Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự gia tăng của nguồn vốn kinh doanh, doanh nghiệp cần có giải pháp quản trị hiệu quả để đối phó với áp lực suy thoái kinh tế Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh Hệ thống này không chỉ là tuyến phòng thủ chống lại thất bại trong kinh doanh mà còn là nền tảng cho sự thành công, giúp quản lý rủi ro và khuyến khích sự sáng tạo Các tổ chức thành công biết cách tận dụng cơ hội và đối phó với mối đe dọa thông qua các thủ tục kiểm soát hiệu quả, từ đó nâng cao thành quả Mục tiêu của hệ thống kiểm soát nội bộ là bảo vệ tài sản và đảm bảo báo cáo tài chính kịp thời, đáng tin cậy Thiếu một hệ thống mạnh sẽ khiến doanh nghiệp không thể phát hiện các khu vực có vấn đề hoặc rủi ro.
Hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp được coi là phòng tuyến đầu tiên bảo vệ chất lượng thông tin kế toán (Wang & Huang, 2013) Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các công ty, vì vậy các nhà quản lý cần thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ.
Chủ đề kiểm soát nội bộ (KSNB) và ảnh hưởng của nó đến tính hữu hiệu và hiệu quả hoạt động đã thu hút sự quan tâm từ sớm, với nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng các doanh nghiệp có hệ thống KSNB yếu kém thường gặp khó khăn trong việc duy trì giá trị Nghiên cứu tại Việt Nam cũng cho thấy tính hữu hiệu của hệ thống KSNB ở nhiều loại hình doanh nghiệp, từ chuỗi cửa hàng bán lẻ đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường ở mức trung bình khá Để đo lường tính hữu hiệu này, các tác giả thường áp dụng ba tiêu chí theo COSO 2013: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm gần 98,1% tổng số doanh nghiệp, nhưng cũng phải đối mặt với thách thức từ toàn cầu hóa Sự gia tăng tách biệt giữa nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, nhằm đảm bảo an toàn vốn đầu tư và hiệu quả điều hành.
Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam Tác giả cho rằng việc nghiên cứu và đo lường tính hữu hiệu của HTKSNB không chỉ nâng cao chất lượng quản lý mà còn đảm bảo hoạt động hiệu quả và ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp Do đó, việc này là cần thiết để hỗ trợ sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp trong bối cảnh hiện nay.
Mục tiêu nghiên cứu
> Đo lường Tính hữu hiệu của Hệ thống kiểm soát nội bộ
> Lựa chọn thang đo đo lường Tính hữu hiệu của Hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên quan điểm của COSO 2013
> Tìm hiểu thực trạng Tính hữu hiệu của Hệ thống kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu định lượng: tiến hành đo lường Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ bằng khảo sát.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
> Làm rõ phương pháp đo lường Tính hữu hiệu của HTKSNB
> Chỉ ra Tính hữu hiệu của HTKSNB trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
> Góp phần làm rõ lý luận HTKSNB tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
> Là tư liệu tham khảo cho các tổ chức và cá nhân nghiên cứu về HTKSNB
Căn cứ vào những số liệu định lượng, bài viết đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Thành phố Hồ Chí Minh Kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý nhận diện rõ ràng các điểm yếu và định hướng các chương trình hành động cụ thể Điều này nhằm nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong khu vực.
Kết cấu của luận văn
Luận văn có kết cấu bao gồm 5 chương:
Trong phần mở đầu, bài viết sẽ nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu, xác định rõ mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đồng thời mô tả đối tượng và phạm vi nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, cùng với ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nhằm khẳng định giá trị và ứng dụng của nghiên cứu trong thực tế.
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hệ thống kiểm soát nội bộ và tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Sơ đồ 1.02: Mô hình thang đo Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB của Aapo
Lansiluoto, Annukka Jokipii & Tomas Eklund (2016)
Báo cáo tài chính đáng tin cậy (RELI)
Hoạt động kiểm soát (COAC) Đánh giá rủi ro (RISK)
Tuân thủ pháp luật và quy định (LAW)
Thông tin và truyền thông (INFO)
Hoạt động hữu hiệu và hiệu quả (EFFI)
1.2 Các nghiên cứu công bố trong nước
Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lý (2016) nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp chuỗi cửa hàng bán lẻ Việt Nam Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, dựa trên lý thuyết COSO 2013 và tài liệu từ các chuyên gia Mô hình nghiên cứu xác định các nhân tố chính như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát Tác giả đã xây dựng bảng câu hỏi khảo sát và tiến hành điều chỉnh sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB được đo bằng thang đo bậc 1 với 4 biến quan sát, thông qua 207 mẫu khảo sát từ cửa hàng trưởng và nhân viên Kết quả cho thấy tính hữu hiệu của KSNB tại các doanh nghiệp này đạt mức trung bình khá với giá trị 3,66.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Dung (2016) nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp trong khu chế Linh Trung I, sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp bao gồm định tính và định lượng Tác giả đã kế thừa các tài liệu từ các chuyên gia và nghiên cứu khảo sát trước đó để rút ra những nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến KSNB Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng và điều chỉnh sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực Nghiên cứu dựa trên các tiêu chí về tính hữu hiệu của hệ thống KSNB theo COSO (2013) và các nghiên cứu thực nghiệm của Amudo & Inanga (2009) và Jokipii (2010).
Bài viết đề cập đến việc xây dựng thang đo Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) thông qua 4 biến quan sát Tác giả đã khảo sát 25 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại khu chế xuất Linh Trung 1, cho thấy giá trị trung bình Tính hữu hiệu của HTKSNB đạt 3,58 Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB bị ảnh hưởng bởi năm yếu tố: đánh giá rủi ro, môi trường kiểm soát, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến Tính hữu hiệu là khác nhau, với sự gia tăng ảnh hưởng tương ứng làm tăng Tính hữu hiệu của HTKSNB Từ những phát hiện này, tác giả đã đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB trong các doanh nghiệp.
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2017) nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại TP Hồ Chí Minh Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm cả định tính và định lượng, để kiểm định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố chính: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát Nghiên cứu dựa trên các tiêu chí về tính hiệu quả của KSNB theo COSO (2013) và tham khảo từ các nghiên cứu trước, đặc biệt là từ tác giả Hồ Tuấn Vũ (2016), để xây dựng thang đo đo lường.
Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) được đo lường qua 5 biến quan sát và khảo sát 195 mẫu từ các đối tượng như Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý và kế toán trưởng Kết quả cho thấy tính hữu hiệu của HTKSNB tại các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa ở thành phố Hồ Chí Minh ở mức khá Các nhân tố ảnh hưởng đến tính hữu hiệu được xác định theo thứ tự: hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro, giám sát, và môi trường kiểm soát Tác giả lý giải rằng việc thực hiện chặt chẽ các hoạt động kiểm soát giúp doanh nghiệp duy trì tiến độ sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu tổn thất tài sản Để nâng cao tính hữu hiệu của HTKSNB, cần xác định rõ thực trạng và nhu cầu của đơn vị, qua đó giúp nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp và định hướng phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh hiện nay.
1.3 Một số nhận xét về các công trình nghiên cứu
3.1 Đối với các công trình nghiên cứu nước ngoài
- Thang đo về Tính hữu hiệu của HTKSNB của tác giả Annukka Jokipii
Năm 2010, các tác giả cùng với Aapo Lansiluoto, Annukka Jokipii và Tomas Eklund (2016) đã phát triển một thang đo bậc 2 với 8 thành phần bậc 1 Trong khi đó, nghiên cứu của Lembi Noorvee (2006) đã xây dựng thang đo về tính hữu hiệu của HTKSNB dưới dạng thang đo bậc 2 với 5 thành phần bậc 1 Các tác giả Nyakundi và Nyamita cũng góp phần vào lĩnh vực này.
& Tinega (2014) xây dựng thang đo về Tính hữu hiệu của HTKSNB là thang đo bậc 2, bao gồm 3 thành phần bậc 1.
- Các nghiên cứu đều cho rằng năm thành phần của hệ thống kiểm soát nội
5 bộ chính là những thành phần dùng để đo lường Tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.
Kết quả tổng kết các nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó nhấn mạnh nhu cầu thiết yếu trong việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu chỉ có giá trị trong các điều kiện nhất định Đối với tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) trong doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, cần phải xem xét và kiểm định lại để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1.3.2 Đối với các công trình nghiên cứu trong nước
Thang đo về tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) được xây dựng bởi các tác giả dưới dạng thang đo bậc 1, tập trung vào ba mục tiêu chính: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ.
Nhiều tác giả đã chú trọng nghiên cứu các khía cạnh khác nhau liên quan đến hoạt động kiểm soát nội bộ (KSNB), bao gồm việc xây dựng các mô hình hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) theo tiêu chuẩn COSO và nghiên cứu HTKSNB trong các đơn vị cụ thể.
Các nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp, đồng thời nhận diện những tồn tại trong nội bộ của từng đơn vị Dựa trên những phát hiện này, các giải pháp đã được đề xuất nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB.
1.4 Khe hổng nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của tác giả
1.4.1 Xác định khe hổng nghiên cứu
Nghiên cứu về HTKSNB đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài và được nhiều tổ chức nghề nghiệp cùng các nhà nghiên cứu quan tâm.
Tác giả đã xem xét và đánh giá các công trình nghiên cứu trước đây và nhận thấy rằng hầu hết các nghiên cứu quốc tế đo lường tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) dựa trên quan điểm của COSO 2013 Theo đó, thang đo tính hữu hiệu của hệ thống KSNB được xác định là thang đo bậc 2, bao gồm nhiều thành phần khác nhau.
2010; Aapo Lansiluoto, Annukka Jokipii & Tomas Eklund, 2016).
Các nghiên cứu trước tại Việt Nam về thang đo Tính hữu hiệu của hệ thống KSNB chủ yếu xác định thang đo này là thang đo bậc 1, không phản ánh đúng quan điểm của COSO 2013 Hầu hết các nghiên cứu đều coi năm bộ phận cấu thành của hệ thống KSNB là các nhân tố tác động đến Tính hữu hiệu của HTKSNB, điều này không đúng với COSO 2013 Theo COSO 2013, để đánh giá hệ thống KSNB là hữu hiệu, cần xem xét không chỉ ba tiêu chí về mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo, mục tiêu tuân thủ mà còn phải đánh giá năm bộ phận cấu thành của hệ thống KSNB như những thành phần đo lường Tính hữu hiệu của HTKSNB.
1.4.2 Định hướng nghiên cứu của tác giả