Tình hình nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu tài liệu cho đề tài về hợp đồng đại lý thương mại, tôi nhận thấy có rất ít tài liệu nghiên cứu trực tiếp về lĩnh vực này Phần lớn các tài liệu tôi tìm thấy chủ yếu liên quan đến pháp luật về hợp đồng nói chung Các chuyên đề, bài nghiên cứu và luận án tiến sĩ có liên quan đến khóa luận của tôi cũng rất hạn chế.
Bài nghiên cứu của TS Trần Đình Hảo, được đăng trên tạp chí Nhà nước và pháp luật năm 2000, tập trung vào vấn đề hòa giải và thương lượng trong việc giải quyết các tranh chấp hợp đồng kinh tế Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức hòa giải và thương lượng, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc duy trì mối quan hệ kinh doanh và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
Bài nghiên cứu “Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng ở Việt Nam” của PGS.TS Dương Đăng Huệ đăng tại tạp chí Nhà nước và Pháp luật (2002).
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Bích Thọ, với tiêu đề “Hợp đồng kinh tế vô hiệu và hiệu quả của hợp đồng kinh tế vô hiệu”, được thực hiện tại Viện Nhà nước và pháp luật, Hà Nội vào năm 2002, nghiên cứu sâu về vấn đề hiệu lực và tác động của các hợp đồng kinh tế vô hiệu trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
Bài nghiên cứu “Một số vấn đề liên quan đến việc sửa đổi pháp luật Việt
Bài viết “Nam về hợp đồng” được đăng trên tạp chí Nhà nước và pháp luật năm 2004, cùng với nghiên cứu “Hoàn thiện pháp luật về biện pháp đảm bảo nhìn từ quyền tự do hợp đồng” của TS Nguyễn, đã đề cập đến những vấn đề quan trọng trong việc phát triển và hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến hợp đồng và quyền tự do trong giao dịch Các tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải cải cách pháp luật để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế và thương mại.
Am Hiểu đăng tại tạp chí Dân chủ và pháp luật (2004).
Bài nghiên cứu của PGS.TS Phạm Hữu Nghị, mang tên "Dự thảo Bộ luật dân sự (sửa đổi) và vấn đề cải cách pháp luật hợp đồng ở Việt Nam," được đăng tải trên trang web http://www.vibonline.com.vn/vi-VN/Topic Deltaivaspx? TopicID251 vào năm 2005, đề cập đến những khía cạnh quan trọng trong việc cải cách pháp luật hợp đồng tại Việt Nam, nhằm nâng cao tính hiệu quả và minh bạch trong giao dịch dân sự.
Bài nghiên cứu “Hoàn thiện chế định hợp đồng” của TS Phan Chí Hiếu đăng tại tạp chí nghiên cứu lập pháp ( 2005).
Bài nghiên cứu của TS Nguyễn Thúy Hiền, mang tên “Những quy định nghĩa vụ dân sự và hợp đồng trong Bộ luật Dân sự 2005,” được đăng trên tạp chí Dân chủ và pháp luật vào năm 2006, phân tích các quy định pháp lý liên quan đến nghĩa vụ dân sự và hợp đồng trong bối cảnh Bộ luật Dân sự 2005 Nghiên cứu này góp phần làm rõ những khía cạnh quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự.
Quyển “ Chế định về hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam” của TS. Nguyễn Ngọc Khánh, Nhà xuất bản tư pháp, Hà Nội (2007).
Quyển “ Luật hợp đồng Việt Nam – Bản án và Bình luận bản án” của TS. Đỗ Văn Đại, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội ( 2008).
Các công trình nghiên cứu hiện có cung cấp thông tin quý giá cho báo cáo tốt nghiệp, nhưng các vấn đề nhỏ liên quan đến hợp đồng đại lý vẫn chưa được nghiên cứu sâu Trong bối cảnh hoạt động đại lý phát triển mạnh mẽ, pháp luật hiện hành về hợp đồng đang bộc lộ nhiều bất cập, gây mâu thuẫn giữa các bên Do đó, cần có những nghiên cứu sâu sắc và toàn diện hơn về pháp luật hợp đồng đại lý nhằm đưa ra các giải pháp hoàn thiện, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của hoạt động đại lý thương mại.
Đối tượng và mục tiêu
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là pháp luật điều chỉnh hợp đồng đại lý thương mại theo Luật thương mại 2005 và thực tiễn áp dụng của nó.
Khóa luận nhằm làm rõ cơ sở lý luận pháp lý của ĐLTM và những khó khăn trong việc áp dụng quy định pháp luật liên quan, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật điều chỉnh ĐLTM tại Việt Nam.
Từ mục đích trên, khóa luận đặt ra những nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
Nghiên cứu về bản chất pháp lý của ĐLTM và cơ sở lý luận của pháp luật điều chỉnh hoạt động trung gian thương mại này là rất quan trọng.
Phân tích thực trạng áp dụng các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ đại lý thương mại (ĐLTM) cho thấy nhiều bất cập và hạn chế trong việc thực thi Những vấn đề này cần được nhận diện rõ ràng để cải thiện hiệu quả quản lý và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong quan hệ ĐLTM.
Khóa luận đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về đại lý thương mại, dựa trên nghiên cứu lý luận và thực tiễn liên quan.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài này áp dụng nhiều phương pháp khoa học để làm rõ lý luận và thực tiễn liên quan đến đại lý thương mại Các phương pháp luận logic, phân tích, lý giải và đánh giá được sử dụng để nghiên cứu lý luận, trong khi các phương pháp bình luận, đối chiếu, so sánh, thống kê, hệ thống, chứng minh và lịch sử giúp nghiên cứu thực trạng pháp luật về hợp đồng đại lý thương mại theo quy định hiện hành của Việt Nam.
Kết cấu đề tài
Chương 1: Khái quát chung về đại lý thương mại
Chương 2 phân tích thực trạng pháp luật điều chỉnh hợp đồng đại lý thương mại tại Việt Nam, nhấn mạnh những vấn đề còn tồn tại và thiếu sót trong hệ thống pháp lý hiện hành Chương 3 tập trung vào thực tiễn ký kết và thực hiện hợp đồng đại lý thương mại, đồng thời đưa ra kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho loại hình hợp đồng này, hướng tới sự phát triển bền vững của thương mại tại Việt Nam.
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ ĐẠI LÝ THƯƠNG MẠI
Hoạt động đại lý thương mại và vai trò của nó trong nền kinh tế thị trường
Sau sự phân công lao động lần thứ nhất, hoạt động mua bán hàng hóa đã xuất hiện và phát triển mạnh mẽ, bắt đầu từ việc giao dịch trực tiếp giữa người sản xuất và người tiêu dùng Sự ra đời của thương nhân đã làm phong phú thêm hình thức mua bán, với sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau Trong cơ chế thị trường hiện nay, vấn đề tiêu thụ sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ trở nên quan trọng, quyết định sự thành công của doanh nghiệp Thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy các doanh nghiệp chuyên môn hóa, tập trung vào việc sản xuất sản phẩm chất lượng Do đó, việc tiêu thụ sản phẩm không chỉ quyết định sự tồn tại mà còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển của doanh nghiệp, yêu cầu sự hỗ trợ từ các nhà trung gian Thương nhân ngày càng ưa chuộng các phương thức giao dịch qua trung gian vì những ưu điểm vượt trội so với giao dịch trực tiếp.
Phương thức giao dịch trực tiếp là hình thức mà người sở hữu hàng hóa tự tìm kiếm cơ hội để giao kết hợp đồng, mang tính truyền thống từ khi hoạt động mua bán ra đời Ưu điểm của phương thức này là không tốn chi phí cho trung gian, giúp thương nhân nắm bắt nhu cầu khách hàng và thỏa thuận trực tiếp, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau Tuy nhiên, phương thức này cũng có hạn chế, đặc biệt khi quy mô giao dịch lớn, gây phát sinh chi phí về thời gian và tiền bạc Để khắc phục, phương thức giao dịch qua trung gian, như đại lý thương mại, đã ra đời, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đặc biệt phổ biến ở Việt Nam và trên thế giới.
1.1.2 Vai trò của ĐLTM trong xu thế toàn cầu hóa thương mại
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, tự do kinh doanh và cạnh tranh là yếu tố then chốt, buộc các thương nhân phải tìm kiếm những phương thức linh hoạt để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và tối đa hóa lợi nhuận Tham gia vào hoạt động ĐLTM (đầu tư liên doanh thương mại) đang trở thành lựa chọn phổ biến, góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế Vai trò của hoạt động ĐLTM được thể hiện rõ nét qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Đại lý thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa, từ đó góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế và đặc biệt là ngành thương mại dịch vụ.
Hoạt động đại lý thương mại (ĐLTM) đang phát triển mạnh mẽ, góp phần tăng khối lượng hàng hóa lưu thông trên thị trường và thúc đẩy giao lưu kinh tế giữa các vùng trong nước cũng như quốc tế Các nhà đại lý thương mại giúp nhà sản xuất thiết lập hệ thống phân phối hàng hóa đa dạng và rộng lớn, đồng thời cung cấp thông tin kịp thời về thị trường Nhờ đó, thương nhân có thể phân tích nhu cầu thị trường và hàng hóa, từ đó thực hiện các hoạt động sản xuất, phân khúc thị trường và phân bổ sản phẩm hiệu quả Điều này không chỉ mở rộng sản xuất và đa dạng hóa sản phẩm mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Hoạt động ĐLTM đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ cho thương nhân, không chỉ ở thị trường trong nước mà còn giúp mở rộng ra thị trường quốc tế.
Khi thâm nhập vào thị trường mới, thương nhân thường đối mặt với nhiều thách thức do sự khác biệt văn hóa, dẫn đến nhu cầu của từng khu vực không giống nhau Để vượt qua những khó khăn này, ĐLTM có thể đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh, giúp hiểu rõ hơn về thị trường và đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng vùng miền.
Bên đại lý thương mại điện tử thường sở hữu một mạng lưới phân phối vững mạnh trên thị trường Nhờ vào mạng lưới khách hàng quen thuộc, việc tiếp thị và giao dịch hàng hóa trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm tại bên ĐLTM nắm vững thị trường, giúp thương nhân nhận diện điểm mạnh và yếu của sản phẩm Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường, từ đó tăng khả năng thu hút khách hàng và đảm bảo lợi nhuận kinh doanh cho thương nhân.
Đăng ký làm đại lý thương mại (ĐLTM) giúp thương nhân tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí khi thâm nhập vào thị trường mới Thay vì phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng, thuê lao động, và quảng cáo, thương nhân có thể tận dụng cơ sở vật chất và nguồn nhân lực đã có sẵn từ ĐLTM Nếu hoạt động kinh doanh không đạt hiệu quả như mong đợi, thương nhân có thể dễ dàng thanh lý hợp đồng ĐLTM và rút lui khỏi thị trường mà không phải lo lắng về chi phí thanh lý tài sản hay quyền lợi của nhân viên.
Thực hiện mua bán hàng hóa qua ĐLTM giúp thương nhân tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng mạng lưới phân phối, từ đó tập trung vào sản xuất và kinh doanh Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn củng cố uy tín của thương nhân trên thị trường.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thâm nhập vào thị trường nước ngoài mang lại nhiều thách thức cho thương nhân do sự khác biệt về ngôn ngữ, pháp luật và văn hóa Để giảm thiểu rủi ro khi gia nhập thị trường quốc tế, nhiều thương nhân lựa chọn hợp tác với ĐLTM, vì sự hiểu biết sâu sắc về thị trường và pháp luật địa phương của ĐLTM giúp hàng hóa dễ dàng tiếp cận và thích ứng với nhu cầu của khách hàng địa phương.
Hoạt động ĐLTM ra đời vào thứ ba, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng, đặc biệt là những người ở khu vực có điều kiện kinh tế và xã hội khó khăn, giúp họ dễ dàng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả nhất.
Trước khi có ĐLTM, khách hàng phải đến trực tiếp địa điểm kinh doanh để mua hàng hóa chính hãng, dẫn đến chi phí cao Với sự ra đời của ĐLTM, khách hàng dễ dàng tiếp cận hàng hóa chính hãng thông qua mạng lưới đại lý tại địa phương Điều này mang lại cơ hội cho khách hàng sử dụng sản phẩm và dịch vụ chất lượng với giá cả hợp lý và chế độ hậu mãi tốt từ các đại lý.
Khái niệm và đặc điểm của đại lý thương mại
1.2.1 Khái niệm về đại lý thương mại và hợp đồng đại lý thương mại.
Đại lý thương mại là mối quan hệ trong đó bên đại lý thực hiện các công việc theo ủy thác của bên giao đại lý để nhận thù lao Ví dụ, Toyota ủy quyền cho một công ty thương mại làm đại lý và trạm bảo hành tại khu vực nhất định Tương tự, Vietnam Airlines phân phối dịch vụ của mình thông qua hệ thống đại lý được ủy quyền để bán vé cho hãng.
Trong các nước theo truyền thống common law, khái niệm địa lý (agency) được hiểu rộng rãi, bao gồm tất cả các hoạt động như đại diện, mô giới và ủy thác mà người đại lý (agent) thực hiện thay mặt cho người giao đại lý (principal) nhằm bảo vệ quyền lợi của họ Dựa trên phạm vi quyền hạn mà người ủy thác giao cho người đại lý, Luật Anh-Mỹ phân loại đại lý thành các loại như tổng đại lý (general agent), đại lý đặc biệt (special agent), đại lý toàn quyền (universal agent) và đại lý độc quyền (sole agent).
Các quốc gia châu Âu lục địa thường phân biệt rõ ràng giữa đại lý thương mại và các trung gian thương mại khác Trong mối quan hệ đại lý, đại lý sử dụng danh nghĩa cá nhân khi giao dịch với khách hàng nhằm thực hiện các nhiệm vụ được ủy thác bởi bên giao đại lý.
Theo Luật thương mại 2005, đại lý thương mại là hoạt động trong đó bên giao đại lý và bên đại lý thỏa thuận để bên đại lý nhân danh chính mình thực hiện việc mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ cho khách hàng nhằm nhận thù lao.
Theo Luật thương mại 1997 chỉ quy định về đại lý mua bán hàng hóa, thì Luật thương mại 2005 quy định cả về đại lý cung ứng dịch vụ.
Mặc dù hoạt động đại lý thương mại là một hình thức trung gian, nhưng nó có những đặc điểm riêng biệt Trong vai trò đại diện cho thương nhân, bên đại lý không hành động nhân danh chính mình mà thay mặt cho bên giao đại diện để thực hiện các giao dịch Khác với các hình thức trung gian khác, bên đại lý tham gia giao dịch dưới danh nghĩa của mình và chịu trách nhiệm về nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng với khách hàng Do đó, bên đại lý phải trực tiếp thực hiện các hợp đồng thương mại đã ký kết với khách hàng.
1 Bộ tư pháp từ điển luật học, NXB Từ điển bách khoa và NXB Tư pháp, năm 2013, tr.226
Theo Điều 166 Luật Thương mại 2005, đại lý mua bán hàng có quyền chuyển hàng từ kho của mình cho người mua và thu tiền, hoặc nhận hàng vào kho và thanh toán cho người bán.
Hoạt động ủy thác thương mại khác biệt rõ rệt so với đại lý thương mại, khi có thể thiết lập giữa các thương nhân hoặc giữa thương nhân với người liên quan, trong khi đại lý thương mại chỉ diễn ra giữa các thương nhân Bên đại lý có quyền tự do lựa chọn khách hàng nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm về vi phạm hợp đồng của khách hàng, trong khi việc lựa chọn khách hàng trong ủy thác thương mại có thể bị hạn chế Ví dụ, Công ty cổ phần X ủy thác cho doanh nghiệp Y xuất khẩu sản phẩm sang thị trường Hoa Kỳ do không đủ điều kiện xuất khẩu.
Khái niệm hợp đồng đại lý thương mại:
Bản chất của đại lý thương mại là một quan hệ hợp đồng, quy định quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan Dù Luật thương mại 2005 không định nghĩa rõ ràng về hợp đồng đại lý, nhưng quan hệ này được hình thành dựa trên thỏa thuận giữa bên giao đại lý và bên đại lý Theo đó, bên đại lý sẽ nhân danh mình mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ của bên giao đại lý cho khách hàng và nhận thù lao từ hoạt động này.
Xét về bản chất, HĐĐL là một hợp đồng dịch vụ.
Theo quy định tại Điều 513 Bộ luật dân sự 2015:
Hợp đồng dịch vụ là thỏa thuận giữa bên cung ứng và bên sử dụng dịch vụ, trong đó bên cung ứng cam kết thực hiện công việc, còn bên sử dụng có nghĩa vụ thanh toán tiền cho dịch vụ được cung cấp.
Hợp đồng dịch vụ được xác lập dựa trên công việc hợp pháp, không vi phạm đạo đức xã hội, trong đó bên đại lý nhận ủy quyền từ bên giao đại lý để quản lý hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ vì lợi ích của bên giao đại lý Hợp đồng đại lý thương mại được hình thành qua đề nghị và chấp nhận giao kết, với các nghĩa vụ liên quan đến mua bán hàng hóa có điều kiện giữa hai bên Các điều khoản chính trong hợp đồng dịch vụ bao gồm đối tượng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ cho bên thứ ba, cùng các thỏa thuận về thời hạn và thù lao cho bên đại lý.
Hợp đồng đại lý (HĐĐL) mặc dù có đặc điểm của hợp đồng dịch vụ dân sự, nhưng lại mang dấu hiệu của hợp đồng ủy quyền Bên đại lý, là thực thể cung ứng dịch vụ trung gian thương mại, thực hiện công việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ nhân danh chính mình, nhận thù lao theo thỏa thuận Sự ủy quyền thể hiện qua nghĩa vụ của bên đại lý trong phạm vi được ủy quyền, nhưng khác với ủy quyền trong dân sự, đại lý thương mại thực hiện công việc thay cho bên chủ ủy Do đó, bên đại lý thực hiện công việc nhân danh chính mình, trong khi bên được ủy quyền thực hiện theo danh nghĩa của bên ủy quyền Phạm vi ủy quyền có thể rộng hơn trong hợp đồng ủy quyền, trong khi đại lý thương mại chỉ tập trung vào mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ Về năng lực pháp lý, bên được ủy quyền có thể là cá nhân, thương nhân hay tổ chức, trong khi các bên tham gia HĐĐL đều phải là thương nhân.
Hợp đồng đại lý (HĐĐL) có thể được thiết lập dưới nhiều hình thức như HĐĐL bao tiêu, HĐĐL độc quyền, tổng đại lý và các hình thức đại lý khác theo thỏa thuận của các bên Tuy nhiên, HĐĐL cần phải được lập thành văn bản hoặc theo hình thức có giá trị pháp lý tương đương, phù hợp với quy định tại Điều 168 của Luật Thương mại 2005.
1.2.2 Đặc điểm của hợp đồng đại lý thương mại.
Bên đại lý phải sử dụng danh nghĩa của mình để thực hiện việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ cho khách hàng, điều này giúp phân biệt hợp đồng đại lý thương mại với hợp đồng đại diện cho thương nhân Theo khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005, hoạt động kinh doanh phải đúng ngành nghề ghi trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh Do đó, trong quan hệ hợp đồng đại lý thương mại, bên đại lý phải có quyền kinh doanh các mặt hàng liên quan, tức là phải có ngành nghề kinh doanh phù hợp với hàng hóa được đại lý.
Bên đại lý thực hiện mua, bán và ủy quyền cho bên giao đại lý dưới danh nghĩa của mình, vì vậy cần có ngành nghề kinh doanh phù hợp với hàng hóa đại lý.
Đào Thu Hằng nêu rõ rằng pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ quy định nghĩa vụ của bên giao đại lý trong việc thực hiện mua bán hàng hóa Bên đại lý cần phải đăng ký kinh doanh phù hợp với loại hàng hóa được ghi trong hợp đồng để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
Các hình thức hợp đồng đại lý thương mại
Hoạt động đại lý thương mại được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, trong đó hình thức đại lý là phương thức mua bán hàng hóa dựa trên các điều kiện đã được thỏa thuận giữa bên giao đại lý và bên đại lý.
Các hình thức đại lý thương mại lần đầu tiên được quy định trong Quy chế đại lý mua bán hàng hóa theo Nghị định 25/NĐ-CP ngày 25/04/1996, bao gồm 6 loại: đại lý mua hàng, đại lý bán hàng, đại lý hoa hồng, đại lý bao tiêu, đại lý độc quyền và tổng đại lý Những hình thức này cũng được quy định trong Luật Thương mại năm 1997.
Trong Luật Thương mại 2005, có ba hình thức đại lý thương mại được quy định cụ thể: đại lý bao tiêu, đại lý độc quyền và tổng đại lý mua bán hàng hóa cùng cung ứng dịch vụ Mặc dù pháp luật cho phép các thương nhân tự do lựa chọn hình thức đại lý, nhưng lựa chọn đó cần phải phù hợp với thực tiễn kinh doanh của các bên và không vi phạm các quy định của pháp luật Việt Nam.
Theo LTM 2005, các hình thức đại lý thương mại được quy định như sau:
Đại lý bao tiêu là hình thức đại lý thực hiện mua bán toàn bộ hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho bên giao đại lý Bên giao đại lý có quyền ấn định giá, trong khi bên đại lý quyết định giá bán cho khách hàng, và thù lao của đại lý là mức chênh lệch giữa giá mua và giá bán Điều này giải thích tại sao cùng một loại hàng hóa có thể có giá khác nhau Hình thức đại lý này mở rộng quyền cho bên đại lý về giá bán lẻ, đồng thời yêu cầu họ phải hoàn thành nghĩa vụ bán hết khối lượng hàng nhất định Đại lý bao tiêu thường phù hợp với các hợp đồng ngắn hạn hoặc theo mùa vụ, như thu mua nông sản vào thời điểm thu hoạch.
Đại lý độc quyền là hình thức đại lý mà trong một khu vực địa lý cụ thể, bên giao địa lý chỉ hợp tác với một đại lý duy nhất để thực hiện mua, bán hoặc cung ứng một số mặt hàng hoặc dịch vụ nhất định Hình thức này xác định rõ ràng phạm vi và lãnh thổ, giúp đại lý có không gian hoạt động mà không phải lo lắng về sự cạnh tranh từ các đại lý khác của cùng bên giao.
Trên thị trường hiện nay, hình thức đại lý độc quyền xuất hiện rộng rãi trong các lĩnh vực tiêu dùng quan trọng Ví dụ, Honda Việt Nam sở hữu hơn 500 đại lý trên toàn quốc, trong khi Yamaha Việt Nam có hơn 300 đại lý Những đại lý này thường chỉ phân phối sản phẩm của một nhà máy hoặc doanh nghiệp cụ thể.
Nhiều cửa hàng bán nước giải khát và đại lý bia rượu chỉ cung cấp sản phẩm của một công ty duy nhất, như Coca-Cola hay Pepsi Điều này xuất phát từ chiến lược kinh doanh của các công ty, khi họ đầu tư lớn vào hệ thống phân phối và yêu cầu các đại lý cam kết không bán sản phẩm của đối thủ Hơn nữa, các cửa hàng được hưởng quảng cáo tài trợ lâu dài và lợi nhuận cao từ việc bán hàng, khiến họ ít quan tâm đến việc phân phối sản phẩm khác, đặc biệt là hàng nội địa.
Tổng đại lý mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ là hình thức đại lý tổ chức hệ thống đại lý trực thuộc, thực hiện giao dịch với bên giao đại lý Tổng đại lý đóng vai trò đại diện cho hệ thống đại lý và là đối tác trực tiếp của bên giao đại lý Hệ thống đại lý trực thuộc hoạt động dưới sự quản lý của tổng đại lý, không phải là bên thứ ba hay đơn vị thành viên của tổng đại lý Hình thức tổng đại lý giúp bên giao đại lý giảm bớt số đầu mối quản lý, đồng thời mở rộng mạng lưới mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ trên quy mô lớn.
Tổng đại lý theo LTM 2005 vẫn tồn tại nhiều bất cập chưa được pháp luật quy định rõ ràng Xét về cấp bậc, hệ thống các đại lý trực thuộc dường như hoạt động như đại lý cấp 2 cho tổng đại lý cấp 1, nhưng vấn đề này chưa được đề cập trong LTM 2005 hay bất kỳ văn bản pháp lý nào khác.
Theo khía cạnh ủy quyền, các đại lý này hoạt động như đại diện cho tổng đại lý để thực hiện giao dịch Mối quan hệ giữa tổng đại lý và các đại lý được xác lập dựa trên hợp đồng đại diện cho thương nhân, không phải hợp đồng đại lý Trong bối cảnh này, tổng đại lý giữ vai trò là bên giao đại diện, không phải bên giao đại lý.
Hình thức tổng đại lý đang được các thương nhân áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực xăng dầu, một ngành quan trọng của quốc gia Hiện cả nước có khoảng 300 tổng đại lý và hơn 9000 cửa hàng kinh doanh xăng dầu Trong số đó, chỉ có Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) và Công ty Dầu khí Sài Gòn sở hữu hệ thống đại lý trực tiếp, trong khi các đơn vị khác chỉ hoạt động thông qua các tổng đại lý.
Phân biệt đại lý thương mại và một số hoạt động trung gian thương mại khác
1.4.1 Đại lý thương mại với Đại diện cho thương nhân
Trong các quốc gia theo truyền thống luật Châu Âu lục địa, đại diện thương mại (commercial agent) là hình thức trung gian thương mại phổ biến và có vai trò quan trọng Tại Việt Nam, Luật thương mại định nghĩa commercial agent là đại diện cho thương nhân, hoạt động theo ủy quyền để thực hiện công việc thương mại Đại diện cho thương nhân là việc một thương nhân nhận ủy quyền từ thương nhân khác để thực hiện các hoạt động thương mại, theo chỉ dẫn của bên giao đại diện và được hưởng thù lao cho việc này.
Theo Luật Thương mại 2005, đại diện cho thương nhân thực hiện công việc theo ủy quyền có những điểm tương đồng và khác biệt so với đại lý thương mại Cụ thể, cả hai đều liên quan đến việc đại diện cho thương nhân, nhưng cách thức và quyền hạn của từng loại hình đại diện lại khác nhau theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Để thực hiện giao dịch thương mại, các bên tham gia như bên giao đại diện và bên đại lý đều phải là thương nhân Điều này có nghĩa là cả người đại diện và người đại lý cần hoạt động trong lĩnh vực thương mại như một nghề nghiệp chính và phải đăng ký kinh doanh để chính thức trở thành thương nhân.
Hoạt động đại diện cho thương nhân và đại lý thương mại bao gồm ba chủ thể chính: bên chủ ủy, tức là bên giao đại diện hoặc bên giao đại lý; bên được ủy nhiệm, là bên đại diện hoặc bên đại lý; và bên thứ ba liên quan.
Quan hệ đại diện và quan hệ đại lý thương mại đều được thiết lập thông qua hợp đồng bằng văn bản có tính chất đền bù, trong đó bên đại diện hoặc bên đại lý thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu của bên chủ ủy để nhận thù lao Các hợp đồng này chứa nhiều yếu tố tương tự như hợp đồng dịch vụ theo quy định của Bộ luật dân sự 2015.
Phạm vi ủy nhiệm trong hoạt động đại diện thương nhân được xác định qua thỏa thuận giữa các bên, cho phép bên đại diện thực hiện một phần hoặc toàn bộ các hoạt động thương mại của bên giao đại diện Điều này bao gồm việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh, ký kết và thực hiện hợp đồng với bên thứ ba, nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động thương mại.
Pháp luật Việt Nam quy định về hợp đồng đại lý từ năm 2012, cho phép đại lý hoạt động không giới hạn vào một vụ việc cụ thể Các văn bản pháp luật đầu tiên trên thế giới chỉ cho phép đại diện thương mại trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, nhưng sau đó đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác Tuy nhiên, phạm vi hoạt động của đại lý thương mại vẫn hẹp hơn, chỉ giới hạn trong việc mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ Sự khác biệt lớn nhất giữa đại diện thương nhân và đại lý thương mại hiện nay nằm ở tư cách pháp lý khi thực hiện ủy nhiệm Đại diện thương nhân hoạt động nhân danh bên giao đại diện, do đó mọi hậu quả pháp lý từ hành vi của họ thuộc về bên giao đại diện Ngược lại, đại lý thương mại thực hiện giao dịch nhân danh chính mình, và mọi hậu quả pháp lý thuộc về chính họ Dù vậy, trong trường hợp đại lý dịch vụ, họ vẫn nhận ủy quyền từ bên giao đại lý để cung ứng dịch vụ, do đó, hậu quả pháp lý vẫn thuộc về bên ủy quyền như trong quan hệ đại diện thương mại.
1.4.2 Đại lý thương mại với Môi giới thương mại
Trong những năm gần đây, hoạt động môi giới thương mại tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực chứng khoán, bất động sản và tiền tệ Theo từ điển tiếng Việt, môi giới được định nghĩa là người trung gian giúp hai bên giao tiếp Quan điểm về môi giới thương mại tại Việt Nam tương tự như các nước theo truyền thống luật Châu Âu, trong đó bên môi giới đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các bên mua và bán hàng hóa, dịch vụ, và nhận thù lao theo hợp đồng môi giới theo quy định của Luật thương mại 2005 Vai trò của thương nhân môi giới là tạo cơ hội cho các bên tiếp xúc, đàm phán và ký kết hợp đồng, thiết lập quan hệ thương mại.
So với đại lý thương mại, môi giới thương mại có những đặc điểm giống và khác nhau như sau:
Trong quan hệ môi giới thương mại, bên môi giới và các bên được môi giới đóng vai trò chủ thể quan trọng Bên môi giới là thương nhân đã đăng ký kinh doanh để cung cấp dịch vụ và nhận thù lao, nhưng không cần phải có ngành nghề trùng với bên được môi giới Trong khi cả bên giao đại lý và bên đại lý đều phải là thương nhân, bên được môi giới không nhất thiết phải là thương nhân theo quy định pháp luật Mặc dù bên môi giới giữ vai trò trung gian, không phải mọi bên được môi giới đều có quan hệ thương mại với bên môi giới; chỉ những bên ký hợp đồng môi giới mới phát sinh quan hệ này Tuy nhiên, có trường hợp bên môi giới thỏa thuận nhận thù lao từ cả hai bên khi hợp đồng mua bán được ký kết, điều này không áp dụng cho bên làm đại lý thương mại.
Luật thương mại 2005 đã mở rộng phạm vi hoạt động của đại lý thương mại so với Luật thương mại năm 1997, không chỉ giới hạn trong mua bán hàng hóa mà còn bao gồm cả dịch vụ thương mại Hoạt động của môi giới thương mại có nội dung rộng hơn đại lý thương mại, áp dụng trên nhiều lĩnh vực như du lịch, bất động sản, tài chính và chứng khoán, được quy định không chỉ bởi Luật thương mại mà còn bởi các luật chuyên ngành khác.
Người môi giới hoạt động như một trung gian trong các giao dịch giữa các bên mà họ giới thiệu, không trực tiếp tham gia vào việc ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ Họ chỉ hỗ trợ tìm kiếm cơ hội và cung cấp thông tin để các bên có thể tự do thương thảo và ký kết hợp đồng mà không phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý đối với bên thứ ba Tuy nhiên, theo Luật thương mại Việt Nam, bên được môi giới có thể ủy quyền cho bên môi giới ký hợp đồng với khách hàng, lúc này bên môi giới sẽ hành động như một đại diện.
Sự phân biệt giữa người đại diện, đại lý, ủy thác thương mại và môi giới thương mại chủ yếu mang tính pháp lý Trong thực tế, các quan hệ này thường đan xen với nhau, tùy thuộc vào thỏa thuận cụ thể giữa các bên trong quá trình thực hiện công việc.
1.4.3 Đại lý thương mại với Ủy thác mua bán hàng hóa
Trong những năm gần đây, ủy thác mua bán hàng hóa đã phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu Hoạt động này tương đồng với quy định của pháp luật các nước theo truyền thống Châu Âu lục địa, trong đó bên nhận ủy thác thực hiện mua bán hàng hóa với danh nghĩa của mình và nhận thù lao theo thỏa thuận (Điều 155 Luật thương mại 2005) Mặc dù ủy thác mua bán hàng hóa có nhiều đặc điểm pháp lý giống với đại lý thương mại, đặc biệt là đại lý mua bán hàng hóa, nhưng giữa hai loại hình này vẫn tồn tại những khác biệt quan trọng về phương diện hoạt động và thù lao.
Đại lý thương mại có phạm vi hoạt động rộng hơn so với ủy thác mua bán hàng hóa, bao gồm cả việc mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, trong khi ủy thác chỉ giới hạn ở hoạt động mua hoặc bán hàng hóa Sự khác biệt này cũng phản ánh trong quy định của pháp luật Việt Nam và các nước theo hệ thống civil law về hoạt động ủy thác thương mại.
Trong quan hệ đại lý, cả bên giao đại lý và bên đại lý đều phải là thương nhân, trong khi bên ủy thác không nhất thiết phải đáp ứng yêu cầu này Tuy nhiên, bên nhận ủy thác phải là thương nhân hoạt động trong lĩnh vực liên quan đến hàng hóa được ủy thác và thực hiện giao dịch mua bán theo các điều kiện đã thỏa thuận Bên nhận ủy thác có thể nhận nhiều ủy thác từ các bên khác nhau, trong khi bên đại lý chỉ được ký hợp đồng với một bên giao đại lý cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định, theo quy định của pháp luật (Điều 175 Luật thương mại).
7 Nguyễn Mai Chi, Pháp luật Việt Nam về họp đồng đại lý năm 2012
8 TS.Nguyễn Thị Vân Anh (2006), “Các hình thức pháp lý chủ yếu của trung gian thương mại”, Tạp chí
Bên đại lý được tự do hơn bên nhận ủy thác trong việc lựa chọn bên thứ ba để giao kết hợp đồng và thực hiện hợp đồng.
Nguyên tắc giao kết hợp đồng đại lý thương mại
Về nguyên nguyên tắc giao kết trong hợp đồng đại lý thương mại gồm những nguyên tắc sau:
Nguyên tắc tự nguyện trong giao kết hợp đồng thương mại yêu cầu rằng các bên phải có tự do ý chí mà không bị áp đặt bởi bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào Các chủ thể có quyền tự do lựa chọn bạn hàng, thời điểm giao kết và nội dung hợp đồng, nhưng cần tuân thủ các quy định của pháp luật khi thực hiện quyền này.
Nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi trong kinh doanh nhấn mạnh rằng lợi nhuận là động lực chính cho các chủ thể tham gia Hợp đồng cần bảo đảm lợi ích kinh tế cho tất cả các bên, đồng thời xác định rõ quyền và nghĩa vụ của từng tổ chức hoặc cá nhân, bất kể họ thuộc thành phần kinh tế nào Tính bình đẳng này tồn tại độc lập với quan hệ sở hữu và quản lý của các chủ thể.
Nguyên tắc trực tiếp chịu trách nhiệm tài sản yêu cầu các bên trong hợp đồng kinh tế tự chịu trách nhiệm về tài sản của mình, bao gồm việc phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại khi có hành vi vi phạm.
Nguyên tắc không trái với pháp luật yêu cầu rằng việc giao kết và thực hiện hợp đồng phải hoàn toàn hợp pháp Tất cả các thỏa thuận trong hợp đồng cần tuân thủ quy định của pháp luật, không được lợi dụng hợp đồng để thực hiện các hoạt động trái pháp luật Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an toàn trong lĩnh vực hợp đồng kinh tế cũng như hợp đồng thương mại.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH VỀ HỢP ĐỒNG ĐẠI LÝ THƯƠNG MẠI
Chủ thể giao kết hợp đồng đại lý thương mại
Đại lý thương mại, như một loại hình trung gian thương mại, được thiết lập thông qua hợp đồng giữa bên giao đại lý và bên đại lý Bên giao đại lý có thể là thương nhân cung cấp hàng hóa hoặc tiền cho đại lý, hoặc ủy quyền cho đại lý thực hiện dịch vụ Điều này yêu cầu cả hai bên trong quan hệ đại lý phải là thương nhân, tạo ra điều kiện khắt khe hơn so với hợp đồng mua bán hàng hóa Khái niệm thương nhân theo Luật Thương Mại 2005 đã cải thiện những hạn chế của Luật Thương Mại 1997, mở rộng đối tượng tham gia vào quan hệ hợp đồng đại lý thương mại.
Bên giao địa lý có thể là thương nhân Việt Nam hoặc thương nhân nước ngoài, thực hiện việc giao hàng hóa cho đại lý bán hoặc giao tiền mua hàng cho đại lý mua Thương nhân nước ngoài có quyền ủy quyền cho thương nhân Việt Nam làm đại lý mua bán hàng hóa, trừ những mặt hàng bị cấm hoặc tạm ngừng xuất khẩu Đối với hàng hóa cần giấy phép xuất khẩu, việc ký hợp đồng đại lý chỉ được thực hiện sau khi có sự chấp thuận từ Bộ Công thương.
Đại lý là thương nhân nhận hàng hóa để bán hoặc nhận tiền mua hàng và có thể là bên nhận ủy quyền cung ứng dịch vụ Thương nhân nước ngoài có thể được thuê làm đại lý bán hàng tại nước ngoài cho các loại hàng hóa, ngoại trừ những hàng hóa nằm trong danh mục cấm hoặc tạm dừng xuất khẩu Đối với hàng hóa xuất khẩu theo giấy phép, việc ký hợp đồng thuê đại lý bán hàng tại nước ngoài chỉ được thực hiện sau khi có sự cho phép của Bộ Công Thương.
Trong quan hệ đại lý thương mại, bên giao đại lý ủy quyền cho bên đại lý thực hiện mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ thay mặt mình Bên đại lý sẽ giao dịch với bên thứ ba để thực hiện các hoạt động thương mại và nhận thù lao khi hoàn tất công việc Hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc hợp đồng cung ứng dịch vụ tạo ra trách nhiệm ràng buộc giữa bên đại lý và bên thứ ba.
Hình thức giao kết và nội dung giao kết hợp đồng đại lý thương mại
Hợp đồng đại lý thương mại (ĐLTM) chủ yếu liên quan đến dịch vụ mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ, trong đó bên đại lý thực hiện công việc cho bên giao đại lý Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ĐLTM được phân loại là một loại hợp đồng dịch vụ, giúp phân biệt với hợp đồng mua bán hàng hóa, mà thường bị nhầm lẫn Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là quyền sở hữu hàng hóa, trong đó bên bán sẽ chuyển giao hàng hóa và quyền sở hữu cho bên mua, trong khi bên mua có quyền nhận hàng hóa và nghĩa vụ thanh toán.
Luật thương mại hiện hành phân biệt rõ ràng giữa quan hệ mua bán hàng hóa và quan hệ đại lý mua bán hàng hóa Theo Điều 170 LTM 2005, bên giao đại lý vẫn giữ quyền sở hữu hàng hóa hoặc tiền giao cho bên đại lý Bên đại lý không phải là người mua hay bán hàng hóa, mà chỉ là trung gian nhận hàng để thực hiện giao dịch với bên thứ ba Quyền sở hữu hàng hóa chỉ được chuyển khi hàng hóa được giao cho bên thứ ba hoặc khi bên giao đại lý nhận hàng từ bên thứ ba Do đó, hàng hóa trong mối quan hệ đại lý không thuộc quyền sở hữu của bên đại lý, dẫn đến việc chưa phát sinh quan hệ mua bán Hợp đồng đại lý chủ yếu liên quan đến việc mua, bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ mà bên giao đại lý yêu cầu Việc chuyển giao hàng hóa hoặc tiền mà không chuyển quyền sở hữu có thể phát sinh các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền tài sản và trách nhiệm của các bên, đặc biệt là trách nhiệm về rủi ro đối với tài sản được chuyển giao, buộc bên giao đại lý phải giám sát chặt chẽ hàng hóa chuyển cho bên đại lý.
2.3 Hình thức và nội dung giao kết của hợp đồng đại lý thương mại.
2.3.1 Hình thức của hợp đồng đại lý thương mại
Quan hệ đại lý thương mại được hình thành qua hợp đồng, theo quy định của LTM 2005, hợp đồng đại lý cần được lập thành văn bản hoặc bằng hình thức tương đương Các hình thức này bao gồm điện báo, talex, fax, thông điệp dữ liệu và các hình thức khác được pháp luật công nhận.
10 Ngô Thị Minh Hải về Đại lý thương mại theo LTM 2005
Mọi thỏa thuận miệng hoặc hành vi thực tế đều không có giá trị pháp lý, điều này tạo ra sự khắt khe so với pháp luật thương mại của nhiều quốc gia, nơi quan hệ đại lý có thể được thiết lập bằng văn bản hoặc các hình thức khác, kể cả thỏa thuận miệng Tuy nhiên, quy định này lại mở rộng hơn so với Luật Thương mại 1997 về hình thức hợp đồng, cho phép các bên tham gia ký kết hợp đồng đại lý có nhiều lựa chọn hơn Các thương nhân gặp khó khăn trong việc ký kết hợp đồng bằng văn bản có thể sử dụng các hình thức khác tương đương, đảm bảo giá trị pháp lý, tiết kiệm chi phí và linh hoạt hơn.
2.3.2 Nội dung của hợp đồng đại lý thương mại
Luật Thương Mại 2005 đã loại bỏ các quy định cụ thể về nội dung hợp đồng đại lý thương mại so với Luật Thương Mại 1997, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các bên tham gia hợp đồng Điều này cho phép các bên tự do thỏa thuận các điều khoản phù hợp với đặc thù của hợp đồng đại lý mà họ ký kết.
Hợp đồng đại lý là một phần quan trọng trong hoạt động thương mại, thường có thời gian hợp tác lâu dài và liên quan đến quyền sở hữu cũng như rủi ro hàng hóa Do tính chất phức tạp của mối quan hệ này, các bên cần thỏa thuận rõ ràng về các điều khoản như đối tượng hợp đồng, số lượng và chất lượng hàng hóa, giá cả, phương thức thanh toán, thời hạn và địa điểm thực hiện hợp đồng, cũng như quyền và nghĩa vụ của mỗi bên Đặc biệt, đối tượng của hợp đồng là điều khoản cốt yếu, vì nếu không có nó, hợp đồng sẽ không thể hình thành Trong hợp đồng đại lý thương mại, các bên nên ghi rõ tên hàng hóa bằng các tên gọi chính xác để tránh hiểu nhầm.
Điều khoản về số lượng hàng hóa và dịch vụ trong hợp đồng xác định rõ ràng lượng hàng hóa mà các bên thỏa thuận Các bên có thể ghi rõ số lượng cụ thể hoặc sử dụng đơn vị đo lường theo tập quán thương mại hoặc một đơn vị khác phù hợp với tính chất của hàng hóa và dịch vụ.
Chất lượng hàng hóa, dịch vụ:
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ là yếu tố quan trọng giúp xác định rõ đối tượng của hợp đồng, mà người mua đã nắm rõ các yêu cầu về tính năng, tác dụng và quy cách Việc xác định cụ thể chất lượng không chỉ đảm bảo sự hài lòng của người tiêu dùng mà còn là cơ sở vững chắc để định giá hợp lý nhất cho sản phẩm.
Giá cả hàng hóa, dịch vụ:
Các bên có quyền thỏa thuận giá cả, và điều này cần được ghi rõ trong hợp đồng Nếu giá không được ghi cụ thể, phương pháp xác định giá cũng phải được làm rõ Đây là một điều khoản quan trọng trong quá trình thương lượng để tiến tới ký kết hợp đồng.
Phương thức thanh toán là sự thỏa thuận giữa bên mua và bên bán về cách thức thanh toán tiền hàng Việc lựa chọn phương thức thanh toán phụ thuộc vào yêu cầu của người bán muốn thu tiền nhanh chóng và đầy đủ, đồng thời cũng phải đáp ứng nhu cầu của người mua về việc nhận hàng đúng số lượng, chất lượng và thời hạn đã thỏa thuận, không có rủi ro trong quá trình thanh toán.
Thời hạn và địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng:
Thời hạn thực hiện hợp đồng là khoảng thời gian mà bên bán phải hoàn thành nghĩa vụ giao hàng cho bên mua tại địa điểm đã thỏa thuận Bên mua có trách nhiệm nhận hàng đúng thời hạn và địa điểm, đồng thời thanh toán cho bên bán Các bên có thể thỏa thuận về thời hạn giao hàng hợp lý dựa trên thực tiễn và khả năng của mỗi bên Địa điểm giao hàng cần được thống nhất sao cho phù hợp với điều kiện kinh tế và thuận lợi cho cả hai bên, đảm bảo an toàn cho phương tiện vận chuyển và khả năng di chuyển.
Quyền và nghĩa vụ các bên:
Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng đại lý được xác định theo thỏa thuận giữa các bên Nếu không có thỏa thuận khác, các quyền và nghĩa vụ này sẽ tuân theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005.
Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng
Các bên có thể thỏa thuận về trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng Bên vi phạm có thể bị yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng hoặc áp dụng các biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện Đồng thời, bên vi phạm sẽ phải chịu chi phí liên quan đến việc thực hiện hợp đồng cũng như các chi phí phát sinh.
Bên vi phạm có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại và chịu phạt trong thời gian thực hiện chế tài hợp đồng Nếu bên bị vi phạm không tuân thủ chế tài đúng hạn, bên bị vi phạm có quyền áp dụng các biện pháp khác để bảo vệ quyền lợi của mình.
Phạt vi phạm hợp đồng:
Phạt vi phạm hợp đồng là một chế tài thương mại, cho phép bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm phải trả tiền phạt nếu có thỏa thuận Nếu không có thỏa thuận về phạt vi phạm, bên bị vi phạm không có quyền yêu cầu bồi thường Các bên có thể thỏa thuận về việc miễn trách nhiệm cho hành vi vi phạm, nhưng nếu có thỏa thuận mà thuộc trường hợp miễn trách nhiệm, thì thỏa thuận đó không có giá trị Do đó, bên bị vi phạm không thể yêu cầu bồi thường chỉ vì bên kia đã vi phạm hợp đồng trong các trường hợp được miễn trách nhiệm.
Trình tự thủ tục giao kết hợp đồng đại lý thương mại
Hợp đồng đại lý thương mại, về bản chất, là một loại hợp đồng dân sự, do đó, quy trình giao kết hợp đồng này được thực hiện theo các quy định của Bộ luật dân sự 2015 Quá trình này bao gồm các nội dung chính như việc đề nghị giao kết hợp đồng.
Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ràng ý định của bên đề nghị để ràng buộc bên được đề nghị, theo quy định tại khoản 1 Điều 386 Bộ luật dân sự 2015 Bản chất của đề nghị này có thể được hiểu như một chào hàng.
Nếu trong đề nghị giao kết hợp đồng có quy định thời hạn trả lời, bên đề nghị không được phép giao kết hợp đồng với bên thứ ba trong thời gian chờ phản hồi Nếu vi phạm, bên đề nghị phải bồi thường thiệt hại cho bên được đề nghị theo quy định tại khoản 2 Điều 386 Bộ luật dân sự.
2015) Nhưng bên đề nghị phải chứng minh được thiệt hại phát sinh đó là thực tế làm gây ra hậu quả đến việc giao kết hợp đồng.
Đề nghị giao kết hợp đồng cần phải rõ ràng để bên nhận hiểu rõ mong muốn của bên đề nghị Khi bên nhận đồng ý, họ sẽ bị ràng buộc bởi nội dung đã đề nghị và không được thay đổi Nếu có sửa đổi, nó sẽ được coi là một đề nghị mới Đặc trưng của một đề nghị giao kết hợp đồng là phải chuyển đến một hoặc nhiều người cụ thể, với nội dung rõ ràng về số lượng, giá cả và thủ tục.
Chấp nhận đề nghị giao kết họp đồng
Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là phản hồi của bên được đề nghị đối với bên đề nghị, thể hiện sự đồng ý với toàn bộ nội dung trong đề nghị Điều này chỉ có giá trị khi bên nhận đề nghị thể hiện hành vi tích cực, cho thấy rõ ràng sự đồng ý của mình Nếu bên được đề nghị không có bất kỳ biểu hiện nào để cho bên đề nghị biết về sự đồng ý, thì không thể coi là họ đã đồng ý với đề nghị giao kết hợp đồng.
Thời điểm giao kết hợp đồng
Thời điểm giao kết hợp đồng được xác định khi bên đề nghị nhận được sự chấp nhận từ bên nhận Hợp đồng cũng được coi là đã giao kết nếu bên nhận im lặng sau thời hạn trả lời, với điều kiện có thỏa thuận rằng sự im lặng được xem là chấp nhận Đối với hợp đồng bằng văn bản, thời điểm giao kết là khi bên ký cuối cùng đặt bút ký vào văn bản.
Thực hiện hợp đồng đại lý thương mại
2.5.1 Nguyên tắc thực hiện hợp đồng đại lý thương mại.
Các bên trong hợp đồng đại lý thương mại cần thực hiện đúng và đầy đủ các nội dung đã thỏa thuận, bao gồm chất lượng, chủng loại, mẫu mã, thời hạn, địa điểm, giá cả và phương thức thanh toán Sự hợp tác và tương trợ lẫn nhau là rất quan trọng trong quá trình thực hiện hợp đồng, nhằm giúp khắc phục khó khăn và hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết Ngay cả khi xảy ra tranh chấp, các bên cũng cần chủ động thương lượng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
2.5.2 Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ họp đồng đại lý thương mại.
Quyền và nghĩa vụ của bên giao đại lý.
Quyền và nghĩa vụ của bên giao đại lý và bên đại lý được xác định trong hợp đồng đại lý thương mại (HĐ ĐLTM), là luật riêng của các bên trong quan hệ đại lý Trong trường hợp không có thỏa thuận nào trong HĐ, các quy định của Luật Thương mại 2005 và các văn bản pháp luật chuyên ngành sẽ được áp dụng.
Quyền của bên giao đại lý:
Theo Điều 172 LTM 2005, bên giao đại lý có quyền ấn định giá mua, bán hàng hóa và giá cung ứng dịch vụ cho khách hàng, trừ khi có thỏa thuận khác Bên đại lý có quyền quyết định giá bán và giá cung ứng dịch vụ, và thù lao đại lý sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá mua, giá bán hàng hóa hoặc giá cung ứng dịch vụ.
Yêu cầu bên đại lý thực hiện các biện pháp bảo đảm theo quy định của pháp luật và thanh toán tiền hoặc giao hàng theo hợp đồng đại lý.
Nghĩa vụ cuả bên giao đại lý:
Theo quy định tại Điều 173 LTM 2005, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, bên giao đại lý có các nghĩa vụ sao đây:
Hướng dẫn, cung cấp thông tin, tạo điều kiện cho bên đại lý thực hiện HĐ đại lý;
Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa của đại lý mua bán hàng hóa, chất lượng dịch vụ của đại lý cung ứng dịch vụ;
Trả thù lao và các chi phú hợp lý khác cho bên đại lý;
Hoàn trả cho bên đại lý tài sản của bên đại lý dùng để bảo đảm (nếu có) khi kết thúc HĐ đại lý;
Bên đại lý sẽ phải liên đới chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm pháp luật nếu những hành vi đó có nguyên nhân do lỗi của chính mình gây ra.
Trong trường hợp các bên ký kết hợp đồng đại lý bán hàng hóa thuộc diện kinh doanh có điều kiện, bên đại lý sẽ phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm các điều kiện, và bên giao đại lý cũng sẽ chịu trách nhiệm liên đới Tuy nhiên, quy định này gây khó khăn cho bên giao đại lý trong việc dự đoán các tình huống có thể xảy ra liên quan đến hành vi vi phạm của bên đại lý.
Quyền và nghĩa vụ của bên đại lý.
Hợp đồng đại lý thương mại (ĐLTM) là loại hợp đồng song vụ có tính chất đền bù, trong đó quyền và nghĩa vụ của bên giao đại lý đồng thời cũng là quyền và nghĩa vụ của bên đại lý.
Nghĩa vụ của bên đại lý:
Trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác, theo quy đinh tịa Điều 172 LTM
2005, bên đại lý có nghĩa vụ sau:
Bên giao đại lý có quyền ấn định giá bán hàng hóa, và các bên đại lý phải tuân thủ giá này mà không được tự ý điều chỉnh giá mua, bán.
Để đảm bảo thực hiện đúng các thỏa thuận giao nhận tiền và hàng, bên giao đại lý cần thanh toán tiền bán hàng cho đại lý bán, giao hàng mua cho đại lý mua, và tiền cung ứng dịch vụ cho đại lý cung ứng dịch vụ Trong quan hệ đại lý thương mại (ĐLTM), thanh toán bao gồm hai nội dung chính: thanh toán thù lao địa lý và thanh toán tiền bán hàng, tiền cung ứng dịch vụ Các bên có thể thỏa thuận về thời hạn thanh toán; nếu không có thỏa thuận cụ thể, thời hạn thanh toán sẽ được áp dụng theo quy định tại Điều.
Việc thanh toán tiền hàng và thù lao cho đại lý sẽ được thực hiện theo từng đợt, sau khi đại lý hoàn tất việc mua và bán một khối lượng hàng hóa nhất định.
Thực hiện các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự theo quy định của pháp luật;
Bảo quản hàng hóa sau khi nhận đối với đại lý mua và trước khi giao đối với đại lý bán là trách nhiệm quan trọng Đại lý mua bán hàng hóa phải đảm bảo chất lượng hàng hóa và dịch vụ mà mình cung cấp Theo quy định của LTM 2005, bên giao đại lý chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa và dịch vụ, tuy nhiên, nếu có lỗi từ phía đại lý dẫn đến chất lượng không đảm bảo, thì đại lý cũng phải chịu trách nhiệm liên đới So với LTM 1997, quy định này có sự thay đổi đáng kể trong việc phân định trách nhiệm.
LTM 2005 đã làm rõ trách nhiệm của bên đại lý đối với chất lượng hàng hóa, quy định rằng bên đại lý chỉ phải chịu trách nhiệm liên đới khi có lỗi do mình gây ra Trong mọi trường hợp khác, bên đại lý không phải chịu trách nhiệm về số lượng, chất lượng và quy cách hàng hóa, khác với quy định trong LTM 1997.
Chịu sự kiểm tra, giám sát của bên giao đại lý và báo cáo tình hình hoạt động đại lý với bên giao địa lý;
Quyền của bên đại lý:
Bên đại lý trong hợp đồng đại lý thương mại (ĐLTM) không chỉ có nghĩa vụ mà còn được hưởng những quyền lợi nhất định theo thỏa thuận giữa các bên Nếu không có thỏa thuận khác, bên đại lý sẽ thực hiện các quyền theo quy định tại điều 174 của Luật Thương Mại (LTM).
Giao kết hợp đồng đại lý có thể thực hiện với một hoặc nhiều bên giao đại lý, trừ khi pháp luật quy định rằng bên đại lý chỉ được ký kết hợp đồng với một bên giao đại lý cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.
Quyết định giá bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ cho khách hàng đối với đại lý bao tiêu;
Yêu cầu bên giao đại lý thực hiện việc giao hàng hoặc thanh toán tiền theo hợp đồng đại lý, đồng thời nhận lại tài sản đảm bảo (nếu có) khi hợp đồng đại lý kết thúc.
Sửa đổi, chấm dứt hợp đồng đại lý thương mại
Luật thương mại 2005 không nêu rõ các trường hợp sửa đổi, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng đại lý thương mại Tuy nhiên, Bộ luật dân sự 2015 đã quy định cụ thể về những trường hợp này.
Hợp đồng đại lý thương mại là văn bản chính thức và có thể được điều chỉnh thông qua các hình thức tương đương Khi cần sửa đổi hợp đồng này, các bên phải gặp gỡ để thảo luận về các điều khoản cần thay đổi Sau khi hoàn tất việc sửa đổi, các điều khoản mới sẽ được coi là một phần của hợp đồng mới, và hợp đồng sửa đổi phải tuân thủ hình thức của hợp đồng ban đầu theo Điều 421 Bộ luật dân sự 2015.
Những trường hợp chấm dứt hợp đồng đại lý thương mại:
Hợp đồng được coi là hoàn thành khi các bên tham gia đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ và nội dung thỏa thuận Đối với hợp đồng đại lý, khi bên đại lý đã bán hàng, cung ứng dịch vụ theo thỏa thuận, giao hàng hoặc tiền cho bên giao đại lý và nhận thù lao, hợp đồng sẽ được xem là hoàn tất và chấm dứt hiệu lực.
Theo thỏa thuận giữa các bên, hợp đồng đại lý sẽ chấm dứt khi hết thời hạn đã được ghi rõ trong hợp đồng Trong trường hợp này, việc chấm dứt hợp đồng không phụ thuộc vào ý kiến của các bên liên quan.
Trong trường hợp hợp đồng đại lý mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ còn hiệu lực nhưng các bên không thể thực hiện nghĩa vụ, hoặc việc thực hiện hợp đồng gây tổn thất về mặt vật chất, các bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng Hợp đồng sẽ chính thức chấm dứt khi đạt được sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
Khi cá nhân ký kết hợp đồng đã qua đời, hoặc khi pháp nhân hoặc chủ thể khác chấm dứt hợp đồng, thì hợp đồng đó cần phải được thực hiện bởi chính cá nhân, pháp nhân hoặc chủ thể đó.
Hợp đồng có thể bị huỷ bỏ hoặc chấm dứt đơn phương theo thỏa thuận giữa các bên Khi có điều kiện huỷ bỏ theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật, bên vi phạm không phải bồi thường thiệt hại Tuy nhiên, bên huỷ bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia; nếu thông báo chậm trễ hoặc không thông báo gây thiệt hại, bên đó phải bồi thường Khi hợp đồng bị huỷ bỏ, hợp đồng không còn hiệu lực và các bên phải hoàn trả tài sản đã nhận, nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì sẽ hoàn trả bằng tiền Bên có lỗi trong việc huỷ hợp đồng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Một bên có quyền chấm dứt hợp đồng đơn phương mà không cần bồi thường thiệt hại nếu bên kia vi phạm hợp đồng, với điều kiện vi phạm đó đã được các bên thỏa thuận hoặc được quy định bởi pháp luật.
Theo Điều 177 Luật Thương mại 2005, nếu không có thỏa thuận khác, thời hạn đại lý chỉ chấm dứt sau 60 ngày kể từ khi một bên thông báo bằng văn bản Trong trường hợp bên giao đại lý chấm dứt hợp đồng, bên đại lý có quyền yêu cầu bồi thường cho thời gian làm đại lý, trừ khi có thỏa thuận khác Khoản bồi thường này tương đương một tháng thù lao đại lý trung bình cho mỗi năm làm đại lý Nếu thời gian đại lý dưới 1 năm, bồi thường sẽ là một tháng thù lao trung bình Tuy nhiên, nếu hợp đồng chấm dứt theo yêu cầu của bên đại lý, họ không có quyền yêu cầu bồi thường.
Khi hợp đồng không thể thực hiện do đối tượng của hợp đồng đã không còn, các bên có thể thỏa thuận để thay thế bằng một đối tượng khác hoặc thực hiện bồi thường thiệt hại.
Trách nhiệm pháp lý khi vi phạm hợp đồng
2.7.1 Buộc thực hiện đúng hợp đồng đại lý thương mại.
Buộc thực hiện đúng hợp đồng là hình thức chế tài yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng Điều kiện áp dụng chế tài này bao gồm hành vi vi phạm hợp đồng và lỗi của bên vi phạm Khi chế tài được áp dụng, bên bị vi phạm có thể thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc áp dụng biện pháp khác để đảm bảo hợp đồng được thực hiện, như tự sửa chữa khuyết tật hàng hóa hoặc thuê dịch vụ từ bên thứ ba Bên vi phạm sẽ phải chịu phí tổn phát sinh Tuy nhiên, nếu hai bên thỏa thuận gia hạn hoặc thay thế nghĩa vụ, điều này không được coi là áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng.
Theo Điều 297 Luật Thương mại, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng hợp đồng hoặc lựa chọn biện pháp khác, và bên vi phạm phải chịu chi phí phát sinh Chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng áp dụng khi có vi phạm về số lượng, chất lượng hàng hóa hoặc yêu cầu kỹ thuật Nếu bên vi phạm giao hàng thiếu hoặc không đúng chất lượng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu giao đủ hàng hoặc sửa chữa khuyết tật Nếu bên vi phạm không thực hiện yêu cầu, bên bị vi phạm có quyền mua hàng từ bên thứ ba và bên vi phạm phải bù chênh lệch giá, hoặc tự sửa chữa và yêu cầu bên vi phạm thanh toán chi phí hợp lý.
2.7.2 Phạt vi phạm hợp đồng trong đại lý thương mại.
Theo Điều 300 Luật Thương mại, việc phạt vi phạm hợp đồng là một chế tài áp dụng cho hành vi vi phạm hợp đồng Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thanh toán một khoản tiền phạt nếu điều này đã được quy định trong hợp đồng.
Chế tài phạt vi phạm hợp đồng nhằm trừng phạt và giáo dục ý thức tôn trọng hợp đồng, đồng thời phòng ngừa các vi phạm Hình thức phạt này được áp dụng phổ biến khi các bên có thoả thuận và có hành vi vi phạm hợp đồng.
Mức tiền phạt vi phạm hợp đồng được quy định bởi pháp luật, với các bên có quyền thoả thuận nhưng không được vượt quá mức phạt tối đa Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt cho vi phạm nghĩa vụ hợp đồng không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, bao gồm cả tổng mức phạt cho nhiều vi phạm nếu có.
2.7.3 Bồi thường thiệt hại trong hợp đồng đại lý thương mại.
Bồi thường thiệt hại là việc bên vi phạm bồi thường những tổn thất do hành vi vi phạm hợp đồng gây ra cho bên bị vi phạm.
Bồi thường thiệt hại khác với phạt vi phạm hợp đồng, là hình thức chế tài nhằm khôi phục lợi ích vật chất bị mất của bên bị vi phạm Theo Điều 302 Luật Thương mại 2005, bồi thường chỉ được áp dụng khi có thiệt hại xảy ra, với các căn cứ gồm hành vi vi phạm hợp đồng, thiệt hại thực tế, và hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp gây ra thiệt hại Bên vi phạm có trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại vật chất cho bên bị vi phạm, bao gồm giá trị tổn thất thực tế và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng nếu không có hành vi vi phạm.
Bên yêu cầu bồi thường thiệt hại cần chứng minh tổn thất và mức độ thiệt hại do vi phạm gây ra, cùng với khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm lẽ ra được hưởng Khi có vi phạm hợp đồng, bên yêu cầu bồi thường phải thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất, bao gồm cả lợi ích bị mất Nếu không áp dụng các biện pháp này, bên vi phạm có quyền yêu cầu giảm giá trị bồi thường tương ứng với mức tổn thất có thể hạn chế được.
2.7.4 Tạm ngừng, đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng
Theo Điều 308 Luật Thương mại 2005, tạm ngừng thực hiện hợp đồng đại lý thương mại nghĩa là một bên không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng này Mặc dù hợp đồng bị tạm ngừng, nhưng vẫn giữ nguyên hiệu lực.
Theo Điều 310 Luật thương mại 2005, việc đình chỉ thực hiện hợp đồng đại lý thương mại có nghĩa là một bên chấm dứt nghĩa vụ theo hợp đồng Khi hợp đồng bị đình chỉ, nó sẽ chấm dứt hiệu lực từ thời điểm bên nhận thông báo Các bên không cần tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, và bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ đối ứng.
Theo Điều 312 Luật Thương mại 2005, việc huỷ bỏ hợp đồng đại lý thương mại là một sự kiện pháp lý làm cho hợp đồng mất hiệu lực từ thời điểm ký kết Huỷ bỏ có thể áp dụng cho toàn bộ hợp đồng hoặc chỉ một phần của nó Khi huỷ bỏ một phần hợp đồng, các nghĩa vụ còn lại trong hợp đồng vẫn tiếp tục có hiệu lực.
Hủy bỏ toàn bộ hợp đồng là việc bãi bỏ hoàn toàn các nghĩa vụ hợp đồng, khiến hợp đồng không còn hiệu lực từ thời điểm giao kết Khi hợp đồng đại lý thương mại bị hủy bỏ, các bên không cần thực hiện các nghĩa vụ đã thỏa thuận, ngoại trừ những điều khoản về quyền và nghĩa vụ sau khi hủy bỏ cũng như giải quyết tranh chấp Các bên có quyền đòi lại lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng; nếu cả hai bên đều có nghĩa vụ hoàn trả, nghĩa vụ này phải được thực hiện đồng thời Nếu không thể hoàn trả bằng chính lợi ích đã nhận, bên có nghĩa vụ phải hoàn trả bằng tiền.
Giải quyết tranh chấp hợp đồng đại lý thương mại
Khi xảy ra tranh chấp, bước đầu tiên là các bên gặp gỡ để trao đổi và bàn bạc nhằm giải quyết vấn đề Nếu có thể tự hòa giải, các bên sẽ không cần thực hiện thêm biện pháp nào Tuy nhiên, nếu tranh chấp vẫn chưa được giải quyết, các bên có thể lựa chọn một trong các hình thức giải quyết theo Điều 317 Luật Thương mại.
2.8.1 Giải quyết bằng thương lượng hòa giải
Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua một hòa giải viên, với mục tiêu đạt được thỏa thuận giữa các bên Nếu hòa giải thành công, biên bản hòa giải sẽ được lập và ký bởi các bên liên quan Trong quá trình này, hòa giải viên sẽ giúp các bên nhận thấy những triển vọng tích cực để hòa giải các quan điểm khác nhau, chuyển hướng tình huống tranh chấp thành sự hòa giải Các đề nghị của hòa giải viên không có tính ràng buộc, cho phép các bên tự do chấp nhận hoặc từ chối Tuy nhiên, các bên có thể sử dụng những đề nghị này để ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận ràng buộc.
2.8.2 Giải quyết bằng trọng tài hoặc Tòa án
Nếu tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mà các bên không thể tự giải quyết, việc yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài thương mại can thiệp là cần thiết, đặc biệt trong trường hợp tranh chấp hợp đồng đại lý thương mại, nhằm bảo vệ quyền lợi trong thời hạn luật định.
Khi không còn biện pháp nào khác để thay đổi tình hình, việc yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài thương mại giải quyết là cần thiết và hiệu quả Tòa án có thẩm quyền ra các phán quyết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên vi phạm, với hiệu lực pháp lý cao và tính bắt buộc.
Khi các bên yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài thương mại can thiệp, họ cần tuân thủ quy trình tố tụng nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật cho từng loại tranh chấp.
Thực tiễn áp dụng hợp đồng đại lý thương mại
1 Công ty TNHH Nước Giải Khát Coca-Cola Việt Nam Địa chỉ: Xa lộ Hà Nội, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
2 Đại lý: Anh Phạn Văn A,sinh năm 1964 Địa chỉ: khóm 8, thi trấn Tân Phú, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai
Trong quan hệ đại lý như sau:
Công ty TNHH Nước Giải Khát Coca-Cola là một doanh nghiệp đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm nước giải khát.
Vào năm 1997 và 2000, Công ty đã ký hợp đồng đại lý với anh Phạm Văn A, cho phép anh A mở đại lý bán hàng các sản phẩm của Công ty Trong thời gian đầu, hai bên thực hiện hợp đồng một cách suôn sẻ, nhưng đến năm 2003, tranh chấp phát sinh do anh A không thanh toán tiền hàng Theo bản xác nhận nợ ngày 23/10/2003, anh A còn nợ Công ty số tiền 991.289.860đ và 115.576 két vỏ chai Sau khi xem xét các lần thanh toán của anh A cùng với các khoản hoa hồng và khuyến mãi, tình hình tài chính giữa hai bên trở nên phức tạp hơn.
Công ty nhất trí giảm nợ cho anh A tổng số 390.845.000đ tiền nước và 510 két vỏ chai Như vậy anh A còn nợ Công ty
(Giá võ chai là 63.200đ/két x 115.066 két = 7.272.171.200đ)
Công ty yêu cầu vợ chồng anh A thanh toán số tiền nước và số vỏ chai đã nêu Bên cạnh đó, Công ty còn yêu cầu anh A trả lãi cho số tiền nước còn thiếu kể từ ngày 13/11/2003, theo mức lãi quá hạn của Ngân hàng Nhà nước vào tháng 7/2006.
Bị đơn Phạm Văn A xác nhận rằng anh còn nợ Công ty số tiền 461.884.860đ và 115.066 két vỏ chai, dựa trên giấy xác nhận nợ ngày 23/10/2003 với tổng số nợ ban đầu là 991.289.860đ và 115.567 két vỏ chai Anh cho biết Công ty đã trừ một số khoản nợ qua các lần thanh toán nhưng không xem xét số tiền 135.000.000đ mà anh nhận được từ chương trình khuyến mãi tháng 5,6/1999 Do đó, anh không đồng ý với yêu cầu của Công ty và đề nghị tòa án xem xét để trừ nợ số tiền khuyến mãi này, đồng thời yêu cầu tính lãi cho khoản tiền trên theo mức lãi quá hạn từ tháng 7/1999 đến tháng 7/2006, tổng cộng là 106.312.500đ.
Vỏ chai dễ vỡ, vì vậy trong quá trình kinh doanh, công ty đã cử nhân viên hỗ trợ bán hàng dưới sự giám sát của tổ trưởng khu vực.
Số lượng nhân viên thường xuyên thay đổi và nghỉ việc đột xuất đã dẫn đến việc Anh không thể giám sát chính xác lượng vỏ chai mà họ bán Hiện tại, khi các nhân viên này đã nghỉ việc, Anh không còn khả năng kiếm được doanh thu từ việc bán vỏ chai Vì vậy, Anh đề nghị Công ty trừ 50% tỷ lệ khấu hao vỏ chai do vỡ và thất thoát trên số lượng vỏ chai còn thiếu.
Anh yêu cầu Tòa án buộc Công ty bồi thường thiệt hại do việc đơn phương chấm dứt hợp đồng, dẫn đến mất thu nhập và không thu hồi được nợ cũng như vỏ chai Tổng thiệt hại ước tính là 432.000.000đ, tương ứng với 14.400.000đ mỗi tháng trong 30 tháng.
Trong vụ tranh chấp này, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng đại lý trở thành vấn đề phức tạp liên quan đến lợi ích của các bên Quy định pháp luật cần phải phù hợp với lợi ích của các bên liên quan trong việc chấm dứt hợp đồng đại lý LTM 1997 cho phép một bên chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm điều kiện đã thỏa thuận Trong khi đó, LTM 2005 quy định linh hoạt hơn, cho phép các bên chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải thông báo bằng văn bản và thời gian chấm dứt không sớm hơn 60 ngày Nếu bên giao đại lý chấm dứt hợp đồng, bên đại lý có quyền yêu cầu bồi thường một tháng thù lao trung bình cho mỗi năm làm đại lý Trong trường hợp thời gian làm đại lý dưới 1 năm, bồi thường được tính là một tháng thù lao trung bình Ngược lại, nếu bên nhận đại lý yêu cầu chấm dứt hợp đồng, bên đại lý không có quyền yêu cầu bồi thường.
Trong trường hợp bên đại lý yêu cầu chấm dứt hợp đồng (HĐ) mà không có thỏa thuận khác, bên giao đại lý không có quyền yêu cầu bồi thường HĐ đại lý thường có thời hạn dài, yêu cầu bên đại lý đầu tư nguồn lực như nhân lực, tài chính và cơ sở hạ tầng Khi HĐ đại lý bị chấm dứt không theo mong muốn của bên đại lý, các chi phí đã đầu tư có thể không thu hồi được Do đó, LTM 2005 quy định rõ về thời hạn đại lý và việc bồi thường thiệt hại cho bên đại lý khi HĐ bị chấm dứt theo yêu cầu của bên giao đại lý, mặc dù quy định này vẫn còn thiếu tính thực tiễn và không phù hợp với các tranh chấp trong quan hệ đại lý thương mại.
Quy định về thời gian báo trước 60 ngày khi đơn phương chấm dứt hợp đồng đại lý không còn phù hợp với thực tế Nhiều mối quan hệ đại lý kéo dài hàng chục năm, thậm chí lên đến hai mươi hay ba mươi năm, với sự gắn bó chặt chẽ giữa các bên về nguồn hàng, tài sản đầu tư, khách hàng, thị trường và nhân lực Do đó, thời gian 60 ngày có thể không đủ để hai bên có thể chấm dứt mối quan hệ đại lý một cách hợp lý và hiệu quả.
Mức bồi thường quy định hiện tại là một tháng thù lao đại lý trung bình cho mỗi năm làm đại lý, nhưng điều này chưa phản ánh đúng giá trị bồi thường thực tế Mối quan hệ giữa bên đại lý và bên giao đại lý là lâu dài và tương hỗ, với bên đại lý đã đầu tư nhiều công sức, chi phí và thời gian để xây dựng mạng lưới phân phối và khai thác thị trường Khi chấm dứt hợp đồng đại lý, bên đại lý phải ngừng tất cả hoạt động kinh doanh, do đó, mức bồi thường cần phải tỉ lệ thuận với thời gian hoạt động và thiệt hại thực tế mà bên đại lý phải gánh chịu.
Theo Khoản 3 Điều 177 LTM 2005, nếu hợp đồng đại lý bị chấm dứt theo yêu cầu của bên đại lý, thì bên đại lý không có quyền yêu cầu bên giao đại lý bồi thường cho thời gian đã thực hiện đại lý.
Quy định hiện tại chưa xem xét tình huống mà bên đại lý phải chấm dứt hợp đồng do bên giao đại lý vi phạm Trong trường hợp bên giao đại lý vi phạm hợp đồng, nếu bên đại lý vẫn tiếp tục hoạt động, họ sẽ phải gánh chịu tổn thất lớn Do đó, bên đại lý buộc phải yêu cầu chấm dứt hợp đồng, điều này được xem là hành động bất khả kháng từ phía bên giao đại lý và không phải lỗi của bên đại lý Cần thiết phải có những quy định chế tài để giải quyết tình huống này.
Trong quan hệ đại lý thương mại, bên giao đại lý cần được bảo vệ khi bên đại lý đơn phương chấm dứt hợp đồng Bên giao đại lý có trách nhiệm cung cấp hàng hóa hoặc tiền và hướng dẫn bên đại lý về việc bảo quản chất lượng hàng hóa Khi bên đại lý chấm dứt hợp đồng, bên giao đại lý có thể chịu ảnh hưởng nghiêm trọng, như hàng hóa không được bảo đảm chất lượng hoặc bên đại lý cố tình không tiêu thụ và tiết lộ bí mật kinh doanh Do đó, cần bổ sung quy định trong Luật Thương mại 2005 để bảo vệ quyền lợi cho bên giao đại lý trong trường hợp này.
2.9.2 VỤ VIỆC SỐ 2 Tranh chấp hợp đồng đại lý thức ăn gia súc giữa Công ty trách nhiệm hữu hạn ND (gọi tắt là “ND”) và chủ cơ sở kinh doanh Nguyễn Hữu T (gọi tắt là “ông T”) 15
Tóm tắt nội dung vụ việc: