1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

ĐỀ TÀI NCKH: TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

82 37 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 82
Dung lượng 0,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 3. Mục đích nghiên cứu đề tài

  • 4. Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Nội dung

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA

Khái quát về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam, được quy định tại chương XXI Bộ luật Dân sự năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành Mặc dù không đưa ra khái niệm cụ thể về trách nhiệm này, nhưng nó quy định rõ về căn cứ phát sinh, nguyên tắc bồi thường và năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cá nhân.

Mỗi cá nhân trong xã hội cần tuân thủ các quy tắc chung và không xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác Khi một người vi phạm nghĩa vụ pháp lý và gây thiệt hại cho người khác, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) mà mình gây ra Trong đời sống dân sự, thường xảy ra các hành vi trái pháp luật gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm, và uy tín của người khác Khi đó, giữa người gây thiệt hại và người bị thiệt hại hình thành quan hệ pháp luật dân sự, trong đó người bị thiệt hại có quyền yêu cầu BTTH, và người gây thiệt hại có nghĩa vụ bồi thường Quan hệ pháp luật này được gọi là trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng.

Trong bối cảnh "ngoài hợp đồng," có nghĩa là giữa các bên trong quan hệ bồi thường thiệt hại (BTTH) không tồn tại hợp đồng hoặc nếu có, hành vi gây thiệt hại không thuộc nghĩa vụ đã ký kết Do đó, quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ BTTH được quy định bởi pháp luật, khác với trách nhiệm dân sự trong hợp đồng, chỉ phát sinh khi một hoặc cả hai bên vi phạm nghĩa vụ đã thỏa thuận ban đầu.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là hình thức trách nhiệm dân sự phát sinh khi một cá nhân hoặc tổ chức vi phạm nghĩa vụ pháp lý, gây tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của bên khác Khi xảy ra vi phạm này, bên gây thiệt hại phải thực hiện bồi thường cho những thiệt hại đã gây ra.

Trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng là một hình thức trách nhiệm pháp lý đặc biệt, có những đặc điểm riêng biệt khác với các loại trách nhiệm pháp lý khác Bên cạnh các đặc điểm chung của trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng còn thể hiện những nét nổi bật giúp phân biệt nó trong hệ thống pháp luật.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định bởi pháp luật dân sự, cụ thể tại chương XXI Bộ luật Dân sự năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành Để phát sinh trách nhiệm này, cần có đủ các điều kiện nhất định.

- Hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật

- Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra

Trong trường hợp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, có bốn điều kiện chung cần được xem xét, trong đó lỗi của người gây thiệt hại là một yếu tố quan trọng Tuy nhiên, vẫn có những tình huống mà trách nhiệm bồi thường có thể phát sinh mà không cần phải hội đủ cả bốn điều kiện, chẳng hạn như trong các trường hợp do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, không yêu cầu yếu tố lỗi.

Hậu quả của việc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng gây ra những tác động tiêu cực về tài sản cho người gây thiệt hại Thiệt hại tinh thần, dù không thể định lượng hay bồi thường trực tiếp, vẫn cần được bù đắp bằng tài sản để khắc phục những tổn thất mà nạn nhân phải gánh chịu.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ áp dụng cho người trực tiếp gây ra thiệt hại mà còn mở rộng đến những người khác như cha mẹ của người chưa thành niên, người giám hộ, pháp nhân, và các tổ chức như trường học, bệnh viện quản lý người dưới mười lăm tuổi hoặc người mất năng lực hành vi dân sự Mục đích chính của việc bồi thường thiệt hại là nhằm khắc phục hậu quả, không phải để trừng phạt.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một loại trách nhiệm pháp lý, áp dụng khi thỏa mãn các điều kiện theo quy định của pháp luật Loại trách nhiệm này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, thể hiện sự bảo vệ quyền lợi của cá nhân và duy trì trật tự xã hội.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức Khi xã hội ngày càng phát triển, con người tham gia nhiều hơn vào các quan hệ dân sự để đáp ứng nhu cầu lợi ích của mình.

1 Mục 1 Phần I Nghị quyết 03/2006/NQ- HĐTP ngày 8/7/2006

Lợi ích có thể được chia thành hai loại: vật chất và tinh thần Hiến pháp cùng các văn bản pháp luật đã công nhận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể Pháp luật dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các điều kiện phát sinh quyền lợi, nguyên tắc bồi thường và năng lực của các chủ thể, từ đó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân và tổ chức trong các mối quan hệ xã hội.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không chỉ có ý nghĩa răn đe mà còn giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật, giúp ngăn ngừa các hành vi vi phạm có thể gây thiệt hại cho người khác Nó khuyến khích mỗi cá nhân suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả trước khi hành động, từ đó thực hiện hành vi một cách cẩn trọng hơn Việc áp dụng chế định này sẽ tạo ra hậu quả tài chính bất lợi cho người gây thiệt hại, đồng thời làm tăng nhận thức của mọi người về việc chịu trách nhiệm cho hành vi của mình.

Thứ ba, trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng đảm bảo công bằng xã hội

Nguyên tắc chung của pháp luật yêu cầu người vi phạm phải chịu hậu quả pháp lý từ hành vi của mình Chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cụ thể hóa nguyên tắc này, yêu cầu cá nhân gây thiệt hại cho người khác phải bồi thường Điều này thể hiện tính công bằng xã hội, rằng ai gây thiệt hại thì phải chịu trách nhiệm bồi thường, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như thiệt hại trong tình thế cấp thiết, phòng vệ chính đáng, hoặc khi người bị thiệt hại có lỗi hoàn toàn.

1.1.3 Phân biệt giữa trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng:

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) trong hợp đồng là nghĩa vụ dân sự phát sinh từ hành vi vi phạm hợp đồng của một bên, buộc bên đó phải bồi thường thiệt hại cho bên kia tương ứng với mức độ lỗi Ngược lại, trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng xảy ra giữa các chủ thể không có quan hệ hợp đồng hoặc có nhưng hành vi gây thiệt hại không thuộc nghĩa vụ của hợp đồng đã ký.

Khái quát về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra

1.2.1 Khái niệm và đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra

Theo quy định của pháp luật, mọi công dân và tổ chức đều được bảo vệ quyền lợi về tài sản và các lợi ích hợp pháp khác Điều 32 của Hiến pháp khẳng định quyền này.

Năm 2013, quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế đã được pháp luật bảo hộ rõ ràng Theo Bộ luật Dân sự năm 2005, Điều 15 quy định rằng cá nhân có quyền nhân thân liên quan đến tài sản, cũng như quyền nhân thân không gắn liền với tài sản, bao gồm quyền sở hữu, quyền thừa kế và các quyền khác đối với tài sản.

Khi sức khỏe, tính mạng và tài sản của cá nhân, pháp nhân hoặc Nhà nước bị xâm phạm, Nhà nước sẽ thực hiện các biện pháp cưỡng chế cần thiết đối với những cá nhân hoặc tổ chức có hành vi xâm hại trái pháp luật Mục tiêu là khôi phục lại tình trạng ban đầu của tài sản và bù đắp tổn thất cho các chủ thể bị thiệt hại.

Thiệt hại thường xảy ra do hành vi của con người, nhưng cũng có những trường hợp tài sản tự thân gây thiệt hại mà không cần hành vi con người, như nhà cửa sụt lún, cây cối đổ ngã, hay súc vật cắn người Do đó, pháp luật không chỉ quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi con người gây ra mà còn quy định trách nhiệm khi tài sản gây thiệt hại.

Luật BLDS năm 2005 và các văn bản pháp luật hiện hành không định nghĩa rõ ràng về bồi thường thiệt hại do con người và tài sản gây ra Tuy nhiên, việc phân biệt hai khái niệm này rất quan trọng trong việc xác định căn cứ phát sinh trách nhiệm, chủ thể bồi thường và năng lực bồi thường Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi con người gây ra được hiểu là trách nhiệm phát sinh khi thiệt hại xảy ra là kết quả tất yếu từ hành vi của con người.

Trong trường hợp này, người gây thiệt hại có thể thực hiện hành vi hoặc không thực hiện hành vi, và hành vi đó là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra phát sinh khi tài sản trở thành nguyên nhân gây thiệt hại, như hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ, cây cối đổ gẫy, nhà cửa hoặc công trình xây dựng bị sụt, đổ, và gia súc gây thiệt hại.

BTTH do tài sản gây ra là hậu quả từ cấu tạo nội tại của tài sản mà con người không thể lường trước, mặc dù đã tuân thủ đầy đủ quy định quản lý Ví dụ, sự cố như xe máy nổ lốp hay trâu bất ngờ gây thiệt hại cho người khác là những tình huống phát sinh trách nhiệm bồi thường không liên quan đến hành vi trái pháp luật Ngược lại, nếu con người vi phạm luật giao thông như vượt đèn đỏ gây tai nạn, thì trách nhiệm bồi thường thuộc về hành vi vi phạm của họ, không phải do tài sản Trong trường hợp này, tài sản chỉ đóng vai trò trung gian gây ra thiệt hại.

1.2.1.2 Đặc điểm của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) do tài sản gây ra là một hình thức trách nhiệm ngoài hợp đồng, phát sinh từ các quy định pháp luật và áp dụng cho tất cả cá nhân, pháp nhân Điểm đặc biệt của trách nhiệm này là thiệt hại phát sinh trực tiếp từ bản thân tài sản mà không có sự can thiệp của hành vi con người, do đó nó mang những đặc điểm riêng biệt.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) do tài sản gây ra chỉ cần ba điều kiện cơ bản: (1) phải có thiệt hại thực tế xảy ra, (2) sự kiện tài sản gây thiệt hại phải trái pháp luật, và (3) cần có mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện gây thiệt hại trái pháp luật của tài sản và thiệt hại đã xảy ra Điều này khác với trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng nói chung, nơi yêu cầu bốn điều kiện, bao gồm thiệt hại, hành vi trái pháp luật, mối quan hệ nhân quả và yếu tố lỗi của người gây thiệt hại.

Các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại từ tài sản là hợp lý, vì tài sản không thể tự gây ra hành vi trái pháp luật mà chỉ con người mới có thể Chỉ cần xác định tài sản là nguyên nhân trực tiếp gây thiệt hại và có mối quan hệ nhân quả, thì chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản phải bồi thường Yếu tố lỗi không cần thiết khi xét đến tài sản gây thiệt hại, vì lỗi chỉ liên quan đến chủ thể có nhận thức và điều khiển hành vi Tuy nhiên, theo nguyên tắc chung trong luật dân sự, chủ sở hữu có thể bị coi là có lỗi suy đoán nếu để tài sản gây thiệt hại Để tránh bồi thường, chủ sở hữu phải chứng minh không có lỗi, như trong trường hợp sự kiện bất khả kháng Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu pháp luật yêu cầu bồi thường dù không có lỗi, chủ sở hữu phải tuân thủ quy định đó, chẳng hạn như trong trường hợp bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ.

Về vấn đề xác định chủ thể bồi thường do tài sản gây ra, nếu xác định được chính xác chủ sở hữu tài sản gây thiệt hại, thì chủ sở hữu đó phải chịu trách nhiệm bồi thường Tuy nhiên, trong thực tế, có những tình huống phức tạp như khi chủ sở hữu giao tài sản cho người khác sử dụng hợp pháp, thì trách nhiệm bồi thường sẽ thuộc về ai khi tài sản gây ra thiệt hại Để đảm bảo sự công bằng và hợp lý, cần xem xét một số trường hợp cụ thể về chủ thể bồi thường trong các tình huống này.

❖ Chủ sở hữu đang trực tiếp chiếm hữu, sử dụng tài sản

Theo pháp luật, chủ sở hữu có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản theo ý muốn, nhưng phải đảm bảo không gây hại đến lợi ích công cộng và quyền lợi hợp pháp của người khác Họ cũng phải trực tiếp khai thác lợi ích từ tài sản và có trách nhiệm quản lý, bảo vệ tài sản để không làm thiệt hại cho người khác.

Theo Điều 165 Bộ luật Dân sự năm 2005, trong trường hợp chủ sở hữu trực tiếp chiếm hữu và sử dụng tài sản gây thiệt hại cho người khác, trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ thuộc về chủ sở hữu đó.

❖ Trường hợp chủ sở hữu tài sản đã chuyển giao tài sản cho người khác chiếm hữu, sử dụng theo ý chí của chủ sở hữu

Chủ sở hữu có quyền chuyển giao quyền chiếm hữu tài sản cho người khác, cho phép họ sử dụng tài sản thông qua các hình thức như cho thuê, cho mượn hoặc chuyển giao theo nghĩa vụ lao động Mặc dù tài sản đã được chuyển giao, chủ sở hữu vẫn giữ quyền kiểm soát pháp lý Việc cho thuê hay cho mượn không đồng nghĩa với việc chủ sở hữu mất quyền lợi từ tài sản Tuy nhiên, nếu xảy ra thiệt hại, trách nhiệm bồi thường không hoàn toàn thuộc về người chiếm hữu, mà chủ sở hữu vẫn có nghĩa vụ bồi thường trong trường hợp thiệt hại phát sinh do lỗi của tài sản.

❖ Trường hợp tài sản bị chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật, BLDS năm

2005 phân định thành 2 trường hợp

Nếu chủ sở hữu tài sản không có lỗi trong việc tài sản bị chiếm hữu hoặc sử dụng trái pháp luật, người chiếm hữu trái phép phải bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra Chủ sở hữu sẽ không phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu họ có thể chứng minh đã tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ liên quan đến bảo quản, trông coi, vận chuyển và sử dụng tài sản theo quy định pháp luật.

THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

Ngày đăng: 12/07/2021, 01:47

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Trường Đại học Luật TPHCM, Giáo trình pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiêt hại ngoài hợp đồng, Nxb. Hồng Đức- Hội Luật gia Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiêt hại ngoài hợp đồng
Nhà XB: Nxb. Hồng Đức- Hội Luật gia Việt Nam
2. Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình luật dân sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, năm 2004.❖ Các bài tạp chí Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình luật dân sự Việt Nam
Nhà XB: Nxb. Công an nhân dân
1. Nguyễn Thanh Bình (2003), “Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, vài nét về thực tiễn xét xử và hướng hoàn thiện”, Tạp chí Kiểm sát( số 5), tr. 14 – 16 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, vài nét về thực tiễn xét xử và hướng hoàn thiện”, "Tạp chí Kiểm sát( "số 5
Tác giả: Nguyễn Thanh Bình
Năm: 2003
2. Lê Hà Huy Phát ( 2012), “Bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng gây ra”, Tạp chí Khoa học pháp lý, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, số 05(72), tr. 72-80.❖ Sách chuyên khảo Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng gây ra"”, Tạp chí Khoa học pháp lý
1. Đỗ Văn Đại, “Luật Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Việt Nam – Bản án và bình luận bản án”, Nxb. Hồng Đức- Hội Luật gia Việt Nam, năm 2016 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Luật Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Việt Nam – Bản án và bình luận bản án”
Nhà XB: Nxb. Hồng Đức- Hội Luật gia Việt Nam
2. Hoàng Thế Liên, “Bình luận khoa học Bộ luật Dân sự năm 2005”, Nxb. Chính trị quốc gia, năm 2013.❖ Luận văn, khóa luận tốt nghiệp, đề tài nghiên cứu khoa học Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bình luận khoa học Bộ luật Dân sự năm 2005
Nhà XB: Nxb. Chính trị quốc gia
1. Chao Thị Mỹ Lệ (2013), “Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra: Lý luận và thực tiễn”, Luận văn thạc sĩ, trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra: Lý luận và thực tiễn”
Tác giả: Chao Thị Mỹ Lệ
Năm: 2013
2. Nguyễn Thị Mân (2013), “Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật Việt Nam”, Luận văn tốt nghiệp, trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật Việt Nam”
Tác giả: Nguyễn Thị Mân
Năm: 2013
3. Trường Đại học Luật Hà Nội, “Trách nhiệm dân sự do tài sản gây ra – Vấn đề lý luận và thực tiễn”, Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường, Mã số: LH-08- 05/ĐHL, năm 2009.❖ Các trang web Sách, tạp chí
Tiêu đề: Trách nhiệm dân sự do tài sản gây ra – Vấn đề lý luận và thực tiễn
1. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 Khác
7. Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2009 Khác
9. Nghị quyết 03/2006/NQ – HĐTP ngày 8/7/2006 của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLDS năm 2005 về BTTH ngoài hợp đồng Khác
10. Thông tư 03 – TATC ngày 5/4/1983 của TAND tối cao hướng dẫn giải quyết một số vấn đề về Bồi thường thiệt hại trong tai nạn ô tô Khác
11. Thông tư 173 – UBTP ngày 23/3/1972 của TAND tối cao hướng dẫn xét xử về Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng Khác
12. Pháp lệnh về quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2011 Khác
13. Dự thảo Luật Bồi thường của Nhà nước năm 2017. ❖ Giáo trình Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w