CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Cơ sở lý luận
2.1.1 Vai trò và vị trí của chăn nuôi
Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp, góp phần lớn vào thu nhập quốc dân và kinh tế hộ gia đình Ngành này không chỉ cung cấp thực phẩm tươi sống, chế biến và đóng hộp cho đời sống người dân mà còn xuất khẩu ra thị trường quốc tế Các vai trò nổi bật của chăn nuôi bao gồm việc cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho con người và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến.
Thịt lợn hiện nay là nguyên liệu chính trong các ngành chế biến thực phẩm như thịt xông khói, thịt hộp và các món ăn truyền thống của Việt Nam Ngoài ra, phân lợn, gà, bò cung cấp nguồn phân hữu cơ tốt, giúp cải tạo và nâng cao độ phì nhiêu của đất nông nghiệp Chăn nuôi còn góp phần duy trì cân bằng sinh thái giữa cây trồng, vật nuôi và con người, đồng thời tạo ra nguồn nguyên liệu cho y học trong công nghệ sinh học Việc chăn nuôi không chỉ tăng thu nhập cho các hộ gia đình nông dân mà còn giúp họ an tâm đầu tư cho con cái và các chi tiêu khác Ngoài ra, một số vật nuôi như lợn còn được coi là biểu tượng may mắn trong các hoạt động tín ngưỡng của người Á Đông.
2.1.2 Đặc tính kỹ thuật của chăn nuôi
Sự thành công trong ngành chăn nuôi phụ thuộc không chỉ vào kỹ thuật mà còn vào đầu ra sản phẩm Để đạt được hiệu quả kinh tế, các nhà chăn nuôi cần sản xuất sản phẩm với giá thành thấp, chất lượng cao và phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việc lựa chọn giống vật nuôi có giá trị dinh dưỡng cao, khả năng sinh trưởng nhanh, trọng lượng xuất chuồng lớn và tiêu tốn thức ăn thấp trên 1kg tăng trọng là rất quan trọng và đang trở thành xu hướng hiện nay.
Giống vật nuôi là yếu tố quyết định đến phẩm chất, nhưng kỹ thuật chăm sóc cũng rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả kinh tế Để chăn nuôi thành công trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm như Việt Nam, người chăn nuôi cần nắm vững kiến thức cơ bản về giống, sinh lý, đặc điểm sinh trưởng phát dục và kỹ thuật chăn nuôi lợn trong gia đình.
Nuôi con dễ gặp phải dịch bệnh và rủi ro cao do khí hậu, thời tiết không ổn định, cũng như thiên tai như bão lụt và hạn hán, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất Thêm vào đó, giá cả đầu vào và đầu ra thường xuyên biến động do sự cạnh tranh và tình hình cung cầu trên thị trường.
Sản xuất hàng hóa theo phương thức công nghiệp yêu cầu nguồn thức ăn dồi dào và vốn lớn, đặc biệt là vốn cố định để xây dựng cơ sở hạ tầng chăn nuôi Việc có vốn ở đầu mỗi chu kỳ sản xuất là rất quan trọng Trong mô hình sản xuất thâm canh, chu kỳ sản xuất ngắn giúp thu hồi vốn nhanh chóng và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Nhiều giống cây trồng nhập khẩu có giá thành cao và khó đáp ứng nhu cầu sản xuất Hơn nữa, một số giống cần được nuôi trong điều kiện đặc biệt do không phù hợp với khí hậu và thời tiết tự nhiên của Việt Nam.
2.1.3 Đặc điểm chính của nghề chăn nước ta
Ngành chăn nuôi ở Việt Nam chủ yếu nhằm cung cấp thịt cho nhu cầu lương thực, với nuôi lợn và gà là những nghề truyền thống phổ biến ở nông thôn, góp phần tăng thu nhập cho hộ gia đình Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các trại chăn nuôi quy mô lớn đã nâng cao hiệu quả kinh tế trong lĩnh vực này Đồng thời, trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại hóa, việc nuôi trâu, bò để lấy sức kéo đang dần được thay thế bằng chăn nuôi lấy thịt.
Việt Nam sở hữu khí hậu nhiệt đới ấm áp, thuận lợi cho việc sản xuất cây lương thực và đa dạng các loại ngũ cốc, cung cấp nguồn thức ăn phong phú cho chăn nuôi Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp thức ăn gia súc đã phát triển nhanh chóng, kết hợp với các giống vật nuôi chất lượng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển nghề nuôi trồng.
Sản lượng thịt tăng nhanh nhưng xuất khẩu hạn chế và tiêu dùng nội địa yếu, dẫn đến giá bán trên thị trường trong nước bấp bênh và không ổn định.
Thông thường, cứ khoảng 2-3 năm, người nuôi lợn phải đối mặt với tình trạng giá thịt lợn giảm sút, và thời gian giảm giá này thường không ổn định Điều này gây khó khăn cho các hộ chăn nuôi nhỏ, khi mà chi phí sản xuất thịt lợn vẫn ở mức cao.
Để phát triển nghề chăn nuôi bền vững và ổn định, các nhà chăn nuôi cần cải tiến quy trình chăn nuôi Mục tiêu là hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm thịt, giúp thích ứng với hội nhập thương mại khu vực và thúc đẩy thị trường tiêu thụ nội địa cũng như xuất khẩu.
2.1.4 Hiệu quả sản xuất kinh doanh
Hiệu quả sản xuất kinh doanh là một khái niệm kinh tế quan trọng, thể hiện sự tập trung vào chiều sâu và phản ánh khả năng khai thác nguồn lực trong quá trình tái sản xuất để đạt được mục tiêu kinh doanh.
Hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp là sự kết hợp giữa hiệu quả kĩ thuật và hiệu quả phân phối, đảm bảo rằng cả yếu tố hiện vật lẫn giá trị đều được xem xét trong việc sử dụng nguồn lực Để đạt được hiệu quả kinh tế, cần phải đạt tiêu chuẩn cả hai yếu tố này, vì chỉ một trong hai là chưa đủ Hiệu quả kĩ thuật đo lường số lượng sản phẩm thu được trên chi phí đầu vào, phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực trong điều kiện kĩ thuật cụ thể.
Hiệu quả phân phối là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giữa giá sản phẩm và giá đầu vào, phản ánh giá trị sản phẩm thu được trên mỗi đồng chi phí đầu vào Nó thể hiện hiệu quả kỹ thuật với sự chú ý đến giá cả đầu vào và đầu ra, do đó còn được gọi là hiệu quả giá.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Tình hình chăn nuôi trên thế giới
Chăn nuôi là một ngành kinh tế quan trọng trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu và tại Việt Nam Trong những thập kỷ qua, ngành này đã chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về quy mô, phương thức sản xuất, năng suất và chất lượng sản phẩm Tuy nhiên, trong tương lai, ngành chăn nuôi sẽ cần thay đổi để thích ứng với sự cạn kiệt tài nguyên đất đai và tác động của biến đổi khí hậu Đô thị hóa có ảnh hưởng lớn đến mô hình tiêu thụ thực phẩm, đặc biệt là nhu cầu đối với sản phẩm chăn nuôi, dẫn đến giảm diện tích sản xuất nông nghiệp nhưng lại gia tăng tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi đông lạnh và chế biến.
Tăng trưởng thu nhập là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm chăn nuôi, với tỷ lệ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người toàn cầu ước tính đạt 2,5% mỗi năm từ năm 2020 đến 2050 Khi thu nhập tăng, chi tiêu cho các sản phẩm chăn nuôi cũng sẽ gia tăng Dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ tiếp tục ở mức từ 1,0 - 3,5% mỗi năm, trong khi tăng trưởng tiêu thụ thịt và sữa ở các nước công nghiệp được kỳ vọng sẽ chậm lại so với các nền kinh tế đang phát triển.
Dự báo mức tiêu thụ thịt và sữa bình quân/người/năm ở các nước phát triển đến năm 2030 tương ứng là 89 và 209kg và đến năm 2050 tương ứng là
94 và 216kg Ở các nước đang phát triển đến năm 2030 tương ứng là 38 và 67kg, đến năm 2050 là 44 và 78kg
Dự báo đến năm 2030, các nước phát triển sẽ tiêu thụ 121 triệu tấn thịt và 284 triệu tấn sữa, trong khi các nước đang phát triển sẽ đạt mức tiêu thụ 252 triệu tấn thịt và 452 triệu tấn sữa Đến năm 2050, con số này sẽ tăng lên 126 triệu tấn thịt và 295 triệu tấn sữa ở các nước phát triển, còn ở các nước đang phát triển sẽ là 326 triệu tấn thịt và 585 triệu tấn sữa.
Phát triển hệ thống chăn nuôi trong tương lai sẽ phải cân bằng giữa an ninh lương thực, nghèo đói, bình đẳng, bền vững môi trường và phát triển kinh tế Lịch sử cho thấy sự phát triển chăn nuôi được đặc trưng bởi sự khác biệt trong hệ thống sản xuất ở các khu vực toàn cầu Hệ thống chăn nuôi công nghiệp ở các nước phát triển đã tăng sản lượng thịt gia cầm và thịt lợn, và hiện đang được áp dụng ở các nước đang phát triển, đặc biệt tại châu Á, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao Dự báo rằng đến năm 2030, ít nhất 75% tăng trưởng sản xuất sẽ đến từ hệ thống chăn nuôi công nghiệp, mặc dù sự tăng trưởng này sẽ hạn chế ở châu Phi Khác với cây trồng, sản lượng chăn nuôi chủ yếu tăng do số lượng vật nuôi gia tăng, đặc biệt là động vật nhai lại Giá thực phẩm có khả năng tăng nhanh hơn giá sản phẩm chăn nuôi, trong khi việc sản xuất thức ăn thay thế cho động vật nhai lại có thể bị hạn chế bởi tài nguyên đất và nước, đặc biệt trong các hệ thống tưới tiêu.
Dự báo rằng nhu cầu lương thực sẽ tăng đáng kể trong những thập kỷ tới sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống chăn nuôi Tại các nước phát triển, sự tăng trưởng năng suất sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ trọng sản xuất chăn nuôi, trong bối cảnh việc mở rộng quy mô sản xuất có xu hướng chậm lại.
Giá thịt, sữa và ngũ cốc dự kiến sẽ tăng trong những thập kỷ tới, đảo ngược xu hướng giảm giá trong quá khứ Nhu cầu tăng cao về thịt và sữa có khả năng làm gia tăng giá ngô và các loại ngũ cốc thô, cũng như các nguyên liệu thức ăn khác.
Ngành sản xuất nông nghiệp đang ngày càng đáp ứng nhu cầu thực phẩm toàn cầu hóa, với doanh thu bán lẻ qua siêu thị tăng 20% hàng năm tại các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong vài thập kỷ tới khi người tiêu dùng đô thị yêu cầu nhiều thực phẩm chế biến hơn, làm nổi bật vai trò quan trọng của kinh doanh nông nghiệp Sự gia tăng nhu cầu thực phẩm giàu protein cũng thúc đẩy sự phát triển của ngành chăn nuôi, phản ánh rõ nét xu hướng tiêu dùng hiện nay.
Trong các thập kỷ tới, chăn nuôi toàn cầu sẽ tập trung vào nâng cao chất lượng, sản xuất thực phẩm hữu cơ, bảo vệ môi trường và chú trọng phúc lợi động vật Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm hữu cơ đang gia tăng mạnh mẽ, dẫn đến doanh số bán hàng trên thị trường toàn cầu tăng trung bình 12-13% mỗi năm trong những năm gần đây, và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
Thị trường tiêu thụ sản phẩm hữu cơ lớn nhất hiện nay là Mỹ, với doanh thu lên tới 24,4 tỷ USD Trong khi đó, Thụy Sĩ dẫn đầu về mức tiêu thụ thực phẩm hữu cơ theo đầu người, đạt 204 USD mỗi năm Nhiều công ty lớn trên toàn cầu đang hợp tác với người chăn nuôi để xây dựng một thị trường thực phẩm hữu cơ ổn định và bền vững.
Dưới áp lực từ các tổ chức xã hội, nhiều tập đoàn chăn nuôi đa quốc gia và công ty phân phối, chế biến thực phẩm đang nỗ lực cải thiện phúc lợi động vật thông qua việc điều chỉnh quy trình sản xuất.
Người tiêu dùng tại các nước phát triển ngày càng chú trọng đến phúc lợi động vật và sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm từ những trang trại đảm bảo tiêu chuẩn nhân đạo.
Ngành chăn nuôi toàn cầu không chỉ là nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường mà còn là nạn nhân của chính ô nhiễm đó Các nhà khoa học mô tả trái đất như một trang trại khổng lồ, với 40% diện tích bề mặt được dành cho sản xuất thực phẩm Ngành chăn nuôi ước tính phát thải khoảng 15% tổng lượng khí nhà kính do con người tạo ra, tương đương với lượng khí thải từ giao thông vận tải.
Ngành chăn nuôi tại các nước đang phát triển góp phần lớn vào hiệu ứng nhà kính, với 75% từ động vật nhai lại và 56% từ chăn nuôi gia cầm và heo Trong bối cảnh này, thịt heo và gà được xem là lựa chọn “thân thiện với môi trường” nhất, khi tỷ lệ hiệu ứng nhà kính chỉ đạt 10%.
2.2.2 Tình hình chăn nuôi ở Việt Nam Ở Việt Nam sự phát triển của ngành chăn nuôi cùng với việc thu nhập của người lao động tăng, dẫn đến thay đổi lớn trong cách chi tiêu Theo một tính toán của Ngân hàng Thế giới, tổng chi tuyệt đối cho gạo giảm 4% trong khi chi cho thịt và sữa tăng gấp đôi Tại khu vực đô thị, chi tiêu cho gạo giảm từ 25%
Chi tiêu cho sản phẩm chăn nuôi tại Việt Nam đã tăng từ 32,7% lên 37,8% trong giai đoạn 2002, trong khi chi cho gạo giảm từ 38,9% xuống 25,4% Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước cơ hội và thách thức lớn sau khi gia nhập Hiệp định CPTPP, yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ về tổ chức sản xuất, quy mô, công nghệ và thị trường tiêu thụ Để cạnh tranh hiệu quả, ngành cần tập trung vào việc nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm, kiểm soát dịch bệnh, giảm ô nhiễm môi trường và mở rộng thị trường xuất khẩu.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào sự phát triển chăn nuôi lợn thịt của các nông hộ tại các xã ven thành phố, dựa trên việc phân tích các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội của khu vực Các yếu tố này bao gồm tài nguyên đất, nước, tình hình dân số lao động, cơ sở hạ tầng, thị trường tiêu thụ và chính sách hỗ trợ đối với các hộ chăn nuôi.
Phạm vi nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu tập trung vào thực trạng phát triển ngành chăn nuôi lợn thịt tại các hộ gia đình ở các xã ven Thành phố Thái Nguyên.
- Phạm vi về không gian: Đề tài nghiên cứu trong phạm vi các xã ven Thành phố Thái Nguyên.
Nội dung nghiên cứu
- Tìm hiểu điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Thái Nguyên
- Tìm hiểu các hộ và trang trại chăn nuôi trên địa bàn thành phố Thái Nguyên
- Các thuận lợi khó khăn của ngành chăn nuôi trên địa bàn thành phố Thái Nguyên
- Đề xuất giải pháp phát triển ngành chăn nuôi các xã vùng ven TP Thái Nguyên
Phương pháp thu thập thông tin
* Phương pháp thu thập số liệu:
Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như tài liệu nghiên cứu, sách, báo, tài liệu thống kê và internet.
* Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp
Phương pháp xử lý, phân tích và tổng hợp số liệu
+ Phương pháp xử lý và tổng hợp số liệu
Sau khi hoàn tất việc thu thập và rà soát số liệu, thông tin không chính xác và sai lệch đã được loại bỏ, đồng thời các dữ liệu được chuẩn hóa Những thông tin thu thập được sẽ được tổng hợp và phân tổ, tạo cơ sở vững chắc cho quá trình phân tích.
+ Phương pháp phân tích số liệu
Phương pháp nghiên cứu này nhằm giải thích nội dung dữ liệu bằng cách phân loại, sắp xếp mã và xác định các chủ đề hoặc mô thức.
Phân tích SWOT là phương pháp hiệu quả để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của một điều kiện sản xuất hoặc đặc điểm kinh tế - xã hội trong một khoảng thời gian nhất định, áp dụng cho làng, xã, cộng đồng, tổ chức hoặc nông hộ.
+ Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản
Đầu tiên, hãy lập danh sách các đơn vị trong tổng thể chung theo một trật tự nhất định, có thể theo vần tên, quy mô hoặc địa chỉ Sau đó, đánh số thứ tự cho từng đơn vị trong danh sách Tiếp theo, sử dụng phương pháp rút thăm, quay số, bảng số ngẫu nhiên, hoặc máy tính để chọn ra từng đơn vị từ tổng thể chung vào mẫu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Tình hình cơ bản của thành phố Thái Nguyên
4.1.1 Điều kiện tự nhiên của thành phố Thái Nguyên
4.1.1.1 Địa hình, đất đai Địa hình của thành phố Thái Nguyên được coi như miền đồng bằng riêng của tỉnh Thái Nguyên Ruộng đất tập trung ở hai bên bờ sông Cầu và sông Công được hình thành bởi sự bồi tụ phù sa của hai con sông này Tuy nhiên, vùng này vẫn mang tính chất, dáng dấp của địa mạo trung du với kiểu bậc thềm phù sa và bậc thang nhân tạo, thềm phù sa mới và bậc thềm pha tích (đất dốc tụ) Khu vực trung tâm thành phố tương đối bằng phẳng, địa hình còn lại chủ yếu là đồi bát úp, càng về phía Tây bắc thành phố càng có nhiều đồi núi cao
Địa hình thành phố đa dạng và phong phú, không chỉ thuận lợi cho phát triển đô thị, công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp mà còn hỗ trợ phát triển nông nghiệp Sự kết hợp giữa đồi rừng, cây ăn quả và các loại cây công nghiệp như chè và cây lấy gỗ tạo ra điều kiện lý tưởng cho kinh tế trang trại.
Tổng diện tích đất phù sa không được bồi hàng năm với độ trung tính ít chua là 3.125,35ha, chiếm 17,65% tổng diện tích tự nhiên; trong khi đó, đất phù sa không được bồi hàng năm, chua, glây yếu có 100,19ha, chiếm 0,75% tổng diện tích tự nhiên, chủ yếu phân bố ở phường Phú Xá Đất phù sa ít được bồi hàng năm trung tính ít chua có 379,84ha, chiếm 2,35% tổng diện tích tự nhiên Ngoài ra, đất bạc màu phát triển trên phù sa cũ có sản lượng feralit trên nền cơ giới nhẹ là 271,3ha (1,53%) và trên nền cơ giới nặng là 545,6ha (3,08%) Đất đai thổ nhưỡng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, là căn cứ để xác định cây trồng và cơ cấu cây trồng hợp lý.
Thành phố Thái Nguyên nằm trong vùng Đông Bắc Việt Nam, có khí hậu đặc trưng của miền nhiệt đới gió mùa với mùa đông lạnh, ít mưa và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều Đặc điểm địa hình của khu vực đã tạo nên những nét riêng biệt cho khí hậu của thành phố này.
Tổng số giờ nắng trung bình hàng năm đạt khoảng 1.617 giờ, với nhiệt độ cao nhất ghi nhận là 39,5˚C Nhiệt độ trung bình cao nhất vào tháng 7 là 28,5˚C và thấp nhất vào tháng 1 là 15,5˚C Lượng mưa trung bình hàng năm là 2.025,3mm, nhưng phân bố không đều, với 87% tổng lượng mưa xảy ra trong mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 Đặc biệt, tháng 8 chiếm gần 30% tổng lượng mưa cả năm, dẫn đến nguy cơ lũ lụt Độ ẩm không khí trung bình hàng năm là 82%, với mùa hè từ tháng 4 đến tháng 10 có gió đông nam chiếm ưu thế, mang theo thời tiết nóng ẩm và mưa nhiều Ngược lại, mùa đông từ tháng 11 đến tháng 3 có gió đông bắc chiếm ưu thế, với lượng mưa ít và thời tiết khô hanh.
Khí hậu thành phố Thái Nguyên rất thuận lợi cho sự phát triển của một hệ sinh thái đa dạng và bền vững, tạo điều kiện lý tưởng cho ngành nông-lâm nghiệp Điều này cũng cung cấp nguồn nguyên liệu phong phú cho ngành công nghiệp chế biến nông sản thực phẩm.
Sông Cầu chảy qua thành phố, bắt nguồn từ Bắc Kạn và có chiều dài khoảng 25 km ở đoạn hạ lưu Lòng sông rộng từ 70 đến 100 mét, với lưu lượng nước mùa lũ đạt 3500 m³/giây và mùa kiệt chỉ 7,5 m³/giây.
Sông Công chảy qua thành phố với chiều dài 15 km, bắt nguồn từ vùng núi Ba Lá thuộc huyện Định Hoá Lưu vực sông nằm trong khu vực có lượng mưa lớn nhất của thành phố, với lưu lượng nước đạt 1.880 m³/giây trong mùa lũ và chỉ 0,32 m³/giây trong mùa kiệt Đặc biệt, Hồ Núi Cốc, một hồ nhân tạo nằm trên trung lưu sông Công, có khả năng trữ nước trong mùa mưa lũ và điều tiết nước cho mùa khô hạn.
Điều kiện kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên
4.2.1 Tình hình dân số và lao động
Vào năm 2018, thành phố Thái Nguyên có dân số trung bình đạt 367.134 người, trong đó số người trong độ tuổi lao động là 245.980 người, chiếm 67% tổng dân số của thành phố.
4.2.2 Tình hình sử dụng đất đai Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá trong nông nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, không thể thay thế được, đất đai vừa là tư liệu lao động, vừa là đối tượng lao động
4.2.3 Tình hình cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật
Về giao thông đường bộ: hiện có 3 tuyến quốc lộ chạy qua thành phố (QL
Vào tháng 11 năm 2009, thành phố đã khởi công xây dựng tuyến đường cao tốc Hà Nội – Thái Nguyên, nhằm tạo điều kiện cho thành phố trở thành trung tâm vận chuyển hàng hóa quan trọng cho tỉnh và vùng trung du miền núi Bắc bộ Hiện tại, thành phố đang triển khai xây dựng Bến xe khách Trung tâm cùng với các bến xe phía Nam và phía Bắc Hệ thống đường nội thị cũng đang được đầu tư xây dựng hoàn chỉnh theo quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết đã được phê duyệt.
Giao thông đường sắt tại Thái Nguyên hiện có 4 sân ga với diện tích 13,3 ha, trong đó Ga Thái Nguyên đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển hàng hoá và hành khách trên tuyến đường sắt Hà Nội – Thái Nguyên Mỗi ngày, có một chiều tàu đi và một chiều về, phục vụ khoảng 150.000 hành khách mỗi năm Hệ thống đường sắt của Thái Nguyên bao gồm 3 tuyến chính với tổng chiều dài lên tới 98,55 km trên địa bàn tỉnh.
Hà Nội có chiều dài 75 km, trong khi tuyến Thái Nguyên – Kép dài 57 km chuyên chở gang thép, và tuyến Quan Triều – Núi Hồng qua Đại Từ dài 39 km phục vụ vận tải than Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối vận tải đường bộ, đường sắt và đường sông.
Thành phố Thái Nguyên sở hữu hệ thống lưới điện 220KV và 110KV phát triển, với nguồn cung cấp điện chủ yếu từ điện lực Thái Nguyên Nguồn điện này được lấy từ lưới điện quốc gia thông qua các tuyến Thái Nguyên – Bắc Giang và Thái Nguyên – Tuyên Quang, kết nối qua hệ thống đường dây cao thế 110KV và 220KV, cùng với các đường hạ thế 35KV, 12KV, và 6KV/380V/220V.
Hệ thống chiếu sáng tại thành phố Thái Nguyên đã được hoàn thiện với nguồn điện cung cấp cho 146 trạm, tổng công suất đạt 1.078W Hệ thống này chiếu sáng khoảng 153 tuyến đường, kéo dài tổng cộng 168 km.
Thành phố Thái Nguyên là trung tâm giáo dục lớn thứ ba tại Việt Nam, chỉ sau Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh Với diện tích khoảng 295,7 ha, hệ thống trường lớp ngày càng được đầu tư khang trang và hiện đại, nâng cao cơ sở vật chất phục vụ cho việc dạy và học Cơ cấu ngành học được cải thiện với sự bổ sung nhiều loại hình đào tạo phong phú, bao gồm giáo dục phổ thông, bổ túc văn hóa, lớp dạy nghề, trung tâm ngoại ngữ, tin học và kỹ thuật tổng hợp Những cải tiến này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển quy mô và chất lượng của ngành giáo dục tại Thái Nguyên.
Thành phố Thái Nguyên sở hữu hệ thống giáo dục đa dạng với 6 cơ sở đào tạo đại học trên diện tích 172,58 ha và 11 cơ sở cao đẳng trên diện tích 41,16 ha, thu hút hơn 2.500 giáo viên và hàng nghìn sinh viên Ngoài ra, thành phố còn có 1 trung tâm giáo dục thường xuyên với 4.269 học sinh và 29 giáo viên, cùng với 1 trung tâm giáo dục kỹ thuật tổng hợp – hướng nghiệp – dạy nghề và các trung tâm học tập cộng đồng.
Có 5 trung tâm dịch vụ việc làm hỗ trợ học sinh, sinh viên sau khi tốt nghiệp, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp tại thành phố, tỉnh và các khu vực lân cận.
Trong những năm qua, thành phố đã tập trung nguồn lực để hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, thúc đẩy đô thị hóa và phát triển mạng lưới đô thị hiện đại, đặc biệt là các khu đô thị mới bên bờ sông Cầu Công tác quy hoạch và quản lý xây dựng được thực hiện hiệu quả, với hầu hết diện tích đất nội thị đã có quy hoạch chi tiết Các xã ngoại thị cũng đang được lập quy hoạch chi tiết cho trung tâm Hệ thống cơ sở hạ tầng nông thôn, bao gồm trụ sở UBND xã, trường học và sân thể thao, chủ yếu tập trung ở trung tâm các xã, với các điểm dân cư thường hình thành dọc theo các tuyến giao thông chính và gần nguồn nước.
Hệ thống cơ sở hạ tầng tại khu dân cư nông thôn đang ngày càng được nâng cấp, góp phần đáp ứng tốt hơn nhu cầu vật chất và tinh thần của người dân.
Năm 2016, thành phố Thái Nguyên đạt tốc độ tăng trưởng kinh tế 15,5%, với giá trị sản xuất ngành dịch vụ đạt 15.130 tỷ đồng, tăng 18,1% Ngành công nghiệp - xây dựng có giá trị sản xuất 38.903 tỷ đồng, tăng 15%, trong khi ngành nông nghiệp đạt 1.202 tỷ đồng, tăng 5% Giá trị sản xuất công nghiệp địa phương ước đạt 6.300 tỷ đồng, vượt 1,6% so với kế hoạch Dự kiến, thu ngân sách năm 2017 đạt 2.500 tỷ đồng.
Trong 8 tháng đầu năm 2017, thành phố ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế 15,1%, với GDP bình quân đầu người đạt 80 triệu đồng/năm Dự kiến, thu ngân sách trong giai đoạn này đạt khoảng 1.900 tỷ đồng, cùng với tổng số vốn đầu tư đăng ký vượt mốc 30 nghìn tỷ đồng.
Thành phố Thái Nguyên, nằm trong khu vực kinh tế năng động của tỉnh Thái Nguyên, bao gồm TP Sông Công và TX Phổ Yên, là trung tâm công nghiệp lâu đời với ngành công nghiệp Gang Thép phát triển mạnh Ngoài thế mạnh công nghiệp, thành phố còn sở hữu tiềm năng du lịch lớn với Hồ Núi Cốc và các di tích lịch sử, cách mạng Đội ngũ cán bộ, công nhân lành nghề và sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học, cao đẳng tại địa phương đáp ứng nhu cầu phát triển của thành phố.
Thực trạng chăn nuôi lợn thịt thành phố Thái Nguyên
Trong những năm qua, ngành chăn nuôi đã được chú trọng phát triển nhằm nâng cao giá trị trong sản xuất nông nghiệp của thành phố Các chương trình phát triển chăn nuôi và mô hình trình diễn đã được triển khai để hướng dẫn và khuyến khích các hộ gia đình phát triển chăn nuôi theo hướng thâm canh sản xuất hàng hóa.
Các dự án đa dạng hóa nông nghiệp và đề án phát triển chăn nuôi tổng hợp đã góp phần quan trọng trong việc chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho người dân Nhờ đó, người dân đã bắt đầu ứng dụng những tiến bộ này vào sản xuất, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong chăn nuôi trong những năm gần đây và cải thiện chất lượng đàn vật nuôi.
4.3.2 Nguồn lực sản xuất của các hộ chăn nuôi
Nhân khẩu và lao động là yếu tố quan trọng liên quan đến nguồn lực sản xuất kinh doanh của các hộ gia đình tại thành phố Thái Nguyên Hoạt động chăn nuôi chủ yếu do các hộ gia đình thực hiện, và quyết định của chủ hộ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của từng hộ.
Năng lực của chủ hộ đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật và lựa chọn các biện pháp đầu tư hợp lý, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế trong hoạt động chăn nuôi.
Số lượng người trong độ tuổi lao động ngày càng tăng, dẫn đến một lực lượng lao động đông đảo Trình độ văn hóa của các hộ gia đình ở đây chủ yếu ở mức khá, điều này có tác động lớn đến nhận thức và khả năng tiếp thu các biện pháp kỹ thuật Kết quả là, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hoạt động sản xuất.
Các xã như Thịnh Đức, Phúc Xuân, và Phúc Trìu ở thành phố Thái Nguyên đã có truyền thống chăn nuôi lâu đời, và gần đây đã có sự đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển các trang trại lớn Điều này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành chăn nuôi tại địa phương Trong quá trình thực tập, tôi đã tiến hành khảo sát ngẫu nhiên 50 hộ chăn nuôi tại ba vùng này để đánh giá năng lực của các chủ hộ, dựa trên dữ liệu từ cuộc điều tra hàng năm của Chi cục Thống kê TP Thái Nguyên.
Bảng 4.2 Nhân khẩu và lao động của các hộ chăn nuôi lợn thịt năm 2018
(Nguồn : Số liệu điều tra nông hộ năm 2018)
Chỉ tiêu ĐVT Thịnh Đức Phúc Xuân Phúc Trìu
1 Số hộ điều tra Hộ 17 15 18
3.Số nhân khẩu /hộ Khẩu/ hộ 5,0 4,53 4,67
4.Số lao động /hộ Lđ/hộ 3,82 3,67 3,67
5 Tuổi BQ của chủ hộ Tuổi 44,82 46,2 44,17
6.Trình độ văn hóa của chủ hộ Lớp 8,00 6,47 7,67
Tuổi trung bình của các chủ hộ nuôi lợn thịt là 45 tuổi, với vùng Thịnh Đức là 44,82 tuổi, Phúc Xuân 46,2 tuổi và Phúc Trìu 44,17 tuổi Độ tuổi này cho thấy họ có nhiều kinh nghiệm trong sản xuất, sức khỏe tốt để thực hiện công việc, cùng với một lượng vốn tích lũy cho hoạt động chăn nuôi.
Trình độ văn hóa bình quân của các chủ hộ là 7,42 năm; trong đó vùng
Thịnh Đức có thời gian học tập trung bình là 8 năm, Phúc Xuân là 6,47 năm, và Phúc Trìu là 7,67 năm, cho thấy trình độ văn hóa của các hộ dân ở đây chủ yếu ở mức khá Trình độ văn hóa cao này ảnh hưởng tích cực đến nhận thức và khả năng tiếp thu, áp dụng các biện pháp kỹ thuật, từ đó tác động đến hiệu quả sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực nuôi lợn thịt.
Thành phố Thái Nguyên, như nhiều địa phương khác trong tỉnh, đã có hoạt động nuôi lợn từ lâu, nhưng nuôi lợn thịt chỉ phát triển mạnh trong hơn 10 năm qua Các hộ nông dân có trung bình 6,63 năm kinh nghiệm, với vùng Thịnh Đức đạt 7,13 năm Trong 50 hộ điều tra, số nhân khẩu trung bình là 4,74 người, cho thấy đặc trưng của vùng nông thôn nơi sản xuất nông nghiệp chủ yếu Lao động bình quân mỗi hộ là 3,72 người, với nguồn lao động dồi dào cho hoạt động nuôi lợn thịt Hoạt động nuôi lợn thịt diễn ra quanh năm, với 3-3,5 lứa mỗi năm, mỗi lứa kéo dài 3-4 tháng, giúp tận dụng thời gian nhàn rỗi và tạo ra lợi nhuận đáng kể cho các hộ.
4.3.3 Tình hình đất đai của các nông hộ điều tra
Đất đai trong nông nghiệp là tư liệu sản xuất đặc biệt, không thể thay thế, đóng vai trò quan trọng trong cả trồng trọt và chăn nuôi Trong trồng trọt, đất là tư liệu lao động và đối tượng lao động, trong khi đối với chăn nuôi, đất là nơi xây dựng chuồng trại và sản xuất thức ăn cho gia súc Do đó, đất đai ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến hoạt động chăn nuôi của nông hộ Sự khác biệt trong đất đai giữa các nhóm hộ cũng cần được xem xét để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của nó.
Bảng 4.3 Quy mô và cơ cấu đất đai của các hộ chăn nuôi điều tra năm 2018
(tính bq/hộ) Loại vùng
Thịnh Đức Phúc Xuân Phúc Trìu BQC
Nguồn: Số liệu điều tra nông hộ năm 2018
Theo số liệu điều tra, tổng diện tích đất giữa các nhóm có sự chênh lệch rõ rệt Cụ thể, bình quân mỗi hộ ở Thịnh Đức là 11.824,02 m2, trong khi Phúc Xuân chỉ đạt 3.982,26 m2 và Phúc Trìu là 5.470,33 m2 Bình quân chung của các hộ trong khu vực này là 7.184,16 m2.
Cơ cấu đất đai tại Thịnh Đức có sự khác biệt rõ rệt so với Phúc Trìu và Phúc Xuân, với diện tích đất vườn và đất chuyên lúa lớn hơn Cụ thể, diện tích đất vườn và nhà ở trung bình mỗi hộ tại Thịnh Đức là 4.888,94 m2, trong khi Phúc Trìu chỉ đạt 2.709,78 m2 và Phúc Xuân là 3.982,26 m2, với bình quân chung là 3.297,76 m2 Ngoài ra, diện tích chuồng trại trung bình mỗi hộ cũng chiếm 40,12 m2.
Diện tích đất đai của Thịnh Đức và Phúc Trìu khá lớn, trong khi hộ ở Phúc Xuân lại thiếu đất sản xuất Để hỗ trợ phát triển sản xuất cho hộ ở Phúc Xuân, cần thiết phải có chính sách cấp đất và quản lý, khai thác, sử dụng đất đai một cách hiệu quả và đúng mục đích.
4.3.4 Tình hình về vốn và trang bị kĩ thuật phục vụ sản xuất của các nông hộ Để thấy được tình hình về vốn và trang bị kỹ thuật Ta xem xét bảng số liệu 11 sau: Tổng giá trị tài sản bình quân của các nông hộ là 43.896,99 ngàn đồng, nhóm hộ Phúc Xuân là 17.693,37 ngàn đồng/hộ, nhóm hộ Phúc Trìu 32.096,98 ngàn đồng/hộ và cao nhất là nhóm hộ Thịnh Đức 79.509,40 ngàn đồng/hộ
Tùy thuộc vào khả năng tài chính và quy mô sản xuất, các nông hộ cần cân nhắc kỹ lưỡng khi đầu tư vào trang thiết bị sản xuất phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển ngành chăn nuôi của các xã ven TP Thái Nguyên
Thị trường đóng vai trò quyết định trong sự sống còn của các hoạt động sản xuất kinh doanh Trong nền kinh tế hàng hóa, mục tiêu chính của các nhà sản xuất là tạo ra sản phẩm để bán, nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Do đó, các doanh nghiệp không thể hoạt động độc lập mà phải liên kết chặt chẽ với thị trường để tồn tại và phát triển.
Chính sách của Nhà Nước và địa phương, bao gồm chính sách về đất đai, tín dụng, thuế, và phát triển kinh tế xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn thịt Trong bối cảnh đất nước hội nhập, việc người tiêu dùng chưa hoàn toàn tin tưởng vào thực phẩm sạch trong nước càng làm tăng thêm thách thức cho ngành này.
4.3.3 Nhận thức và trình độ người chăn nuôi
Lao động trong nông nghiệp với phương thức làm ăn tiêu nông hiện nay đã không còn đủ để làm giàu trong thời kỳ kinh tế hội nhập Để thành công, nông dân cần chuyển sang sản xuất hàng hóa và tạo ra sản phẩm có tính cạnh tranh Điều này đòi hỏi lao động trong các hộ nông dân phải có kiến thức nhất định để áp dụng các tiến bộ kỹ thuật phù hợp vào quy trình sản xuất.
Thiếu lao động hoặc lao động không có kinh nghiệm là một yếu tố quan trọng cản trở sự phát triển của các ngành kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là ngành chăn nuôi lợn.
Trong nông nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt quan trọng cho chăn nuôi Để phát triển chăn nuôi, cần có diện tích đủ lớn cho hệ thống chuồng trại và công trình phụ trợ Lợn thịt sản sinh lượng chất thải lớn, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm môi trường Nhiều trang trại đã phải đóng cửa do phát triển trong khu dân cư mà không có hệ thống xử lý chất thải hiệu quả.