Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
So với việc giải quyết tranh chấp qua Tòa án, phương thức Trọng tài thương mại đang dần mất ưu thế Khoá luận này sẽ nghiên cứu và phân tích các nguyên nhân cũng như bất cập liên quan đến việc huỷ phán quyết trọng tài Từ đó, đề xuất những kiến nghị nhằm nâng cao vị thế của phương thức giải quyết tranh chấp bằng Trọng tài thương mại.
Phạm vi, đối tượng nghiên cứu của đề tài
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật liên quan đến căn cứ, thủ tục và hậu quả của việc huỷ phán quyết trọng tài, đồng thời phân tích thực tiễn để làm nổi bật ưu điểm của phương thức giải quyết tranh chấp này.
Đề tài nghiên cứu này được thực hiện với góc nhìn của sinh viên, nhằm phân tích tài liệu liên quan và so sánh với quy định pháp luật của một số quốc gia khác Qua đó, bài viết đưa ra những kết luận quan trọng liên quan đến vấn đề nghiên cứu.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu hay sách chuyên khảo đầy đủ về "Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài" Tuy nhiên, một số công trình đã đề cập đến giải quyết tranh chấp qua trọng tài và huỷ phán quyết, như bài viết của Dương Thanh Mai về mối quan hệ giữa Toà án và Trọng tài trong giải quyết tranh chấp kinh tế đăng trên Tạp chí Nhà nước và pháp luật năm 1997, và bài viết của Dương Đăng Huệ về trọng tài kinh tế phi chính phủ ở Việt Nam trên Thông tin khoa học pháp lý.
Gần đây, tác giả Đỗ Văn Đại đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực tư pháp, đặc biệt là qua bài tham luận tại Hội thảo “Huỷ phán quyết trọng tài tại Việt Nam, bất cập và hướng hoàn thiện” diễn ra vào ngày 20 tháng 01 năm 2015, do Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp với Toà án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) tổ chức Ngoài ra, ông cũng là tác giả của bộ sách chuyên khảo “Pháp luật Trọng tài thương mại Việt Nam, bản án và bình luận án” tập 1 và tập 2, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật trọng tài tại Việt Nam.
Bài viết này tập trung vào vấn đề huỷ phán quyết trọng tài, phân tích lý luận, mục đích và ý nghĩa của việc này Nó cũng đề cập đến căn cứ, thủ tục và quy trình huỷ phán quyết trọng tài, cũng như các khía cạnh liên quan đến huỷ phán quyết trọng tài quốc tế Kế thừa các nghiên cứu trước đó, khoá luận này nhằm tìm hiểu và phân tích sâu hơn các vấn đề liên quan đến huỷ phán quyết trọng tài.
Phương pháp nghiên cứu
Áp dụng các phương pháp nghiên cứu đặc trưng của khoa học pháp lý:
Phương pháp được sử dụng trong bài báo cáo này nhằm phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến việc huỷ phán quyết trọng tài Qua đó, bài viết nêu bật tinh thần của nhà làm luật và vai trò kiểm soát của pháp luật đối với vấn đề này.
Phương pháp quy nạp và diễn dịch:
Nội dung khóa luận của tôi không chỉ phản ánh quan điểm và kiến thức cá nhân, mà còn được xây dựng dựa trên những ý kiến và chuyên môn của các luật sư, thạc sĩ luật, tiến sĩ luật thông qua các sách và bài giảng pháp luật Từ đó, tôi đã tìm hiểu và phát triển ý kiến của mình về các vấn đề pháp lý liên quan.
Bài viết so sánh pháp luật trọng tài Việt Nam với các nước khác, nêu bật những tiến bộ và bài học cải cách từ pháp luật quốc tế Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra những hạn chế mà Việt Nam không thể áp dụng do ảnh hưởng của các nguyên tắc cơ bản trong hệ thống pháp luật của mình.
Kết cấu của khoá luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu của bài này gồm ba chương:
Chương 1: Tổng quan về phán quyết trọng tài và luật trọng tài thương mại
Chương 2: Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài
Chương 3: Thực trạng việc huỷ phán quyết trọng tài và kiến nghị hoàn thiện
NỘI DUNG CHÍNH CỦA ĐỀ TÀI KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP
TỔNG QUAN VỀ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI VÀ LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 2010
Khái quát về phán quyết trọng tài
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm của phán quyết trọng tài
Trọng tài thương mại tại Việt Nam bao gồm hai loại: trọng tài trong nước và trọng tài nước ngoài Phán quyết trọng tài cũng được phân chia thành hai loại chính: phán quyết trọng tài trong nước và phán quyết trọng tài nước ngoài.
* Phán quyết trọng tài trong nước
Phán quyết, theo Từ điển Tiếng Việt, là "quyết định để mọi người phải tuân theo" Định nghĩa về "phán quyết trọng tài" chưa có sự thống nhất toàn cầu, và các công ước quốc tế như Công ước New York hay Luật mẫu UNCITRAL cũng không đưa ra định nghĩa chung Tại Việt Nam, theo Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài là quyết định của Hội đồng Trọng tài giải quyết toàn bộ nội dung vụ tranh chấp và chấm dứt tố tụng trọng tài Phán quyết này có giá trị chung thẩm, nghĩa là khi được đưa ra, quá trình tố tụng trọng tài sẽ kết thúc Tranh chấp chỉ được giải quyết khi có phán quyết trọng tài, sau khi các bên đã lựa chọn trọng tài và trình bày lập luận cùng chứng cứ trước Hội đồng Trọng tài.
1 Trang 983, Hoàng Phê (2012) - Từ điển Tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, Nhà xuất bản Từ điển Bách khoa Hà Nội
Nguyễn Hữu Quỳnh (1998) trong cuốn "Đại từ điển kinh tế thị trường" đã trình bày các tài liệu quan trọng được thu thập trước khi hội đồng trọng tài đưa ra phán quyết cuối cùng Tài liệu này do Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức bách khoa, Hà Nội phát hành.
Chúng ta cần có một cách hiểu chính xác để tránh nhầm lẫn với khái niệm
Quyết định trọng tài, theo khoản 9, Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010, là quyết định của hội đồng trọng tài trong quá trình giải quyết tranh chấp Phán quyết trọng tài chấm dứt quá trình tố tụng trọng tài khi nội dung vụ tranh chấp được giải quyết hoàn toàn, trong khi quyết định trọng tài phát sinh quyền và nghĩa vụ cho các bên, như áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời Quyết định trọng tài không chấm dứt vụ tranh chấp mà chỉ đảm bảo quá trình giải quyết diễn ra thuận lợi hơn Phán quyết trọng tài có thể bị Tòa án huỷ nếu có bằng chứng chứng minh thuộc trường hợp được huỷ, trong khi quyết định trọng tài không áp dụng quy định này Do đó, giá trị pháp lý của phán quyết trọng tài và quyết định trọng tài là khác nhau.
Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc các bên, tạo nên một cơ chế giải quyết tranh chấp dứt điểm:
Căn cứ theo quy định tại khoản 5 Điều 61 Luật Trọng tài thương mại 2010
Phán quyết trọng tài có tính chất chung thẩm và có hiệu lực ngay từ ngày ban hành Nguyên tắc này được công nhận rộng rãi trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới.
Theo nguyên tắc tố tụng trọng tài UNCITRAL (1976), quyết định trọng tài là chung thẩm và ràng buộc các bên, với cam kết thực thi ngay lập tức Trong khi đó, tại Tòa án, một vụ tranh chấp có thể trải qua nhiều cấp xét xử, từ sơ thẩm đến phúc thẩm, trước khi bản án có hiệu lực pháp luật Quá trình này thường kéo dài, phức tạp và tốn kém thời gian cũng như chi phí.
Phán quyết trọng tài thường được coi là cuối cùng và có tính ràng buộc pháp lý, giúp các bên giải quyết tranh chấp một cách dứt điểm và tiếp tục hoạt động kinh doanh Các bên có nghĩa vụ thi hành phán quyết trọng tài, và quyết định này không thể bị kháng cáo Việc tự nguyện chọn lựa trọng tài viên thể hiện sự tín nhiệm, do đó các bên phải tôn trọng quyết định của họ Phán quyết sẽ được thi hành nếu nó hợp pháp và không có yêu cầu hủy bỏ nào được chấp nhận.
Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định những điều khoản nhằm hạn chế nguy cơ phán quyết của trọng tài bị Toà án tuyên huỷ Điều này giúp tăng cường tính ổn định và đáng tin cậy của các phán quyết trọng tài trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.
71, quy định thủ tục Toà án xét đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài, qua đó đảm bảo các phán quyết của trọng tài được thực thi
Phán quyết trọng tài quốc tế được công nhận rộng rãi là một lợi thế quan trọng, đặc biệt cho các quyết định có yếu tố nước ngoài Dựa trên các điều ước quốc tế như Công ước New York 1958, các phán quyết này có thể được công nhận và thi hành tại 142 quốc gia trên toàn thế giới.
* Phán quyết trọng tài nước ngoài:
Trọng tài nước ngoài là trọng tài được thành lập theo quy định của pháp luật
Công ước 1958, được thông qua vào ngày 10/6/1958 và có hiệu lực từ ngày 7/6/1959, bao gồm 16 điều Trong đó, 9 điều quy định về thủ tục gia nhập, ký kết và phê chuẩn của các quốc gia thành viên, cũng như hiệu lực của công ước Các điều còn lại đề cập đến thủ tục công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài, việc từ bỏ tham gia công ước, sử dụng công ước của các quốc gia, và trách nhiệm của Liên Hợp Quốc trong việc triển khai thi hành công ước.
Tài liệu học tập Khoa Luật-HUTECH năm 2016 đề cập đến pháp luật về phá sản, giải thể và giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, cho phép các bên thỏa thuận lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, có thể diễn ra cả ở ngoài lãnh thổ Việt Nam lẫn trong lãnh thổ Việt Nam.
Theo pháp luật Việt Nam, phán quyết trọng tài nước ngoài là phán quyết do Trọng tài nước ngoài tuyên bố, có thể diễn ra ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong lãnh thổ Việt Nam, nhằm giải quyết tranh chấp theo thỏa thuận của các bên Theo Khoản 1 Điều I Công ước New York 1958, phán quyết trọng tài nước ngoài được định nghĩa là phán quyết được ban hành tại một quốc gia khác với quốc gia yêu cầu công nhận và thi hành phán quyết đó, và không được coi là phán quyết trong nước tại quốc gia nơi yêu cầu công nhận và thi hành.
Phán quyết của trọng tài nước ngoài, được thành lập theo pháp luật của quốc gia khác, có giá trị pháp lý bất kể nơi tuyên án, trong hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam Các tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài phải xuất phát từ hoạt động thương mại, hoặc ít nhất một bên tham gia có hoạt động thương mại, hoặc thuộc loại tranh chấp khác mà pháp luật cho phép giải quyết bằng trọng tài.
Công nhận và thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài là quá trình thừa nhận và cho phép thực hiện các phán quyết này theo các nguyên tắc và quy trình pháp lý cụ thể, như được định nghĩa trong Từ điển Luật học.
Phạm vi phán quyết của Trọng tài nước ngoài được công nhận và thi hành tại Việt Nam được quy định tại Điều 424 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Khái quát về Luật Trọng tài thương mại 2010
1.2.1 Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam về huỷ phán quyết trọng tài
Pháp luật về huỷ phán quyết trọng tài ở Việt Nam có thể chia làm ba giai đoạn: Giai đoạn 1: Trước khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại
Giai đoạn 2: Từ khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại đến khi có Luật trọng tài thương mại
Giai đoạn 3: Từ khi có Luật trọng tài thương mại đến nay
Sơ lược qua từng giai đoạn:
Giai đoạn 1: Trước khi có Pháp lệnh trọng tài thương mại
Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp mà các bên tham gia lựa chọn, đã bắt đầu hình thành tại Việt Nam từ những năm 1960 với sự ra đời của Hội đồng trọng tài ngoại thương và Hội đồng trọng tài hàng hải.
Nghị định số 59/CP ngày 30/4/1963 và số 153/CP ngày 05/10/1964 của Hội đồng Chính phủ 8
Vào ngày 28/4/1993, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 204/TTg cho phép thành lập Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam, có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp kinh tế có yếu tố nước ngoài Đến ngày 16/02/1996, theo Quyết định số 114/TTg, Trung tâm này được mở rộng thẩm quyền để giải quyết tranh chấp kinh tế giữa các tổ chức và cá nhân trong nước.
Vào ngày 05/9/1994, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 116/CP, quy định về tổ chức và hoạt động của trọng tài kinh tế Nghị định này xác định trung tâm trọng tài kinh tế là một tổ chức xã hội - nghề nghiệp, có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp kinh tế giữa các bên, không phân biệt quốc tịch, bao gồm cả tranh chấp phát sinh từ quan hệ kinh doanh trong nước và tranh chấp có yếu tố nước ngoài.
Trong giai đoạn hiện nay, pháp luật Việt Nam không quy định về việc hủy phán quyết trọng tài Theo Điều 31 Nghị định số 116/CP, nếu một bên không chấp hành quyết định trọng tài, bên kia có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục vụ án kinh tế Do đó, nếu trọng tài viên xét xử sai, phán quyết không khách quan hoặc vượt quá thỏa thuận, các bên tranh chấp không thể yêu cầu tòa án hủy phán quyết mà chỉ có thể lựa chọn giữa việc thi hành hoặc khởi kiện lại tại tòa án.
Giai đoạn 2: Từ khi có Pháp lệnh Trọng tài thương mại đến khi có Luật Trọng tài thương mại
Trong giai đoạn hiện nay, việc hủy quyết định trọng tài được quy định bởi Pháp lệnh Trọng tài thương mại, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành Pháp lệnh này, được Ủy ban thường vụ Quốc hội ban hành vào ngày 25/02/2003 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2003, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống trọng tài thương mại tại Việt Nam.
Luật Trọng tài thương mại 2010 là văn bản pháp luật đầu tiên của Việt Nam quy định về việc hủy phán quyết trọng tài Bài viết của Nguyễn Thị Dung và Lê Hương Giang (2011) trong Tạp chí luật học đã bình luận về một số nội dung mới trong luật này, góp phần vào sự phát triển của pháp luật Việt Nam liên quan đến việc hủy phán quyết trọng tài.
Pháp lệnh Trọng tài thương mại quy định tại Chương VI về việc hủy quyết định trọng tài, nhưng sau hơn sáu năm áp dụng, đã bộc lộ nhiều hạn chế Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng số lượng quyết định trọng tài bị yêu cầu hủy là do cơ chế hủy quá đơn giản Theo Điều 50, bên không đồng ý với quyết định trọng tài có quyền yêu cầu hủy trong vòng 30 ngày, điều này khuyến khích các bên làm đơn yêu cầu hủy với nhiều mục đích khác nhau, như kéo dài thời gian thi hành quyết định Thủ tục hủy tại tòa án kéo dài qua hai cấp, khiến cho việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài không đạt được như mong đợi.
Giai đoạn 3: Kể từ khi Luật Trọng tài thương mại được ban hành, việc huỷ phán quyết trọng tài đã được quy định rõ ràng trong Luật Trọng tài thương mại, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, cùng với các luật sửa đổi, bổ sung liên quan.
Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành
Luật Trọng tài thương mại, được Quốc hội Việt Nam thông qua vào ngày 17/06/2010 và có hiệu lực từ 01/01/2011, kế thừa và hoàn thiện các quy định về huỷ phán quyết trọng tài từ Pháp lệnh Trọng tài thương mại Luật này quy định rõ về quyền yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài, thời hạn yêu cầu, căn cứ để huỷ, thủ tục thực hiện việc huỷ, cũng như hậu quả phát sinh từ việc huỷ phán quyết trọng tài.
1.2.2 Bản chất và ý nghĩa về huỷ phán quyết trọng tài thương mại theo Luật trọng tài thương mại 2010
Khi lựa chọn phương thức trọng tài, các bên tranh chấp mong muốn có một quyết định chung thẩm và ràng buộc Tố tụng trọng tài không có nhiều giai đoạn xét xử và không có thủ tục phúc thẩm Việc huỷ phán quyết trọng tài đồng nghĩa với việc phán quyết đó sẽ không có hiệu lực thi hành Mặc dù việc huỷ phán quyết trọng tài yêu cầu Toà án phải xem xét kỹ lưỡng và có căn cứ hợp pháp, nhưng cũng mang lại tác động tiêu cực cho bên thắng kiện Khi phán quyết bị huỷ, bên thắng kiện sẽ phải bắt đầu một quy trình kiện tụng mới, gây tốn kém về thời gian và nguồn lực, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, chiến lược, kế hoạch, cũng như uy tín và thương hiệu của họ.
Trọng tài thương mại đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp Quá trình này kết thúc bằng phán quyết trọng tài, mà các bên tranh chấp kỳ vọng sẽ là quyết định chung thẩm và có tính ràng buộc Đặc biệt, tố tụng trọng tài không có nhiều giai đoạn xét xử và không bao gồm các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm hay tái thẩm, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên liên quan.
Nguyên tắc xét xử của trọng tài là độc lập, với phán quyết trọng tài có tính chung thẩm và hiệu lực thi hành Tuy nhiên, chỉ những phán quyết hợp pháp, được xây dựng trên căn cứ pháp luật, mới đảm bảo tính chính xác Không thể đảm bảo rằng phán quyết trọng tài luôn đúng, dẫn đến việc có thể xảy ra tình trạng hủy phán quyết, kéo theo nhiều thủ tục và hệ quả pháp lý cho các bên liên quan Chương 1 đã làm rõ khái niệm và đặc điểm của phán quyết trọng tài cũng như lý do hủy phán quyết Câu hỏi đặt ra là căn cứ nào để hủy phán quyết trọng tài và quy trình thực hiện hủy phán quyết diễn ra như thế nào?
QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HUỶ PHÁN QUYẾT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI
Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại 2010 14
2.1.1 Nguyên nhân của việc huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Giữa phương thức giải quyết tranh chấp bằng Tòa án và Trọng tài, Trọng tài nổi bật với nhiều ưu điểm như quyền lựa chọn trọng tài viên, địa điểm và ngôn ngữ giải quyết tranh chấp, cùng với thời gian thủ tục nhanh chóng Tuy nhiên, mặc dù có những lợi thế này, các bên vẫn lo ngại về khả năng phán quyết trọng tài bị tuyên huỷ Nguyên nhân dẫn đến việc phán quyết trọng tài bị tuyên huỷ có thể đa dạng, nhưng có một số nguyên nhân quan trọng cần lưu ý.
Nguyên nhân thứ nhất là do bất cập của pháp luật:
Các quy định về huỷ phán quyết trọng tài là một phần quan trọng của pháp luật về Trọng tài, liên quan đến hiệu lực, căn cứ và thủ tục huỷ phán quyết Những quy định này gắn liền với thẩm quyền của trọng tài và Hội đồng trọng tài, cũng như hình thức và nội dung của tố tụng trọng tài Việc quy định không rõ ràng, không đầy đủ hoặc thiếu cụ thể có thể dẫn đến gia tăng yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài và làm cho Toà án dễ dàng tuyên huỷ phán quyết do khó khăn trong việc áp dụng các căn cứ huỷ phán quyết.
Nguyên nhân thứ hai do xung đột lợi ích của các bên tranh chấp:
Trong nhiều trường hợp, bên thua kiện không tự nguyện thi hành phán quyết trọng tài và thường yêu cầu Tòa án hủy phán quyết với hy vọng thoát khỏi nghĩa vụ thi hành Ngược lại, bên thắng kiện cũng có thể muốn hủy phán quyết nếu họ cảm thấy lợi ích của mình chưa được bù đắp thỏa đáng Thậm chí, cả hai bên có thể không hài lòng với phán quyết và cùng tìm cách hủy nó để bảo vệ tốt hơn lợi ích của mình Do đó, xung đột về lợi ích giữa các bên tranh chấp là nguyên nhân chính dẫn đến yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Nguyên nhân thứ ba chính là do năng lực chuyên môn của thẩm phán và trọng tài viên:
Năng lực chuyên môn của trọng tài viên hiện nay ảnh hưởng trực tiếp đến nội dung, hình thức và chất lượng phán quyết trọng tài Đánh giá năng lực này dựa trên các tiêu chuẩn như đạo đức, trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm Trọng tài viên cần đáp ứng những tiêu chuẩn này để thực hiện nhiệm vụ của mình Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn về đạo đức, tính độc lập và vô tư, hoặc không thực hiện nghĩa vụ giải trình để chứng minh sự vô tư, điều này có thể dẫn đến việc huỷ phán quyết trọng tài, tạo ra nguyên nhân chủ quan do chính trọng tài viên gây ra.
Năng lực chuyên môn của thẩm phán là một yếu tố quan trọng dẫn đến việc hủy phán quyết trọng tài Nếu thẩm phán thiếu kiến thức sâu về lĩnh vực trọng tài, pháp luật liên quan và cách giải quyết tranh chấp trong trọng tài, họ có thể xem xét hủy phán quyết một cách không thỏa đáng.
Bên thua kiện trong phán quyết trọng tài thường tìm cách yêu cầu huỷ bỏ các phán quyết bất lợi cho họ Họ có thể tiếp cận thẩm phán và sử dụng nhiều thủ đoạn để đạt được mục đích này.
“cửa sau”, điều này phần nào làm ảnh hưởng đến quyết định của thẩm phán
2.1.2 Căn cứ huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Căn cứ vào khoản 1 và khoản 2 Điều 68 Luật trọng tài thương mại 2010, quy định về các trường hợp để một phán quyết trọng tài bị huỷ:
9 Khoản 5 điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010
10 Về tiêu chuẩn; quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên được quy định tại điều 20,21 Luật trọng tài thương mại 2010
“1 Toà án xem xét việc huỷ phán quyết trọng tài khi có đơn yêu cầu của một bên
2 Phán quyết trọng tài bị hủy nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây: a) Không có thoả thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu; b) Thành phần Hội đồng trọng tài, thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thoả thuận của các bên hoặc trái với các quy định của Luật này; c) Vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài; trường hợp phán quyết trọng tài có nội dung không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài thì nội dung đó bị huỷ; d) Chứng cứ do các bên cung cấp mà Hội đồng trọng tài căn cứ vào đó để ra phán quyết là giả mạo; Trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên tranh chấp làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết trọng tài; đ) Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.”
Toà án là cơ quan có thẩm quyền xem xét việc huỷ phán quyết trọng tài, nhưng không xem xét lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ tập trung vào khía cạnh tố tụng như thẩm quyền, thủ tục và thành phần Hội đồng trọng tài Nếu đương sự cho rằng phán quyết trọng tài vi phạm các trường hợp quy định tại điểm a đến điểm d khoản 2 Điều 68, họ phải chứng minh sự vi phạm đó Nếu không chứng minh được rõ ràng, yêu cầu hủy phán quyết trọng tài sẽ không được chấp nhận Các nhà làm luật đã sử dụng phương pháp liệt kê để xác định các trường hợp dẫn đến việc huỷ phán quyết trọng tài.
Căn cứ thứ nhất theo quy định tại điểm a khoản 2 điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 nêu rõ rằng "không có thoả thuận trọng tài hoặc thoả thuận trọng tài vô hiệu".
Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, tranh chấp chỉ được giải quyết bằng trọng tài nếu các bên có thoả thuận trọng tài Tuy nhiên, thoả thuận này phải hợp lệ; nếu không, trọng tài sẽ không có thẩm quyền giải quyết Thuật ngữ "thoả thuận trọng tài" ám chỉ sự đồng ý giữa các bên về việc giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài, do đó, điều kiện tiên quyết là phải có thoả thuận này Trong trường hợp có thoả thuận trọng tài, toà án sẽ từ chối thụ lý vụ án, trừ khi thoả thuận đó vô hiệu hoặc không thể thực hiện Nếu không có thoả thuận trọng tài mà các bên vẫn chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp, phán quyết của hội đồng trọng tài sẽ bị toà án tuyên vô hiệu.
Thoả thuận trọng tài vô hiệu là một trong những lý do để huỷ phán quyết trọng tài, được quy định tại điều 18 của Luật Trọng tài thương mại 2010 Điều này nêu rõ sáu trường hợp mà thoả thuận trọng tài có thể bị coi là vô hiệu.
“1 Tranh chấp phát sinh trong các lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của Trọng tài quy định tại Điều 2 của Luật này
2 Người xác lập thoả thuận trọng tài không có thẩm quyền theo quy định của pháp luật
3 Người xác lập thoả thuận trọng tài không có năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật dân sự
4 Hình thức của thoả thuận trọng tài không phù hợp với quy định tại Điều 16 của Luật này
5 Một trong các bên bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép trong quá trình xác lập thoả thuận trọng tài và có yêu cầu tuyên bố thoả thuận trọng tài đó là vô hiệu
6 Thỏa thuận trọng tài vi phạm điều cấm của pháp luật.”
Các quy định về thoả thuận trọng tài vô hiệu tại điều 18 Luật Trọng tài thương mại vẫn còn một số điểm hạn chế, chẳng hạn như:
11 Khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010
12 Điều 6 Luật Trọng tài thương mại 2010
Các nhà làm luật đã sử dụng phương pháp liệt kê, dẫn đến việc các trường hợp thoả thuận trọng tài vô hiệu chưa được quy định rõ ràng Ngoài sáu trường hợp đã nêu, còn tồn tại nhiều trường hợp khác chưa được đề cập, gây khó khăn trong việc xác định tính vô hiệu của các thoả thuận này theo Luật Trọng tài thương mại Điều 18 Luật Trọng tài thương mại quy định rằng thoả thuận trọng tài sẽ vô hiệu khi có sự lừa dối, đe doạ hoặc cưỡng ép Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu thoả thuận trọng tài có bị vô hiệu khi một bên bị nhầm lẫn hay không Ví dụ, nếu các bên đồng ý chọn ông A làm trọng tài viên duy nhất nhưng sau đó phát hiện ông A không phải là chuyên gia về sở hữu trí tuệ, thì đây là một trường hợp nhầm lẫn trong thoả thuận Theo Điều 126 Bộ luật dân sự 2015, thoả thuận trọng tài trong trường hợp này sẽ bị coi là vô hiệu do được xác lập trong tình trạng nhầm lẫn, mặc dù không được quy định trong Luật Trọng tài thương mại.
Luật Trọng tài thương mại 2010 chưa định nghĩa rõ ràng về "hoạt động thương mại", gây khó khăn trong việc xác định tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài Điều này dẫn đến việc khó xác định liệu thoả thuận trọng tài có vô hiệu theo khoản 1 điều 18 của luật hay không.
Theo khoản 1 điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010, thoả thuận trọng tài sẽ bị coi là vô hiệu nếu tranh chấp phát sinh trong các lĩnh vực không thuộc thẩm quyền của trọng tài theo quy định tại điều 2 của luật này Điều 2 Luật Trọng tài thương mại nêu rõ thẩm quyền giải quyết các tranh chấp của trọng tài.
“1 Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại
2 Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại
3 Tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài.”
Trình tự, thủ tục huỷ phán quyết trọng tài thương mại
2.2.1 Trình tự, thủ tục yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài thương mại
Hình 1: Sơ đồ trình tự thủ tục yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Một bên nộp đơn yêu cầu hủy Tòa án thụ lý và thông báo cho các bên liên quan
* Người có quyền yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Theo quy định tại Luật Trọng tài thương mại 2010, quyền yêu cầu tòa án tuyên hủy phán quyết trọng tài chỉ dành cho các bên tranh chấp, bao gồm nguyên đơn và bị đơn Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được xem xét.
Trong các vụ tranh chấp được giải quyết tại trọng tài, không chỉ có sự tham gia của nguyên đơn và bị đơn mà còn có các chủ thể khác có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan Vì vậy, cần bổ sung thêm một chủ thể có quyền yêu cầu tòa án tuyên hủy phán quyết trọng tài, đó là những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ tranh chấp.
Pháp luật trọng tài thương mại hiện hành tại Việt Nam chưa quy định rõ về thoả thuận tự nguyện "hạn chế" quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài Do đó, Việt Nam nên xem xét cho phép các bên thỏa thuận rằng không được yêu cầu hủy phán quyết trọng tài trong trường hợp phán quyết đó không cần thi hành tại Việt Nam.
* Đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Khoản 1 Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010 22 quy định đơn yêu cầu tòa án hủy phán quyết trọng tài phải có 03 nội dung (ngày, tháng, năm làm đơn; tên và địa chỉ của bên có yêu cầu; yêu cầu và căn cứ hủy phán quyết trọng tài) Một đơn yêu cầu phù hợp, ngoài việc phải có 03 nội dung như trên còn cần bổ sung những nội dung thiết yếu sau đây:
- Tên tòa án có thẩm quyền giải quyết đơn yêu cầu
- Tên, địa chỉ của những người có liên quan đến việc giải quyết đơn yêu cầu (nếu có)
Người yêu cầu cần phải ký tên hoặc điểm chỉ; đối với doanh nghiệp, đại diện hợp pháp của tổ chức đó phải thực hiện việc ký; trong trường hợp là cơ quan hoặc tổ chức khác, cũng cần có chữ ký của người đại diện.
22 Khoản 1 điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010 có quy định:
Đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài cần có các nội dung chính như ngày làm đơn, tên và địa chỉ của bên yêu cầu, cùng với yêu cầu và căn cứ huỷ phán quyết Đại diện hợp pháp của cơ quan, tổ chức phải ký và đóng dấu vào cuối đơn Theo Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên yêu cầu cần nộp kèm bản chính hoặc bản sao phán quyết trọng tài đã được chứng thực Tòa án không tiếp nhận đơn yêu cầu hủy phán quyết nếu không có phán quyết đính kèm, ngay cả khi bên yêu cầu biết về phán quyết nhưng chưa nhận được Trong thực tế, có thể xảy ra trường hợp bên tranh chấp không nhận được phán quyết do thay đổi địa chỉ mà không thông báo, dẫn đến việc hội đồng trọng tài gửi phán quyết đến địa chỉ cũ Việc doanh nghiệp thay đổi trụ sở hiện nay khá phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế.
Bị đơn có quyền yêu cầu tòa án hủy phán quyết của hội đồng trọng tài Trong trường hợp không nhận được phán quyết trọng tài, nếu chờ đợi để có phán quyết kèm theo đơn yêu cầu, thời hạn nộp đơn sẽ hết hạn.
* Thời hạn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được phán quyết trọng tài, bên nào có căn cứ chứng minh rằng phán quyết đó thuộc các trường hợp quy định tại khoản 2 điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 có quyền yêu cầu huỷ phán quyết Để yêu cầu huỷ, bên yêu cầu phải nộp kèm theo các chứng cứ hợp pháp chứng minh cho yêu cầu của mình Nếu các bên không nhận được phán quyết nhưng có căn cứ cho rằng phán quyết có thể bị huỷ, thời hạn yêu cầu huỷ vẫn chỉ là 30 ngày Nhiều trường hợp yêu cầu huỷ đã bị Toà án từ chối do không tuân thủ thủ tục tố tụng, vì yêu cầu huỷ phải kèm theo phán quyết trọng tài Quy định này được nêu tại khoản 1 Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, và đặt ra một số vấn đề cần lưu ý.
Luật Trọng tài thương mại 2010 sử dụng cụm từ “làm đơn gửi tòa án có thẩm quyền” nhưng chưa rõ nghĩa Do đó, nên thay đổi thành “gửi đơn” để tránh sự thừa thãi Về mặt ngữ nghĩa, việc làm đơn sẽ xảy ra trước khi gửi đến Tòa án, nên từ “làm” là không cần thiết.
Luật Trọng tài thương mại 2010 và Nghị quyết 01/2014 không quy định rõ ràng về cách thức gửi đơn đến tòa án Theo Điều 190 Bộ luật tố tụng dân sự, việc này cần được thực hiện theo các hướng dẫn cụ thể trong quy định pháp luật hiện hành.
Năm 2015, quy định đã được đưa ra một cách rõ ràng và hợp lý Tuy nhiên, cần mở rộng phạm vi áp dụng để phương thức này có thể được áp dụng cho cả đơn yêu cầu trong lĩnh vực dân sự Đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài cũng nên được xem như một vụ việc dân sự, từ đó áp dụng quy chế chung trong Bộ luật dân sự.
Theo khoản 1 điều 69 của Luật Trọng tài thương mại 2010, thời gian yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài tại Việt Nam là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết So với quy định của nhiều quốc gia khác như Singapore, Đức, Nhật Bản, nơi thời hạn này lên tới 3 tháng, thời gian 30 ngày ở Việt Nam có vẻ quá ngắn và khác biệt Do đó, Việt Nam nên tham khảo thông lệ quốc tế để điều chỉnh thời gian yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài, phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp trong nước và quốc tế, bởi thực tế cho thấy 30 ngày là không đủ để chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và chứng cứ cần thiết.
Theo Khoản 1 Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên liên quan có quyền yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, nếu có đủ căn cứ chứng minh rằng Hội đồng trọng tài đã ra phán quyết thuộc các trường hợp quy định tại Khoản 2 Điều 68 Đơn yêu cầu hủy phán quyết phải kèm theo tài liệu và chứng cứ hợp pháp để chứng minh tính hợp lý của yêu cầu.
24 Đỗ Văn Đại, Pháp luật trọng tài thương mại – Bản án và bình luận án tập 2
* Các giấy tờ, tài liệu kèm theo đơn yêu cầu huỷ phán quyết trọng tài
Theo khoản 2 Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010, các tài liệu và chứng cứ cần được gửi kèm theo đơn yêu cầu Quy định này nêu rõ những vấn đề quan trọng liên quan đến việc chuẩn bị và trình bày hồ sơ trong quá trình giải quyết tranh chấp thương mại.
Quy định hiện tại chỉ yêu cầu dịch các giấy tờ từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt, mà không yêu cầu dịch ngược lại hoặc thực hiện các thủ tục hợp thức hóa lãnh sự Do đó, cần sửa đổi và bổ sung quy định này để bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên liên quan.