STT Tên địa danh Huyện/thị Tỉnh/thành GHI CHÚ... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG... STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH X
Trang 1STT Tên địa danh Huyện/thị Tỉnh/thành GHI CHÚ
Trang 2STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 3STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 4STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 5STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 6STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 7STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 8STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 9STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 10STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 11STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 12STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 13STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 14STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 15STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 16STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 17STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 18STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 19STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 20STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 21STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 22STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 23STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 24STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 25STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 26STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 27STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 28STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
1279 1 Hang hang số 1 núi Đá Dựng – HT Kiên Giang
1280 2 hang số 2 trên núi Đá Dựng - HT
1281 3 hang số 3 trên núi Đá Dựng - HT
1282 4 Hang số 3 Hệ thống (HT) Hang Dơi – HĐ
1283 5 hang số 4 trên núi Đá Dựng - HT
1285 7 hang số 5 trên núi Đá Dựng - HT
1287 9 hang số 6 trên núi Đá Dựng - HT
1289 11 hang số 7 trên núi Đá Dựng - HT
1291 13 hang số 8 trên núi Đá Dựng - HT
1292 14 Hang số 9 trên núi Đá Dựng - HT
1293 15 hang số 10 trên núi Đá Dựng - HT
1294 16 hang số 11 trên núi Đá Dựng - HT
1295 17 Hang 12 trên núi Đá Dựng - HT
1296 18 Bà Chúa Xứ trên núi Đá Dựng - HT
Trang 29STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 30STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 31STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 32STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 33STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 34STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 35STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 36STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 37STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 38STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 39STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 40STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 41STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 42STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 43STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 44STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 45STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 46STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 47STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 48STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 49STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 50STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 51STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 52STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 53STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 54STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 55STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 56STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 57STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 58STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 59STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 60STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 61STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 62STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 63STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 64STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 65STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 66STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 67STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 68STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 69STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 70STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 71STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 72STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 73STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 74STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 75STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 76STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 77STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 78STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 79STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 80STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 81STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 82STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 83STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 84STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 85STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 86STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 87STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 88STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 89STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 90STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 91STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 92STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 93STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 94STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 95STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 96STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 97STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 98STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 99STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 100STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 101STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 102STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 103STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 104STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 105STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 106STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
4947 283 Trí Tường Tên khác của kênh Bảo Định
4948 284 Vàm Cỏ Tên khác sông Bao Ngược
4949 285 Vàm Cỏ Đông ĐHu - ĐHo – BL – TTr
4950 286 Vàm Cỏ Tây VH – TA – TTr – CT
4952 288 Vũng Gù Tên Vàm Cỏ Tây chảy qua TA
4953 289 Xá Hương Tên khác của sông Bao Ngược
Trang 107STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 108STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 109STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 110STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 111STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 112STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 113STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 114STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 115STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 116STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 117STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 118STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 119STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 120STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 121STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 122STT ĐỊA DANH CHỈ ĐỊA HÌNH
Trang 163STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 165STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 235STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 243STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 25311200 5535 Nguyễn Công Minh A CLD
11201 5536 Nguyễn Công Minh B CLD
Trang 264STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 364STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 372STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 373STT ĐỊA DANH HÀNH CHÍNH
Trang 38316848 29 Khu DC Bệnh viện Thới Bình TB
16856 37 Khu dân cư phía sau Tân Hưng CN
16858 39 Khu hành chính DC bờ Tây Cái Tàu UM
16860 41 Khu DC thương mại Bằng Tăng OM
Trang 384STT ĐỊA DANH VÙNG
16874 55 Khu DC phường Trung Kiên TN
16880 61 Khu DC xã Tân Thới PĐ
16881 62 Khu đô thị mới Nam Cần Thơ CR
16882 63 Khu tập thể hóa chất và cơ điện BT
Trang 38516936 117 Long Hậu - Hòa Bình ThTh
Trang 38616996 10 Khu tái định cư đường 923 NK Cần Thơ
16997 11 Khu tái định cư cầu Cần Thơ CR
16998 12 Khu tái định cư rạch Ngã Ngay NK
16999 13 Khu tái định cư xã Mỹ Khánh PĐ
17000 14 Khu tái định cư đường tỉnh 923 NK
17001 15 Khu tái định cư Thới Nhựt 2 NK
Trang 38717019 33 Thành Hiếu -Long Hậu CG
Xã Hội Đông Cao Văn Lầu TPBL Bạc Liêu
Trang 38817065 42 Cụm DCVL 2 Hòa Khánh Tây ĐHo
17066 43 Cụm DCVL An Ninh Tây ĐHo
Trang 38917123 100 Cụm Khu vực Đa khoa MH
17124 101 Khu TTTM dịch vụ Hoàng Hương TTh
17130 107 Tuyến DC Ba Tri (Đạo) TTh
17131 108 Tuyến DC Bobo 1 Tân Lập ThTh
17132 109 Tuyến DC Bobo 2 Tân Thành ThTh
17141 118 Tuyến DC dây 1 Long Thuận ThTh
17142 119 Tuyến DC dây 2 Long Thuận ThTh
17145 122 Tuyến DCLê Văn Khương Thu
17146 123 Tuyến DC N2 đoạn 1 Long Thạnh ThTh
17147 124 Tuyến DC N2 đoạn 2 Long Thành ThTh
17149 126 Tuyến DC Sông Trăng Thu
17150 127 Tuyến DC Sông Trăng Thu
17153 130 Tuyến DC Bình Hòa Hưng ĐHu
Trang 39017163 140 Tuyến DCVL Bảy Thước (Năm Ngàn) TTh
17164 141 Tuyến DCVL Biện Minh (nối dài) TTh
17165 142 Tuyến DCVL Bùi Mới (Bảy Ngàn) TTh
17172 149 Tuyến DCVL Quận nối dài TTh
17173 150 Tuyến DCVL Tân Lập (Bằng Lăng) TTh
17174 1 Khu
công nghiệp
17175 2 Khu công nghiệp (CN) Bình Long CP
Trang 39117237 64 KCN Đức Hoà 3 – Anh Hồng ĐHo
17238 65 KCN Đức Hoà3-Cali Long Đức ĐHo
17239 66 KCN Đức Hoà 3 – Đức Lợi ĐHo
17240 67 KCN Đức Hoà 3 – Hồng Đạt ĐHo
17241 68 KCN Đức Hoà 3 – Hồng Đạt ĐHo
17242 69 KCN Đức Hoà 3 – Liên Thành ĐHo
17243 70 KCN Đức Hoà 3 – Long Việt ĐHo
17244 71 KCN Đức Hoà 3 – Minh Ngân ĐHo
17245 72 KCN Đức Hoà 3 – Mười Đây ĐHo
17246 73 KCN Đức Hoà 3 – Resco ĐHo
17247 74 KCN Đức Hoà 3 – Slico ĐHo
Trang 392STT ĐỊA DANH VÙNG
17248 75 KCN Đức Hoà 3 – Song Tân ĐHo
17249 76 KCN Đức Hoà 3 – Thái Hoà ĐHo
17250 77 KCN Đức Hoà 3 – Việt Hóa ĐHo
17265 92 KCN Tân Bửu – Nguyễn Minh BL
17266 93 KCN Tân Bửu – Quận 4 BL
Trang 39817556 33 Đan giỏ cọng dừa Hƣng Phong GT
17559 36 Hoa kiểng Chợ Lách-Cái Mơn CL
Trang 39917588 65 Đan Bội Trồng Hoa Kiểng LVu
17590 67 Đ óng Xuồng Ghe, rạch Bà Đài LVo
Trang 40017637 114 Đan đát giỏ bẹ ấp Hòa Mỹ MX
17660 137 Thủ công mỹ nghệ Tân Thới CT
17664 141 SP từ xơ dừa, cọng lá dừa CL
Trang 401STT ĐỊA DANH VÙNG
Trang 403STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 404STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 405STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 406STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 407STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 408STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 409STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 410STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
18076 355 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TC
18077 356 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TT
18078 357 Kinh Hai Mươi Sáu Tháng Ba TS
Trang 411STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 412STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 413STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 414STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 415STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 416STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
18358 637 Ranh Thạnh An-Thạnh Hoà LX
Trang 417STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 418STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 419STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 420STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 421STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 422STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 423STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 424STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
18761 1040 Nguyễn Thanh Phong
18762 1041 Nguyễn Văn Nghi
Trang 425STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 426STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 427STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 428STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 429STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 430STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 431STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 432STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 433STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 434STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 435STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 436STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 437STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 438STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 439STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 440STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 441STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 442STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 443STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 444STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 445STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 446STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 447STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
19776 2055 1038- Kinh Lô 1 phải NC
19777 2056 1038- Kinh Lô 2 trái NC
Trang 448STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 449STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 450STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 451STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 452STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 453STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20021 2300 Chiến sĩ hòa bình ngoài NH
20022 2301 Chiến sĩ hòa bình trong NH
Trang 454STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 455STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20087 2366 Cuối Kinh Lung Cập CN
Trang 456STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20136 2415 Dọc theo sông Bạch Ngưu TB
20137 2416 Đối diện Kênh Cầu Ván UM
20138 2417 Đối diện Kênh Sáu Mậu UM
Trang 457STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 458STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 459STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 460STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20290
2569
Kênh Chống Mỹ (đầu ngoài)
20306 2585 Kênh Công Điền Giữa TVT
Trang 461STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20336 2615 Kênh Cùng Huyện Đội NH
20337 2616 Kênh cùng Rạch Chèo PT
Trang 462STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20373 2652 Kênh Hai Chu khóm 1 UM
Trang 463STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 464STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20484 2763 Kênh Ranh Đồng Khởi NH
20487 2766 Kênh Sáu (đầu ngoài) ĐD
20488 2767 Kênh Sáu (đầu trong) ĐD
Trang 465STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 466STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 467STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20606 2885 Kinh 11 Tuyến đê Tây TB
20607 2886 Kinh 12 Tuyến đê Tây TB
20608 2887 Kinh 13 đến Kinh giữa TB
20609 2888 Kinh 13 Tuyến đê Tây TB
20610 2889 Kinh 14 đến Kinh giữa TB
20611 2890 Kinh 14 Tuyến đê Tây TB
Trang 468STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 469STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20667 2946 Kinh chùa-Kinh lầu TB
Trang 470STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20748 3027 Kinh Tân Phong về Bà Hội TB
Trang 471STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20753 3032 Kinh Thợ Tỉnh (đầu trong) ĐD
20771 3050 Kinh Xáng (Mai Hoa) NC
20772 3051 Kinh Xáng (Vinh Hoa) NC
20792 3071 Láng Trâm - Cây Sọp TB
Trang 472STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 473STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 474STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20890 3169 Mẫu Điền Tây (Đầu trong) ĐD
Trang 475STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 476STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
20998 3277 Ngang Kênh Biện Hiện UM
20999 3278 Ngang Kênh Giồng Cát UM
Trang 477STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21005 3284 Ngang Kinh Chủ Hƣng CN
21006 3285 Ngang Ngã tƣ Tiểu Dừa UM
21007 3286 Ngang Ngọn Rạch Ông Sâu UM
21014 3293 Ngang Vàm Kênh 2 Quến UM
21015 3294 Ngang Vàm Kênh Cái Bông Lớn UM
21016 3295 Ngang Vàm Kênh Cái Bông Nhỏ UM
21017 3296 Ngang Vàm Kênh Cây Nhơn UM
21018 3297 Ngang Vàm Kênh Chệt Hồ UM
21019 3298 Ngang Vàm Kênh Chệt Tái UM
21020 3299 Ngang Vàm Kênh Hàng Lớn UM
21021 3300 Ngang Vàm Kênh Hàng Nhỏ UM
21022 3301 Ngang Vàm Kênh Khai Hoang UM
21023 3302 Ngang Vàm Kênh Nàng Chăng UM
21025 3304 Ngang Vàm Kênh Ông Điểm UM
21026 3305 Ngang Vàm Kênh Ông Mụn UM
21027 3306 Ngang Vàm Kênh Ông Quảng UM
21028 3307 Ngang Vàm Kênh Phó Nguyên UM
21029 3308 Ngang Vàm Kênh Rạch Rội UM
21033 3312 Ngang Vàm Kênh Thầy Đồ UM
21034 3313 Ngang Vàm Kênh Thầy Hai UM
21035 3314 Ngang Vàm Kênh Thủy Lợi UM
Trang 478STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 479STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 480STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 481STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 482STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 483STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21291 3570 Tắc Ông Thiện ngoài NH
21292 3571 Tắc Ông Thiện trong NH
21296 3575 Tắc Trũng tiểu khu 147 NC
Trang 484STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 485STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 486STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21405 3684 Tuyến Đông Kênh 3 Quý UM
21406 3685 Tuyến ĐÔng Kênh Giữa UM
21416 3695 Tuyến Kinh Láng Trâm TB
21418 3697 Tuyến Kinh Nổng - Ông Bường TB
21419 3698 Tuyến Kinh Tân Phong TB
21421 3700 Tuyến nam Kênh 18 - Kênh Tư UM
21422 3701 Tuyến Nam Kênh 5 Đất Sét UM
Trang 487STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21423 3702 Tuyến sông Bạch Ngưu TB
Trang 488STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 489STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21527 3806 Bà Rựa ĐT Quang Trung – Cái Cui
21529 3808 Ba Sâu ĐT Quang Trung – Cái Cui
21541 3820 Bến Bạ ĐT Quang Trung – Cái Cui
Trang 490STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21550 3829 Bùng Binh ĐT Quang Trung – Cái Cui
21551 3830 Bùng Binh Đ Nam Sông Hậu
21557 3836 Cái Sâu ĐT Quang Trung – Cái Cui
21561 3840 Cái Tắc ĐT Quang Trung – Cái Cui
21586 3865 Đôi Rạch Ngỗng Đ Nguyễn Văn Cừ
21587 3866 Đôi Rạch Ngỗng 1 Đ Mậu Thân
21588 3867 Đôi Rạch Ngỗng 2 Đ Mậu Thân
Trang 491STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 492STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21652 3931 Ngọn Chùa ĐT Quang Trung-Cái Cui
21653 3932 Ngọn Chùa Đ Nam Sông Hậu
Trang 493STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 494STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
21741 4020 Xẻo Dĩnh ĐT Quang Trung-Cái Cui
Trang 495STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 496STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 497STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 498STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 499STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 500STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 501STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 502STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 503STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 504STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 505STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
22215 4494 Kênh Tân Quới
22216 4495 Kênh Thủy Lợi
22217 4496 KênhTrườngHọcVĩnhThuận Tây
22218 4497 Kênh Út Quế
22219 4498 La Bách
22220 4499 Long Mỹ
Trang 506STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 507STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 508STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 509STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 510STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 511STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 512STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 513STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 514STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 515STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
22606 4885 Cầu Kho Lương Thực ĐHu
Trang 516STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 517STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 518STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 519STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 520STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 521STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 522STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 523STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 524STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 525STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 526STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 527STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 528STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
Trang 529STT ĐỊA DANH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG