GIỚI THIỆU
Đặt vấn đề
Trứng là một thực phẩm dinh dưỡng cao, giàu acid amin, acid béo thiết yếu, vitamin và khoáng chất (Stadelman, 1999; Zeidler, 2002) Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA, dẫn bởi Simopoulos, 2008), một quả trứng gà trung bình nặng 50 g cung cấp 6 g protein và 5 g chất béo, trong đó có 2 g chất béo no Trứng cũng chứa nhiều vitamin A, D, E, cũng như các khoáng chất như canxi, phospho, kali, magne và sắt, làm cho nó trở thành nguồn dinh dưỡng quý giá cho khẩu phần ăn của con người.
Với xu hướng ngày càng tăng về việc sử dụng thực phẩm chức năng giàu dinh dưỡng để phòng ngừa bệnh tật, trứng gà đã trở thành một nguồn thực phẩm được nhiều người quan tâm Dinh dưỡng được coi là một biện pháp an toàn, giúp bổ sung các nguồn thức ăn làm giàu dưỡng chất cho trứng Chất béo trong khẩu phần ăn của gà mái sẽ tích lũy vào lòng đỏ trứng thông qua quá trình trao đổi chất, từ đó nâng cao giá trị dinh dưỡng của trứng gà.
Trứng được làm giàu với acid béo chưa no nhiều nối đôi (PUFA) như omega-3 có thể coi là thực phẩm chức năng Các acid béo omega-6 là tiền chất quan trọng của eicosaenoid trong hệ thống paracrine như prostaglandin và leukotriene Omega-3 đóng vai trò quan trọng trong chức năng thần kinh, thị giác, và điều hòa hoạt động tim mạch cũng như miễn dịch.
1997), hỗ trợ cho sự phát triển não, cũng như cải tiến thị giác (Lewis et al
Các acid béo mạch dài chưa no nhiều nối đôi (LC-PUFA) như acid arachidonic (AA), eicosapentaenoic (EPA) và docosahexaenoic (DHA) là thành phần thiết yếu của màng sinh học, đặc biệt trong mô thần kinh Tổng hợp nội sinh của AA, EPA và DHA từ acid linoleic (LA) và acid α-linolenic (ALA) diễn ra thông qua enzym Δ5 và Δ6 desaturations Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển hóa ALA thành EPA và DHA ở người chỉ đạt 0,1-8%, vì vậy cần đảm bảo cung cấp đủ lượng acid béo này từ thực phẩm Một nguồn cung cấp DHA hiệu quả là từ trứng được làm giàu DHA, với tỷ lệ acid béo ω-6/ω-3 giảm từ 20:1 ở trứng tiêu chuẩn xuống 1:1 ở trứng từ gà nuôi tự nhiên Bổ sung các loại dầu như dầu hạt lanh, dầu hạt anh thảo và dầu cá vào khẩu phần gà có thể tăng hàm lượng acid béo n-3 trong lòng đỏ trứng.
Mức độ ALA và DHA trong trứng có thể tăng lên nếu trứng được làm giàu acid béo ω-3, phụ thuộc vào khẩu phần ăn của gà mái Tại đồng bằng sông Cửu Long, dầu cám gạo và dầu cá tra, giàu acid béo thiết yếu như acid linoleic (33,1% và 10,9%), đã được sử dụng làm nguồn bổ sung chất béo cho heo nái và gà mái Tuy nhiên, các loại dầu này chủ yếu chứa ω-6 và ω-9, do đó cần phối hợp các loại chất béo để tăng tỷ lệ ω-3 hoặc giảm tỷ lệ ω-6/ω-3 trong thức ăn của gà mái Hiện tại, có rất ít nghiên cứu về việc làm giàu chất lượng trứng, đặc biệt là tăng cường hàm lượng DHA để cải thiện giá trị dinh dưỡng cho người tiêu dùng.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của nguồn cung cấp chất béo và tỷ lệ dầu phù hợp, cũng như tỷ lệ acid béo ω-6/ω-3 trong khẩu phần, đến năng suất sinh sản, chất lượng trứng và thành phần acid béo trong lòng đỏ trứng gà Đặc biệt, đánh giá sự thay đổi trong biểu hiện gen FADS1 và FADS2, những gen mã hóa enzym quan trọng cho quá trình desaturation acid béo Cuối cùng, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của nguồn cung cấp chất béo đến hàm lượng cholesterol trong lòng đỏ trứng.
Những điểm mới của đề tài
Giống và tuổi gà không ảnh hưởng lên thành phần hóa học, nhưng có tác động lên thành phần acid béo của quả trứng
Bổ sung dầu cám gạo với mức 2% vào khẩu phần đã tăng tỷ lệ đẻ và khối lượng trứng của gà
Hàm lượng DHA và ω-3 của lòng đỏ tăng, trong khi cholesterol giảm và ở khẩu phần có tỷ số ω-6/ω-3 thấp
Sự biểu hiện gen FADS1 và FADS2 có quan hệ tuyến tính rất cao với hàm lượng DHA của lòng đỏ trứng.
PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng giống gà ISA Brown và Hisex Brown và tuổi của gà mái đến thành phần hóa học và thành phần acid béo của trứng gà
Thí nghiệm được thực hiện trên 432 trứng gà của 576 gà mái đẻ giống thương phẩm Hisex Brown (HIB) và ISA Brown (ISB), thời điểm lấy trứng ở
3 giai đoạn đầu kỳ của 3 loại tuần tuổi (TT) là đầu kỳ (21TT), giữa kỳ (38TT) và cuối kỳ (54TT)
3.1.2 Thức ăn và khẩu phần thí nghiệm
Cả hai giống gà được nuôi bằng thức ăn thí nghiệm do công ty Emivest cung cấp, và các chỉ tiêu về thành phần hóa học của thức ăn này đã được phân tích bởi phòng Dinh Dưỡng Gia Súc thuộc Bộ môn Chăn Nuôi của trường Đại Học Cần Thơ, như thể hiện trong Bảng 3.1.
Bảng 3.1: Thành phần hóa học của khẩu phần thí nghiệm
Thành phần hóa học % trạng thái gần khô
Thí nghiệm được thiết kế theo thể thức thừa số 2 nhân tố, với nhân tố thứ nhất là giống gà bao gồm hai loại: gà ISA Brown và Hisex Brown Nhân tố thứ hai là độ tuổi gà, được chia thành ba giai đoạn: 21 tuần tuổi, giữa kỳ (38 tuần tuổi) và cuối kỳ (54 tuần tuổi) Tổng cộng có 6 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức được lặp lại 12 lần.
72 đơn vị thí nghiệm Mỗi đơn vị thí nghiệm là 2 ô chuồng nuôi, mỗi ô nuôi 4 gà mái Tổng cộng có 576 gà mái giống Hisex Brown và ISA Brown
Tất cả gà trong các thí nghiệm được chăm sóc và nuôi dưỡng theo quy trình thống nhất, với chế độ cho ăn 2 lần mỗi ngày và lượng thức ăn trung bình.
Mỗi ngày, gà được cho ăn 125 g thức ăn, trong đó 80% được cung cấp vào buổi chiều khoảng 16 giờ và 20% vào sáng hôm sau khoảng 8 giờ Nguồn nước uống cho gà được bơm từ giếng khoan và dự trữ trong bồn để cung cấp hàng ngày Ngoài ra, gà cũng được bổ sung Super layer, Nutrilaczyme và Vitamin C hàng ngày để đảm bảo sức khỏe Chế độ chiếu sáng trung bình được duy trì để tối ưu hóa sự phát triển của gà.
16 giờ/ngày bằng bóng đèn tròn với mật độ 18 m 2 /bóng, công suất 1,4 W/m 2 Thu trứng 2 lần/ngày vào lúc 9 giờ và 15 giờ.
Trước khi tiến hành thí nghiệm, gà được làm quen với thức ăn trong 4 tuần Mẫu trứng gà được thu thập qua 3 giai đoạn: đầu kỳ (21 ngày tuổi), giữa kỳ (38 ngày tuổi) và cuối kỳ (54 ngày tuổi), với tổng cộng 432 quả trứng Mỗi giai đoạn, mẫu được lấy liên tục trong 2 ngày, thu thập toàn bộ số trứng trong mỗi đơn vị thí nghiệm Từ đó, 6 quả trứng được chọn ngẫu nhiên từ bảng số ngẫu nhiên của Snedecor và Cochran (1957) để phân tích thành phần hóa học và acid béo.
3.1.6 Các chỉ tiêu theo dõi
Bài viết này đề cập đến khối lượng và thành phần của quả trứng, bao gồm tỷ lệ lòng trắng, lòng đỏ và vỏ Hàm lượng dưỡng chất trong trứng gà được phân tích theo các chỉ tiêu như vật chất khô (DM), protein thô (CP), béo thô (EE), tro, canxi (Ca) và phospho (P) theo quy trình tiêu chuẩn của AOAC (1994) Đặc biệt, thành phần acid béo của lòng đỏ trứng được xác định bằng phương pháp sắc ký khí do Trung Tâm sắc ký Hải Đăng tại TP Hồ Chí Minh thực hiện.
Dữ liệu được thu thập và xử lý sơ bộ bằng Excel 2010, sau đó được phân tích phương sai bằng mô hình tuyến tính tổng quát trong Minitab 16 Để xác định số trung bình, độ lệch chuẩn và mức độ khác biệt ý nghĩa của các nghiệm thức, đã sử dụng phép thử Tukey với mức ý nghĩa P