chú trọng, với tỷ lệ đạt được trong năm 2017 là 84,8% cho làng, khu dân cư văn hóa và 90,6% cho gia đình văn hóa.
Phương pháp nghiên cứu
3.2.1 Phương pháp thu thập thông tin
Thông tin thứ cấp liên quan đến phát triển du lịch văn hóa tâm linh bao gồm lý luận, tình hình phát triển du lịch văn hóa tâm linh ở một số quốc gia và địa phương tại Việt Nam Bên cạnh đó, bài viết cũng đề cập đến đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội của thị xã Chí Linh Dữ liệu được thu thập từ sách báo, giáo trình, luận án, báo cáo tổng kết của các phòng ban và các website Chi tiết thông tin được trình bày trong bảng 3.3.
Bảng 3.3 Thông tin và nguồn thu thập thông tin thứ cấp
Thông tin/ số liệu Nguồn thông tin
1, Các vấn đề lý luận có liên quan đến phát triển du lịch văn hóa tâm linh
Sách báo, giáo trình, và các bài luận án, luận văn có thể tìm thấy tại thư viện Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, thư viện Khoa Kinh tế và PTNT, cũng như trên internet.
2, Thông tin về tình hình phát triển du lịch văn hóa tâm linh ở một số nước trên thế giới và một số địa phương ở Việt
Các số liệu thống kê, các báo cáo trên Website
3, Thông tin về đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của thị xã Chí Linh
Cổng thông tin Thị xã Chí Linh, báo cáo tổng kết của các phòng ban trong UBND thị xã Chí Linh
4, Các thông tin về phát triển du lịch văn hóa tâm linh trên địa bàn thị xã Chí Linh
Các dự án, đề án, báo cáo của thị xã
3.2.1.2 Thông tin sơ cấp a) Chọn địa điểm khảo sát
Thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương, nổi bật với nhiều điểm du lịch văn hóa tâm linh hấp dẫn Trong số đó, bốn địa điểm đặc thù được chọn khảo sát là Khu di tích Quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc, Đền thờ thầy giáo Chu Văn An, Chùa Thanh Mai và Khu di tích đền Cao Những tài nguyên này không chỉ được khai thác phục vụ du lịch mà còn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ chính quyền địa phương và du khách Đối tượng khảo sát bao gồm người dân địa phương, khách du lịch, cán bộ du lịch và doanh nghiệp trong ngành thông qua bộ câu hỏi và phỏng vấn sâu Nội dung chi tiết được thể hiện trong bảng 3.4.
Bảng 3.4 Đối tượng và phương pháp khảo sát
STT Đối tượng Số lượng
1 Người dân trên địa bàn di tích điều tra
Phỏng vấn thông qua bộ câu hỏi Thảo luận
Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh đang đối mặt với nhiều vấn đề liên quan, bao gồm cả thuận lợi và khó khăn Những thuận lợi bao gồm tiềm năng văn hóa phong phú và sự quan tâm ngày càng tăng từ du khách Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết, như cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện và thiếu các hoạt động quảng bá hiệu quả Để thúc đẩy sự phát triển này trong tương lai, các đề xuất và kiến nghị từ cộng đồng là rất cần thiết, nhằm tối ưu hóa các nguồn lực và nâng cao trải nghiệm cho du khách.
2 Khách du lịch 60 Phỏng vấn thông qua bộ câu hỏi Thảo luận
3 Cán bộ du lịch thị xã Chí
Trong bài phỏng vấn sâu, chúng tôi đã thu thập thông tin chung về tên và chức vụ của người được phỏng vấn, đồng thời đánh giá hoạt động du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh Bài viết cũng đề cập đến các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong việc phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại đây Cuối cùng, chúng tôi trình bày định hướng, mong muốn, cũng như các đề xuất và kiến nghị nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch này tại thị xã Chí Linh.
Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hải
5 Cán bộ Ban quản lý di tích
4 Phỏng vấn sâu Các thông tin chung
Phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại Chí Linh đang đối mặt với nhiều thách thức cần giải quyết Để nâng cao hiệu quả và thu hút du khách, cần có những đề xuất và kiến nghị cụ thể nhằm phát triển bền vững loại hình du lịch này Việc bảo tồn các giá trị văn hóa, cải thiện cơ sở hạ tầng và tăng cường quảng bá du lịch tâm linh sẽ góp phần tạo ra những trải nghiệm phong phú cho du khách và thúc đẩy kinh tế địa phương.
3.2.2.1 Phương pháp thống kê mô tả
Thông qua việc thu thập và phân tích số liệu, các chỉ tiêu như số bình quân, số tương đối và số tuyệt đối được sử dụng để đánh giá kết quả hoạt động du lịch qua các năm Các chỉ tiêu này bao gồm số lượng khách du lịch, doanh thu từ du lịch, cùng với trang thiết bị và cơ sở vật chất phục vụ du lịch.
Phương pháp này được áp dụng để so sánh ảnh hưởng của các yếu tố đến sự phát triển du lịch văn hóa tâm linh Bằng cách đối chiếu các chỉ tiêu, chúng ta có thể xác định xu hướng, mức độ biến động và đánh giá kết quả phát triển du lịch văn hóa tâm linh theo không gian và thời gian.
3.2.2.3 Phương pháp phân tích SWOT
Phương pháp này giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc phát triển du lịch văn hóa tâm linh tại thị xã Chí Linh, từ đó đưa ra các phương hướng và giải pháp phù hợp cho sự phát triển bền vững của loại hình du lịch này ở địa phương.
Bảng 3.5 Bảng phân tích SWOT
+ Các lợi thế có sẵn, tác nhân bên trong mang tính tích cực hoặc có lợi đối với phát triển du lịch văn hóa tâm linh thị xã
+ Cần được duy trì, sử dụng làm nền tảng, đòn bẩy
+ Tác nhân bên trong mang tính tiêu cực hoặc gây khó khăn cho phát triển du lịch văn hóa tâm linh thị xã Chí Linh
+ Cần được sửa chữa, thay thế hoặc chấm dứt
+ Tác nhân bên ngoài mang tính tích cực hoặc có lợi đối với phát triển du lịch văn hóa tâm linh thị xã Chí Linh
+ Cần được tận dụng, ưu tiên, nắm bắt kịp thời, xây dựng và phát triển trên những cơ hội này
+ Những tác nhân bên ngoài mang tính tiêu cực hoặc gây khó khăn đối với phát triển du lịch văn hóa tâm linh thị xã Chí Linh
+ Cần đưa nguy cơ này vào những kế hoạch nhằm đề ra phương án phòng bị, giải quyết và quản lý
3.2.3 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
3.2.3.1 Nhóm chỉ tiêu thực trạng phát triển du lịch văn hóa tâm linh
- Tổng kinh phí đầu tư cho các công trình tại các di tích
- Số lượng cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống trên địa bàn
- Số lượng cơ sở lưu trú trên địa bàn
- Phân loại cơ sở lưu trú
- Số lao động du lịch
- Cơ cấu lao động du lịch
- Số lượng phương tiện vận chuyển hành khách
- Cơ cấu phương tiện vận chuyển hành khách
Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch về chất lượng cơ sở hạ tầng và dịch vụ du lịch được thực hiện thông qua 5 cấp độ: 1- Rất tốt, 2- Tốt, 3- Trung bình, 4- Không tốt, và 5- Rất không tốt.
Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ du lịch được thực hiện thông qua 5 cấp độ: 1- Rất tốt, 2- Tốt, 3- Trung bình, 4- Không tốt, và 5- Rất không tốt.
Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch về giá cả dịch vụ du lịch được thực hiện thông qua 5 cấp độ: 1- Rất hợp lý, 2- Hợp lý, 3- Trung bình, 4- Không hợp lý, và 5- Rất không hợp lý.
Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch về chất lượng lao động du lịch được thực hiện qua 5 cấp độ: 1- Rất tốt, 2- Tốt, 3- Trung bình, 4- Không tốt, và 5- Rất không tốt Những đánh giá này giúp xác định hiệu quả của dịch vụ du lịch và cải thiện trải nghiệm của khách hàng.
- Số lượng, quy mô các kiên kết
- Chất lượng các liên kết
3.2.3.2 Nhóm chỉ tiêu về kết quả phát triển du lịch văn hóa tâm linh
- Số lượng khách du lịch
- Tổng mức bán lẻ hàng hóa
- Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống
3.2.3.3 Nhóm chỉ tiêu về những yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch văn hóa tâm linh
- Các văn bản chính sách liên quan đến phát triển du lịch văn hóa tâm linh
- Các lớp đào tạo nghiệp vụ du lịch
- Tổng nguồn vốn đầu tư
- Số lượng và nguồn thông tin du lịch hóa tâm linh
- Cơ cấu kinh tế thị xã
- Tỷ trọng khách du lịch biết đến thông tin về các điểm du lịch
- Số lượng và nguồn thông tin du lịch