1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đồ án nghiên cứu hệ thống điều khiển của máy dệt HENQUN FX798 model 2003

58 41 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 1,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1: Tổng quan (11)
    • 1.1. Lịch sử phát triển và thực trạng của máy dệt (12)
    • 1.2. Xu hướng phát triển và sử dụng máy dệt trên thế giới (14)
      • 1.2.1. Máy dệt vải sợi RF50N (14)
      • 1.2.2. Máy dệt vải PP (15)
      • 1.2.3. Máy dệt LG798 (16)
      • 1.2.4. Máy dệt khí JAT 810 (16)
      • 1.2.5. Máy dệt nước SD822 (17)
    • 1.3. Xu hướng phát triển và thực trạng sử dụng máy dệt công nghiệp trong nước (18)
    • 1.4. Ưu và nhược điểm (22)
  • Chương 2: Nghiên cứu hệ thống mạch động lực của máy dệt HENQUN FX798 Model-2003 (11)
    • 2.1. Sơ đồ nguyên lý của máy dệt công nghiệp HENQUN FX798 Model-2003 (23)
    • 2.2. Các thiết bị trong tủ điện (24)
      • 2.2.1. Nút nhấn (24)
      • 2.2.3. Công tắc tơ (27)
      • 2.2.4. Aptomat (28)
      • 2.2.5. Quạt hút (28)
      • 2.2.6. Biến tần (29)
      • 2.2.7. Các loại cảm biến trên máy dệt công nghiệp (30)
      • 2.2.8. Biến áp (32)
    • 2.3 Hệ thống động cơ (33)
      • 2.3.1. động cơ ba pha chính của máy (33)
      • 2.3.2. Động cơ nhả, cuộn dọc của máy (34)
      • 2.3.4. Nguyên lý hoạt động của hệ thống động cơ (35)
    • 2.4. Hệ thống biến tần (35)
    • 3.1. Các chế độ hoạt động của máy dệt công nghiệp (36)
    • 3.2. Chế độ chạy trơn (36)
    • 3.3. Chế độ chạy tự động dừng theo kích thước đặt sẵn (37)
    • 3.4. Nghiên cứu hệ thống điều khiển của máy dệt công nghiệp (37)
      • 3.4.1. Sơ đồ hệ thống nút nhấn (37)
      • 3.4.2. Hệ thống Aptomat cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống (37)
      • 3.4.3. Hệ thống nút điều khiển và chức năng của từ nút điều khiển (38)
      • 3.4.4. Các bước vận hành máy dệt công nghiệp (40)
      • 3.4.5. Các bước tắt máy dệt công nghiệp (40)
    • 3.5. Nghiên cứu hệ thống đèn báo của máy khi hoạt động và báo lỗi (41)
      • 3.5.1. Sơ đồ hệ thống đèn báo lỗi (41)
      • 3.5.2. Đèn báo lỗi màu vàng (41)
      • 3.5.4. Đèn báo lỗi màu đỏ (42)
      • 3.5.5. Đèn báo lỗi màu trắng (dừng nhả sợi ngang) (43)
      • 3.5.6. Các cảm biến điều khiển lỗi hệ thống (44)
  • Chương 4: Một số đề xuất cải tiến, nâng cao hiệu quả sử dụng (46)
    • 4.1. Lựa chọn và so sánh thông số kỹ thuật của hệ thống khi làm việc với một số sản phẩm (46)
    • 4.2 Đề xuất cải tiến và nâng cấp hệ thống điều khiển tự động dừng động cơ 3 pha (47)
      • 4.2.1. Biện pháp cải tiến 1: Lắp thêm hệ thống dao cắt biên (47)
      • 4.2.2. Biện pháp cải tiến 2: Hệ thống chốt điện từ, kẹp(kẹp khí nén) và cắt khi máy dừng và báo đủ kích thước (48)
    • 4.3 Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị điều khiển của máy dệt (57)
      • 4.3.1. Mục đích kiểm tra định kỳ và thời gian kiểm tra định kỳ (57)
  • KẾT LUẬN (58)

Nội dung

Tổng quan

Lịch sử phát triển và thực trạng của máy dệt

Trong thời kỳ cổ đại, ngành may dệt phụ thuộc vào thổ nhưỡng và sinh hoạt kinh tế của các dân tộc, với len được sử dụng ở Lưỡng Hà và Trung Đông, vải lanh phổ biến tại Ai Cập, vải bông tại Ấn Độ, và lụa tại Trung Quốc Các nền văn minh Inca, Maya và Tolteca ở châu Mỹ sử dụng các sợi chuối và sợi thùa Theo Kinh Thi của Khổng Tử, tơ tằm được phát hiện vào năm 2640 trước Công nguyên, và sau khi vua Phục Hy khuyến khích trồng dâu nuôi tằm, tơ lụa trở thành hàng hóa quý giá Vào giữa thế kỷ 18, với cuộc cách mạng công nghiệp tại Anh và sự ra đời của máy dệt cơ khí, ngành dệt đã chuyển mình từ sản xuất thủ công sang kỹ nghệ.

Mặc dù con người đã tiến bộ, nhưng vẫn còn phụ thuộc vào thiên nhiên Các nhà khoa học ở Âu Châu đã nỗ lực tìm ra cách sản xuất sợi nhân tạo hàng loạt với giá rẻ Năm 1884, bá tước Hilaire Bernigaud de Chardonnet, sau 6 năm nghiên cứu, đã phát minh ra phương pháp chế tạo tơ nhân tạo, đồng thời hợp tác với Louis Pasteur để giải quyết các bệnh dịch ảnh hưởng đến ngành nuôi tằm Năm 1889, ông trưng bày máy kéo sợi nhân tạo và những tấm lụa nhân tạo đầu tiên tại Hội chợ triển lãm thế giới Paris Năm sau, ông khánh thành nhà máy sợi nhân tạo và bắt đầu sản xuất vào năm 1892 Tuy nhiên, do phương pháp chưa hoàn thiện và giá thành cao, phải đến đầu thế kỷ 20, cơ sở này mới hoạt động thành công với quy mô lớn.

Vào năm 1900, dân số thế giới đạt 1,6 tỷ người, tiêu thụ 3,8 triệu tấn sợi chủ yếu là tự nhiên, trong đó bông chiếm 81% và len 19% Đến năm 1975, tiêu thụ sợi toàn cầu tăng lên 26 triệu tấn, với 50% là bông, 6% là len và 44% là sợi hóa học Sự gia tăng này cho thấy tiêu thụ sợi bông tăng 4,3 lần, len tăng 2,2 lần và sợi hóa học tăng 11.000 lần chỉ trong 75 năm Tuy nhiên, sau năm 1973, sự tăng trưởng này chững lại do khủng hoảng dầu mỏ và suy thoái kinh tế Hiện nay, sợi tự nhiên, chủ yếu là bông, vẫn giữ vị trí trên thị trường, trong khi sợi hóa học chiếm khoảng 60%.

Ngành dệt may không chỉ cung cấp quần áo và vải vóc mà còn sản xuất nhiều sản phẩm thiết yếu khác như khăn bàn, chăn mền, rèm, và thảm Những sản phẩm này rất quan trọng trong đời sống hàng ngày và các ngành nghề khác nhau, bao gồm lều, buồm, lưới cá, và các loại dây thừng Ngoài ra, ngành này còn cung cấp các thiết bị cho xe hơi, xe lửa, máy bay, và tàu bè, với một chiếc xe hơi trung bình sử dụng đến 17 kg sợi vải Các sản phẩm khác bao gồm vòng đai cua-roa, vỏ săm lốp, và ống dẫn, cũng như các vật liệu đóng gói, cách nhiệt, cách âm, và dụng cụ y khoa như chỉ khâu và bông băng.

Ngành dệt may đã gắn liền với sự phát triển của các nước công nghiệp, cùng với ngành sắt thép, đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển biến nền kinh tế từ thủ công sang công nghiệp trong thời kỳ cách mạng kỹ nghệ Điều này lý giải tại sao các nước công nghiệp quyết tâm bảo vệ ngành dệt may nội địa trước sự cạnh tranh từ các nước nghèo, đặc biệt từ thập niên 1970 khi các nước này chú trọng phát triển ngành dệt may Đây cũng là một trong những nguyên nhân gây ra căng thẳng trong quan hệ thương mại giữa các nước giàu và nghèo.

Xu hướng phát triển và sử dụng máy dệt trên thế giới

Hình 1.1: Thị phần các loại máy dệt trên thế giới

Thế giới ngày càng phát triển với công nghệ tiên tiến, giúp tăng tốc độ làm việc của máy móc và giảm sức lao động của con người Điều này không chỉ nâng cao năng suất mà còn tạo ra những sản phẩm đẹp mắt và phong phú, đáp ứng nhu cầu thị trường Hiện nay, nhiều loại máy dệt như máy dệt nước, máy dệt khí và đặc biệt là máy dệt kiếm + thoi kẹp đang được sử dụng phổ biến trên toàn cầu.

Sau đây là một số loại máy dệt công nghiệp trên thế giới mà em tìm hiểu và biết đến:

1.2.1 Máy dệt vải sợi RF50N

Máy dệt vải sợi RF50N nổi bật với cấu trúc mạnh mẽ, thiết kế nhỏ gọn và mô đun, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho khách hàng Đặc biệt, máy được trang bị động cơ điện từ với biến tần cho phép lập trình tốc độ vận hành linh hoạt.

Hệ thống phanh điện từ mang lại hiệu suất phanh chính xác, ổn định và giảm tiếng ồn Thiết bị biến tần giúp tiết kiệm điện năng từ 20% đến 35%, đồng thời cải thiện tốc độ máy so với các thế hệ cũ và có kích thước nhỏ gọn Máy được sử dụng rộng rãi trong sản xuất khăn mặt, khăn tắm, thảm và bao bì.

Hình 1.2: Máy dệt vải sợi RF50N

Máy dệt vải PP, có nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với kích thước nhỏ gọn và tốc độ làm việc cao Máy này mang lại năng suất lao động vượt trội so với phương pháp dệt truyền thống, đồng thời giúp giảm thiểu một công đoạn trong quá trình tách khổ vải sau này.

Máy dệt công nghiệp có khả năng dệt nhiều loại vải khác nhau, bao gồm vải địa kỹ thuật, vải lọc, vải điện tử, lưới vải, vải sử dụng trong ngành ô tô, vải cho máy bay, và lưới sợi thủy tinh.

Hình 1.5: Máy dệt khí nén

Xuất xứ từ Nhật Bản, sản phẩm này giảm 20% lượng khí nén tiêu thụ so với các model cũ nhờ vào hệ thống chèn sợi ngang được cải tiến Năng suất được đảm bảo thông qua kỹ thuật số tự động, giúp máy tính hoạt động như một nhân viên có tay nghề cao với thiết lập tối ưu.

Hình 1.6: Máy dệt nước SD822

 Tốc độ: (500-1000) rpm, tùy theo cấu hình vải dệt

 Máy dệt nước SD822 có khả năng để dệt sợi siêu mịn và vải mật độ (pick) cao

 Hệ thống chọn sợi ngang điện tử, tùy biến giúp tạo ra vải giá trị gia tăng cao

 Sử dụng dệt tối đa 4 màu, đáp ứng tốt nhu cầu thực tế hiện nay

 Take-up điện tử & Let-off điện tử đảm bảo kiểm soát chính xác độ căng sợi dọc

 Chiều rộng dệt tối thiểu lên đến 40 inch

 Thiết kế chống rung có hiệu quả cải thiện tuổi thọ của các bộ phận máy cũng như tránh khuyết tật vải

 SD822 dùng hệ thống bôi trơn tập trung, giảm thời gian bảo dưỡng định kỳ và hoạt động dễ dàng

 Thiết kế trang bị đà dầm tam giác hoặc năm cạnh đảm bảo hỗ trợ back-up tốt, làm giảm đáng kể độ rung khi đập sợi.

Xu hướng phát triển và thực trạng sử dụng máy dệt công nghiệp trong nước

Nghề dệt thổ cẩm là một phần văn hóa độc đáo của các dân tộc thiểu số, tồn tại lâu đời và mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng Những sản phẩm thổ cẩm với hoa văn phong phú thể hiện sự khéo léo của người phụ nữ và tạo ra trang phục đa sắc màu Nhiều làng nghề dệt thổ cẩm như Bon tại xã Đắk Nia, bon Đăk Sô, và các làng tại huyện Cư Jút vẫn được gìn giữ và phát triển Màu sắc truyền thống như đen, đỏ, xanh, và vàng không chỉ mang ý nghĩa tượng trưng mà còn phản ánh cuộc sống của người Việt Nguyên liệu dệt thường là thiên nhiên như bông và vỏ cây, với hoa văn thể hiện mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên Nghề dệt thổ cẩm cung cấp việc làm và thu nhập cho người dân địa phương, nhưng đang dần mai một do nhiều nguyên nhân Việc khôi phục các làng nghề truyền thống gắn với phát triển du lịch là định hướng quan trọng, giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch và thu hút du khách đến khám phá văn hóa độc đáo của vùng đất hình chữ S.

Làng nghề dệt xã Phùng Xá, nơi tôi sinh ra và lớn lên, có một lịch sử phát triển phong phú Tôi chọn nghiên cứu đề tài này nhằm đóng góp một phần nhỏ bé vào sự phát triển của quê hương mình.

Xã Phùng Xá, huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, nổi bật với nghề dệt thổ cẩm truyền thống, được gìn giữ và phát triển qua nhiều thế hệ Làng nghề Phùng Xá không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa của cha ông mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

Xá đã nổi tiếng với nghề dệt truyền thống, đặc biệt là dệt khăn mặt và khăn tắm, trong suốt hơn 80 năm qua Nghề dệt không chỉ giữ gìn văn hóa địa phương mà còn trở thành nguồn thu nhập chính cho người dân nơi đây, bên cạnh việc phát triển kinh tế nông nghiệp.

Hình 1.7: Khung dệt chuyền thống của dân tộc Việt Nam

Nghề dệt Phùng Xá ra đời từ năm 1929, được duy trì và phát triển cho đến nay Theo truyền thuyết, cụ Hoàng Tiến Gan là tổ nghề, xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo và có truyền thống chăn tằm ươm tơ Dù cuộc sống khó khăn, cụ vẫn nung nấu ước mơ về nghề dệt Năm 1928, cụ đã rời làng để học hỏi nghề dệt tại Bắc Ninh và Hà Đông, và năm 1929, cụ trở về quê, tổ chức nhóm thợ để vừa sản xuất vừa truyền nghề cho thế hệ sau.

Trước cách mạng tháng 8 năm 1945 và giải phóng năm 1954, làng Phùng Xá chủ yếu dệt theo hình thức cá thể, tự sản tự tiêu với sản phẩm chính là tơ tằm và the Sau đó, làng đã phát triển thành hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp chuyên sản xuất lụa, satanh và khăn mặt bông xuất khẩu sang Liên Xô cũ Tuy nhiên, năm 1992, hợp tác xã giải thể do không thích nghi được với cơ chế đổi mới Người dân vẫn giữ nghề dệt, tự đầu tư máy móc và nguyên liệu, duy trì nghề truyền thống và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Sản phẩm dệt khăn mặt đa dạng về mẫu mã và kiểu cách, giúp làng Phùng Xá nổi tiếng đến ngày nay Hiện tại, làng có 28 doanh nghiệp tư nhân, 13 công ty cổ phần, 2000 máy dệt, trong đó có 220 máy dệt tự động, cùng các cơ sở tẩy, nhuộm và hấp sợi, với 3 nghệ nhân được phong tặng danh hiệu nghệ nhân năm 2006.

Phùng Xá được tỉnh Hà Tây công nhận là làng nghề truyền thống từ năm

Từ năm 2002, nghề dệt khăn đã trải qua hơn 80 năm phát triển và trở thành một nguồn thu nhập chính cho nông dân, bên cạnh các hoạt động trồng trọt và chăn nuôi, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Quá trình sản xuất ra sản phẩm khăn

Người dân xã Phùng Xá đã khéo léo biến những cối sợi trắng thành những chiếc khăn đa dạng về mẫu mã, kiểu dáng, màu sắc và kích cỡ, phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong và ngoài nước Quá trình sản xuất khăn của làng nghề dệt truyền thống Phùng Xá gồm 5 công đoạn: mắc sợi, dệt, tẩy, nhuộm và máy biên mép, kết hợp giữa lao động thủ công và sự hỗ trợ của máy móc, tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

Hình 1.8: Sử dụng máy dệt công nghiệp của người dân làng nghề Phùng Xá

Hiện nay, nhiều tỉnh như Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình, Nam Định đang đầu tư nâng cấp máy móc để cải thiện mẫu mã sản phẩm, tăng năng suất và giảm sức lao động Ngành dệt khăn mặt không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa mà còn xuất khẩu sang Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan Nghề dệt khăn mặt đã tạo công ăn việc làm cho hàng trăm lao động địa phương và vùng lân cận, với mức thu nhập bình quân từ 5-7 triệu đồng/người/tháng Hầu hết máy dệt công nghiệp đều được nhập khẩu từ Trung Quốc, với giá từ 200-600 triệu đồng mỗi chiếc.

Nghiên cứu hệ thống mạch động lực của máy dệt HENQUN FX798 Model-2003

Sơ đồ nguyên lý của máy dệt công nghiệp HENQUN FX798 Model-2003

Hình 2.1: Sơ đồ nguyên lý dệt kiếm+thoi kẹp

Sau khi cấp nguồn cho tủ điện và khởi động động cơ ba pha, nhấn nút START để máy hoạt động Tín hiệu từ bộ vi xử lý sẽ làm cho động cơ quay, khiến trục sợi dọc nhả sợi theo chiều kim đồng hồ Khung go sẽ di chuyển lên xuống để tạo bông đều hai mặt khăn, với khung go một di chuyển lên và khung go hai di chuyển xuống, luân phiên nhau Khung go chẵn chứa sợi bông dọc, trong khi khung go lẻ chứa sợi nền dọc Đồng thời, thoi kẹp và dây kiếm kẹp ngang di chuyển qua lại, với thoi kẹp bên trái là thoi đưa và bên phải là thoi nhận, đảm bảo sợi ngang trải đều chiều rộng tấm khăn Sau khi thoi kẹp di chuyển một nhịp, lược ép vào tạo khoảng trống, và sau hai nhịp đưa nhận, khung go sẽ di chuyển bốn nhịp lên xuống cho đến lượt thứ ba.

Trục vải có nhiệm vụ quấn khăn thành phẩm theo chiều ngược kim đồng hồ, trong khi que tách giúp giữ sợi riêng biệt, tránh tình trạng rối sợi trong quá trình sản xuất Bộ vi xử lý sẽ nhận tín hiệu từ cảm biến và đếm số lượt nhả ra của trục sợi dọc để xác định chiều dài khổ bông theo cài đặt mẫu Khi hoàn tất chiều dài khổ bông, bộ vi xử lý gửi tín hiệu đến động cơ trục sợi dọc để giảm tốc độ, tăng lực căng của sợi, ngăn không cho sợi lên bông và đảm bảo các cơ cấu go, khung go và lược hoạt động bình thường.

Các thiết bị trong tủ điện

Tủ điện công nghiệp là thiết bị thiết yếu cho việc cung cấp điện trong các nhà máy, công trình, và nhà xưởng, bao gồm các phụ kiện như công tắc và cầu dao để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển nguồn điện, cho phép bật tắt máy móc một cách hiệu quả.

Nút nhấn điều khiển là thiết bị quan trọng dùng để đóng hoặc ngắt dòng điện trong mạch, và hầu hết các máy móc đều cần sử dụng nút này để thực hiện các thao tác điều khiển hiệu quả.

Trong mạch điện một chiều, điện áp có thể lên đến 440V, trong khi mạch điện xoay chiều có điện áp 500V và tần số 50Hz hoặc 60Hz Nút nhấn thường được sử dụng để khởi động và đảo chiều quay của động cơ điện bằng cách đóng và ngắt các cuộn dây của Contactor kết nối với động cơ.

Nút nhấn trong mạch điều khiển cung cấp tín hiệu cho PLC và các bộ xử lý, giúp máy hoạt động theo yêu cầu của người vận hành.

– Nút nhấn thường được nghiên cứu, chế tạo làm việc trong môi trường không ẩm ướt, không có hơi hoá chất và bụi bẩn

Khái quát và công dụng:

+ Là 1 khí cụ dùng để đóng ngắt các thiết bị điện

+ Thường đặt trên bảng điều khiển, ở tủ điện, trên hộp nút nhấn…

+ Khi thao tác cần dứt khoát để mở hoặc đóng mạch điện

Nút nhấn bao gồm một hệ thống đầu nhấn lò xo, các tiếp điểm thường hở và thường đóng có thể tháo lắp, cùng với đế và đèn tín hiệu nếu loại nút nhấn đó có đèn.

+ Khi tác động vào nút nhấn, các tiếp điểm chuyển trạng thái, khi không có tác động, các tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu nhờ lò xo

Nút nhấn có khả năng chịu đựng lên đến 1.000.000 lần đóng không tải và 200.000 lần đóng ngắt có tải Để đảm bảo hiệu quả, cần nhấn nút một cách dứt khoát khi mở hoặc đóng mạch điện.

Ngoài ra còn có nút dừng khẩn cấp (Hình 2.3) được sử dụng trong trường hợp hệ thống xảy ra sự cố, đóng cắt toàn bộ mạch điện

Rơ le trung gian trong hệ thống điện của máy dệt là một loại nam châm điện tích hợp hệ thống tiếp điểm, còn được gọi là rơ le kiếng Đây là một công tắc chuyển đổi hoạt động bằng điện, với hai trạng thái ON và OFF Trạng thái của rơ le phụ thuộc vào việc có dòng điện chạy qua hay không.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của rơ le trung gian:

- Cấu tạo của rơ le trung gian

Thiết bị nam châm điện bao gồm lõi thép động, lõi thép tĩnh và cuộn dây, với cuộn dây có thể là cuộn cường độ, cuộn điện áp, hoặc cả hai Lõi thép động được gắn bằng lò xo và định vị bằng vít điều chỉnh Cơ chế tiếp điểm của thiết bị này bao gồm tiếp điểm nghịch và tiếp điểm thuận.

Khi dòng điện chạy qua rơ le, nó tạo ra một từ trường hút, tác động lên đòn bẩy bên trong để đóng hoặc mở các tiếp điểm điện, thay đổi trạng thái của rơ le Rơ le có hai mạch độc lập: một mạch điều khiển cuộn dây để quyết định trạng thái ON hoặc OFF, và một mạch kiểm soát dòng điện qua rơ le dựa vào trạng thái này Số lượng tiếp điểm điện thay đổi tùy thuộc vào thiết kế của rơ le.

- Công dụng của rơle trung gian:

Rơle trung gian có chức năng chuyển tiếp mạch điện cho các thiết bị khác, ví dụ như bộ bảo vệ tủ lạnh, giúp ngắt điện khi nguồn điện yếu và cấp điện trở lại khi nguồn điện ổn định Trong hệ thống nạp ắc quy của xe máy và ô tô, rơle trung gian đóng vai trò quan trọng trong việc đóng mạch nạp khi máy phát điện đủ công suất.

Công tắc tơ là thiết bị quan trọng dùng để đóng ngắt dòng điện, điều khiển các động cơ và máy phát với công suất lớn hoặc nhỏ thông qua các tiếp điểm tích hợp Những tiếp điểm này hoạt động dựa trên nguyên lý co đẩy của lò xo bên trong thiết bị Các loại công tắc tơ phổ biến bao gồm 25A, 16A, 32A và 40A.

Công tắc tơ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển nguồn điện cho các thiết bị có công suất từ nhỏ đến lớn, thường thấy trong các sơ đồ điện gia đình với công tắc tơ một pha Trong các nhà máy và tải điện cao thế, công tắc tơ ba pha được sử dụng phổ biến Đặc biệt, trong dây chuyền sản xuất, công tắc tơ là thiết bị điều khiển giúp vận hành các thiết bị điện và động cơ một cách tự động với độ ổn định cao, góp phần quan trọng vào quá trình tự động hóa hệ thống sản xuất Điểm chung giữa công tắc tơ và công tắc hành trình là khả năng thay đổi sơ đồ mạch điện và điều khiển các thiết bị động cơ khác.

Aptomat là thiết bị bảo vệ đa năng, có khả năng bảo vệ khỏi sự cố ngắn mạch, quá tải, dòng điện dò và quá áp Thiết bị này chủ yếu được sử dụng để bảo vệ các động cơ điện khỏi sự cố ngắn mạch và quá tải Hiện nay, Aptomat đang dần thay thế các thiết bị truyền thống như cầu dao và cầu chì, mang lại hiệu suất hoạt động tốt hơn cho các tủ điện Các kỹ sư điện hiện nay đều nhận thức rõ về chức năng của Aptomat trên thị trường.

Quạt hút (Hình 2.7) giúp làm mát các phụ kiện bên trong tủ điện Các thiết bị bảo vệ khác như role nhiệt, role bảo vệ pha, đèn báo…

Biến tần (Hình 2.8) là thiết bị biến đổi dòng điện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác có thể điều chỉnh được

Bộ biến tần hoạt động theo nguyên lý cơ bản là chỉnh lưu và lọc nguồn điện xoay chiều một pha hoặc ba pha thành nguồn một chiều ổn định Quá trình này được thực hiện thông qua bộ chỉnh lưu cầu diode kết hợp với tụ điện.

2.2.7 Các loại cảm biến trên máy dệt công nghiệp

Cảm biến là thiết bị chuyển đổi các đại lượng vật lý và phi điện thành tín hiệu điện để đo lường và xử lý Đại lượng đầu ra (s) phản ánh phản ứng của cảm biến, trong khi đại lượng đầu vào (m) là kích thích từ đại lượng cần đo.

Cảm biến tiệm cận (còn được gọi là “Công tắc tiệm cận” hoặc đơn giản là

Hệ thống động cơ

2.3.1 động cơ ba pha chính của máy

Hình 2.12: Động cơ ba pha của máy

Thông số kỹ thuật của động cơ:

- Động cơ sử dụng trong khóa luận là động cơ ba pha có công suất Pđm = 1.8 KW

- Tốc độ động cơ: 960 r/min (vòng /phút)

2.3.2 Động cơ nhả, cuộn dọc của máy

Hình 2.13: Động cơ phụ của máy

Thông số của động cơ:

- Động cơ sử dụng trong khóa luận là động cơ một pha có công suất 370W, 50HZ

- Số vòng quay trong 1 phút: 1400 r/min

Điện áp định mức 220V được sử dụng để điều khiển tốc độ nhả và cuộn sợi thông qua hộp giảm tốc Hộp giảm tốc là thiết bị trung gian kết nối động cơ với các bộ phận khác trong dây chuyền sản xuất, giúp điều chỉnh tốc độ động cơ theo yêu cầu Mặc dù động cơ điện có số vòng quay lớn, nhưng trong sản xuất, cần giảm tốc độ, do đó hộp giảm tốc là cần thiết để đạt được tốc độ chậm hơn và cũng giúp tăng tải trọng của động cơ.

2.3.4 Nguyên lý hoạt động của hệ thống động cơ

Sau khi cung cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống, nhấn nút khởi động động cơ ba pha sẽ khiến động cơ hoạt động nhưng máy không chạy Khi nhấn nút START, tín hiệu điều khiển từ nút nhấn sẽ được truyền đến máy biến áp, có nhiệm vụ giảm dòng điện từ 230V xuống mức cần thiết.

Bộ vi xử lý nhận tín hiệu 16V để điều khiển hoạt động của biến tần Khi nhận lệnh, biến tần kích hoạt hai động cơ phụ quay nhả sợi, đồng thời toàn bộ hệ thống hoạt động Khi nhấn nút dừng, tín hiệu điện được gửi đến biến tần, dẫn đến việc dừng hoạt động của máy và hai động cơ trục dọc.

Hệ thống biến tần

Biến tần của hệ thống sử dụng nguồn vào INPUT: 230V 50/60HZ, được dùng để điều khiển động cơ trục dọc nhả, cuộn nhanh hay chậm

Nguyên lý hoạt động của hệ thống biến tần:

Sau khi cấp nguồn cho hệ thống, nhấn nút Start để khởi động máy Biến tần sẽ điều khiển hai động cơ phụ quay nhả sợi và điều chỉnh tốc độ động cơ theo tiêu chuẩn từng sản phẩm Khi nhấn nút dừng, tín hiệu điện sẽ được gửi đến biến tần, khiến máy và hai động cơ trục dọc dừng lại.

CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CÁC CHẾ ĐỘ HOẠT ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CỦA MÁY DỆT HETQUN FX798 MODEL-2003

Các chế độ hoạt động của máy dệt công nghiệp

Một số câu lệnh cần thiết cho người sử

Câu lệnh 1: ESC→4 Sync Funotion→1 Bấm số 000→Enter→2 Bấm số

000→Enter→ấn Start để máy hoạt động

Chú ý: Khi máy chạy đến hai đầu lền của hai khăn, hãy dừng lại và nhập lại câu lệnh một lần nữa Mục đích của câu lệnh này là tạo ra khoảng cách giữa các khăn, để có chỗ viết tên chủ khăn, số khăn và số kg.

Khi mày máy tự động dừng và không báo lỗi, ở tủ điện sẽ hiện lên dòng chữ Arrive

In Total Production (Đến tổng cấu trúc)

Câu lệnh 2: ESC (2lần )→1.Loom date→4.Prodution Reset→1 Loom date→2.để Reset hết khích thước về 0→Enter→ sau đó bấm tiếp câu lệnh 1

Khi máy dừng và báo lỗi ở tủ điện nhưng vẫn chưa đủ khổ khăn, cần bấm câu lệnh 2 và ấn Start để máy chạy hết khổ khăn Sau khi máy hoàn thành, hãy ấn Pause để dừng máy, lúc này mới sử dụng câu lệnh 1.

Chế độ chạy trơn

Máy dệt công nghiệp HENQUN FX798 model-2003 hoạt động theo chương trình đã lập sẵn, cho phép người sử dụng chỉ cần mắc trục và thăm go để bắt đầu Chiều dài của quận khăn phụ thuộc vào kinh nghiệm của người vận hành; nếu quận khăn quá to hoặc quá nhỏ sẽ gây sai lệch trọng lượng từng tấm, dẫn đến việc sản phẩm không đạt tiêu chuẩn Máy hoạt động với tốc độ 176RPM, và nếu không gặp sự cố, sản lượng sản phẩm trong một ngày có thể đạt mức ổn định.

45→50kg hàng mộc tùy theo từng loại sợi ( chưa qua các công đoạn hoàn thiện )

Số lượng khăn phụ thuộc vào khích thước khăn khăn và tốc độ máy.

Chế độ chạy tự động dừng theo kích thước đặt sẵn

Máy dệt công nghiệp HENQUN FX798 model-2003 cho phép người sử dụng cài đặt chiều dài của một quận khăn theo ý muốn Đối với khăn mặt (35x70cm), chiều dài cài đặt khoảng 2896cm cho 192 chiếc khăn, trong khi khăn tắm (100x50cm) có chiều dài khoảng 2543cm cho 24 chiếc khăn Chế độ này giúp người dùng không phải lo lắng về kích thước khăn, đồng thời giảm thiểu sai số và trọng lượng tối đa.

Cách tính trọng lượng: số kg/số khăn

Nghiên cứu hệ thống điều khiển của máy dệt công nghiệp

3.4.1 Sơ đồ hệ thống nút nhấn

3.4.2 Hệ thống Aptomat cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống

Việc đóng điện cho hệ thống được thực hiện thông qua các Atomat theo thứ tự sau:

Hình 3.1: Aptomat tổng và Aptomat nhánh

Bước 1: Kiểm tra nút dừng khẩn cấp (Hình 2.2) trên bàn điều khiển trung tâm, các nút điều khiển đều phải mở ra

Bước 3: Bật các atomat nhánh lên ON (Hình 3.3) Hãy tiến hành bật các atomat nhánh từ bên trong ngăn tủ, ưu tiên bật các atomat có dòng điện tải lớn trước, sau đó đến các atomat có dòng điện tải nhỏ.

3.4.3 Hệ thống nút điều khiển và chức năng của từ nút điều khiển

Sau khi cấp điện cho hệ thống điều khiển của máy dệt ta vận hành máy bằng các nút điều khiển sau:

Hình 3.2: Nút điều khiển động cơ ba pha ON/OFF mặt bên phải tủ điện

- Nút màu xanh bên phải ở trên dùng để khởi động động cơ ba pha

- Nút màu đỏ dùng để ngắt nguồn cho động cơ ba pha

Khi máy dừng hoạt động ở góc 120 độ, ấn nút màu xanh thứ hai để cấp nguồn cho động cơ trục bông, khiến trục bông quay theo chiều kim đồng hồ Khi trục bông quay đến góc 70 độ, nó sẽ quay ngược lại Nếu không tác động đến nút nhấn, động cơ sẽ tự động dừng lại.

Hình 3.3: Nút điều khiển hoạt động của máy được gắn ở xà ngang trên máy

- Nút Pause dùng để tạm dừng hoạt động

- Nút Single Weft dùng để chạy đơn 1 lần rồi dừng lại

- Nút Start dùng để khởi động hệ thống

Hình 3.4: Nút điều khiển động cơ phụ quay thuận/nghịch được gắn ở xà ngang trên máy

- Nút màu xanh dùng để cấp nguồn cho động cơ trục nền giúp cho động cơ quay lúc này trục lền sẽ quay theo chiều khim đồng hồ

- Ngoài ra còn có nút dừng khẩn cấp được sử dụng trong trường hợp hệ thống xảy ra sự cố, đóng căt toàn bộ mạch điện

3.4.4 Các bước vận hành máy dệt công nghiệp

Để cấp điện cho tủ điện, trước tiên bạn cần bật Aptomat nhánh phía ngoài bên phải Sau đó, hãy kiểm tra các hệ thống nút và nút dừng khẩn cấp để đảm bảo chúng không bị đóng; nếu có, hãy mở chúng ra.

Bước 3: Bật nút xanh bên phải để khởi động động cơ ba pha

Bước 4: Ấn nháy nút đen (PAUSE) để kiểm tra xem máy có hoạt động không Bước 5: Ấn nút (START) để máy chạy tự động

3.4.5 Các bước tắt máy dệt công nghiệp

Bước 1: Nếu máy đang trong quá trình hoạt động ta phải ấn nút (PAUSE) để máy dừng lại, nếu máy dừng thì chuyển sang bước 2

Để dừng động cơ ba pha, hãy ấn nút màu đỏ bên ngoài tủ điện Sau đó, đóng aptomat nhanh xuống trạng thái off để ngắt nguồn điện.

Trong điều kiện thời tiết có mưa và sấm sét, sau khi tắt tất cả các aptomat nhánh về trạng thái off, cần phải ngắt luôn cả aptomat tổng về off để đảm bảo an toàn.

Khi bật atomat, cần chú ý an toàn bằng cách không để tay vào giữa thanh cái và miếng cách điện, vì đây là bộ phận bảo vệ an toàn Đồng thời, tuyệt đối không để tay chạm vào thanh cái phân phối điện trong tủ.

Trong trường hợp xẩy ra sự cố mà muốn dừng máy một cách nhanh nhất ta ấn nút dừng khẩn cấp để máy dừng lại.

Nghiên cứu hệ thống đèn báo của máy khi hoạt động và báo lỗi

3.5.1 Sơ đồ hệ thống đèn báo lỗi

Hệ thống đèn báo lỗi được đặt tại tủ điện, giúp công nhân dễ dàng quan sát và nhận biết các lỗi của hệ thống, từ đó thông báo kịp thời cho người vận hành.

3.5.2 Đèn báo lỗi màu vàng Đèn báo lỗi hết ngang (màu vàng): Lợi dụng sức căng của sợi chỉ ngang được sỏ qua các khuyết trên cò ngang, các khuyết có chức năng làm tăng sức căng và giữ sức căng, trong đó có 1 khuyết đặc biệt như 1 công tắc đóng mở cò (khuyết thứ 2) Khi có hệ thống hoạt động sức căng của sợi chỉ dữ cho khuyết đó không bị đóng lại, khi hết 1 cối ngang khi đó không còn sức căng để giữ khuyết đó mở ra nữa, lúc này khuyết sẽ đóng lại và gửi 1 tín hiệu về bộ vi xử lý, bộ vi sử lý sẽ xử lý tín hiệu và dừng hệ thống máy dệt lại và báo đèn màu vàng Để có thể sử dụng lại máy ta cần lấy 1 cối sợi ngang mới thay vào chỗ cối sợi đã hết và sỏ qua các khuyết sau đó lỗi hai đầu sợi ở cò và sợi ngang ở cối sợi ngang mới lại với nhau sau đó ta ấn nút dừng khẩn cấp xuống để Reset lại hệ thống, tất cả các nút đang đóng thì mở ra (nút Start) sau đó say nút dừng khẩn cấp theo chiều kim đồng hồ để trở lại lúc ban đầu Ta ấn nút Start để hoạt kích hoạt hệ thống hoạt động

Hình 3.5: Hệ thống đèn báo lỗi các khuyết sợi ngang và cò ngang

3.5.3 Đèn báo lỗi màu xanh Đèn báo lỗi đứt ngang: Lợi dụng sức căng của sợi để tạo ra ma sát, lúc này sợi quá trình hoạt động bỗng dừng sợi ngang đó bị đứt lúc này không còn ma sát nữa đèn báo ở cảm biến sẽ không nháy và gửi tín hiệu về bộ vi xử lý, bộ vi xử lý sẽ xử lý tín hiệu và dừng hệ thống lại và hiển thị đèn báo lỗi màu xanh Để chạy lại hệ thống ta chỉ cần rút hết sợi ngang đứt ra và bấm nút màu vàng (Single Weft) bấm đến khi hai bàn go ba và bốn lên sau đó ta nhả máy quận ra một chút và kéo lại sợi ngang vào lại bên trong khăn và ấn nút Start để hoạt động

Hình 3.6: Hình ảnh cảm biến sức căng và đèn báo lỗi

3.5.4 Đèn báo lỗi màu đỏ Đèn báo lỗi đứt dọc: Ở trên máy có hệ thống (pen cảm biến đứt dọc) của cả hai trục bông và nền gồm bốn thanh thép hai trong và hai ngoài, hai thanh bên trong cách hai thanh bên ngoài một khoảng 70 cm Hai thanh bên trong dùng để cảm biến dọc bông, hai thanh bên ngoài dùng để cảm biến dọc nền Cả bốn thanh đều được cấp một dòng điện rất nhỏ khoảng 5V được lối về bộ sử lý bên trong tủ điện, ở trên các thanh có rất nhiều lá thép nhỏ được gọi là (pen) ở mỗi pen đều có một lượng nam châm nhỏ để có thể thay đổi dòng điện và được sỏ qua mỗi thanh thép, mỗi pen có một sợi chỉ đi qua đó là lâng pen lên để pen không hạ xuống chạm vào thanh thép Trong quá trình hoạt động của máy lợi dụng sức căng của sợi chỉ, khi có một sợi nào đó bị đứt làm cho pen hạ xuống và chạm vào thanh sắt làm thay đổi dòng điện lúc này máy dệt sẽ dừng lại và báo đèn đỏ Để hệ thống hoạt động ta cần tìm pen hạ xuống và sỏ lại sợi vào go và khít đến khi đèn báo nháy, sau đó ấn nút Start để hoạt động hệ thống

Hình 3.7: Hệ thống (pen) nhận biết đứt dọc và đèn báo lỗi

3.5.5 Đèn báo lỗi màu trắng (dừng nhả sợi ngang) Đèn báo lỗi căng ngang: Báo cho công nhân biết khi sợi ngang quá căng thì hệ thống sẽ gửi tín hiệu về mạch xử lý và báo lỗi đèn màu trắng Muốn máy hoạt động lại ta chỉ cần chỉnh xoay khuyết theo chiều ngược chiều kim đồng hồ để giảm sức căng, sau đó ấn nút Start để hoạt động lại máy

3.5.6 Các cảm biến điều khiển lỗi hệ thống

3.5.6.1 Cảm biến phát hiện dứt ngang(cảm biến load cell kiểu diện dung)

Load cell kiểu điện dung hoạt động dựa trên sự thay đổi của dung kháng, với tụ điện phẳng gồm hai bản cực song song Điện dung tỉ lệ thuận với tiết diện bản cực và hằng số điện môi, đồng thời tỉ lệ nghịch với khoảng cách giữa các bản cực Tuy nhiên, trong thực tế, load cell phổ biến hơn sử dụng nguyên tắc thay đổi điện trở để đáp ứng với tải áp dụng Do đó, bài viết này sẽ tập trung vào load cell sử dụng điện trở (strain gauge).

Hình 3.9: Cảm biến load cell

Strain gauge là thành phần chính của loadcell, bao gồm một sợi dây kim loại mảnh trên tấm cách điện đàn hồi Để tăng chiều dài và độ chính xác của strain gauge, người ta đặt chúng theo hình ziczac, giúp tăng độ biến dạng khi có lực tác dụng.

- Khi dây kim loại bị lực tác động sẽ thay đổi điện trở

- Khi dây bị lực nén, chiều dài strain gauge giảm, điện trở sẽ giảm xuống

- Khi dây bi kéo giãn, chiều dài strain gauge tăng, điện trở sẽ tăng lên Điện trở thay đổi tỷ lệ với lực tác động

- Khi có sợi chỉ đi qua sẽ làm thay đổi giá trị điện trở, điện trở tăng lên

Khi sợi chỉ bị đứt và mất lực căng, điện trở giảm xuống 0, khiến bộ vi xử lý dừng hoạt động của máy và báo lỗi bằng đèn màu xanh.

Hình 3.10: Hình ảnh mô phỏng cảm biến load cell trên máy dệt công nghiệp

Hình 3.11: Hình ảnh mô phỏng cảm biến load cell báo đứt dọc(đèn màu đỏ) Đèn báo khi có sợi qua khuyết Khuyết

Một số đề xuất cải tiến, nâng cao hiệu quả sử dụng

Lựa chọn và so sánh thông số kỹ thuật của hệ thống khi làm việc với một số sản phẩm

1 Khăn lau đầu cotton 35x75cm

Tốc độ của biến tần bông: 16.60-20.23F

Tốc độ của biến tần lền: 068-073F

Tốc độ của biến tần bông: 18.63-25.35F

Tốc độ của biến tần lền: 057-067F

Tốc độ của biến tần bông: 15.26-18.23F

Tốc độ của biến tần lền: 072-080F

4 Khăn lau đầu cotton 35x70cm

Tốc độ của biến tần bông: 18.72-26.43F

Tốc độ của biến tần lền: 055-063F

5 Khăn mặt dài cotton 25x50cm

Tốc độ của biến tần bông: 16.24-20.37F

Tốc độ của biến tần lền: 066-072F

6 Khăn mặt cho bé Sợi tre 30x30cm

Tốc độ của biến tần bông: 15.76-18.72

Tốc độ của biến tần lền:079-

Tốc độ của cả hai biến tần tự động điều chỉnh theo sản phẩm sản xuất, với các số liệu được ghi nhận khi trục bông đạt 200kg và trục lền đạt 250kg.

- Tốc độ của máy thì hầu như không đổi, tốc độ máy khi chạy không tải 178RPM

Kết quả đạt được sau khi so sánh những mẫu khăn có khích thước và trọng lượng khác nhau :

Các mẫu khăn nhỏ có tốc độ biến tần bông chậm hơn so với các mẫu khăn lớn, do chiều cao bông của khăn nhỏ thường thấp hơn Bên cạnh đó, khoảng cách giữa các nhát dập trên khăn lớn cũng lớn hơn, góp phần vào sự khác biệt về tốc độ biến tần.

Các mẫu khăn lớn có tốc độ biến tần nền chậm hơn so với mẫu khăn nhỏ do tỉ lệ dập vào cao hơn, giúp tạo độ cao cho bông và độ giầy cho khăn.

Đề xuất cải tiến và nâng cấp hệ thống điều khiển tự động dừng động cơ 3 pha

Trong quá trình nghiên cứu và sử dụng máy dệt công nghiệp HENQUN FX798 model-2003, tôi đã phát hiện một số vấn đề cần cải tiến.

Vậy lên em xin đưa ra một số biện pháp cải tiến như sau:

4.2.1 Biện pháp cải tiến 1: Lắp thêm hệ thống dao cắt biên Đối với một số loại máy dùng để dệt một số loại vải thô như vải pp, vải lanh, vải kaki…v.v Với chiều rộng mỗi khổ là tương đương nhau phù hợp với khích thước của máy mỗi khổ vải đều có một khoảng cách (biên) Ta sẽ lợi dụng khoảng cách biên giữa hai khổ Lợi dụng lúc máy hoạt động và lực quận vào của máy quận ta lắp thêm một hệ thống dao cắt, cắt trực tiếp biên luôn trên máy Hệ thống dao cắt hoạt động bằng cách kết hợp với vòng quay của máy quận bằng hệ thống xích bánh

Hình 4.1: Hệ thống dao cắt khổ vải trực tiếp trên máy

Kết quả cải tiến cho thấy hệ thống dao cắt trực tiếp trên máy đã nâng cao hiệu suất hoàn thành sản phẩm, đồng thời giảm thiểu thời gian và nhân công cho một số công đoạn tiếp theo.

Nhược điểm của một số loại máy dệt khăn và thảm là không thể áp dụng hệ thống cắt tự động do liên quan đến các công đoạn sau như hấp màu, tẩy, nhuộm Việc cắt tự động có thể làm mất nhiều thời gian và sức lực cho các giai đoạn tiếp theo.

4.2.2 Biện pháp cải tiến 2: Hệ thống chốt điện từ, kẹp(kẹp khí nén) và cắt khi máy dừng và báo đủ kích thước a) Một số linh kiện được sử dụng trong hệ thống chốt, kẹp, cắt

Van điện từ khí nén là thiết bị điều khiển quan trọng trong hệ thống khí nén, giúp điều chỉnh chuyển động, áp lực và lưu lượng khí cung cấp cho cơ cấu chấp hành Các loại van khí nén được phân chia theo chức năng, với nhiệm vụ chính là điều tiết dòng khí nén trong hệ thống Tùy thuộc vào vị trí lắp đặt và mục đích sử dụng, việc lựa chọn van phù hợp là rất cần thiết, làm cho nó trở thành thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống máy nén khí.

Hình 4.2: Van điện từ điều khiển khẹp

- Van điện từ khí nén 2/2: Là loại van có 2 cửa 2 vị trí

- Van điện từ khí nén 3/2: Là loại van có 3 cửa 2 vị trí

- Van điện từ khí nén 5/2: là loại van có 5 cửa 2 vị trí Mô hình: 3V210-08

Chất liệu: Kim Loại, Nhựa Điện Áp làm việc: D12V DC24V AC110V AC220V Áp Suất hoạt động: 0.15-0.8MPa

Cửa hút gió/Ổ Cắm Cổng Đường Kính: 1/4''

Tổng Kích Thước (Xấp Xỉ.) : 110*65*22mm

+ Xy lanh kẹp khí nén thích ứng cho chuyển động đóng mở nhanh của gá kẹp

Với tính chịu nén của không khí, phần lớn các kẹp khí nén được thiết kế kết hợp với đòn bẩy khuỷu tự hãm Nhờ vào bộ xử lý áp lực không khí, khí nén từ thiết bị có thể chuyển đổi thành áp suất dầu lên đến 500 bar Sự kết hợp với xy lanh kẹp thủy lực cho phép đạt được lực kẹp cao trong quá trình khuôn và lắp ráp Nguồn năng lượng từ khí nén cũng cho phép sử dụng trong các môi trường nguy hiểm và dễ nổ.

Khóa chốt điện tử là thành phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát cửa ra vào sử dụng đầu đọc thẻ Bài viết này sẽ giải thích khái niệm khóa chốt điện tử và lý do tại sao nó trở thành một trong những loại khóa điện tử phổ biến nhất hiện nay.

Khóa chốt điện tử, hay còn gọi là khóa chốt rơi, là loại khóa sử dụng "miếng chốt" để đóng mở cửa, được biết đến với tên tiếng Anh là Electric bolt lock Khóa này có thể hoạt động độc lập hoặc kết nối với các thiết bị nhận dạng như máy quét vân tay, đầu đọc thẻ cảm ứng, đầu đọc thẻ từ và thiết bị nhận dạng khuôn mặt, giúp quản lý hiệu quả việc ra vào.

Về cấu tạo thì khóa chốt điện tử được chia làm 3 bộ phận cơ bản gồm:

- Giá đỡ khóa: là phần bọc bên ngoài để bảo vệ mạch điện bên trong

- Chốt khóa: Đây là bộ phận có tác dụng bật lên/đóng xuống để mở/đóng cửa

- Bộ chỉnh thời gian: chúng ta có thể cài đặt thời gian trễ đóng/mở của khóa trong khoảng : 0,3,6,9s

Khóa chốt hoạt động bằng cách kết nối với đầu đọc kiểm soát cửa (vân tay, thẻ từ, khuôn mặt) qua NO/NC Trong trạng thái bình thường, khóa luôn đóng và sẽ tự động mở khi nhận tín hiệu từ máy kiểm soát cửa Loại khóa này thường được lắp cho cửa kính (cửa kính temper) nhờ tính thẩm mỹ và khả năng đóng mở hai chiều.

+ Ngoài ra còn có cảm biến Sensor (Cảm biếm tiệm cận) nếu ra cấu tạo, công dụng, ứng dụng… ở mục 2.2.7.1

Chốt Điện Động Cơ Chạy Dao Dao Cắt

Trục quay ngược chiều Tp Trục quay thuận

Kết quả thu được sau khi cải tiến: Ưu Điểm: Làm giảm thời gian thay trục quấn hàng thành phẩm mới và giảm sức lao động

Do một số bất tiện và điều kiện về máy móc, biện pháp cải tiến này vẫn chưa được thử nghiệm, dẫn đến việc chưa xác định được nhược điểm của hệ thống.

4.2.2.1 Hệ thống cải tiến tự động cắt khăn thành phẩm

4.2.2.2 Xây dựng thuật toán điều khiển

4.2.2.3 Xây dựng bài toán tự động cắt khăn thành phẩm

Khi máy dừng và báo đủ kích thước, người dùng bấm các lệnh để tạo khoảng trống ghi số lượng và trọng lượng của tấm khăn, sau đó khởi động máy Khi máy chạy và quận đến vị trí công nhân, người công nhân ấn nút PAUSE để dừng máy, rồi bấm nút T1 để điều khiển hệ thống chốt, kẹp, cắt Hệ thống kẹp sẽ giữ căng trong 5 giây, sau đó dao cắt sẽ tiến hành cắt đứt khổ khăn khỏi máy Động cơ dao cắt quay thuận, di chuyển dao đến khi gặp Sensor1 Sau 5 giây, động cơ sẽ đảo chiều và đưa dao lui về cho đến khi gặp Sensor2 thì dừng lại Chốt điện từ sẽ co về, cho phép công nhân lấy quận khăn thành phẩm ra khỏi máy Sau khi lấy xong, công nhân cho một trục mới vào và kẹp đầu khổ khăn vào trục từ 1 đến 2 vòng, sau đó ấn nút T2 để khóa dao cắt về vị trí ban đầu, nhả mỏ kẹp và ấn nút START để máy hoạt động bình thường.

4.2.2.4 Lựa chọn PLC trong tự động cắt khăn thành phẩm

PLC S7-200 là sản phẩm phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp PLC, viết tắt của Programable Logic Controller, là thiết bị điều khiển logic giúp tự động hóa quy trình sản xuất.

PLC S7-200 của Siemens là thiết bị lập trình được, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua ngôn ngữ lập trình Thiết bị này có cấu trúc modul với các modul mở, rộng, trong đó các thành phần cơ bản bao gồm các khối CPU222, CPU224, CPU224XP, và CPU226.

Thông thường PLC S7-200 được chia ra làm 2 loại chính:

 Loại PLC S7-200 cấp điện áp 220VAC :

 Ngõ vào: tích cực mức 1 ở cấp điện áp +24VDC ( 15VDC – 30VDC)

- Ưu điểm của loại này là ngõ ra rơ le, do đó có thể sử dụng ngõ ra ở nhiều cấp điện áp (có thể sử dụng ngõ ra 0V,24V,220V… )

Nhược điểm của thiết bị này là do sử dụng ngõ ra rơ le, dẫn đến thời gian đáp ứng của rơ le không đủ nhanh cho các ứng dụng điều rộng xung hoặc khi yêu cầu output với tốc độ cao.

 Loại PLC S7-200 dùng nguồn 24VDC :

 Ngõ vào: tích cực mức 1 ở cấp điện áp +24VDC ( 15VDC – 30VDC)

 Ngõ ra : Ngõ ra transistor

- Ưu điểm của loại này là ngõ ra Transistor, do đó có thể sử dụng ngõ ra này để điều rộng xung, hoặc output0V,24V,220V… )

Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị điều khiển của máy dệt

4.3.1 Mục đích kiểm tra định kỳ và thời gian kiểm tra định kỳ

Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hỏng hóc và lão hóa của thiết bị trong hệ thống điều khiển, từ đó nâng cao tuổi thọ hoạt động của các thiết bị và đảm bảo máy dệt công nghiệp vận hành hiệu quả Việc bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế thiết bị hỏng cũng rất quan trọng để duy trì dây chuyền sản xuất liên tục, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.

Tùy thuộc vào chức năng của từng loại thiết bị trong hệ thống điều khiển, việc kiểm tra và bảo dưỡng cần được thực hiện theo các khoảng thời gian cố định như hàng tuần, hàng tháng và hàng quý.

Các chi tiết bạc lót cần được thay thế định kỳ sau một thời gian sử dụng Việc bảo trì và thay thế những chi tiết này không chỉ giúp máy hoạt động ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ của các chi tiết trục, đảm bảo nhu cầu sản xuất luôn được duy trì.

- Ngoài việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ thì trong thời gian sử dụng thì người

Ngày đăng: 18/07/2021, 09:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w