1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Kiến tạo không gian công cộng ngoài trời ven biển thành phố nha trang

238 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 238
Dung lượng 6,57 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 2017.01-Final

  • Chuong 1

  • Chuong 2

  • Chuong 3

Nội dung

TỔNG QUAN VỀ KIẾN TẠO KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG NGOÀI TRỜI VEN BIỂN – THÀNH PHỐ NHA TRANG

KHÁI NIỆM VỀ KIẾN TẠO KGCC NGOÀI TRỜI VEN BIỂN

1.1.1 Không gian công cộng ngoài trời ven biển

1.1.1.1 Không gian công cộng ngoài trời tại khu vực ven biển

+ Khái niệm về khu vực ven biển

Khu vực ven bờ là vùng giao thoa giữa biển và đất liền, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa vi khí hậu cho môi trường sống của con người Mặc dù không có định nghĩa chung nào được chấp nhận, ranh giới của khu vực này thường được xác định dựa vào các yếu tố cụ thể của từng lĩnh vực Theo Ngân hàng Thế giới, khu vực ven bờ là một khu vực đặc biệt với những thuộc tính riêng, và ranh giới của nó thường dựa trên các vấn đề thực tiễn cần giải quyết Để nghiên cứu không gian mở tại khu vực ven bờ, ranh giới được xác định theo vị trí địa lý từ mực thủy triều đến khu vực đất ven bờ, bao gồm dải đất sát bờ biển và các yếu tố tương tác vật thể và xã hội Những không gian mở này là đối tượng nghiên cứu quan trọng, được lựa chọn làm khu vực chiến lược để giải quyết các vấn đề liên quan.

+ Không gian sinh hoạt công cộng ngoài trời

KGCC, hay không gian công cộng, là nơi diễn ra các hoạt động chung của cộng đồng, cho phép người dân tự do tụ họp và thực hiện quyền công dân Giáo sư M Douglas đã nhấn mạnh khái niệm "không gian công dân", nơi mà sự hiện diện của cộng đồng trở nên rõ ràng và dễ tiếp cận KGCC bao gồm cả không gian bên trong các công trình như tòa thị chính, trung tâm thương mại, cũng như không gian ngoài trời như công viên, quán trà, hay các hàng hiên trên vỉa hè, nơi người dân có thể tự do sử dụng mà không bị hạn chế David Koh nhận định rằng KGCC không chỉ là những không gian vật chất cố định mà còn là những không gian do người sử dụng tạo ra, góp phần quan trọng vào việc định hình hình ảnh và mang lại trải nghiệm sống cho cộng đồng.

Trong nghiên cứu này, luận án tập trung vào không gian sinh hoạt công cộng ngoài trời tại khu vực ven biển, được gọi là KGCC ngoài trời ven biển Những không gian này bao gồm vỉa hè, quảng trường, vườn hoa, công viên, mảng xanh, bãi cát, sân chơi và các khu vực mở trước các công trình dịch vụ ven biển, phục vụ cho các hoạt động ngoài trời thường xuyên Ngoài ra, các công trình công cộng (CTCC) dù không thuộc KGCC nhưng vẫn có ảnh hưởng lớn đến cảnh quan khu vực, đồng thời cung cấp đối tượng sử dụng cho không gian ngoài trời và góp phần tạo thành cảnh quan tổng thể.

1.1.1.2 Yếu tố vật thể và phi vật thể

Các yếu tố hữu hình có thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan của con người, giúp diễn đạt hình ảnh khu vực và phản ánh hoạt động xã hội, lối sống tại đó Chúng được thể hiện qua hình thái không gian đô thị, bao gồm năm lớp: hình thái đất, hình thái không gian công cộng, hình thái thửa đất, hình thái công trình và các thành tố khác.

Sự biến đổi của các lớp hình thái đô thị phụ thuộc vào diễn biến cụ thể, với xu hướng và tốc độ khác nhau Đặc biệt, tại các khu vực ven biển, yếu tố hình thái có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố cảnh quan, tạo nên đặc trưng riêng biệt cho khu vực này.

 Yếu tố phi vật thể

Yếu tố phi vật thể là những yếu tố vô hình mà con người chỉ có thể nhận biết qua trải nghiệm và cảm nhận, không thể tiếp xúc trực tiếp bằng các giác quan Tại Nha Trang, những yếu tố này đã được tích lũy qua quá trình hình thành và phát triển, đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định bản sắc của khu vực Chúng được thể hiện qua điều kiện khí hậu tự nhiên, văn hóa và tập quán của người dân, cũng như các hoạt động diễn ra tại chỗ.

1.1.2 Kiến tạo KGCC ngoài trời ven biển

1.1.2.1 Khái niệm về “kiến tạo”

Kiến tạo là quá trình chuyển động tạo ra vật thể, theo từ điển Tiếng Việt, "kiến tạo" được hiểu là xây dựng những vật cụ thể với các thuộc tính nhất định Do đó, kiến tạo thường được coi là quy trình sản xuất từ các nguồn vật chất ban đầu.

Trong từng lĩnh vực, kiến tạo vẫn được hiểu là quá trình tạo ra sản phẩm mới Trong lĩnh vực thiết kế kiến trúc đô thị (TKĐT), kiến tạo không gian cộng đồng (KGCC) nhằm phục vụ con người là cách thức tạo ra những địa điểm thu hút, khiến mọi người muốn ở lại, quay lại và chia sẻ trải nghiệm Đối với nghiên cứu này, kiến tạo KGCC có nghĩa là tạo ra những không gian có giá trị thông qua việc xây dựng các không gian vật thể và tổ chức hoạt động bên trong Kiến tạo KGCC giúp biến những nơi bình thường thành những khu vực có ý nghĩa sâu sắc.

1.1.2.2 Kiến tạo các không gian công cộng ngoài trời

Việc xây dựng các KGCC không chỉ đơn thuần là thiết kế không gian vật thể mà còn là sự kết hợp giữa các yếu tố hữu hình và vô hình để tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ cho con người Quy trình kiến tạo KGCC thường bao gồm các bước như tìm hiểu nguyện vọng cộng đồng, xác lập kế hoạch nghiên cứu, thiết kế giải pháp, xây dựng không gian, và vận hành, đánh giá kết quả Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra tuần tự như quy hoạch xây dựng, mà cần linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của người sử dụng Để xây dựng KGCC chất lượng và thu hút người sử dụng, sự hợp tác của nhiều bên liên quan như cư dân, chuyên gia, và chính quyền là rất cần thiết.

Sơ đồ 1.1: Các bước thực hiện kiến tạo KGCC cho đô thị

Luận án này tạm thời bỏ qua vai trò của các bên liên quan và đánh giá kết quả thực hiện khi đưa vào sử dụng, tập trung vào chất lượng KGCC ngoài trời Nghiên cứu sẽ xác định các tiêu chí để đánh giá KGCC có chất lượng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng cho các KGCC ven biển Nha Trang Bên cạnh đó, luận án cũng xác định vùng hoạt động của người sử dụng và tổ chức KG trong khu vực nghiên cứu từ hai khía cạnh vật thể và phi vật thể.

1.1.3 Kiến tạo KGCC ngoài trời ven biển đạt chất lượng

1.1.3.1 Khái niệm về chất lượng KGCC ngoài trời

Chất lượng là khả năng thoả mãn nhu cầu của người sử dụng, được định nghĩa bởi Juran là "sự phù hợp với nhu cầu" và bởi Crosby là "sự phù hợp với các yêu cầu hay đặc tính nhất định" Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2005, chất lượng được mô tả là "mức độ đáp ứng các yêu cầu của một tập hợp có đặc tính vốn có" Do đó, đánh giá chất lượng KG vật chất phụ thuộc vào quan điểm của người sử dụng, và có thể khác nhau dựa trên điều kiện và tầm quan trọng của khu vực Chất lượng KGCC mang tính khách quan nhưng được đánh giá qua cảm nhận chủ quan của người sử dụng, thường xác định theo các cấp độ trong thang đo Yếu tố đặc trưng gắn kết với KG tạo nên tính duy nhất và là điểm mạnh trong việc hình thành chất lượng của KGCC ngoài trời Để xác định yếu tố này, chất lượng không gian công cộng cần được xem xét từ góc độ người sử dụng thông qua trải nghiệm và cảm nhận không gian.

1.1.3.2 Mục tiêu của kiến tạo KGCC ngoài trời ven biển

Trong những năm gần đây, quan điểm về việc kiến tạo các không gian công cộng (KGCC) đô thị đã mở rộng, không chỉ tập trung vào việc xây dựng không gian vật thể mà còn được coi là một hoạt động tích cực trong việc cải thiện chất lượng sống và tương tác xã hội.

Kiến tạo không gian cho con người không chỉ tập trung vào thiết kế các không gian vật thể mà còn tạo ra môi trường phục vụ cho các hoạt động của họ Việc xây dựng các không gian công cộng (KGCC) cần đảm bảo tính chân thực, tránh sự giả tạo và không chỉ mang tính trang trí Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các không gian vật thể cho các khu vực công cộng ven biển, dựa trên mong muốn của cộng đồng, nhằm tạo ra môi trường có bản sắc riêng Mục tiêu là biến những không gian đơn giản thành những nơi đặc trưng và chất lượng, phục vụ tốt nhất cho người sử dụng.

VẤN ĐỀ KIẾN TẠO KGCC NGOÀI TRỜI VEN BIỂN

1.2.1 Những đặc điểm về không gian công cộng ngoài trời ven biển

1.2.1.1 Vai trò của các không gian công cộng ngoài trời ven biển

 KGCC này giữ vai trò tổ chức các hoạt động xã hội cho cộng đồng

KGCC ven biển là trung tâm cho các hoạt động cá nhân và xã hội, cung cấp cơ sở vật chất cho các sự kiện văn hóa và khuyến khích rèn luyện thể chất Sự tham gia của cộng đồng tại đây không chỉ mang lại lợi ích tinh thần mà còn cải thiện sức khỏe thể chất Nơi này tạo cơ hội cho thanh thiếu niên tham gia các hoạt động lành mạnh trong thời gian rảnh, giúp họ có những lựa chọn tích cực Hơn nữa, KGCC ven biển cho phép trẻ em vui chơi và tiếp xúc với thiên nhiên, điều này hỗ trợ phát triển kỹ năng sống Qua các hoạt động, KGCC góp phần tạo sự gắn kết và chia sẻ cảm xúc giữa người dân, hình thành mối quan hệ bền chặt trong cộng đồng.

KG sống, tạo sự cân bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân

 Thu hút sự đầu tư và tạo ra lợi ích kinh tế

Sự khác biệt giữa các loại hình KGCC ngoài trời và khả năng thu hút đầu tư tạo ra lợi nhuận là rất rõ rệt KGCC ngoài trời ven biển nổi bật với tiềm năng kinh tế cho ĐT, nhờ vào các yếu tố bổ trợ như văn hóa và cảnh quan khu vực Những đặc trưng này không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế qua du lịch mà còn kích thích hoạt động thương mại và dịch vụ xung quanh, đồng thời gia tăng giá trị bất động sản cho các khu vực lân cận.

 Cải thiện điều kiện vi khí hậu và môi trường

Việc hình thành các khu vực xanh mở kết hợp với hệ thống cây xanh như công viên, vườn hoa và quảng trường đã đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo vi khí hậu Các khu vực cây xanh cộng đồng ven biển không chỉ giảm nguy cơ lũ lụt và điều hòa nhiệt độ mà còn cải thiện chất lượng không khí và thúc đẩy đa dạng sinh học Do đó, khu vực cây xanh ven biển không chỉ nâng cao mức sống của cư dân mà còn góp phần tạo ra môi trường sống tốt hơn cho cộng đồng.

 Đáp ứng nhu cầu văn hóa – thẩm mỹ

Tổ chức không gian và trang trí thẩm mỹ cho các khu vực trống có tác động văn hóa - thẩm mỹ lớn, mang lại vẻ đẹp hình thể cho đô thị Khu vực KGCC ven biển nổi bật với cảnh quan tổng thể, nơi những ngọn núi trùng điệp, cát vàng và biển xanh hòa quyện tạo nên khung cảnh đặc trưng của khu vực ven biển Sự hiện diện của cảnh quan này không chỉ làm đẹp cho môi trường mà còn có ảnh hưởng tích cực đến tâm lý, hành động và thái độ ứng xử của con người đối với không gian xung quanh.

 Mang lại bản sắc cho đô thị

KGCC ngoài trời không chỉ hình thành và biểu thị các giá trị đô thị mà còn tạo ra cảm giác cộng đồng mạnh mẽ cho người dân Các khu vực đô thị với không gian công cộng phong phú giúp cư dân cảm thấy gắn kết, trong khi sự thiếu hụt không gian này có thể làm giảm mối liên hệ giữa họ Đặc biệt, KGCC ngoài trời ven biển mang lại giá trị lớn, tạo ra những trải nghiệm độc đáo và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, đồng thời kết nối cuộc sống công cộng của mọi người Phân loại không gian công cộng ngoài trời ven biển là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa giá trị này.

 Phân loại theo cấp độ trong đô thị

Cấp đô thị bao gồm quảng trường trung tâm, quảng trường chức năng của các công trình và công viên cấp đô thị Những khu vực này được gọi là không gian sinh hoạt công cộng, thường tập trung tại lõi của trung tâm đô thị.

- Cấp khu ở, đơn vị ở: là những công viên, mảng xanh thuộc khu ở Nơi đây thường là được gọi là không gian sinh hoạt cộng đồng

- Cấp độ công trình: là khoảng không gian mở phía trước hoặc sau công trình, sử dụng cho 1 nhóm nhỏ cộng đồng trong khu vực xung quanh

 Phân loại theo pháp lý

Về mặt pháp lý, quyền sở hữu các không gian công cộng ngoài trời có thể thuộc sở hữu nhà nước hay tư nhân

KGCC là một tổ chức thuộc sở hữu nhà nước, mở cửa cho mọi đối tượng sử dụng mà không có giới hạn Tại đây, người dân có thể tự do tiếp cận các cơ sở hạ tầng như đường sá, vỉa hè, quảng trường công cộng, công viên và bãi biển mà không phải trả phí.

- KGCC thuộc sở hữu tư nhân có thể có thu phí cho những ai muốn sử dụng

KGCC này trong phạm vi của chủ sở hữu, bao gồm: Quảng trường trước công trình, các không gian mở bên trong cụm hay nhóm công trình…

 Phân loại theo mức độ sử dụng

Theo phân loại của Newman [70], tùy theo mức độ sử dụng của cả cộng đồng hay của cá nhân nào đó, không gian được chia thành ba loại chính:

Không gian công cộng là khu vực mở cửa cho tất cả mọi người, cho phép dễ dàng tiếp cận và sử dụng bất cứ lúc nào mà không bị ràng buộc bởi các yếu tố văn hóa, xã hội hay kinh tế.

- Không gian bán công cộng: là nơi cho phép mọi người sử dụng nhưng có ràng buộc về đối tượng, không gian và thời gian sử dụng

Không gian riêng tư trong đô thị được hiểu là khu vực chỉ dành cho cá nhân hoặc nhóm người, nơi họ có quyền quyết định mọi vấn đề liên quan.

- Không gian công cộng mang tính chính quy được tổ chức hợp pháp: [1] là những

KG được quy hoạch, phê duyệt và được các cơ quan quản lý thực hiện

KGCC phi chính quy và hình thành tự phát là những không gian công cộng trống chưa được quy hoạch, tồn tại song song với KG chính quy và phát triển nhanh chóng Chúng có hình thức đa dạng như vỉa hè, hẻm phố, và các khu vực trống chưa xây dựng Mặc dù mang lại nhiều lợi ích trong một thời điểm nhất định, nhưng những không gian này không thể tồn tại lâu dài do thiếu sự hỗ trợ cần thiết.

1.2.1.3 Phân biệt KGCC ven biển và các KGCC ngoài trời khác trong đô thị

KGCC ngoài trời ven biển là không gian công cộng thiết yếu cho cư dân tại các đô thị ven biển, nơi mà yếu tố tự nhiên và môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển Những khu vực này cung cấp cơ sở vật chất cho hoạt động cộng đồng như các trục đường cảnh quan, quảng trường, công viên mở, bãi biển và các khoảng không gian giữa các công trình kiến trúc Đặc biệt, KGCC ven biển chỉ xuất hiện tại các đô thị duyên hải và thường nằm ở trung tâm khu vực biển, với đặc điểm địa hình và cảnh quan riêng biệt Mỗi vị trí địa lý mang đến trải nghiệm cảnh sắc khác nhau cho người sử dụng, tạo nên ấn tượng độc đáo cho các không gian công cộng này.

Các KGCC trong đô thị có nhiều điểm khác biệt về yếu tố vật thể và phi vật thể, ảnh hưởng đến hoạt động tại địa điểm này Hình thái khu vực và giá trị cảnh quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hoạt động tại chỗ, vốn chịu tác động mạnh từ yếu tố tự nhiên Tác giả đã so sánh các yếu tố vật thể và phi vật thể của các KGCC ngoài trời để làm rõ sự khác biệt giữa các không gian này (Bảng 1.1).

Bảng 1.1: Phân biệt KGCC ngoài trời ven biển và KGCC ngoài trời khác trong ĐT

KGCC NGOÀI TRỜI TRONG ĐÔ THỊ

KGCC NGOÀI TRỜI VEN BIỂN

Địa hình của khu vực này tương đối bằng phẳng với ít sự thay đổi, nhưng cũng có sự đa dạng do cấu tạo địa lý khác nhau Địa hình được hình thành từ quá trình lắng đọng trầm tích và dòng chảy, tạo nên những cảnh quan đặc trưng Cây xanh cũng là một yếu tố quan trọng trong hệ sinh thái nơi đây.

Cây xanh thông thường, đảm bảo TCXDVN

Thường ít có KG liên kết mặt nước

Cây xanh phù hợp với môi trường nước lợ và gió biển, thường là các loại cây lá kim, tạo nên đặc trưng riêng cho khu vực Chúng luôn gắn liền với mặt nước và hệ sinh thái biển.

Giao thông và liên kết các KGCC

Các trục đường bao quanh

Các KGCC ngoài trời kết nối với nhau thông qua trục giao thông

Luôn luôn có các trục giao thông hướng tâm

Các KGCC ngoài trời kết nối trực tiếp với nhau

Có bốn mặt tiếp giáp với trục giao thông

Thường có tỉ lệ hài hòa giữa chiều ngang và dọc

Có ít nhất một mặt tiếp giáp với mặt nước biển

Hình thái lô đất luôn luôn trải dài và song song với đường bờ biển

Các thành tố tạo nên

Có các công trình phục phụ và các quầy dịch vụ với quy mô nhỏ

Ngoài các các công trình phục vụ cho các hoạt động liên quan đến biển như phòng thay đồ, tắm nước ngọt, café ngoài trời quy mô lớn

Các yếu tố Phi vật thể

Do chịu ảnh hưởng chung bởi cùng một thể chế chính trị nên các KGCC này không có sự khác biệt

Lối sống – phong tục tập quán

Là nơi nghỉ ngơi thông thường và là nơi chứa các hoạt động xã hội

Thường sử dụng các KGCC ven biển để tổ chức các lễ hội truyền thống như lễ nghinh ông, festival biển Đối tượng sử dụng

Hầu hết là người dân địa phương

Ngoài người dân địa phương, du khách cũng chiếm số lượng đáng kể

Hoạt động Bao gồm các hoạt động thông thường: đọc sách, luyện tập thể thao, chơi đùa, trò chuyện

Khu vực này không chỉ phục vụ cho các hoạt động thông thường mà còn mang đến nhiều trải nghiệm thú vị liên quan đến mặt nước, bao gồm thưởng ngoạn cảnh quan tuyệt đẹp, tắm biển, lướt ván và sử dụng khinh khí cầu.

1.2.2 Các yếu tố đặc trưng tại KGCC ngoài trời ven biển

1.2.2.1 Các yếu tố cấu thành tính đặc trưng

THỰC TIỄN VÀ XU HƯỚNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

1.3.1 Xu hướng tại các KGCC ngoài trời ven biển trên thế giới

1.3.1.1 KGCC ven biển tại các thành phố ở Mỹ

Trong thế kỷ XX, nhiều đô thị phát triển dàn trải, với hệ thống đường cao tốc tách rời môi trường sống cộng đồng khỏi con người, khiến các thành phố như Los Angeles và New York phải điều chỉnh lại hệ thống phân phối thương mại Không gian công cộng đã chuyển mình thành các trung tâm thương mại, công viên chuyên đề và tổ hợp giải trí, nhưng con người sống trong thành phố chỉ để tồn tại, trong khi các không gian ven biển trở thành nơi đỗ xe và hạ tầng giao thông Ô nhiễm ngày càng gia tăng và các không gian ven mặt nước không còn phục vụ cho hoạt động cộng đồng Đến giữa thế kỷ XX, nhà tư tưởng như Jane Jacobs với tác phẩm “The Death and Life of Great American Cities” đã giới thiệu khái niệm “Những con mắt trên đường phố”, trong khi Christopher Alexander trong bài báo “Thành phố không phải là cây phả hệ” đã đề xuất những hướng đi vững chắc cho công cuộc cải cách đô thị.

Kevin Lynch, William Whyte, Eliel Saarinen và nhiều nhà nghiên cứu khác đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện cuộc sống đô thị, với Jane Jacobs trong tác phẩm “The Death and Life of Great American Cities” chỉ ra rằng ngành quy hoạch đô thị thường thiếu hiểu biết về bản chất vấn đề Những nỗ lực của chuyên gia đã dẫn đến việc cải tạo khu vực trung tâm thành phố, chú trọng vào các hoạt động ngoài trời và sự tương tác giữa con người thông qua không gian công cộng Chính sách khuyến khích mở quán cà phê, nhà hàng và công viên đã giúp khu vực này không còn vắng vẻ vào ban đêm Các thành phố Mỹ giờ đây không chỉ nổi bật với xe cộ và đường cao tốc mà còn thể hiện sự hấp dẫn của không gian đô thị và hoạt động của người đi bộ, đặc biệt là những khu vực gần mặt nước.

1.3.1.2 Các thành phố ở Châu Âu

Khác với các thành phố ở Mỹ, cải cách tại các thành phố Châu Âu đã hình thành KGCC dựa trên mối liên hệ giữa di sản cổ xưa và hiện đại Trước thế kỷ 19, không gian đô thị được phân chia theo tầng lớp xã hội, nhưng đến thế kỷ 21, các đô thị Châu Âu như Paris và Rome đã bộc lộ nhược điểm của quy hoạch rập khuôn, với cảnh quan xinh đẹp nhưng không thay đổi Sự phát triển và phân hóa xã hội sâu sắc khiến KGCC dường như phục vụ giai cấp thống trị, trong khi cây xanh ven biển không được chú trọng cho cộng đồng Hiện nay, các đô thị này bắt đầu quay lại với không gian đô thị đa dạng về chức năng và hình thức Paris duy trì các yếu tố văn hóa như quầy sách báo bên sông Seine, trong khi ở Anh, KGCC được phát triển qua hình thức chia sẻ lòng đường, tạo không gian sống linh hoạt Các nhà quy hoạch chú trọng đến không gian mở, địa hình và khí hậu để thiết kế KGCC hấp dẫn, đồng thời đảm bảo sự kết nối giữa con người, giữ mật độ mảng xanh và nâng cao chất lượng đô thị.

Các đô thị Châu Á thường phát triển tự nhiên, hòa quyện giữa thiên nhiên và con người, thể hiện triết lý sống phương Đông Điều này tạo nên sức hấp dẫn độc đáo cho các đô thị, nơi mà sự lộn xộn tiềm ẩn vẻ đẹp phong phú và đa dạng Tại Nhật Bản, không gian công cộng được xây dựng không cần tuân theo hình dáng vuông vức, dẫn đến cảnh quan luôn thay đổi và tạo dấu ấn riêng Sự tỉ mỉ trong thiết kế không gian của người Nhật cho thấy một trật tự ẩn giấu, phản ánh tính cách của họ Ngày nay, Nhật Bản vẫn duy trì an toàn cao trong không gian công cộng và bảo tồn bản sắc hệ sinh thái đô thị.

Hong Kong không chỉ được hình thành từ các đặc điểm địa lý mà còn mang trong mình tinh thần mạnh mẽ của con người đến từ biển cả KGCC của Hong Kong kết nối mặt biển bao la với các khu chức năng nội đô, tạo ra những con đường tuyến tính dọc theo Vịnh và các khu công cộng lớn, giúp người dân cảm nhận sự sống động của khu vực rực rỡ ánh đèn Những tòa nhà chọc trời tạo thành những cột mốc trên đường chân trời, phản chiếu bầu trời và cảnh quan qua mặt kính, tạo nên hình ảnh cuộc sống đô thị hào nhoáng Mặc dù đôi khi bị xem là thiếu tính địa phương, nhưng điều này vẫn gợi lên một cuộc sống đô thị thực tế và đầy màu sắc Qua nhiều giai đoạn phát triển, các thành phố đều hướng đến việc tạo ra môi trường sống cho con người, nhưng phương thức tiếp cận khác nhau đã hình thành nên các hình thức KGCC độc đáo, phản ánh mối quan hệ giữa con người và môi trường sống, tạo nên giá trị riêng cho mỗi địa phương.

1.3.2 Xu hướng tại các đô thị ven biển Nam Trung Bộ tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các KGCC ngoài trời đang chuyển mình từ việc phục vụ một số đối tượng cụ thể sang phục vụ cho đông đảo người dân đô thị Xu hướng tạo ra không gian mở, phá dỡ tường rào và kết nối với các khu vực xung quanh đang được chú trọng Quan niệm hiện đại cho thấy tất cả mọi người đều có quyền được tận hưởng không gian công cộng này.

Không gian công cộng (KGCC) bình đẳng đã góp phần tạo ra những khu vực tương tác với thiên nhiên, như mảng xanh và mặt nước Chính quyền đã hạn chế xây dựng resort trong trung tâm đô thị, điển hình là thành phố Quy Nhơn với diện tích chỉ khoảng 284 km², nơi có hệ thống đầm lầy và sông ngòi chiếm diện tích lớn Quy Nhơn đã tận dụng lợi thế này để phát triển không gian xanh ven biển, kết nối các khu chức năng với bờ biển nhìn ra vịnh Quy Nhơn, tạo ra sân chơi cho cư dân hòa mình vào thiên nhiên Tương tự, Đà Nẵng cũng đã xây dựng đặc trưng riêng với hệ thống mảng xanh và bãi tắm công cộng, cung cấp dịch vụ miễn phí cho người dân Chính quyền đã dành quỹ đất ven biển cho KGCC, nơi mọi công dân đều có thể tắm biển và sử dụng nước ngọt, góp phần hình thành hệ thống KGCC ven biển nổi tiếng vì lợi ích cộng đồng Nhờ những yếu tố này, Đà Nẵng được đánh giá là một trong những thành phố có chất lượng sống tốt nhất Việt Nam.

Việc khai thác hợp lý các không gian công cộng ngoài trời kết hợp với cảnh quan thiên nhiên đã tạo ra những điểm thu hút độc đáo cho các đô thị Những không gian ven biển đặc trưng luôn thu hút nhiều hoạt động, phục vụ nhu cầu của cư dân và gia tăng giá trị đô thị Tuy nhiên, sự thiếu quan tâm đúng mức đã khiến nhiều khu vực này chỉ dừng lại ở quy hoạch tổng thể mà chưa có thiết kế đô thị cụ thể cho từng khu vực hay trục đường ven biển Quá trình phát triển thực dụng đã dẫn đến những vấn đề cần được giải quyết.

TỔNG QUAN VỂ KGCC NGOÀI TRỜI VEN BIỂN NHA TRANG

1.4.1 Sơ lược về quá trình phát triển thành phố Nha Trang

Nha Trang, trước đây thuộc vương quốc Chiêm Thành, đã được chúa Hiền Nguyễn Phước Tần thiết lập vào năm 1653, hình thành nên thành phố Nha Trang hiện tại Trước năm 1924, khu vực này có mật độ dân cư thưa thớt và nay thuộc huyện Vĩnh Xương, tỉnh Khánh Hòa.

Từ năm 1653 đến 1930, Chúa Nguyễn Phúc Tần đã thành lập dinh Thái Khang, bao gồm thành phố Nha Trang ngày nay, đánh dấu sự khởi đầu của việc hình thành các điểm dân cư đầu tiên Người dân tập trung sinh sống tại hạ lưu sông Dinh và sông Cái, thúc đẩy công cuộc khai khẩn lập làng của người Việt Tuy nhiên, khu vực ven biển vẫn còn hoang sơ và chưa được khai thác.

Từ năm 1924, vua Khải Định nhận thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của Nha Trang và tiềm năng phát triển thành trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa trong tương lai Do đó, vào ngày 11-6-1924, ông đã ban hành dụ thiết lập thị trấn Nha Trang, được Toàn quyền Đông Dương phê chuẩn qua Nghị định ngày 30-6-1924.

Từ đó, nhiều dân cư tập trung về đây buôn bán, kéo theo sự sầm uất của khu vực

Cuối thế kỷ XIX, bãi biển Nha Trang vẫn giữ được vẻ hoang sơ, với một số khu vực chủ yếu là làng chài của ngư dân, trong khi phần lớn đất đai vẫn chưa được khai thác.

Từ năm 1945 đến 1999, vào ngày 9 tháng 3 năm 1945, Nhật Bản đã tiến hành đảo chính Pháp và giao tỉnh Khánh Hòa cho các quan Nam triều quản lý, dẫn đến việc chuyển cơ quan hành chính tỉnh xuống Nha Trang Từ thời điểm này, Nha Trang chính thức trở thành tỉnh lỵ của Khánh Hòa Khu vực nghiên cứu đã hình thành rõ nét hình thái lô đất, với các khu đất dọc bờ biển bắt đầu phục vụ cho các hoạt động công cộng, mặc dù chủ yếu vẫn mang tính chất phi chính quy.

Từ năm 1999, giao thông và lô đất ven biển Nha Trang đã có nhiều thay đổi đáng kể Khu công viên ven biển được phát triển và hoàn thiện, trong khi đường Trần Phú dài hơn 15km nối đến Bãi Tiên được hoàn thành vào năm 2001, tạo ra một hành lang giao thông quan trọng cho khu vực ven biển Các khu chức năng dọc theo trục đường bờ biển cũng đã được lấp đầy, làm phong phú thêm không gian trước mặt nước.

1.4.2 Các yếu tố giúp nhận diện hình thái KGCC ven biển Nha Trang

1.4.2.1 Nhận diện cảnh quan tự nhiên

 Giá trị bề mặt địa hình (land form)

Khu vực nằm ở trung tâm thành phố Nha Trang, phía Đông, tiếp giáp với vịnh Nha Trang, sở hữu cảnh quan tự nhiên đặc trưng của vùng Nam Trung Bộ Được giới hạn bởi không gian mở dọc theo đường Trần Phú, khu đất kéo dài từ núi Chụt – phường Vĩnh Trường đến khu dân cư phường Vĩnh Phước Khu vực này không chỉ mang giá trị cảnh quan độc đáo của vịnh mà còn có địa hình đa dạng, được bao bọc bởi núi, biển và đảo.

Khu vực nghiên cứu có địa hình bằng phẳng với cao độ trung bình khoảng +4.0 m so với mực nước biển, thuộc vùng đồng bằng chuyển tiếp Phía Đông Nam là những đồi thấp có độ dốc từ 3˚ đến 15˚, trong khi phía Bắc là vùng núi có địa hình dốc trên 15˚ Với sự kết hợp hài hòa giữa mặt nước và các đảo trong Vịnh, khu vực này được ví như viên ngọc xanh nhờ giá trị cảnh quan thiên nhiên độc đáo.

Đường bờ biển Nha Trang nổi bật với giá trị cảnh quan đặc trưng, nơi thềm lục địa hẹp và các đường đẳng sâu nằm gần sát bờ Trong quá khứ, khu vực này còn được hình thành bởi các nhánh của dãy núi, tạo nên một vẻ đẹp tự nhiên độc đáo.

Trường Sơn đâm ra biển tạo thành các mũi nước như mũi Hòn Thị, mũi Khe Gà và mũi Đông Ba, phát triển xa cho đến khi bị nước biển phủ kín Dưới đáy biển, thềm lục địa có những dãy núi ngầm, với các đỉnh cao nhô lên tạo thành các hòn đảo như hòn Tre, hòn Miếu và hòn Mun Xen kẽ giữa các đảo nổi và đảo ngầm là những khu vực trũng bằng phẳng, được gọi là đồng bằng biển, bao gồm đồng bằng mài mòn và đồng bằng bồi tụ, tạo nên đặc trưng của vịnh Nha Trang.

 Giá trị của yếu tố tự nhiên (natural system)

Mảng xanh trong đô thị nghỉ mát không chỉ tạo bóng mát mà còn đóng vai trò phân định không gian và tạo điểm nhấn cho cảnh quan Cây xanh chủ yếu bao gồm hai loại là dương và dừa, được trồng theo các khu vực khác nhau Tuy nhiên, một số khu vực cây xanh chưa được cắt tỉa chỉnh chu và thiếu vườn sưu tập thực vật bản địa Đặc biệt, trục cảnh quan hướng biển còn thiếu điểm nhấn, với nhiều công viên trồng quá nhiều cây nhỏ và cây bụi, làm không gian quảng trường trong công viên bị thu hẹp và chưa để lại ấn tượng mạnh về cảnh quan đô thị.

Mặt nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cảnh quan tự nhiên tại Nha Trang, nơi có đường bờ biển sâu và trải dài cùng với cửa sông Cái đổ ra biển Yếu tố mặt nước sâu tạo nên màu nước xanh ngắt và khung cảnh thoáng đãng, cho phép tổ chức nhiều hoạt động tương tác với mặt nước, tạo nên hình thái thiên nhiên đặc trưng cho khu vực Nam Trung Bộ.

Khu vực phía Đông, với bờ biển tự nhiên, tạo điều kiện cho sự phát triển của hệ sinh thái nước mặn, góp phần hình thành một môi trường đa dạng với nhiều loài động thực vật như tảo biển, san hô và cá.

Khu vực Nha Trang trải dài từ Bắc xuống Nam, nổi bật với cảnh quan thiên nhiên bao gồm núi, sông và biển Với địa thế hiếm có, Nha Trang có mặt hướng ra biển và được bảo vệ bởi năm ngọn núi, tạo nên vẻ đẹp độc đáo Cửa sông Cái đổ ra giữa hai bãi biển hình trăng khuyết với cát mịn trải dài hàng kilômét, cùng với thời tiết ổn định và khí hậu nắng ấm quanh năm, đã tạo ra những ưu thế vượt trội cho vùng đất này Tuy nhiên, việc khai thác không gian không đúng cách đang dần làm mất đi những nét đặc trưng địa phương.

Nha Trang được hình thành từ bốn yếu tố chính tạo nên giá trị cảnh quan: núi, sông, biển và các hòn đảo nhỏ Sự kết hợp hài hòa giữa địa hình và mặt nước đã tạo ra không gian độc đáo với các khu vực mang đặc trưng riêng Đường bờ biển biến đổi mạnh mẽ, tạo thành những khu vực cảnh quan riêng biệt Phía Bắc và phía Nam là dãy núi bao bọc, trong khi giữa là thung lũng với bờ biển thoáng đãng nhìn ra đảo Kết nối giữa bờ biển và cửa sông Cái tạo thành ngã ba với những cồn nhỏ, tạo điểm nhấn cho cảnh quan Địa hình đa dạng và sự hòa quyện này đã hình thành bức tranh phong cảnh đầy màu sắc, tạo nên bản sắc độc đáo cho không gian bờ biển Nha Trang.

 Cấu trúc khu vực [37] (street parten)

NHỮNG NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.5.1 Các công trình nghiên cứu

Mô hình tổ chức không gian quy hoạch kiến trúc khu vực du lịch sinh thái biển, đặc biệt là tại Hạ Long – Quảng Ninh trong giai đoạn 2000 – 2010, được nghiên cứu bởi tiến sĩ Tạ Duy Thịnh, nhằm phát triển bền vững và bảo tồn môi trường tự nhiên Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quy hoạch hợp lý để tối ưu hóa tiềm năng du lịch, đồng thời đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái biển.

Tác giả đã hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế trong tổ chức không gian khu vực du lịch sinh thái biển, áp dụng vào quy hoạch kiến trúc tại Việt Nam Dựa trên tài nguyên du lịch và điều kiện kinh tế xã hội, tác giả thực hiện phân tích khoa học để định hướng khai thác và sử dụng tài nguyên du lịch một cách hợp lý, đồng thời bảo vệ môi trường biển bền vững Từ đó, tác giả đề xuất các mô hình tổ chức quy hoạch không gian kiến trúc du lịch sinh thái biển tại Việt Nam, bao gồm mô hình tuyến, chuỗi, phân tán và mô hình nhóm.

Kết luận nhấn mạnh sự kết hợp giữa tổ chức không gian công trình và cảnh quan Tác giả đề xuất hình thức kiến trúc mô phỏng, có thể di động nổi trên mặt nước hoặc treo leo trên sườn núi, nhằm thích ứng với chức năng sử dụng và cơ sở hạ tầng giữa trung tâm toàn khu và các tiểu trung tâm Tuy nhiên, các đề xuất này mang tính định hướng ở quy mô khu vực, thuộc quy hoạch không gian, và không tạo ra các không gian công cộng.

Luận án của tiến sĩ Đỗ Tú Lan (2004) mang tên “Nghiên cứu sinh thái đô thị du lịch trong quy hoạch xây dựng đô thị ven biển Việt Nam” tập trung vào việc phân tích và phát triển mô hình sinh thái cho các đô thị ven biển, với Nha Trang là ví dụ điển hình Nghiên cứu này nhằm đề xuất các giải pháp bền vững trong quy hoạch đô thị, bảo tồn môi trường tự nhiên và phát triển du lịch hiệu quả.

Tác giả tập trung nghiên cứu các yếu tố cơ bản của hệ sinh thái đô thị du lịch ven biển, phân tích hệ thống các đặc điểm bằng cách bóc tách từng phân hệ liên quan đến cấu trúc đô thị Mục tiêu là tìm ra giải pháp cụ thể để xây dựng thành phố du lịch ven biển phát triển cân bằng và bền vững Đối tượng nghiên cứu chính là các đô thị du lịch ven biển tại Việt Nam, với Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, là trường hợp cụ thể được áp dụng.

Dựa trên hệ thống khoa học về sinh thái đô thị và phát triển bền vững, tác giả đã tổng hợp các vấn đề liên quan đến quy hoạch đô thị theo tiêu chí đô thị du lịch sinh thái, từ đó hình thành mô hình tổ chức không gian và sử dụng đô thị Nha Trang Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như sử dụng đất, mật độ xây dựng ven biển, bố trí các khu chức năng và chỉ tiêu xây dựng trên diện tích tự nhiên của khu vực sinh thái, cũng như tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan Tuy nhiên, tác giả vẫn chưa đề cập đến lĩnh vực thiết kế đô thị, hay cụ thể hơn là vấn đề kiến tạo không gian công cộng trong đô thị.

Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Văn Chương nghiên cứu về việc khai thác yếu tố nơi chốn để tạo lập bản sắc đô thị, với Tp Đà Nẵng là địa bàn nghiên cứu chính.

Tác giả đã xây dựng cơ sở khoa học cho việc tổ chức không gian đô thị tại Việt Nam bằng cách áp dụng lý thuyết nơi chốn và tinh thần nơi chốn, nhằm định hướng bảo tồn và phát triển không gian đô thị với bản sắc riêng Luận án nhận diện các yếu tố nơi chốn và tinh thần nơi chốn ở Đà Nẵng, đồng thời đề xuất các giải pháp cải tạo không gian đô thị để tạo lập bản sắc đô thị cho thành phố này Mặc dù luận án nhấn mạnh yếu tố “tinh thần” trong không gian đô thị với các đề xuất mang tính thẩm mỹ và giá trị bản sắc, nhưng vẫn chưa đề cập đến lĩnh vực kiến tạo không gian công cộng trong đô thị.

1.5.1.2 Những nghiên cứu khác Đã có nhiều tham luận tại hội thảo quốc tế “Quản lý và phát triển không gian công cộng trong đô thị” (tháng 10/2011) trình bày những phân tích về các vấn đề tồn tại trong công tác phát triển và quản lý KGCC cấp đô thị tại một số nước trong đó có Việt Nam Đồng thời, các tham luận tìm giải pháp để nâng cao chất lượng các KGCC, chất lượng của dân cư đô thị về giao lưu, sinh hoạt cộng đồng Tuy nhiên, hầu hết các công trình đều có đối tượng nghiên cứu về KGCC trong đô thị và khai khác những mảng đề tài như: quy hoạch cảnh quan, TKĐT hướng đến bản sắc… Do đó, luận án kế thừa một số luận điểm và đúc kết thành một phần cơ sở khoa học Tuy các đề tài có đối tượng chính là KGCC nhưng lĩnh vực nghiên cứu không trùng lắp với việc nghiên cứu hoạt động tại KGCC ngoài trời và địa bàn nghiên cứu của các đề tài về TKĐT không thuộc khu vực ven biển Nha Trang.

KẾT LUẬN VỀ CÁC VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU

Các tác động của KGCC ngoài trời có tính dây chuyền, do đó cần hệ thống hóa các đối tượng sử dụng thông qua lăng kính của các giá trị vật thể và phi vật thể Tác giả cho rằng, việc tạo dựng các KGCC thành công cần phải tạo ra không gian hấp dẫn, đặc trưng và thu hút nhiều người sử dụng cùng hoạt động liên tục Vì vậy, nghiên cứu các hoạt động hàng ngày là rất quan trọng Đồng thời, cần xem xét đối tượng nghiên cứu theo hai cấp độ: thứ nhất là KGCC ngoài trời ven biển trong mối quan hệ với cấu trúc đô thị Nha Trang, và thứ hai là các vấn đề diễn ra trong chính KGCC đó Luận án sẽ đề cập đến những vấn đề này.

Nghiên cứu đặc trưng khu vực ven biển Nha Trang nhằm xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng không gian công cộng (KGCC) ngoài trời, dựa trên khảo sát nhu cầu và nguyện vọng của người sử dụng.

Nghiên cứu khoa học về nhận diện và kiến tạo khu vực giao tiếp công cộng (KGCC) ngoài trời, kết hợp với thực tiễn về phạm vi hoạt động của giác quan, đã xác định khu vực tiềm năng để thiết lập “điểm tập trung hoạt động” Điều này nhằm nâng cao khả năng đáp ứng của KGCC, từ đó tạo tiền đề cho việc phát triển KGCC trở thành những điểm đến hấp dẫn cho cộng đồng.

Phương thức kiến tạo các khu vực giải trí công cộng (KGCC) ngoài trời ven biển Nha Trang cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo ra những không gian sống động, khuyến khích hoạt động cộng đồng và bảo tồn những đặc trưng văn hóa địa phương.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC

KIẾN TẠO KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG NGOÀI TRỜI VEN BIỂN – THÀNH PHỐ NHA TRANG

Ngày đăng: 11/07/2021, 16:40

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w