CƠ SỞ XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA TRẦN QUỐC TUẤN
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, VĂN HÓA ĐẠI VIỆT THẾ KỶ XIII VỚI VIỆC HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA TRẦN QUỐC TUẤN
1.1.1 Khái quát điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị - xã hội, văn hóa Việt Nam thế kỷ XIII – cơ sở xã hội hình thành tư tưởng của Trần Quốc Tuấn
Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn không phải xuất phát từ ý muốn cá nhân mà là sự phản ánh những đặc điểm và điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội của Đại Việt vào thế kỷ XIII Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng của ông gắn liền với những vấn đề và nhu cầu mà xã hội đặt ra Tư tưởng này thể hiện ba đặc điểm chủ yếu của điều kiện lịch sử xã hội Đại Việt trong thế kỷ XII - XIII, đặc biệt là mục tiêu xây dựng một nước Đại Việt hùng mạnh, thống nhất về chính trị và kinh tế - xã hội nhằm bảo vệ lợi ích của vương triều.
Trần và bảo vệ nền độc lập dân tộc là nhiệm vụ quan trọng; đồng thời, cần phát huy sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc để chống lại giặc Nguyên - Mông, nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích dân tộc Điều này xuất phát từ thực tiễn và kinh nghiệm của các cuộc kháng chiến trước đó chống giặc Nguyên - Mông.
Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn được hình thành và phát triển nhằm phản ánh nhu cầu xây dựng một nhà nước Đại Việt hùng mạnh, thống nhất về chính trị, kinh tế - xã hội Mục tiêu này không chỉ bảo vệ lợi ích của vương triều Trần mà còn góp phần bảo vệ nền độc lập dân tộc.
Sau hơn 200 năm hưng thịnh, nhà Lý bước vào giai đoạn suy tàn từ giữa thế kỷ XII, khi Cao Tông mê mẩn xây dựng cung điện và Huệ Tông thì nhu nhược Trong triều đình, các gian thần như Đỗ Anh Vũ và Đỗ An Di lộng hành, trong khi nhân dân phải chịu đựng đói kém và áp bức nặng nề, dẫn đến nhiều cuộc nổi dậy Khó khăn về kinh tế - xã hội khiến Đại Việt rơi vào khủng hoảng trầm trọng Đầu thế kỷ XIII, các thế lực phong kiến nổi dậy chống triều đình, làm suy yếu chính quyền nhà Lý Gia tộc họ Trần với sức mạnh quân sự đã dập tắt hỗn chiến giữa các phe phái phong kiến, lập lại trật tự triều chính và dần dần lấn át nhà Lý để giành quyền thống trị.
Tháng 7 năm 1225, Huệ Tông phải nhường ngôi cho Chiêu Thánh vừa mới bảy tuổi - tức Lý Chiêu Hoàng, rồi lên làm Thái Thượng Hoàng và sau đó xuất gia đi tu ở chùa Chân Giáo lấy hiệu là Huệ Quang đại sư Do Lý Chiêu Hoàng còn quá nhỏ nên mọi quyền hành trong thực tế đều do anh em họ Trần thao túng, nhất là quyền bính nằm trong tay Trần Thủ Độ Theo sự dàn xếp của Trần Thủ Độ, ngày 12 tháng 12 năm Ất Dậu tức ngày 11 tháng 01 năm 1226, Chiêu Hoàng trút bỏ áo ngự, nhường ngôi cho chồng là Trần Cảnh Vương triều nhà Lý đến đây chấm dứt sau 216 năm cầm quyền Trần Cảnh lên ngôi Hoàng đế, đổi niên hiệu là Kiến Trung, mở đầu cho triều đại nhà Trần
Các vua nhà Trần kế thừa và phát huy những thành tựu kinh tế, chính trị - xã hội của thời kỳ nhà Lý, tiếp tục củng cố nhà nước phong kiến trung ương tập quyền vững mạnh Họ cũng tăng cường tiềm lực quân sự để bảo vệ đất nước và chống lại các thế lực ngoại xâm.
Sau khi củng cố vương triều, nhà Trần đã phát triển kinh tế nông nghiệp và công thương nghiệp nhằm ổn định đời sống nhân dân Cơ sở kinh tế thời Lý - Trần chủ yếu là "chế độ sở hữu nhà nước về ruộng đất", thông qua các công xã nông thôn Quyền sở hữu nhà nước về đất đai được thiết lập trên các công xã, nơi nắm quyền chiếm dụng và phân phối ruộng đất cho các thành viên Hình thức sở hữu ruộng đất bao gồm đất nhà nước và đất tư nhân Đất nhà nước được chia thành hai loại: đất do nhà nước quản lý trực tiếp và đất công làng xã Đất nhà nước trực tiếp quản lý gồm sơn lăng, tịch điền và quốc khố Sơn lăng là đất phần mộ, thường giao cho nông dân địa phương cày cấy để phục vụ việc thờ phụng Tịch điền là đất riêng của cung đình, hoa lợi chủ yếu sung vào kho của vua Quốc khố là loại ruộng do nhà nước quản lý, dùng cho tội phạm và tù binh cày cấy Mặc dù diện tích đất do nhà nước quản lý không lớn, nhưng vẫn là nguồn thu nhập đáng kể cho triều đình Chế độ thuế khoá được quy định dựa trên chế độ sở hữu ruộng đất, trong đó năm 1242, Trần Thái Tông quy định thuế nhân đinh nộp bằng tiền và đánh luỹ tiến theo ruộng đất.
Theo quy định, người sở hữu ruộng tư từ 1 đến 2 mẫu phải nộp 1 quan, từ 3 đến 4 mẫu nộp 2 quan, và từ 5 mẫu trở lên nộp 3 quan Cả ruộng bãi dâu và ruộng muối cũng phải nộp thuế bằng tiền Chế độ sở hữu nhà nước về ruộng đất giữ vai trò rất quan trọng, là cơ sở kinh tế của nhà nước Nhà nước xem đây là nguồn thu nhập chủ yếu về lương thực và tiền, đồng thời cũng là cơ sở để có được sức lao động và lực lượng quân sự cần thiết.
Bộ phận ruộng đất công làng xã là một cơ sở kinh tế quan trọng của nhà nước, thuộc sở hữu nhà nước nhưng do làng xã quản lý Ruộng đất công chiếm tỷ lệ lớn trong tổng diện tích ruộng đất cả nước và có vai trò nổi bật Thời kỳ nhà Trần đã quy định chế độ tô thuế cho ruộng công làng xã, chủ yếu giao cho làng xã để chia nhau cày cấy và nộp tô trực tiếp cho nhà nước Ngoài ra, hình thức sở hữu ruộng đất tư nhân bao gồm thái ấp, điền trang của quý tộc nhà Trần, ruộng đất tư hữu của địa chủ và sở hữu ruộng đất tiểu nông.
Nhà Trần đã thực hiện chính sách cấp bổng cho các quan văn võ và sử dụng ruộng đất công để phong cấp cho quan lại, cận thần, được gọi là thái ấp Thái ấp là hình thức phong cấp làng xã cho vương hầu, thường chỉ bao gồm một hoặc hai xã nhỏ Các quý tộc sở hữu thái ấp có quyền thu tô thuế và sử dụng lao động của dân cư để phát triển kinh tế nông nghiệp Để thúc đẩy nông nghiệp, vua Trần đã thành lập cơ quan quản lý đê điều và khuyến khích các vương hầu khai khẩn ruộng hoang Điền trang, là những trang trại lớn do quý tộc quản lý, đã phát triển mạnh mẽ, gắn liền với chế độ nông nô Hệ thống điền trang và thái ấp của nhà Trần không chỉ phục vụ cho kinh tế mà còn hỗ trợ cho quốc phòng, để lại nhiều bài học quý giá cho các thế hệ sau trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước Nhờ những chính sách khuyến nông tích cực, nền kinh tế nông nghiệp thời kỳ này phát triển, giúp đời sống nhân dân ổn định và tạo nguồn dự trữ lương thực cho kháng chiến.
Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn được hình thành từ trí tuệ thiên tài và tư chất đặc biệt của ông Trong bối cảnh phức tạp của triều Trần, ông đã đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích cá nhân, từ bỏ thù nhà để đoàn kết cùng Thái sư Trần Quang Khải chống giặc cứu nước Mặc dù được phong tước cao, Trần Quốc Tuấn không phong tước cho ai, thể hiện tinh thần hy sinh vì nghĩa lớn và trách nhiệm với dân tộc Ông là biểu tượng của sự đoàn kết dân tộc thời Trần, nổi bật với nhân cách cao đẹp và tài năng quân sự xuất chúng Qua cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, ông đã củng cố tiềm lực kinh tế và quân sự cho thái ấp Vạn Kiếp, đóng góp to lớn vào chiến thắng lịch sử của dân tộc Việt Nam thế kỷ XIII.
Thủ công nghiệp thời Trần phát triển mạnh mẽ với sự xây dựng và mở rộng các quan xưởng chế tạo đa dạng, từ binh khí đến đồ trang sức và xây dựng cung điện Đây là thành phần kinh tế quan trọng của nhà nước Thủ công nghiệp dân gian phát triển qua các làng nghề quanh thị trấn lớn, nổi bật với nghề chăn tằm, dệt lụa, làm gốm và xây dựng đền đài Nghề sản xuất đồ gốm đóng vai trò quan trọng, cung cấp các sản phẩm gia dụng như chén bát và vật liệu xây dựng như gạch, ngói Gốm men Đông Thanh và gốm Bát Tràng nổi tiếng với chất lượng tinh xảo Ngoài ra, hàng mỹ nghệ và kim hoàn chế tác từ vàng, bạc, ngọc và đá quý cũng rất phát triển và tinh xảo.
Nghề khai khoáng luyện kim như vàng, bạc, sắt, đồng, chì, thiếc đã được phát triển mạnh mẽ, cung cấp nguyên liệu cho nhà nước trong việc đúc tiền, chuông, tượng và trang bị cho quân đội Các nghề chế tác vàng bạc, chạm khắc, đúc đồng, rèn sắt, và nhuộm vải cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là trong việc đúc chuông và tượng Phật Nghề dệt đã đạt trình độ kỹ thuật cao với các sản phẩm như the, đoạn, gấm màu, và lụa năm màu Nghề mộc và xây dựng phát triển mạnh mẽ, cung cấp nhà ở và dụng cụ gia đình Nghề làm giấy và khắc bản in gỗ, có từ thời kỳ nhà Lý, cũng được chú trọng, với nhiều kinh sách Phật giáo được ấn tống Nghệ thuật gốm sứ thời kỳ Lý - Trần thể hiện sắc thái dân tộc và đạt đỉnh cao về thẩm mỹ trong lịch sử phát triển.
Thương nghiệp thời kỳ nhà Trần phát triển mạnh mẽ, với việc mua bán và trao đổi hàng hóa giữa các địa phương trong nước gia tăng Chợ xuất hiện khắp nơi, đặc biệt là tại kinh đô Thăng Long.
TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA TRẦN QUỐC TUẤN
Nền văn hóa thời kỳ nhà Trần đã đạt đến trình độ cao, với đỉnh cao là khoa học và nghệ thuật quân sự của Trần Quốc Tuấn, một nhà chiến lược thiên tài Ngoài ra, các ngành khoa học như thiên văn, lịch pháp và y học cũng ghi nhận nhiều thành tựu đáng kể trong giai đoạn này.
1.2 TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG CỦA TRẦN QUỐC TUẤN
Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn được hình thành và phát triển từ bối cảnh kinh tế, chính trị - xã hội và văn hóa của Đại Việt thế kỷ XIII, đồng thời còn kế thừa các lý luận từ các thời kỳ trước Ông đã tiếp thu và phát triển những tiền đề lý luận quan trọng, tạo nên một hệ tư tưởng phong phú và sâu sắc.
Giá trị tư tưởng và văn hóa truyền thống Việt Nam, đặc biệt là tinh thần yêu nước và ý chí độc lập dân tộc, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc dân tộc Đồng thời, việc tiếp thu tư tưởng tiến bộ từ Nho giáo, Phật giáo và Lão giáo, đặc biệt là ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và Phật giáo, đã góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa và tư duy của người Việt.
1.2.1 Giá trị tư tưởng và văn hoá truyền thống Việt Nam với sự hình thành tư tưởng của Trần Quốc Tuấn
Tư tưởng của một thời đại luôn phản ánh điều kiện sinh hoạt vật chất và kế thừa các giá trị tinh thần trước đó Tư tưởng của Trần Quốc Tuấn không chỉ phản ánh đặc điểm chính trị - xã hội của Đại Việt, mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn trong ba cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông xâm lược thế kỷ XIII Đồng thời, tư tưởng này cũng kế thừa những giá trị văn hoá và tư tưởng truyền thống của dân tộc.
Truyền thống văn hóa của một dân tộc là tổng hợp các giá trị vật chất và tinh thần được tích lũy qua lịch sử, tạo nên bản sắc và cốt cách của dân tộc đó Những giá trị này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thể hiện qua quan niệm, tư tưởng, phong tục, tập quán, đức tính và thói quen trong lối sống cũng như phong cách ứng xử đặc trưng.
Truyền thống văn hóa dân tộc Việt Nam bao gồm những giá trị văn hóa vật chất và tinh thần bền vững, được hình thành qua hàng ngàn năm lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước Những giá trị này không ngừng được tiếp nối, bổ sung và hoàn thiện thông qua hoạt động lao động sản xuất, từ đó tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc Việt Nam, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam, được hình thành qua hàng ngàn năm lịch sử, phản ánh những giá trị bền vững và tinh hoa của các cộng đồng dân tộc Nó bao gồm lòng yêu nước nồng nàn, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết và ý thức cộng đồng, cùng với lòng nhân ái, khoan dung và đạo lý Ngoài ra, đức tính cần cù, sáng tạo trong lao động và sự tinh tế trong ứng xử cũng là những đặc trưng nổi bật Các hình thức biểu hiện văn hóa độc đáo càng làm nổi bật bản sắc dân tộc, trong đó có sự đóng góp quan trọng của các nhà tư tưởng thời kỳ nhà Trần, đặc biệt là Trần Quốc Tuấn.
Việt Nam, với tinh thần độc lập và tự chủ, đã trải qua hàng nghìn năm lao động và đấu tranh để khẳng định chủ quyền đất nước Quốc gia này đã hình thành từ rất sớm, và qua những khó khăn, người Việt đã xây dựng một nền văn hóa đặc sắc, cùng với nền văn minh Sông Hồng phát triển rực rỡ Sự phát triển này dẫn đến việc hình thành một tổ chức chính trị - xã hội thống nhất, tạo nền tảng cho sự ra đời của công xã nông thôn.
- là một trong những tiền đề cho sự hình thành, phát triển nhà nước Văn Lang (700 tr.CN - 258 tr.CN) và nhà nước Âu Lạc (257 tr.CN - 208 tr.CN)
Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc đã đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong lịch sử Việt Nam, mở ra thời kỳ dựng nước và giữ nước của dân tộc.
Thời kỳ Hùng Vương, nước ta đã hình thành phong tục tập quán, ngôn ngữ và tín ngưỡng tôn giáo phong phú Nhà nước Văn Lang, với thể chế chính trị sơ khai nhưng tổ chức chặt chẽ, do vua Hùng Vương lãnh đạo Dưới vua có Lạc hầu và Lạc tướng, cùng với Lạc dân, trong đó Lạc tướng quản lý 15 bộ và các Bồ chính đứng đầu các làng Về kinh tế, thời Hùng Vương đạt nhiều thành tựu lớn trong chăn nuôi và trồng trọt, với lúa được trồng trên cả ruộng nước và ruộng khô Công cụ sản xuất đa dạng, bao gồm cuốc, cày, thuổng, và rìu bằng đồng và sắt, đánh dấu sự chuyển mình từ nền sản xuất nông nghiệp truyền thống sang sử dụng cày kim loại và sức kéo của gia súc Nền kinh tế đa dạng với nông nghiệp lúa nước là chủ đạo, trong khi thủ công nghiệp, đặc biệt là kỹ thuật luyện kim và đúc đồng, cũng phát triển mạnh mẽ, thể hiện qua các sản phẩm như trống đồng và thạp đồng, cùng với các nghề gốm, mộc, đan lát, dệt lụa, sơn và đóng thuyền.
Đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc rất phong phú, với nhiều phong tục tập quán như thờ cúng tổ tiên, ăn đất, giã cối, uống rượu, nhuộm răng đen, ăn trầu và xăm mình Các lễ hội như hội mùa, mừng năm mới, hội cầu nước, hội thi tài và lễ đâm trâu, bò thể hiện sự đa dạng văn hóa, trong đó hội mùa là đỉnh cao của sinh hoạt cộng đồng Nghệ thuật âm nhạc, đặc biệt là cồng chiêng và trống đồng, phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Nghệ thuật tạo hình với những tác phẩm nặn và đúc tượng sắc sảo, phản ánh cuộc sống sinh động Văn học dân gian như thần thoại và truyền thuyết thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và giống nòi Về tư tưởng, người Việt cổ đã có những quan niệm về sự đối xứng và tư duy tổng hợp, cùng với tín ngưỡng đa thần và tục thờ cúng tổ tiên, ông bà.
Nền văn hóa cổ truyền của dân tộc Việt Nam đã hình thành sớm, phản ánh tinh thần yêu nước và ý thức độc lập trong bối cảnh phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt và kẻ thù xâm lược Trong thời kỳ Bắc thuộc, ý thức cộng đồng dân tộc trở nên rõ nét, đặc biệt khi đất nước đứng trước nguy cơ bị đồng hóa vĩnh viễn Truyền thuyết về trăm bọc trăm trứng thể hiện sự gắn kết giữa các dân tộc Việt, nhấn mạnh nguồn gốc chung của đồng bào Ý thức quốc gia dân tộc đã góp phần hình thành cốt cách và bản lĩnh của người Việt, từ đó tạo ra sức mạnh để chống lại sự đồng hóa, giành lại độc lập và xây dựng một quốc gia tự chủ.
Tinh thần yêu nước và ý chí độc lập dân tộc được thể hiện rõ nét qua cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng với câu nói nổi tiếng: “Một xin rửa sạch nước thù Hai xin nối lại nghiệp xưa họ Hùng.” Năm 544, Lý Bí tự xưng là Lý Nam Đế, thành lập nhà nước Vạn Xuân, khẳng định ý thức độc lập với niên hiệu Thiên Đức và xây dựng chùa Khai Quốc Sau hơn một ngàn năm Bắc thuộc (111 TCN - 938 SCN), dân tộc Việt Nam vẫn kiên cường đấu tranh bảo vệ độc lập Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền đã đánh dấu một kỷ nguyên mới cho lịch sử dân tộc, mở ra thời kỳ độc lập tự chủ và phát triển của Nhà nước phong kiến Việt Nam.
Sau hơn một nghìn năm đô hộ, ý chí giành độc lập của dân tộc Việt Nam không những không bị mai một mà còn được củng cố, phát triển thành những truyền thống vững chắc, hình thành bản sắc dân tộc Nhân dân ta đã giữ vững nền văn hóa với những giá trị bền vững, qua lao động sản xuất, xây dựng đất nước và chống giặc ngoại xâm Sức sống và sự trường tồn của văn hóa Việt Nam trước bao biến cố lịch sử đã tạo ra những giá trị bền vững, thể hiện qua lòng yêu nước, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết và ý thức cộng đồng Những giá trị này còn được phản ánh trong đời sống vật chất với sự cần cù, sáng tạo và tinh tế trong ứng xử, cùng với lối sống giản dị và hòa hợp.
Sau triều Ngô (939 - 967), Đinh Bộ Lĩnh đã dẹp loạn 12 sứ quân, lên ngôi Hoàng đế và đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, khởi đầu triều Đinh (968 - 980) Tiếp theo, Lê Hoàn đánh bại quân Tống, sáng lập triều Tiền Lê (980 - 1009) Nhà nước Đại Cồ Việt đã được hình thành và phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn này.