Giáo trình Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam có nhiệm vụ trang bị cho người học những kiến thức và sự hiểu biết về tiến trình hình thành và phát triển của Mỹ thuật từ thời nguyên thủy đến hiện đại của Việt Nam, giúp sinh viên cảm thụ các giá trị mỹ thuật qua các thời kỳ, tác giả - tác phẩm tiêu biểu, khơi dậy năng lực cảm thụ, đánh giá, niềm tự hào về những thành tựu của mỹ thuật.
Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước
Mỹ thuật thời nguyên thuỷ và thời đại dựng nước
1.1 Mỹ thuật thời đồ đá (tiền sử) đến thời sơ sử (kim khí)
Một vài nét về lịch sử thời nguyên thủy ở Việt Nam
Thời nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên của xã hội loài người, diễn ra trong thời đại đồ đá, được coi là thời kỳ tiền sử trước khi có lịch sử thành văn Các nhà khảo cổ học đã phân chia thời kỳ đồ đá thành ba giai đoạn chính: Thời kỳ đồ đá cũ, Thời kỳ đồ đá giữa và Thời kỳ đồ đá mới.
Thời kỳ đồ đá cũ
Di tích núi Đọ ở Thanh Hóa, thuộc về sơ kỳ đồ đá cũ, là nơi cư trú của người Việt cổ và nơi chế tạo công cụ đá thô sơ như mảnh tước, rìu tay và nạo Thời kỳ này cách đây hàng trăm nghìn năm, đánh dấu sự hình thành tổ chức xã hội nguyên thủy Để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt của thiên nhiên, con người đã tụ họp thành bầy đàn và sống trong các hang động tự nhiên, chủ yếu sinh sống bằng săn bắn và hái lượm.
Thời kỳ văn hóa Sơn Vi, diễn ra khoảng 10.000 đến 18.000 năm trước, đánh dấu sự tiến bộ trong kỹ thuật chế tác đồ đá của người nguyên thủy tại núi Đọ Họ bắt đầu sử dụng đá bazan để tạo ra công cụ lao động, sau đó chuyển sang sử dụng đá cuội tìm thấy ở bãi sông Những viên đá cuội được ghè đẽo cẩn thận đã trở thành các công cụ lao động hiệu quả hơn, thể hiện sự phát triển trong đời sống và công nghệ của con người thời kỳ này.
Thời kỳ đồ đá giữa
Sau văn hóa Sơn Vi, người Việt cổ bước vào thời kỳ đồ đá giữa, tương đương với nền văn hóa Hòa Bình, nơi cư dân không chỉ sống bằng săn bắn và hái lượm mà còn bắt đầu phát triển nông nghiệp Họ đã biết làm lều và dựng nhà ở cửa hang cũng như gần sông suối, đánh dấu sự khởi đầu của nền văn minh nông nghiệp Thời kỳ này cũng chứng kiến sự xuất hiện của tín ngưỡng tôn giáo, với hình thức sơ khai nhất là Tô tem giáo, thể hiện qua việc thờ vật tổ.
Thời kỳ đồ đá mới
Thời kỳ đồ đá mới bắt đầu vào khoảng thiên niên kỉ VI TCN, khi người Việt cổ cư trú từ miền núi đến miền biển, từ trung du đến đồng bằng Công cụ bằng đá cuội không chỉ được ghè đẽo mà còn được mài và tra cán, dẫn đến năng suất lao động tăng lên rõ rệt Sự phát triển của đời sống vật chất kéo theo sự phát triển của đời sống tinh thần, với đồ trang sức được chế tác từ nhiều chất liệu phong phú như vỏ ốc, đất nung, và vỏ trai Ngoài ra, nghề thủ công cũng phát triển, và con người thời kỳ này đã biết dệt vải.
Các mộ cổ được khai quật chứa nhiều công cụ lao động, cho thấy tư duy của người nguyên thủy đã phát triển, họ tin vào sự tồn tại của một thế giới khác ngoài cuộc sống thực tại.
Thời kỳ đồ đá mới đánh dấu giai đoạn cuối của thời nguyên thủy, với tư duy con người trở nên phong phú và đời sống ổn định hơn Những yếu tố này đã tạo điều kiện cho sự hình thành một chế độ xã hội mới, dẫn đến sự ra đời của Nhà nước ở giai đoạn sơ khai nhất.
Quá trình phát triển của mĩ thuật nguyên thủy
Thời kỳ nguyên thủy là giai đoạn dài nhất và chậm phát triển nhất trong lịch sử xã hội loài người Tuy nhiên, con người đã dần cải thiện đời sống vật chất và thẩm mỹ Thời kỳ đồ đá giữa đánh dấu sự xuất hiện của những hình khắc đầu tiên, khởi đầu cho sự phát triển của nền mỹ thuật sau này.
Mỹ thuật thời kỳ đồ đá giữa, cách đây khoảng 1 triệu năm, thuộc về văn hóa Hòa Bình, một thuật ngữ tổng quát cho văn hóa Đông Nam Á, bao gồm cả Việt Nam Các di tích khảo cổ quan trọng tại Hòa Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa và Quảng Bình minh chứng cho sự phát triển của mỹ thuật trong giai đoạn này.
Trong các di chỉ văn hóa Hòa Bình, chúng ta đã phát hiện những dấu hiệu mỹ thuật đầu tiên, mặc dù chúng chỉ là những hình khắc đơn giản và mang tính sơ khai Sự xuất hiện của những hình khắc này khẳng định sự ra đời của nền nghệ thuật tạo hình của người Việt cổ.
Trong thời kỳ khi con người vẫn sinh sống trong hang động, nghệ thuật văn hóa Hòa Bình chủ yếu thể hiện qua nghệ thuật hang động Ban đầu, nghệ thuật này chỉ bao gồm những hình vẽ rời rạc Tuy nhiên, tại hang Đồng Nội thuộc xã Đồng Tâm, huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình, chúng ta đã phát hiện những tác phẩm hoàn chỉnh hơn, bao gồm hình ba mặt người và một mặt thú.
Thời kỳ đồ đá mới, khoảng 5000 năm trước, đã ghi dấu nhiều nền văn hóa như Bắc Sơn, Quỳnh Lưu, Bàu Tró và Hạ Long Những nền văn hóa này chia sẻ kỹ thuật chế tác đồ đá và đồ gốm tương đồng, tạo điều kiện cho sự phát triển nghệ thuật tạo hình.
Trong thời kỳ nguyên thủy, con người đã phát triển kỹ thuật làm đồ gốm với nhiều kiểu dáng và hoa văn trang trí đa dạng như hoa văn khắc vạch và dấu vặn thừng Một trong những tác phẩm nổi bật là viên cuội dài 10cm tại Động Kỵ (Thái Nguyên), với hình khắc tinh xảo ở cả hai mặt Mặt một thể hiện các hình học cơ bản, chủ yếu là hình vuông sắp xếp theo kiểu kỷ hà, trong khi mặt kia là chân dung người với chi tiết mắt, mũi, miệng được tạo ra từ những chấm nhỏ, thể hiện sự chính xác và biểu cảm độc đáo.
1.2 Đặc điểm của mĩ thuật nguyên thủy Việt Nam
Trong giai đoạn sơ khai của mỹ thuật, các tác phẩm chạm khắc trên chất liệu đá, đất, và xương thú được phát hiện là những hình thức nghệ thuật chủ yếu Đến nay, chưa có dấu hiệu của nghệ thuật hội họa hay điêu khắc tượng tròn Cuối thời kỳ đá mới, nghệ thuật đồ gốm và trang trí trên đồ gốm phát triển mạnh mẽ, để lại nhiều hoa văn đơn giản nhưng phong phú về thể loại.
Hình chạm khắc chủ yếu tập trung vào đề tài chân dung con người và hình tượng đầu thú, bên cạnh đó còn có những tác phẩm mang tính trang trí và tượng trưng liên quan đến thiên nhiên Các họa tiết trang trí phong phú, như dấu nan đan, vân tay, sóng nước, vặn thừng và răng lược, đều xuất phát từ thực tế sinh động của cuộc sống.
MĨ THUẬT THỜI KỲ PHONG KIẾN DÂN TỘC ĐỘC LẬP
Mỹ thuật thời kỳ phong kiến dân tộc độc lập
Thời kỳ này, đất nước Việt Nam bắt đầu ổn định dưới triều đại nhà Lý, tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển của dân tộc và quốc gia phong kiến độc lập.
- Các tín ngưỡng dân gian được duy trì, đồng thời nhà nước chú trọng việc học hành, Nho giáo bắt đầu được truyền bá vào Việt Nam
Sự ổn định và phát triển của kinh tế chính trị đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nghệ thuật Việt Nam trong giai đoạn này Nghệ thuật trang trí trên các công trình kiến trúc cung đình và phật giáo, cùng với các tác phẩm điêu khắc, đã xuất hiện, đánh dấu một thời kỳ hưng thịnh của đất nước.
2.1.1 Thành tựu mĩ thuật thời Lý
Thời kỳ Lý đánh dấu một giai đoạn hòa bình lâu dài sau cuộc chiến chống giặc phương Bắc, tạo điều kiện cho dân tộc ta ổn định và phát triển đất nước Kiến trúc thời kỳ này phát triển mạnh mẽ cả trong lĩnh vực tôn giáo và thế tục, với những công trình cung đình nổi bật, đặc biệt là thành Thăng Long.
Sau khi lên ngôi, Vua Lý quyết định dời đô từ Hoa Lư đến Thăng Long, nơi có địa thế thuận lợi và dân cư đông đúc Trong chiếu dời đô, nhà vua nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn vị trí trung tâm để phát triển đất nước và đảm bảo sự thịnh vượng cho con cháu Thăng Long không chỉ có địa hình bằng phẳng, cao ráo mà còn được bao quanh bởi sông núi, tạo thành một "thắng địa" lý tưởng Với quyết định này, nhà Lý đã xây dựng Thăng Long thành kinh thành lớn nhất của triều đại phong kiến Việt Nam, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử.
Kinh thành Thăng Long được xây dựng từ mùa thu năm 1010 đến mùa xuân năm 1011, nằm giữa ba con sông Hồng, Tô và Kim Ngưu, với núi Nùng làm trung tâm Núi Nùng, hay còn gọi là Long Đỗ, được coi là nơi tụ khí thiêng, nơi đặt chính điện của Lý Thái Tổ Hiện nay, chỉ còn dấu vết của thềm bậc điện Kính Thiên, cũng được xây dựng trên núi Nùng Kinh thành được chia thành hai khu chính: khu Hoàng thành và khu dân cư Nhà hà nội học Nguyễn Vinh Phúc cho rằng kinh thành được bao bọc bởi một tòa thành phát triển từ đê của ba con sông, với hai vòng thành dài khoảng 25km Trong Hoàng thành, nhiều cung điện như điện Càn Nguyên (Thiên An) được xây dựng, nơi vua coi chầu Ngoài ra, còn có các điện khác như điện Tập Hiền, điện Giảng Võ, và điện Văn Minh Đợt xây dựng cuối cùng từ năm 1203 đến 1205 đã hoàn thiện và làm phong phú thêm cho kinh thành, cùng với nhiều ngôi chùa như chùa Vạn Tuế, Hưng Thiên và Chân Giáo dành cho vua và hoàng hậu.
Kinh thành Thăng Long được xây theo bố cục cân xứng, đăng đối và tất cả đều quy tụ về điểm giữa, điểm trung tâm
Kiến trúc chùa tháp ở Việt Nam phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của đạo Phật từ đầu công nguyên, đặc biệt là trong thời Lý, khi Phật giáo trở thành tôn giáo chính thu hút mọi tầng lớp xã hội, từ vua quan đến dân chúng Sự ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo không chỉ thể hiện trong đời sống tâm linh mà còn in đậm dấu ấn trong nhiều lĩnh vực văn hóa, dẫn đến việc vua và quý tộc tích cực đầu tư xây dựng chùa tháp để thờ Phật.
Chùa Một Cột, hay còn gọi là Diên Hựu tự, được xây dựng vào năm 1049 và bao gồm chùa cùng đài liên hoa nằm giữa hồ vuông Linh Chiểu Xung quanh hồ là dãy hành lang, trong khi ao Bích Trì nằm ở phía ngoài, với hai cầu vồng dẫn vào chùa Công trình này được xây dựng để thực hiện một giấc mơ của vua.
Lý Thái Tông (1028-1054) đã mong muốn kéo dài tuổi thọ, và ngôi chùa được xây dựng như một bông sen vươn lên từ mặt hồ, thể hiện sự sáng tạo độc đáo trong nghệ thuật kiến trúc Việt Nam.
Chùa Phật Tích - Vạn Phúc tự, được xây dựng vào thế kỷ XI dưới triều đại Lý, tọa lạc dưới chân núi Phật Tích và gắn liền với truyền thuyết về cây tháp cao cùng pho tượng Phật bên trong Trên nền tầng ba của chùa, có năm đôi tượng thú được sắp xếp thành hai hàng đối xứng, bao gồm sư tử, voi, trâu, tê giác và ngựa Mặc dù chùa đã trải qua nhiều lần bị phá hủy, nhưng nhờ vào các đợt tu bổ, ngôi chùa vẫn được bảo tồn cho đến ngày nay.
Chùa Dạm, được xây dựng vào năm 1086 dưới triều Lý Nhân Tông, vẫn còn lưu giữ dấu vết của bốn lớp nền cao dần Lớp nền thứ hai có các ô đất với cột đá cao hơn 5m, chạm rồng, và ô đất bên phải hình vuông được kè đá chạm sóng nước, thể hiện sự cân xứng giữa hai bên Nền tầng thứ ba có ô đất hình tròn với cột đá dưới vuông và trên tròn, cũng chạm rồng, phía sau là giếng, tạo nên hai hình tượng mang ý nghĩa dân tộc học về phồn thực và âm dương, với ánh sáng mặt trời tạo nên bóng cột phản chiếu vào giếng.
Kiến trúc tháp: Được coi là nơi thờ Phật, sau này xây tách riêng với chùa và có nhiều chức năng khác nhau Điêu khắc
Tượng Phật Adida chùa Phật Tích được chế tác từ đá với bệ tượng thô và phần tượng chính được tạo hình tinh xảo, mang lại vẻ động và tĩnh đối lập Tượng có khuôn mặt hơi cúi, miệng mỉm cười, với các đặc điểm như mặt trái xoan, mũi dọc dừa và đôi mắt lim dim Thân tượng thẳng, mỏng với đường nét khỏe khoắn, kết hợp giữa sự mềm mại của sóng áo và sự cứng cáp của hình khối Không gian chùa với khói hương và ánh nến càng làm tăng thêm sự huyền bí cho tượng Bệ tượng thanh thoát, cùng với hai bậc cấp trang trí rồng chầu lá đề và sóng nước bên dưới, tạo nên một tổng thể hài hòa, sống động và sâu lắng.
Tại một số địa điểm, có những pho tượng độc đáo như tượng kim cương mất đầu đứng trên đài sen với nếp áo hoa văn tinh xảo Trước cửa tòa thượng điện, 10 con thú cao gần 2m được sắp xếp đối xứng trên tòa sen Bên cạnh những hình tượng hiện thực, còn có những tác phẩm mang yếu tố thần thoại và tôn giáo, ví dụ như hình tượng người chim đánh trống, kết hợp hài hòa giữa người và chim Phần đầu và thân người gắn liền với cánh, chân và đuôi chim, tạo nên một chân dung phúc hậu và tĩnh lặng quen thuộc.
Hình tượng hoa sen, hoa cúc, con rồng, sấu, sóng nước, nhạc công và vũ nữ là những mô típ chủ yếu trong chạm nổi trang trí thời Lý Các hoa văn được cách điệu cao, sắp xếp thành các đồ án cụ thể như hình tròn và hình lá đề, với mật độ dày đặc trên bề mặt Những hình thường nhỏ, đường nét mượt mà, chau chuốt và trang trí tỉ mỉ, chi tiết.
Rồng thời Lý có hình dáng giống loài thân rắn, chân chim, bờm ngựa và đầu giống như một sinh vật trong thần thoại Ấn Độ Các hình thức bố cục của rồng bao gồm rồng ổ, rồng chầu và rồng đuổi.
Nghệ thuật điêu khắc thời Lý đã phát triển mạnh mẽ, để lại nhiều tác phẩm có giá trị đến ngày nay, thể hiện khả năng tạo khối và tư duy thẩm mỹ cao Với tính cách điệu rõ nét, các hình khối và đường nét trong tác phẩm mang đến sự mềm mại, uyển chuyển Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố tôn giáo, vương quyền và tính hiện thực sống động đã tạo nên những hoa văn trang trí độc đáo, được cách điệu từ hình ảnh tự nhiên Các nghệ nhân thời Lý đã khéo léo biến hoa lá, sóng nước và con người thành những họa tiết sáng tạo, góp phần hoàn thiện và khẳng định phong cách nghệ thuật độc đáo của thời kỳ này.
2.1.2 Đặc điểm mĩ thuật thời Lý
Mỹ thuật việt nam từ 1885 đến nay
Mỹ thuật việt nam từ 1885 đến nay
Mục tiêu của bài viết là trình bày sự đổi mới và những thành tựu nổi bật trong mỹ thuật thời kỳ hiện đại Bài viết sẽ so sánh đặc điểm mỹ thuật của hai giai đoạn: từ 1885 đến 1945 và từ 1945 đến nay, nhằm làm rõ sự phát triển và biến đổi trong nghệ thuật qua từng thời kỳ.
3.1 Mỹ thuật thời kỳ Pháp thuộc (1885 – 1945)
Hiệp ước Patơnốt ký ngày 6 tháng 6 năm 1884 với 19 khoản đã chính thức công nhận sự bảo hộ của Pháp đối với Việt Nam, đánh dấu giai đoạn từ 1884 đến 1945 Thời kỳ này kết thúc khi cách mạng tháng Tám thành công, dẫn đến sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của Pháp Sự kiện này không chỉ kết thúc thời kỳ nô lệ của dân tộc mà còn khẳng định một thời kỳ đấu tranh oanh liệt của nhân dân Việt Nam.
Thời kỳ 1925 đánh dấu sự ra đời của trường Mỹ thuật Đông Dương, dẫn đến những thay đổi lớn trong nghệ thuật Việt Nam Đây là lần đầu tiên các họa sĩ Việt Nam được đào tạo chính quy, tiếp cận với kiến thức nghệ thuật tạo hình theo quan niệm phương Tây Sự chuyển hướng rõ rệt trong mỹ thuật Việt Nam đã diễn ra, với nhiều lớp họa sĩ được đào tạo bài bản, tạo ra những tác phẩm có giá trị và đánh dấu bước phát triển quan trọng của mỹ thuật nước nhà.
Đất nước đang chịu sự nô lệ, nhiều cuộc khởi nghĩa diễn ra nhưng đều thất bại Tuy nhiên, điều này thể hiện rõ lòng yêu nước và tinh thần hy sinh cao cả của nhân dân trong cuộc chiến chống giặc ngoại xâm.
Trong suốt 60 năm thống trị, Pháp đã thực hiện nhiều chính sách đàn áp nhằm kiểm soát thuộc địa Bên cạnh các chính sách kinh tế và giáo dục, Pháp cũng chú trọng đào tạo công nhân tại các trường kỹ thuật để khai thác tài nguyên khoáng sản.
Các trường kỹ nghệ tại Việt Nam không chỉ khai thác chất xám của người dân mà còn đào tạo những thợ thủ công lành nghề, góp phần sản xuất ra nhiều sản phẩm mỹ nghệ độc đáo.
- 1925 trường Cao đẳng Mĩ thuật Đông Dương ra đời, đánh dấu bước chuyển mình lớn của mĩ thuật Việt Nam
- Khóa đầu tiên (1925 - 1930) cho ra đời lớp họa sĩ: Tô Ngọc Vân, Nguyễn Phan Chánh, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Đỗ Cung, Nguyễn Sáng, Diệp Minh Châu, Nguyễn Gia Trí…
Hiệu trưởng đầu tiên của trường là Tacdieur, người đã nhận ra vẻ đẹp độc đáo của mỹ thuật truyền thống Việt Nam Ông đã hướng dẫn sinh viên tiếp thu các phương pháp tạo hình phương Tây, đồng thời phát huy những đặc điểm nổi bật của văn hóa dân tộc để sáng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Nguyễn Phan Chánh nghiên cứu chất liệu lụa, trong khi Nguyễn Gia Trí, Mai Trung Thứ và Trần Quang Trân thử nghiệm với chất liệu sơn mài Đồng thời, Tô Ngọc Vân và Trần Văn Cẩn tập trung vào việc tìm hiểu sơn dầu.
Sự thành lập của trường CD MTDD đã mở ra cơ hội cho nghệ thuật tạo hình Việt Nam tiếp cận với các trường phái nghệ thuật phương Tây, Trung Quốc và Nhật Bản Nhờ đó, nghệ thuật tạo hình dân tộc Việt Nam đã bước sang một trang mới, phát triển dựa trên kiến thức khoa học và sự giao thoa giữa hai nền văn hóa Đông - Tây, kết hợp với truyền thống thẩm mỹ của người Việt.
- Những tác phẩm đầu tiên: Bình văn, Chân dung cụ Tú Mền của Lê Văn Miến (1873-
1943) vẽ năm 1898, Phạm Ngũ Lão của Thang Trần Phềnh vẽ năm 1923 sau khi đã đi học ở Pháp về
Tranh Bình văn được bố cục theo hình tam giác, mang lại sự vững chãi cho tác phẩm Kỹ thuật vẽ sơn dầu tỉ mỉ, không để lại nét bút, tạo nên sự tinh tế trong từng chi tiết Dù vậy, tác phẩm vẫn phản ánh quan niệm tạo hình dân gian, gần gũi với thị hiếu thẩm mỹ của dân tộc, ưa chuộng sự tả thực rõ ràng ở mỗi nhân vật Các nhân vật trong tranh được thể hiện chủ yếu trong gam màu nâu và đen thâm trầm, tạo nên không khí sâu lắng.
- Tác phẩm Phạm Ngũ Lão, tả việc Phạm Ngũ Lão đang ngồi đan sọt bên đường, mải
Mặc dù số lượng tác phẩm còn hạn chế, nhưng hội họa đã có sự chuyển hướng rõ rệt khi tách khỏi kiến trúc, với nội dung và đặc điểm không còn phụ thuộc vào kiến trúc như trước Các tác phẩm hiện nay thể hiện dấu ấn cá nhân của từng tác giả, thay thế cho phong cách tập thể của các hiệp thợ Nghệ thuật thị giác không chỉ phục vụ cho giai cấp quý tộc mà còn phản ánh thực tế cuộc sống của người dân, đánh dấu thành công bước đầu của mỹ thuật và sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam sau này.
Mĩ thuật giai đoạn 1930 đến 1945
Kể từ năm 1930, sự ra đời của khóa sinh viên đầu tiên tại trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, cùng với những tác giả trở về từ Pháp, đã tạo nên một đội ngũ nghệ sĩ tạo hình ngày càng đông đảo.
Hội họa Việt Nam đang dần được giới thiệu ra thế giới, tạo nên một chân dung mới cho nghệ thuật nước nhà, mặc dù vẫn còn nhiều điều cần hoàn thiện.
Từ năm 1940, phong cách sáng tác nghệ thuật đã có sự chuyển biến mạnh mẽ, không còn chỉ là ghi chép hay diễn tả hiện thực mà trở thành phương tiện thể hiện cảm xúc và thẩm mỹ trước vẻ đẹp của cuộc sống, con người và thiên nhiên Các nghệ nhân trước đây thường sáng tạo các công trình như đình, chùa với tính dân gian và sự hồn nhiên trong nghệ thuật Sự xuất hiện của trường CD MTDD cùng với hệ thống đào tạo cơ bản và ảnh hưởng của nghệ thuật châu Âu đã đưa nghệ thuật Việt Nam vào quỹ đạo toàn cầu, hình thành nền nghệ thuật tạo hình độc lập với các loại hình như hội họa, đồ họa, điêu khắc, kiến trúc và trang trí.
Đội ngũ nghệ sĩ chuyên nghiệp cùng với các tổ chức hội và trung tâm nghệ thuật đã thúc đẩy sự chuyển mình sáng tạo của mỹ thuật trong thời kỳ này.