Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam cần đổi mới công cụ thuế để quản lý và điều tiết nền kinh tế vĩ mô, phù hợp với sự phát triển và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới Đến nay, Việt Nam đã ký kết 12 Hiệp định thương mại tự do (FTA) và đang đàm phán 4 hiệp định khác, điều này yêu cầu cải cách chính sách thuế để đáp ứng các cam kết hội nhập Sau năm 2018, khi các cam kết trong WTO và các FTA hoàn tất cắt giảm thuế nhập khẩu, nguồn thu ngân sách nhà nước từ xuất nhập khẩu dự kiến sẽ giảm Do đó, Nghị quyết Đại hội lần thứ XII của Đảng yêu cầu huy động hợp lý nguồn lực, phấn đấu đạt tỷ lệ thu ngân sách nhà nước cho GDP bình quân 20% - 21%, tăng tỷ trọng thu nội địa và xây dựng hệ thống thuế đồng bộ, hiện đại.
Việc gây sức ép lên các sắc thuế khác để huy động nguồn thu ngân sách nhà nước là điều không thể tránh khỏi, với thuế trực thu chiếm hơn 40% tổng thu thuế tại Việt Nam Trong đó, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đóng góp hơn 18% và là nghĩa vụ của mọi người lao động Sự quan trọng của thuế TNCN càng được thể hiện rõ trong bối cảnh cải cách thuế hiện nay, khi thu nhập của người dân ngày càng tăng và đối tượng nộp thuế TNCN cũng trở nên đa dạng hơn Cùng với hội nhập kinh tế quốc tế, số lượng cá nhân nước ngoài làm việc tại Việt Nam và người Việt có thu nhập từ nước ngoài cũng gia tăng Sự đa dạng và gia tăng thu nhập sẽ tạo ra khoảng cách thu nhập lớn hơn giữa các tầng lớp dân cư, do đó, thuế TNCN đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết nền kinh tế.
Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đã được áp dụng tại Việt Nam từ năm 1991, với tên gọi ban đầu là “Thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao” Trong quá trình cải cách hệ thống chính sách thuế, nhiều văn bản quy định liên quan đến thuế TNCN đã được nghiên cứu và điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế Tuy nhiên, hiện nay vẫn tồn tại một số hạn chế và bất cập, gây khó khăn cho cả người nộp thuế và cơ quan thuế Do đó, việc hoàn thiện pháp luật về thuế TNCN trở nên cấp thiết trong bối cảnh phát triển và hội nhập kinh tế hiện nay.
Đề tài "Những vấn đề pháp lý về thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam" nhằm đánh giá và đóng góp ý kiến để hoàn thiện hệ thống pháp luật về thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh cải cách thuế hiện nay.
Tình hình nghiên cứu
Nghiên cứu thuế đóng vai trò quan trọng trong cải cách chính sách kinh tế vĩ mô, thu hút sự quan tâm từ các nhà khoa học, chính trị gia, tổ chức tài chính và cơ quan chính phủ Điều này đã dẫn đến nhiều công trình nghiên cứu về chính sách thuế và pháp luật thuế thu nhập cá nhân (TNCN), trong đó có một số công trình tiêu biểu đáng chú ý.
Phạm Thị Phương Mai (2008) trong luận văn thạc sĩ ngành Kinh tế chính trị tại Trường Đại học Kinh tế đã nghiên cứu về thuế thu nhập cá nhân, phân tích kinh nghiệm quốc tế và việc thực thi chính sách này tại Việt Nam Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách áp dụng các mô hình thuế thu nhập cá nhân từ các quốc gia khác và những thách thức trong việc thực hiện chúng trong bối cảnh Việt Nam.
- Trần Vũ Hải (2007), “Thực trạng pháp luật thuế thu nhập cá nhân ở Việt
Nam hiện nay và phương hướng hoàn thiện”, Tạp chí Luật học
- Nguyễn Thị Thương Huyền (2008), “Luật Quản lý thuế và những vấn đề cần bàn thêm”, Nghiên cứu lập pháp
Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến pháp luật thuế nói chung và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) nói riêng Luận văn này kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu trước đó, cùng với các văn bản pháp luật và tài liệu liên quan, nhằm tiếp cận và phân tích các quy định về thuế TNCN, từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN.
Hiện nay, sự phát triển nhanh chóng của các thành phần kinh tế đã dẫn đến sự dịch chuyển tỷ trọng các loại thuế, gây ra nhiều bất cập trong quản lý thuế TNCN tại Việt Nam Mặc dù nhà nước đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn thi hành, nhưng vẫn chưa kịp thời đáp ứng với những thay đổi của nền kinh tế vĩ mô Vì vậy, luận văn này mang lại những ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng.
Luận văn đã tổng hợp lý luận về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam, từ đó đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thuế trong nước.
Một số giải pháp được đề xuất trong luận văn, dựa trên phân tích và đánh giá thực trạng quản lý thuế TNCN tại Việt Nam, sẽ góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN Những giải pháp này nhằm đảm bảo tính hiệu quả của thuế, chống thất thu và tăng cường ngân sách nhà nước.
3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu về những đối tượng sau:
- Quy định pháp luật của Luật thuế Thu nhập cá nhân ở Việt Nam và các văn bản hướng dẫn liên quan
- Tình hình thực thi thuế Thu nhập cá nhân trong giai đoạn hiện nay
Luận văn nghiên cứu các quy định pháp luật liên quan đến Luật thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam, bao gồm các văn bản sửa đổi và hướng dẫn thi hành Nghiên cứu tập trung vào các đối tượng chịu sự điều chỉnh của luật thuế TNCN, bao gồm đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, thuế suất và các quy định về giảm trừ gia cảnh.
4 Mục đích và phương pháp nghiên cứu
Luận văn này nghiên cứu và làm rõ lý luận cũng như thực trạng quy định pháp luật về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam Bằng cách phân tích thực trạng pháp luật TNCN đối với một số loại thu nhập cụ thể, bài viết chỉ ra những ưu nhược điểm của pháp luật hiện hành Từ đó, luận văn nêu ra các hạn chế, khó khăn và bất cập trong việc thực thi pháp luật hiện nay, đồng thời đề xuất một số kiến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN tại Việt Nam.
Luận văn áp dụng các phương pháp khoa học như thống kê và phân tích tổng hợp, kết hợp nghiên cứu lý luận với thực tiễn để giải quyết các vấn đề đề tài đặt ra.
Phương pháp phân tích và tổng hợp được áp dụng xuyên suốt trong nghiên cứu về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) tại Việt Nam Phương pháp này dựa vào việc thu thập thông tin gián tiếp mà không tiếp xúc trực tiếp với đối tượng khảo sát, nhằm đi sâu vào thực trạng thuế TNCN và thực tiễn thi hành Qua việc tổng hợp, nghiên cứu rút ra bản chất của các sự việc và hiện tượng, từ đó đưa ra các đánh giá và kiến nghị phù hợp để hoàn thiện pháp luật thuế TNCN.
Phương pháp so sánh được áp dụng chủ yếu trong chương 2 của luận văn, trong đó tác giả so sánh quy định về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của Việt Nam với các quốc gia khác Bên cạnh đó, tác giả cũng phân tích các giai đoạn áp dụng pháp luật thuế TNCN tại Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế TNCN cho Việt Nam trong bối cảnh hiện nay.
Phương pháp thống kê được áp dụng trong chương 1 và chương 2 của bài viết, nhằm thể hiện tình hình thu thuế thu nhập cá nhân trên toàn cầu, đồng thời thống kê số thu thuế TNCN của Việt Nam qua các giai đoạn thực hiện pháp luật về thuế thu nhập.
5 Kết cấu của khóa luận
Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo thì nội dung của khóa luận gồm 2 chương:
Chương 1: Khái quát chung về pháp luật thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam
Chương 2: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam
CHƯƠNG I KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÁP LUẬT THUẾ THU
NHẬP CÁ NHÂN TẠI VIỆT NAM
1.1 Một số vấn đề lý luận về thuế thu nhập cá nhân
1.1.1 Khái niệm, đặc điểm và vai trò của thuế Thu nhập cá nhân
Muốn hiểu thế nào là thuế TNCN, trước hết chúng ta phải hiểu thế nào là thu nhập tính thuế
Theo trường phái cổ điển, đại diện là Adam Smith, nhà kinh tế chính trị thời kỳ công trường thủ công, trong "lí luận về phương pháp các nguồn thu nhập", ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích các nguồn thu nhập trong nền kinh tế Smith cho rằng, việc hiểu rõ các phương pháp tạo ra thu nhập là yếu tố then chốt để phát triển kinh tế bền vững.
Theo K.Marx trong tác phẩm “Phê phán cương lĩnh của Gôta” (1875), thu nhập được hình thành từ hai phần cơ bản: phần đầu tiên là bù đắp hao phí tư liệu sản xuất, và phần thứ hai là của cải mới được sáng tạo ra Thu nhập trong kinh tế không chỉ phục vụ cho việc khôi phục sức lao động mà còn giúp tái sản xuất đời sống của người sản xuất và tích lũy vốn vật chất, từ đó thực hiện tái sản xuất mở rộng.
Thu nhập là tổng giá trị tài sản và của cải được thể hiện bằng tiền tệ mà một cá nhân hoặc tổ chức trong nền kinh tế - xã hội tạo ra và nhận được từ nhiều nguồn như lao động, đầu tư và kinh doanh Điều này diễn ra thông qua quá trình phân phối sản phẩm và thu nhập quốc dân trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.