1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Địa danh tây nam bộ dưới góc nhìn văn hóa học

1,1K 24 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1.079
Dung lượng 17,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

STT Tên địa danh Huyện/thị Tỉnh/thành GHI CHÚ... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH X

Trang 1

STT Tên địa danh Huyện/thị Tỉnh/thành GHI CHÚ

Trang 2

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 3

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 4

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 5

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 6

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 7

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 8

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 9

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 10

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 11

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 12

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 13

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 14

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 15

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 16

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 17

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 18

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 19

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 20

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 21

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 22

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 23

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 24

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 25

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 26

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 27

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 28

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

1279 1 Hang hang số 1 núi Đá Dựng – HT Kiên Giang

1280 2 hang số 2 trên núi Đá Dựng - HT

1281 3 hang số 3 trên núi Đá Dựng - HT

1282 4 Hang số 3 Hệ thống (HT) Hang Dơi – HĐ

1283 5 hang số 4 trên núi Đá Dựng - HT

1285 7 hang số 5 trên núi Đá Dựng - HT

1287 9 hang số 6 trên núi Đá Dựng - HT

1289 11 hang số 7 trên núi Đá Dựng - HT

1291 13 hang số 8 trên núi Đá Dựng - HT

1292 14 Hang số 9 trên núi Đá Dựng - HT

1293 15 hang số 10 trên núi Đá Dựng - HT

1294 16 hang số 11 trên núi Đá Dựng - HT

1295 17 Hang 12 trên núi Đá Dựng - HT

1296 18 Bà Chúa Xứ trên núi Đá Dựng - HT

Trang 29

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 30

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 31

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 32

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 33

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 34

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 35

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 36

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 37

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 38

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 39

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 40

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 41

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 42

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 43

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 44

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 45

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 46

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 47

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 48

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 49

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 50

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 51

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 52

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 53

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 54

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 55

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 56

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 57

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 58

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 59

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 60

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 61

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 62

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 63

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 64

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 65

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 66

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 67

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 68

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 69

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 70

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 71

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 72

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 73

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 74

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 75

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 76

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 77

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 78

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 79

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 80

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 81

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 82

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 83

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 84

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 85

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 86

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 87

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 88

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 89

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 90

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 91

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 92

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 93

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 94

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 95

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 96

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 97

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 98

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 99

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 100

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 101

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 102

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 103

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 104

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 105

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 106

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

4947 283 Trí Tường Tên khác của kênh Bảo Định

4948 284 Vàm Cỏ Tên khác sông Bao Ngược

4949 285 Vàm Cỏ Đông ĐHu - ĐHo – BL – TTr

4950 286 Vàm Cỏ Tây VH – TA – TTr – CT

4952 288 Vũng Gù Tên Vàm Cỏ Tây chảy qua TA

4953 289 Xá Hương Tên khác của sông Bao Ngược

Trang 107

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 108

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 109

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 110

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 111

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 112

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 113

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 114

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 115

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 116

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 117

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 118

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 119

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 120

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 121

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 122

STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH

Trang 163

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 165

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 235

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 243

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 253

11200 5535 Nguyễn Công Minh A CLD

11201 5536 Nguyễn Công Minh B CLD

Trang 264

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 364

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 372

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 373

STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH

Trang 383

16848 29 Khu DC Bệnh viện Thới Bình TB

16856 37 Khu dân cư phía sau Tân Hưng CN

16858 39 Khu hành chính DC bờ Tây Cái Tàu UM

16860 41 Khu DC thương mại Bằng Tăng OM

Trang 384

STT ĐỊA DANH VÙNG

16874 55 Khu DC phường Trung Kiên TN

16880 61 Khu DC xã Tân Thới PĐ

16881 62 Khu đô thị mới Nam Cần Thơ CR

16882 63 Khu tập thể hóa chất và cơ điện BT

Trang 385

16936 117 Long Hậu - Hòa Bình ThTh

Trang 386

16996 10 Khu tái định cư đường 923 NK Cần Thơ

16997 11 Khu tái định cư cầu Cần Thơ CR

16998 12 Khu tái định cư rạch Ngã Ngay NK

16999 13 Khu tái định cư xã Mỹ Khánh PĐ

17000 14 Khu tái định cư đường tỉnh 923 NK

17001 15 Khu tái định cư Thới Nhựt 2 NK

Trang 387

17019 33 Thành Hiếu -Long Hậu CG

Xã Hội Đông Cao Văn Lầu TPBL Bạc Liêu

Trang 388

17065 42 Cụm DCVL 2 Hòa Khánh Tây ĐHo

17066 43 Cụm DCVL An Ninh Tây ĐHo

Trang 389

17123 100 Cụm Khu vực Đa khoa MH

17124 101 Khu TTTM dịch vụ Hoàng Hương TTh

17130 107 Tuyến DC Ba Tri (Đạo) TTh

17131 108 Tuyến DC Bobo 1 Tân Lập ThTh

17132 109 Tuyến DC Bobo 2 Tân Thành ThTh

17141 118 Tuyến DC dây 1 Long Thuận ThTh

17142 119 Tuyến DC dây 2 Long Thuận ThTh

17145 122 Tuyến DCLê Văn Khương Thu

17146 123 Tuyến DC N2 đoạn 1 Long Thạnh ThTh

17147 124 Tuyến DC N2 đoạn 2 Long Thành ThTh

17149 126 Tuyến DC Sông Trăng Thu

17150 127 Tuyến DC Sông Trăng Thu

17153 130 Tuyến DC Bình Hòa Hưng ĐHu

Trang 390

17163 140 Tuyến DCVL Bảy Thước (Năm Ngàn) TTh

17164 141 Tuyến DCVL Biện Minh (nối dài) TTh

17165 142 Tuyến DCVL Bùi Mới (Bảy Ngàn) TTh

17172 149 Tuyến DCVL Quận nối dài TTh

17173 150 Tuyến DCVL Tân Lập (Bằng Lăng) TTh

17174 1 Khu

công nghiệp

17175 2 Khu công nghiệp (CN) Bình Long CP

Trang 391

17237 64 KCN Đức Hoà 3 – Anh Hồng ĐHo

17238 65 KCN Đức Hoà3-Cali Long Đức ĐHo

17239 66 KCN Đức Hoà 3 – Đức Lợi ĐHo

17240 67 KCN Đức Hoà 3 – Hồng Đạt ĐHo

17241 68 KCN Đức Hoà 3 – Hồng Đạt ĐHo

17242 69 KCN Đức Hoà 3 – Liên Thành ĐHo

17243 70 KCN Đức Hoà 3 – Long Việt ĐHo

17244 71 KCN Đức Hoà 3 – Minh Ngân ĐHo

17245 72 KCN Đức Hoà 3 – Mười Đây ĐHo

17246 73 KCN Đức Hoà 3 – Resco ĐHo

17247 74 KCN Đức Hoà 3 – Slico ĐHo

Trang 392

STT ĐỊA DANH VÙNG

17248 75 KCN Đức Hoà 3 – Song Tân ĐHo

17249 76 KCN Đức Hoà 3 – Thái Hoà ĐHo

17250 77 KCN Đức Hoà 3 – Việt Hóa ĐHo

17265 92 KCN Tân Bửu – Nguyễn Minh BL

17266 93 KCN Tân Bửu – Quận 4 BL

Trang 398

17556 33 Đan giỏ cọng dừa Hƣng Phong GT

17559 36 Hoa kiểng Chợ Lách-Cái Mơn CL

Trang 399

17588 65 Đan Bội Trồng Hoa Kiểng LVu

17590 67 Đ óng Xuồng Ghe, rạch Bà Đài LVo

Trang 400

17637 114 Đan đát giỏ bẹ ấp Hòa Mỹ MX

17660 137 Thủ công mỹ nghệ Tân Thới CT

17664 141 SP từ xơ dừa, cọng lá dừa CL

Trang 401

STT ĐỊA DANH VÙNG

Trang 403

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 404

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 405

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 406

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 407

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 408

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 409

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 410

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

18076 355 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TC

18077 356 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TT

18078 357 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TS

Trang 411

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 412

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 413

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 414

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 415

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 416

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

18358 637 Ranh Thạnh An-Thạnh Hoà LX

Trang 417

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 418

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 419

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 420

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 421

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 422

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 423

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 424

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

18761 1040 Nguyễn Thanh Phong

18762 1041 Nguyễn Văn Nghi

Trang 425

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 426

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 427

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 428

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 429

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 430

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 431

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 432

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 433

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 434

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 435

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 436

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 437

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 438

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 439

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 440

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 441

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 442

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 443

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 444

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 445

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 446

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 447

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

19776 2055 1038- Kinh Lô 1 phải NC

19777 2056 1038- Kinh Lô 2 trái NC

Trang 448

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 449

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 450

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 451

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 452

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 453

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20021 2300 Chiến sĩ hòa bình ngoài NH

20022 2301 Chiến sĩ hòa bình trong NH

Trang 454

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 455

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20087 2366 Cuối Kinh Lung Cập CN

Trang 456

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20136 2415 Dọc theo sông Bạch Ngưu TB

20137 2416 Đối diện Kênh Cầu Ván UM

20138 2417 Đối diện Kênh Sáu Mậu UM

Trang 457

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 458

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 459

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 460

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20290

2569

Kênh Chống Mỹ (đầu ngoài)

20306 2585 Kênh Công Điền Giữa TVT

Trang 461

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20336 2615 Kênh Cùng Huyện Đội NH

20337 2616 Kênh cùng Rạch Chèo PT

Trang 462

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20373 2652 Kênh Hai Chu khóm 1 UM

Trang 463

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 464

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20484 2763 Kênh Ranh Đồng Khởi NH

20487 2766 Kênh Sáu (đầu ngoài) ĐD

20488 2767 Kênh Sáu (đầu trong) ĐD

Trang 465

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 466

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 467

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20606 2885 Kinh 11 Tuyến đê Tây TB

20607 2886 Kinh 12 Tuyến đê Tây TB

20608 2887 Kinh 13 đến Kinh giữa TB

20609 2888 Kinh 13 Tuyến đê Tây TB

20610 2889 Kinh 14 đến Kinh giữa TB

20611 2890 Kinh 14 Tuyến đê Tây TB

Trang 468

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 469

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20667 2946 Kinh chùa-Kinh lầu TB

Trang 470

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20748 3027 Kinh Tân Phong về Bà Hội TB

Trang 471

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20753 3032 Kinh Thợ Tỉnh (đầu trong) ĐD

20771 3050 Kinh Xáng (Mai Hoa) NC

20772 3051 Kinh Xáng (Vinh Hoa) NC

20792 3071 Láng Trâm - Cây Sọp TB

Trang 472

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 473

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 474

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20890 3169 Mẫu Điền Tây (Đầu trong) ĐD

Trang 475

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 476

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

20998 3277 Ngang Kênh Biện Hiện UM

20999 3278 Ngang Kênh Giồng Cát UM

Trang 477

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21005 3284 Ngang Kinh Chủ Hƣng CN

21006 3285 Ngang Ngã tƣ Tiểu Dừa UM

21007 3286 Ngang Ngọn Rạch Ông Sâu UM

21014 3293 Ngang Vàm Kênh 2 Quến UM

21015 3294 Ngang Vàm Kênh Cái Bông Lớn UM

21016 3295 Ngang Vàm Kênh Cái Bông Nhỏ UM

21017 3296 Ngang Vàm Kênh Cây Nhơn UM

21018 3297 Ngang Vàm Kênh Chệt Hồ UM

21019 3298 Ngang Vàm Kênh Chệt Tái UM

21020 3299 Ngang Vàm Kênh Hàng Lớn UM

21021 3300 Ngang Vàm Kênh Hàng Nhỏ UM

21022 3301 Ngang Vàm Kênh Khai Hoang UM

21023 3302 Ngang Vàm Kênh Nàng Chăng UM

21025 3304 Ngang Vàm Kênh Ông Điểm UM

21026 3305 Ngang Vàm Kênh Ông Mụn UM

21027 3306 Ngang Vàm Kênh Ông Quảng UM

21028 3307 Ngang Vàm Kênh Phó Nguyên UM

21029 3308 Ngang Vàm Kênh Rạch Rội UM

21033 3312 Ngang Vàm Kênh Thầy Đồ UM

21034 3313 Ngang Vàm Kênh Thầy Hai UM

21035 3314 Ngang Vàm Kênh Thủy Lợi UM

Trang 478

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 479

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 480

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 481

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 482

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 483

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21291 3570 Tắc Ông Thiện ngoài NH

21292 3571 Tắc Ông Thiện trong NH

21296 3575 Tắc Trũng tiểu khu 147 NC

Trang 484

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 485

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 486

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21405 3684 Tuyến Đông Kênh 3 Quý UM

21406 3685 Tuyến ĐÔng Kênh Giữa UM

21416 3695 Tuyến Kinh Láng Trâm TB

21418 3697 Tuyến Kinh Nổng - Ông Bường TB

21419 3698 Tuyến Kinh Tân Phong TB

21421 3700 Tuyến nam Kênh 18 - Kênh Tư UM

21422 3701 Tuyến Nam Kênh 5 Đất Sét UM

Trang 487

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21423 3702 Tuyến sông Bạch Ngưu TB

Trang 488

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 489

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21527 3806 Bà Rựa ĐT Quang Trung – Cái Cui

21529 3808 Ba Sâu ĐT Quang Trung – Cái Cui

21541 3820 Bến Bạ ĐT Quang Trung – Cái Cui

Trang 490

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21550 3829 Bùng Binh ĐT Quang Trung – Cái Cui

21551 3830 Bùng Binh Đ Nam Sông Hậu

21557 3836 Cái Sâu ĐT Quang Trung – Cái Cui

21561 3840 Cái Tắc ĐT Quang Trung – Cái Cui

21586 3865 Đôi Rạch Ngỗng Đ Nguyễn Văn Cừ

21587 3866 Đôi Rạch Ngỗng 1 Đ Mậu Thân

21588 3867 Đôi Rạch Ngỗng 2 Đ Mậu Thân

Trang 491

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 492

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21652 3931 Ngọn Chùa ĐT Quang Trung-Cái Cui

21653 3932 Ngọn Chùa Đ Nam Sông Hậu

Trang 493

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 494

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

21741 4020 Xẻo Dĩnh ĐT Quang Trung-Cái Cui

Trang 495

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 496

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 497

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 498

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 499

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 500

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 501

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 502

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 503

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 504

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 505

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

22215 4494 Kênh Tân Quới

22216 4495 Kênh Thủy Lợi

22217 4496 KênhTrườngHọcVĩnhThuận Tây

22218 4497 Kênh Út Quế

22219 4498 La Bách

22220 4499 Long Mỹ

Trang 506

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 507

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 508

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 509

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 510

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 511

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 512

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 513

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 514

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 515

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

22606 4885 Cầu Kho Lương Thực ĐHu

Trang 516

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 517

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 518

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 519

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 520

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 521

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 522

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 523

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 524

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 525

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 526

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 527

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 528

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Trang 529

STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG

Ngày đăng: 19/07/2021, 07:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w