1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luận văn thạc sĩ trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố vinh tỉnh nghệ an

58 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 1,56 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP Đà Nẵng – Năm 2017... Phân loại ô sàn Tên ô sàn Kích thước Tỉ số Liên kết biên Loại bản... Hoạt tải sàn

Trang 1

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP

Đà Nẵng – Năm 2017

Trang 2

PHỤ LỤC

Bảng 4.1 Phân loại ô sàn

Tên ô sàn Kích thước Tỉ số Liên kết biên Loại bản

Trang 3

S1 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S2 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S3 3.20 4.80 15.36 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S4 3.90 4.80 18.72 25.90 0.00 1.60 0.10 0.20 3.53 4.88 8.41 S5 3.90 4.80 18.72 32.20 0.00 1.60 0.10 0.20 4.08 4.88 8.96 S6 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S7 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S8 3.20 4.80 15.36 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S9 2.50 3.90 9.75 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S10 2.50 3.90 9.75 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S11 2.50 3.20 8.00 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S12 2.50 3.90 9.75 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S13 2.50 6.10 15.25 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S14 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S15 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S16 3.20 4.80 15.36 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S17 3.90 4.80 18.72 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S18 1.70 7.80 13.26 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16 S19 1.80 3.10 5.58 0.00 0.00 0.00 0.10 0.20 0.00 4.16 4.16

Trang 4

Bảng 4.4 Hoạt tải sàn tầng điển hình

hệ số giảm tải Ptt

Tên ô

Diện Tích

Trang 5

Bảng 4.5 Tổng tải trọng sàn tầng điển hình

Tên ô sàn

Tĩnh tải Hoạt tải Tổng tải trọng (kN/m2) (kN/m2) (kN/m2)

Trang 6

Bảng 4.6 Bảng tính toán thép sàn

Tỷ số l2/l1

Hệ số moment

Trang 7

Tỷ số

l 2 /l 1

Hệ số moment

Trang 8

Tỷ số

l2/l1

Hệ số moment

Sơ đồ sàn

C

7.80 1.70

STT

Kích thước

100

Chiều dày Tải trọng

S18

6.10 2.50

Tỷ số

l 2 /l 1

Chọn thép Moment

Trang 9

l1 l2 g p h a h0 As H.lượng Ø aTT

ac AsC H.lượng

(m) (m) (kN/m 2 )(k N/m 2 ) (mm) (mm) (mm) (mm 2 /m) m TT (%) (mm) (mm) (mm) (mm 2 /m)m BT (%)

15.0 85 α1 = 0.0255 M 1 = 2.92 0.0278 0.0282 154.662 0.18% 6 183 180 157.08 0.18% 22.0 78 α2 = 0.0192 M 2 = 2.20 0.0250 0.0253 127.250 0.16% 6 222 200 141.37 0.18% 15.0 85 β1 = 0.0542 M I = -6.21 0.0592 0.0611 334.722 0.39% 8 150 150 335.10 0.39% 15.0 85 β2 = 0.0478 M II = -5.48 0.0523 0.0537 294.293 0.35% 8 171 170 295.68 0.35% 15.0 85 α1 = 0.0206 M 1 = 2.36 0.0225 0.0228 124.730 0.15% 6 227 200 141.37 0.17% 22.0 78 α2 = 0.0136 M 2 = 1.56 0.0177 0.0179 89.886 0.12% 6 315 200 141.37 0.18% 15.0 85 β1 = 0.0471 M I = -5.40 0.0515 0.0529 289.863 0.34% 8 173 170 295.68 0.35% 15.0 85 β2 = 0.0311 M II = -3.57 0.0341 0.0347 189.868 0.22% 8 265 200 251.33 0.30% 15.0 85 α1 = 0.0208 M 1 = 2.48 0.0237 0.0240 131.204 0.15% 6 215 200 141.37 0.17% 22.0 78 α 2 = 0.0093 M 2 = 1.11 0.0126 0.0126 75.000 0.10% 6 377 200 141.37 0.18% 15.0 85 β1 = 0.0464 M I = -5.53 0.0528 0.0543 297.246 0.35% 8 169 160 314.16 0.37% 15.0 85 β2 = 0.0206 M II = -2.46 0.0234 0.0237 129.927 0.15% 8 387 200 251.33 0.30% 15.0 85 α1 = 0.0206 M 1 = 2.74 0.0261 0.0265 144.974 0.17% 6 195 190 148.81 0.18% 22.0 78 α2 = 0.0136 M 2 = 1.81 0.0206 0.0208 78.000 0.10% 6 362 200 141.37 0.18% 15.0 85 β1 = 0.0471 M I = -6.26 0.0598 0.0617 337.797 0.40% 8 149 140 359.04 0.42% 15.0 85 β2 = 0.0311 M II = -4.14 0.0395 0.0403 220.909 0.26% 8 228 200 251.33 0.30%

Tỷ số

l2/l1

Hệ số moment

số

l2/l1

Hệ số moment

Trang 10

Bảng 6.1 Tĩnh tải sàn truyền vào dầm

Trang 11

BẢNG 6.4 Hoạt tải của dầm trục C

G6 -25.93 -0.06 0.20 -0.78 10.78 -12.46 -11.99 3.82 -51.23 -11.13 -51.23 N6 24.13 -0.02 0.08 -0.29 4.09 -4.73 16.89 -5.59 13.49 45.19 45.19 G7 -60.14 0.02 -0.05 0.19 -2.60 3.01 -11.18 -15.00 -88.97 -56.92 -88.97 N7 37.09 0.01 -0.02 0.09 -1.30 1.50 -5.59 20.98 30.18 59.68 59.68

Trường hợp tải trọng Tiết

diện

Tổ hợp

Trang 12

Trường hợp tải trọng Phần

tử

Trang 13

2Ø22 2Ø20

Chọn thép 2Ø20

2Ø22 2Ø20

2Ø18 5Ø22

2Ø22 2Ø22

2Ø22 2Ø22

2Ø18 2Ø22

2Ø22 2Ø22

4Ø22 2Ø20 + 3Ø22

2Ø18 2Ø22

2Ø22 2Ø20

2Ø22

2Ø22 4Ø20

2Ø22 2Ø20

2Ø18 2Ø22

Trang 14

Bảng 6.8 Bảng tính cốt thép đai dầm D1

Chiều

dài

Gối 98.36 0 0.00 72.92 T.toán 150 352.40 T.mãn 44.77 284 519 150 Ø 6/ 150 Nhịp 45.23 0 0.00 19.79 C.tạo 200 347.98 T.mãn 1,128 300 -2.02 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 94.05 0 0.00 68.61 T.toán 150 352.40 T.mãn 41.83 304 543 150 Ø 6/ 150 Nhịp 40.91 0 0.00 15.47 C.tạo 200 347.98 T.mãn 1,247 300 -2.22 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 110.75 0 0.00 85.31 T.toán 150 352.40 T.mãn 53.45 238 461 150 Ø 6/ 150 Nhịp 57.61 0 0.00 32.17 C.tạo 200 347.98 T.mãn 886 300 -1.43 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 153.70 0 0.00 121.7 T.toán 150 450.29 T.mãn 60.86 209 542 167 Ø 6/ 150 Nhịp 91.22 0 0.00 59.25 C.tạo 200 444.64 T.mãn 913 375 -1.22 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 108.29 0 0.00 82.85 T.toán 150 352.40 T.mãn 51.70 246 471 150 Ø 6/ 150 Nhịp 55.15 0 0.00 29.71 C.tạo 200 347.98 T.mãn 925 300 -1.55 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 93.42 0 0.00 67.98 T.toán 150 352.40 T.mãn 41.41 307 546 150 Ø 6/ 150 Nhịp 40.29 0 0.00 14.85 C.tạo 200 347.98 T.mãn 1,267 300 -2.25 T.mãn Ø 6/ 200 Gối 98.24 0 0.00 72.8 T.toán 150 352.40 T.mãn 44.68 285 519 150 Ø 6/ 150 Nhịp 45.10 250 400 40 360 0 0.00 0.00 56.70 19.66 C.tạo 6 200 2 347.98 T.mãn 1,131 300 -2.02 T.mãn Ø 6/ 200

7 6.0 0.00 23.3 9.9 28.3

6 2 56.70

Đoạn

dầm

0.00

φf φnTiết diện

250 400 40 360

(mm) Qb.o Q Đ.kiện

t.toán Đai dự kiến

6

n

Ø s 56.70

stt smax sct

qswĐ.kiện h.chế

Bố trí cốt đai

400 40 360 0.00 56.70 6 2

Trang 15

Bảng 7.1 Bảng chọn tiết diện các cột

Chọn kích thước cột

b (cm)

h (cm)

Fchon (cm2)

k

Fsb (cm2)

Chọn kích thước cột

b (cm)

h (cm)

Fchon (cm2)

k

Fsb (cm2)

Chọn kích thước cột

b (cm)

h (cm)

Fchon (cm2)

TẦNG

Fxq (m2)

N (T)

(cm2)

Chọn kích thước cột

Trang 16

k

Fsb (cm2)

Chọn kích thước cột

b (cm)

h (cm)

Fchon (cm2)

Trang 19

Bảng 7.3 Tải trọng trọng lượng bản thân dầm khung

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

Trang 20

Tầng 2,3,4,5,6,7,8

(m)

h (m)

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

(kN/m) L1 (m) L2 (m)

(kN/m) L1 (m) L2 (m)

Trang 21

Tầng 2,3,4,5,6,7,8 Nút Gd (kN) Gs (kN) Gt (kN) G (kN)

Tầng mái Nút Gd (kN) Gs (kN) Gt (kN) G (kN)

Bảng 7.7.Tải trọng phân bố đều trên dầm khung

Tầng 1 Đoạn

Trang 22

Bảng 7.8 Tải trọng trọng lượng bản thân

cột

Tầng 1 Cột

Trang 23

C 3.6 0.4 0.6 26.76

Tầng 5,6,7 Cột

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

Trang 24

Ltrái (m)

Lphải (m)

qdp (kN/m)

Gd (kN)

Trang 25

Bảng 7.10 Tường xây trên dầm dọc quy về tập trung tại nút

Trang 29

(6-7) Sb' 1.5 4.8 4.16 0.16 9.98 9.98

Bảng 7.12 Quy tải trọng sàn thành tải trọng tập trung tại nút

Tầng 1 Nút qs(kN/m) Ld(m) Gs(kN)

Trang 33

TẦNG 2

Nhịp ô sàn

Kích thước ô sàn

Trang 35

Nút Dầm

phụ Ô sàn

Kích thước

gs (kN/m2) β qs

(kN/m)

Gs (1 bên) (kN/m) L1 (m) L2 (m)

(kN/m)

Gs (1 bên) (kN/m) L1 (m) L2 (m)

(kN/m)

Gs (1 bên) (kN/m) L1 (m) L2 (m)

Trang 36

2 (5-6) S6 3.9 4.8 2.4 0.41 3.45 16.56

Bảng 7.16 Qui tải trọng phân bố thành tải trọng tập trung

Tầng 1 Nút Dầm

(kN/m2) β qs (1 bên)

(kN/m)

qs (kN/m) L1 (m) L2 (m)

Trang 37

(kN/m2) β qs (1 bên)

(kN/m)

qs (kN/m) L1 (m) L2 (m)

(kN/m2) β qs (1 bên)

(kN/m)

qs (kN/m) L1 (m) L2 (m)

Trang 38

(kN/m2) β qs (1 bên)

(kN/m)

qs (kN/m) L1 (m) L2 (m)

(kN/m2) β qs (1 bên)

(kN/m)

qs (kN/m) L1 (m) L2 (m)

Trang 42

Gió đẩy Gió hút

34

Trang 43

-38

0 -102.11 -2.03 -37.36 212.27 -212.01

-328.36 110.16

328.36/+110.16

-39

-42.69 -7.30 184.11 -184.11

320.27 74.54 -320.27/+74.54

-l/4 36.12 19.65 -6.14 92.63 -92.65 -56.52 137.18 -56.52/+137.18

l/2 120.98 59.75 -4.98 1.15 -1.18 115.43 180.73 180.73

Trang 44

3l/4 18.20 13.04 -3.82 -90.33 90.29 -72.12 111.20 -72.12/+111.2

-55.92 -2.66 -181.81 181.75

361.76 36.34 -361.76/+36.34

-l/4 12.89 -3.62 10.41 78.34 -78.35 -65.46 92.76 -65.46/+92.76

Trang 45

-46

-10.29 -0.27 81.08 -81.08

104.56 59.00 -104.56/+59

Trang 47

-55

-15.66 -52.32 53.22 -51.78

336.60

Trang 52

-l -231.08 1.57 -64.47 -13.50 13.26

-301.26

217.74 301.26

-56 0 62.06 11.33 5.36 -14.38 14.38 47.67 90.02 90.02

Ngày đăng: 15/07/2021, 15:59

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w