Về khái niệm thành ngữ trong tiếng Hán
1.1.1 Cách hiểu thành ngữ trong tiếng Hán
《辞源》解释如下:“谓古语也。凡流行于社会,可证引以表示
已意者皆是。”[13]
Từ nguyên là một thuật ngữ cổ, thể hiện sự lưu hành trong xã hội và chứng minh rõ ràng ý nghĩa của các thành ngữ.
《辞海》解释如下:“古语常为今人所引用者曰成语。或出自经
Cổ ngữ thường được sử dụng trong xã hội hiện nay được gọi là thành ngữ, có nguồn gốc từ kinh điển, ca dao hoặc ngạn ngữ Những thành ngữ này chủ yếu được truyền miệng và trở thành những kiến thức phổ biến, được nhiều người biết đến và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
《汉语词典》解释如下:“谓社会上习用之古语。”[15]
《( Từ điển Hán ngữ》giải thích như sau: “ Là những cổ ngữ thường được sử dụng trong xã hội.”)
Thành ngữ, theo 《Tri thức Hán ngữ hiện đại》, được định nghĩa là những cụm từ cố định có lịch sử hình thành lâu dài, thường được gọi là “lời nói sẵn” Thành ngữ có hai đặc trưng quan trọng: đầu tiên, hàm ý của một thành ngữ thường không trùng khớp với ý nghĩa của các thành phần cấu tạo nó; thứ hai, kết cấu của thành ngữ rất chặt chẽ, với tổ chức cố định không thể thay đổi tùy ý.
Ngôn ngữ hiện đại được định nghĩa là thành ngữ, những cụm từ cố định hình thành từ thực tiễn ngôn ngữ lâu dài Ý nghĩa của thành ngữ không thể được giải thích chỉ qua phương pháp đơn giản như lý giải mặt chữ.
Nếu không có yêu cầu đặc biệt, cấu trúc thành ngữ không thể thay đổi tùy ý và các thành phần tổ chức cũng không thể tự do thay đổi Chức năng thành ngữ tương đương với một từ, nhưng so với từ, thành ngữ thường có sức biểu hiện và tính hình ảnh cao hơn.
Theo Ông Sử Thức, thành ngữ tiếng Hán là những cụm từ được sử dụng lâu dài trong ngôn ngữ, được công nhận qua thói quen và quy ước Chúng thường có cấu trúc và tổ chức cố định, mang ý nghĩa đặc biệt mà không thể suy diễn từ từng chữ Chức năng của thành ngữ tương đương với định hình từ tổ hợp hoặc câu ngắn trong một từ.
“Trong ngôn ngữ” thường chỉ khẫu ngữ, bởi vì phần lớn thành ngữ được phát triển từ tục ngữ truyền miệng trong dân gian Một tục ngữ được sử dụng lâu dài trong khẫu ngữ, được nhân dân chấp nhận và qua lựa chọn, hoàn thiện thành thành ngữ Trong ngôn ngữ viết, quá trình này bao gồm hai giai đoạn: khẫu ngữ và ngôn ngữ văn tự.
“Được tiếp tục dùng lâu dài” có nghĩa là thời gian sử dụng kéo dài từ vài chục năm đến vài trăm năm Kể từ khi thành ngữ này xuất hiện, nó đã trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ hàng ngày của mọi người.
Thành ngữ có kết cấu và thành phần tổ chức cố định, nghĩa là trật tự từ trong thành ngữ không thể thay đổi tùy ý Giống như từ ngữ, thành ngữ được chấp nhận dựa trên thói quen sử dụng theo quy ước của cộng đồng, và không nên thay đổi theo ý kiến cá nhân Chỉ cần thay đổi một từ có thể dẫn đến hiểu sai ý nghĩa ban đầu.
1.1.2 Nguồn gốc của thành ngữ tiếng Hán
Nguồn gốc chủ yếu của thành ngữ là từ tục ngữ dân gian, phản ánh sự sáng tạo ngôn ngữ của người dân Thành ngữ thường xuất hiện từ những câu chuyện, kinh nghiệm sống và truyền thuyết, nhưng không phải tất cả đều có nguồn gốc từ dân gian; một số được ghi chép trong sách cổ Ví dụ, thành ngữ “项庄舞剑, 意在沛公” (Hạng Trang vũ kiếm, ý tại Bái Công) xuất phát từ tác phẩm “Sử Ký”.
“樊哙曰:‘今日之事何如?’良曰:‘甚急!今者项庄拔剑舞, 其意常在沛公也。’ ”
Còn có “出淤泥而不染”(xuất bùn đọng mà không nhiễm), xuất từ 《爱莲说》():
Among the flowers of land and water, many are beloved Since the Jin dynasty, Tao Yuanming cherished chrysanthemums, while from the Tang dynasty onwards, people have favored peonies However, I uniquely admire the lotus, which rises unsullied from the mud, remains pure despite the cleansing waters, and stands tall and straight without twisting or branching Its fragrance is distant yet enhances its clarity, presenting a pristine beauty that is best appreciated from afar, not to be disrespected or handled casually.
Thành ngữ xuất phát từ những văn bản của các văn nhân qua các triều đại trước, thể hiện nguồn gốc sáng tạo phong phú Nói một cách đơn giản, thành ngữ được hình thành từ các tác phẩm văn học Chúng tôi sẽ phân tích và làm rõ nguồn gốc của thành ngữ một cách chi tiết hơn.
Nguồn gốc của thành ngữ chủ yếu đến từ hai phương diện quan trọng: “cửa miệng” và văn bản Các tục ngữ dân gian truyền miệng đã lưu truyền lâu dài, trong khi những tục ngữ mới phát sinh từ hiện đại Một số thành ngữ được hình thành thông qua việc lựa chọn và hoàn thiện từ những tục ngữ truyền miệng, trong khi một số khác vẫn tiếp tục được truyền miệng Tục ngữ dân gian là nguồn gốc vô tận của thành ngữ, phản ánh sự sáng tạo từ nhân dân, tạo nên những thành ngữ mới từ những giá trị văn hóa đã tồn tại.
Nguồn gốc của thành ngữ chủ yếu xuất phát từ văn bản, bao gồm ba con đường chính để sưu tập: Thứ nhất, những câu cú được tổng kết hoặc trích dẫn từ các tác phẩm nổi tiếng trong các triều đại trước, qua thời gian trở thành những thành ngữ cổ vẫn được sử dụng Thứ hai, các tác giả hiện đại, thông qua giao lưu văn hóa và phiên dịch, có thể tiếp nhận một số thành ngữ từ nước ngoài Nguồn gốc của thành ngữ nước ngoài chủ yếu có hai loại: đầu tiên là từ tục ngữ của miệng dân gian nước ngoài, qua quá trình lựa chọn và hoàn thiện đã trở thành thành ngữ; thứ hai là từ các tác phẩm văn học nước ngoài.
Về khái nhiệm tục ngữ trong tiếng Hán
Các tác giả hiện đại có thể tham khảo những thành ngữ cổ được truyền miệng trong dân gian và từ các văn bản trước đó, sau đó sáng tạo ra những ngữ nghĩa mới.
Theo nội dung trước, ta có thể biết rõ thành ngữ xuất phát từ
Truyền miệng và xuất phát từ văn bản là hai khía cạnh quan trọng trong việc học tục ngữ Học tục ngữ truyền miệng khá đơn giản và không cần phân loại phức tạp Trong khi đó, nguồn gốc thành ngữ trong văn bản lại không đồng nhất và có thể được nghiên cứu sâu hơn Thành ngữ có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: a Truyền thuyết thần thoại, b Ngụ ngôn, c Sự kiện lịch sử, d Tác phẩm văn học, e Danh ngôn trong tác phẩm của văn nhân, và f Tục ngữ dân gian được trích dẫn trong tác phẩm của các tác giả.
1.2 Về khái niệm tục ngữ trong tiếng Hán
1.2.1 Cách hiểu tục ngữ trong tiếng Hán
Tục ngữ là một hình thức ngôn ngữ dân gian phổ biến, được ưa chuộng bởi đông đảo quần chúng và đã có nhiều ghi chép từ thời trước Tần Từ những năm 70 của thế kỷ trước, đặc biệt là sau những năm 80, các nhà ngôn ngữ học đã bắt đầu chú trọng nghiên cứu tục ngữ, dẫn đến sự gia tăng các tác phẩm liên quan Theo từ điển “Từ Hải” xuất bản năm 1979, tục ngữ được định nghĩa là những câu thông tục thịnh hành trong dân gian, mang tính địa phương nhất định, chủ yếu phản ánh ngôn ngữ, lời nói thô tục và những thành ngữ truyền miệng thường dùng.
Theo nghiên cứu về tục ngữ, có nhiều định nghĩa khác nhau, bao gồm cả cách giải thích theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp Ông Lữ Hồng Niên cho rằng tục ngữ có thể được hiểu rộng rãi, bao gồm nhiều hình thức ngôn ngữ phổ biến trong dân gian như ngạn ngữ, yết hầu ngữ, thành ngữ, cách ngôn, danh ngôn, và các cụm từ quen dùng Ngược lại, ông Vương Cần nhấn mạnh rằng cách hiểu theo nghĩa hẹp chỉ nên bao gồm ngạn ngữ và yết hầu ngữ, loại bỏ các thành ngữ và từ ngữ quen thuộc, từ đó khẳng định tục ngữ là một phần đặc thù trong ngôn ngữ Cuối cùng, ông Khuất Phác cho rằng định nghĩa hẹp không thể phản ánh đầy đủ khái niệm tổng thể về tục ngữ, mà chỉ có tục ngữ theo nghĩa rộng mới thể hiện được sự phong phú và đa dạng của nó trong lịch sử ngôn ngữ Hán.
Tục ngữ Hán ngữ là tập hợp những từ ngữ định hình hóa hoặc hướng về định hình hóa, bao gồm thành ngữ, ngạn ngữ, cách ngôn, yết hậu ngữ, cụm từ quen dùng và lời nói thô tục Đây là nội dung cơ bản của khái niệm tổng thể và bộ phận chủ thể hình thái ngữ thể của tục ngữ Hán ngữ Mối quan hệ giữa tục ngữ và các thành ngữ, ngạn ngữ, cách ngôn, yết hậu ngữ, từ ngữ quen dùng, lời nói thô tục được xem là "quan hệ giữa chủng và loại".
1.2.2 Tính chất và phạm vi của tục ngữ
Người ta có thể xác định tính chất và phạm vi của tục ngữ như thế nào? Trước hết, phải làm rõ thế nào là “ngữ”
Trước đây, có một quan niệm phổ biến cho rằng tính chất và chức năng của "ngữ" tương đương với một từ Nhiều học giả chấp nhận quan niệm này, và nó đã trở thành định luật trong tài liệu giảng dạy Tuy nhiên, một số học giả đã nêu thắc mắc rằng mặc dù "ngữ" và "từ" đều là đơn vị ngôn ngữ, nhưng những điểm không thống nhất giữa chúng lại quan trọng hơn Có thể tổng kết bốn điểm không thống nhất: a "Ngữ" là sự tổ hợp của từ và từ, lớn hơn đơn vị ngôn ngữ của từ; b "Ngữ" là đơn vị ngôn ngữ mang tính tự thuật chứ không phải mang tính khái niệm; c Tính cố định cấu trúc của "ngữ" mang tính chất tương đối; d Về góc độ ngữ pháp, chức năng của "ngữ" đa dạng hơn.
Ngữ có thể được định nghĩa là đơn vị ngôn ngữ tự thuật hình thành từ sự kết hợp giữa từ và từ, với cấu trúc tương đối cố định Đây là đơn vị ngôn ngữ mang nhiều chức năng khác nhau.
Thứ hai, phải làm rõ “ngữ” là một hệ thống Ông Vương Lực nói:
Hệ thống ngữ âm và ngữ pháp của một ngôn ngữ thường dễ hiểu, nhưng hệ thống từ vựng lại thường bị xem nhẹ Nhiều người cho rằng mỗi từ trong từ vựng là riêng rẽ như cát vụn, nhưng thực tế, các từ có mối liên hệ mật thiết với nhau Ngữ không phải là rời rạc, mà có sự kết nối chặt chẽ, chứng tỏ rằng từ vựng cũng mang tính hệ thống.
Thứ ba, tục ngữ phải phân biệt rõ “nhã” và “tục”
Trong văn hiến cổ, ngôn ngữ thời trước Tần chủ yếu là tục ngữ, thường được bổ sung bởi các từ như "bỉ" (鄙), "dã" (野), "lí" (里, 俚), cho thấy tính chất dân gian của "ngữ" Tuy nhiên, từ vựng lại là một hệ thống phức tạp, phản ánh tình hình nội bộ không hề đơn giản.
Trong hệ thống từ vựng, bên cạnh tục ngữ, còn tồn tại "nhã ngữ", tập trung chủ yếu vào thành ngữ Nhã ngữ thường xuất phát từ hệ thống văn bản, với cấu trúc chủ yếu là các thành phần văn ngôn.
Ngoài nhã ngữ, các thành viên khác trong hệ thống từ vựng đều là tục ngữ Tục ngữ không chỉ mang đặc điểm của ngữ, mà còn có hai đặc điểm quan trọng khác: chúng là sự tập hợp của từ và từ, có cấu trúc tương đối cố định, và là đơn vị ngôn ngữ tính tự thuật mang nhiều chức năng.
Thứ nhất, tục ngữ là do quần chúng nhân dân sáng tạo ra, có tính quần chúng;
Thứ hai, tục ngữ chủ yếu sử dùng trong dân gian, có tính khẩu ngữ và tính thông tục
Tục ngữ được định nghĩa là những đơn vị từ vựng trong tiếng Hán, được sáng tạo, sử dụng và lưu truyền bởi quần chúng nhân dân Chúng mang tính chất khẩu ngữ và thông tục, phản ánh tri thức và kinh nghiệm sống của cộng đồng.
Theo định nghĩa, tục ngữ cần phải bao gồm ngạn ngữ, và ông Lư Thúc Tương cho rằng ngạn ngữ chính là "tục ngữ điển hình" Quan điểm này phù hợp với quan niệm truyền thống của nhân dân Trung Quốc và phản ánh thực tế của Hán ngữ từ cổ chí kim.
Ngoài ngôn ngữ, tục ngữ cần bao gồm yết hậu ngữ và từ ngữ quen dùng, trong khi thành ngữ cửa miệng, hay còn gọi là tục thành ngữ, có cấu trúc chặt chẽ nhưng lại mơ hồ về mặt giới hạn Hầu hết các tác phẩm và từ điển nghiên cứu thành ngữ đều liên quan đến tục thành ngữ và nhã thành ngữ, do đó, khi thảo luận về vấn đề tục ngữ, không nên bao gồm tục thành ngữ.
1.2.3 Phân loại tục ngữ tiếng Hán
Như đã đề cập, tục ngữ bao gồm ngạn ngữ, cụm từ quen dùng và yết hậu ngữ Chúng ta có thể định nghĩa các khái niệm này để hiểu rõ hơn về vai trò và ý nghĩa của chúng trong ngôn ngữ.
Về khái niệm thành ngữ trong tiếng Việt
1.3.1 Cách hiểu thành ngữ trong tiếng Việt
Thành ngữ là một phần quan trọng trong vốn từ của ngôn ngữ, với tiếng Việt sở hữu một khối lượng thành ngữ phong phú và đa dạng Chúng phát triển song song với tiếng nói dân tộc, trở thành công cụ giao tiếp phổ biến Việc phát triển thành ngữ không chỉ giúp bổ sung vốn từ mà còn làm giàu và làm đẹp cho tiếng Việt ở nhiều phương diện.
Thành ngữ Việt Nam, được hình thành và phát triển qua lịch sử lâu dài của dân tộc, là những cụm từ cố định mang nội dung ngữ nghĩa sâu rộng, giữ nhiều khái niệm thuộc về truyền thống Những khái niệm này phản ánh nhiều khía cạnh tri thức về giới tự nhiên và đời sống xã hội của các thời đại đã sản sinh ra chúng trên đất nước Việt Nam.
Trước Cách mạng tháng Tám, sách sưu tập tục ngữ và ca dao thường sắp xếp lẫn lộn giữa tục ngữ và thành ngữ Theo Vũ Ngọc Phan, thành ngữ là một phần câu sẵn có, được nhiều người quen sử dụng, nhưng không thể diễn đạt một ý trọn vẹn nếu đứng riêng Về mặt ngữ pháp, thành ngữ chỉ là một nhóm từ, chưa phải là một câu hoàn chỉnh Nội dung của thành ngữ phản ánh những khái niệm cụ thể.
Nguyễn Lực đã chỉ ra ba đặc tính nổi bật của thành ngữ tiếng Việt Đầu tiên, về mặt kết cấu hình thái, thành ngữ tiếng Việt thường thuộc loại cụm từ cố định với cấu trúc vững chắc, đạt mức độ ngữ cố định cao Thứ hai, bên cạnh kết cấu hình thái, cần xem xét biểu hiện nghĩa của thành ngữ Cuối cùng, quá trình vận động và sử dụng thành ngữ tiếng Việt cũng là một vấn đề phức tạp cần được nghiên cứu.
Theo Hoàng Văn Hành, thành ngữ được hiểu là một tổ hợp từ cố định, bền vững về hình thái và cấu trúc, mang ý nghĩa hoàn chỉnh và thường được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong khẩu ngữ.
Tính cố định về hình thái – cấu trúc của thành ngữ được thể hiện ở những đặc điểm sau:
Thành ngữ có thành phần từ vựng ổn định, nghĩa là các yếu tố cấu thành thường được giữ nguyên và không thể thay thế bằng các yếu tố khác Hơn nữa, tính bền vững về cấu trúc của thành ngữ thể hiện qua sự cố định về trật tự của các thành tố, đảm bảo sự chính xác và dễ hiểu trong giao tiếp.
Tính bền vững về hình thái và cấu trúc của thành ngữ xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau Đầu tiên, quá trình mờ nhạt về ngữ nghĩa của các thành tố và mối quan hệ ngữ pháp giữa chúng dẫn đến việc mất đi mối liên hệ ngữ nghĩa với các yếu tố xung quanh, ít tạo ra quan hệ thay thế Thứ hai, đặc điểm nguồn gốc của thành ngữ từ truyện cổ tích, truyền thuyết và điển cố cũng đóng vai trò quan trọng Thứ ba, tính vần điệu, tiết tấu, và quan hệ đối, điệp góp phần vào sự bền vững này Thứ tư, tính thỏa đáng về biểu thị cũng là một yếu tố không thể thiếu Cuối cùng, tính không bình thường, thường liên quan đến cú pháp, cũng ảnh hưởng đến sự tồn tại của các thành ngữ trong ngôn ngữ.
Tính ổn định và cố định của thành ngữ hình thành chủ yếu do thói quen sử dụng của người bản ngữ Dạng ổn định của thành ngữ mang tính xã hội cao và không hoàn toàn "chết cứng", mà vẫn linh hoạt trong sử dụng Dù có sự bắt buộc và quy định từ xã hội, điều này không hạn chế sự sáng tạo cá nhân, đặc biệt là từ những cây bút tài năng Tính bền vững và tính linh hoạt của thành ngữ không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau Đặc trưng nổi bật thứ hai của thành ngữ là tính hoàn chỉnh và bóng bẩy về nghĩa, biểu thị các khái niệm và hiện tượng một cách trọn vẹn Thành ngữ là những đơn vị định danh của ngôn ngữ, với nội dung không chỉ hướng tới nghĩa đen mà còn ngụ ý những điều sâu xa hơn.
1.3.2 Nguồn gốc của thành ngữ tiếng Việt
Giống như từ ngữ trong ngôn ngữ, thành ngữ là những đơn vị có sẵn, xuất hiện từ nhiều nguồn và thời điểm khác nhau, được sử dụng rộng rãi trong đời sống xã hội Nghiên cứu cho thấy các yếu tố tạo nên thành ngữ thường là những từ độc lập, có nghĩa từ vựng và chức năng cú pháp ổn định Tuy nhiên, trong hệ thống thành ngữ của mỗi ngôn ngữ, việc nhận biết ý nghĩa của các yếu tố không phải lúc nào cũng dễ dàng, dẫn đến việc suy xét nghĩa và tìm kiếm nguồn gốc của thành ngữ trở nên khó khăn hơn.
Quan hệ giữa các yếu tố trong thành ngữ rất rõ ràng và có quy luật về cú pháp, âm vận và ngữ nghĩa Tuy nhiên, cũng có nhiều trường hợp các yếu tố cấu tạo thành ngữ kết hợp không theo luật thông thường, mà theo lối nói tắt, nói gộp hoặc theo cách so sánh lạ, bất ngờ Điều này khiến cho việc nhận biết nội dung toàn thành ngữ và tìm kiếm xuất xứ của nó trở nên khó khăn.
Sự tồn tại của các biến thể thành ngữ biểu đạt cùng một ý nghĩa hoặc các sắc thái nghĩa khác nhau gây khó khăn đáng kể trong việc luận giải và truy tìm nguồn gốc của chúng.
Nhờ vào việc khảo sát các trường hợp phổ biến và quy luật về ngữ nghĩa, cấu tạo của thành ngữ trong các ngôn ngữ khác nhau, người ta đã phát hiện ra những nguồn chủ yếu tạo nên hệ thống thành ngữ của một ngôn ngữ Hệ thống thành ngữ của tiếng Việt được hình thành qua nhiều con đường khác nhau.
Sử dụng thành ngữ tiếng nước ngoài dưới các hình thức khác nhau
Trong tiếng Việt, thành ngữ vay mượn nước ngoài chủ yếu là các thành ngữ gốc Hán được đọc theo âm Hán Việt Những thành ngữ này khi mượn vào tiếng Việt có thể được giữ nguyên hình thái ngữ nghĩa, dịch từng chữ (một phần hoặc tất cả các yếu tố), hoặc dịch nghĩa chung của thành ngữ, có thể thay đổi trật tự các yếu tố cấu tạo.
Trong tiếng Việt, có một tỷ lệ đáng kể các thành ngữ mượn từ tiếng Hán được sử dụng dưới hình thức nguyên dạng Cụ thể, trong tổng số 354 thành ngữ mượn, có 71 thành ngữ giữ nguyên dạng, chiếm khoảng 20%.
Hầu hết thành ngữ gốc Hán đều được mượn từ tiếng Hán Bạch thoại Tuy nhiên, do quá trình tiếp xúc trực tiếp giữa người Việt và cư dân Trung Quốc, đặc biệt là người Quảng Đông và Quảng Tây, trong tiếng Việt đã xuất hiện một số thành ngữ mượn nguyên dạng nhưng được đọc theo âm Quảng Đông.
Về khái niệm tục ngữ trong tiếng Việt
1.4.1 Cách hiểu của tục ngữ trong tiếng Việt
Tục ngữ là những câu nói hoàn chỉnh, chứa đựng kinh nghiệm quý báu của nhân dân về thiên nhiên, lao động sản xuất, con người và xã hội Được ví như "trí khôn dân gian", tục ngữ thể hiện trí tuệ phong phú và đa dạng, nhưng lại được diễn đạt ngắn gọn, xúc tích, dễ nhớ và giàu hình ảnh Tục ngữ không chỉ là văn học nói dân gian mà còn thường xuyên được sử dụng trong đời sống sinh hoạt, giao tiếp cộng đồng và xã hội, cũng như trong lời ăn tiếng nói và khuyên răn hàng ngày.
Tục ngữ là hình thức văn hóa dân gian đặc trưng với sự ngắn gọn, dễ nhớ, và phong phú về hình tượng, nhịp điệu Nó có mối quan hệ mật thiết với ngôn ngữ nói của nhân dân, gần gũi và thân thuộc với mọi người.
Tục ngữ là những nhận định quý giá từ kinh nghiệm của con người về lao động, sản xuất và cuộc sống trong gia đình, xã hội Nội dung của tục ngữ vừa phong phú vừa vững chắc, được đúc kết qua nhiều thế hệ.
Tục ngữ được hình thành từ cuộc sống thực tiễn và quá trình sản xuất, đấu tranh của nhân dân, do chính họ sáng tác Nó có thể tách ra từ tác phẩm văn học dân gian hoặc ngược lại; đồng thời, tục ngữ cũng được rút ra từ những tác phẩm văn học thông qua việc dân gian hóa những lời hay ý đẹp hoặc từ sự vay mượn từ nước ngoài.
Giữa hình thức và nội dung, tục ngữ có sự gắn bó chặt chẽ, thường mang hai nghĩa: nghĩa đen và nghĩa bóng Tục ngữ đúc kết và khái quát hóa những nhận xét cụ thể thành các phương châm, chân lý Hình tượng của tục ngữ được xây dựng từ các biện pháp so sánh, nhân hóa, và ẩn dụ Hầu hết các câu tục ngữ đều có vần, chia thành hai loại: vần liền và vần cách Các kiểu ngắt nhịp thường dựa trên yếu tố vần, vế, đối ý, và tổ chức ngôn ngữ thơ ca Sự hòa đối tạo nên sự cân đối, nhịp nhàng, và kiến trúc vững chắc cho tục ngữ, với hình thức đối bao gồm đối thanh và đối ý Tục ngữ có thể chứa một vế với một phán đoán, nhưng cũng có thể bao gồm nhiều vế với nhiều phán đoán.
Trong bối cảnh văn học Việt Nam hiện nay, các nghiên cứu về tục ngữ đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XIX với nhiều công trình được biên soạn bằng chữ Nôm và chữ quốc ngữ Điển hình là các tác phẩm như “Nam phong nữ ngạn thi” và “Đại nam quốc túy” của Ngô Đình Thái và Ngô Giáp Đậu, cùng một số tác phẩm khuyết danh như “Khẩu sử ký” Về chữ quốc ngữ, có nhiều tác phẩm phong phú như “Tục ngữ, cổ ngữ, gia ngôn” của Huỳnh Tịnh Của (1897), “Sách truyện biến ngôn và tục ngữ thường dùng cùng phép lịch sự” (1907), và “Phong dao, ca dao, phương ngôn, tục ngữ” của Nguyễn Văn Chiểu (1936) Đây chỉ là một phần nhỏ trong số các công trình nghiên cứu tục ngữ, thực tế có thể còn nhiều hơn nữa.
Công trình sưu tầm tục ngữ phong phú nhất trong thời kỳ này là “Tục ngữ phong dao” của Nguyễn Văn Ngọc, xuất bản lần đầu năm 1928 Tập 1 của bộ sách này giới thiệu khoảng 6.500 câu tục ngữ và thành ngữ, và đến nay, nó vẫn được coi là một trong những công trình sưu tầm tục ngữ lớn nhất tại Việt Nam.
Sau Cách mạng tháng 8 năm 1945, nhiều tác phẩm sưu tầm và biên soạn về tục ngữ đã ra đời, tiêu biểu là "Tục ngữ và dân ca Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan, lần đầu xuất bản năm 1956, và được đổi tên thành "Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam" vào năm 1971 với nhiều bổ sung Một tác phẩm nổi bật khác là "Hợp tuyển văn học Việt Nam" tập 1, xuất bản năm 1972, giới thiệu 365 câu tục ngữ, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân gian Việt Nam.
Ông Chu Xuân Diên đã trình bày những cách hiểu về tục ngữ và con số thống kê trong cuốn “Tục ngữ Việt Nam” Chúng tôi hoàn toàn đồng ý với cách hiểu này vì nó giúp người nước ngoài dễ tiếp cận hơn Đây chính là cơ sở lý thuyết quan trọng cho nghiên cứu đề tài của luận văn.
1.4.2 Phân b iệt tục ngữ và thành ngữ trong tiếng Việt
Tất cả các công trình sưu tập đã góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và giới thiệu vốn tục ngữ cổ truyền của dân tộc.
Việt Nam Phương pháp biên soạn các công trình hiện nay thường không phân biệt rõ ràng giữa tục ngữ, ca dao và thành ngữ, đặc biệt là giữa tục ngữ và thành ngữ Thực tế, hai loại hình sáng tạo dân gian này ít khi được xem xét một cách tách bạch, và phần lớn quan niệm rằng tục ngữ và thành ngữ đều thuộc về hiện tượng ngôn ngữ.
Quan niệm mơ hồ về tục ngữ và thành ngữ cho thấy chúng là những hiện tượng ngôn ngữ có liên quan đến cách trình bày dựa trên tiêu chí hình thức, như trật tự ABC của chữ cái đầu câu và số lượng chữ trong mỗi câu Tuy nhiên, nhiều biên soạn nhận thấy rằng cách trình bày này không phản ánh bản chất của tục ngữ, dẫn đến việc chuyển sang tiêu chí nội dung theo đề tài của tục ngữ Phương pháp này ngày càng được áp dụng rộng rãi bởi các nhà sưu tầm và biên soạn tục ngữ Việt Nam, khẳng định rằng tục ngữ không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà còn là biểu hiện của ý thức xã hội Một số ví dụ tiêu biểu bao gồm “Tục ngữ ca dao dân ca” của Vũ Ngọc Phan và “Ca dao, ngạn ngữ Hà Nội” của Triệu Dương, Phạm Hòa, Tảo Trang, Chu Hà.
Trong quá trình tìm hiểu sự khác nhau giữa tục ngữ và thành ngữ, ý kiến của Dương Quảng Hàm trong sách "Việt Nam văn học sử yếu" (xuất bản lần đầu năm 1943) là một trong những quan điểm đáng chú ý Ông đã nêu rõ sự phân biệt giữa hai thể loại ngôn ngữ này, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và ý nghĩa của chúng trong văn hóa Việt Nam.
Tục ngữ và thành ngữ là hai khái niệm ngôn ngữ khác nhau, trong đó tục ngữ mang ý nghĩa đầy đủ, thường chứa đựng lời khuyên, nhận xét, hoặc kinh nghiệm sống, trong khi thành ngữ chỉ là những cụm từ đã được sử dụng rộng rãi, không diễn đạt một ý nghĩa trọn vẹn Vũ Ngọc Phan đã chỉ ra rằng tục ngữ là câu nói hoàn chỉnh thể hiện một ý, một nhận xét hoặc một luân lý, còn thành ngữ chỉ là phần câu đã quen thuộc nhưng không tự nó diễn đạt ý nghĩa đầy đủ Sự phân biệt giữa tục ngữ và thành ngữ dựa trên hai tiêu chí chính: sự khác nhau về nội dung và cấu trúc ngữ pháp.
Trong ngữ nghĩa học, tục ngữ không chỉ đơn thuần là câu nói mà còn chứa đựng nội dung sâu sắc hơn là những phán đoán thông thường Tục ngữ được xem như câu - thông điệp nghệ thuật, thể hiện hai đặc trưng bản chất không thể tách rời: tính nghệ thuật và thông điệp mà nó truyền tải.
Cấu trúc của thành ngữ liên quan đến cách ăn, cách mặc trong tiếng Hán
Thành ngữ tiếng Hán chủ yếu là loại bốn âm tiết, mang tính đối xứng và đối ứng Về cấu trúc, thành ngữ tiếng Hán được phân chia thành bảy loại chính, bao gồm: kết cấu chủ vị (主谓结构), kết cấu thuật ngữ (述宾结构), kết cấu thuật bổ (述补结构), kết cấu trạng tâm (状心结构), kết cấu song song (并列结构), kết cấu tiếp nối (承接结构) và kết cấu định tâm (定心结构).
Kết cấu của thành ngữ được hình thành từ chủ ngữ và vị ngữ Trong cấu trúc "chủ vị", có nhiều hình thức tổ chức khác nhau, vì vậy có thể chia thành các tiểu loại khác nhau Các tiểu loại này có thể được phân tích thông qua các thành ngữ.
Loại a được hình thành từ một cấu trúc thứ cấp song song với hai âm tiết Hai từ đầu tiên thường là danh từ chuyên dụng hoặc từ hai âm tiết, trong khi hai từ tiếp theo tạo thành cấu trúc "thuật bổ" hoặc "chủ vị".
(1) 花枝招展 ( Hoa chi chiêu triển Giải nghĩa: ăn mặc đẹp như hoa.)
花 枝 招 展 (danh từ) (danh từ) (động từ) quan hệ song song chủ vị
(2) 衣裳褴褛 ( Y sam lam lữ Giải nghĩa: áo quần rách rưới, áo quần lam lũ.)
(danh từ) (danh từ) (hình dung từ) quan hệ song song chủ vi
Loại b là loại kết cấu có sự kết hợp giữa hai cấu trúc thứ cấp quan hệ song song và kết cấu "trạng tâm" Hai từ đứng trước trong loại này thường là danh từ hoặc cấu trúc "trạng tâm".
(3)衣食不周 ( Y thực bất chu Giải nghĩa: thiếu quần áo, thiếu thức ăn.)
(danh từ) (danh từ) (phó từ) (hình dung từ) quan hệ song song trạng tâm chủ vị
Loại c là loại được hình thành từ chủ ngữ, cấu trúc cấp thứ hai "thuật tân" và cấu trúc cấp thứ ba "trạng tâm" Hai chữ sau cũng có thể được xem là cấu trúc.
“phương hướng”, kết cấu “thuật tân” v.v
(4)食为民天 ( Thực vi dân thiên Giải nghĩa: dân dĩ thực vi thiên.)
食 为 民 天 (danh từ) (động từ) (danh từ) (danh từ) quan hệ song song thuật tân chủ vị
Loại này được hình thành từ chủ ngữ, với cấu trúc thứ cấp "trạng tâm" và cấu trúc cấp thứ ba "thuật tân" Hai chữ sau cũng có thể tạo thành cấu trúc.
(5)食不果腹 ( Thực bất qủa phức Giải nhgỉa: không được ăn no.)
(danh từ) (phó từ) (phó từ) (danh từ) thuật tân trạng tâm chủ vị
Loại này có nhiều thành ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc, với cấu trúc tương tự như "食不果腹" Chúng tôi sẽ không phân tích chi tiết mà chỉ nêu ra một số thành ngữ như 食不充口, 食不甘味, và 食不糊口.
累味, 食不暇饱, 食不下咽, 食不重味, 食不知味 v.v
Loại e là loại được hình thành từ hai kết cấu thứ cấp, bao gồm số lượng và trạng tâm Hai chữ sau cũng có thể được coi là kết cấu thuật bổ.
(6)一丝不挂 (Nhất ti bất quải Giải nghĩa: không mặc cái gì cả.)
一 丝 不 挂 (số từ) (lương từ) (phó từ) (động từ) số lượng trạng tâm chủ vị
Kết cấu thuật tân, nghĩa là loại thành ngữ này cấu thành do thuật ngữ và tân ngữ Ví dụ:
(7)不知寝食 ( Bất tri tầm thực Giải nghĩa: không để ý ăn cái gì cũng không ngủ.)
不 知 寝 食 (phó từ) (động từ) (danh từ) (danh từ) trạng tâm quan hệ song song thuật tân
(8)不食烟火 ( Bất thực yên hỏa Giải nghĩa: không ăn thức ăn dân gian.)
(phó từ) (động từ) (danh từ) (danh từ) trạng tâm quan hệ song song thuật tân
Thành ngữ này được hình thành từ hai cấu trúc thứ cấp, bao gồm "trạng tâm" và quan hệ song song Hai chữ cuối cùng của loại thành ngữ này còn có thể là danh từ chuyên dụng.
Kết cấu “thuật bổ” được hiểu là do thuật ngữ và bổ ngữ hai bộ phần cấu thành
(9)寝食不安 ( Tầm thực bất an Giải nghĩa: ngủ thì không ngon, không muốn ăn gì cả.)
(động từ) (phó từ) (hình dung từ) trạng tâm thuật bổ
Cấu trúc thành ngữ này bao gồm một từ hai âm tiết và một cấu trúc thứ cấp trọng tâm tổ thành Kết cấu thành ngữ 寝食俱废 tương đương với thành ngữ 寝食不安.
(10)炊沙作饭 ( Xuy sa tác phạn Giải nghĩa: muốn nấu cát thành cơm.)
(động từ) (danh từ) (động từ) (danh từ) thuật tân thuật tân thuật bổ
(11)蒸沙成饭 ( Chưng sa thành phạn Giải nghĩa: muốn nấu cát thành cơm.)
(động từ) (danh từ) (giới từ) (danh từ) thuật tân giới tân thuật bổ
Cấu trúc của hai thành ngữ này được hình thành từ hai kết cấu thứ cấp thuậtn hoặc từ sự kết hợp giữa kết cấu thứ cấp “thuật tân” và “giới tân”, nhưng cả hai thành ngữ này cũng thuộc về cấu trúc “thuật bổ” Ngoài ra, loại thành ngữ này còn có nhiều ví dụ khác như 吹箫乞食, 充饥画饼, và 蒸沙为饭.
(12)饥不择食 ( Cơ bất trạch thực Giải nghĩa: đối đến bất cứ cái gì đều ăn.)
饥 不 择 食 (hình dung từ) (phó từ) (động từ) (động từ) trạng tâm trạng tâm thuật bổ
Cấu trúc thành ngữ này phức tạp hơn, bao gồm thuật ngữ và cấu trúc thứ cấp "trạng tâm" cùng với cấu trúc thứ ba "thuật tân".
2.1.2.4 Kết cấu “trạng tâm”
Kết cấu trạng tâm là do kết cấu thứ cấp “thuật tân”, liên từ và từ đơn âm trung tâm ngữ cấu thành Ví dụ:
Câu thành ngữ "Tịnh nhật nhi thực" (13) có nghĩa là bận rộn đến mức không thể ăn cơm đúng giờ Nó cũng phản ánh tình trạng cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn về ăn uống.
(giới từ) (danh từ) (liên từ) (động từ) giới tân trạng tâm
(14)望屋以食 ( Vộng ốc dĩ thực Giải nghĩa: chỉ quân đội đi đánh trận nhưng không mang quân lương, ăn uống trên đường )
(giới từ) (danh từ) (liên từ) (động từ) thuât tân trạng tâm
Kết cấu “song song” thì rất dễ hiểu, do hai kết cấu thứ cấp tổ thành Ví dụ như:
(15)擦脂抹粉 ( Sát chi mạt phấn Giải nghĩa: chỉ phụ nữ sử dụng son để trang điểm.)
(động từ) (danh từ) (động từ) (danh từ) thuật tân thuật tân song song
(16)丰衣足食 ( phong Y túc thực Giải nghĩa: hình dung áo ấm cơm no.)
(động từ) (danh từ) (động từ) (danh từ) thuật tân thuật tân song song
Cấu trúc của hai ví dụ trên được hình thành từ hai kết cấu thứ cấp “thuật tân”, và còn nhiều thành ngữ kết cấu tương tự như vậy Một số thành ngữ khác có thể kể đến là节衣缩食, 缺衣少食, 杀衣缩食, 涂脂抹粉, 短吃少穿, 废寝忘餐, 忘寝废食, và 蓬头.
垢面, 弄粉调朱, 贪吃懒做, 饮水食菽, 衣锦食肉 v.v
(17)残羹冷饭 ( Tàn canh lãnh phạn Giải nghĩa: chỉ được ăn cơm thừa rao thừa.)
(hình dung từ) (danh từ) (hình dung từ) (danh từ) trạng tâm trạng tâm song song
(18)布衣蔬食( Bố y sơ thực Giải nghĩa: mặc quần áo rất giản dị, ăn uống cũng rất đơn giản.)
(danh từ) (danh từ) (danh từ) (danh từ) định tâm định tâm song song
Cấu trúc được trình bày trong hai ví dụ trên là kết quả của hai kết cấu thứ cấp “định tâm” kết hợp lại Ngoài ra, còn nhiều thành ngữ có cấu trúc tương tự, chẳng hạn như 布衣.
粝食, 残茶剩饭, 残膏剩馥, 残羹冷炙, 残汤剩饭, 粗衣饿食, 粗衣粝
食, 华冠丽服, 锦衣玉食, 浓妆艳抹, 奇装异服, 鲜衣美食, 粗服乱头 v.v
(19)暖衣饱食 ( Noãn y bão thực Giải nghĩa: hình dung ăn no áo ấm.)
暖 衣 饱 食 (phó từ) (động từ) (phó từ) (động từ) trạng tâm trạng tâm song song
Đặc điểm về cấu trúc các tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc
Trong chương I, chúng tôi đã trình bày về tục ngữ, bao gồm ngạn ngữ, cụm từ quen dùng và yết hậu ngữ Tại đây, chúng ta sẽ định nghĩa ngạn ngữ, từ ngữ quen dùng và yết hậu ngữ để hiểu rõ hơn về đặc điểm và vai trò của chúng trong ngôn ngữ.
Ngôn ngữ là kết quả của kinh nghiệm thực tế của con người, thường được thể hiện qua những từ ngữ đẹp, có thể sử dụng trong đời sống hàng ngày và quy định hành vi Từ ngữ quen dùng là loại từ tổ cố định, thường có cấu trúc ba âm tiết nhưng cũng có thể là câu ngắn với kết cấu linh hoạt và mang màu sắc tu từ mạnh mẽ Yết hậu ngữ, một hình thức ngôn ngữ đặc biệt xuất phát từ thực tiễn đời sống nhân dân Trung Quốc, thú vị, ngắn gọn và giàu hình ảnh, được cấu thành từ hai bộ phận: bộ phận dẫn dắt giống như giải câu đố và bộ phận sau là lời giải Do đó, yết hậu ngữ rất được ưa chuộng trong giao tiếp hàng ngày.
2.2.1 Cấu trúc của ngạn ngữ tiếng Hán
Ngôn ngữ tiếng Hán có thể được phân tích từ hai khía cạnh chính: chức năng và cấu trúc Về mặt chức năng, ngôn ngữ này bao gồm ba loại câu: câu trần thuật, câu nghi vấn (câu hỏi) và câu cầu khiến Còn về mặt cấu trúc, tiếng Hán có hai loại câu chính là câu đơn giản và câu phức hợp.
Câu trần thuật là trình bày một sự thật hoặc là thuyết minh một quy luật, lí lẽ Ví dụ sau:
(26)一女不吃两家茶 (Nhất nữ bất ngật lưỡng gia trà Giải nghĩa: cô gái không uống trà của hai nhà khác.)
Tháng Hai và tháng Tám có thời tiết thay đổi nhanh chóng, dẫn đến việc mọi người thường mặc đồ không theo quy tắc nào Câu nói "二八月乱穿衣" phản ánh sự bất ổn trong cách ăn mặc do sự biến đổi của khí hậu trong hai tháng này.
(28)心急吃不了热豆腐 (Tâm cấp ngật bất thượng hảo phạn thực Giải nghĩa: nóng ruột không ăn được đậu phụ nóng.)
(29)饭要一口一口吃 ( Phạn yêu nhất khẩu nhất khẩu ngật Giải nghĩa: ăn cơm phải ăn từng miếng một.)
Câu nghi vấn là đưa ra một vấn đề Nhưng câu nghi vấn trong ngạn ngữ tiếng Hán không nhiều lăm Ví dụ:
Không ăn cá, sao lại sợ mùi tanh trong miệng? Câu nói này nhấn mạnh rằng nếu không trải nghiệm hoặc tham gia vào một điều gì đó, thì không nên lo lắng hay phán xét về nó.
Không ăn lê thì làm sao biết được vị chua của nó Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm trực tiếp trong việc hiểu biết về một điều gì đó.
Câu cầu khiến trong ngạn ngữ tiếng Hán là biểu thị ra lệnh, yêu cầu hoặc là cầu khiến Ví dụ:
(32)主不吃,客不饮 ( Chủ bất ngật, khách bất ẩm Giải nghĩa: chủ nhà không ăn, khách thì không uống.)
Câu nói "宁给饥人一口,不送富人一斗" mang ý nghĩa sâu sắc về lòng nhân ái và sự công bằng trong xã hội Nó nhấn mạnh rằng chúng ta nên chia sẻ và giúp đỡ những người nghèo khổ hơn là những người đã có sẵn của cải Việc cho đi một miếng ăn cho người đói không chỉ thể hiện sự quan tâm mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn Sự hào phóng với người cần giúp đỡ là điều đáng trân trọng và cần được khuyến khích.
Ăn tối ít lại có thể giúp bạn sống lâu, thậm chí đến 99 tuổi Việc hạn chế ăn đêm không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn góp phần kéo dài tuổi thọ.
2.2.1.2 Về mặt cấu trúc ngạn ngữ tiếng Hán
Về mặt cấu trúc, ngạn ngữ tiếng Hán có câu đơn giản, câu phức hợp Câu đơn giản ví dụ:
(35)贪多嚼不烂 (Tham đa tước bất lạn Giải nghĩa: tham lan ăn nhiều thì không thể nhai được.)
(36)君子不吃无名之食 ( Quân tử bất ngật vô danh chi thực Giải nghĩa: quân tử không ăn thức ăn của người lạ)
(37)性急吃不上好饭食 (Tính cấp ngật bất thượng hảo phạn thực Giải nghĩa: nóng ruột không được ăn cơm ngon.)
Câu phức tạp ví dụ:
(38)三分人才,七分打扮 (Tam phận nhân tài, thất phận đả phân Giải nghĩa: 3 điểm dựa vào khuôn mặt, 7 điểm dựa vào trang điểm.)
Ăn ít giúp bạn thưởng thức nhiều hương vị ngon hơn, trong khi ăn nhiều có thể dẫn đến đau bụng Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát khẩu phần ăn để trải nghiệm ẩm thực tốt hơn và tránh các vấn đề về tiêu hóa.
Dù có đói hay không, bạn cũng nên chuẩn bị lương khô; dù thời tiết lạnh hay không, bạn vẫn cần mang theo áo ấm.
Khi đói, người ta sẽ ăn bất cứ thứ gì có sẵn, và khi trời lạnh, họ cũng không kén chọn trang phục Câu tục ngữ "饥不择食,寒不择衣" nhấn mạnh rằng trong hoàn cảnh khó khăn, con người thường phải chấp nhận những gì có sẵn mà không đòi hỏi sự lựa chọn.
Ăn cá nóc khiến mọi món ăn khác trở nên nhạt nhẽo, không còn hương vị hấp dẫn Câu nói này nhấn mạnh rằng trải nghiệm thưởng thức cá nóc mang lại cảm giác đặc biệt, khiến những món ăn thông thường trở nên kém thú vị hơn.
2.2.2 Cấu trúc của từ ngữ quen dùng tiếng Hán
Cụm từ quen dùng là một loại từ tổ cố định, thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, với cấu trúc linh hoạt và mang tính chất tu từ mạnh mẽ Những cụm từ này thường có bảy đặc điểm nổi bật: đầu tiên, chúng được người ta biết đến và tương đối đại chúng hóa Thứ hai, cụm từ quen dùng thường xuất hiện trong khẩu ngữ, với cách sử dụng đơn giản, sinh động và thú vị Thứ ba, chúng thường rất ngắn gọn Thứ tư, đây là loại từ tổ cố định Thứ năm, cụm từ quen dùng xuất phát từ đời sống lao động sản xuất lâu dài của nhân dân, thể hiện ý nghĩa hàm súc cô đọng Thứ sáu, ý nghĩa của chúng không thể chỉ phân tích trên mặt chữ Cuối cùng, mặc dù là một loại từ tổ cố định, cụm từ quen dùng vẫn mang lại sự linh hoạt trong giao tiếp.
Cấu trúc của cụm từ quen dùng chủ yếu có bốn loại, cấu trúc
Cấu trúc "động tân" là một trong bốn loại cấu trúc ngữ pháp quan trọng, bao gồm cấu trúc chủ vị, cấu trúc thiên chính và cấu trúc song song Trong đó, cấu trúc "động tân" chiếm tỷ lệ lớn và thường liên quan đến các từ ngữ về cách ăn, cách mặc Vì vậy, bài viết này sẽ chủ yếu tập trung phân tích về cấu trúc "động tân".
Cấu trúc động tân tức là từ trước là động từ, từ sau là danh từ Ví dụ:
(43)吃 不饱 ( Ngật bất bão Giải nghĩa: ăn không no)
(44)吃 白饭 ( Ngật bạch phạn Giải nghĩa: ăn cơm trắng.)
(45)吃 独食 ( Ngật độc thực Giải nghĩa: chỉ tự mình ăn, không cho người khác ăn tí nào cả )
(46)抹 胭脂 ( Mạt yên chỉ Giải nghĩa: xoa sơn phấn, trang điểm.)
(47)穿 湿布衫 ( Xuyên thấp bố sam Giải nghĩa: mặc áo ẩm sì sì.)
(48)煮 夹生饭 (Chử giáp sinh phạn Giải nghĩa: nấu cơm sượng.)
(49)吃 大锅饭 ( Ngật đại oa phạn Giải nghĩa: cùng ăn cơm cua một cái nồi.)
Cụm từ quen dùng còn có thể là những câu ngắn, ví dụ:
(50)又吃鱼又嫌腥 ( Hựu ngật ngư hựu hiềm tanh Giải nghĩa: muốn ăn cá nhưng sợ mùi tanh cá.)
(51)丢了肥肉啃骨头 ( Đu liễu phì nhục khang cốt đầu Giải nghĩa: bỏ thịt ra ăn sườn.)
Muốn thưởng thức món thịt rắn nhưng lại lo sợ bị rắn cắn, thể hiện sự mâu thuẫn giữa ham muốn và nỗi sợ hãi Câu nói này phản ánh tâm lý của nhiều người khi đối diện với những điều hấp dẫn nhưng cũng đầy nguy hiểm.
(53)有粥吃粥,有饭吃饭 ( Yếu chúc ngật chúc, yêu phạn ngật phạn Giải nghĩa: có cháo thì ăn cháo, có cơm thì ăn cơm.)
Đặc điểm về cấu trúc các thành ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc
Thành ngữ tiếng Việt phổ biến được phân loại thành cụm từ cố định, với cấu trúc hình thái vững chắc Dựa vào phương thức tạo nghĩa, thành ngữ có thể chia thành hai loại lớn: thành ngữ so sánh và thành ngữ ẩn dụ hóa Nếu xem xét đặc điểm "có hay không có tính đối xứng" trong cấu trúc, thành ngữ ẩn dụ hóa có thể chia thành đối xứng và phi đối xứng Trên thực tế, thành ngữ so sánh cũng thuộc loại phi đối xứng khi xét về mặt cấu trúc.
2.3.1 Đặc điểm chung và các quy tắc cấu tạo thành ngữ ẩn dụ hoá đối xứng
Thành ngữ ẩn dụ đối xứng là loại thành ngữ phổ biến nhất trong tiếng Việt, chiếm tới hai phần ba tổng số thành ngữ thường dùng Đặc điểm nổi bật của thành ngữ này là tính chất đối xứng giữa các bộ phận và yếu tố cấu thành Ví dụ, trong thành ngữ "ăn đói mặc rách", "ăn" đối xứng với "mặc", hay "đủ ăn đủ mặc" Nhiều thành ngữ khác như "ăn hương/ăn hoa", "ăn ngon/ngủ yên", hay "cơm hàng/ cháo chợ" cũng có cấu trúc tương tự Thú vị là phần lớn các thành ngữ đối xứng đều gồm bốn yếu tố, lập thành hai vế đối xứng, mỗi vế gồm hai yếu tố Quan hệ đối xứng giữa hai vế được thiết lập nhờ vào những thuộc tính nhất định về ngữ nghĩa và ngữ pháp Pép đối xứng ở đây được xây dựng dựa trên cả hai bình diện, bình diện đối ý và đối lời, trong đó đối ý là sự đối xứng giữa hai vế của thành ngữ về ý nghĩa, như trong thành ngữ "đời cha ăn mặn, đời con khát nước".
Phần lớn thành ngữ đối xứng bao gồm bốn yếu tố tạo thành hai vế đối ứng về nghĩa Trong đó, A là yếu tố đứng đầu của vế thứ nhất, B là yếu tố đứng đầu của vế thứ hai, và X là yếu tố đứng sau A của vế thứ nhất.
Yếu tố đứng sau B của vế thứ hai là thành ngữ đối xứng, được cấu tạo theo hai kiểu cấu trúc tổng thể.
AX+ AY: đủ ăn đủ mặc, ăn hương ăn hoa, mất ăn mất ngủ, ăn lấy ăn để
Ví dụ: Đủ ăn đủ mặc
AX+ BY: ăn no ngủ kỹ, ăn sống nuốt tươi, cơm sung cháo dền Ví dụ: Ăn no ngủ kỹ
Thành ngữ đối xứng có tiết tấu và tính nhịp điệu, được hình thành nhờ việc kết hợp các yếu tố cấu tạo theo luật hài âm Các biện pháp hài âm phổ biến trong thành ngữ bao gồm lặp âm, hợp thành, hiệp vần và xây nhịp đôi, nhằm tạo ra tiết tấu mạnh mẽ và tăng cường sự nhấn mạnh Điều này thiết lập mối quan hệ đối xứng giữa các yếu tố cùng phạm trù, tạo ấn tượng về sự tương ứng và hài hòa giữa âm thanh và ý nghĩa, đồng thời đảm bảo sự chuyển động nhịp nhàng giữa hai vế của thành ngữ.
Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng có đặc điểm chung là được tách thành hai vế đối xứng về ý và lời thông qua một trục, tạo sự hài hòa về âm thanh và vần điệu, đồng thời mang ý nghĩa biểu trưng sâu sắc.
2.3.2 Đặc điểm chung và các quy tắc cấu tạo thành ngữ ẩn dụ hoá phi đối xứng
Thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng được gọi như vậy vì hai lý do chính: Thứ nhất, về mặt cấu trúc, chúng không có tính đối xứng và được tạo thành giống như các cấu trúc ngữ pháp bình thường, nên còn được gọi là thành ngữ thường Thứ hai, ý nghĩa của chúng chủ yếu được hình thành thông qua con đường ẩn dụ hóa Hai đặc điểm nổi bật này làm cho chúng khác biệt so với thành ngữ so sánh và thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng.
Trong việc phân tích cấu trúc ngữ pháp, có thể nhận thấy rằng các thành ngữ thường được tổ chức theo hai kiểu cấu trúc chính: 1) Cấu trúc ngữ pháp có một trung tâm; 2) Cấu trúc ngữ pháp có hai trung tâm Cấu trúc ngữ pháp có một trung tâm thường liên quan đến các kết cấu danh ngữ, đồng ngữ và tính ngữ, trong khi đó, cấu trúc ngữ pháp có hai trung tâm chủ yếu là các kết cấu chủ - vị.
Thành ngữ ẩn dụ hoá phi đối xứng có kết cấu là danh ngữ: mặt ngây cán tàn, tay trắng
Thành ngữ ẩn dụ hoá phi đối xứng thường có cấu trúc là động từ, ví dụ như: "ăn cơm thiên hạ", "ăn cướp cơm chim", "ăn ở hai lòng", "ăn thịt người không tanh", "ăn phải bùa phải bả", "ăn cháo lá đa" Những cụm từ này không chỉ thể hiện sự sáng tạo trong ngôn ngữ mà còn phản ánh những giá trị văn hóa và tư tưởng sâu sắc.
Thành ngữ ẩn dụ hoá phi đối xứng có kết cấu là tính ngữ: mát mặt, mát tay, giàu nứt đố đổ vách
Thành ngữ ẩn dụ hoá phi đối xứng có cấu trúc chủ - vị như "áo gấm đi đêm," "áo bào gặp ngày hội," và "áo gấm về làng" thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ, mang lại ý nghĩa sâu sắc và phong phú cho văn hóa giao tiếp.
Phân tích các thành ngữ ẩn dụ phi đối xứng cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong mặt hình thái, cấu trúc và ngữ nghĩa của chúng Những ví dụ cụ thể minh họa cho sự phong phú trong cách diễn đạt và ý nghĩa sâu xa mà các thành ngữ này mang lại.
2.3.3 Đặc điểm chung của cấu tạo thành ngữ so sánh
Thành ngữ so sánh là một tập hợp từ bền vững, xuất phát từ phép so sánh và mang ý nghĩa biểu trưng Tuy nhiên, việc nhận diện bản chất của thành ngữ so sánh về cấu trúc hình thái và ngữ nghĩa vẫn chưa được giải quyết một cách thỏa đáng.
Thành ngữ so sánh được xây dựng theo mẫu tổng quát: A như B, và cần phân biệt với tổ hợp so sánh Theo Trương Đông San, cấu trúc thành ngữ so sánh đa dạng hơn cấu trúc của cụm từ có nghĩa so sánh Cụ thể, thành ngữ so sánh có bốn dạng sau: 1 A như B: ví dụ như "cay như ớt", "đói như cào", "ăn như thợ đấu", "ăn như mèo"; 2 (A) như B: ví dụ "như cơm bữa"; 3 như B: ví dụ "như tằm ăn rỗi"; 4 AB: ví dụ "đen thui".
Trong thành ngữ so sánh, cấu trúc so sánh là phần bắt buộc và ổn định, quyết định tính hợp lệ của thành ngữ Nếu phá vỡ cấu trúc so sánh, thành ngữ sẽ không còn tồn tại Việc lựa chọn từ ngữ để biểu thị quan hệ so sánh mang tính dân tộc sâu sắc, với nhiều từ như "như", "tay", "như thể", "tựa", "là" trong tiếng Việt Tuy nhiên, trong thành ngữ so sánh, "như" và "tay" được sử dụng phổ biến hơn cả.
2.4 Đặc điểm về cấu trúc của các tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc trong tiếng Việt
Tục ngữ tiếng Việt là những câu nói ngắn gọn, chứa đựng kinh nghiệm quý báu của nhân dân về thiên nhiên và lao động sản xuất Chúng phản ánh sự khéo léo và trí tuệ của con người trong việc sống hòa hợp với môi trường xung quanh.
Đặc điểm về cấu trúc các tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc
Tục ngữ tiếng Việt là một hình thức văn học dân gian đặc sắc, nổi bật với sự gọn gàng, gần gũi, súc tích và dễ nhớ Đặc điểm này giúp tục ngữ trở thành một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày của người dân, thể hiện sự giàu hình ảnh và nhịp điệu trong ngôn ngữ.
Hoàng Tiến Tựu đã chỉ ra rằng tục ngữ có nhiều cấu trúc khác nhau, bao gồm cấu trúc một vế, hai vế, cân đối, lệch và nhiều vế, trong đó cấu trúc hai vế là phổ biến nhất Nguyễn Thái Hòa phân loại tục ngữ theo quan hệ cú pháp, không chỉ dừng lại ở hình thức mà còn khái quát từ nội dung, đưa ra ba kiểu quan hệ cú pháp và 14 khuôn hình tục ngữ Các kiểu câu này bao gồm quan hệ hạn định trực tiếp, quan hệ so sánh, quan hệ qua lại và phối thuộc, với kiểu câu có quan hệ sóng đôi là phổ biến nhất Từ đó, các tác giả đã dựa vào các tiêu chí khác nhau để phân loại cấu trúc tục ngữ, cho thấy hình thức kết cấu tục ngữ tiếng Việt rất phong phú với nhiều kiểu câu, khuôn hình và dạng thức đa dạng.
Dựa vào kết cấu mệnh đề trong tục ngữ tiếng Việt, người ta tiến hành phân chia tục ngữ tiếng Việt thành các kiểu sau đây:
2.4.1 Kết cấu tục ngữ một mệnh đề Đây là kiểu tục ngữ tồn tại dưới hình thức một câu tối giản Đó là một phán đoán hoặc một phát ngôn, có nội dung khẳng định Kiểu cấu trúc gọi là cấu trúc một vế hay kết cấu tục ngữ một mệnh đề và thường có độ dài từ 4 - 5 âm tiết
Ví dụ: Áo đơn chờ hề, Áo gấm về quê, Ăn cá bỏ vây, Ăn cháo báo cơm;
Ai ăn trầu nấy đỏ môi, Nước mưa là cưa trời
Cấu trúc một vế của tục ngữ thường bao gồm những phán đoán có ý nghĩa bổ trợ cho nhau, nhằm nhận xét về sự giống nhau và khác nhau của nhiều sự vật, hiện tượng Các nhận thức này phản ánh sự phát triển của một sự vật thông qua các mối quan hệ so sánh không ngang bằng, có tính chất lựa chọn hoặc tương phản Hệ thống quan hệ từ như: hơn, khác nào, còn hơn, sao bằng, thà còn hơn được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa Ví dụ: "Thà ăn muối còn hơn ăn cá chuối chết trương" hay "Thà ăn vảy ốc còn hơn ăn ốc tháng tư".
Cấu trúc một vế trong quan hệ so sánh ngang bằng thường sử dụng các từ như: là, bằng, như, cũng như, giống như Ví dụ: "Ăn cỗ là tổ việc làng" và "Ăn cơm không rau như ốm đau không thuốc" Đôi khi, câu tục ngữ có cấu trúc một vế mang ý nghĩa so sánh mà không cần xuất hiện từ so sánh ngang bậc, như trong câu: "Dân dĩ thực vi thiên" và "Dân dĩ thực vi tiên".
2.4.2 Kết cấu tục ngữ hai mệnh đề
Phần lớn tục ngữ tiếng Việt có cấu trúc hai vế, với hai mệnh đề thường cân đối về số lượng âm tiết Kiểu cấu trúc này tạo nên tính đối xứng cả về hình thức lẫn nội dung ngữ nghĩa, chủ yếu dựa vào hai vế so sánh Tuy nhiên, điểm khác biệt cơ bản với thành ngữ so sánh là tục ngữ thường mang nghĩa tường minh, không sử dụng hình thức so sánh ẩn dụ hay hoán dụ Ví dụ như: "Ăn chuộng đặc, mặc chuộng dày"; "Ăn chuộng chắc, mặc chuộng bền"; "Ăn chưa sạch, bạch chưa thông"; "Ăn chó cả lông, ăn hồng cả hạt"; "Ăn chọn nơi, chơi chọn bạn".
Tính cân đối trong tục ngữ so sánh tạo ra nhịp điệu hài hòa giữa các vế câu Nhiều câu tục ngữ có cấu trúc đối xứng về thanh điệu, như: bằng-trắc, bằng-trắc, bằng-trắc, mang lại nhịp điệu cân đối, dễ nghe và dễ nhớ Ví dụ: "Ăn lấy chắc, mặc lấy bền"; "Ăn có giờ, làm có buổi"; "Ăn cỗ đi trước, lội nước đi sau".
Kiểu tục ngữ hai vế thể hiện sự cân đối và cấu trúc song song, bổ sung ý nghĩa cho nhau Ví dụ điển hình như "Đói cho sạch, rách cho thơm" và "Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm" cho thấy sự hài hòa trong cách diễn đạt Những câu như "Đi với Bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy" cũng minh chứng cho tính chất đối lập và bổ trợ của tục ngữ trong việc truyền tải thông điệp.
Kiểu tụng ngữ hai vế có cấu trúc sóng đôi bộ phận, tức là cả hai vế có kết cấu giống nhau nhưng chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của mỗi vế lại khác nhau Điều này được thể hiện thông qua các từ liên kết chặt chẽ như "nào ấy".
" đâu đấy"," bao nhiêu bấy nhiêu", Ví dụ: Ăn cây nào, rào cây ấy; Làm bao nhiêu ăn bấy nhiêu
Chức năng liên kết cú pháp của cấu trúc tục ngữ sóng đôi thường bao gồm một bộ phận được lặp lại để phù hợp với cấu trúc trước đó Điều này có nghĩa là cấu trúc sóng đôi sẽ có một từ hoặc cụm từ giống nhau hoặc khác nhau về chức năng Ví dụ như: "Muốn ăn hét phải đào giun, muốn ăn cơm phải làm ruộng" và "Ăn giỗ ngồi áp vách, ăn khách ngồi đầu bàn."
Trong tiếng Việt, các câu tục ngữ thường có số lượng âm tiết bằng nhau, tạo nên sự hài hòa và dễ nhớ Chẳng hạn, câu "Ăn chắc, mặc bền" có 2 âm tiết, "Ăn cho đều, kêu cho đủ" có 3 âm tiết, "Ăn dứa đằng đít, ăn mít đằng cuống" có 4 âm tiết, và "Ăn một mình đau tức, làm một mình cực thân" có 5 âm tiết Sự đồng nhất này không chỉ giúp cho câu tục ngữ dễ dàng được truyền miệng mà còn góp phần tạo nên nhịp điệu trong ngôn ngữ.
Cấu trúc tục ngữ có hai dạng chính: một là hai vế bằng nhau về số lượng âm tiết, và hai là hai vế không bằng nhau về số lượng âm tiết Ví dụ, câu "Ăn thì mau chân, việc cần thì đủng đỉnh" có 4 âm tiết ở vế đầu và 5 âm tiết ở vế sau Tương tự, câu "Giàu cơm ba bữa, khó cũng đỏ lửa ba lần" cũng có sự khác biệt về số lượng âm tiết giữa các vế.
Kiểu tục ngữ hai vế có số lượng âm tiết không cân đối giữa hai vế thường khó nhớ, do đó số lượng chúng không nhiều.
2.4.3 Kết cấu tục ngữ ba mệnh đề
Kết cấu tục ngữ bao gồm 3 mệnh đề, ít phổ biến hơn so với kiểu tục ngữ hai mệnh đề, nhưng số lượng của cấu trúc này cũng không nhiều.
Loại kết cấu này thường có độ dài từ 7 đến 18 âm tiết Ví dụ, các cụm từ như "Ăn no, cho tiếc, để dành thiu" (2-2-3, 7 âm tiết) hay "Ăn cơm hom, nằm giường hom, đắp chiếu Hơi" (3-3-3, 9 âm tiết) và "Ăn thì no, cho thì tiếc, để dành thì thiu" (3-3-4, 10 âm tiết) minh họa cho độ dài đa dạng của kết cấu này.
2.4.4 Kết cấu tục ngữ bốn mệnh đề
Đặc điểm về tạo nghĩa của các thành ngữ, tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc trong tiếng Hán và tiếng Việt
Để hiểu rõ mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa trong thành ngữ và tục ngữ, chúng ta cần phân tích quá trình hình thành ngữ nghĩa của các thành ngữ và tục ngữ liên quan đến cách ăn mặc trong tiếng Hán và tiếng Việt.
2.5.1 Con đường tạo nghĩa của các thành ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc trong tiếng Hán Để biểu thị các quan niệm khác nhau của cách ăn cách mặc, chúng tôi có thể sử dụng phương pháp phân tích theo cách của Hữu Đạt: “cấu tạo các thành ngữ, tục ngữ có thể có 2 cách: có chứa từ “吃” (ăn) và “穿” (mặc) hoặc không chứa từ “吃” (ăn) và “穿” (mặc)” [4] Trước hết chúng tôi sẽ phân tích những thành ngữ có chứa từ “吃” (ăn) và “穿” (mặc) trước Ví dụ:
(66)吃糠咽菜( Ngật khang yên thái Giải nghĩa: ăn cám nuốt rau) (67)吃着不尽( Ngật trước bất tận Giải nghĩa: ăn mặc không lo)
(68)吃喝玩乐( Ngật hát ngoạn lạc Giải nghĩa: ăn uống chơi đùa)
(69)穿红着绿(Xuyên hồng trước lục Giải nghĩa: mặc đỏ mặc xanh)
Thành ngữ "穿花纳锦" (Xuyên hoa nạp cẩm) mang ý nghĩa đặc trưng liên quan đến trạng thái, hành động hoặc tính chất của "吃" và "穿" Nghĩa bóng của thành ngữ này vẫn gắn liền với nghĩa đen, giúp người đọc dễ dàng nhận diện "吃" và "穿" có thể hoạt động như động từ hoặc danh từ, chỉ về "sự ăn" và "sự mặc".
Chính vì vậy, tác giả đã mô hình hoá cấu tạo của những thành ngữ vừa nêu trên như sau là: Ăn + X, Mặc + X[4]
X trả lời cho câu hỏi “ăn như thế nào?” và “mặc như thế nào?” với những khía cạnh đa dạng về sự thỏa mãn và khó khăn, đồng thời phản ánh các giá trị thẩm mỹ như đẹp và xấu, phong phú và đơn giản.
Cấu tạo của số 66 là: ăn + khổ cực, ám chỉ những người có cuộc sống vất vả, phải lao động cực nhọc để kiếm sống Họ thậm chí chỉ có thể ăn cám và rau dại để tồn tại Thành ngữ này thường phản ánh thực trạng đời sống của nhân dân tầng lớp dưới nghèo khổ.
Cấu tạo của 67, 68 là sự kết hợp giữa "ăn" và "sung sướng", thể hiện nghĩa bóng chỉ những người có cuộc sống khá giả, không phải lao động vất vả và không lo lắng về nhu cầu ăn mặc Thành ngữ này thường mang ý nghĩa phê phán phong cách sống xa hoa và sự thụ hưởng của những người giàu có trong xã hội.
Cấu tạo của 69 và 70 bao gồm "mặc" và "cách thức" Cả hai đều mang ý nghĩa phê phán về việc ăn mặc xa xỉ hoặc thiếu phẩm vị, đặc biệt là trong cách lựa chọn trang phục.
Chúng ta hãy phân tích những thành ngữ không có chứa từ “吃” (ăn) và “穿” Ví dụ:
(71)侈衣美食( Xỉ y mỹ thực Giải nghĩa: áo đắt cơm ngon)
(72)饱食暖衣( Bão thực noãn y Giải nghĩa: ăn no áo ấm)
(73)布衣蔬食( Bố y sơ thực Giải nghĩa: chỉ được ăn cơm thừa, mặc quần áo vải thô.)
Câu thành ngữ "节衣缩食" (Tiết y thúc thực) có nghĩa là nhịn ăn nhịn mặc, thể hiện việc tiết kiệm trong cuộc sống Đặc điểm chung của các thành ngữ này là không có sự xuất hiện của từ "吃" (ăn) và "穿" (mặc), nhưng lại có các từ ngữ liên quan đến thực phẩm, cho thấy hành động tiết kiệm thực phẩm là một phần quan trọng trong việc quản lý chi tiêu.
“ăn”) hoặc các từ ngữ liên quan đến trang phục, người ta vẫn có khả năng liên tưởng đến sự ăn uống, ăn mặc
Cấu trúc của các thành ngữ 71, 72, 73, 74 là A + B, trong đó A là các từ ngữ liên quan đến thực phẩm, có chức năng thực hiện hành động “ăn”, và B là các từ ngữ liên quan đến trang phục Mối quan hệ giữa A và B là ngang hàng, song song Đặc điểm nổi bật của loại thành ngữ này là sự kết hợp giữa từ ngữ thực phẩm và trang phục, với cấp bậc của chúng phải tương ứng Ví dụ, “侈衣” tương ứng với “美食”, “饱食” tương ứng với “暖衣”, và “节衣” tương ứng với “缩食” Cách kết hợp này giúp làm cho ý nghĩa của thành ngữ trở nên hình tượng và dễ hiểu hơn.
Loại thành ngữ như 71, 72 biểu thị cuộc sống hạnh phúc, nhưng ẩn ý lại chỉ những người sống khá giả, không phải lo lắng về ăn mặc Thành ngữ này thường mang tính phê phán hiện tượng xã hội tiêu cực và cuộc sống xa hoa của người giàu.
Loại thành ngữ như "73" phản ánh cuộc sống khó khăn của những người lao động vất vả, phải làm việc cực nhọc để kiếm sống, thậm chí chỉ đủ ăn với cơm và rau dại Thành ngữ này thường mang ý nghĩa thể hiện thực trạng của đời sống nhân dân tầng lớp dưới, những người sống trong nghèo khổ.
Qua khảo sát một số thành ngữ liên quan đến cách mặc, có thể nhận thấy rằng nghĩa của thành ngữ thường được hình thành qua hai con đường: một là sử dụng thành ngữ có chứa từ “吃” (ăn) và “穿” (mặc), hai là không chứa các từ này Việc phân tích các thành ngữ này giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hành động ăn uống và cách ăn mặc trong văn hóa.
Việc sử dụng từ "穿" (mặc) làm cho ý nghĩa của thành ngữ trở nên trực tiếp hơn Trong khi đó, các thành ngữ không chứa từ "吃" và "穿" thường mang ý nghĩa tương đối trừu tượng hơn.
2.5.2 Con đường tạo nghĩa của các tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc trong tiếng Hán
Tục ngữ tiếng Hán bao gồm ngạn ngữ, yết hậu ngữ và cụm từ quen dùng Việc phân tích con đường tạo nghĩa của ngạn ngữ sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách ăn mặc và phong tục tập quán trước đây.
2.5.2.1 Con đường tạo nghĩa của các ngạn ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc
Ngôn ngữ chủ yếu được sử dụng qua hình thức cửa miệng, mang tính thông tục nhưng cũng có sự trang trọng Xuất phát từ nhân dân lao động, ngôn ngữ này phản ánh quan điểm, kinh nghiệm, tri thức và cảm xúc của con người đối với sự vật Nội dung tư tưởng của ngôn ngữ rất phong phú, kết hợp giữa tính tư tưởng và tính khoa học Ngôn ngữ chủ yếu thể hiện những kinh nghiệm quý báu qua các câu có tính logic mạnh mẽ, thường được áp dụng trong thuyết giáo lý Nó có thể tồn tại dưới dạng câu ghép trong câu phức hoặc độc lập thành câu riêng.
Tiểu kết
Trong chương 2, chúng tôi đã phân tích các thành ngữ và tục ngữ liên quan đến cách ăn cách mặc, đồng thời tìm hiểu về đặc điểm cấu trúc của thành ngữ tiếng Hán và tiếng Việt Cụ thể, cấu trúc thành ngữ tiếng Hán được chia thành 7 loại, trong khi cấu trúc thành ngữ tiếng Việt được chia thành 3 loại Tục ngữ tiếng Hán bao gồm ngạn ngữ, yết hậu ngữ và từ ngữ quen dùng, với cấu trúc tương đối phức tạp và đa dạng Ngược lại, cấu trúc tục ngữ tiếng Việt có các dạng một vế, hai vế, cân đối, lệch và nhiều vế, trong đó dạng hai vế là phổ biến nhất.
Chúng tôi đã tiến hành phân tích các phương thức tạo nghĩa của thành ngữ và tục ngữ trong tiếng Hán và tiếng Việt Qua việc xem xét cấu tạo, nghĩa bóng, nghĩa đen và các thủ pháp tu từ, chúng tôi nhằm hiểu rõ hơn về con đường hình thành ý nghĩa của những thành ngữ và tục ngữ trong hai ngôn ngữ này.