| Tài liệu tham khảo |
Loại |
Chi tiết |
| [1]. J.L. Keli (1973), Tôpô đại cơng ( Hồ Thuần, Hà Huy Khoái dịch), NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp Hà Nội |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Tôpô đại cơng |
| Tác giả: |
J.L. Keli |
| Nhà XB: |
NXB Đại học và Trung học chuyên nghiệp Hà Nội |
| Năm: |
1973 |
|
| [2]. Ying Ge (2005), ℵ 0 - Spaces and images of sparable metric spaces, Siberian Electronic Mathematical Reports, Vol.2, 62 – 67 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Spaces and images of sparable metric spaces |
| Tác giả: |
Ying Ge |
| Năm: |
2005 |
|
| [3]. Michael Henry (1971), Conditions for Countable base in Spaces of Countable anh Point Countable type – , Pacific Journal of Mathematics, Vol.36, No.1, 181 – 183 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Conditions for Countable base in Spaces of Countable anh Point Countable type |
| Tác giả: |
Michael Henry |
| Năm: |
1971 |
|
| [4]. Shou Lin (1990), Spaces with σ - Hereditarily closure – preserving pseudobase, Northeastern Math.J, 6(3), 287 – 290 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Spaces with "σ" - Hereditarily closure "–"preserving pseudobase |
| Tác giả: |
Shou Lin |
| Năm: |
1990 |
|
| [5]. Shou Lin (1995), Generalized metric spaces and mapping, Chinese Science Press, Beijing ( Chinese ) |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Generalized metric spaces and mapping |
| Tác giả: |
Shou Lin |
| Năm: |
1995 |
|
| [6]. Shou Lin (1989), A note on Pseudobases, J. Suzhou University (Natural Science), 81 – 97 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
A note on Pseudobases |
| Tác giả: |
Shou Lin |
| Năm: |
1989 |
|
| [7]. Yoshio Tanaka (1987), Point Countable Covers and k networks – , Topology Procedings, Vol.12, 327 – 349 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Point Countable Covers and k networks |
| Tác giả: |
Yoshio Tanaka |
| Năm: |
1987 |
|
| [8]. Yoshio Tanaka (2001), Theory of k - networks II, Q & A in General topology, Vol.19, 27 – 45 |
Sách, tạp chí |
| Tiêu đề: |
Theory of k - networks |
| Tác giả: |
Yoshio Tanaka |
| Năm: |
2001 |
|