(NB) Bài giảng Thư mục học đại cương cung cấp cho người học những kiến thức như: Đặc điểm và chức năng của thông tin thư mục; Sự hình thành và phát triển của thư mục học; Tạo lập thông tin thư mục. Mời các bạn cùng tham khảo!
Đặc điểm và chức năng của thông tin thư mục – Thời gian 4 giờ
Một số khái niệm
Thư mục tức là danh mục sách
Từ này có từ thời cổ đại và được bắt nguồn từ 2 từ:
2 từ này ghép lại nghĩa là chép sách
Ngày nay, thuật ngữ “Bibliographia” mang nhiều ý nghĩa khác nhau Theo O.P Korsunov, một nhà thư mục nổi tiếng của Nga, thuật ngữ này hiện được hiểu theo 5 cách khác nhau.
Là một danh mục tài liệu ( thư mục bậc 1)
Là một danh mục tài liêu thư mục ( thư mục bậc 2)
Là một khoa học ( thư mục học)
Là một lĩnh vực hoạt động ( hoạt động hình thành thông tin thư mục và đưa thông tin thư mục đến cho người sử dụng)
Là một khái niệm chung nhất bao gồm tất cả các ý nghĩa trên và bất kỳ một hiện tượng thư mục nào khác
Trong thế kỷ 20, thông tin thư mục (Bibliographical information) đã được phát triển nhằm phân biệt với các loại thông tin khác, bao gồm thông tin khoa học và thông tin đại chúng như sự kiện và số liệu.
Thông tin thư mục là thông tin về tài liệu
Tài liệu thư mục là thông tin thư mục trên bất cứ vật liệu nào
1.4 Họat động thư mục, họat động thông tin thư mục, dịch vụ thư mục
“ Bibliographical servise)” là hoạt động gồm hai quá trình
Tạo lập thông tin thư mục
Phổ biến thông tin thư mục
Sự xuất hiện và phát triển của thông tin thư mục
2.1 Sự xuất hiện của hệ thống giao tiếp tài liệu
Chữ viết ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ghi lại tri thức, kinh nghiệm và tình cảm của con người Sự xuất hiện của sách chép tay và người đọc đã tạo ra hệ thống giao tiếp tài liệu, nhưng do số lượng sách chép tay hạn chế, nên chức năng cung cấp tri thức của chúng chỉ được thực hiện trong phạm vi hẹp.
Sự phát minh ra ngành in đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng trong giao tiếp tài liệu Ngày nay, mặc dù sách in vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng không còn là hình thức duy nhất trong hệ thống giao tiếp tài liệu Thông tin xã hội hiện được ghi lại và lưu giữ qua nhiều hình thức khác nhau, tạo nên một hệ thống giao tiếp tài liệu rộng lớn và phức tạp.
Vậy hệ thống giao tiếp tài liệu là gì?
Hệ thống giao tiếp tài liệu là một phần quan trọng trong hệ thống giao tiếp thông tin lớn hơn, chịu trách nhiệm thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối và sử dụng tài liệu như một phương tiện truyền tải thông tin xã hội.
Tài liệu: là bất kỳ một vật liệu nào mà trong đó con người ghi lại những thông tin xã hội
Người sử dụng tài liệu là cá nhân hoặc tập thể tiếp cận và khai thác các nguồn thông tin được ghi chép trong tài liệu, nhằm phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như khoa học, sản xuất, sáng tạo và học tập.
Giao tiếp tài liệu là quá trình truyền đạt thông tin trong xã hội thông qua các tài liệu, khác với giao tiếp bằng lời nói hoặc các hình thức khác.
Hệ thống giao tiếp tài liệu bao gồm toàn bộ tài liệu, người sử dụng và mối quan hệ giữa chúng, quy định thuộc tính nội tại và môi trường hoạt động xã hội Nhiều cơ quan trong xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hoạt động và phát triển của hệ thống này, như tổ chức xuất bản, thư viện, lưu trữ, thông tin khoa học và thông tin thư mục.
2.2 Nguồn gốc và động lực phát triển của thông tin thư mục
2.2.1 Quan hệ “sách-người đọc”-Nguồn gốc của thông tin thư mục :
Sự xuất hiện của hệ thống giao tiếp tài liệu đã hình thành mối quan hệ "sách-người đọc", đánh dấu hình thức đầu tiên trong lịch sử của quan hệ "tài liệu-người sử dụng tài liệu" Đây là mối quan hệ đơn giản nhất, tồn tại trước khi bị ảnh hưởng bởi các điều kiện thực tiễn trong từng giai đoạn cụ thể.
Trong mối quan hệ giữa sách và người đọc, mọi độc giả đều có nhu cầu tìm hiểu về sách, bao gồm thông tin như tựa đề, tác giả, năm xuất bản, nơi xuất bản và nội dung Bên cạnh đó, họ cũng mong muốn nắm bắt và chiếm lĩnh những kiến thức có trong sách.
Nhu cầu tìm kiếm thông tin về sách đã dẫn đến sự ra đời của mô tả thư mục Đây là yếu tố chính và cần thiết trong thông tin thư mục, cung cấp dữ liệu ở dạng đơn giản nhất.
Nhu cầu thông tin về sách là điều thiết yếu trước khi người đọc tiếp xúc với chúng, và các hình thức như mục lục thư viện hay thư mục quốc gia đáp ứng nhu cầu này Để hiểu rõ nội dung sách, người đọc cần trực tiếp đọc sách, nhưng không phải lúc nào sách cũng phù hợp với nhu cầu của họ Sự không phù hợp này, như sách quá dễ hoặc khó, tạo ra nhu cầu về sự phù hợp giữa sách và người đọc Điều này là cơ sở cho sự xuất hiện của thông tin thư mục, giúp hình thành mối quan hệ giữa sách và người đọc Do đó, nhu cầu về các hoạt động môi giới chuyên nghiệp giữa sách và người đọc ngày càng tăng, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài liệu trong xã hội Thông tin thư mục đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối tài liệu với người sử dụng, đảm bảo sự phù hợp cần thiết.
Khi người đọc hoàn thành việc đọc sách, họ đã tiếp thu thông tin và tạo ra sự phù hợp giữa nội dung sách và bản thân Hoạt động đọc không ngừng lại ở đó; người đọc thường tìm kiếm thêm thông tin về các cuốn sách khác, tạo nên một quá trình đọc liên tục Quá trình này không chỉ thực hiện mà còn tái tạo và mở rộng sự phù hợp giữa sách và người đọc, trong khi sự không phù hợp chỉ mang tính chất tương đối.
2.2.2 Rào cản thông tin trong hệ thống giao tiếp tài liệu-động lực phát triển hoạt động thông tin thư mục
Trong giai đoạn đầu của lịch sử phát triển hệ thống giao tiếp tài liệu, đã xuất hiện những mâu thuẫn nội tại, được gọi là rào cản thông tin Những rào cản này không chỉ cản trở việc tiếp nhận thông tin cần thiết mà còn gây khó khăn cho hoạt động của tài liệu như một nguồn thông tin xã hội quan trọng.
Rào cản thông tin trong hệ thống giao tiếp tài liệu rất đa dạng, có thể có:
Rào cản thông tin không phụ thuộc vào người sử dụng tài liệu (như rào cản về không gian, rào cản số lượng,…)
Rào cản thông tin phụ thuộc vào người sử dụng tài liệu (như rào cản ngôn ngữ, tâm lý, trình độ,…)
Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, số lượng tài liệu ngày càng tăng và nội dung ngày càng phong phú, nhu cầu sử dụng tài liệu cũng trở nên phức tạp hơn trong khi khả năng đọc của người dùng lại hạn chế Điều này dẫn đến sự gia tăng các rào cản thông tin trong hệ thống giao tiếp tài liệu Do đó, nhu cầu về sự phù hợp giữa tài liệu và người sử dụng ngày càng cao, yêu cầu hoạt động thông tin thư mục phải phát triển để đáp ứng nhu cầu này và thực hiện chức năng xã hội của nó trong các giai đoạn lịch sử khác nhau Chính những rào cản thông tin này đã trở thành động lực thúc đẩy sự phát triển của hoạt động thông tin thư mục.
Trong quan hệ giữa tài liệu và người sử dụng, nhu cầu về các phương tiện chuyên môn xuất hiện để khắc phục rào cản thông tin Những phương tiện này giúp tạo sự phù hợp giữa tài liệu và người sử dụng Hoạt động thông tin thư mục là một trong những phương tiện chuyên môn thực hiện chức năng này thông qua cách thức riêng của nó.
2.3 Sự xuất hiện và những hướng phát triển của thông tin thư mục
Các nhà khảo cổ tại Lagase đã phát hiện gần 20.000 bảng đất sét chứa đựng văn bản và hình ảnh trong cung điện của vương quốc Sumer cổ đại Nippure Những bảng này được bảo quản trong các thùng hoặc giỏ lớn có nắp Để giúp việc tìm kiếm trở nên dễ dàng, cán bộ thư viện cổ đại Sumer đã tạo ra một bảng chỉ dẫn cho mỗi hộp hoặc giỏ, liệt kê các tài liệu bên trong Những danh mục này chính là mục lục thư viện đầu tiên, hỗ trợ việc định hướng và tìm kiếm tài liệu Như vậy, cán bộ thư viện không rõ tên này đã phát minh ra hình thức thông tin thư mục dưới dạng mục lục.
Đặc điểm của thông tin thư mục
3.1 Đặc điểm về nội dung
Thông tin thư mục đưa đến người sử dụng những tin tức về tài liệu
Những tin tức về tài liệu được rút ra từ chính tài liệu và được sắp xếp theo một trật tự nhất định
Những tin tức về tài liệu được gọi là khái niệm “ thông tin thư mục”
3.2 Đặc điểm về cấu trúc
Thông tin thư mục là thông tin cho một hoặc nhiều tài liệu
Thông tin thư mục có thể được phổ biến qua nhiều hình thức khác nhau như in ấn, đọc trên máy, và bằng ngôn ngữ Đơn vị tối thiểu không thể chia nhỏ của thông tin thư mục chính là biểu ghi thư mục.
Cấu trúc của biểu ghi thư mục bao gồm: mô tả thư mục và những phần khác
Mô tả thư mục là yếu tố thiết yếu và bắt buộc trong biểu ghi thư mục, vì nó cung cấp thông tin quan trọng về tài liệu gốc.
Chức năng xã hội chủ yếu của thông tin thư mục
4.1 Nhu cầu thông tin thư mục
Nhu cầu thông tin thư mục rất đa dạng, dẫn đến chức năng của thông tin thư mục cũng phong phú không kém Các nhà thư mục học Nga, đặc biệt là O.P Korsunov, đã xác định hơn 30 chức năng xã hội của thông tin thư mục, bao gồm chức năng giáo dục, văn hóa, thông tin, tuyên truyền và bổ trợ khoa học.
Thông tin thư mục đóng vai trò quan trọng trong việc môi giới trong hệ thống giao tiếp tài liệu, giúp kết nối giữa tài liệu và người sử dụng Chức năng này không chỉ đảm bảo sự phù hợp giữa tài liệu và nhu cầu của người dùng mà còn khắc phục các rào cản thông tin, từ đó nâng cao hiệu quả truy cập và sử dụng tài liệu.
4.2 Các chức năng xã hội chủ yếu của thông tin thư mục a) Chức năng thông tin về sự xuất hiện và tồn tại của tài liệu
Ví dụ như: mục lục của thư viện, thư mục quốc gia, thư mục thông báo tài liệu mới xuất bản
Thông tin thư mục này có thể được sử dụng bởi mọi đối tượng người đọc, không phân biệt trình độ nghề nghiệp Chức năng này xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu của hệ thống giao tiếp tài liệu, cho phép người dùng áp dụng thông tin thư mục vào nhiều mục đích khác nhau.
- Để tìm một tài liệu cụ thể nào đó đã xuất bản chưa, xuất bản năm nào
- Để quảng cáo, giới thiệu tài liệu mới xuất bản, tài liệu sắp xuất bản của các cơ quan phát hành
- Để tao đổi thông tin thư mục, trao đổi tài liệu của các cơ quan thông tin tư liệu, cơ quan trao đổi văn hóa với nước ngoài
Cán bộ thư viện sử dụng thư mục để thu thập và bổ sung tài liệu cho thư viện, đồng thời hỗ trợ tra cứu và giải đáp các câu hỏi của bạn đọc Chức năng của thư mục này cũng phục vụ thông tin tài liệu cho từng nhóm người cụ thể, đảm bảo đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng.
Ví dụ: thư mục thông báo chuyên ngành – chuyên đề
Những nhóm người này có thể có những đặc điểm chung nhất đinh như:
Thông tin thư mục về lĩnh vực chuyên môn, trình độ và nghề nghiệp là loại thông tin có phân biệt, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Công cụ này hỗ trợ các nhà nghiên cứu theo dõi tình hình xuất bản tài liệu trong lĩnh vực của họ, giúp nắm bắt thông tin nghiên cứu và định hướng chính xác hơn Nó cũng rút ngắn thời gian thu thập tài liệu, đồng thời cho phép họ tạo ra các thư mục tài liệu tham khảo, cung cấp thông tin về các nguồn tài liệu đã được sử dụng trong các công trình nghiên cứu.
Giúp người lao động trong các lĩnh vực cụ thể tiếp cận đầy đủ tài liệu chuyên ngành, từ đó nắm bắt kịp thời những thành tựu khoa học và kỹ thuật trong và ngoài nước, nhằm áp dụng hiệu quả vào hoạt động thực tiễn.
Giúp học sinh và sinh viên dễ dàng tìm kiếm tài liệu cần thiết cho việc tự học và nghiên cứu Chức năng cung cấp thông tin về các tài liệu đã được chọn lọc và đánh giá nội dung giúp nâng cao chất lượng học tập.
Việc chọn lọc tài liệu phù hợp với trình độ, nghề nghiệp và nhu cầu thông tin của từng nhóm người là rất quan trọng Những thông tin thư mục này có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, giúp đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng.
Chọn được những tài liệu mới nhất, tốt nhất, phù hợp nhất
Hướng dẫn bạn đọc đọc sách, tuyên truyền tài liệu,…
Thông tin thư mục không chỉ có chức năng nội tại mà còn mang lại nhiều chức năng xã hội khác, như chức năng giáo dục và hỗ trợ khoa học Những chức năng này giúp thông tin thư mục đáp ứng nhu cầu của các môi trường phục vụ đa dạng trong xã hội.
Chức năng xã hội của thông tin thư mục phản ánh vai trò quan trọng của nó như một hiện tượng xã hội đặc biệt Thông tin thư mục không ngừng thực hiện các chức năng xã hội của mình, dù phương pháp và hình thức có thể thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử và thực tiễn xã hội cụ thể.
Sự hình thành và phát triển của thư mục học – Thời gian 4giờ
2.2 Đối tượng nghiên cứu của thư mục học
2.3 Nội dung và nhiệm vụ của thư mục học
2.4 Mối quan hệ của thư mục học với các môn khoa học kế cận
Phân loại thông tin thư mục – Thời gian 6 giờ
Nội dung chương
2.1 Phân loại thông tin thư mục theo hình thức tổ chức của cơ quan
2.1.1 Thông tin thư mục của thư viện
Phụ thuộc vào vốn tài liệu của thư viện
Không phụ thuộc vào vốn tài liệu nhất định của thư viện
Do thư viện khác biên soạn
2.1.2 Thông tin thư mục của cơ quan xuất bản, phát hành tài liệu
Thư mục đã xuất bản
Thư mục sắp xuất bản
2.1.3 Thông tin thư mục của cơ quan lưu trữ
Phản ánh toàn bộ kho tài liệu được lưu trữ
Phản ánh theo định kỳ
2.1.4 Thông tin thư mục của trung tâm thông tin khoa học
Mục lục của cơ quan thông tin
Tài liệu khoa học không phản ánh tài liệu cơ quan thông tin
Thông tin thư mục của trung tâm khác biên soạn
2.1.5 Thông tin thư mục liên hợp
Thư mục là tập hợp tài liệu được xây dựng bởi các tổ chức quốc tế hoặc tổ chức quốc gia hợp tác, như thư viện tài liệu tiếng Việt và thư mục giáo dục của UNESCO.
2.1.6 Thông tin thư mục quốc tế
Thư mục là tập hợp tài liệu được xây dựng bởi các tổ chức quốc tế hoặc quốc gia hợp tác, như thư viện tài liệu tiếng Việt và thư mục giáo dục của UNESCO.
2.2 Phân loại thông tin thư mục theo chức năng, ý nghĩa xã hội của thư mục
2.2.1 Thông tin thư mục phục vụ tra cứu chung a) Thư mục quốc gia
- Nguyên tắc thu thập tài liệu cho thư mục quốc gia
+ Nguyên tắc lãnh thổ: khi biên soạn phải tập hợp tất cả những tài liệu được xuất bản và phản ánh trên phạm vi lãnh thổ quốc gia
Nguyên tắc ngôn ngữ yêu cầu biên soạn tài liệu phải tổng hợp tất cả các ấn phẩm được phát hành bằng ngôn ngữ của quốc gia đó, đồng thời phản ánh chính xác nội dung của các tài liệu này.
Nguyên tắc biên soạn nội dung yêu cầu tập hợp đầy đủ tài liệu liên quan đến quốc gia, đồng thời phản ánh toàn diện thông tin về quốc gia đó.
- Ý nghĩa của thư mục quốc gia
Thư mục quốc gia phản ánh trình độ phát triển toàn diện của xã hội và tình hình xuất bản tài liệu tại mỗi quốc gia.
Thư mục quốc gia cung cấp thông tin thư mục toàn diện nhất, hỗ trợ việc tìm kiếm tài liệu cho nhiều mục đích khác nhau và là nền tảng quan trọng để biên soạn các loại thư mục khác.
Thư viện có thể khai thác thư mục quốc gia để nâng cao tài liệu hiện có, thực hiện hồi cố và cải thiện hệ thống mục lục thông qua phân loại và mô tả, từ đó tạo nền tảng cho việc biên soạn các thư mục chuyên ngành, chuyên đề, nhân vật và địa chí.
Thư mục quốc gia giúp bạn đọc thỏa mãn nhu cầu thông tin về tài liệu đã xuất bản, tra cứu tài liệu theo môn loại tri thức, cũng như nghiên cứu tình hình xuất bản tài liệu của một quốc gia hoặc địa phương trong quốc gia đó.
+ Thư mục quốc gia là phương tiện để trao đổi văn hóa khoa học, tài liệu thông tin giữa các quốc gia trên thế giới
- Nhiệm vụ của thư mục quốc gia
Thư mục quốc gia được chia thành hai loại: thư mục quốc gia thường kỳ và thư mục quốc gia hồi cố Thư mục quốc gia thường kỳ có nhiệm vụ phản ánh tài liệu mới xuất bản, thống kê đầy đủ tất cả các tài liệu được phát hành trong lãnh thổ quốc gia và cung cấp thông tin kịp thời cho người sử dụng Trong khi đó, thư mục quốc gia hồi cố phản ánh những tài liệu đã xuất bản trong quá khứ, nhằm xây dựng nguồn thông tin phục vụ cho việc nghiên cứu lịch sử và các vấn đề liên quan.
- Tính chất của thư mục quốc gia
Tính dân tộc của Thư mục Quốc gia (TMQG) thể hiện qua việc phản ánh tất cả tài liệu xuất bản trong một quốc gia, cho phép người đọc hiểu rõ trình độ xuất bản và văn hóa khoa học của quốc gia đó Điều này cho thấy TMQG mang tính dân tộc sâu sắc hơn bất kỳ loại thư mục nào khác, nên nó còn được gọi là thư mục dân tộc.
Thư mục quốc gia phải đảm bảo tính đầy đủ, thống kê toàn bộ tài liệu được xây dựng trong quốc gia và được xuất bản thường xuyên Tính chất này được bảo vệ bởi cơ sở pháp lý của luật lưu chiểu quốc gia.
+ Tính tổng hợp: được thể hiện ở các mặt:
- Tổ chức biên soạn thư mục quốc gia
Nơi nào nhận lưu chiểu nơi đo biên soạn thư mục b) Thư mục thông báo tài liệu mới
Là thư mục thông báo rộng rãi
Thông báo những tài liệu mới xuất bản trong vòng 1 năm
2.2.2 Thông tin thư mục phục vụ tra cứu cụ thể a) Thư mục thông báo khoa học
Là loại thư mục tập hợp đầy đủ những tài liệu quan trọng về một vấn đề, một ngành hoặc nhiều ngành tri thức
Phải có tính đầy đủ
Số lượng tài liệu trong thư mục được phản ánh nhiều
Thư mục thường áp dụng phương pháp phân tích hình thức và ít chú trọng đến nội dung Tuy nhiên, một số thư mục không chỉ cung cấp mô tả tài liệu mà còn kèm theo tóm tắt nội dung, và được xuất bản định kỳ, do đó được gọi là tạp chí tóm tắt.
Những người nghiên cứu và bạn đọc nghiên cứu
Đối với cán bộ nghiên cứu
Nắm được tài liệu về ngành, vấn đề mình quan tâm Tránh việc nghiên cứu trùng lặp
Rút ngắn được thời gian thực hiện công trình nghiên cứu Đối với cán bộ thư viện:
Là công cụ tra cứu những người có trình độ nhất định thuộc các lĩnh vực khoa học khác nhau và cán bộ thư viện
Phân tích hình thức tài liệu vì tài liệu rất nhiều và đầy đủ b) Thư mục giới thiệu
Thư mục giới thiệu là thư mục phản ánh những tài liệu đã được lựa chọn kỹ càng theo một hoặc một số lĩnh vực nhất định
Mang tính chọn lọc: thư mục phải gồm những tài liệu mới nhất, tốt nhất và phù hợp nhất với bạn đọc
Để thu hút độc giả đến với sách, thư mục cần phải cung cấp thông tin chính xác và khách quan về nội dung tài liệu, từ đó định hướng đúng đắn cho người đọc.
Số lượng tài liệu trong thư mục giới thiệu là rất ít
Nguyên tắc chọn lọc tài liệu cho thư mục giới thiệu chặt chẽ về nội dung và hình thức
Phân tích tài liệu trong thư mục giới thiệu bắt buộc
Bạn đọc phổ thông và bạn đọc nghiên cứu Ngoài ra cán bộ chuyên môn cũng có thể tham khảo để phục vụ cho công tác của mình
Giúp bạn đọc tìm được những tài liệu phù hợp với nhu cầu
Là công cụ của cán bộ thư viện trong việc hướng dẫn định hướng văn hóa đọc cho bạn đọc
Là công cụ tuyên truyền tài liệu sắc bén của thư viện
Mô tả hình thức tài liệu
2.3 Phân loại thông tin thư mục theo đặc điểm của nguồn tài liệu đưa vào thư mục
2.3.1 Thông tin thư mục tổng hợp
Là thư mục về nhiều ngành, lĩnh vực khác nhau
2.3.2 Thông tin thư mục chuyên ngành-chuyên đề
Thư mục chuyên ngành phản ánh thông tin về tài liệu của một ngành, một lĩnh vực
Thư mục chuyên đề là thông tin thư mục phản ánh tài liệu về một vấn đề nào đó
2.3.3 Thông tin thư mục nhân vật
Là thư mục phản ánh tài liệu của nhân vật và tài liệu viết về nhân vật
2.3.4 Thông tin thư mục địa chí
Là thư mục thông tin thư mục về một địa phương một khu vực
2.3.5 Thông tin thư mục bậc 2
Thông tin về những tài liệu thư mục đã được biên soạn thông tin thư mục thường là thông tin bậc 2, 3…
2.4 Phân loại thông tin thư mục theo phương pháp phân tích tài liệu
2.4.1 Thông tin thư mục mô tả
Thư mục này chỉ áp dụng phương pháp phân tích hình thức để phân tích tài liệu, tức là chỉ cung cấp mô tả thư mục mà không có nội dung chi tiết về tài liệu.
Thư mục mô tả được sử dụng để biên soạn các thư mục lớn, bao gồm thư mục quốc gia và thư mục thông báo tổng hợp Nó cũng áp dụng cho những thư mục cần cung cấp thông tin nhanh chóng và kịp thời cho độc giả, chẳng hạn như thư mục thông báo tài liệu mới.
2.4.2 Thông tin thư mục tóm tắt
Tạo lập thông tin thư mục – Thời gian 15 giờ
Tổ chức bộ máy tra cứu thư mục – Thời gian 4 giờ
Ý nghĩa của bộ máy tra cứu thư mục
Hệ thống quản lý tài liệu là những cấu trúc tổ chức và lưu trữ thông tin liên quan đến tài liệu trong thư viện và cơ quan thông tin Các dạng hệ thống này bao gồm hệ thống mục lục, bộ phiếu, hệ thống phiếu lỗ, cơ sở dữ liệu (CSDL) và OPAC.
_ Là công cụ tra tìm và phương tiện lưu trữ
_ Nhớ KH KT hiện đại, có thể LTTT toàn văn
_ Là 1 bộ phận của BMTC trg cquan TT-TV
*Phân loại: Căn cứ vào phương tiện & trình độ kĩ thuật đc sd để xd hệ thống:
_Bán tự động: áp dụng những thập kỉ 60-80 của TK XX
Xử lý thông tin tự động bằng máy tính điện tử giúp lưu trữ trên các thiết bị mà máy có thể đọc được Điều này mang lại nhiều tiện ích, với nhiều điểm truy cập dễ dàng và nhanh chóng hơn Việc trao đổi và chia sẻ thông tin trở nên thuận lợi hơn bao giờ hết.
Hệ thống tổ chức thông tin là các hệ thống giúp sắp xếp, lưu trữ và quản lý thông tin về tài liệu trong thư viện và cơ quan thông tin Các dạng hệ thống này bao gồm hệ thống mục lục, bộ phiếu, hệ thống phiếu lỗ, cơ sở dữ liệu (CSDL) và OPAC.
_ Là công cụ tra tìm và phương tiện lưu trữ
_ Nhớ KH KT hiện đại, có thể LTTT toàn văn
_ Là 1 bộ phận của BMTC trg cquan TT-TV
*Phân loại: Căn cứ vào phương tiện & trình độ kĩ thuật đc sd để xd hệ thống:
_Bán tự động: áp dụng những thập kỉ 60-80 của TK XX
Xử lý thông tin tự động bằng máy tính điện tử giúp lưu trữ trên các phương tiện mà máy có thể đọc được Điều này mang lại nhiều tiện ích, với nhiều điểm truy cập nhanh chóng và dễ dàng hơn Ngoài ra, việc trao đổi và chia sẻ thông tin cũng trở nên thuận lợi hơn.
2 1.1 Đối với người dùng tin
_ Tạo ra BMTC phục vụ cho việc tra cứu tìm tin
_ Nếu ko có các BMTC, ng đọc sẽ rất khó khăn trg việc tiếp cận, tra cứu, kthac nguồn lực TT của
_ Thể hiện: +giúp ng đọc nắm đc đặc trưng VTL, những Tt cụ thể về TL
+tạo đk để tra tìm TL và TT theo yêu cầu vs những dấu hiệu khác nhau
+là tấm gương phản ánh VTL trg TV và bên ngoài
+định hướng đọc sách và sd TV hiệu quả
2 1.2 Đối với cán bộ thư viện-thông tin Đối vs CBTV: giúp cbtv thực hiện đc nhiều khâu cv trg cquan tvtt
_ Kiểm soát đc VTL và nguồn lực TT mà TV có
_ Có công cụ để khai thác tra cứu TT đáp ứng yêu cầu của bạn đọc
_ Cơ sở giúp cbtv định hướng trg công tác bổ sung TL, tổ chức triển lãm, trưng bày giới thiệu sách, biên soạn TM…
_Tạo đk cho cbtv trích rút dữ liệu thống kê báo cáo khi cần thiết.
Yêu cầu đối với việc tổ chức bộ máy tra cứu thư mục
Khả năng bao quát nguồn tin:
_ Các hệ thống LTTT dù truyền thống hay hiện đại đều phải bao quát đc thực trạng của VTL hay nguồn lực TT
Để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả, cần thường xuyên kiểm tra, bổ sung, chỉnh lý và sửa đổi các hệ thống máy học, bộ phiếu và cơ sở dữ liệu Điều này giúp tránh tình trạng sách không còn trong kho nhưng vẫn tồn tại phiếu hoặc biểu ghi trong hệ thống lưu trữ thông tin, và ngược lại.
_ hệ thống lưu trữ phải linh hoạt để phản ánh đầy đủ sự thay đổi, biến động ko ngừng của VTL, nguồn lực TT
Hệ thống tổ chức cần linh hoạt để dễ dàng cập nhật, bổ sung và loại bỏ thông tin mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể của nó.
*Khả năng, hiệu quả tra cứu:
_ tổ chức hệ thống khoa học, thuận tiện, đảm bảo phát huy tốt nhất hiệu quả tra cứu
Hộp phiếu cần được dán nhãn rõ ràng để chỉ định giới hạn số lượng phiếu bên trong Bên trong hộp, cần có các phiếu tiêu đề để phân chia các nhóm phiếu khác nhau và kèm theo hướng dẫn sử dụng để người dùng dễ dàng tham khảo.
CSDL cần hỗ trợ nhiều phương pháp tra cứu khác nhau, bao gồm khả năng tra cứu đa ngôn ngữ Giao diện phải thân thiện với người dùng, dễ sử dụng và đi kèm với hướng dẫn cụ thể để đào tạo người đọc.
*Tuân thủ các tiêu chuẩn về xử lí và LTTT: (ISBD, AACR2, DDC, …)
_ tạo nên sự thống nhất và nâng cao chất lượng hđ xử lí TT và hệ thống lưu trữ
_ tạo tiền đề thuận lợi cho việc chia sẻ và trao đổi TT giữa các hệ thống lưu trữ, các TV
_Tính gọn nén: chiếm ít diện tích, dễ bảo quản
_Tính cơ động: khă năng tháo rời, di chuyển; khả năng sd ko phụ thuộc ko gian thời gian
_Tính kinh tế: chi phí xd hệ thống lưu trữ, giá thành mỗi Tt đc cung cấp
Phục vụ thư mục – Thời gian 8 giờ
Mục tiêu: Cung cấp cho học sinh kiến thức và kỹ năng về các phương pháp phục vụ thư mục
Phục vụ thông tin thư mục bao gồm việc thường xuyên tạo ra và cung cấp thông tin thư mục cho người dùng, cả khi có yêu cầu và không có yêu cầu Hoạt động này giúp nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, đáp ứng nhu cầu của người dùng một cách hiệu quả.
Giúp bạn đọc nắm bắt được những tài liệu mới được xuất bản ở các lĩnh vực tri thức
Giúp bạn đọc nắm bắt được những tài liệu được xuất bản theo chuyên đề, chuyên ngành
Góp phần phổ biến thành tựu văn hóa khoa học kỹ thuật.v.v
Giúp bạn đọc tìm tài liệu trong việc nghiên cứu giảng dạy, học tập và giải trí
Giúp cán bộ lãnh đạo các cấp có nhưng thông tin kịp thời trong việc ra quyết định
Giúp cán bộ nghiên cứu khoa học tiếp cận thông tin đầy đủ về lĩnh vực nghiên cứu của họ, từ đó tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời thúc đẩy nhanh chóng tiến trình nghiên cứu khoa học.
Giúp thư viện tăng được số vòng quay của tài liệu
Làm tăng thêm uy tín của thư viện b) Yêu cầu
Muốn phục vụ thông tin thư mục được tốt thư viện phải thực hiện những yêu cầu sau:
Để phục vụ thông tin thư mục một cách hiệu quả, cần phân loại bạn đọc và tiến hành điều tra nhu cầu tin tức của họ, nhằm hiểu rõ hơn về những gì độc giả cần.
Thư viện phải thường xuyên tổ chức phục vụ thông tin thư mục cho bạn đọc để họ nắm bắt kịp thời tài liệu mới
Phải phối với các thư viện và cơ quan thông tin khác trong phục vụ thông tin thư mục
Thư viện cần phải thường xuyên thông tin các sản phẩm thông tin thư mục và hướng dẫn bạn đọc sử dụng thư mục
2 1.2 Các dạng phục vụ thông tin thư mục a) Phục vụ thông tin thư mục riêng biệt
Khái niệm: phục vụ thông tin thư mục có phân biệt là phục vụ theo nhu cầu của người đọc, nóm đối tuộng nhất định
+ Đối tượng cá nhân: cán bộ lãnh đạo, cán bộ nghiên cứu của các cơ quan của Đảng và nhà nước, các ban ngành lãnh đạo địa phương
+ Đối tượng phổ thông: có đặc điểm chung nhất định về chuyên môn, nghề nghiệp trình độ…
Biện pháp tiến hành Để tiến hành phục vụ thông tin thư mục có phân biệt phải trải qua các bước:
Xác định đối tượng bạn đọc và nhu cầu thông tin thư mục
Sưu tập tài liệu: theo dõi thường xuyên nguồn tài liệu mới nhập vào thư viện về đề tài mà bạn đọc quan tâm
Thông tin cho bạn đọc: Bằng cách thông tin miệng, thông tin bằng văn bản, thông tin bằng hộp phích cá nhân
Phổ biến thông tin có chọn lọc: ( SDI – selective Dissemination of ìnformaion )
Phổ biến thông tin có chọn lọc là phương pháp chủ động cung cấp cho người dùng những tài liệu phù hợp với yêu cầu mà họ đã đăng ký trước đó.
Là một hình thức phục vụ thông tin thư mục có phân biệt nhưng có sự liên hệ chặt chẽ giữa thư viện và bạn đọc
Hiệu quả hoạt động thông tin thư viện có thể được đánh giá nhanh chóng, điều mà các hình thức thông tin thư mục truyền thống khó thực hiện.
Đặc điểm Chỉ phục vụ cho những nhu cầu tin đã được đăng ký trước
Có sự liên hệ chặt chẽ giữa người dùng tin và thư viện
Yêu cầu Để hệ thống phổ biến thông tin có chọn lọc hoạt động tốt cần phải đảm bảo những yêu cầu sau:
Cung cấp thông tin thư mục cho bạn đọc một cách đầy đủ và kịp thời
Mỗi tài liệu cung cấp phải có sự phân tích ngắn gọn nội dung bằng các phương pháp như tóm tắt, dẫn giải…
Đảm bảo mối quan hệ thường xuyên của thư viện với bạn đọc
Đảm bảo cung cấp nguồn tài liệu bậc 1 đầy đủ cho bạn đọc khi được yêu cầu
Cán bộ thư viện phải có trình độ chuyên môn nhất định và có khả năng phân tích tài liệu b) Phục vụ thông tin thư mục rộng rãi
Phục vụ thông tin thư mục rộng rãi là một hình thức cung cấp thông tin mà không dựa vào nhu cầu cụ thể của cá nhân hay nhóm người sử dụng.
Là thông tin về những tài liệu mới xuất bản hoặc mới nhập vào thư viện
Biên tập và xuất bản danh mục tài liệu mới nhạp vào thư viện
Xây dựng hộp phích thư mục tài liệu mới
Tổ chức ngày thông tin
Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng
2.1.2 Các dạng phục vụ thông tin thư mục
1.4 Các dạng phục vụ thông tin thư mục a Phục vụ thông tin thư mục riêng biệt:
* Khái niệm: Phục vụ TTTM co phan biệt la dạng phục vụ TTTM co tinh nhu cầu của người sử dụng
Đối tượng cá nhân được phục vụ thông tin thư mục đặc biệt bao gồm các cán bộ lãnh đạo và cán bộ nghiên cứu từ các cơ quan Đảng và Nhà nước, cũng như các cơ quan ban, ngành của trung ương và địa phương.
Đối tượng độc giả của TTTM được xác định là những nhóm người dùng có những đặc điểm chung về chuyên môn, nghề nghiệp, trình độ và nhu cầu thông tin liên quan đến cơ quan công tác.
- Xac định đối tượng bạn đọc
Thư mục học đại cương 15
Đối với độc giả cá nhân, cần nắm rõ thông tin như tên, trình độ nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ gia đình và cơ quan nghiên cứu Ngoài ra, cần xác định mức độ nhu cầu thông tin thị trường, có thể là đầy đủ hoặc chọn lọc.
Đối với nhóm bạn đọc, cần hiểu rõ đặc điểm của nhóm, chuyên môn chính và danh mục đề tài mà nhóm quan tâm Bên cạnh đó, cần xác định mức độ nhu cầu thông tin thị trường và thông tin người đại diện cho nhóm, bao gồm họ tên, trình độ, chức vụ và địa chỉ liên lạc.
Qua nguồn tai liệu mới nhập
Qua TM cac loại của TV bien soạn va cơ quan khac bien soạn
-Thong tin cho bạn đọc:
Thông tin miệng mang lại nhiều ưu điểm, giúp người đọc có thể trao đổi và dễ dàng nhận biết sự phù hợp của tài liệu với nhu cầu của họ Do đó, hình thức này nên được sử dụng khi tài liệu ít.
Thông tin bằng văn bản cần cung cấp cho người dùng các danh mục tài liệu bản thương mại, với đầy đủ yếu tố mô tả và được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định Trong trường hợp cá nhân có nhu cầu, mỗi tài liệu sau khi được mở tài liệu cần có sự tóm tắt ngắn gọn về nội dung, bao gồm tóm tắt, dẫn giải và định từ khoa học.
Hộp phích cá nhân chứa thông tin về nhu cầu sử dụng bên ngoài, với các tấm phích MTTL được chọn lọc theo yêu cầu của người đọc Hình thức này phù hợp cho những ai cần nhiều tài liệu Tuy nhiên, hạn chế là người đọc phải đến thư viện mới có thể sử dụng.
Lưu y: Cần phải thu thập va phan tich phản hồi của người sử dụng TTTM để hoan thiện cong tac TTTM co phan biệt
+ Đối với nhom bạn đọc:
Bien soạn thư mục chuyen phu hợp với đề tai của từng nhom bạn đọc
Xay dựng hộp phich chuyen đề khi chưa co điều kiện bien soạn TM chuyen đề
Tổ chức các ngày chuyên môn thông qua triển lãm tài liệu theo chủ đề giúp độc giả tiếp cận trực tiếp với tài liệu gốc Có thể kết hợp triển lãm tài liệu với các hoạt động truyền thông về những thành tựu khoa học, như thuyết trình và chiếu phim một số tài liệu Những hình thức này thường mang lại hiệu quả cao trong việc tuyên truyền và phổ biến các thành tựu khoa học cũng như kinh nghiệm tiên tiến trong sản xuất và đời sống.
Sử dụng cộng tác viên trong nhóm bạn đọc là cách hiệu quả để phục vụ thông tin truyền thông cho các thành viên trong nhóm và thu thập phản hồi từ họ Việc này giúp nâng cao chất lượng thông tin được chia sẻ Đồng thời, cần chú ý đến việc phổ biến thông tin có chọn lọc để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với nhu cầu của nhóm.
Thư mục học đại cương 16
Tổ chức hoạt động thông tin thư mục – Thời gian 4 giờ
Mục tiêu: Giúp học sinh nắm được những nội dung của hoạt động thông tin thư mục và có thể thực hiện được những nội dung đó
2 1 Những thành phần chủ yếu của họat động thông tin thư mục
2 1.1 Chủ thể của hoạt động thông tin thư mục
Hầu hết các TVKHTH đều có bộ phận phụ trách hoạt động thương mại độc lập, được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo cách gọi của từng TV, như Phòng Thương mại, Phòng Thương mại và TTTM, hay Phòng Tra cứu Thương mại.
Thư mục học đại cương 18
- Tổ chức hoạt động TM ở cac TVKHTH thường theo hai hướng:
+ Hướng tập chung: Trong TV co một bộ phận rieng chuyen trach về hoạt động
Ưu điểm: Tập chung được can bộ kinh phi hoạt động từ đo co kinh nghiệm bien soạn cac bản TM lớn, đanh gia được cac hoạt động TM
Nhược điểm của việc chuyển câu hỏi từ người dùng ở các phòng ban khác về bộ phận tiếp thị là vừa tốn thời gian vừa gây khó khăn cho người sử dụng.
+ Hướng phan tan: Hoạt động TM được thực hiện trong cac phong ban của TV khong co bộ phận chuyen trach hoạt động TM
Ưu điểm: Của hướng phan tan la trả lời nhanh cac cau hỏi TM của người dung tin
Nhược điểm của hướng phân tán là không tập trung được nhân lực, không biên soạn được các bản thương mại lớn và khó đánh giá được kết quả hoạt động.
Để khắc phục những hạn chế của hai hướng trên, cần phối hợp cả hai phương pháp tập trung và phân tán trong công tác tiếp thị Điều này có nghĩa là trong tổ chức, cần có một bộ phận tiếp thị riêng biệt, đồng thời các phòng ban khác cũng phải tham gia vào các hoạt động tiếp thị Việc phân công cụ thể giữa bộ phận tiếp thị và các phòng ban khác là rất cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả công việc.
2 1.2 Khách thể của hoạt động thông tin thư mục
2 1.3 Quá trình hoạt động thông tin thư mục
Lập kế hoạch hoạt động thương mại là nhiệm vụ quan trọng mà mỗi thành viên cần thực hiện dựa trên nhiệm vụ của mình Kế hoạch này cần được xây dựng theo tháng, quý và năm, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong quá trình thực hiện.
- Tham gia vao việc xay dựng bộ may tra cứu TM:
CBTM phối hợp với phong xử li TL va phong phục vụ bạn đọc để tổ chức bộ may tra cứu TM phu hợp với TV va tiện dụng
CBTM đang trực tiếp phát triển các bộ phận quan trọng của hệ thống tra cứu TM, bao gồm việc xây dựng hộp phích tra cứu TM và mục lục trích bao tạp chi.
CBTM giup cac phong khac như: phong mượn, phong đọc, phong thiếu nhi, phong địa chi, tổ chức bộ may tra cứu thư mục của mỗi phong
Phong TTTM và TTTM chuyên đề hướng đến các đối tượng bạn đọc cụ thể của TV Đồng thời, phối hợp với phong phục vụ bạn đọc, TTTM cũng mở rộng ra với các hoạt động như triển lãm, tuyên truyền và giới thiệu sách.
- Thực hiện tra cứu thư nục: Toan bộ cac cau hỏi TM được chuyển đến phong
TM thi phong TM phải co trach nhiệm tra cứu trả lời
- Bien soạn va xuất bản TL thư mục:
Phong TM tại các TVKHTH được xây dựng dựa trên chức năng và nhiệm vụ cụ thể của từng TV, nhằm tạo ra các loại tài liệu tham khảo phù hợp với nhu cầu của độc giả.
- Tổ chức cong tac tuyen truyền kiến thức TM
- Phối hợp va hợp tac hoạt động TM giữa TVKHTH va cac cơ quan khac
- Hướng dẫn nghiệp vụ TM
- Tổng kết kinh nghiệm hoạt động TM nghien cứu khoa học về TM
Thư mục học đại cương 19
- Nang cao trinh độ nghiệp vụ cho CBTM
+ Dự cac lớp học nghiệp vụ
+ Huấn luyện phương phap cong tac TM
+ Tổ chức thực hanh, thực tập hoạt động TM
2 1.4 Phương pháp và phương tiện hoạt động thông tin thư mục
2 1.5 Kết quả của hoạt động thông tin thư mục động TM
- Trong cac TV nay phần lớn hoạt động TM điều được ap dụng phương tiện hiện đại
(may vi tinh) nen việc phục vụ cho người dung tin được nhanh hơn va chinh xa
2 2 Tổ chức hoạt động thông tin thư mục trong thư viện-cơ quan thông tin 2 2.1 Những vấn đề chung a) Vai trò hoạt động thư mục trong thư viện
Hoạt động thư mục là một chức năng quan trọng và xuyên suốt trong tất cả các loại hình thư viện, không phụ thuộc vào cơ quan chủ quản hay thành phần người đọc Nó tồn tại trong mọi khâu của công tác thư viện và đóng vai trò quyết định trong việc xác định thư viện như một cơ quan thông tin tư liệu đặc thù Hiệu quả và chất lượng của hoạt động thư viện phụ thuộc nhiều vào hiệu quả của hoạt động thư mục và cách tổ chức nó.
Hoạt động thư mục trong thư viện bao gồm những công việc cụ thể sau:
Xây dựng và quản lý bộ máy tra cứu thư mục của thư viện
Biên soạn và xuất bản các loại thư mục, phục vụ cho những mục đích khác nhau của những nhóm bạn đọc khác nhau
Tổ chức thông tin thư mục
Tổ chức tra cứu thư mục
Tuyên truyền kiến thức thư mục
Nghiên cứu khoa học về thông tin thư mục d) Nguyên tắc tổ chức hoạt động thư mục trong thư viện
Tổ chức hoạt động thư mục trong bất kỳ thư viện cũng phải dựa trên những nguyên tắc sau:
Tổ chức hoạt động thư mục phải phục vụ cho việc giải quyết những nhiệm vụ chủ yếu của thư viện
Tổ chức hoạt động thư mục phải hợp lý, phù hợp với điều kiện của thư viện
Việc tổ chức hoạt động thư mục trong thư viện cần phục vụ cho tất cả các loại bạn đọc, nhằm đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả Yêu cầu này không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn góp phần tăng cường giá trị của thư viện trong cộng đồng.
Lập kế hoạch cho hoạt động thư mục
Lập kế hoạch cho hoạt động thư mục phải dựa trên cơ sở khoa học ( như dựa vào nhu cầu của bạn đọc, và điều kiện của thư viện,…)
Lập kế hoạch cho các hoạt động thư mục cần dựa vào nội dung cụ thể, bao gồm việc xây dựng kế hoạch bổ sung, chỉnh lý bộ máy tra cứu, và biên soạn cũng như xuất bản tài liệu.
Lập kế hoạch hoạt động thư mục trong từng thowuf kỳ nhất định ( lập kế hoạch hoạt động thư mục hàng năm, hàng quý,…)
Phân bố trách nhiệm một cách hợp lý giữa các phòng, ban trong việc tổ chức hoạt động thư mục
Hoạt động thư mục là chức năng xuyên suốt của thư viện, liên quan đến tất cả các khâu công tác Để đảm bảo hiệu quả, cần có sự phân bố trách nhiệm rõ ràng và hợp lý, tránh tình trạng chồng chéo Ví dụ, phòng thư mục và phòng xử lý kỹ thuật cần phối hợp tổ chức bộ máy tra cứu thư mục một cách hiệu quả.
Bố trí đúng đắn cán bộ làm công tác thư mục trong mỗi phòng ban
Cán bộ thư mục đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động thư mục, và việc bố trí hợp lý cán bộ này là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả và chất lượng của toàn bộ quá trình thư mục.
Để đáp ứng nhu cầu thông tin phong phú và đa dạng của người dùng, hoạt động thư mục đã được tổ chức phối hợp và hợp tác ở nhiều mức độ khác nhau.
Mức độ địa phương: Phối hợp các thư viện và cơ quan trong một tỉnh
Mức độ vùng: Phối hợp các thư viện và cơ quan của các tỉnh trong vùng
Mức độ quốc gia: Phối hợp các thư viện và cơ quan trong một nước
Mức độ khu vực: Phối hợp các thư viện và cơ quan của nhiều nước trong một khu vực
Mức độ quốc thế: Phối hợp các thư viện cơ quan của các nước trên thế giới
Nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp mới cùng với công nghệ hiện đại là rất quan trọng trong hoạt động thư mục Để đảm bảo các chức năng xã hội của thư mục được thực hiện hiệu quả trong từng giai đoạn lịch sử, cần tích cực áp dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến vào lĩnh vực này.
Thường xuyên tổ chức bồi dưỡng nâng cao trình độ cho cán bộ thư mục
Tài liệu tham khảo
1 Nguyễn Thị Thư Thư mục học: Giáo trình.- H.: Văn hóa thông tin, 2002.- 215tr
2 Cao Bạch Mai Thư mục học đại cương.-H.: Trường Đại học Tổng hợp,1977.- 99tr
3 Nguyễn Hùng Cường Thư tịch học.-S.,1971.- 56tr
4 Trịnh Kim Chi Thư mục học đại cương/Trịnh Kim Chi, Dương Bích Hồng - H.: Đại học Văn hóa,1993.- 246tr
5 GUINCHAT C General introduction to the techniques of information and documentation work/ C GUINCHAT, M MENOU - Paris: UNESCO,1983.- 340tr
6 Công tác thư mục trong thư viện: Tổ chức và phương pháp.-M.: Đại học Văn hóa Nghệ thuật,1990.- 254tr (tiếng Nga)
7 KORSUNOV O.P Thư mục học đại cương: giáo trình.-M.: Viện sách,1990.- 231tr (tiếng Nga)
1 Tên mục: ……… ……… 1.1 Tên tiểu mục:……….……… 1.1.1 Tên tiểu tiểu mục:………
Sau mỗi bài, chương có thể có câu hỏi ôn tập đối với môn học lý thuyết; có phiếu thực hành đối với MH thực hành hoặc mô đun
( Chú ý: Tên mục, tên tiểu mục trong nội dung của từng bài, từng chương phải tương ứng với nội dung môn học, mô đun)
Bài giảng môn học/mô đun “……” đã tuân thủ chặt chẽ nội dung chương trình, đảm bảo cung cấp đầy đủ kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ cần thiết Do đó, bài giảng này được chấp nhận để thay thế giáo trình truyền thống cho môn học, mô đun.
( Ký, ghi rõ họ tên)
Lãnh đạo Khoa ( Ký, ghi rõ họ tên)