Ngày nay, những sản phẩm gốm mỹ nghệ Biên Hòa đã có mặt ở hầu hết các thị trường lớn trên thế giới như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU,…và đang ngày càng chiếm được niềm tin của người tiêu dùng t
Trang 1MỞ ĐẦU
1 Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu
Làng gốm Biên Hòa là một trong những làng nghề truyền thống phát triển trên địa bàn tỉnh Đồng Nai từ rất lâu và đã nổi tiếng nghề sản xuất gốm mỹ nghệ với những sản phẩm độc đáo, có nét đặc thù, riêng biệt của địa phương Sự phát triển của làng gốm Biên Hòa hiện nay cũng không nằm ngoài sự phát triển của ngành gốm sứ Việt Nam Ngày nay, những sản phẩm gốm mỹ nghệ Biên Hòa đã có mặt ở hầu hết các thị trường lớn trên thế giới như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU,…và đang ngày càng chiếm được niềm tin của người tiêu dùng trên thị trường nước ngoài, qua đó đã mang lại cho địa phương một nguồn ngoại tệ rất đáng kể, giúp tạo ra công ăn việc làm cho hàng ngàn lao động tại địa phương Ngoài việc thể hiện bảo tồn bản sắc văn hoá dân tộc, xuất khẩu gốm mỹ nghệ còn mang giá trị giao lưu văn hoá, giới thiệu truyền thống văn hoá dân tộc Việt Nam nói chung và ngành gốm Biên Hòa - Đồng Nai nói riêng với bạn bè thế giới, từ đó góp phần mở rộng mối quan hệ hợp tác quốc tế, thúc đẩy sự phát triển các ngành nghề khác
Mặc dù sự phát triển của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa trong thời gian qua là đáng khích lệ, song vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của tỉnh Đồng Nai Nếu so với tốc độ phát triển chung của ngành gốm sứ mỹ nghệ cả nước, thì trong những năm qua các doanh nghiệp gốm Biên Hòa có sự phát triển khá chậm Nếu như năm 2001, tỉ trọng xuất khẩu gốm chiếm khoảng 12,9% tổng kim ngạch xuất khẩu gốm sứ cả nước, năm 2002 chiếm tỉ trọng 14,3%, thì đến năm 2005 chỉ chiếm 11% tổng kim ngạch xuất khẩu gốm sứ
cả nước Kim ngạch xuất khẩu gốm Biên Hòa năm 2006 lên đến 19,05 triệu USD nhưng trong những năm gần đây có xu hướng giảm dần từ năm 2007 còn 10,3 triệu USD và đến năm 2010 kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 4.3 triệu USD Song song đó, ngành gốm sứ Việt Nam, ngành gốm mỹ nghệ Đồng Nai nói chung và làng gốm Biên Hòa nói riêng đang gặp phải sự cạnh tranh ngày càng gay gắt với các DN cùng ngành của các nước như Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ, Indonesia
Ngoài ra, từ biến động khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế tòan cầu đã ảnh hưởng mạnh đến sự suy giảm họat động SX-KD của ngành gốm sứ Việt Nam cũng như của các DN gốm Biên Hòa Cụ thể giá cả đầu vào tăng nhưng giá bán trên thị trường xuất khẩu không tăng nên đã có một vài DN phải sản xuất cầm chừng hoặc chuyển sang ngành nghề khác Tuy nhiên, còn một số DN sản xuất gốm mỹ nghệ ở các địa bàn: Tân Vạn, Hóa
Trang 2An, Bửu Hòa, Tân Hạnh thuộc làng gốm Biên Hòa vẫn tồn tại, bởi sản xuất gốm đối với nhiều gia đình là nghề “cha truyền, con nối"
Trước bối cảnh đó, việc đề ra giải pháp thiết thực để duy trì và phát triển nghề gốm truyền thống Biên Hòa là vấn đề hết sức cần thiết và cấp bách Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả chọn đề tài “Một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động SX-KD của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa đến năm 2020” với mong muốn đóng góp một phần cho việc phát triển hoạt động của các DN gốm Biên Hòa trong thời gian tới và cũng để thực hiện luận văn tốt nghiệp cao học quản trị kinh doanh
2 Mục tiêu nghiên cứu:
Phân tích thực trạng hoạt động SX-KD của các DN gốm Biên Hòa trong thời gian qua
Đề xuất một số giải pháp thực hiện nhằm phát triển hoạt động SX-KD các DN gốm Biên Hòa đến năm 2020
3 Đối tượng nghiên cứu:
Đối tượng nghiên cứu của luận văn là hoạt động sản xuất kinh doanh gốm mỹ nghệ của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa (hay còn gọi các DN làng gốm Biên Hòa)
4 Phạm vi nghiên cứu:
Phạm vi về không gian: Luận văn chỉ tập trung nghiên cứu về thực trạng sản
xuất kinh doanh sản phẩm gốm mỹ nghệ của các DN sản xuất gốm trong địa bàn TP Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Phạm vi về thời gian: Để có cái nhìn bao quát về quá trình hoạt động của các DN
gốm Biên Hòa trong khoảng thời gian dài nhất định nên luận văn nghiên cứu tại thời điểm năm 2000, 2006, 2010 và có xem xét tình hình SX-KD trong giai đoạn 2006-2010
5 Phương pháp nghiên cứu:
Luận văn được thực hiện bằng phương pháp nghiên cứu như sau:
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
Thu thập các tài liệu liên quan đến các ngành gốm sứ Việt Nam nói chung và làng gốm Biên Hòa - Đồng Nai nói riêng Các tài liệu thứ cấp được thu thập từ sách, báo, tạp chí, internet, các tài liệu nghiên cứu về làng nghề gốm sứ, văn bản của chính phủ, UBND tỉnh Đồng Nai, sở công thương Đồng Nai, niên giám thống kê Đồng Nai 2010
Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
Trang 3Lập bảng điều tra với nội dung thu thập thông tin về sự tác động môi trường vĩ
mô, năng lực sản xuất, năng lực cạnh tranh thông qua các ý kiến đóng góp của chuyên gia về các nhân tố tác động đến hoạt động và hiệu quả hoạt động SX-KD của các DN gốm Biên Hòa
- Đối tượng điều tra: Các DN sản xuất gốm tại các địa phương trong địa bàn TP Biên Hòa như: Phường Tân Vạn, Bửu Hòa, Xã Hóa An, Tân Hạnh và một số chuyên gia của trường Cao đẳng mỹ thuật trang trí và Hiệp hội gốm mỹ nghệ Đồng Nai
- Phương pháp điều tra: Gửi trực tiếp bảng thu thập ý kiến, phỏng vấn
- Số lượng mẫu: 30
- Công cụ xử lý dữ liệu: Một số công cụ của phần mềm SPSS và Excel
6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
Nêu lên những yếu tố cơ bản của quy trình, kỹ thuật và yêu cầu chất lượng sản phẩm gốm sứ Việt Nam, đồng thời hệ thống tóm lược lịch sử hình thành của nghề gốm
mỹ nghệ Đồng Nai nói chung và gốm Biên Hòa nói riêng qua các thời kỳ nhằm làm rõ hơn những luận cứ khoa học về sự cần thiết phải bảo tồn và phát triển ngành gốm truyền thống đã có từ lâu đời
Luận văn này nâng tầm quan trọng và mức ý nghĩa trong việc phân tích thực trạng
và dự báo môi trường kinh doanh của các DN thông qua xây dựng và phân tích các ma trận đánh giá các yếu tố bên trong và ngoài DN để làm cơ sở đề ra giải pháp phát triển
trong tương lai
Luận văn cung cấp cho các DN gốm Biên Hòa một nguồn tài liệu tham khảo tốt,
và một chiến lược kinh doanh cụ thể trong giai đoạn 2011-2020, là một giai đoạn có nhiều
ý nghĩa đối với việc phát triển hoạt động SX-KD gốm Biên Hòa cũng như ngành gốm mỹ nghệ Đồng Nai nói chung, với một hệ thống gồm: nhóm giải pháp tận dụng ưu thế và nhóm giải pháp khắc phục điểm yếu với một số giải pháp cụ thể nhằm thực hiện thành công các định hướng và mục tiêu dài hạn
Luận văn cũng đề xuất một số kiến nghị nhằm hỗ trợ các DN trong quá trình phát triển hoạt động SX-KD gốm Biên Hòa theo định hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa đến năm 2020
Trang 48 Kết cấu luận văn:
Ngoài phần mở đầu và kết luận, kết cấu luận văn gồm 3 chương:
Chương 1: Tổng quan về hoạt động SX-KD gốm sứ mỹ nghệ
Chương 2: Thực trạng SX-KD của các DN gốm Biên Hòa
Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động SX-KD của các DN gốm Biên
Hòa đến năm 2020
Trang 5CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH
GỐM SỨ MỸ NGHỆ 1.1 Tổng quan về sản xuất và kinh doanh gốm sứ Việt Nam [30]
1.1.1 Lý thuyết về phân tích cạnh tranh của ngành
Michael Porter, nhà hoạch định chiến lược và cạnh tranh hàng đầu thế giới hiện nay, đã cung cấp một khung lý thuyết để phân tích Trong đó, ông mô hình hóa các ngành kinh doanh và cho rằng ngành kinh doanh nào cũng phải chịu tác động của năm lực lượng cạnh tranh Các nhà chiến lược đang tìm kiếm ưu thế nổi trội hơn các đối thủ
có thể sử dụng mô hình này nhằm hiểu rõ hơn bối cảnh của ngành kinh doanh mình đang hoạt động
Mô hình Porter’s Five Forces được xuất bản lần đầu trên tạp chí Harvard
Business Review năm 1979 với nội dung tìm hiểu yếu tố tạo ra lợi nhuận trong kinh doanh Mô hình này, thường được gọi là “Năm lực lượng của Porter”, được xem là công
cụ hữu dụng và hiệu quả để tìm hiểu nguồn gốc lợi nhuận Quan trọng hơn cả, mô hình này cung cấp các chiến lược cạnh tranh để doanh nghiệp duy trì hay tăng lợi nhuận Các doanh nghiệp thường sử dụng mô hình này để phân tích xem họ có nên gia nhập một thị trường nào đó, hoặc hoạt động trong một thị trường nào đó không Tuy nhiên, vì môi trường kinh doanh ngày nay mang tính “động”, nên mô hình này còn được áp dụng để tìm kiếm trong một ngành nhất định các khu vực cần được cải thiện để sản sinh nhiều lợi nhuận hơn Các cơ quan chính phủ, chẳng hạn như Ủy ban chống độc quyền và sát nhập ở Anh, hay Bộ phận chống độc quyền và Bộ Tư pháp ở Mỹ, cũng sử dụng mô hình này để phân tích xem liệu có công ty nào đang lợi dụng công chúng hay không
Theo Michael Porter, cường độ cạnh tranh trên thị trường trong một ngành sản xuất bất kỳ chịu tác động của 5 lực lượng cạnh tranh: Sức mạnh nhà cung cấp; Nguy cơ thay thế; Các rào cản gia nhập; Sức mạnh khách hàng; Múc độ cạnh tranh
Trong mô hình kinh tế truyền thống, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đối thủ đẩy lợi nhuận tiến dần tới con số 0, nhưng trong cuộc cạnh tranh ngày nay, các doanh nghiệp không ngây thơ đến mức chịu chấp nhận giá một cách thụ động Trên thực tế, các hãng đều cố gắng để có được lợi thế cạnh tranh so với đối thủ của mình Cường độ cạnh tranh
Trang 6thay đổi khác nhau tùy theo từng ngành, và các nhà phân tích chiến lược rất quan tâm đến những điểm khác biệt đó
Các nhà kinh tế đánh giá khả năng cạnh tranh theo các chỉ số về mức độ tập trung của ngành, và tỷ lệ tập trung (Concentration Ration – CR) là một trong những chỉ số phải
kể đến đầu tiên Chỉ số này cho biết phần trăm thị phần do 4 hãng lớn nhất trong ngành nắm giữ Ngoài ra còn có chỉ số CR về tỷ lệ thị trường do 8, 25 và 50 hãng đầu ngành kiểm soát Chỉ số càng cao cho thấy mức độ tập trung thị phần vào các hãng lớn nhất càng lớn, đồng nghĩa với việc ngành đó có mức độ tập trung cao Nếu chỉ có một số hãng nắm giữ phần lớn thị phần, thì ngành sẽ mang tính cạnh tranh ít hơn (gần với độc quyền bán)
Tỷ lệ tập trung thấp cho thấy ngành có rất nhiều đối thủ, trong đó không có đối thủ nào chiếm thị phần đáng kể Các thị trường gồm nhiều “mảnh ghép” này được cho là có tính cạnh tranh Tuy nhiên, tỷ lệ tập trung không phải là chỉ số duy nhất, bởi vì xu hướng định nghĩa ngành mang nhiều thông tin hơn so với sự phân bố thị phần
Nếu mức độ cạnh tranh giữa các hãng trong một ngành thấp, thì ngành đó được coi
là “có kỷ luật” Kỷ luật này có thể là kết quả của lịch sử cạnh tranh trong ngành, vai trò của hãng đứng đầu, hoặc sự tuân thủ với các chuẩn mực đạo đức chung Sự câu kết giữa các công ty nhìn chung là không hợp pháp Trong những ngành có mức độ cạnh tranh thấp, các động thái cạnh tranh chắc chắn bị hạn chế một cách không chính thức Tuy nhiên, một công ty không chấp nhận tuân thủ luật lệ mà tìm kiếm lợi thế cạnh tranh có thể làm mất đi cái thị trường “có kỷ luật” đó
Khi một đối thủ hành động theo cách khiến các hãng khác buộc phải trả đũa, thì tính cạnh tranh ở thị trường đó sẽ tăng lên Cường độ cạnh tranh thường được miêu tả là tàn khốc, mạnh mẽ, vừa phải, hoặc yếu, tùy theo việc các hãng nỗ lực giành lợi thế cạnh tranh đến mức nào
Để có được lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ, một doanh nghiệp có thể chọn một số động thái cạnh tranh như sau:
Thay đổi giá – tăng hoặc giảm giá để có được lợi thế ngắn hạn
Tăng sự khác biệt của sản phẩm – cải thiện các đặc tính, đổi mới quá trình sản xuất và đổi mới sản phẩm
Sử dụng các kênh phân phối một cách sáng tạo, dùng hội nhập theo chiều dọc hoặc sử dụng một kênh phân phối mới chưa có trong ngành
Trang 7 Khai thác mối quan hệ với các nhà cung cấp
Cường độ cạnh tranh chịu ảnh hưởng của các đặc điểm ngành sau đây:
Số lượng công ty lớn: Số lượng công ty lớn làm tăng tính cạnh tranh, vì có
nhiều hãng hơn trong khi tổng số khách hàng và nguồn lực không đổi Tính cạnh tranh sẽ càng mạnh hơn nếu các hãng này có thị phần tương đương nhau, dẫn đến phải “chiến đấu” để giành vị trí chi phối thị trường
Thị trường tăng trưởng chậm: Đặc điểm này khiến các hãng phải cạnh
tranh tích cực hơn để chiếm giữ thị phần Trong một thị trường tăng trưởng cao, các hãng
có khả năng tăng doanh thu có thể chỉ do thị trường mở rộng
Các chi phí cố định cao: Chi phí cố định cao thường tồn tại trong một
ngành có tính kinh tế theo quy mô, có nghĩa là chi phí giảm khi quy mô sản xuất tăng Khi tổng chi phí chỉ lớn hơn không đáng kể so với các chi phí cố định, thì các hãng phải sản xuất gần với tổng công suất để đạt được mức chi phí thấp nhất cho từng đơn vị sản phẩm Như vậy, các hãng sẽ phải bán một số lượng rất lớn sản phẩm trên thị trường, và
vì thế phải tranh giành thị phần, dẫn đến cường độ cạnh tranh tăng lên
Chi phí lưu kho cao hoặc sản phẩm dễ hư hỏng: Đặc điểm này khiến nhà
sản xuất muốn bán hàng hóa càng nhanh càng tốt Nếu cùng thời điểm đó, các nhà sản xuất khác cũng muốn bán sản phẩm của họ thì cuộc cạnh tranh giành khách hàng sẽ trở nên dữ dội
Chi phí chuyển đổi hàng hóa thấp: Khi một khách hàng dễ dàng chuyển
từ sử dụng sản phẩm này sang sản phẩm khác, thì mức độ cạnh tranh sẽ cao hơn do các nhà sản xuất phải cố gắng để giữ chân khách hàng
Mức độ khác biệt hóa sản phẩm thấp: Đặc điểm này luôn dẫn đến mức độ
cạnh tranh cao Ngược lại, nếu sản phẩm của các hãng khác nhau có đặc điểm hàng hóa khác nhau rõ rệt sẽ giảm cạnh tranh
Khả năng thay đổi chiến lược cao: Khả năng thay đổi chiến lược cao xảy
ra khi một hãng đang mất dần vị thế thị trường của mình, hoặc có tiềm năng giành được nhiều lợi nhuận hơn Tình huống này cũng làm tăng tính cạnh tranh trong ngành
Các rào cản “thoát ra” cao: Đặc điểm này khiến doanh nghiệp phải chịu
Trang 8một chi phí cao, nếu muốn từ bỏ không sản xuất sản phẩm nữa Vì thế hãng buộc phải cạnh tranh Rào cản này làm cho một doanh nghiệp buộc phải ở lại trong ngành, ngay cả khi công việc kinh doanh không thuận lợi lắm
Tính đa dạng của các đối thủ: với các đặc điểm văn hóa, lịch sử và triết lý
khác nhau làm cho ngành kinh doanh trở nên không ổn định Có những công ty tăng trưởng không tuân theo quy luật làm cho các công ty khác không đánh giá được chính xác tình hình thị trường, vì thế, tính cạnh tranh cũng không ổn định và có chiều hướng tăng lên
Sự sàng lọc trong ngành: Thị trường tăng trưởng và có cơ hội thu được lợi
nhuận cao khuyến khích các hãng mới gia nhập thị trường và các hãng cũ tăng sản lượng
Do vậy trong ngành sẽ có nhiều đối thủ cạnh tranh hơn Đến một lúc nào đó, mức độ tăng trưởng chậm lại và thị trường trở nên bão hòa, tạo nên tình huống cung vượt quá cầu Khi
đó cuộc sàng lọc diễn ra, cạnh tranh dữ dội dẫn đến chiến tranh giá cả và một số công ty phá sản
Dù quy luật về thị trường ổn định đúng đến mức nào, thì rõ ràng là tính ổn định của thị trường và những thay đổi trong cung và cầu đều ảnh hưởng đến tính cạnh tranh Tính chu kỳ của cầu đối với sản phẩm gây ra mức độ cạnh tranh dữ dội
1.1.2 Đặc điểm kỹ thuật của gốm sứ Việt Nam
Là quốc gia được ghi tên vào danh sách những cái nôi của nghề gốm thế giới, Việt Nam tự hào khi làm chủ nghề gốm gần một vạn năm qua Trải qua bao dâu bể của thời gian, gốm Việt Nam vẫn luôn mang trong mình vẻ duyên dáng riêng biệt, không thể lẫn khi đặt cạnh những tác phẩm gốm sứ của Trung Hoa, Nhật Bản hay Châu Âu Cũng vẫn là những nguyên liệu thô sơ truyền thống là đất, nước và lửa nhưng nhờ tài hoa của người thợ và tâm hồn dân tộc thấm đẫm trong từng sản phẩm nên những nguyên liệu tưởng chừng câm lặng ấy luôn có tiếng nói riêng, dù chúng được làm ở dạng đất nung, sành nâu, sành xốp, sành trắng hay đồ sứ
Kỹ thuật sản xuất với phong cách riêng từ “công thức” chung với nghề có gần một
vạn năm tuổi Không phải vô cớ mà tên làng gốm nổi danh đã đi vào ca dao và gắn bó với
mỗi người Việt Nam Từ thế kỷ thứ I đến thế kỷ thứ IX, Việt Nam rơi vào thời kỳ thống trị của phong kiến phương Bắc, nghề gốm của người Việt vừa tiếp tục phát triển trên vốn
Trang 9kinh nghiệm cổ truyền vừa tiếp thu những tinh hoa của nghề gốm Trung Hoa Những trung tâm gốm được hình thành và phát triển ở Thanh Hóa với gốm đất trắng, ở Bắc Ninh với gốm nâu và ở cả vùng vương quốc Chăm-pa với đồ đất nung đã tạo nên sự đa dạng, phong phú đặc biệt Người Việt thời kỳ này cũng đã sáng tạo thêm chất liệu mới là sành xốp sử dụng đất sét trắng không men hoặc được phủ men, đồ sành nâu và chủng loại gốm kiến trúc
Từ thế kỷ thứ X đến thế kỷ XIV là kỷ nguyên của độc lập dân tộc, nghề gốm Việt Nam càng có điều kiện tiến những bước dài về kỹ thuật và nghệ thuật Để phục vụ đời sống của triều đình và nhân dân, các loại đồ sành xốp tráng men được sản xuất đa dạng, tinh xảo với các sản phẩm nổi tiếng như liễn, bát đĩa, ấm chén bằng gốm hoa nâu, gốm hoa trắng, gốm men ngọc, gốm men nâu, gốm men trắng ngà đã được ra đời Họa tiết chủ yếu của gốm thời kỳ này là hoa, lá và các loại động vật như chim, cá Người ta đã biết sử dụng các loại lò cóc, lò nằm khoét vào đồi núi, lò rồng để nâng nhiệt độ nung cho sản phẩm lên tới 1.200oC Giai đoạn này cũng đã hình thành các vùng gốm có tính tập trung và chuyên nghiệp hóa ở Thanh Hóa, Hà Nội, Hải Dương, Ninh Bình Các sản phẩm gốm Việt Nam đã được xuất khẩu sang Trung Quốc, Indonesia qua cửa khẩu Vân Đồn (Quảng Ninh)
Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XIX, các trung tâm sản xuất gốm “nở rộ” và mang tính chuyên nghiệp cao hơn hẳn với những phong cách vô cùng đa dạng về nguyên liệu, kiểu dáng, họa tiết cũng như men phủ Nổi tiếng nhất phải kể đến Bát Tràng (Hà Nội), Chu Đậu (Hải Dương) chuyên sản xuất các sản phẩm sành xốp và sành trắng hoa lam, gốm men màu, gốm tam sắc và gốm men rạn; Thổ Hà (Bắc Ninh), Hương Canh (Vĩnh Phúc) làm sành nâu sắc đỏ không men; Phù Lãng (Bắc Ninh) làm sành nâu có phủ men da lươn được làm từ tro và bùn hoặc đá; Đình Trung, Hiển Lễ (Vĩnh Phúc), Vân Đình (Hà Tây) làm đồ đất nung Về mặt kỹ thuật, các loại lò cóc, lò rồng, đã được sử dụng khá rộng rãi, nhiệt độ và chế độ nung, điều khiển lửa tiến bộ và chủ động Loại men tro trấu, tro cây và
cả men đá được sử dụng phổ biến Kỹ thuật vẽ hoa dưới men đã đạt độ thành thục
Đến thế kỷ XX, bên cạnh các cơ sở gốm truyền thống, một số cơ sở gốm mới hình thành và trở nên nổi tiếng như gốm Móng Cái (Quảng Ninh), gốm Cây Mai (Sài Gòn), gốm Lái Thiêu (Bình Dương), gốm Biên Hoà (Đồng Nai), Thế kỷ XX cũng đánh dấu sự
Trang 10ra đời của các sản phẩm sứ đầu tiên tại Hải Dương từ nguồn nguyên liệu đất sét trắng, cao lanh đã làm cho kho tàng nghệ thuật gốm Việt Nam ngày một phong phú hơn
Có thể nói, cùng với thời gian, các sản phẩm gốm Việt Nam ngày càng mang đậm tâm hồn Việt bởi sự sáng tạo vô cùng phong phú khi tạo nên sự đa dạng của gốm men màu trên men, gốm hoa lam kết hợp với gốm men da lươn, gốm men màu vẽ nét chìm hoa văn ở Bình Dương, gốm men lửa trung ở Đồng Nai với nét khắc chìm hoa văn khá chi tiết
và màu sắc tươi tắn, rực rỡ Sản phẩm của mỗi vùng đều có những nét đẹp rất riêng biệt, không có sự dập khuôn, sao mẫu Không phải ngẫu nhiên mà nhiều nước Châu Âu, Châu
Á đặc biệt là Nhật Bản và Đông Nam Á, Tây Á đã nhập khẩu gốm Việt Nam với số lượng lớn ngay từ thế kỷ XIV- XVI Người chiêm ngưỡng có thể dễ dàng nhận biết vẻ đẹp nhuần nhị, tinh tế của một sản phẩm gốm Bát Tràng, vẻ khoẻ khoắn, phá cách của gốm Phù Lãng hay cái hồn mộc mạc trong đồ gốm của người Chăm Chính sự hoà quyện tuyệt vời giữa đất, nước, lửa với tâm hồn người Việt đã tạo nên một nghề mang đầy tính nghệ thuật, được mọi người dân Việt Nam và bạn bè thế giới trân trọng
1.1.3 Các yêu cầu chất lượng gốm sứ
Từ những đặc điểm về nguyên liệu và nhiệt độ như nêu trên, cho thấy yêu cầu vế chất lượng sản phẩm gốm là đất sét, nguồn nguyên liệu chính, cho đến nay, đất sét được xem là nguyên liệu quan trọng và là đối tượng của ngành silicat hiện đại Về yếu tố nhiệt độ nung thì vấn đề lò nung là một vấn đề kỹ thuật khó khăn đã được giải quyết qua nhiều thế kỹ, tuy hiện nay kỹ thuật nung đã được thay đổi rất nhiều nhưng chưa vươn đến đỉnh cao Lò nung quyết định chất lượng của một sản phẩm sau khi ra lò đạt hay không đạt, tròn hay méo, vàng hay trắng, và màu sắc của men màu phát ra khác nhau mặc dù có cùng một công thức pha màu Vì thế, người ta gọi nghề gốm là “nghề của nghệ thuật và mỹ thuật, là nghệ thuật chơi với lửa” Nói như vậy không có nghĩa là phủ nhận vai trò của nghệ thuật tạo dáng và trang trí, bởi vì nguyên liệu và lò nung được chế ngự và phương pháp tạo hình ngày càng phát triển thì kỹ thuật và nghệ thuật trang trí cũng vươn lên không kém phần quan trọng để đạt đến đỉnh cao của mỹ thuật trang trí và thẩm mỹ tương xứng Một sản phẩm gốm đẹp làm rung động lòng người luôn là sự kết hợp tinh túy giữa tính sáng tạo nghệ thuật và sự tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật Khác với các quá trình sản xuất cơ giới hoá, sản xuất gốm yêu cầu tính sáng tạo nghệ thuật rất cao và chính với sự sáng tạo đó những người thợ gốm đã thổi hồn mình vào đất để tạo ra các sản phẩm gốm
Trang 11độc đáo, luôn luôn có sức cuốn hút mãnh liệt và mang nặng yếu tố con người Điều cần lưu ý đó là một chất liệu nhất định chỉ cho phép người làm gốm sử dụng thủ pháp trang trí
và men màu phù hợp, để tạo ra nét đặc trưng của từng loại gốm
1.1.4 Năng lực cạnh tranh quốc tế: Trên thị trường quốc tế, các đối thủ cạnh tranh
quan trọng nhất của Việt Nam đối với hàng gốm sứ là Trung Quốc, Thái Lan, Philipine, Indonesia và Ấn Độ, cụ thể các nhà cung cấp hàng đầu ở các nước đang phát triển vào EU
như: Trung Quốc (30,6%), Việt Nam (11,0%), Ma-lai-xi-a (2,1%), Thái Lan (2,1%),
Mexico (0,6%), Tunisia (0,5%), Phi-lip-pin (0,5%), Ấn Độ (0,4%), Ma-rốc (0,3%) Khả năng cạnh tranh của Việt Nam được thể hiện vắn tắt như sau:
Việt Nam có năng lực cạnh tranh cao do có khả năng cung cấp số lượng lớn, chi phí lao động của Việt Nam thấp hơn so với Trung Quốc và nhiều nguồn nguyên liệu thô sẵn có Với danh tiếng tốt của các công ty Việt Nam về cung ứng hàng hoá đáng tin cậy
đã mang lại sự tăng trưởng cho ngành nên Việt Nam đã giành được thị phần từ các nước Châu Á, Châu Âu, Mỹ, chứng tỏ Việt Nam có khả năng cạnh tranh lớn với sản phẩm gốm
Do chi phí lao động thấp và hiệu suất sản xuất cao, nhiều hoạt động sản xuất đã chuyển từ Thái Lan, Indonesia và Philipine sang Việt Nam và Trung Quốc
Sự xuất hiện và các hoạt động của một số các khách hàng quốc tế lớn ở Việt Nam cũng chính là những lực lượng có tác động chủ yếu làm cho Việt Nam có vị trí trội hơn các nước châu Á khác (trừ Trung Quốc)
Hiện tại, năng lực cạnh tranh của Việt Nam chủ yếu dựa vào các sản phẩm từ sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ được sản xuất bằng lực lượng lao động rẻ và hiệu quả (sản xuất ở các làng nghề rẻ hơn so với sản xuất ở nhà máy) và sự sẵn có của nguyên liệu thô
Trên thực tế, sản phẩm gốm sứ có thể không đem lại nhiều lợi nhuận mà nó có thể tạo ra nguy cơ lớn, nếu không nâng cao chất lượng và đa dạng hoá sản phẩm
1.1.5 Tình hình thị trường tiêu thụ của ngành gốm sứ Việt Nam
Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995, gia nhập AFTA năm 1996, gia nhập APEC
1998 và mới đây Việt Nam là thành viên 150 của WTO Do đó, thuế suất nhập khẩu mặt hàng gốm sứ từ Việt Nam vào thị trường Mỹ đã giảm từ 45% xuống còn 4% (Trung Quốc còn 2%) cũng là một yếu tố hết sức quan trọng cho hàng gốm Việt Nam đi vào thị trường tiềm năng và to lớn này Theo thống kê và phân tích của Hiệp hội thủ công mỹ nghệ Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ Việt Nam vào thị trường thế giới như sau:
Trang 12Bảng 1.1 Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gốm Sứ Việt Nam
tính
Năm
2006 2007 2008 2009 2010 Tổng KNXK gốm sứ Việt Nam Tr.USD 175,3 154.9 193.6 119.9 225.3
(Nguồn: Hiệp hội thủ công mỹ nghệ Việt Nam)
1.2 Ảnh hưởng của môi trường đến sản xuất - kinh doanh gốm sứ
Môi trường là danh từ để chỉ các định chế hay lực lượng ở bên ngoài nhưng lại có
ảnh hưởng đến kết quả hoạt động SX-KD của doanh nghiệp Môi trường của DN bao gồm hai phạm vi: Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô
Nhưng khi lấy DN là chủ thể nghiên cứu thì môi trường kinh doanh có thể xem xét với hai gốc độ: Môi trường bên ngoài (gồm môi trường vĩ mô và môi trường vi mô); môi trường bên trong (nội bộ) DN
Mục đích của việc phân tích môi trường kinh doanh là giúp các DN (ngành) nhận diện và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả SX-KD và mức độ ảnh hưởng của nó như thế nào đến kết quả SX-KD của DN
1.2.1 Môi trường bên ngoài:
1.2.1.1 Môi trường vĩ mô:
Yếu tố kinh tế: Các yếu tố có ảnh hưởng vô cùng lớn như: GDP, lạm phát, lãi
suất, tỉ giá, tỉ lệ thất nghiệp, chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ của chính phủ
Yếu tố chính phủ, chính trị: Các yếu tố có ảnh hưởng ngày càng lớn như: Các
quy định cho khách hàng về vay, tiêu dùng; Các quy định về chống độc quyền; Các luật về bảo vệ môi trường; Các sắc luật về thuế; Các chế độ đãi ngộ đặc biệt; Các quy định trong lĩnh vực ngoại thương; Mức độ ổn định của chính phủ…
Yếu tố văn hóa, xã hội, dân số: Các yếu tố thường thay đổi chậm và đôi khi khó
nhận ra như giá trị vật chất và tinh thần do con người kiến tạo ra, bao gồm các yếu tố: giá trị thái độ, quan niệm về thẩm mỹ, những phong tục tập quán truyền thống, quan niệm xã hội, trình độ nhận thức, ý thức tiêu dùng, giao lưu văn hóa thế giới Môi trường văn hóa –
xã hội bao gồm những chuẩn mực và giá trị bởi một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể… Môi trường dân số là một yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến các yếu tố khác của môi trường vĩ mô, đặc biệt là môi trường văn hóa - xã hội và môi trường kinh tế, từ đó ảnh hưởng đến các chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Đây là những thông tin quan
Trang 13trọng cho nhà quản trị hoạch định chiến lược marketing mix Môi trường này bao gồm: qui mô dân số, mật độ dân số, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, nghề nghiệp
Yếu tố thiên nhiên: Các loại tài nguyên; Vấn nạn ô nhiễm môi trường; Sự thiếu
hụt năng lượng; Sự lãng phí nguồn tài nguyên thiên nhiên…
Yếu tố kỹ thuật - công nghệ: Đây là yếu tố năng động chứa nhiều yếu tố cơ hội
và nguy cơ đối với doanh nghiệp Nó là cơ hội cũng như thách thức cho các DN trong việc tìm nguồn vốn đầu tư để đổi mới công nghệ, bao gồm: Chi phí nghiên cứu phát triển từ ngân sách và nghiên cứu phát triển trong ngành; Bảo vệ bản quyền; Các sản phẩm mới; Chuyển giao công nghệ; Khai thác tài nguyên và xử lý môi trường,
Tổng quát, nhóm các yếu tố môi trường vĩ mô có tác động tương tác với nhau, thường xuyên vận động, thay đổi và chúng tạo cơ hội, nguy cơ trong hoạt động SX-KD của DN
1.2.1.2 Môi trường vi mô
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố trong ngành và là yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, quyết định tính chất và mức độ cạnh tranh của ngành đó Môi trường vi mô là môi trường hết sức quan trọng không thể thiếu của quá trình quản trị chiến lược, nó gắn trực tiếp với từng doanh nghiệp
Sơ đồ 1.1 Những yếu tố quyết định cạnh tranh
(Michael E Porter, chiến lược kinh doanh, trang 37)
Michael E Porter, giáo sư nổi tiếng về chiến lược kinh doanh trong quyển sách “Chiến
Trang 14lược kinh doanh” đã đưa ra mô hình 5 yếu tố quyết định cạnh tranh trên giúp các nhà quản trị chiến lược nhận diện những cơ hội và nguy cơ
Nguy cơ gia nhập ngành của đối thủ cạnh tranh
Đối thủ cạnh tranh tiềm năng là đối thủ có khả năng tham gia thị trường của ngành trong tương lai và hình thành đối thủ cạnh tranh mới, khai thác sản xuất năng lực mới, giảm thị phần, gia tăng áp lực cạnh tranh, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp Đối thủ cạnh tranh có thể xuất hiện thông qua con đường: Xuất khẩu, liên doanh, đầu tư trực tiếp 100% vốn nước ngoài, mua lại công ty khác trong ngành
Nguy cơ xâm nhập ngành phụ thuộc vào rào cản xâm nhập, thể hiện qua phản ứng của đối thủ cạnh tranh hiện hữu Nếu rào cản cao hay các đối thủ dự đoán được sự phản kháng quyết liệt của các DN trong ngành thì khả năng xâm nhập đối thủ mới sẽ thấp
Theo Michael E Porter, có sáu nguồn rào cản xâm nhập chủ yếu: (1) Lợi thế kinh
tế theo quy mô; (2) Sự khác biệt về sản phẩm; (3) Các đòi hỏi về vốn; (4) Chi phí chuyển đổi; (5) Khả năng tiếp cận kênh phân phối; (6) Những bất lợi về chi phí không liên quan đến qui mô Ngoài ra có một rào cản rất quan trọng đó là chính sách của chính phủ, đây là rào cản khá lớn thông qua cấp giấy phép hay đưa ra các yêu cầu đặc biệt về vốn, công
nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn vệ sinh môi trường, cách sử dụng lao động…[8]
Sức mạnh sản phẩm của nhà cung cấp
Nhà cung cấp là những cá nhân và tổ chức cung cấp các nguồn lực (sản phẩm, dịch
vụ, nguyên vật liệu, bán thành phẩm, máy móc thiết bị, nguồn tài chính, lao động…) cần thiết cho hoạt động doanh nghiệp Họ có thể tạo ra cơ hội cho DN như giảm giá bán, tăng chất lượng sản phẩm và dịch vụ kèm theo Ngược lại có thể tạo ra nguy cơ khi tăng giá bán, giảm chất lượng sản phẩm, không bảo đảm số lượng và thời hạn cung ứng
Khi đàm phán với nhà cung cấp cần thu thập những thông tin quan trọng: Có bao nhiêu nhà cung cấp, những nguy cơ đến với nhà cung cấp, qui luật cung - cầu, lợi thế đàm phán, khả năng cung cấp lâu dài, giá cả và chất lượng hàng hóa, năng lực nhà cung cấp…
Sức mạnh đàm phán của người mua
Khách hàng là đối tượng phục vụ của doanh nghiệp, là nhân tố tạo nên thị trường, nếu thỏa mãn thị hiếu và nhu cầu khách hàng thì sẽ đạt sự tín nhiệm của khách hàng, đó là tài sản vô giá của doanh nghiệp
Khách hàng có thể gây sức ép đối với doanh nghiệp, bằng cách ép giá bán xuống
Trang 15thấp hoặc đòi hỏi chất lượng cao hơn và nhiều dịch vụ hơn DN cần phải thương lượng để đạt mục đích hoặc tìm khách hàng khác với yêu sách phù hợp hơn Vì vậy, DN cần có chiến lược kinh doanh đúng đắn, lập bảng phân loại khách hàng hiện tại cũng như khách hàng tiềm năng để xác định ra khách hàng mục tiêu.
Đe dọa sản phẩm thay thế
Sản phẩm thay thế là sản phảm khác về tên gọi và thành phần nhưng đem lại cho người tiêu dùng tính năng, lợi ích tương đương với sản phẩm của doanh nghiệp Sự xuất hiện sản phẩm thay thế tạo ra nguy cơ làm giảm giá bán hoặc sụt giảm lợi nhuận của doanh nghiệp Vì vậy, DN phải dự báo và phân tích khuynh hướng phát triển của sản phẩm thay thế để nhận diện nguy cơ của sản phẩm thay thế đối với doanh nghiệp Những sản phẩm thay thế thường là kết quả của việc cải tiến, bùng nổ công nghệ mới hoặc là sản phẩm cùng tính năng tùy thuộc vào thị hiếu của người tiêu dùng Không chú ý đến sản
phẩm mới thay thế tiềm ẩn sẽ bị tụt hậu với thị trường
Cạnh tranh trong nội bộ ngành
Đối thủ cạnh tranh trong nội bộ ngành là các DN kinh doanh mặt hàng/dịch vụ cùng loại với doanh nghiệp, tính chất cạnh tranh trong ngành tăng hay giảm tùy thuộc vào qui mô thị trường, sự tăng trưởng ngành và mức độ đầu tư của đối thủ cạnh tranh Có nhiều đối thủ cạnh tranh đối với DN như: Đối thủ cạnh tranh về sản phẩm, cạnh trạnh về kiểu dáng, mẫu mã, cạnh tranh về thương hiệu, nhãn hiệu sản phẩm Khi nghiên cứu về đối thủ cạnh tranh cần: Nhận diện, phân loại, đánh giá, liệt kê, đối thủ cạnh tranh theo khu vực thị trường, dự đoán phản ứng của đối thủ cạnh tranh để lựa chọn chiến lược, chiến thuật tương thích
1.2.2 Môi trường nội bộ
Hoạt động SX-KD của DN là quá trình huy động các nguồn lực để sản xuất kinh doanh, thương mại dịch vụ nhằm tạo ra lợi nhuận và hoàn thành mục tiêu cơ bản của DN
và các yếu tố nội bộ hình thành nên những điểm mạnh và điểm yếu của DN đó
Theo Fred R David, “Khái luận về chiến lược”, trang 186-25”, phân tích nội bộ của DN tạo nên ma trận bên trong cần tập trung nghiên cứu các lĩnh vực hoạt động sau: Công tác quản trị, tiếp thị, tài chính kế toán, sản xuất tác nghiệp, hệ thống thông tin
1.2.2.1 Hoạt động tài chính:
Cấu trúc nguồn vốn (nguồn chủ sở hữu, nguồn tín dụng,…)
Trang 16 Cấu trúc các khoản đầu tư ngắn hạn, trung hạn, dài hạn
Khả năng huy động vốn từ các nguồn như phát hành trái phiếu, cổ phiếu…
1.2.2.2 Hoạt động Nhân sự - Tổ chức:
Hoạt động tuyển dụng và chọn lọc nhân sự đầu vào
Hoạt động đào tạo, trợ cấp thưởng, khuyến khích
Hoạt động duy trì và tăng cường tham gia của nhân viên
Hoạt động xây dựng cấp hệ thống quản lý và đánh giá kết quả hoạt động làm việc của hệ thống, các cá nhân hay một nhóm cá nhân
1.2.2.3 Hoạt động marketing:
Công tác marketing bao gồm:
Khả năng nghiên cứu thị trường bao gồm các yếu tố chủ yếu:
Kích thước (Dung lượng) của thị trường: như là mức cầu (tiêu thụ) hiện
tại qua các năm, mức độ tăng trưởng của tổng cầu qua các năm Những thị trường nào cần
bỏ ngỏ, hoặc đang và sắp suy yếu
Sự tăng trưởng của thị trường: Một số động cơ hay áp lực tạo ra chiều
hướng tăng trưởng hay suy thoái; Dự đoán sự tăng trưởng của thị trường qua các năm trong tương lai; Phát hiện độ chính mùi hay chu kỳ sống của sản phẩm
Khả năng sinh lời của thị trường: Xem xét mức độ cạnh tranh hiện tại Giả sử nếu ngành này có lợi cao thì những đối tượng nào có nguy cơ tham gia (sự cạnh tranh khốc liệt) và ai sẽ tham gia vào thị trường này Một số sản phẩm thay thế khi nếu sản phẩm, dịch vụ hiện hữu hết cung cấp hoặc giá lên quá cao Xem xét sự mặc cả, khả năng thương lượng của các nhà cung cấp và các nhà mua hàng
Các chính sách giá: Mức giá, các chính sách giảm giá khác nhau, mức chiết khấu cho các đối tượng khác nhau (doanh số khác nhau, vị trí xã hội khác nhau)
Hoạt động tạo sản phẩm: Chất lượng sản phẩm, đặc tính của sản phẩm, nhãn hiệu, các bao bì sản phẩm, các dịch vụ kèm theo sản phẩm
Hoạt động các kênh phân phối, công tác vận chuyển, công tác về kho bãi
Hoạt động về chiêu thị: Các hình thức quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng trực tiếp, mức độ trung thành của khách hàng đối với sản phẩm
1.2.2.4 Hoạt động nghiên cứu và phát triển:
Nghiên cứu phát triển sản phẩm: như nghiên cứu và phát triển kiểu dáng, mẫu
Trang 17mã sản phẩm, các tính năng mới của sản phẩm, nghiên cứu cải tiến tính tiện ích và an toàn
của sản phẩm
Nghiên cứu cải tiến và phát triển quy trình sản xuất, quy trình công nghệ, quy
trình quản lý, mô hình hoạt động SX-KD
Nghiên cứu cải tiến công nghệ cũ và phát triển công nghệ mới
1.2.2.5 Hoạt động sản xuất:
Về quy mô sản xuất, địa điểm sản xuất, thời gian hoạt động
Về công suất
Máy móc thiết bị (mức độ tự động hóa, công tác vận hành)
Về quy trình (các quy trình và tính linh hoạt trong chuyển đổi quy trình)
Các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, nhân công,…)
Kết cấu sản phẩm
1.2.2.6 Hoạt động truyền thông:
Hoạt động truyền thông được bao trùm xuyên suốt trong mọi hoạt động của doanh nghiệp, cụ thể:
Truyền thông bên trong: Công tác truyền thông trong nội bộ doanh nghiệp luôn thể hiện nét văn hóa riêng biệt của từng doanh nghiệp trong quá trình trao đổi và truyền đạt thông tin giữa các thành viên các cấp một cách chính xác, kịp thời và đầy đủ
Truyền thông bên ngoài: Thể hiện văn hóa ứng xử với các bên quan tâm có liên quan như: Khách hàng, nhà cung cấp,…
Truyền thông quảng bá thương hiệu: Thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng như: báo chí (báo điện tử, báo hình ), đài phát thanh, đài truyền hình,…
1.3 Các ma trận đánh giá và phân tích
1.3.1 Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE)
Yếu tố nội bộ được xem là rất quan trọng trong mỗi chiến lược kinh doanh và các mục tiêu mà DN đã đề ra Mục đích của việc lập ma trận này nhằm xác định những điểm mạnh, điểm yếu các yếu tố Từ đó giúp DN tận dụng hết các điểm mạnh để khai thác và chuẩn bị nội lực đối đầu và tìm ra những phương thức cải tiến các điểm yếu
Ma trận IFE được thực hiện qua 5 bước như sau: (Bước 1): Lập danh mục từ 10-20
yếu tố, bao gồm các điểm mạnh, điểm yếu cơ bản có ảnh hưởng tới những mục tiêu mà
DN đã đề ra; (Bước 2): Phân loại tầm quan trọng từ 0 (không quan trọng) đến 1 (rất quan
Trang 18trọng) cho từng yếu tố Tầm quan trọng của những yếu tố này phụ thuộc vào mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tới sự thành công của doanh nghiệp Tổng số tầm quan trọng của tất
cả yếu tố phải bằng 1; (Bước 3): Xác định trọng số cho từng yếu tố theo thành điểm từ 1 tới 4, trong đó: 4 là rất mạnh, 3 là khá mạnh, 2 là yếu, 1 là rất yếu; (Bước 4): Nhân tầm quan trọng của từng yếu tố với trọng số của nó để xác định số điểm; (Bước 5): Cộng số
điểm của tất cả các yếu tố, để xác định tổng số điểm ma trận
Nhận xét và đánh giá: Tổng số điểm của ma trận nằm trong khoảng từ điểm thấp
nhất là 1 đến điểm cao nhất là 4 và tổng số điểm quan trọng trung bình là 2,5
- Nếu tổng số điểm quan trọng là 4 điểm: DN rất mạnh về môi trường bên trong, tức là các chiến lược hiện hành của DN phát huy được điểm mạnh cũng như khắc phục những điểm yếu nội tại
- Nếu tổng số điểm quan trọng là 2,5 điểm: DN ở mức độ trung bình về môi trường bên trong, tức các chiến lược hiện hành của DN chưa phát huy hết những điểm mạnh cũng như chưa khắc phục triệt để những điểm yếu nội tại
- Nếu tổng số điểm quan trọng là 1 điểm: DN rất yếu về môi trường bên trong, tức các chiến lược hiện hành của DN không phát huy những điểm mạnh cũng như không khắc phục những điểm yếu nội tại
Bảng 1.2 Mô hình ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE)
TT Các yếu tố chủ yếu
(1)
Tầm quan trọng (2)
Phân loại (3)
Tính điểm (4) = (2) x (3)
Trang 19có cùng ý nghĩa Ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh được đánh giá bởi các mức quan trọng, tổng số điểm quan trọng của các công ty đối thủ cạnh tranh và được so sánh với công ty mẫu Việc phân tích so sánh này cung cấp các thông tin quan trọng để xây dựng chiến lược kinh doanh hoặc đề ra những giải pháp phát triển hoạt động của tổ chức
Ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh được thực hiện qua 05 bước: (Bước 1): Lập
một danh sách khoảng từ 10 yếu tố chính có ảnh hưởng quan trọng đến khả năng cạnh
tranh của DN trong ngành; (Bước 2): Phân loại tầm quan trọng từ 0,0 ( Không quan trọng)
đến gần 1,0 ( Rất quan trọng) cho từng yếu tố Tầm quan trọng tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng của yếu tố đến khả năng cạnh tranh của DN (ngành) Tổng điểm số tầm quan trọng
của tất cả các yếu tố phải bằng 1; (Bước 3): Xác định trọng số từ 1 đến 4 cho từng yếu tố,
trọng số của mỗi yếu tố tùy thuộc vào khả năng của DN với yếu tố, trong đó: 4 là tốt, 3 là
khá, 2 là trung bình, 1 là yếu; (Bước 4): Nhân tầm quan trọng của từng yếu tố với trọng số của nó để xác định điểm số của các yếu tố; (Bước 5): Cộng số điểm của tất cả các yếu tố
để xác định tổng số điểm của ma trận
Đánh giá: So sánh tổng số điểm của DN với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu trong
ngành để đánh giá khả năng cạnh tranh của DN
Bảng 1.3 Mô hình ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh
TT Các yếu tố
chủ yếu
Mức
độ quan trọng
Phân loại
Điểm quan trọng
Phân loại
Điểm quan trọng
Phân loại
Điểm quan trọng
(Nguồn “Michael E Porter, Chiến lược cạnh tranh”
1.3.3 Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
Trang 20Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài là tổng hợp tóm tắt và đánh giá mức độ phản ứng trước những cơ hội và nguy cơ chủ yếu của môi trường bên ngoài ảnh hưởng tới quá trình hoạt động, từ đó đưa ra nhận định về những thuận lợi hay khó khăn cho DN Để xây
dựng được ma trận này, DN cần phải thực hiện 05 bước như sau: (Bước 1): Lập một danh
mục từ 10 - 20 yếu tố cơ hội và nguy cơ chủ yếu có thể ảnh hưởng đến sự thành công của
DN trong ngành; (Bước 2): Phân loại tầm quan trọng theo thang điểm từ 0,0 (Không quan
trọng) đến gần 1,0 (Rất quan trọng) cho từng yếu tố Tầm quan trọng của mỗi yếu tố tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng của yếu tố đó tới lĩnh vực/ ngành nghề mà DN đang sản xuất
kinh doanh Tổng số điểm tầm quan trọng của các yếu tố phải bằng 1,00; (Bước 3): Xác
định trọng số từ 1 đến 4 cho từng yếu tố, trọng số của mỗi yếu tố tùy thuộc vào mức độ phản ứng của mỗi công ty, trong đó: 4 là phản ứng tốt nhất, 3 là phản ứng trung bình khá,
2 là phản ứng trung bình, 1 là phản ứng yếu; (Bước 4): Nhân tầm quan trọng của từng yếu
tố với trọng số của nó để xác định điểm số các yếu tố; (Bước 5): Cộng số điểm của yếu tố
để xác định tổng số điểm của ma trận
Nhận xét và đánh giá: Nếu tổng số điểm là 4: Doanh nghiệp đang phản ứng tốt với
những cơ hội và nguy cơ; Nếu tổng số điểm là 2,5: DN đang phản ứng trung bình; Nếu tổng số điểm là 1: DN phản ứng yếu kém với những các cơ hội và nguy cơ
Bảng 1.4: Mô hình ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)
(Nguồn “Michael E Porter, Chiến lược cạnh tranh”
1.3.4 Hạn chế tồn tại và biện pháp khắc phục sử dụng công cụ ma trận
1.3.4.1 Những hạn chế:
Những hạn chế khi lập ma trận IFE, ma trận hình ảnh đối thủ cạnh tranh, ma trận
EFE ở các bước là còn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của DN và cá nhân như:
Lập danh mục các yếu tố
Trang 21 Ấn định mức độ quan trọng của các yếu tố
Do vậy, những hạn chế này sẽ làm sai lệch đáng kể kết quả tổng số điểm quan trọng làm ảnh hưởng những bước tiếp theo của quy trình hình thành các giải pháp cụ thể
1.4 Bài học rút ra từ kinh nghiệm của công ty gốm sứ mỹ nghệ Cường Phát
1.4.1 Hoạt động dẫn đến thành công
Công ty TNHH gốm sứ mỹ nghệ Cường Phát được thành lập vào năm 1983, tọa lạc tại 335, đại lộ Bình Dương - Hưng Lộc - Hưng Định, huyện Thuận An - Tỉnh Bình Dương Từ một cơ sở sản xuất gốm dân dụng, mỹ nghệ Cường Phát với tổng số công nhân lúc đầu chỉ khoảng 30 người, chuyên sản xuất tô, chén, dĩa hột xoài, bình trà.v.v chủ yếu cung cấp và bán trong nước Đến năm 1992 chuyển đổi thành Xí nghiệp tư doanh gốm sứ
mỹ nghệ Cường phát với số vốn đầu tư ban đầu 1.584.200.000 đồng, công nhân tăng dần
từ 80 đến 200 công nhân Trong những năm này nền kinh tế thị trường mở cửa, hàng
Trang 22Trung Quốc nhập vào Việt Nam quá nhiều Muốn duy trì và phát triển được, Xí nghiệp đã phải chuyển đổi quy trình sản xuất, tạo ra những sản phẩm mỹ nghệ cao cấp xuất khẩu như: bình bông, chậu bông, hình những con thú mỹ nghệ Nhờ đội ngũ công nhân có tay nghề cao và có kỹ thuật riêng biệt, men màu sáng bóng, đẹp bền, trang trí hoa văn hài hoà
có tính sáng tạo, đã tạo cho sản phẩm gốm Cường Phát mang tính đặt thù riêng biệt Cho nên thời gian này sản phẩm của Công ty rất được khách hàng ưa chuộng Thị trường chủ yếu trong thời gian này là: Nhật, Úc, Đài Loan, Pháp và Đức
Đối với kinh doanh trong nước, công ty thực hiện giao dịch theo các phương thức: bán hàng trực tiếp tại công ty, phân phối thông qua các hệ thống siêu thị lớn trong nước như Metro, Coop’mart, bán tại các cửa hàng giới thiệu sản phẩm của Công ty.v.v…
Năm 1994-1996, với quan điểm muốn phát triển sản xuất cần phải đổi mới công nghệ, thiết bị tiên tiến Nhằm bảo đảm và duy trì chất lượng sản phẩm, môi trường làm việc, bảo đảm thời gian giao hàng và chữ tín với khách hàng, nên xí nghiệp đã mạnh dạng đầu tư công nghệ mới với số tiền là 600.000 USD và xây dựng nhà xưởng, thay thế toàn bộ công nghệ nung đốt củi chuyển sang đốt bằng gas đồng thời xí nghiệp đã nhập về 7 lò gas Đoài Loan, máy đùn ép chân không, máy in trục lăn Chính các yếu tố đầu tư này đã tạo doanh số của xí nghiệp tăng theo hàng năm
Đến năm 2000 Xí nghiệp đổi tên thành Công ty TNHH Cường Phát với số vốn đầu tư trên 36 tỷ đồng, Từ đó Công ty đã từng bước thay da đổi thịt và mặt bằng xây dựng với 20.000 m2 và mở rộng 5.000 m2 nhà xưởng, nhập thêm các trang thiết bị máy móc hiện đại và ngày càng mở rộng qui mô cũng như đa dạng hóa về mặt chủng loại các mặt hàng gốm sứ cao cấp Công ty đã tạo ra công ăn việc làm cho hơn 700 công nhân và tạo được niềm tin với khách hàng với những đơn đặt hàng lớn, vì vậy Công ty ngày càng
ổn định và từng bước phát triển Ngoài ra, Công ty đã đi khảo sát nghiên cứu những mỏ đất, đá tràng thạch hiện có trong nước để làm nguyên liệu chính trong sản xuất đồng thời tăng thêm việc làm cho các công nhân vùng mỏ Công ty chỉ nhập về một số hoá chất từ các nước như: Đài Loan, Trung Quốc, Nhật, Đức,Ý mà trong nước chưa sản xuất được
Đến nay, tổng diện tích nhà xưởng của Công ty đạt gần 45.000 m2 với nhiều cải tiến công nghệ, thiết bị hiện đại Chỉ riêng giá trị đầu tư cải tiến máy móc thiết bị theo công nghệ mới đã lên đến 2.000.000 USD
Trang 23Công ty có một đội ngũ cán bộ kỹ thuật có tay nghề cao và giàu kinh nghiệm, luôn sẵn sàng đáp ứng thiết kế các mẫu mã đa dạng và chính xác theo yêu cầu từ khách hàng
Sản lượng hàng năm đạt khoảng 9 triệu sản phẩm các loại Sản phẩm Cường Phát
đa dạng, phong phú về mẫu mã, đẹp, bền, đạt tiêu chuẩn an toàn của quốc tế và Châu Âu Công ty đạt được chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng phù hợp tiêu chuẩn Quốc tế ISO 9001:2008
Ngoài ra, tổ chức Công đoàn của công ty đã được thành lập và duy trì hoạt động thường xuyên cho đến nay, Ban chấp hành Công đoàn hoạt động đều đặn và hiệu quả, phối hợp cùng Công ty chăm lo cho quyền lợi của người lao động Thường xuyên tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, tham quan du lịch, nghỉ mát, phong trào văn nghệ, thể thao trong nội bộ nhằm thắt chặt mối quan hệ đồng nghiệp, tạo sự đoàn kết giữa các thành viên với nhau trong đơn vị
Với Khẩu hiệu “Tôn vinh bản sắc Việt” và một niềm tin vững chắc, công ty
TNHH Cường Phát luôn mong muốn duy trì và phát triển ngày càng cao hơn những truyền thống tốt đẹp đã đạt được, mong muốn giới thiệu những sản phẩm gốm sứ đặc sắc của Việt Nam nói chung và của công ty Cường Phát nói riêng ngày càng rộng sâu hơn trên thị trường khu vực và thế giới
1.4.2 Bài học kinh nghiệm:
Bài học kinh nghiệm được rút kết từ Công ty TNHH Cường phát để các DN gốm Biên Hòa học hỏi như sau:
(1) Năng động trong việc tìm kiếm thị trường: Luôn luôn tìm tòi, học hỏi và không
ngừng sáng tạo để tìm kiếm và khai thác thị trường nội địa và xuất khẩu nhằm nắm bắt thị hiếu của khách hàng hiện hữu, khách hàng tiềm năng để tạo ra dòng sản phẩm độc đáo, đặc thù riêng biệt cho hướng đi bền vững
(2) Luôn sáng tạo và không ngừng đổi mới: Mạnh dạn thay đổi công nghệ và sử
dụng các nguồn lực bên ngoài nhằm tiếp thu và ứng dụng các kiến thức, trình độ kỹ thuật tiên tiến và chủ động tìm kiếm và liên kết với nhà cung cấp nguyên liệu chính để tạo ra những sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ có tính khác biệt riêng nhằm đáp ứng thỏa mãn nhu cầu ngày càng thay đổi của khách hàng
(3) Khai thác và sử dụng nguồn vốn hiệu quả: Trên cơ sở định hướng mở rộng và
phát triển hoạt động SX-KD, DN biết khai thác và sử dụng nguồn vốn hợp lý để đầu tư
Trang 24phát triển và mở rộng quy mô sản xuất một cách khả thi và mang lại hiệu quả kinh tế cao
(4) Chăm lo tốt quyền lợi người lao động: là yếu tố cốt lõi để duy trì và phát triển
đội ngũ nghệ nhân và thợ giỏi Biết trân trọng và duy trì nguồn nhân lực để họ luôn gắn bó
và có những ý tưởng đột phá trong sáng tạo nhằm góp phần đồng hành cùng doanh nghiệp trong sự nghiệp phát triển SX-KD với tinh thần trách nhiệm cao
Trang 25TÓM TẮT NỘI DUNG CHƯƠNG 1
Trong chương này, tác giả muốn trình bày tổng quát các hoạt động cơ bản trong sản xuất kinh doanh gốm sứ Việt Nam nói chung nhằm đưa ra cơ sở lý thuyết nhất quán cho đề tài luận văn Song song đó, nôi dung chương cũng nêu ra các yếu tố bên ngoài (môi trường vĩ mô, môi trường vi mô) và môi trường nội bộ Trên cơ sở đó sẽ nhận diện được các cơ hội và nguy cơ đồng thời cũng xác định các điểm mạnh và điểm yếu của DN nhằm thiết lập được ma trận đánh giá các yêu tố bên trong (IFE), ma trận hình ảnh cạnh tranh, ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE).Đồng thời, tác giả cũng nêu ra bài học kinh nghiệm của Công ty gốm sứ mỹ nghệ Cường Phát (Bình Dương) đã thành công trong hoạt động SX-KD sản phẩm gốm sứ mỹ nghệ
Những cơ sở lý thuyết này giúp tác giả nhận định, phân tích tác động của các yếu
tố môi trường bên ngoài và môi trường bên trong ảnh hưởng đến hoạt động của các DN làng gốm Biên Hòa trong chương 2 và làm nền tảng hình thành giải pháp nhằm phát triển hoạt động SX-KD của các DN gốm Biên Hòa trong chương 3 của luận văn này
Trang 26CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP GỐM BIÊN HÒA
2.1 Thực trạng hoạt động SX-KD của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa
2.1.1 Quá trình hình thành của gốm mỹ nghệ Biên Hòa
2.1.1.1 Vị trí địa lý của vùng đất Biên Hòa:
Biên Hòa là một thành phố của tỉnh Đồng Nai và là một thành phố hạng II, Biên
Hòa nằm ở phía tây tỉnh Đồng Nai và tiếp giáp với các vùng sau:
Bắc giáp huyện Vĩnh Cửu
Nam giáp huyện Long Thành
Đông giáp huyện Trảng Bom
Tây giáp huyện Dĩ An, Tân Uyên tỉnh Bình Dương và Quận 9-TP.Hồ Chí Minh
Biên Hòa ở hai phía của sông Đồng Nai, cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh 30
km (theo Xa lộ Hà Nội và Quốc lộ 1A), cách thành phố Vũng Tàu 90 Km (theo Quốc lộ
51) Tổng diện tích tự nhiên là 264,08 km2, với mật độ dân số là 2.970 người/km2 [1], [2]
Thành phố Biên hòa nằm phía Tây Nam tỉnh Đồng Nai, là Trung tâm kinh tế, văn hóa,
chính trị, xã hội của tỉnh lớn này
Cách đây hơn 300 năm, Chúa Nguyễn Phúc Chu truyền Nguyễn Hữu Cảnh vào
kinh lược Đồng Nai Nguyễn Hữu Cảnh theo đường Vũng Tàu vào Sài Gòn, vào sông
Đồng Nai, đến Cù Lao Phố (Biên Hòa) nơi có thương gia người Hoa đến mở cảng Phía
sông Cửu Long có Dương Ngạn Địch đến Mỹ Tho Và trước đó không lâu, Mạc Cửu lập
cảng Hà Tiên, bên bờ vịnh Xiêm La, Sài Gòn bấy giờ chưa giao lưu với nước ngoài nhưng
Biên Hòa (Cù Lao Phố) là nơi đắc địa bậc nhất Đất Biên Hòa là nơi có nhiều ưu thế trong
việc làm ăn, ứng dụng nghề nghiệp
Trước khi Trần Thắng Tài rồi Nguyễn Hữu Cảnh đến khai thác Cù Lao Phố thì đã
có người Việt nam đến làm ruộng, hoặc giao tiếp với người dân tộc để trao đổi hàng hóa
Người Việt từ miền Trung vào, ăn cơm với tô, chén, biết làm dụng cụ nông nghiệp, trao
đổi để tìm lâm sản như : lộc nhung, gân nai, ngà voi, gỗ quí Nhờ dân địa phương mà
thương gia từ Trung Hoa đến có thể đặt hàng mua ngay ngà voi, lộc nhung hoặc ít nhiều
Trang 27lúa gạo của người Việt Có thể là người Việt từ miền Trung đến đã sản xuất ra tô chén, lưỡi cày, dao, búa, …
Biến cố lịch sử Tây Sơn khởi nghĩa, truy nã quân Chúa Nguyễn Chúa Nguyễn thất thế, vào Biên Hòa, Cù Lao Phố bị mất Vì vậy, thương gia người Hoa ở Cù Lao Phố phải chạy xuống Sài Gòn, Chợ Lớn, bây giờ đang phát triển nhờ lúa gạo đồng bằng sông Cửu Long đưa lên Sài Gòn nhanh hơn và Sài Gòn , Chợ Lớn cũng gần biển hơn Biên Hòa, như vậy việc xuất cảng cũng được nhanh hơn
Lúc ấy Biên Hòa suy thoái nhưng vị trí địa lý vẫn còn đó Biên Hòa là khâu quan trọng, là nơi giao lưu trọng yếu giữa các vùng của Nam bộ, từ phía đồng bằng ra Huế, Hà Nội Người Pháp xâm lược Nam bộ cũng đã hiểu rõ vị trí quan trọng của Biên Hòa đối với Sài Gòn và đồng bằng Biên Hòa là vùng đất cao ráo, cùng với vùng phụ cận là Tân Uyên, Lái Thiêu là nơi đất tốt để làm nghề gốm Do vậy, ở Chợ Lớn (vùng Cây Mai) và Lái Thiêu lại mọc lên các lò gốm để sản xuất, cung cấp cho phía đồng bằng những đồ gốm dân dụng như tô, chén, lu, hũ Người Pháp tỏ ra rất hiểu và đã cho quy tụ những tay nghề, nhân công sẵn có để phát triển nghề gốm,
Có lẽ vì hiểu rõ thế “đắc địa” đó cho nên ngay từ đầu thế kỷ 20 sau đó, họ cho xây dựng ngay ngôi trường Mỹ nghệ Biên Hòa vào năm 1903 Bởi lẽ đây là vùng có sự khởi đầu cho việc ứng dụng, phát triển ngành nghề thủ công của bản xứ như đồ gốm Người Pháp đã chủ trương nâng cao sức hoạt động của lò gốm địa phương để sản xuất những món hàng cao cấp hơn, đồng thời họ cũng muốn đưa những ảnh hưởng, những nghiên cứu của gốm Tây phương vào bản địa Ảnh hưởng của gốm do vợ chồng ông, bà Balick
(người Pháp) mang vào Biên Hòa cũng như sự nghiên cứu, phát triển men gốm bản địa của bà Balick Những loại gốm cao cấp trên cơ sở mỹ cảm của dân Nam bộ để nhằm phát huy tay nghề của người địa phương (thông qua trường dạy) và phục vụ cho việc trang trí nội thất, các gia đình khá giả cũng như xuất khẩu sang châu Âu Đó là lý do của sự xuất hiện các trường dạy về mỹ thuật ứng dụng rất sớm từ đầu thế kỷ 20 vừa qua
2.1.1.2 Nguồn gốc hình thành nghề gốm Đồng Nai:
Hợp nguồn từ nhiều gốc và truyền thống gốm khác nhau [24]
Năm 1679, nhà Minh ở Trung Quốc sụp đổ, Tổng binh Trần Thượng Xuyên trấn thủ các châu Cao, Lôi, Liêm không khuất phục nhà Thanh đã đem 50 chiến thuyền, 3.000 binh lính thân tín và gia quyến đến xin thuần phục chúa Nguyễn ở Thuận Hóa Lúc bấy
Trang 28giờ, đứng đầu nhà Nguyễn là Chúa Nguyễn Phúc Chu đã thu nhận họ và cho vào khai khẩn, mở mang vùng đất Đông Phố (Cù lao Phố ngày nay) Họ biến Cù Lao Phố trên sông Đồng Nai trở thành một thương cảng sầm uất và phát triển
Người Hoa vốn dĩ với bản chất kinh doanh thương mại giỏi đã theo Trần Thượng Xuyên đến định cư ở Bến Gỗ, nhưng sau nhận thấy Cù Lao Phố có vị trí thuận lợi cho việc kinh doanh buôn bán nhờ nằm giữa ngã ba của con sông lớn nhất vùng Nam bộ , họ
đã quyết định di chuyển đến đây sinh sống Từ đây, Cù Lao Phố phát triển ngày càng phồn thịnh và nhanh chóng trở thành trung tâm thương mại và giao dịch với các quốc gia lân cận của cả vùng Gia Định (Nam bộ ngày nay) và nghề làm gốm cũng được hình thành
và phát triển từng bước trong thời kỳ này
Lịch sử của Đồng Nai gắn liền với lịch sử của vùng đất Nam bộ Nước Đại Việt lúc bấy giờ chỉ từ Ải Nam Quan đến Bắc Đèo Ngang (Quảng Bình ngày nay) Việc mở rộng được bắt đầu khi có những giao tranh giữa Đại Việt và vương quốc Chăm Pa láng giềng lúc đó Để mở rộng cõi bờ về phía Nam, nước Đại Việt đã biết tổ chức một quân đội tốt, hùng hậu và có chiến lược nhu lẫn cương để thực hiện chiến lược Nam tiến của mình Cũng trong thời thời gian đó, Nước Việt Nam xảy ra giao tranh giữa vua Lê - Chúa Trịnh
và Chúa Nguyễn, lịch sử vẫn gọi là thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh, đây là cuộc phân tranh tạo ra tình trạng cát cứ trong lịch sử Việt Nam Cuộc sống của người dân đói khổ và lâm vào lầm than Điều này tạo ra làn sóng di dân ồ ạt đầu tiên từ Bắc đến Nam, trong đó
có làn sóng di dân của miền Thuận Quảng vào Đồng Nai tìm đất sinh sống và lập nghiệp
Năm Mậu Dần 1698, chúa Nguyễn sai Thống suất Chưởng cơ Lễ Thành Hầu Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược vùng đất Đồng Nai, đặt vùng đất mới thành phủ Gia Định, chia làm 2 huyện: Huyện Phước Long (Đồng Nai) dựng dinh Trấn Biên, huyện Tân Bình (Sài Gòn) dựng dinh Phiên Trấn Ngoài ra, Nguyễn Hữu Cảnh còn chiêu mộ những người có vật lực từ các vùng khác vào lập nghiệp và phát triển kinh tế
2.1.1.3 Lịch sử hình thành làng gốm Biên Hòa [33]:
Làng gốm Biên Hoà nằm dải dài ven sông Đồng Nai Tại đây, chia làm 2 cụm sản xuất chính Một là khu tả ngạn sông Đồng Nai, kéo dài từ cầu An Hoà đến cầu Đồng Nai, đó là làng gốm Tân Vạn Hai là cụm gốm của Trường Mỹ thuật thực hành Biên Hoà Gốm Đồng Nai không có tuổi nghề cao như gốm Bát Tràng, Thổ Hà Suốt thế kỷ XVII - XVIII, các lò gốm ở đây chỉ chuyên làm các mặt hàng gốm gia dụng để phục vụ đồng bào
Trang 29vùng Tây và Đông Nam Bộ Song cuối thế kỷ XIX, và nhất là đầu thế kỷ XX, công nghệ gốm ở đây mới thực sự phát triển mạnh khi mặt hàng gốm mỹ nghệ được mở ra, tạo bước ngoặt cho gốm Đồng Nai
Trường mỹ nghệ Biên Hòa xưa - Cái nôi của làng gốm Biên Hòa
Năm 1903: Trường thành lập với nhiều Ban: đúc đồng, gốm sứ, rèn,.…
Năm 1923: Vợ chồng ông bà Robert Balick và Mariette Balick (người Pháp) được bổ nhiệm làm lãnh đạo nhà trường và đã nghiên cứu kết hợp dòng gốm Limoge của Pháp với dòng gốm Việt Nam trên các chất liệu sẵn có để khai thác những nét độc đáo sản phẩm gốm Biên Hòa và làm cho nó nổi tiếng trong nước và trên thế giới
Năm 1933, ông bà Balick lập hợp tác xã mỹ nghệ Biên Hòa là một bộ phận của trường mỹ nghệ Biên Hòa, sản phẩm gốm tiêu biểu của trường được gọi là gốm “Mỹ nghệ Biên Hòa” với loại men riêng dựa trên sự kết hợp các chất liệu tại chỗ và men gốm Tây Đó là tập trung vào các dòng sản phẩm gốm trang trí nhiều màu chạm khắc chi tiết các hoa văn đặc sắc, nhiều màu men lạ mắt Ban đầu gốm Biên Hòa được tráng men Pháp nhưng men phương tây tráng lên gốm phương Đông không phù hợp nên bà Marie Balick (phụ trách ban gốm trường mỹ nghệ Biên Hòa) đã lập nhóm nghiên cứu men mới, chỉ dùng nguyên liệu trong nước như: đất sét Bình Phước, đá trắng An Giang, vôi Càn Long, tro rôm, tro củi, tro trấu và thủy tinh, mạt đồng, đá ong đỏ và bột màu cobalt để tạo màu lên men, làm nên màu men xanh đồng độc nhất của gốm Biên Hòa Đặc trưng chính của gốm Biên Hòa là trang trí theo kiểu chạm khắc nổi phối hợp men màu, tráng men dày kể
cả phông nền Đây là ưu thế để gốm Biên Hòa nhanh chóng khẳng định phong cách độc lập trong sáng tạo và xu hướng riêng biệt Các sản phẩm gốm Biên Hòa rất phong phú và
đa dạng về chủng loại
Đến năm 1950, sau khi ông bà Balick về Pháp, HTX mỹ nghệ tách ra khỏi trường, trở thành các đơn vị sản xuất gốm tự lập, một số thợ của HTX trước kia về sinh sống ở Tân Vạn,, Hóa An (Biên Hòa )… và lập các xưởng sản xuất gốm tại nhà
Gốm Biên Hòa được giới sành điệu biết đến nhiều vì sắc thái men giản dị, trầm lắng, kín đáo, hài hòa kim cổ, thuần túy phương đông Khách hàng trong và ngoài nước ưa chuộng gốm Biên Hòa thông qua những cuộc “đấu xảo” ở một số nơi triễn lãm như: Pháp (1922, 1925, 1933); Inđônêxia (1934), Nhật (1937); Hà Nội (1939); Thái Lan (1955); Mỹ (1958)… Qua đó, nhà trường cũng nhận được nhiều bằng khen, huy chương
Trang 30Từ đó làng gốm Biên Hoà được định vị và được xem là thương hiệu nổi tiếng trong thời gian này chẳng thua kém gì sản phẩm của làng gốm Lái Thiêu (Bình Dương)
Trường Cao đẳng mỹ thuật trang trí Đồng Nai (ngày nay)
Hình 2.1: Trường Mỹ thuật trang trí Biên Hòa – Đồng Nai xưa và nay [20]
Sau năm 1975, trong thời kỳ nền kinh tế Việt Nam mới mở cửa, một số cơ
sở sản xuất tại làng gốm Biên Hòa còn e ngại, nên chỉ bỏ vốn ra đầu tư cơ sở gốm với quy
mô nhỏ, chủ yếu sản xuất cho các DN trong tỉnh Đồng Nai được cấp hạn ngạch xuất khẩu (quota) đến các nước Xã hội chủ nghĩa (Nga và Đông Âu) Sau đó, do nhu cầu ngày càng nhiều của khách hàng các nước trên thế giới, nhiều người mạnh dạn bỏ vốn đầu tư phát triển cơ sở, thành lập tổ hợp, hợp tác xã, để từ đó khơi dậy nghề gốm truyền thống, các công ty gốm được mở rộng quy mô và đầu tư và thu hút trên 4.000 công nhân trong đó có nhiều nghệ nhân gốm đã cho ra đời nhiều chủng loại và mẫu mã đáp ứng thị trường tiêu thụ Nhờ vậy mà làng gốm Biên Hòa được duy trì và phát triển lớn mạnh như ngày nay
Các doanh nghiệp gốm Biên Hoà tập trung tại các phường Tân Vạn, Bửu Hoà, và các xã Tân Hạnh, Hoá An (TP Biên Hòa) Với hơn 100 cơ sở sản xuất lớn nhỏ, chỉ có công ty gốm Việt Thành là DN nhà nước, số còn lại là của tư nhân Hầu hết các sản phẩm gốm mỹ nghệ Biên Hoà đều được xuất khẩu sang các nước Châu Á và Châu Âu vì ở gần thành phố lớn, thị trường tiêu thụ mạnh, chuyên chở thuận lợi, mẫu mã đẹp và phong phú
Hiện tại, Các DN gốm Biên Hoà có 70% cơ sở gốm mang tính gia đình, có thuê nhân công sản xuất thành phẩm, gia công và làm vệ tinh cho các cơ sở lớn Trong quá trình hoạt động, Các DN gốm Biên Hoà đã có một đội ngũ nghệ nhân xuất thân từ trường lớp và còn các thợ lò, thợ in, chấm men tham gia góp phần phát triển nghề gốm Biên Hòa
Tóm lại: Qua những nguồn gốc lịch sử nêu trên, sự ra đời của làng gốm Biên Hòa
Trang 31là một bước ngoặt quan trọng của nghề làm gốm và có thể tóm tắt như sau:
Tập đoàn cư dân Quảng Đông do Trần Thượng Xuyên đứng đầu tới xứ Đồng Nai – Gia Định thế kỷ 18 đã mang nghề làm gốm vào định cư ở Cù Lao Phố năm 1679
Người Việt từ vùng Thuận Quảng đem theo nghề làm gốm gia dụng của mình vào vùng đất Đồng Nai - Gia Định cách đây trên 300 năm Dấu vết của nghề gốm truyền thống này hiện còn thấy ở khu vực “Rạch Lò gốm” Cù Lao Phố, Biên Hòa - Đồng Nai
Một số yếu tố từ dòng gốm Limoge (Pháp) Từ kinh nghiệm làm gốm cổ truyền đến nghiên cứu phát hiện của ông bà Balick và kỹ thuật làm gốm hiện đại đã tạo nên dòng sản phẩm gốm độc đáo, khác biệt được khách hàng thế giới ưa chuộng và đã hình thành làng gốm Biên Hòa với thương hiệu nổi tiếng trong và ngoài nước
2.1.1.4 Tay nghề chuyên môn:
Người thợ gốm ở Biên Hòa có kỹ nghệ làm gốm khác với người thợ ngoài Bắc Nếu ở ngoài Bắc, các lò gốm cổ có hàng vài thế kỷ chuyên làm đồ sành (đồ gốm nặng lửa) thì gốm Biên Hòa là nơi cư trú của nhiều người dân tứ xứ, có người ngoài Bắc dạt vào,
có người Hoa, người Khơ Me lui tới vì thế, thẩm mỹ đa dạng, đã được thể hiện chính trên các sản phẩm gốm
Nhìn hình dáng của gốm Biên Hòa nhận thấy ngay sự khác biệt với gốm Bát Tràng, Thổ Hà, gốm Bình Dương Ngay màu men ở đây là những màu gốc: xanh, đỏ, tím, vàng nên đồ gốm rực rỡ, khác vẻ đẹp màu men xanh lam, xanh ngọc, men rạn có vẻ đẹp thâm trầm của gốm cổ truyền ngoài Bắc Men gốm Biên Hòa sớm dùng men hóa chất, không dùng men đá như gốm Thổ Hà, Bát Tràng Hình dáng của chiếc đôn, chậu hoa, bình, choé ở đây có vẻ đẹp phóng túng, ít bị ước lệ khuôn mẫu cổ điển như gốm ngoài Bắc Chất đất sét cũng có phần khác, tạo ra chất gốm xốp, nhẹ hơn gốm Bát Tràng, Phù Lãng, Thổ Hà
Sự tài hoa của các thợ gốm được thể hiện qua các hoa văn khắc chìm trang trí trên gốm Biên Hòa cũng rất đa dạng, có chút lai tạp, có chút ảnh hưởng của văn hóa phía Bắc, văn hóa Khmer, văn hóa Trung Hoa, văn hóa phương Tây, vì thế, gốm Biên Hòa dễ vừa lòng với mọi khách hàng Gốm Biên Hoà có hàng trăm lò gốm lớn nhỏ, mỗi lò gốm, có sản phẩm riêng của mình Chủ yếu các DN chuyên làm gốm mỹ nghệ trang trí khắc nổi họa tiết và chấm men trên sản phẩm như: Đôn, tượng thú, chậu hoa, bình với kiểu dáng khác biệt
Trang 322.1.2 Thực trạng hoạt động SX-KD của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa
2.1.2.1 Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các DN gốm Biên Hòa:
Sản phẩm gốm mỹ nghệ của các DN gốm Biên Hòa được xác đính trọng điểm là xuất khẩu trên thị trường truyền thống Châu Âu (EU), và thị trường tiềm năng Bắc Mỹ, đồng thời mở rộng thị trường Châu Á, Trung Đông, vì vậy thị trường xuất khẩu của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa trong giai đoạn 2000-2010 chủ yếu vẫn là các nước Châu
Âu, Mỹ Ngoài ra còn một số xuất đi thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Đông, Úc KNXK năm 2006 là 19,05 triệu USD, tốc độ tăng trưởng bình quân KNXK giai đoạn 2000-2006 là 8,3%/năm, chiếm tỉ trọng 7,9% KNXK của địa phương KNXK năm 2010 là 4.3 triệu USD, tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2007-2010 là 1,3%/năm chiếm tỉ trọng 1.11% KNXK của địa phương Khủng hoảng nợ Châu Âu và suy thoái kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng khá nhiều đến DN do tâm lý thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng vì hàng thủ công mỹ nghệ không phải là nhóm hàng thiết yếu nên dễ bị cắt bỏ Chẳng hạn, thị trường Đức lớn nhất nhưng vào cuối năm 2009 bị suy giảm gần 15% dẫn đến nhiều
DN gốm phải thu hẹp sản xuất
Bảng 2.1: So sánh tỉ trọng KNXK gốm Biên Hòa so với KNXK tỉnh Đồng Nai
Tổng KNXK của Đồng Nai 152,6 244,5 405,1 + 160,6
(Nguồn: Tài liệu tham khảo số 15)
Nhìn chung xuất khẩu của các DN gốm Biên Hòa giai đoạn 2000-2010 cũng chỉ tập trung vào một số doanh nghiệp gốm có quy mô lớn như: Đồng Tâm, Việt Thành, Thái Dương, Minh Đức, Song Tiến, Hoàn Thành, Tân Thiên Phú, Trí Tân Đức
Tuy nhiên trong giai đoạn 2006-2010 tình hình kim ngạch xuất khẩu giảm dần qua
các năm [PL 3] do các nguyên nhân chủ quan và khách quan như sau:
Khách quan: Do ảnh hưởng suy thoái kinh tế thế giới, người tiêu dùng giảm
mạnh chi tiêu cá nhân trong thời gian 2007-2010 vì sản phẩm gốm mỹ nghệ không phải là hàng hóa thiết yếu cũng như trong giai đoạn này các nước dùng chính sách rào cản mậu dịch thuế quan để hạn chế nhập khẩu nhằm bảo vệ hàng hóa trong nước Song song với chi phí đầu vào tăng (nguyên liệu, tiền công, lãi suất ) mà giá bán không tăng hoặc chỉ
Trang 33tăng ít nên các DN không mạnh dạn mở rộng quy mô sản xuất
Chủ quan: Tiến độ thực hiện kế hoạch di dời các cơ sở sản xuất gốm vào cụm
công nghiệp Tân Hạnh (từ năm 2000) quá chậm do thời gian chuyển đổi quy hoạch từ địa bàn Vĩnh Cữu sang Tân Hạnh cũng như chính sách đền bù đất giải tỏa cho người dân chưa thỏa đáng, đồng thời kết hợp chủ trương của UBND thành phố Biên Hòa và tỉnh Đồng Nai không cho phép mở rộng quy mô sản xuất để chờ di dời về cụm công nghiệp gốm tập trung, chính vấn đề này đã làm đánh mất cơ hội khi nền kinh tế thế giới bắt đầu khôi phục vào cuối năm 2009 -2010 và thời điểm này có nhiều đơn hàng xuất khẩu mà DN phải từ chối vì không đủ nguồn lực sản xuất Đây là tín hiệu mà chính quyền địa phương và các chuyên gia ngành gốm mỹ nghệ Đồng Nai và các doanh nghiệp gốm Biên Hòa đang nghiên cứu để tìm lôi đi cho việc khôi phục và phát triển nghề gốm trong định hướng đến
năm 2020
2.1.2.2 Hoạt động tài chính:
Mặc dù có nhiều thuận lợi về cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp ở các khu vực nông thôn và cho người nghèo, nhưng nguồn tài chính lại không dành cho cho các doanh nghiệp, các nhà sản xuất và xuất khẩu lớn về gốm mỹ nghệ, do đó dẫn đến hạn chế các nguồn tài chính của các doanh nghiệp gốm Biên Hòa Các nhà xuất khẩu sản phẩm gốm thường thiếu vốn do việc làm thủ tục vay vốn ngắn hạn mất quá nhiều thời gian trong khi số tiền vay được lại ít hơn nhiều so với nhu cầu, hơn nữa, doanh nghiệp rất khó đáp ứng được những điều kiện bảo đảm thế chấp Tuy nhiên, vì sự bảo tồn và phát triển nghề gốm gốm truyền thống Biên Hòa, các doanh nghiệp vẫn xoay sở và tự xây dựng các kế hoạch tài chính phù hợp cho riêng mình để hoạt động và mở rộng sản xuất, cụ thể:
Trong giai đoạn 2000-2006 các DN gốm Biên Hòa đã có tốc độ đầu tư tăng khá
cao [15] Điều này cho thấy các doanh nghiệp đã quan tâm đến việc đầu tư, phát triển sản xuất để tăng khả năng cạnh tranh [PL 7] Mục tiêu đầu tư không những cho việc mở rộng
sản xuất, xây dựng nhà xưởng mà còn đáp ứng cho yêu cầu đổi mới công nghệ từ nung bằng củi sang nung bằng gas và dầu, trang bị thêm máy móc thiết bị để tạo hình sản phẩm như: Thiết bị khuấy trộn, hệ thống bơm đất kaolin đã phối trôn đến từng nơi sản xuất trong khâu tạo hình, thiết kế hệ thống lấy nhiệt dư thừa từ lò nung sản phẩm để sấy bán thành hẩm nhằm tăng chu kỳ sản xuất
Ngoài một số doanh nghiệp lớn, hầu hết các DN nhỏ đầu tư vẫn mang tính chất
Trang 34chắp vá do thiếu vốn nên tích lũy đến đâu, đầu tư đến đó theo kiểu ăn chắc, mặc bền
Do công nghệ thủ công là chủ yếu nên tỷ suất đầu tư thấp, công nghệ chưa đồng bộ chỉ mới tập trung đổi mới công nghệ ở khâu nung và do mới tiếp nhận công nghệ mới nên gặp khó khăn về kỹ thuật và hiệu quả đầu tư chưa cao Số DN có vốn đầu tư trên
10 tỷ đồng chỉ chiếm 12% trong đó DN có vốn đầu tư cao là công ty TNHH gốm Đồng Tâm, Công ty cổ phần gốm Việt Thành, HTX gốm Thái Dương…
Nguồn vốn đầu tư cho ngành gốm chủ yếu là nguồn tích lũy của doanh nghiệp, vay của khách hàng như Công ty Vinaceglass (chuyên cung cấp và lắp đặt lò nung gas) hỗ trợ cho DN với mức cho vay là 50% tổng giá trị thiết bị với lãi suất ưu đãi
Nguồn vốn từ phía ngân hàng còn rất nhiều hạn chế, nguyên nhân là do các DN không có đủ hồ sơ pháp lý về sở hữu công trình, quyền sử dụng đất để thế chấp vay tiền ngân hàng Tuy nhiên, các DN cũng tập trung sử dụng vốn vay từ các HTX tín dụng nhân dân tại địa phương với những thủ tục pháp lý tương đối đơn giản
Ngoài ra, trong giai đoạn 2007-2010 thì việc đầu tư của các DN hạn chế do hoạt động SX-KD bị suy giảm trong thời kỳ ảnh hưởng khủng hoảng tài chính-kinh tế toàn cầu
2.1.2.3 Hoạt động nhân sự - tổ chức:
Hiện tại, các DN gốm Biên Hòa đang hoạt động trên cở sở pháp lý theo các loại
hình doanh nghiệp và tham gia tổ chức hiệp hội gốm mỹ nghệ như:
Hoạt động theo luật doanh nghiệp
Công ty cổ phần: 2 đơn vị [PL 4]
Công ty TNHH: 3 đơn vị [PL 4]
Doanh nghiệp tư nhân : 24 đơn vị [PL 4]
Hoạt động theo luật Hợp tác xã
Hợp tác xã: 1 đơn vị [PL 4]
Hoạt động theo tổ chức Hiệp hội gốm mỹ nghệ Đồng Nai
Hiệp hội gốm Đồng Nai được UBND tỉnh Đồng Nai cho phép thành lập theo Quyết định số 223/QĐ-UBT, ngày 27/10/1995 Trong thời gian qua, vai trò của hiệp hội đối với
sự phát triển của ngành gốm mỹ nghệ Đồng Nai là người đứng ra thay mặt hội viên kiến nghị những vấn đề vướng mắc với cơ quan chức năng có thẩm quyền và xúc tiến thương mại, xây dựng nhãn hiệu tập thể, tuyên truyền chính sách hỗ trợ Hầu hết các DN gốm Biên Hòa đều là thành viên của hiệp hội gốm mỹ nghệ Đồng Nai
Trang 35Tuy nhiên, nhìn chung vai trò của hiệp hội cũng còn hạn chế, do đó để khắc phục các hạn chế này, ngành gốm mỹ nghệ cần tiếp tục nghiên cứu nâng cao vai trò để hiệp hội
ngày càng hoạt động có hiệu quả hơn
Nhân sự lao động
Trong giai đoạn 2000-2006, các DN gốm Biên Hòa không có sự thay đổi lớn về lực lượng lao động trong sản xuất Nhưng giai đoạn 2006-2010 có sự biến động lớn về lao
động (năm 2006 có 4.343 người thì đến năm 2010 chỉ còn 1.243 người [PL 4]) do bị tác
động mạnh trong thời kỳ khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu Nhìn chung, tình hình lao động của các DN trong thời gian từ năm 2000 đến năm 2010 có những đặc điểm, những khó khăn như sau:
Đội ngũ lao động hiện tại tuy đã từng bước nâng cao cả mặt chất lượng và số lượng, lao động không ổn định nên vẫn chưa đáp ứng trong tình hình mới Nhìn chung là lao động lành nghề và phổ thông, đội ngũ nghiên cứu và thiết kế sản phẩm, cán bộ làm công tác maketing có trình độ trong lĩnh vực thương mại chưa đáp ứng được yêu cầu của một ngành sản xuất xuất khẩu
Là một ngành nghề truyền thống và tập trung khu vực thành phố Biên Hòa nên lao động mang tính cha truyền, con nối chiếm tỷ trọng cao hơn so với lao động được đào tạo qua trường lớp
Do tình hình lao động không ổn định, nhiều DN sử dụng lao động mang tính chất thời vụ, khó có điều kiện nâng cao trình độ, tay nghề và khi có nhu cầu mở rộng sản xuất thường thiếu đội ngũ lao động lành nghề và công nhân kỹ thuật
Các ngành nghề công nghiệp sử dụng nhiều lao động trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong thời gian từ 2000 đến 2010, do đó thiếu nghiêm trọng nguồn nhân lực Các doanh nghiệp sản xuất gốm mang tính thủ công, thu nhập chưa cao nên chỉ sử dụng lao động tại chổ và khó khăn thu hút lao động ở ngoài địa phương Đây là một thách thức lớn cho DN gốm Biên Hòa trong thời gian tới, khi di dời vào cụm công nghiệp gốm tập trung
Trang 36Bảng 2.2 Tình hình trình độ lao động tại các DN gốm Biên Hòa
Lao động Năm - Đvt: Người
+ Lao động lành nghề và phổ thông 3.501 3.717 980
+ Lao động lành nghề và phổ thông 85,3 85,6 76,7
Bên cạnh đó, chủng loại sản phẩm gốm Biên Hòa khá phong phú, bao gồm gốm đất trắng (kaolin), gốm đất đỏ, gốm đất đen với hàng ngàn mẫu mã đa dạng về màu sắc, hoa văn, họa tiết trang trí Các sản phẩm mang những hoa văn truyền thống có xu hướng giảm, thêm vào đó là những sản phẩm kết hợp giữa nét truyền thống và phong cách hiện đại được quan tâm coi trọng Tuy nhiên, các kiểu dáng, mẫu mã thường thực hiện theo mẫu
mã của khách hàng nước ngoài và phần lớn vì thiếu sự tiếp cận thông tin thị trường nên các nghệ nhân các DN gốm Biên Hòa chưa chủ động sáng tạo ra các kiểu dáng mang tính thẫm mỹ, nghệ thuật cao nhằm đáp ứng theo yêu cầu và thị hiếu của khách hàng ngày càng thay đổi Các DN gốm Biên Hòa chủ yếu xuất khẩu sản phẩm chất lượng cao (đã có
Trang 37mặt gần 30 nước và vùng lãnh thổ, nhiều nhất là thị trường châu Âu và Bắc Mỹ), còn tiêu thụ trong nước thường là một ít sản phẩm loại 1 (sản xuất dư trong đơn hàng) hay sản phẩm loại 2, loại 3 nhưng cũng không nhiều
Bảng 2.3 Sản lượng tiêu thụ sản phẩm gốm Biên Hòa
Chất lượng sản phẩm chủ yếu phụ thuộc ở khâu nung mà cụ thể là lò nung và trình độ kỹ thuật của thợ đốt lò Hiện tại vẫn còn một số DN chủ yếu sử dụng lò đốt bằng củi nên chất lượng chưa thật cao, tỷ lệ hư hỏng nhiều Trước đòi hỏi của nền kinh tế thị trường và tình hình môi trường sinh thái, nhiều DN đã chuyển sang sử dụng lò gas, lò dầu, nhưng do việc sử dụng công nghệ lò gas, lò dầu chưa chuyên sâu nên chất lượng sản phẩm
ở một số cơ sở chưa đạt trên 80% loại 1 cho một lò gốm được nung
Chính sách giá
Sản phẩm gốm Biên Hòa sản xuất bằng nguồn nguyên liệu có sẵn trong nước chủ yếu xuất khẩu nên đã đem lại giá trị ngoại tệ thực thu của ngành gốm mỹ nghệ Đồng Nai rất cao từ 93-95% và việc đầu tư cho sản xuất ít hơn rất nhiều so với các mặt hàng khác
Hiện nay, giá bán sản phẩm gốm [PL 5] của các DN gốm Biên Hòa được tính và
quyết định bởi các yếu tố sau:
Chi phí sản xuất: Các cơ sở căn cứ vào các chi phí thực tế phát sinh trong
quá trình sản xuất như chi phí đất (Kaolin), men màu các loại, nhân công, chi phí nhiên
Trang 38liệu đốt, khấu hao khuôn, máy móc, tỷ lệ hư hỏng, chi phí quản lý… để xác định giá thành sản phẩm Tuy nhiên trong giai đoạn 2006-2010 vì giá nhiên liệu đốt, men màu, lao động tăng cao và các DN phải tăng cường đầu tư thiết bị lò nung hiện đại nên nguồn vốn dùng cho dự trữ các nguyên liệu bị hạn chế, bên cạnh đó khả năng quản lý kém hiệu quả nên các DN nhất là các cơ sở nhỏ bị tác động rất lớn và có nhiều trường hợp dẫn đến giải thể
Quy luật cung cầu sản phẩm: Do các sản phẩm gốm thường nặng, dễ bị hư
hỏng, sứt mẻ trong vận chuyển bên cạnh đó mẫu mã các sản phẩm gốm Biên Hòa hầu hết đều do khách hàng là các môi giới mang đến đặt làm nên chưa kích thích tâm lý khách hàng sử dụng sản phẩm Trong khí đó, các sản phẩm thay thế cho sản phẩm gốm rất được các khách nước ngoài ưa chuộng, nên sức cầu của sản phẩm gốm mỹ nghệ không tăng nhiều Do đó trong thời gian dài, dù các chi phí đầu vào cho sản xuất tăng nhưng giá bán sản phẩm không tăng hoặc có tăng thì tăng không đáng kể
Sự cạnh tranh giá: Thường bất kỳ các đơn vị nào cũng căn cứ vào lợi thế
của mình để đưa ra các mức giá bán phù hợp cho DN mình và để hạn chế sự phát triển của các đối thủ cạnh tranh khác Thực tế, trong thời gian qua hiệp hội gốm Đồng Nai chưa đủ khả năng tập hợp các hội viên (bao gồm các DN gốm Biên Hòa) tương trợ thống nhất giá bán mà vẫn còn tình trạng các cơ sở cạnh tranh bán với nhiều mức giá thấp khác nhau để giành đơn hàng kể cả các DN sản xuất gốm ở địa bàn ngoài tỉnh
Giá cả do các nhà thương mại trung gian chi phối: Trong các DN gốm
Biên Hòa chỉ có khoảng từ 30% các DN có khả năng quan hệ buôn bán trực tiếp với các khách hàng nước ngoài, còn lại đa phần các DN bị kiểm soát giá bán bởi các Công ty trung gian thương mại nên lợi nhuận bị giảm nhiều hoặc có thể bị lỗ do áp lực phải thực hiện đơn hàng để giữ nhân công, giữ uy tín với khách hàng Bên cạnh đó, các nhà thương mại trung gian đã khai thác sự không liên kết và sự tin tưởng lẫn nhau giữa các cơ sở sản xuất gốm trong tỉnh để ép hạ giá mua sản phẩm
Hoạt động kênh phân phối
Thị trường tiêu thụ của các DN gốm Biên Hòa chủ yếu xuất khẩu, tỷ trọng xuất khẩu chiếm trên 95% tổng doanh thu tiêu thụ Tiêu thụ thông qua trung gian trong nước chủ yếu là các doanh nghiệp xuất khẩu ngoài địa bàn tỉnh Sản phẩm bán tiêu dùng trong nước chiếm tỷ trọng không đáng kể, khoảng 3 – 4% / tổng doanh thu tiêu thụ
Kênh phân phối theo hình thức bán hàng trực tiếp và gián tiếp, cụ thể như sau:
Trang 39 Xuất khẩu trực tiếp: Khoảng 30% sản phẩm gốm Biên Hòa xâm nhập thị
trường quốc tế thông qua nhà phân phối độc quyền nước ngoài, xuất khẩu trực tiếp cho khách hàng thông qua phòng trưng bày trong và ngoài nước, tham gia hội chợ quốc tế như hội chợ mùa hè và mùa xuân tại Frankfurt (CHLB Đức), Thượng Hải (Hồng Kông), …
Xuất khẩu gián tiếp: Hiện vẫn có hơn 60% sản phẩm gốm mỹ nghệ xuất
khẩu thông qua kênh trung gian của một vài DN trong nước Do đó, nhiều DN tuy làm ra được hàng đẹp nhưng vẫn bán giá thấp hơn 10% - 15% cho các công ty trung gian thương mại vì không trực tiếp tìm được thị trường xuất khẩu để tiêu thụ
Tiêu thụ nội địa: Sản phẩm gốm bán nội địa của các DN gốm Biên Hòa chủ yếu thông qua các kênh thương nhân đầu mối thu mua sản phẩm gốm thứ phẩm để trưng bày bán tại các quầy, cửa hàng Ngoài ra, các DN cũng bán trực tiếp cho các khách hàng
có nhu cầu như: Cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, hộ gia đình, các đơn vị khác (nhà hàng, khách sạn, tụ điểm vui chơi và giải trí, …)
Hoạt động chiêu thị
Công tác thông tin, quảng cáo đang ngày càng là một công cụ tích cực trong việc đưa thông tin của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh như: Năng lực sản xuất, trình độ tay nghề, chất lượng sản phẩm, giá cả, đến với khách hàng Thực tế về vấn đề này của các
DN gốm Biên Hòa còn rất hạn chế Nguyên nhân chính là do các DN có quy mô nhỏ, trong khi đó chi phí lĩnh vực này còn khá lớn so với doanh nghiệp
Tuy nhiên, hàng năm có khoảng 10% DN gốm Biên Hòa (quy mô lớn) với đội ngũ tiếp thị chuyên nghiệp và đủ điều kiện tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế Hầu hết các
DN này đều xây dựng trang website trên mạng điện tử như: HTX gốm Thái Dương (www.thaiduongcoop.com), Công ty cổ phần gốm Việt Thành (www.vicerco.com), DNTN gốm Đồng Thành (www.dongthanhceramic.com) để quảng bá và giới thiệu sản phẩm thông qua mạng internet, cũng như trao đổi thông tin, thương lượng, đàm phán, ký hợp đồng mua bán thông qua thư điện tử (e-mail) trực tuyến Ngoài ra, Trung tâm khuyến công Đồng Nai cũng hổ trợ quảng bá thương hiệu cho các DN thông qua website Trung tâm (www.khuyencongdongnai.org.vn) như: HTX gốm Thái Dương, Công ty Gốm Đồng
Thành, Gốm Việt Thành, Gốm Đồng Tâm, DNTN Gốm Minh Đức, gốm Thanh Long… 2.1.2.5 Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D):
Duy trì và thiết kế sản phẩm
Trang 40Hoạt động nghiên cứu và sáng tác mẫu mã đã được các DN xác định là một trong những yếu tố quyết định trong tiếp thị chào hàng, hầu hết các DN lớn như HTX Gốm Thái Dương, Công ty gốm Việt Thành, gốm Đồng Thành, gốm Thành Châu, gốm Minh Đức thành lập một bộ phận gồm các nghệ nhân, thợ bậc cao, phân công chuyên trách chịu tránh nhiệm từng khâu như tạo hình, pha men, đốt lò, kiểm tra, giám sát, hướng dẫn cho công nhân thực hiện, thí nghiệm pha chế các loại men màu, sáng tác mẫu mã theo yêu cầu của khách hàng nước ngoài
Tuy nhiên, hiện nay việc thiết kế, mẫu mã, chất lượng các sản phẩm gốm mỹ nghệ của các DN gốm còn kém sức cạnh tranh, nhất là so với hàng của Trung Quốc Các cơ sở sản xuất, xuất khẩu chưa thực sự nắm bắt kịp thời xu hướng tiêu dùng và cũng như chưa nhạy bén trong thu thập và xử lý thông tin thị trường Công tác sáng tác mẫu mã sản phẩm mới vẫn còn nhiều hạn chế do những khó khăn sau:
Chính sách bảo hộ kiểu dáng công nghiệp chưa được coi trọng nên tạo tâm lý cho các nhà sản xuất mẫu mã không yên tâm rằng mẫu mã của mình sáng tạo ra chưa được bảo vệ một cách chắc chắn nhất Việc ăn cắp mẫu mã đang diễn ra một cách phổ biến, nhất là đối với DN sản xuất nhỏ Trước tình hình đó, từ năm 2006, hiệp hội gốm mỹ nghệ Đồng Nai đã đăng ký và được cục sở hữu trí tuệ bảo hộ nhãn hiệu tập thể “Gốm mỹ nghệ Đồng Nai” Tuy nhiên, nhãn hiệu sản phẩm tập thể này hiện nay vẫn chưa phát huy được tác dụng và hiệu quả trong việc bảo vệ quyền sáng tác và nâng cao uy tín thương hiệu “Gốm Biên Hòa - Đồng Nai” từ trong nhận thức của các DN cũng như làm lạc hướng
sự cảm nhận của khách hàng trong thời gian qua Ngoài ra, các trung gian thương mại đã lấy sản phẩm gốm Biên Hòa làm nhãn hiệu sản phẩm riêng công ty của họ
Công tác đào tạo những người thợ bậc cao và những người thợ chuyên sáng tác mẫu mã chưa được quan tâm hỗ trợ, trường cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai những năm gần đây có số học viên học ngành gốm rất ít, chương trình đào tạo chưa đáp ứng được trình độ mỹ thuật cao và khả năng thiết kế mẫu mã sản phẩm chưa phù hợp với thị hiếu của khách hàng các nước Ngoài ra còn có nhiều thợ bậc cao bỏ nghề, chuyển nghề hoặc đi làm tại các cơ sở gốm khác ngoài Tỉnh, trong khi lớp thợ già vẫn chưa đủ người kế thừa
Công tác thiết kế mẫu mã mới trong các DN gốm còn mang nặng tính thủ công, chưa tận dụng hết khả năng ứng dụng của khoa học kỹ thuật Hiện nay, chỉ có một