Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
2.1.1.1 Khái niệm về chính quyền cấp xã
Trong hệ thống hành chính Việt Nam, cấp xã, bao gồm chính quyền xã, phường và thị trấn, là cấp chính quyền thấp nhất trong bốn cấp hoàn chỉnh: Trung ương, tỉnh, huyện và xã.
Thành phố trực thuộc trung ương
Thành phố trực thuộc tỉnh
Sơ đồ 2.1: Phân cấp hành chính Việt Nam
Chính quyền cấp xã, phường, thị trấn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị - hành chính, là cầu nối giữa nhà nước và nhân dân, thực hiện quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội và an ninh trật tự Đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã có vai trò quyết định đến hiệu lực và hiệu quả của bộ máy chính quyền, do đó việc nâng cao chất lượng đội ngũ này về chính trị, văn hóa và đạo đức là nhiệm vụ trọng tâm của Đảng và Nhà nước Công tác cán bộ được xác định là khâu quan trọng nhất, ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả công việc, góp phần vào sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh rằng cán bộ là cầu nối giữa chính sách của Đảng và Chính phủ với nhân dân, đồng thời phản ánh tình hình thực tế của nhân dân để điều chỉnh chính sách cho phù hợp.
Việt Nam hiện có 11.162 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 1.567 phường, 597 thị trấn và 9.064 xã Tổng số cán bộ, công chức cấp xã lên tới 222.735 người, cùng với 317.766 cán bộ không chuyên trách Những cán bộ này đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện và truyền tải chủ trương, đường lối của Đảng cũng như chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với nhân dân, đồng thời tuyên truyền, vận động và tổ chức nhân dân thực hiện các nhiệm vụ này.
Chính quyền cấp xã ở Việt Nam bao gồm Hội đồng Nhân dân (HĐND) và Ủy ban Nhân dân (UBND), là cấp chính quyền thấp nhất trong hệ thống 4 cấp Vai trò của chính quyền cấp xã là thực hiện quyền lực nhà nước tại địa phương, đại diện cho nguyện vọng của nhân dân, và quyết định các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng, cũng như đời sống của người dân, theo quy định của Hiến pháp và pháp luật.
2.1.1.2 Đặc điểm của chính quyền cấp xã
Chính quyền cấp xã có những đặc điểm cơ bản như sau:
Chính quyền cấp xã là cấp quản lý hành chính thấp nhất trong hệ thống chính quyền của Nhà nước Việt Nam, bao gồm các cấp Trung ương, tỉnh, huyện và xã Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, an ninh và quốc phòng tại địa bàn cơ sở.
Chính quyền cấp xã đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức và thực hiện các chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước, đồng thời là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân Đây là cấp quản lý gần gũi nhất với người dân, trực tiếp đáp ứng và giải quyết những yêu cầu chính đáng của họ.
Chính quyền cấp xã bao gồm HĐND và UBND, không có Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân HĐND đại diện cho quyền lực Nhà nước và ý chí của nhân dân tại địa phương, trong khi UBND thực hiện chức năng chấp hành và quản lý hành chính nhà nước trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, an ninh và quốc phòng tại cơ sở.
Chính quyền cấp xã đóng vai trò quan trọng trong việc phát huy tính tự quản của cộng đồng dân cư, đồng thời là nơi thúc đẩy và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
2.1.1.3 Khái niệm cán bộ công chức cấp xã
Trong bối cảnh đất nước đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc phát triển một đội ngũ cán bộ công chức (CBCC) chất lượng cao, đặc biệt là ở cấp xã, là vô cùng cần thiết Để đáp ứng những yêu cầu mới, trước tiên chúng ta cần làm rõ khái niệm về đội ngũ CBCC cấp xã, từ đó xác định các tiêu chuẩn và phương thức đào tạo phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ này.
Khái niệm về cán bộ
Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu, phê chuẩn hoặc bổ nhiệm vào các chức vụ trong các cơ quan của Đảng Cộng sản, Nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội từ cấp tỉnh đến cấp huyện Họ làm việc trong biên chế và nhận lương từ ngân sách nhà nước, theo quy định tại khoản 1 Điều 4 của Luật công chức năm 2008.
Khái niệm về công chức
Công chức được hiểu là những nhân viên làm việc trong hệ thống chính quyền nhà nước, nhận lương từ ngân sách và chịu sự điều chỉnh bởi quy chế hoặc luật công chức.
Công chức đóng vai trò then chốt trong hệ thống hành chính quốc gia Việt Nam Tuy nhiên, do cấu trúc chính trị đặc thù của đất nước, khái niệm về công chức ở Việt Nam cũng mang những nét riêng biệt.
Trong các nghị quyết của Đảng và một số văn bản pháp quy, khái niệm công chức đã được đề cập, mặc dù chưa có định nghĩa rõ ràng.
Công chức Việt Nam là những công dân được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các vị trí trong cơ quan Đảng Cộng sản, Nhà nước, và tổ chức chính trị - xã hội ở các cấp trung ương, tỉnh, huyện, cũng như trong các đơn vị thuộc Quân đội và Công an nhân dân không phải là sĩ quan Họ làm việc trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của các đơn vị sự nghiệp công lập và nhận lương từ ngân sách nhà nước Đặc biệt, lương của công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý được đảm bảo từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật, như được nêu trong Luật công chức năm 2008.
Trong 30 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế và xã hội, đồng thời duy trì ổn định chính trị Hiện nay, đất nước đang đối mặt với yêu cầu đổi mới để phát triển lên tầm cao mới, trong đó cần thiết phải cải cách và nâng cao chất lượng hệ thống chính trị tại các xã, phường, thị trấn.
Khái niệm về cán bộ, công chức cấp xã