Mục đích nghiên cứu và những đóng góp
Giả dối là một hiện tượng giao tiếp và ứng xử phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau Nó phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau và được đánh giá qua nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Trong luận án này, chúng tôi nhằm xác định bản chất và các đặc điểm chính của hiện tượng giả dối Đặc biệt, chúng tôi sẽ đánh giá một cách khách quan giá trị và phi giá trị của giả dối Trên cơ sở đó, chúng tôi sẽ phân tích cách con người tận dụng mặt giá trị (văn hóa) và ứng phó với mặt phi giá trị (phi văn hóa) của giả dối Cuối cùng, chúng tôi sẽ đưa ra những dự đoán về tương lai của hiện tượng này và góp phần điều chỉnh, hướng dẫn dư luận trong việc sử dụng nó.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Giả dối, bao gồm cả hành vi làm giả và nói dối, được xem như một đánh giá về cách thức hoạt động và trạng thái của con người trong mối quan hệ với tự nhiên và xã hội.
Trong lĩnh vực ứng xử với tự nhiên, chưa có tài liệu nghiên cứu trực tiếp nào được tìm thấy Ngược lại, trong ứng xử xã hội giữa con người, giả dối đã được đề cập trong nhiều công trình nghiên cứu triết học, tâm lý học, giáo dục học, đạo đức học, và khoa học giao tiếp, cũng như trong các sách về lối sống.
Mặc dù khái niệm "học làm người" đã được nhắc đến, nhưng nghiên cứu sâu về giả dối như một đối tượng khoa học vẫn còn hạn chế, chủ yếu do các tác giả phương Tây thực hiện Tài liệu tiếng Việt liên quan đến giả dối chủ yếu là bản dịch hoặc biên soạn từ nguồn nước ngoài Trong số ít tài liệu này, lĩnh vực phong phú nhất là khoa học giao tiếp, đặc biệt là tâm lý học giao tiếp, nhưng các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào quan hệ nội văn hóa và giao tiếp ngôn từ, trong khi lĩnh vực làm giả vẫn còn bỏ ngỏ.
Các nghiên cứu chuyên sâu về hiện tượng lừa dối chủ yếu thuộc về các nhà khoa học Nga, nổi bật với những tác phẩm lý luận như “Lừa dối Phân tích triết học – Tâm lý học” của Д.И Дубровский (2010) và “Hiện tượng lừa dối trong giao tiếp liên nhân” của М Л Красников (1999) Bên cạnh đó, Ю А Разинов trong tác phẩm “Sự tự lừa dối diễn ra như thế nào” (2004) đã khám phá tự dối lòng như một hiện tượng văn hóa đặc biệt, lý giải tâm lý con người trong những trạng thái mâu thuẫn Ngoài ra, В.Я Пропп cũng nghiên cứu giả dối giải trí trong các tác phẩm văn học nghệ thuật (1999), mở rộng hiểu biết về lừa dối trong bối cảnh văn hóa.
Các nhà khoa học Mỹ, như Lieberman (2008) và Brooks Jackson cùng Kathleen Hall Jamieson (2008), tập trung vào khía cạnh thực dụng trong nghiên cứu tâm lý con người liên quan đến hành động giả dối Nghiên cứu của Kevin D (2002) và The Arbinger Institute cũng góp phần làm rõ vấn đề này.
Các cuốn sách này đều tập trung vào việc khám phá tâm lý của những người giả dối và mối quan hệ của họ với đối tác trong các tình huống thực tế cụ thể, từ đó rút ra những bài học quý giá.
D Lieberman (2008) đã nghiên cứu các mối quan hệ cá nhân và tình huống trong công việc, khám phá tám khía cạnh của sự giả dối và đề xuất giải pháp để tìm ra sự thật Brooks Jackson và Kathleen Hall Jamieson (2008) phân tích các trường hợp giả dối theo chủ đề, từ đó chỉ ra các thủ đoạn lừa dối dựa trên quy luật tâm lý, cùng với phương thức nhận biết và kiểm tra sự thật D Kevin (2002), một cựu hacker, đã chia sẻ kinh nghiệm về các kỹ thuật giả dối để lấy mật khẩu truy cập vào trang quản trị website Viện Arbinger (2009) nghiên cứu cách quản lý trong lãnh đạo phương Tây, phát hiện rằng nhiều phương pháp quản lý dựa trên sự tự lừa dối và đề xuất các giải pháp tự giải phóng Từ những nghiên cứu này, các nhà khoa học - kỹ thuật Mỹ đã phát triển nhiều phương pháp và thiết bị để phát hiện giả dối, đặc biệt trong các trường hợp pháp lý nghiêm trọng.
Nhiều bài viết về giả dối trên các trang web và mạng xã hội chỉ dừng lại ở việc giới thiệu và thông tin về một số khía cạnh của các nghiên cứu, thường chỉ nêu hiện tượng mà không đi sâu vào phân tích Khi có giải thích về tâm lý hoặc đạo đức, thường chỉ mang tính chất phổ cập Chúng tôi sử dụng những bài viết này như một nguồn tư liệu để khai thác thêm thông tin.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Luận án khoa học này nghiên cứu hiện tượng giả dối từ góc độ văn hóa học, nhằm làm rõ các vấn đề lý luận liên quan đến cách ứng xử với những hiện tượng văn hóa - xã hội giáp ranh Nó tập trung vào các hiện tượng có tính hai mặt rõ rệt trong khu vực giao thoa giữa giá trị và phi giá trị, cũng như văn hóa và phi văn hóa.
Luận án đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cấp quản lý xây dựng chính sách liên quan đến văn hóa ứng xử và định hướng giá trị đạo đức trong xã hội, đặc biệt trong bối cảnh hiện tượng giả dối đang gia tăng Bên cạnh đó, luận án còn là tài liệu tham khảo quý giá cho nghiên cứu và giảng dạy về lý luận văn hóa, văn hóa ứng xử, văn hóa xã hội, cũng như văn hóa ngôn từ của người Việt.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
Hiện tượng văn hóa - xã hội cần được nghiên cứu một cách toàn diện, không chỉ từ một góc độ cục bộ, mà thông qua cách tiếp cận liên ngành Việc tổng hợp các thành tựu của triết học, xã hội học, tâm lý học, ngôn ngữ học và khoa học giao tiếp dưới góc nhìn văn hóa học là rất quan trọng Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án sẽ sử dụng phương pháp quan sát thực tế nhằm phân tích hành vi con người và các dấu hiệu ngôn từ, cử chỉ liên quan đến hành vi giả dối.
Phương pháp so sánh - loại hình được áp dụng để nghiên cứu cơ sở hình thành và đặc điểm của hành vi giả dối trong các loại hình văn hóa, nhóm chủ thể, khu vực không gian, và các giai đoạn thời gian khác nhau.
Thứ ba, áp dụng phương pháp hệ thống - cấu trúc để phân tích và tổng hợp các hiện tượng giả dối đa dạng và phức tạp, nhằm sắp xếp chúng thành các thành tố cấu thành, từ đó nghiên cứu và khái quát hóa thành một hệ thống chung.
Ngoài ra, phương pháp thống kê cũng được sử dụng để hỗ trợ
Nguồn tư liệu cho nghiên cứu giả dối của chúng tôi bao gồm những lời nói, hành động và sản phẩm được ghi lại và văn bản hóa dưới nhiều hình thức khác nhau.
Bố cục của luận án
Luận án được cấu trúc thành bốn chương, tập trung vào hai nội dung chính: hành động giả dối và cách mà xã hội đánh giá những hành động này.
Trong bài viết, hành động giả dối được phân tích qua ba bình diện: nhận thức, tổ chức và ứng xử Chương 1 kết hợp bình diện nhận thức thành “Cơ sở lý luận và nhận thức về hiện tượng giả dối”, trong khi Chương 2 tập trung vào hai bình diện còn lại, với tiêu đề “Hiện tượng giả dối nhìn từ văn hóa tổ chức và ứng xử”.
Chương 1 tập trung vào việc xây dựng cơ sở lý luận và nhận thức về giả dối, thông qua việc phân tích các khái niệm, đặc trưng, nguồn gốc và các khía cạnh của giả dối Mục tiêu là làm rõ bản chất, quy luật và điều kiện hình thành hành vi giả dối, một hiện tượng phức tạp và đa dạng, phản ánh sự sáng tạo của con người, nằm trong vùng giao thoa giữa văn hóa và phi văn hóa.
Chương 2 phân tích hiện tượng giả dối trong bối cảnh văn hóa tổ chức, tập trung vào bốn nhóm đối tượng: (1) Giả dối xuyên loài với các thực thể siêu nhiên; (2) Giả dối xuyên loài với các sinh vật trong thế giới tự nhiên; (3) Giả dối nội loài giữa các nền văn hóa khác nhau; và (4) Giả dối nội văn hóa trong mối quan hệ giữa những người cùng nền văn hóa.
Trong chương 3 và chương 4, giả dối được đánh giá từ góc độ xã hội qua các khía cạnh văn hóa, bao gồm việc tận dụng giả dối, lưu luyến với giả dối và cách thức đối phó với giả dối.
Chương 3 trình bày về văn hóa tận dụng giả dối và văn hóa lưu luyến giả dối
Trong chương này, giả dối được khám phá như một giá trị văn hóa có tính hai mặt Luận án phân tích các đặc trưng và chức năng của giả dối trong đời sống, cũng như cách giáo dục giả dối nhằm phục vụ lợi ích cá nhân và cộng đồng Bên cạnh đó, chương còn xem xét các hiện tượng liên quan đến giả dối trong nghệ thuật và thực tiễn cuộc sống.
Chương 4 khám phá văn hóa đối phó với giả dối, tập trung vào tính phi giá trị của giả dối từ góc độ quan hệ, tình cảm và lợi ích Điều này giúp làm rõ nguyên nhân tại sao giả dối bị cấm đoán và hạn chế sử dụng Luận án phân tích ba khía cạnh của văn hóa đối phó với giả dối, bao gồm văn hóa phát hiện giả dối, văn hóa xử lý giả dối và văn hóa phòng ngừa giả dối.
Quy cách trình bày
Việc dẫn nguồn trong nghiên cứu phải tuân theo "thông lệ quốc tế" như quy định tại khoản 7 điều 30 Quy chế đào tạo trình độ tiến sĩ của ĐHQG TP HCM 2010, với cấu trúc cụ thể là: [Họ Tên tác giả + năm xuất bản: số trang] Ví dụ, đối với tác giả Việt Nam, cách dẫn sẽ là [Phạm Minh Lăng 2003: 273] Đối với tác giả phương Tây, họ sẽ được đặt trước, còn tên và tên cha sẽ được viết tắt và để sau, ví dụ: [Kevin D 2002: 45].
Danh mục tài liệu tham khảo trong luận án được chia thành ba phần: tài liệu tiếng Việt, tài liệu tiếng nước ngoài và tài liệu internet, với thông tin đầy đủ được ghi ở cuối.
Nếu tài liệu không xác định được tác giả, hãy sử dụng tên tổ chức hoặc một từ (hoặc nhóm từ) đại diện trong tiêu đề làm dấu hiệu dẫn nguồn, ví dụ: [The Arbinger Institute].
Khi dẫn nhiều trang trong tài liệu, các trang được phân cách bằng dấu phẩy Đối với các trang liên tục, chỉ cần ghi trang đầu và cuối, sử dụng dấu ngang nối ở giữa Nếu có nhiều tài liệu, hãy phân cách chúng bằng dấu chấm phẩy, ví dụ: [Грушевицкая Т.Г 1997: 15, 20, 208; Trần Ngọc Thêm 2004: 72-74; Садохин А.П 2002: 73].
Khi trích dẫn tài liệu từ internet, nếu xác định được năm xuất bản, cần tuân theo các quy ước 1-3 Nếu không có năm, hãy ghi tên trang web sau từ đại diện, ví dụ: [Code of Ethics Spj.org], [Ложь Ru.wikipedia.org] Lưu ý rằng các tài liệu internet không có số trang.
Khi trích dẫn ý kiến của tác giả đã được đề cập trước đó, chỉ cần ghi năm xuất bản và số trang, ví dụ: “Trần Tuấn Lộ khẳng định “Ngôn ngữ là phương tiện che giấu, xuyên tạc sự thật” [1994: 37]” Nếu cả tên tác giả và năm xuất bản đã được nêu, chỉ cần ghi số trang trong ngoặc vuông kèm theo chữ “tr.” để phân biệt với năm, ví dụ: [tr 10], [2003].
Khi sử dụng trích dẫn từ diễn đàn và blog, các đặc trưng văn phong như chữ tắt, từ lóng và biến đổi chính tả sẽ được giữ nguyên, đồng thời cần có phần giải thích trong ngoặc vuông nếu cần thiết, ví dụ: “Sếp Dốt k0 sợ bằng Sếp 'giả vờ Dốt'” hay “văn phòng em trả lương thấp nhất trong khối VPDD [văn phòng đại diện] mà”.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ NHẬN THỨC VỀ HIỆN TƯỢNG GIẢ DỐI
Định nghĩa giả dối
1.1.1 Một số quan niệm về giả dối trên thế giới
Trên thế giới, khái niệm “giả dối” được nhắc đến nhiều nhưng chưa có định nghĩa khoa học rõ ràng Trong số tài liệu hiện có, chỉ có cuốn sách duy nhất đề cập đến vấn đề này.
Trong bài viết "Обман Философско-психологический анализ" của Dубровский, khái niệm “обман” (giả dối) được định nghĩa là “thông báo sai, không đáng tin cậy, có thể gây nhầm lẫn cho đối tượng được hướng tới.” (обман – это ложное, неверное сообщение, способное ввести в заблуждение того, кому оно адресовано) [Дубровский 2010].
Trong trường hợp này, giả dối được hiểu tương đương với việc nói dối và thường tồn tại dưới dạng nói hoặc viết, như được khẳng định bởi [Đubrovsky 2010: 34].
Trong số các bộ từ điển bách khoa lớn, không một bộ nào có định nghĩa khái niệm này Dưới đây phải dùng đến các từ điển ngôn ngữ
Trong tiếng Việt, “giả dối” là một tính từ dùng để chỉ những điều không thật và có mục đích đánh lừa, như trong cụm từ “thái độ giả dối” hay “lời tán tụng giả dối” Theo “Từ điển tiếng Việt” của Hoàng Phê, “giả dối” mang ý nghĩa là không chân thật và nhằm mục đích lừa gạt người khác.
Một số ngôn ngữ phương Tây dùng từ có gốc từ tiếng Latin falsus với nét nghĩa là sai, lừa đảo
Tiếng Bồ Đào Nha giống như tiếng Việt, nhấn mạnh vào sự khác biệt, giải thích
The term "false" is defined as the opposite of truth or reality, while the noun "falsity" refers to the corruption of truth.
Trong tiếng Anh, từ "false" (giả dối) mang đến bốn nghĩa chính: (1) không đúng với sự thật hoặc thực tế, tức là sai; (2) bắt chước một cái gì đó nhằm mục đích lừa dối; (3) ảo, không phải sự thực; và (4) không ngay thật, không đáng tin cậy [False Oxforddictionaries.com].
Trong tiếng Nga, tính từ "ложный" (giả dối) mang ba ý nghĩa chính: (1) Biến dạng sự thật một cách cố tình, dẫn đến sai lầm và không chính xác; (2) Một điều ảo tưởng nhưng được trình bày như là sự thật.
Giả dối thường xuất phát từ những quan niệm sai lầm về đạo đức và định kiến xã hội Theo từ điển mở Wikitionary, “giả dối” được định nghĩa đơn giản là “không đúng sự thật.” Việc hiểu rõ khái niệm này là cần thiết để nhận thức đúng đắn về những ảnh hưởng của nó trong xã hội.
1.1.2 Phân tích và đề xuất định nghĩa
1.1.2.1 Các định nghĩa về giả dối nêu trên của mọi ngôn ngữ đều tập trung sự chú ý vào đặc trưng coi giả dối là không đúng sự thật , luôn có song song sự thật để so sánh Trong đó, 5 định nghĩa đầu (1-5) chứa trọn vẹn hai ý: không đúng + sự thật (x bảng 1) Đây là cách hiểu rộng nhất , coi tất cả mọi thứ không đúng sự thật đều là giả dối Trong vũ trụ mênh mông và đa dạng, khó có thể tồn tại hai sự vật/ hiện tượng giống hệt nhau, lặp lại nhau hoàn toàn Trong thế giới loài người, mỗi sản phẩm dù cùng tên gọi thì vẫn có thể có đặc điểm riêng biệt, và cũng có thể là sự thật để được mang ra làm mẫu so sánh với sản phẩm khác Mặt khác, thế giới thật luôn kích thích sản sinh ra thế giới ảo; theo thời gian, thế giới ảo trở nên quen thuộc và một số sản phẩm ảo được hiện thực hóa vào cuộc sống và trở thành sự thật Đến lượt mình, chúng trở thành khuôn mẫu kích thích sản sinh ra hàng loạt sản phẩm mới Hơn nữa, một số
Trong tiếng Nga, bên cạnh từ "giả dối", còn có hai danh từ quan trọng là "ложь" và "обман" Theo bộ "Từ điển tiếng Nga" 5 tập do S.I Ozhegov biên soạn và N.Ju Shvedova bổ sung, không có sự xuất hiện của danh từ "ложь".
Theo I Ozhegov và N.Ju Shvedova, từ “obman” (lừa dối) có nghĩa tương đương với “ложь” (nói dối) và động từ “обмануть” (lừa dối) có năm nghĩa Ba nghĩa chính của “обмануть” bao gồm: (1) Dẫn đến lầm lạc và không trung thực với người khác; (2) Vi phạm lời hứa; (3) Không đáp ứng sự mong đợi của người khác Trong lĩnh vực phi vật thể, việc xác định mức độ ảo của các hiện tượng này càng trở nên khó khăn hơn do không thể định tính hay định lượng một cách rõ ràng.
Bảng 1: Phân tích các định nghĩa “giả dối”
Nguồn tài liệu Định nghĩa Phân tích
1 Từ điển tiếng Bồ Đào
2 sự thật hoặc thực tế không đúng+ sự thật
2 Từ điển tiếng Bồ Đào
3 Từ điển tiếng Anh: false
2 sự thật hoặc thực tế
4 Từ điển tiếng Anh: false
5 Từ điển mở tiếng Việt
6 Từ điển tiếng Nga: ложный 2
2 được đưa ra như là sự thật
1 ảo = không đúng+ sự thật
2 được đưa ra như là sự thật (= cố ý)
7 Từ điển tiếng Nga: ложный 3
1 gây ra bởi quan niệm sai lầm; 2 về đạo đức, định kiến 1 sai lầm; 2 về đạo đức, định kiến
8 Từ điển tiếng Nga: ложный 1
2 làm biến dạng; 3 sự thật
1 cố tình; 2 làm biến dạng; 3 sự thật (vấn đề đạo đức)
9 Từ điển tiếng Anh: false
3 không đáng tin (vấn đề đạo đức)
10 Từ điển tiếng Anh: false
1 bắt chước; 2 một cái gì đó;
1 bắt chước = cố ý + làm giống; 2 một cái gì đó; 3 để lừa (vấn đề đạo đức)
3 nhằm đánh lừa (vấn đề đạo đức)
Cách hiểu giả dối không đúng sự thật vừa rộng rãi vừa thiếu khả năng phân biệt giữa sự thật và giả dối, vì chúng tồn tại song song và chuyển hóa lẫn nhau trong cuộc sống Để xác định một hiện tượng là thật hay giả, cần có yếu tố đối lập, nhưng ngay cả khi có yếu tố này, sự phân biệt thật/giả vẫn không mang lại ý nghĩa gì.
Các sản phẩm nhân tạo mô phỏng tự nhiên như chân tay giả, tóc giả, xương giả, kim cương giả, thận nhân tạo và trí tuệ nhân tạo được phát triển để bù đắp cho những thiếu hụt trong cuộc sống Mặc dù chúng thỏa mãn tiêu chí “không đúng sự thật”, nhưng chúng cũng có thể là nền tảng cho việc phát minh ra những sản phẩm mới, “giả” hơn và hoàn thiện hơn Tuy nhiên, điều này trở nên vô nghĩa nếu chúng bị coi là “giả dối” Sáu định nghĩa còn lại nhấn mạnh tính cố ý trong hành động của chủ thể như một tiêu chí quan trọng để nhận diện trạng thái giả dối, trong khi định nghĩa thứ sáu chỉ ra sự cố ý khi đưa cái không đúng sự thật ra “như là sự thật”.
Cách hiểu này đã làm giảm bớt phạm vi của khái niệm so với cách hiểu quá rộng trước đó Phụ nữ trang điểm để trở nên xinh đẹp hơn hay nói khéo để mang lại niềm vui cho mọi người đều là những hành động "không đúng sự thật" được "cố ý đưa ra như là sự thật" Tuy nhiên, cách hiểu này cũng loại trừ những trường hợp vô tình tạo ra sự không đúng sự thật, chẳng hạn như sản phẩm lỗi hoặc không đạt yêu cầu chất lượng trong quá trình sản xuất Cần lưu ý rằng sản phẩm lỗi, hỏng không phải là đồ giả.
1.1.2.3 Trong sáu định nghĩa chú ý đến tính chất cố ý làm không đúng sự thật, thì năm định nghĩa cuối cùng (7-11) nhấn mạnh vào mục đích để lừa , đánh giá ý thức đạo đức của chủ thể về việc xâm hại đến lợi ích của khách thể hoặc cộng đồng, thu hẹp hơn nữa phạm vi của khái niệm“giả dối” Đặc trưng “để lừa” mang trong mình ba nét nghĩa: (a) “Cố ý” (hành vi đã được thực hiện có mục đích, tất yếu phải có chủ ý, cố ý); (b) “Đưa ra như là sự thật” làm cho người khác bị lầm; và (c) Xâm hại đến lợi ích của khách thể hoặc cộng đồng (“lừa” một cách cố ý luôn mang tính vị kỷ, lợi mình hại người) Chính nét nghĩa thứ ba này khu biệt nhóm định nghĩa (7)-(11) với định nghĩa (6) Đây là cách hiểu hẹp nhất
Giả dối trong quan hệ với văn hoá, giá trị và sự thật
1.2.1 Giả dối vớivăn hoá và giá trị
1.2.1.1 Văn hoá xuất hiện cùng với sự tồn tại của xã hội loài người Song nghiên cứu văn hoá như một đối tượng của khoa học xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ XIX
Văn hoá học đã phát triển thành một ngành nghiên cứu độc lập, bao quát mọi khía cạnh của đời sống vật chất và tinh thần của con người Ngành này tồn tại nhiều cách hiểu, trường phái và phương pháp tiếp cận khác nhau.
Nghiên cứu văn hóa như một khoa học bắt nguồn từ phương Tây, với định nghĩa đầu tiên về văn hóa được E.B Tylor đưa ra trong cuốn “Văn hoá nguyên thuỷ” (1871) Thuật ngữ “văn hóa” trong các ngôn ngữ phương Tây xuất phát từ “cultus” trong tiếng La-tinh, có nghĩa là “trồng trọt” Tại Việt Nam, văn hóa được định nghĩa qua ba cách tiếp cận cơ bản: nhu cầu, giá trị và biểu tượng Mặc dù có sự khác biệt trong cách tiếp cận, các nhà khoa học đều thống nhất rằng giá trị văn hóa liên quan mật thiết đến chuẩn mực đạo đức của cộng đồng Giá trị này, khi lặp đi lặp lại, hình thành thói quen trong tư duy và hành động của con người, trở thành biểu tượng Do đó, các yếu tố cấu thành văn hóa là sản phẩm sáng tạo của con người nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của một tập thể Chúng tôi định nghĩa văn hóa là “một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội”, với bốn đặc trưng cơ bản: tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh và tính lịch sử.
1.2.1.2 Trong một số ngôn ngữ phương Tây, thuật ngữ “giá trị” (A value, F valeur; tương đương với ценность của tiếng Nga, 价值 / 價值 của tiếng Hoa), bắt nguồn từ valere của tiếng La-tinh có nghĩa là ‘khỏe mạnh, tốt, đáng giá’ [Trần Ngọc Thêm 2013: 90-91; x thêm Trần Ngọc Thêm 2016: 29-39] Từ điển Bách khoa Việt
Giá trị được định nghĩa là "tính có ích, có ý nghĩa của những sự vật, hiện tượng tự nhiên hay xã hội có khả năng thỏa mãn nhu cầu, phục vụ lợi ích của con người” [Từ điển Bách khoa Việt Nam 2002].
Kinh nghiệm và lối sống cá nhân cũng như tập thể của các cộng đồng được hình thành qua quá trình tương tác với tự nhiên và xã hội Qua việc đánh giá và phân tích, con người đưa ra những lựa chọn tối ưu cho cuộc sống của bản thân và cộng đồng Để đạt được những thành quả và nếp sống hiện tại, con người đã trải qua nhiều năm trong "thế giới của những so sánh và đánh giá", từ đó hình thành những quan niệm về công bằng, tiến bộ và giá trị đạo đức.
Giá trị văn hóa được hình thành qua quá trình so sánh và đánh giá, phản ánh sự đồng tình của cá nhân và sự chấp nhận của xã hội Sự lựa chọn giá trị là chủ quan, phụ thuộc vào nhu cầu và lợi ích cá nhân, đồng thời chịu ảnh hưởng từ tâm lý và tình cảm trong các bối cảnh văn hóa khác nhau Điều này cho thấy giá trị văn hóa có ba đặc trưng cơ bản: tính có ích, tính chủ quan và tính tương đối.
Giá trị trong mối quan hệ với nhu cầu và lợi ích của con người được hình thành dựa trên đánh giá chủ quan, mặc dù bản chất khách quan của sự vật không thay đổi Điều này có nghĩa là cùng một sự vật, hiện tượng có thể mang lại giá trị khác nhau cho các chủ thể khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu, tâm lý và tính cách của từng người.
Giá trị văn hóa được hiểu là những lợi ích mà con người tạo ra, được cộng đồng và tập thể công nhận qua thời gian, mang tính truyền thống và bền vững trong mối tương quan với các lợi ích khác của đời sống xã hội.
2 Tính chủ quan của giá trị luôn bị điều chỉnh bởi tính khách quan của hiện thực
Theo Hartman, có 6 yếu tố cấu thành năng lực xác định giá trị, bao gồm: (1) đồng cảm, (2) năng lực thực tiễn, (3) phán đoán hệ thống, (4) lòng tự tin, (5) ý thức về vai trò của bản thân, và (6) năng lực xác định phương hướng Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực cá nhân và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.
Giá trị văn hóa có ba ý nghĩa chính: đầu tiên, nó phản ánh quá trình nhận thức của con người về những điều mong muốn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống; thứ hai, nó thể hiện cảm xúc của con người đối với những mong muốn đó; và cuối cùng, nó có khả năng kích thích hành động của con người để hiện thực hóa những mong muốn Ngoài ra, giá trị văn hóa còn đảm nhận năm chức năng quan trọng: chi phối các loại giá trị khác và cuộc sống con người, quy phạm hóa con người, tạo điều kiện cho sự phát triển tự do, định hướng và hoàn thiện con người, cũng như can thiệp vào cuộc sống để thúc đẩy hành động hướng tới sự hoàn thiện.
Các giá trị văn hóa chỉ phát huy ý nghĩa và chức năng khi chúng thuộc về một cộng đồng cụ thể, hoạt động trong những điều kiện thời gian và không gian nhất định Nếu ra ngoài cộng đồng hoặc trong các điều kiện khác, các phẩm chất này có thể không còn được chấp nhận và do đó không còn giá trị văn hóa Mặc dù chúng có thể vẫn hữu ích cho một số cá nhân, nhưng đối với cộng đồng và nền văn hóa, chúng trở thành hiện tượng phi văn hóa Giá trị văn hóa rất đặc thù và chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan và tương đối của nó.
Mọi hành vi có chủ ý đều nhằm đạt được một lợi ích nhất định, trong đó giả dối cũng không phải là ngoại lệ Giả dối được xem như một đánh giá chủ quan, và mục đích của hành động quyết định giá trị của nó Lợi ích từ giả dối sẽ được đánh giá dựa trên đối tượng tương tác, điều này rất quan trọng đối với cách mà xã hội nhìn nhận và đánh giá hành vi này.
1.2.2 Giả dối vớisự thật và những khái niệm liên quan
1.2.2.1 Để có thể xác định được tính giá trị hay phi giá trị, văn hóa hay phi văn hóa của hiện tượng giả dối thì cần bắt đầu từ khái niệm đối lập với nó là “sự thật”
Sự thật, theo từ điển, có hai nghĩa chính: (1) chỉ những điều có thật, tồn tại trong thực tế, tương đương với hiện thực; (2) là sự phản ánh đúng hiện thực khách quan, tương đương với chân lý Do đó, sự thật không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một khái niệm phổ biến trong cuộc sống, có mối liên hệ chặt chẽ với hiện thực và chân lý.
Điều kiện tồn tại giả dối
Tiến hóa là một quá trình dài, mang lại khả năng tự bảo vệ cần thiết để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt Theo các nhà tâm lý học, "dối trá là bản chất của con người, ăn sâu vào tiềm thức như một kết quả của tiến hóa và sinh tồn" [Thùy Ninh 2009] Sự tồn tại của dối trá phụ thuộc vào những điều kiện tiền đề dẫn đến hành động giả dối và các yếu tố cần thiết để thực hiện thành công hành động đó.
1.3.1 Điều kiện tiền đề dẫn đến giả dối
Trong quá trình sinh tồn và tiến hóa, con người đã bắt đầu phát triển những kỹ năng giả dối nhằm tồn tại và phát triển Tuy nhiên, sự giả dối chỉ có thể tồn tại trong một môi trường có những điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
Tính bất khả tri của thực tế xuất phát từ sự đa dạng và phong phú của thế giới khách quan Các sự vật và hiện tượng không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ, ràng buộc lẫn nhau, điều này khiến con người gặp khó khăn trong việc tách bạch các sự vật và hiện tượng riêng biệt trong quá trình nhận thức và truyền đạt.
Con người thường gặp khó khăn trong việc nắm bắt toàn bộ sự thật về các hệ thống phức tạp của sự vật, hiện tượng, nên họ chỉ nhận biết và miêu tả những điểm mà họ cho là quan trọng dựa trên đánh giá chủ quan Điều này dẫn đến việc mỗi cá nhân, do đặc điểm tự nhiên và truyền thống xã hội khác nhau, sẽ có những kết quả nhận thức khác nhau về cùng một thực tế.
Tính tương đồng và dị biệt của các vật thể đóng vai trò quan trọng trong hành vi giả dối Các sự vật và hiện tượng trong thế giới khách quan thường tuân theo một logic nhất định, dẫn đến sự khó tách biệt giữa chúng Điều này tạo ra những sự vật, hiện tượng có hình thức giống nhau nhưng khác nhau về một hoặc một số đặc điểm cơ bản, làm cho bản chất và tên gọi của chúng trở nên khác biệt Sự tương đồng về hình thức có thể gây nhầm lẫn giữa các sự vật và hiện tượng, dẫn đến khả năng ngộ nhận từ phía khách thể, điều này là một yếu tố cần thiết cho sự tồn tại của hành động dối trá từ phía chủ thể.
Trải qua một quá trình tiến hóa lâu dài, động thực vật ngày càng thích ứng tốt hơn với môi trường sống của mình Đặc biệt, các loài động vật như tắc kè phát triển khả năng thay đổi màu sắc da để hòa nhập với môi trường, nhằm đánh lừa kẻ thù và con mồi Sự thích ứng này càng trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian, với thế hệ tắc kè sau có khả năng biến hóa màu sắc phong phú hơn, giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
Những trường hợp dối trá vô thức không cần trí thông minh nhưng lại chứng minh thuyết tiến hóa, cho thấy sự chọn lọc tự nhiên loại bỏ những sinh vật không thích ứng với môi trường cạnh tranh khốc liệt Trong những điều kiện khắc nghiệt, những trùng lặp ngẫu nhiên trở thành cơ sở cho những hành vi cố ý tạo ra trùng lặp giả dối, nhằm đảm bảo sự sinh tồn của loài vật trong tự nhiên.
Quá trình tiến hóa của con người diễn ra phức tạp hơn so với các loài động vật khác, không chỉ để sống sót mà còn để thỏa mãn nhiều ham muốn vượt ra ngoài nhu cầu sinh học cơ bản Bộ não con người không ngừng tiến hóa, bao gồm não bò sát chịu trách nhiệm cho bản năng sinh tồn và não rìa, giúp điều khiển các phản ứng nhanh chóng và tự nhiên trước thông tin từ môi trường.
Não tư duy, hay còn gọi là não trí tuệ, có khả năng sáng tạo và phân tích thông tin để đưa ra quyết định Theo Navarro (2010), bộ phận vỏ não mới có thể dễ dàng đánh lừa con người Lão Tử từng nói rằng “Trí tuệ xuất hiện, sinh ra vô vàn điều giả dối”, cho thấy sự phức tạp của trí tuệ Nhờ vào sự phát triển của não qua ba thời kỳ khác nhau, con người có khả năng vượt trội trong việc sử dụng trí lực để đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần.
Con người sở hữu ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp vượt trội, sống trong xã hội phức tạp với nhiều mối liên hệ đa dạng Điều này không chỉ giúp con người kế thừa khả năng giả dối mà còn phát triển nó ở mức độ tinh vi và khó phát hiện hơn.
According to the 2004 Global Species Assessment report, there are 844 animal species that have gone extinct and 15,589 species currently facing the threat of extinction.
Sự hạn chế trong khả năng thể hiện và mô phỏng thực tế góp phần không nhỏ vào việc lợi dụng để thực hiện hành vi giả dối Thực tế là một khối đa chiều với nhiều chi tiết liên kết phức tạp, khiến cho việc hiểu và thể hiện lại trở nên khó khăn Mọi nỗ lực để thể hiện ý tưởng và mô phỏng thực tế đều hướng tới sự thật và chân lý, nhưng hiểu biết của con người chỉ là một phần nhỏ trong thực tế Do đó, khoảng cách giữa thực tế và cách con người trình bày, mô tả thực tế luôn tồn tại, không phải lúc nào cũng chính xác Độ chênh lệch này tạo điều kiện cho sự giả dối phát sinh.
Trong xã hội, hành vi giao tiếp giữa con người là rất quan trọng, được hiểu là cách xử thế để ứng phó với các đối tượng trong mối quan hệ giao tiếp Các nhà tâm lý học chỉ ra rằng thông tin mà người phát tin muốn truyền đạt thực tế không bao giờ được "truyền" đi, vì nó chỉ tồn tại trong bộ não của người phát tin Để truyền đạt thông tin, con người sử dụng hành động và lời nói như một mô hình vật chất, giúp người nhận tự tạo ra thông tin trong đầu mình, mặc dù thông tin này có thể không chính xác với ý nghĩ ban đầu Sự khác biệt giữa thông tin gốc và thông tin tiếp nhận phụ thuộc vào quá trình mã hóa và giải mã, cũng như sự khác biệt giữa các chủ thể trong giao tiếp Hành vi giao tiếp mang tính chất không thể đúng hoàn toàn với sự thật, tạo điều kiện cho sự giả dối xuất hiện, từ những thông tin không đúng sự thật được truyền đi một cách vô tình đến những thông tin bị cố ý bóp méo nhằm lừa dối người khác.
Hạn chế về nhận thức trong giao tiếp có thể dẫn đến việc hình thành tình huống sai lệch, mà ban đầu chủ thể có thể không nhận ra và tin rằng đó là sự thật Khi nhận ra sai lầm, người trung thực sẽ đính chính, trong khi người sĩ diện có thể chọn im lặng, dẫn đến việc họ trở thành kẻ nói dối Kết quả là người nhận tin vẫn hiểu sai sự thật, và không phải lúc nào họ cũng nhận biết được điều này, do sự việc thường xảy ra trong phạm vi hẹp hoặc khó kiểm chứng.
Tiền đề khách quan quan trọng nhất dẫn đến hiện tượng giả dối là nhận thức non yếu và sự thiếu hiểu biết của khách thể Phạm Minh Lăng cho rằng “sự lầm lẫn bổ sung cho sự ngu dốt một ảo ảnh về sự hiểu biết” [2003: 336] Chủ thể đã lợi dụng sự thiếu hiểu biết này để hình thành cách ứng xử có lợi cho mình, bằng cách cố tình diễn giải không đúng với sự thật.
Giả dối xảy ra khi chủ thể đã nhận thức đúng vấn đề, nhưng vẫn cố tình đưa ra cách thể hiện ý tưởng, mô phỏng sai thực tế
Các bình diện của giả dối
Giả dối là một khái niệm phức tạp với nhiều hiện tượng đa dạng Nó có thể được phân loại theo nhiều bình diện khác nhau Bài viết này sẽ xem xét hiện tượng giả dối dựa trên năm bình diện: (a) phương tiện tương tác, (b) phương thức tương tác, (c) chủ thể, (d) khách thể, và (e) tình huống ứng xử.
1.4.1 Giả dối xét theo phương tiện tương tác
1.4.1.1 Động từ “giả dối” trong tiếng Nga (лгать, обмануть, врать) được giải thích là “đánh lạc hướng, nói không thật , vu khống ” [Ожегов С.И., Шведова Н.Ю
Trong tiếng Bồ Đào Nha, từ "mentir" được định nghĩa là việc nói hoặc khẳng định điều gì trái với những gì mà người nói tin hoặc nghĩ Điều này cho thấy rõ ràng các phương tiện được sử dụng trong hoạt động tương tác Trong tiếng Việt, có sự phân biệt rõ ràng giữa hành động tương tác giả dối qua ngôn ngữ, gọi là nói dối, và hành động giả dối phi ngôn ngữ, được thể hiện qua việc làm giả.
Theo phương tiện tương tác, có hai loại giả dối chính: nói dối và làm giả Bên cạnh đó, còn tồn tại loại giả dối hỗn hợp, kết hợp cả hai hình thức này.
1.4.1.2 Giao tiếp phi ngôn từ là một thuật ngữ để miêu tả tất cả các sự kiện giao tiếp nằm ngoài phạm vi lời nói Giao tiếp phi ngôn từ hàm chỉ các hành động hoặc các biểu hiện ngoài ngôn từ được lặp lại tạo thành khuôn mẫu có ý nghĩa được chia sẻ về mặt xã hội, được gửi đi một cách có chủ đích và tiếp nhận một cách có ý thức Các hành động thể hiện giả dối dưới dạng phi ngôn ngữ (làm giả) thuộc loại hành động này
Làm giả là một hình thức lừa dối có nguồn gốc từ xa xưa, được truyền lại từ tổ tiên của loài động vật cao cấp, trước khi ngôn ngữ ra đời Các loài như đười ươi và tinh tinh châu Phi đã phát triển kỹ năng lừa đảo để chiếm đoạt thức ăn và bạn tình trong các nhóm xã hội của chúng.
Giả dối không lời xuất hiện trong đời sống của mỗi con người từ khi trẻ em bắt đầu mô phỏng và đóng kịch để gây ấn tượng với người lớn, trước khi chúng học cách sử dụng ngôn ngữ để nói dối.
Hành động và cử chỉ tương tác có thể dẫn đến hiểu lầm mà không cần yếu tố ngôn ngữ, khác với ngôn ngữ tuyến tính và chính xác Thông tin phi ngôn ngữ đa chiều, mặc dù thiếu chính xác và khó diễn giải bằng ngôn ngữ, lại có độ tin cậy cao Thành ngữ tiếng Việt "Trăm nghe không bằng một thấy" và câu tương tự trong tiếng Hán "Bách văn bất như nhất kiến" nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm trực quan.
Việc lừa người khác thông qua những hình thức giả mạo thường khó khăn hơn, nhưng lại mang lại hiệu quả nhanh chóng và mạnh mẽ hơn Chính vì lý do này, câu nói "百聞不如一見" (trăm nghe không bằng một thấy) càng trở nên phù hợp.
Mỗi cộng đồng có những thói quen và cách truyền thống riêng, quy định ý nghĩa cho các hành động đặc trưng (Nguyễn Quang, 2007) Các nền văn hóa như Việt Nam và Đông Nam Á thường thiên về cảm xúc và tổng hợp, dẫn đến việc suy xét không rõ ràng Nghiên cứu về cử chỉ và hành động thường tập trung vào các dân tộc phương Tây với tư duy phân tích (Allan & Barbara Pease, 2008; Nguyễn Quang, 2008) Một số dân tộc đã xây dựng từ điển cử chỉ riêng, như cuốn "Từ điển ngôn ngữ cử chỉ Nga" (2001), nhấn mạnh sự khác biệt trong ý nghĩa cử chỉ Tài liệu về ngôn ngữ và giao tiếp thường chỉ ra nhiều hiểu lầm do giao tiếp xuyên văn hóa (Mai Ngọc Chừ, 2007; Allan & Barbara Pease, 2008) Hiểu biết về sự khác biệt trong hành động và cử chỉ có thể giúp phát hiện và phòng tránh hành vi giả dối trong giao tiếp.
Ngôn ngữ hành động, ngôn ngữ cử chỉ được sử dụng phố biến trên toàn thế giới
Trái ngược với lời nói dối, hành vi giả dối phi ngôn từ phổ biến hơn trong giao tiếp xuyên văn hóa và xuyên loài, cho thấy sự đa dạng trong cách mà các thành viên thuộc các nền văn hóa và loài khác nhau thể hiện sự không trung thực.
Giả dối phi ngôn từ dùng hình thức để đánh lừa người khác nên cũng dễ bị phát hiện bằng cách quan sát
1.4.1.3 Hành động nói dối dưới dạng ngôn từ hay văn bản thuộc nhóm hành vi giao tiếp (giao tiếp ứng xử) Nói dối sử dụng ngôn ngữ truyền thông tin sai sự thật nhằm lừa người khác Con người ưu việt hơn các loài sinh vật khác ở việc sử dụng ngôn ngữ phát triển ở mức độ cao làm phương tiện gắn kết cộng đồng Ngôn ngữ và văn hóa có mối liên hệ mật thiết với nhau Ngôn ngữ thể hiện cách tư duy của từng dân tộc, do vậy mang các đặc trưng dân tộc khác nhau Văn hóa dùng ngôn ngữ làm một trong những phương tiện trao truyền từ đời này qua đời khác Sử dụng thuần ngôn ngữ (không có các hình thức cận ngôn ngữ hay phi ngôn ngữ phụ trợ) phổ biến trong trường hợp giao tiếp nội văn hóa, khi chủ thể và khách thể là những người cùng thành thạo ngôn ngữ hay còn gọi là làm chủ ngôn ngữ đó Đó là những con người cùng cộng đồng Về khía cạnh này, nói dối bị giới hạn đối tượng là những người cùng chung một ngôn ngữ, trong khi đó giả dối phi ngôn từ có thể thực hiện với hầu hết tất cả các đối tượng dù họ dùng ngôn ngữ nào, trừ người khiếm khuyết thị giác
Cách ứng xử của các dân tộc ảnh hưởng đến giao tiếp, với những đặc điểm và giá trị của nói dối trong các nền văn hóa trọng âm (như Việt Nam và Đông Nam Á) và trọng dương (như phương Tây) khác nhau Trong các nền văn hóa trọng âm, tuy lên án những lời nói dối gây hại, nhưng lại chấp nhận những lời nói dối nhằm làm hài lòng cộng đồng.
1.4.1.4 Trên thực tế, trong ứng xử nói chung hay trong giao tiếp nói riêng, ngôn ngữ và hành động có mối liên hệ chặt chẽ luôn đi kèm và bổ sung cho nhau để quá trình tương tác xảy ra nhanh và hiệu quả
Theo các nhà ngôn ngữ học, sản phẩm của giao tiếp ngôn từ, bao gồm văn bản và lời nói, luôn có hai phần: phần lời/chữ và phần đặc điểm ngoài lời/chữ, được gọi là cận ngôn ngữ học.
Cận ngôn ngữ học (paralinguistics) là một lĩnh vực trong ngôn ngữ học nghiên cứu các yếu tố phi lời trong giao tiếp, góp phần truyền đạt thông tin ngữ nghĩa cùng với ngôn từ Các phương tiện cận ngôn ngữ học được chia thành ba loại: (a) Các yếu tố âm học như cao độ, trường độ, cường độ, tốc độ, nhịp điệu, âm vực và âm sắc; (b) Các hoạt động cơ thể như điệu bộ, cử chỉ và nét mặt của người nói; và (c) Các phương tiện văn tự bao gồm đặc điểm chữ viết và các ký hiệu bổ sung như &, @, $.
Tiểu kết
Để hiểu rõ khái niệm giả dối và phân tích hiện tượng này từ góc độ văn hóa học, chúng tôi đã tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu từ nhiều nguồn khác nhau Mục tiêu là xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc làm nền tảng cho việc nghiên cứu hiện tượng giả dối.
Dựa trên 11 định nghĩa từ năm ngôn ngữ khác nhau, chúng tôi đã phân tích các ý nghĩa cấu thành và đưa ra một định nghĩa làm việc về giả dối với ba đặc trưng cơ bản: (a) Hình thức, là sự đánh giá gán cho hành động tương tác; (b) Tính chất nội dung, là chủ thể đưa ra thông tin sai sự thật; (c) Động cơ, là cố ý khiến người tiếp nhận tin tưởng đó là sự thật Đồng thời, chúng tôi xác định hai đối tượng quan trọng cần khảo sát: (a) Hành động giả dối, tức là hành động cố ý đưa ra thông tin sai lệch để người khác tiếp nhận như sự thật; và (b) Kết quả đánh giá hành động giả dối từ góc nhìn của các thành viên trong xã hội.
Luận án phân tích các khái niệm “văn hóa”, “giá trị” và “sự thật”, từ đó phân biệt giữa “nửa sự thật - giả dối” (do cố ý làm sai lệch) và “nửa sự thật” xuất phát từ hạn chế trong nhận thức và diễn giải Điều này giúp lý giải giá trị và phi giá trị của giả dối, cũng như khả năng các giá trị giả dối có thể trở thành giá trị văn hóa trong đời sống con người.
Hành động giả dối tồn tại dựa trên năm tiền đề tự nhiên và ba tiền đề xã hội, cùng với ba điều kiện cần thiết để thực hiện thành công Những yếu tố này là điều kiện đủ để hành động giả dối hiện hữu trong cuộc sống.
Nghiên cứu đã đề xuất năm bình diện phân loại các hiện tượng giả dối dựa trên các thành tố tham gia chi phối hành động tương tác và ứng xử, bao gồm: (a) Giả dối theo phương tiện tương tác, (b) Giả dối theo phương thức tương tác, (c) Giả dối theo chủ thể, (d) Giả dối theo khách thể, và (e) Giả dối theo tình huống ứng xử Điều này cho thấy sự đa dạng và phong phú của các nhóm hành động giả dối, đồng thời phản ánh cách ứng xử tích cực của con người đối với tự nhiên và xã hội.