Tình hình nghiên cứu đề tài
GD&ĐT hiện nay đang thu hút sự chú ý của nhiều nhà quản lý và nhà nghiên cứu Trong những năm gần đây, đã có nhiều luận văn thạc sỹ, tiến sỹ và các công trình nghiên cứu khoa học về giáo dục được thực hiện, tập trung vào phạm vi quốc gia cũng như các địa phương cụ thể Một số đề tài và công trình nghiên cứu đáng chú ý tại Việt Nam đã được triển khai.
Quản lý nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học tại thành phố Hà Nội Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Thu Hương (2011) đã phân tích các nội dung liên quan đến quản lý nhà nước trong giáo dục tiểu học và đề xuất các biện pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước để cải thiện chất lượng giáo dục trong khu vực này.
Bài viết "Quản lý nhà nước về giáo dục phổ thông Tỉnh Bắc Giang trong giai đoạn hiện nay" của tác giả Nguyễn Duy Dương (2011) đã phân tích lý luận về giáo dục và đào tạo, đồng thời trình bày thực trạng giáo dục tại Việt Nam và tỉnh Bắc Giang Tác giả cũng đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống giáo dục và đào tạo tại địa phương.
Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Thị Tú Oanh, "Quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo – Thực trạng và giải pháp hoàn thiện", đã trình bày lý luận về giáo dục và đào tạo, đồng thời phân tích thực trạng giáo dục tại Việt Nam Tác giả cũng đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện hệ thống giáo dục và đào tạo của nước ta.
Ngoài các luận văn và đề tài nghiên cứu khoa học khác, nhiều nghiên cứu về giáo dục tiểu học chủ yếu tập trung vào phương pháp giảng dạy và các hoạt động quản lý liên quan.
Chưa có nghiên cứu nào đầy đủ và hệ thống về quản lý nhà nước trong giáo dục tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk Do đó, tác giả lựa chọn đề tài “Quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk” để khai thác một vấn đề mới, chưa được đề cập trong các công trình trước đây.
Mục đích và nhiệm vụ của luận văn
Bài viết này nghiên cứu lý luận và thực trạng quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk, nhằm xác định các thành tựu và hạn chế hiện có Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm đổi mới và hoàn thiện công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực giáo dục tiểu học tại địa phương.
Phân tích các vấn đề lý luận QLNN về giáo dục, QLNN về giáo dục ở các trường tiểu học
Bài viết này cung cấp thông tin có hệ thống về lý luận và thực tiễn giáo dục bậc tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk Đồng thời, nó cũng đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học ở cấp huyện trong khu vực này.
Dự báo về sự phát triển giáo dục bậc Tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk cần được phân tích rõ ràng, nhằm đưa ra các giải pháp và kiến nghị hiệu quả Đảng và Nhà nước cần chú trọng đầu tư và cải cách giáo dục Tiểu học để đáp ứng nhu cầu phát triển trong giai đoạn tới Các đề xuất cụ thể có thể bao gồm nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên, cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường các chương trình đào tạo phù hợp với thực tiễn địa phương.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu luận văn
Sử dụng phương pháp luận biện chứng duy vật của Chủ nghĩa Mác – Lê Nin trong việc phân tích, xem xét vấn đề nghiên cứu
Tư tưởng Hồ Chí Minh đặt nền tảng cho việc xây dựng hệ thống giáo dục, nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục trong sự nghiệp phát triển đất nước Đảng và Nhà nước Việt Nam khẳng định rằng giáo dục không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân, góp phần nâng cao dân trí và phát triển nguồn nhân lực Chính sách giáo dục của Nhà nước hướng tới việc phát triển toàn diện con người, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Dựa trên hệ thống lý luận về QLNN đối với GD&ĐT nói chung, giáo dục tiểu học nói riêng
- Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp sau:
Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp bao gồm việc phân tích các số liệu và thông tin đã thu thập liên quan đến đề tài nghiên cứu Qua đó, nghiên cứu giúp tổng hợp và xác định nguyên nhân của thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.
Phương pháp chuyên gia là cách hiệu quả để khai thác thông tin từ các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý nhà nước về giáo dục, đặc biệt là giáo dục bậc tiểu học, nhằm làm phong phú thêm nội dung cho đề tài nghiên cứu.
Ngoài ra còn sử dụng thêm các phương pháp như:
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn
Nghiên cứu này hệ thống hóa các lý luận cơ bản về quản lý nhà nước trong giáo dục tiểu học tại cấp huyện, đồng thời mở ra một số vấn đề lý luận liên quan đến giáo dục tiểu học và quản lý nhà nước trong lĩnh vực giáo dục tiểu học, đặc biệt tại các huyện thuộc Tây Nguyên như Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk.
Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình quản lý nhà nước đối với giáo dục tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk, một huyện miền núi, nhằm làm tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu và cải thiện chất lượng giáo dục trong khu vực.
Nghiên cứu này cung cấp tài liệu tham khảo quý giá cho hoạt động quản lý nhà nước về giáo dục bậc Tiểu học tại tỉnh Đăk Lăk, đặc biệt là huyện Krông Buk Kết quả của đề tài cũng sẽ hỗ trợ cho việc học tập môn quản lý nhà nước về giáo dục và đào tạo, dành cho những ai quan tâm đến việc nghiên cứu và tìm hiểu về quản lý nhà nước trong lĩnh vực giáo dục Tiểu học.
Ngoài ra đề tài nghiên cứu cũng làm phong phú thêm những nghiên cứu, đề tài về giáo dục bậc tiểu học.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, nội dung chính của đề tài được kết cấu như sau:
Chương 1 trình bày cơ sở khoa học về quản lý nhà nước trong lĩnh vực giáo dục tiểu học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả Chương 2 phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với giáo dục tiểu học tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk, chỉ ra những thách thức và cơ hội để nâng cao chất lượng giáo dục trong khu vực.
Chương 3: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học trên địa bàn huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk.
CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIÁO DỤC TIỂU HỌC
Một số khái niệm cơ bản
Giáo dục là nhu cầu thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của bất kỳ xã hội nào, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác Qua giáo dục, xã hội loài người duy trì và phát triển những giá trị lịch sử, tạo nền tảng cho sự tiến bộ và phát triển bền vững.
Trong suốt lịch sử phát triển của xã hội loài người, sự phát triển luôn cần đến các yếu tố như tài nguyên, vốn và con người Tuy nhiên, chỉ có con người mới có khả năng khai thác, chế biến và sản xuất hàng hóa từ các nguyên vật liệu Sự sáng tạo của con người đã thúc đẩy khoa học và kỹ thuật phát triển, dẫn đến những phát minh và cải thiện năng suất lao động Dù công nghệ hiện đại và rôbốt có thể thay thế con người trong một số công việc, nhưng chính con người đã phát minh ra những công nghệ đó Để thực hiện được những điều này, con người cần biết cách khai thác và sử dụng tài nguyên, đồng thời cần có tri thức và được đào tạo, giáo dục.
Giáo dục là một khái niệm đa dạng, với nhiều định nghĩa khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn của từng người Dưới đây là những khái niệm phổ biến về giáo dục mà chúng ta thường gặp.
Giáo dục là quá trình hình thành nhân cách một cách có mục đích và tổ chức, thông qua các hoạt động và mối quan hệ giữa nhà giáo dục và người được giáo dục Mục tiêu của giáo dục là giúp người học tiếp thu và chiếm lĩnh những kinh nghiệm quý báu của xã hội loài người.
Giáo dục theo nghĩa hẹp là quá trình hình thành những cơ sở khoa học cho thế giới quan, niềm tin, lý tưởng, động cơ và thái độ Nó cũng bao gồm việc phát triển tình cảm, tính cách, hành vi và thói quen cư xử đúng đắn trong xã hội, cũng như nâng cao thể lực.
Giáo dục là quá trình có mục đích nhằm đào tạo con người để họ có thể tham gia vào đời sống xã hội và lao động sản xuất Quá trình này được thực hiện thông qua việc tổ chức truyền thụ và tiếp nhận những kinh nghiệm lịch sử - xã hội của nhân loại.
Giáo dục được định nghĩa là hoạt động có tổ chức và có mục đích nhằm đào tạo con người, giúp họ trở thành những cá nhân có năng lực đạt tiêu chuẩn nhất định.
C.Mác cho rằng con người là thực thể sinh học - xã hội, và trẻ em mới sinh chỉ là "con người dự bị" cần gia nhập vào môi trường xã hội để phát triển Việc tham gia vào xã hội, đặc biệt qua giáo dục, giúp trẻ em hoà nhập và phát triển Giáo dục không chỉ cung cấp tri thức và văn hóa mà còn tạo điều kiện cho con người cống hiến nhiều hơn cho xã hội Do đó, có mối quan hệ biện chứng giữa xã hội và giáo dục, trong đó xã hội định hướng hoạt động giáo dục, còn giáo dục lại tác động tích cực đến sự phát triển của xã hội.
Giáo dục là một hiện tượng xã hội không thể thiếu trong mọi hình thái phát triển của xã hội loài người, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái sản xuất sức lao động xã hội Nó không chỉ mang tính lịch sử mà còn có những đặc điểm, mục đích, nhiệm vụ, nội dung và phương pháp tổ chức giáo dục thay đổi theo từng giai đoạn phát triển và hình thức chế độ chính trị, kinh tế của xã hội.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của con người và xã hội, được công nhận rộng rãi dù có nhiều cách hiểu và khái niệm khác nhau.
1.1.2 Khái niệm giáo dục tiểu học
Giáo dục phổ thông cung cấp kiến thức cơ bản về khoa học xã hội và khoa học tự nhiên, cần thiết cho mỗi cá nhân Mặc dù là kiến thức phổ thông, nhưng nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống xã hội, tạo thành một kho tàng kiến thức khổng lồ mà khó ai có thể nắm bắt hoàn toàn, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ hiện nay.
Hệ thống giáo dục quốc dân bao gồm giáo dục chính quy và giáo dục thường xuyên, với các cấp học và trình độ đào tạo đa dạng.
- Giáo dục mầm non có nhà trẻ và mẫu giáo;
- Giáo dục phổ thông có tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông;
- Giáo dục nghề nghiệp có trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề;
- Giáo dục đại học và sau đại học đào tạo trình độ cao đẳng, trình độ đại học, trình độ thạc sĩ, trình độ tiến sĩ
Giáo dục phổ thông cho trẻ em từ 6 đến 18 tuổi nhằm phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và kỹ năng cơ bản Mục tiêu là nâng cao năng lực cá nhân, khuyến khích tính năng động và sáng tạo, đồng thời hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa Giáo dục cũng chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học tập hoặc tham gia vào thị trường lao động, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Theo Điều lệ trường tiểu học năm 2010, trường tiểu học là cơ sở giáo dục đầu tiên trong hệ thống giáo dục phổ thông, có tư cách pháp nhân và tài khoản riêng Giáo dục tiểu học kéo dài trong năm năm, từ lớp một đến lớp năm, với học sinh vào lớp một thường là sáu tuổi Ở độ tuổi này, trẻ em rất hiếu động, tò mò và có tư duy cụ thể, trực quan; các em thích được khen ngợi hơn là phê bình Mặc dù kinh nghiệm còn hạn chế, các em rất hồn nhiên và trong sáng, đồng thời tin tưởng gần như tuyệt đối vào thầy cô, với hoạt động học tập là chủ đạo.
Trong trường tiểu học, dạy học là hoạt động chủ yếu, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ em về trí tuệ và thể chất Việc “học mà chơi, chơi mà học” là đặc điểm tâm lý quan trọng trong mọi hoạt động của các em Thời kỳ này, tư duy của trẻ chuyển từ trực quan sinh động sang trừu tượng, đặc biệt là ở học sinh đầu cấp, nơi tư duy hình thành từ các thao tác cụ thể Do đó, bên cạnh việc xây dựng kiến thức văn hóa và khoa học, cần tổ chức các hoạt động vui chơi bổ ích phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tinh thần và suy nghĩ của học sinh, vì vậy cần lựa chọn giáo viên có tâm huyết và năng lực để nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.
1.1.3 Khái niệm quản lý nhà nước về giáo dục
Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục
1.2.1 Quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục
Giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) luôn được xem là vấn đề quan trọng hàng đầu ở mỗi quốc gia Ngay từ khi giành chính quyền, Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng "một dân tộc dốt là một dân tộc yếu", cho thấy GD&ĐT là nhiệm vụ thiết yếu của cách mạng Việt Nam Vấn đề giáo dục đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu trong sự nghiệp cách mạng, gắn bó mật thiết với sự phát triển của đất nước Thấm nhuần tư tưởng này, Việt Nam đang từng bước hội nhập với thế giới và khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế.
Cương lĩnh xây dựng và phát triển đất nước trong thời kỳ quá độ lên CNXH (bổ sung, phát triển năm 2011) nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) trong việc nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực và bồi dưỡng nhân tài Điều này góp phần thiết yếu vào sự phát triển của đất nước, xây dựng nền văn hóa và con người Việt Nam.
Theo C Mác, con người không chỉ là lực lượng sản xuất vật chất mà còn là yếu tố quyết định trong lực lượng sản xuất xã hội Nguồn lực con người được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển của mỗi quốc gia, vì vậy phát triển giáo dục và đào tạo là phương tiện quan trọng để nâng cao chất lượng con người, tạo nền tảng cho chiến lược phát triển Con người vừa là trung tâm, vừa là mục tiêu và động lực cho sự phát triển Giáo dục và đào tạo không chỉ chuẩn bị cho con người phát triển bền vững trong mọi lĩnh vực mà còn đảm bảo lợi ích cho hiện tại và tương lai của đất nước.
Trong bối cảnh kinh tế thị trường hiện nay, các nền kinh tế tiên tiến đang chuyển mình từ kinh tế công nghiệp sang hậu công nghiệp và kinh tế tri thức Những thành tựu của cách mạng khoa học và công nghệ đã làm cho tri thức trở thành yếu tố then chốt trong sản xuất và quyết định sự phát triển kinh tế Do đó, giáo dục đã trở thành yếu tố quyết định cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 - 2020, Đại hội XI nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục và đào tạo (GD&ĐT), yêu cầu tập trung vào việc phát triển nhanh nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao.
Văn kiện Đại hội XII nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, đào tạo và khoa học, công nghệ như quốc sách hàng đầu, coi đây là đầu tư thiết yếu cho sự phát triển Đảng ta khẳng định việc phát triển giáo dục nhằm nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ Tổ quốc Chuyển đổi mạnh mẽ từ việc trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, kết hợp lý luận với thực tiễn, là mục tiêu then chốt Điều này tạo ra bước đột phá trong phát triển nguồn nhân lực Việt Nam thế kỷ XXI, với triết lý giáo dục "dạy người, dạy chữ, dạy nghề".
1.2.2 Vai trò, vị trí của giáo dục tiểu học tại Việt Nam
Nhân cách con người trong xã hội chủ nghĩa được hình thành từ nhiều yếu tố, trong đó giáo dục đóng vai trò quan trọng Sự phát triển nhân cách không chỉ đáp ứng nhu cầu cá nhân mà còn phù hợp với yêu cầu của xã hội.
Giáo dục, đặc biệt là giáo dục tiểu học, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển trí tuệ và nhân cách của con người Nghiên cứu cho thấy sự phát triển của trẻ em chịu ảnh hưởng từ ba yếu tố chính: di truyền, môi trường và giáo dục Trong đó, giáo dục được xem là hình thức tác động bên ngoài có mục đích nhằm thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Bậc tiểu học là nền tảng của hệ thống giáo dục quốc dân, giúp trẻ em chuyển từ môi trường mầm non sang học tập chính thức với nhiều môn học như viết chữ và làm toán Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển tinh thần và kỹ năng sống cho trẻ, không chỉ dạy kiến thức mà còn rèn luyện cách giao tiếp và đối mặt với cuộc sống Giáo dục tiểu học được xem là cơ sở của hệ thống giáo dục Việt Nam, và xã hội hiện nay vẫn rất quan tâm đến việc đổi mới chương trình và phương pháp giảng dạy Các cơ quan giáo dục và giáo viên không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.
Chương trình học và hoạt động ngoại khóa ở bậc tiểu học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những nền tảng ban đầu cho sự phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất và thẩm mỹ của học sinh Qua đó, các em phát triển những kỹ năng cơ bản và hình thành nhân cách, góp phần tạo ra những sản phẩm giáo dục có giá trị lâu dài Những kiến thức và kỹ năng học được từ tiểu học sẽ trở thành hành trang quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của mỗi người.
Nhiệm vụ cơ bản của giáo dục tiểu học là:
Tổ chức các hoạt động giảng dạy và học tập theo mục tiêu và chương trình giáo dục phổ thông cấp Tiểu học được ban hành bởi Bộ trưởng Bộ GD&ĐT là nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
- Thực hiện phổ cập giáo dục theo quy định của Nhà nước;
Xây dựng và phát triển nhà trường là nhiệm vụ quan trọng, cần tuân thủ các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục tại địa phương Việc thực hiện kiểm định chất lượng giáo dục sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và uy tín của nhà trường trong cộng đồng.
Quản lý hiệu quả cán bộ, giáo viên, nhân viên và học sinh, đồng thời sử dụng cơ sở vật chất, đất đai, trang thiết bị và tài chính theo đúng quy định của pháp luật là nhiệm vụ quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng giáo dục.
- Phối hợp với gia đình, các tổ chức và cá nhân trong cộng đồng thực hiện hoạt động giáo dục;
- Thực hiện các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định của pháp luật
1.2.3 Mục tiêu phát triển đối với giáo dục tiểu học
Nền giáo dục Việt Nam hướng tới mục tiêu hiện đại, khoa học và dân tộc, phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa và phát triển bền vững Đến năm 2020, giáo dục đã được đổi mới toàn diện với chất lượng nâng cao, bao gồm giáo dục đạo đức, kỹ năng sống và năng lực ngoại ngữ, nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao Quy mô giáo dục phát triển hợp lý, gắn liền với việc đổi mới nội dung và phương pháp dạy học, đồng thời nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên Mục tiêu là xây dựng một nền giáo dục mở và thực học, đảm bảo công bằng xã hội và cơ hội học tập suốt đời Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu đạt trình độ giáo dục tiên tiến trong khu vực.
Theo Luật Giáo dục 2005, mục tiêu giáo dục tiểu học là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất và kỹ năng cơ bản để tiếp tục học trung học cơ sở Chương trình giáo dục tập trung vào phát triển trí tuệ, thể chất, phẩm chất công dân và bồi dưỡng năng khiếu, đồng thời nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện với sự chú trọng đến lý tưởng, đạo đức, ngoại ngữ, tin học và kỹ năng thực hành Mục tiêu là phát triển khả năng sáng tạo, khuyến khích học tập suốt đời, hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông sau năm 2015 Đến năm 2020, phấn đấu đạt 99% trẻ em trong độ tuổi tiểu học đến trường, đặc biệt chú trọng trẻ em dân tộc thiểu số và thực hiện giáo dục hòa nhập cho 70% người khuyết tật.
Quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học
1.3.1 Sự cần thiết đối với quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học Đối với hệ thống giáo dục Việt Nam nói chung, giáo dục tiểu học nói riêng luôn có mục tiêu hoạt động của mình Trong quá trình phát triển để đạt được mục tiêu ấy, rất có thể sẽ xảy ra những hoạt động đi chệch hướng, gây hậu quả đáng tiếc Hoạt động QLNN về giáo dục sẽ giúp cho hoạt động của cả hệ thống giáo dục nhất là giáo dục tiểu học đạt hiệu quả chất lượng cao Nhằm quản lý tốt các hoạt động giáo dục tiểu học, Nhà nước nhất thiết phải đề ra những quy định điều chỉnh ở mức độ phù hợp Tầm quan trọng của giáo dục tiểu học không ai có thể không ghi nhận, nó có tầm quan trọng mang ý nghĩa sâu sắc trong việc tạo nên nguồn nhân lực chất lượng cao cho quá trình phát triển của đất nước Trong thời gian qua Đảng và Nhà nước luôn đề ra những chính sách đầu tư xứng đáng cho giáo dục tiểu học
Trong bối cảnh phát triển kinh tế xã hội, Đảng và Nhà nước đã đưa ra nhiều chủ trương và chính sách nhằm xây dựng một đất nước giàu mạnh Sự phát triển này sẽ tác động đáng kể đến nền giáo dục, tạo ra những ảnh hưởng nhất định trong quá trình giáo dục và đào tạo.
Quốc lệnh về giáo dục, đặc biệt là giáo dục tiểu học, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng phát triển giáo dục và đào tạo, nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước.
Lĩnh vực giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) bao gồm nhiều hoạt động cụ thể do các cơ quan quản lý khác nhau phụ trách, tuy nhiên vẫn tồn tại sự chồng chéo và trùng lặp trong một số công tác Điều này đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ của nhà nước để đảm bảo hoạt động GD&ĐT tuân thủ kỷ cương và trật tự đã đề ra.
GD&ĐT tập trung vào việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao để thúc đẩy công nghiệp hóa và phát triển kinh tế bền vững Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, truyền đạt kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác Học sinh tiểu học cần có nền tảng kiến thức vững chắc để tiếp cận hiệu quả với kiến thức mới và trở thành nhân tài cho đất nước Những thành tựu trong giáo dục tiểu học cho thấy quản lý nhà nước trong lĩnh vực này đã đi đúng hướng, do đó, cần thiết phải thực hiện quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học một cách đồng bộ Giáo dục tiểu học và các hoạt động giáo dục khác cần được quản lý và điều chỉnh bởi nhà nước, nếu không có sự thống nhất từ Trung ương đến cơ sở, sẽ khó huy động được sự tham gia của xã hội trong việc phát triển giáo dục tiểu học.
Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, sự phân hóa xã hội dẫn đến sự phát triển không đồng đều giữa các vùng và khu vực Do đó, quản lý nhà nước về giáo dục trở nên cần thiết để đảm bảo công bằng trong cơ hội học tập cho mọi người, phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương Điều này tạo điều kiện cho tất cả mọi người tham gia vào quá trình giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong quản lý giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) thông qua hệ thống các cơ quan quyền lực, đặc biệt là Chính phủ và bộ máy quản lý nhà nước tại các cơ sở giáo dục Là nhà đầu tư lớn nhất về cơ sở vật chất cho GD&ĐT, sự quản lý của nhà nước là yếu tố quan trọng và cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong lĩnh vực này.
Sự phát triển của kinh tế thị trường mang lại nhiều tác động tích cực, bao gồm tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và sự đa dạng trong văn hóa, giáo dục, y tế Nó thúc đẩy ý thức cá nhân, trách nhiệm và khả năng tự lập, buộc con người phải nâng cao trình độ và rèn luyện tay nghề Tuy nhiên, kinh tế thị trường cũng có những tiêu cực như lối sống chạy theo đồng tiền, làm ảnh hưởng đến các giá trị đạo đức truyền thống Những hiện tượng tiêu cực như tham ô, hối lộ và buôn lậu đang ngày càng gia tăng Do đó, Nhà nước cần quản lý giáo dục, đặc biệt là giáo dục tiểu học, để hạn chế những tiêu cực này và xây dựng thế hệ trẻ Việt Nam trong thời kỳ mới Việc quản lý giáo dục tiểu học hiệu quả sẽ góp phần tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương.
1.3.2 Yêu cầu trong quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học
QLNN về giáo dục tiểu học là hoạt động của hệ thống chính quyền nhằm tổ chức và điều phối các lực lượng xã hội, thực hiện nhiệm vụ trang bị kiến thức cơ bản và thiết thực cho học sinh Nội dung giáo dục bao gồm các môn Toán, Tiếng Việt và các bộ môn khác, giúp trẻ em hiểu biết về tự nhiên và xã hội xung quanh, đồng thời đào tạo về đạo đức, nhân cách và kỹ năng sống cơ bản.
Trong quản lý nhà nước về giáo dục, các cơ quan có trách nhiệm cần đảm bảo tính thống nhất và thông suốt trong việc xây dựng và thực hiện các chủ trương, chính sách giáo dục Đồng thời, cần thiết lập các chính sách hỗ trợ và ưu tiên, cùng với khuôn khổ pháp luật phù hợp để quản lý giáo dục và đào tạo theo đúng định hướng phát triển đã đề ra.
Khi tổ chức chỉ đạo và điều hành hoạt động quản lý nhà nước, cần đảm bảo sự tương ứng giữa nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm với nguồn lực tài chính, nhân sự cùng các điều kiện cần thiết khác để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ được giao.
Nhà nước phân công và phân cấp rõ ràng nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm trong lĩnh vực giáo dục cho các Bộ, UBND các cấp và các cơ quan liên quan Điều này nhằm phát huy tính chủ động và sáng tạo của các cơ quan quản lý giáo dục trong việc thực hiện chức trách và nhiệm vụ được giao.
1.3.3 Nội dung quản lý nhà nước đối với giáo dục tiểu học
Quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học là hoạt động quan trọng của hệ thống chính quyền các cấp, nhằm tổ chức và điều phối các lực lượng xã hội để phát huy tối đa tiềm năng cộng đồng Mục tiêu chính là hình thành nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản cho học sinh, giúp các em tiếp tục học trung học cơ sở Qua đó, nâng cao trình độ dân trí và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội.
Theo đó, công tác QLNN về giáo dục tiểu học bao gồm những nội dung cơ bản:
Nhà nước đã hoạch định và tổ chức thực thi các chính sách, pháp luật về giáo dục tiểu học, đồng thời xây dựng hành lang pháp lý cho việc quản lý lĩnh vực này Trong quá trình quản lý giáo dục tiểu học, nhiều chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển đã được đề ra và thực hiện Các chính sách phát triển giáo dục tiểu học rất đa dạng và có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục.
Nghị định số 49/2010/NĐ-CP, ban hành ngày 14 tháng 5 năm 2010, quy định về việc miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập cho học sinh, sinh viên thuộc hệ thống giáo dục quốc dân trong giai đoạn từ năm học 2010 - 2011 đến năm học 2014 - 2015 Tất cả các đối tượng học sinh, sinh viên thuộc diện chính sách đều được hưởng quyền lợi miễn, giảm học phí, với nguồn hỗ trợ tài chính từ Nhà nước được cấp trực tiếp cho gia đình, nhằm đảm bảo các đối tượng này có thể đóng học phí đầy đủ cho các cơ sở giáo dục.
Kinh nghiệm của một số địa phương và bài học kinh nghiệm cho huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk
Giáo dục là một quá trình có tổ chức, nhằm mục đích phát triển nhận thức, năng lực và thái độ của cả người dạy và người học theo hướng tích cực Nó không chỉ giúp hoàn thiện nhân cách mà còn đáp ứng các yêu cầu phát triển của con người trong xã hội.
Hoạt động giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia, do đó, giáo dục luôn được chú trọng từ Đảng và Nhà nước, đặc biệt tại các địa phương có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn Chính sách giáo dục quốc gia và mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục là ưu tiên hàng đầu Tuy nhiên, cách thực hiện chỉ đạo của Nhà nước ở các địa phương khác nhau, dẫn đến sự sáng tạo trong việc áp dụng chính sách và kế hoạch, tạo nên sự đa dạng trong chất lượng giáo dục Để nâng cao chất lượng giáo dục tại huyện Krông Buk, tỉnh Đăk Lăk, cần nghiên cứu các địa phương có chất lượng giáo dục tốt và rút ra bài học kinh nghiệm trong quản lý nhà nước về giáo dục tiểu học.
Theo báo cáo của Sở GD&ĐT tỉnh Gia Lai, mặc dù gặp nhiều khó khăn do là tỉnh miền núi, nhưng nhờ sự chỉ đạo của các cấp ủy Đảng và chính quyền, cùng với sự quan tâm của các ban ngành đoàn thể và cha mẹ học sinh, sự nghiệp giáo dục tại đây đã được củng cố và phát triển nhờ nỗ lực của cán bộ quản lý, giáo viên và viên chức ngành giáo dục.
Năm học 2015-2016, toàn tỉnh có 821 trường học mầm non và phổ thông, bao gồm 17 trường phổ thông dân tộc nội trú và 23 trường phổ thông dân tộc bán trú tại các vùng dân tộc thiểu số Ngoài ra, tỉnh còn có 03 trường Trung cấp chuyên nghiệp, trong đó 02 trường thuộc quản lý của tỉnh.
Tỉnh có một hệ thống giáo dục đa dạng với 01 trường thuộc trung ương, 02 trường Cao đẳng, 02 phân hiệu đại học, 17 Trung tâm giáo dục thường xuyên, 08 Trung tâm Ngoại ngữ và Tin học, cùng với 217 Trung tâm học tập cộng đồng, đáp ứng nhu cầu học tập của người dân Hiện tại, toàn tỉnh có 373.559 học sinh mầm non và phổ thông, trong đó có 162.246 học sinh dân tộc thiểu số, chiếm 43,43%.
Công tác quản lý nhà nước về giáo dục đã xác định đúng hướng để thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm, bao gồm tham mưu hiệu quả, phối hợp huy động nguồn lực cho giáo dục, tổ chức phong trào thi đua, và tăng cường thanh kiểm tra nhằm kịp thời giải quyết khó khăn, bức xúc trong ngành.
Với những cố gắng của mình, ngành GD&ĐT tỉnh Gia Lai đã đạt được những thành tựu đáng kể:
Quy mô và mạng lưới cơ sở giáo dục và đào tạo tiếp tục được mở rộng, với tiến độ xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia ở các cấp học Chất lượng giáo dục được nâng cao, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp tăng, đặc biệt là học sinh trường phổ thông dân tộc nội trú trúng tuyển đại học Công tác phổ cập giáo dục duy trì kết quả tích cực, với 98,2% xã đạt phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi và 100% xã đạt phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở Đội ngũ giáo viên đảm bảo số lượng và chất lượng, với 99% giáo viên đạt chuẩn Công tác khuyến học, khuyến tài và xã hội hóa giáo dục và đào tạo có chuyển biến tích cực, tạo điều kiện cho các trường đại học mở phân hiệu đào tạo tại tỉnh, đồng thời có chế độ hỗ trợ cho học sinh ở các xã miền núi và đồng bào dân tộc thiểu số.
Tình trạng lạm thu tại các cơ sở giáo dục trong tỉnh đã được chấn chỉnh kịp thời, giúp nâng cao chất lượng dạy và học Việc huy động đóng góp từ nhân dân và các lực lượng xã hội cho trường học đã mang lại hiệu quả thiết thực.
Triển khai Đề án Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi giai đoạn 2010 - 2015 theo Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh, các huyện, thị xã, thành phố đã ưu tiên nguồn lực để đảm bảo lộ trình thực hiện Công tác phổ cập giáo dục mầm non 5 tuổi đã được triển khai đúng kế hoạch, với tỷ lệ cấp huyện được công nhận đạt 100%.
Công tác xây dựng trường chuẩn quốc gia đã trở thành nhiệm vụ hàng đầu và được đẩy mạnh trong năm học 2015-2016 Sở Giáo dục đã thường xuyên phối hợp với UBND tỉnh để kiểm tra và công nhận các trường Các Phòng GD&ĐT cũng được chỉ đạo tích cực tham mưu với UBND huyện, thị xã, thành phố nhằm triển khai xây dựng trường đạt chuẩn quốc gia theo kế hoạch đã đăng ký Đến nay, tổng số trường Mầm non, Tiểu học, THCS, THPT đạt chuẩn quốc gia là 177 trường, chiếm tỷ lệ 21,56%.
Về giáo dục tiểu học :
Chỉ đạo các Phòng GD-ĐT tham mưu ủy ban các huyện, thị xã, thành phố xây dựng đội ngũ nhà giáo đủ số lượng theo yêu cầu quy định của các mô hình dạy học, đặc biệt là Thông tư 35 Đảm bảo yêu cầu về chất lượng và tâm huyết với nghề.
Tăng cường bồi dưỡng cán bộ quản lý về những đổi mới trong công tác quản lý chỉ đạo dạy và học là rất cần thiết, đặc biệt là việc khuyến khích cán bộ tự bồi dưỡng theo chuẩn nghề nghiệp Đồng thời, cần nâng cao công tác bồi dưỡng giáo viên thông qua các hoạt động chuyên môn đa dạng, đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo hướng thiết thực và hiệu quả.
Hội thảo "Nâng cao chất lượng học sinh" đã tập trung vào việc đề xuất các giải pháp tăng cường tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số Những kết luận từ hội thảo sẽ được triển khai thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục cho đối tượng này.
Giáo viên cần thống nhất trong việc lập kế hoạch dạy học, soạn bài, tổ chức giảng dạy và kiểm tra đánh giá Không nhất thiết phải dạy hết nội dung sách giáo khoa, mà cần dựa vào chuẩn kiến thức kỹ năng để chuẩn bị kế hoạch phù hợp, đặc biệt cho học sinh vùng khó khăn và dân tộc thiểu số Cần thực hiện đổi mới hình thức tổ chức dạy học và phương pháp giảng dạy theo các mô hình và dự án thí điểm.
Bộ GD&ĐT đặc biệt là Dự án VNEN
Chương trình đảm bảo chất lượng giáo dục trường học (SEQAP) đang được triển khai tại 08 huyện và 42 trường tiểu học, phục vụ 22.269 học sinh, trong đó có 12.280 học sinh dân tộc thiểu số Đồng thời, mô hình trường học mới Việt Nam (VNEN) cũng được áp dụng tại 70 trường tiểu học với 77 điểm trường lẻ, bao gồm 910 lớp học và 25.568 học sinh Cụ thể, có 223 lớp 2 với 6.122 em, 230 lớp 3 với 6.438 em, 238 lớp 4 với 6.664 em và lớp 5.
- Triển khai thí điểm dạy học chương trình Tiếng Việt 1- Công nghệ giáo dục tại 11 huyện, 41 trường, 42 lớp với 1.022 học sinh và phương pháp dạy học