Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý công nhân sản xuất trong doanh nghiệp
Cơ sở lý luận
2.1.1 Một số khái niệm liên quan
Cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại đã tạo ra những biến đổi sâu sắc trong cơ cấu kinh tế và xã hội, dẫn đến sự chuyên môn hóa của công nhân và sự hình thành các nhóm đa dạng trong lực lượng lao động.
Theo lĩnh vực, bao gồm những nhóm công nhân: Công nhân công nghiệp, công nhân nông nghiệp, công nhân làm việc trong lĩnh vực dịch vụ
Theo trình độ công nghệ, các thuật ngữ như công nhân áo xanh, áo trắng, áo vàng và áo tím đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XX Công nhân áo xanh và áo trắng đại diện cho những ngành nghề truyền thống, trong khi công nhân áo tím (dịch vụ) và áo vàng (công nghệ mới) phản ánh sự phát triển của thị trường lao động hiện nay.
Phân loại công nhân theo sở hữu (có cổ phần, có tư liệu sản xuất và trực tiếp lao động tại nhà để sống và không có cổ phần).
Phân loại công nhân theo chế độ chính trị (công nhân ở các nước phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa, ở các nước G7, ở các nước đang phát triển)
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa công nhân sản xuất, hay còn gọi là công nhân cổ áo xanh, là những người tham gia vào các hoạt động chế tạo, lắp ráp, xử lý nguyên vật liệu, kho bãi, vận chuyển, bảo trì, sửa chữa, bảo vệ và sản xuất phụ trợ Quản lý giám sát công việc cũng được xem là công nhân sản xuất, trong khi lao động học nghề và thực tập sinh không thuộc nhóm này.
Công nhân sản xuất, một bộ phận quan trọng trong lực lượng lao động hiện đại, chủ yếu làm việc trong các ngành công nghiệp truyền thống Công việc của họ đòi hỏi sự khéo léo, nhanh nhẹn và thể lực, thường diễn ra trong môi trường nhà xưởng và kho bãi Họ đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra giá trị sản phẩm, góp phần không nhỏ vào sự phát triển của nền kinh tế.
2.1.1.2 Khái niệm về quản lý
Nhiều học giả từ các góc độ nghiên cứu khác nhau đã đưa ra những giải thích đa dạng về quản lý, dẫn đến việc chưa có một định nghĩa thống nhất nào về khái niệm này Các trường phái quản lý học đã đóng góp nhiều định nghĩa khác nhau về quản lý, phản ánh sự phong phú và đa dạng trong cách tiếp cận vấn đề.
Frederick Winslow Taylor (1856 - 1916) trong tác phẩm "Những nguyên lý quản lý theo khoa học" đã định nghĩa rằng quản lý hiệu quả đòi hỏi người quản lý phải hiểu rõ những gì cần giao phó cho nhân viên và tìm ra phương pháp tối ưu, tiết kiệm nhất để thực hiện công việc.
Henri Fayol (1841-1925) khẳng định rằng quản lý là một hoạt động thiết yếu trong mọi tổ chức, bao gồm gia đình, doanh nghiệp và chính phủ Quản lý bao gồm năm yếu tố chính: kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, điều chỉnh và kiểm soát Thực hiện những yếu tố này là cốt lõi của quá trình quản lý hiệu quả.
Trong “Các nguyên lý quản lý”, Peter Ferdinand Drucker (1909 –
Quản lý được xem như một tổ hợp các hành vi đa chức năng, bao gồm quản lý kinh doanh, quản lý các nhà quản lý, quản lý công nhân và công việc.
Quản lý có nhiều định nghĩa khác nhau, và những ý kiến được nêu ra chỉ là một phần đại diện từ việc phân tích các quan điểm đa dạng Mặc dù các quan điểm này rất rõ ràng và đúng đắn, nhưng vẫn chưa hoàn chỉnh Quản lý thực chất là một hành vi, do đó cần có người thực hiện và người bị ảnh hưởng Điều quan trọng tiếp theo là xác định mục đích của hành vi, đặt ra câu hỏi về lý do tại sao hành động đó lại được thực hiện.
Để thiết lập hoạt động quản lý hiệu quả, trước tiên cần xác định rõ chủ thể quản lý, tức là ai sẽ đảm nhận vai trò này Tiếp theo, cần làm rõ đối tượng quản lý, bao gồm những gì sẽ được quản lý Cuối cùng, việc xác định mục đích quản lý là rất quan trọng, tức là lý do và mục tiêu của việc quản lý đó là gì.
Ba yếu tố này là điều kiện cơ bản để hình thành hoạt động quản lý Cần lưu ý rằng, mọi hoạt động quản lý không thể diễn ra độc lập mà phải được thực hiện trong một môi trường và điều kiện nhất định.
Yếu tố tạo thành nên hoạt động quản lý
Với những phân tích trên mọi hoạt động quản lý đều phải do 4 yếu tố cơ bản sau cấu thành:
- Chủ thể quản lý, trả lời câu hỏi: do ai quản lý?
- Khách thể quản lý, trả lời câu hỏi: quản lý cái gì?
- Mục đích quản lý, trả lời câu hỏi: quản lý vì cái gì?
- Môi trường và điều kiện tổ chức, trả lời câu hỏi: quản lý trong hoàn cảnh nào?
2.1.1.2 Khái niệm Quản lý công nhân sản xuất
Quản lý Công nhân sản xuất đã xuất hiện từ những ngày đầu khi tầng lớp lao động làm thuê hình thành, và nó đã phát triển thành một nhánh quan trọng trong lĩnh vực Quản lý nhân sự.
Công nhân sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị sản phẩm cho doanh nghiệp Quản lý công nhân sản xuất hiện nay trở thành một chiến lược then chốt, ảnh hưởng đến mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, và là một trong những nhiệm vụ thiết yếu của các doanh nghiệp.
Trong “Các nguyên lý quản lý”, Peter Ferdinand Drucker (1909 –
Quản lý công nhân sản xuất là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp sản xuất, theo quan điểm của các nhà nghiên cứu như năm 2005 Hành vi quản lý này từ phía nhà quản lý nhằm mục tiêu đạt được các mục tiêu đã đề ra của tổ chức hay doanh nghiệp.
Trong tác phẩm “Quản trị nguồn nhân lực”, Phó giáo sư Tiến sĩ Trần Kim Dung nhấn mạnh rằng quản lý nhân sự tại doanh nghiệp là quá trình quản lý con người ở cấp độ vi mô với hai mục tiêu cơ bản: tối ưu hóa hiệu suất làm việc và phát triển nguồn lực con người.
- Sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực làm tăng năng suất lao động và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Kinh nghiệm QL CNSX tại Công ty Samsung Việt Nam (SEV)
Công ty Samsung Việt Nam là nhà máy sản xuất điện thoại di động lớn đầu tiên tại Việt Nam và là nhà máy lớn thứ hai của Samsung trên toàn cầu, chỉ sau Hàn Quốc Nhiệm vụ chính của nhà máy là cung cấp sản phẩm điện thoại di động cho thị trường toàn cầu của Samsung.
Dây chuyền sản xuất của SEV có tính linh hoạt cao, cho phép chuyển đổi nhanh chóng giữa sản xuất máy tính bảng và smartphone, từ đó nâng cao năng suất và đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường SEV đã được cấp chứng nhận ISO 9001:2008 về chất lượng và quy trình sản xuất, tương tự như nhà máy Samsung tại Hàn Quốc Các công đoạn sản xuất, từ gắn chip lên bản mạch chính đến cài đặt phần mềm và kiểm tra chức năng, đều tuân theo quy trình nghiêm ngặt và tự động hóa cao, được điều khiển bởi hệ thống máy tính chủ Cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện được kiểm nghiệm chất lượng qua các bài kiểm tra chịu nhiệt, chịu shock điện cao thế và độ va đập cơ học, đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng đạt tiêu chuẩn tốt nhất.
Bộ phận sản xuất được chia thành hai phần: block shelf và v-shelf Block shelf thường được sử dụng cho các model đơn giản, nơi công việc được phân chia theo từng công đoạn và chủ yếu dành cho công nhân mới vào nghề Ngược lại, v-shelf yêu cầu một công nhân có kỹ năng đa dạng, làm nhiều công đoạn và thường dành cho những model đắt tiền với nhiều chức năng hiện đại Sự phân biệt giữa công nhân mới và cũ được thể hiện qua màu mũ: công nhân mới đội mũ xanh, trong khi công nhân cũ đội mũ vàng.
Trong thời gian 2 tháng thử việc, nhân viên sẽ được đánh giá trước khi được phép đổi mũ Mũ đỏ biểu thị cho những người thuộc bộ phận quản lý chất lượng OQC, những người đứng trực tiếp tại công đoạn để thực hiện kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Khu vực P-shelf đang được setup để chuẩn bị làm đời máy S2 (Galaxy
Dây chuyền S II, hay còn gọi là S1, yêu cầu công nhân thực hiện toàn bộ quy trình từ lắp ráp, kiểm tra chức năng đến đóng gói Việc giám sát chất lượng được thực hiện liên tục, với sản lượng tối thiểu 150 sản phẩm mỗi ca cho mỗi công nhân Để đảm bảo hiệu suất làm việc, công nhân cho P-shelf cần được lựa chọn từ Block shelf và phải trải qua ít nhất một tuần đào tạo để làm quen với các thiết bị trong dây chuyền V-shelf Ca làm việc kéo dài, đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng cao.
8 tiếng, từ 8g sáng đến 5g chiều (nghỉ trưa 40 phút), sau 10g có 10phút nghỉ giải lao, 3g chiều sẽ có thêm 10 phút nữa.
Công nhân tại Samsung Việt Nam làm việc trong môi trường công nghiệp chuyên nghiệp với quy trình sản xuất rõ ràng Công ty đã phát triển hệ thống mô tả công việc và định mức lao động khoa học, bài bản Mô hình quản lý này là tiêu chuẩn chung cho các công ty con thuộc tập đoàn Samsung, được xây dựng dựa trên nghiên cứu và áp dụng các phương pháp quản trị nhân sự hiện đại và hiệu quả.
2.2.2 Kinh nghiệm QL CNSX tại Công ty Cổ phần May 10
Công ty Cổ phần May 10 (GARCO 10 JSC), được thành lập vào ngày 8/1/1946, là một doanh nghiệp nhà nước chuyên sản xuất và kinh doanh hàng may mặc thuộc Tổng công ty Dệt May Việt Nam (Vinatex) Với lịch sử hơn 75 năm phát triển từ những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, công ty đã vượt qua nhiều khó khăn, chuyển mình từ những xưởng sản xuất nhỏ với máy móc thô sơ thành một doanh nghiệp lớn mạnh trong ngành dệt may.
May 10 đã trở thành doanh nghiệp mạnh, được trang bị máy móc hiện đại, có cơ ngơi khang trang, sản xuất và đời sống không ngừng phát triển với trên 8000 lao động Mỗi năm công ty sản xuất trên 20 triệu sản phẩm chất lượng cao các loại, 80% sản phẩm được xuất khẩu sang các thị trường Mỹ, Đức, Nhật Bản, Hồng Kông,… Để đạt thành công với những kết quả ấn tượng về sản lượng, doanh số, thị phần, và lợi nhuận…công ty đã có những hoạch định phát triển mang tính chiến lược sâu rộng và xuyên suốt Kết hợp cùng với chiến lược quản lý phát triển lực lượng lao động sản xuất Để sử dụng và phát triển đội ngũ công nhân một cách căn cơ, có chiến lược, DN phải có tầm nhìn và sự đầu tư đúng mức Là công ty có kinh nghiệm hoạt động lâu năm trong lĩnh vực may mặc, do đó may
10 có rất nhiều những thuận lợi và ưu điểm trong công tác hoạch định
Công ty Cổ phần May 10 hiện có khoảng 9.500 công nhân sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm cho doanh nghiệp và đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước Đội ngũ công nhân chủ yếu là lao động nữ, làm việc trong môi trường đặc thù của ngành may Để đạt hiệu quả cao trong công việc, người lao động cần có đam mê, sự chăm chỉ và cần cù.
Công ty Cổ phần May 10 nằm trong khu vực đông dân cư và có nhiều công ty sản xuất lân cận, nhưng nhờ vào việc thu thập thông tin và dự báo nhu cầu lao động chính xác, công ty đã thu hút được nhân lực nhờ mức lương hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiện đại, cùng với chế độ đãi ngộ tốt như thưởng hàng năm và bảo hiểm y tế, xã hội hoàn hảo Công ty cũng chú trọng phát triển nhân tài, khuyến khích công nhân có tay nghề gắn bó lâu dài trở thành quản lý, từ đó nâng cao tinh thần làm việc của toàn bộ nhân viên.
Công ty có khả năng đào tạo và phát triển người lao động tốt, vượt trội so với các đối thủ trong ngành Họ thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ và bồi dưỡng chuyên môn, cùng với các cuộc thi tay nghề cho công nhân Để đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng, công ty tìm kiếm nhân công từ các trường đào tạo may mặc và những người đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực này, đồng thời khai thác nguồn nhân công giá rẻ từ các tỉnh thành lân cận cho các xưởng may.
Quy trình sản xuất của công ty Cổ phần May 10 bao gồm nhiều công đoạn và khâu khác nhau, sử dụng các máy chuyên dụng như may, thêu, là, và ép Tuy nhiên, một số công việc như cắt chỉ, nhặt xơ, và đóng gói sản phẩm vẫn cần thực hiện bằng tay Mỗi sản phẩm có những yêu cầu công việc riêng và mối quan hệ chặt chẽ với nhau, do đó, việc phối hợp giữa các bộ phận là rất quan trọng Công ty áp dụng phương pháp tổ chức sản xuất dây chuyền để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra nhịp nhàng và đồng bộ.
Sản phẩm may mặc trải qua nhiều công đoạn để hoàn thiện, do đó công ty đã nghiên cứu và phát triển một quy trình sản xuất chia thành các bước công việc được sắp xếp hợp lý, nhằm đảm bảo tính liên tục cao trong quy trình.
Các nơi làm việc trong quy trình công nghệ được chuyên môn hóa, mỗi khu vực chỉ thực hiện một công việc cụ thể Chẳng hạn, khu vực cắt được trang bị các loại máy móc và công cụ chuyên dụng cho việc cắt thiết kế Quá trình làm việc diễn ra liên tục, với sản phẩm được tính toán động theo hướng cố định và đường đi ngắn nhất.
Công ty Cổ phần May 10 sử dụng dây chuyền sản xuất linh hoạt, cho phép không chỉ sản xuất một loại sản phẩm mà còn điều chỉnh để tạo ra các sản phẩm tương tự Về định mức lao động, công ty áp dụng hai phương pháp: Bấm giờ chụp ảnh, trong đó thời gian lao động được xác định qua quá trình sản xuất thực tế, và thống kê kinh nghiệm, dựa trên dữ liệu thống kê về thời gian hoàn thành sản phẩm và các công việc đã thực hiện trong nhiều năm.
Đặc điểm cơ bản của công ty TNHH MTV 76
3.1.1 Thông tin chung, lịch sử hình thành và phát triển Thông tin chung
Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Một thành viên
76 76 One Member Liability Limited Company Điện thoại: 04 38276386
Giám đốc: Ông Phạm Anh Tuấn
Ngành công nghiệp chủ yếu tập trung vào sản xuất các sản phẩm từ nhựa, bao gồm vải mưa, bạt vải và bao bì làm từ sợi tổng hợp.
Thị trường xuất khẩu: Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á
Công ty TNHH MTV 76 được thành lập vào ngày 09/03/1971 với đội ngũ ban đầu gồm 133 nhân viên, chia thành 6 phòng ban và 2 phân xưởng sản xuất Trong những năm đầu, công ty tập trung vào việc sản xuất khí ôxi, nitơ, các loại sơn, bao bì và các sản phẩm phục vụ cho quân đội.
Năm 1976, công ty mở rộng sản xuất, thành lập thêm 1 phân xưởng sản xuất thiết bị phụ tùng ô-tô, xe đạp.
Năm 1986, trước yêu cầu đổi mới của đất nước và việc xóa bỏ chế độ bao cấp, công ty đã tiến hành tổ chức lại sản xuất và sắp xếp lại lao động, từ đó phát triển lên 7 phân xưởng và 4 phòng ban.
Kể từ năm 2001, công ty đã hợp tác với các đối tác nước ngoài để sản xuất túi sách từ nhựa và bao bì từ sợi tổng hợp Sản phẩm này đã trở thành chủ lực của công ty, nhờ vào việc tận dụng dây chuyền kéo sợi dệt may hiện có Điều này đã giúp công ty nhanh chóng khẳng định vị thế trên thị trường với chất lượng mẫu mã và giá cả hợp lý.
Năm 2011, công ty chuyển đổi thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên 76.
Năm 2016, công ty TNHH MTV 76 vinh dự được Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Doan trao danh hiệu “Anh hùng lao động.
3.1.2 Đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV 76 Đặc điểm công nghệ sản xuất
Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm kim loại, sơn, hàng nhựa, vải mưa và bao bì, đồng thời in nhãn mác cho các loại bao bì Chúng tôi cũng sản xuất túi xuất khẩu cho IKEA và cung cấp các mặt hàng tiêu dùng trong nước cũng như xuất khẩu Với cơ sở sản xuất rộng rãi và máy móc công nghệ tiên tiến từ châu Âu, công ty cam kết sản xuất hàng loạt với số lượng lớn và quy trình sản xuất liên tục, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
Sản phẩm của công ty được sản xuất theo quy trình công nghệ như sau:
Kho Máy nguyên trộn liệu
Sơ đồ 3.1 Quy trình công nghệ sản xuất
Mô tả các bước trong quy trình công nghệ:
Nguyên liệu nhựa, chất phụ gia và hạt màu (nếu có) được chuyển đến máy trộn theo tỷ lệ xác định và được trộn đều để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Nhựa trộn được đưa vào thùng chứa của máy kéo sợi, sau đó được hút vào máy và làm nóng chảy ở nhiệt độ cao để tạo thành tấm màng mỏng Tấm màng này sau đó được cắt nhỏ và kéo dãn qua các bàn nhiệt, cuối cùng được cuộn lại thành các cuộn nhỏ bằng máy.
- Sợi được chuyển đến máy dệt, dệt thành tấm manh được cuộn thành một cuộn.
Sau khi cuộn manh được xẻ theo kích thước quy định, chúng sẽ được chuyển đến máy tráng Tại đây, máy sẽ áp một lớp nhựa mỏng để dính hai lớp màng đã in hoa văn với lớp manh, sau đó cuộn lại hoặc được tráng thêm một lớp nhựa khác Cuối cùng, manh đã được tráng sẽ được chuyển đến bộ phận cắt.
- Máy cắt nhỏ thành các chi tiết của sản phẩm, các chi tiết sau khi cắt được chuyển đến bộ phận may và may thành những sản phẩm.
- Sản phẩm may xong được đóng gói đưa vào lưu kho.
3.1.3 Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty TNHH MTV 76
Bộ máy tổ chức của Công ty TNHH MTV 76
Bộ máy tổ chức của công ty TNHH MTV 76 bao gồm hai khối:
- Khối hành chính bao gồm: Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng
- Khối sản xuất bao gồm các phân xưởng sản xuất.
Cty CP nhựa xốp 76 (Hạch toán độc lập)
Các phân xưởng sản xuất
Sơ đồ 3.2 Mô hình bộ máy quản lý
Chức năng nhiệm vụ cơ bản của các bộ phận quản lý:
Giám đốc là người đứng đầu công ty, chịu trách nhiệm trước pháp luật và cơ quan cấp trên về tổ chức mọi hoạt động của công ty Vai trò của giám đốc bao gồm chỉ huy, chỉ đạo và điều hành các hoạt động công tác theo quy định, đồng thời đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ được giao từ cấp trên Giám đốc cũng phải tuân thủ các quy định về chức năng, quyền hạn, mối quan hệ và cơ cấu tổ chức của công ty, trực tiếp quản lý các lĩnh vực hoạt động của công ty.
- Quy hoạch và kế hoạch chung về xây dựng phát triển công ty.
- Công tác tổ chức lực lượng và cùng các phòng ban liên quan xem xét về công tác đào tạo, sắp xếp, bổ nhiệm cán bộ, công nhân viên.
- Công tác đầu tư phát triển, tài chính, tiền lương, vật tư, kinh doanh, giá thành sản phẩm.
- Chủ tịch Hội đồng thi đua khen thưởng.
+ Các phó giám đốc : Trực tiếp giúp Giám đốc Công ty chỉ đạo triển khai thực hiện các lĩnh vực công tác sau:
- Công tác kỹ thuật, điều độ sản xuất, kinh doanh chung của Công ty và trực tiếp chỉ đạo kỹ thuật sản xuất kinh doanh.
- Xem xét điều chỉnh các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.
- Giám sát việc thực hiện các quy trình công nghệ.
Các dự án liên quan đến tiến độ khoa học kỹ thuật và tổ chức triển khai các dự án đầu tư mở rộng sản xuất được thực hiện theo sự phân công của Giám đốc.
- Công tác huấn luyện và đào tạo cho công nhân viên.
- Công tác thanh xử lý vật tư, thiết bị của Công ty.
- Công tác an toàn trong quá trình sản xuất.
- Công tác hành chính hậu cần.
- Điều độ kỹ thuật sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu.
- Công tác huấn luyện quân sự.
- Công tác kho tàng, vệ sinh công nghiệp.
- Phụ trách về mặt văn hóa, văn nghệ, thể thao.
- Chỉ đạo chung về vấn đề an ninh, trật tự.
Phòng B1 - Phòng Kế hoạch - Kinh doanh có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc trong việc xây dựng chiến lược phát triển sản xuất kinh doanh, lập kế hoạch SXKD theo yêu cầu lãnh đạo Phòng cũng chủ trì soạn thảo và quản lý các hợp đồng kinh tế, phối hợp với các phòng ban trong công tác nghiệm thu, thanh toán và quyết toán Ngoài ra, phòng còn thực hiện tìm kiếm việc làm, tham gia đấu thầu các dự án nhằm tạo doanh thu và lợi nhuận cho công ty, cùng với công tác xuất nhập khẩu và các nhiệm vụ khác do Giám đốc giao.
Phòng B2 - Phòng Tổ chức - Lao động có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc trong các lĩnh vực như công tác tổ chức, cán bộ, lao động, tiền lương, an toàn và vệ sinh lao động, quản trị đời sống và y tế Bên cạnh đó, phòng còn đảm nhiệm công tác tuyên truyền, thi đua, khen thưởng và kỷ luật, cũng như thực hiện các nhiệm vụ khác theo sự phân công của Giám đốc.
Phòng B3 – Phòng Vật tư có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc trong việc quản lý công tác khai thác và cung ứng vật tư, nguyên nhiên vật liệu phục vụ sản xuất Phòng đảm nhận việc quản lý và bảo quản vật tư, đồng thời xây dựng kế hoạch mua sắm vật tư và cung cấp nguyên liệu cho các đơn vị trong Công ty Ngoài ra, phòng còn cung cấp thông tin về giá cả thị trường các loại vật tư và nguyên nhiên vật liệu để phục vụ công tác hạch toán kế toán, thống kê chi phí vật tư cho từng sản phẩm, và xây dựng định mức vật tư nhằm tiết kiệm trong quá trình sản xuất kinh doanh.
Phòng B4 - Phòng Tài chính - Kế toán có nhiệm vụ tham mưu cho Giám đốc trong các lĩnh vực tài chính, kế toán tài vụ, kiểm toán nội bộ, quản lý tài sản và thanh quyết toán hợp đồng kinh tế Phòng cũng chịu trách nhiệm kiểm soát chi phí hoạt động, quản lý vốn và tài sản của doanh nghiệp, đồng thời chỉ đạo công tác kế toán trong toàn bộ tổ chức Ngoài ra, phòng còn thực hiện các nhiệm vụ khác theo sự phân công của Giám đốc.
Phòng B5 – Phòng Chính trị chịu trách nhiệm quản lý cán bộ, bảo vệ chính trị nội bộ, và thực hiện quy hoạch, bổ nhiệm, điều động, tuyển chọn, đào tạo cán bộ Phòng cũng tổ chức công tác chính trị tư tưởng, Đảng, và quần chúng, hướng dẫn các phòng, ban thực hiện các Chỉ thị, Nghị quyết của Đảng và nhà nước Ngoài ra, phòng nghiên cứu xây dựng chế độ làm việc và mối quan hệ công tác giữa các phòng, ban để trình Giám đốc quyết định và tổ chức thực hiện.
Dự thảo báo cáo định kỳ, thường xuyên về công tác xây dựng lực lượng