Phương pháp nghiên cứu
* Phương pháp nghiên cứu: Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã vận dụng phối hợp nhiều phương pháp trong đó có các phương pháp chủ yếu sau:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
+ Nghiên cứu các tác phẩm của chủ nghĩa Mác-Lênin, Hồ Chí Minh và Đảng ta về giáo dục và giáo dục lịch sử
+ Nghiên cứu các công trình của các nhà giáo dục học, giáo dục lịch sử, nhà tâm lý và những tài liệu có liên quan đến đề tài
+ Nghiên cứu những vấn đề cơ bản của “lý thuyết Graph” cũng nhƣ biện pháp vận dụng phương pháp Graph vào dạy học lịch sử lớp 10 ở THPT
Phương pháp điều tra và khảo sát được thực hiện tại các trường THPT thông qua các hình thức như quan sát, dự giờ, sử dụng phiếu điều tra và trao đổi với giáo viên về thực tế giảng dạy Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập tại các trường trung học phổ thông.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm được sử dụng để kiểm định các biện pháp sư phạm đã đề xuất trong nghiên cứu Qua đó, phương pháp này cung cấp cơ sở thực tiễn để khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các biện pháp sư phạm.
Phương pháp thống kê toán học là công cụ quan trọng giúp xử lý số liệu một cách chính xác và đáng tin cậy, đảm bảo kết quả thu được từ các cuộc điều tra, khảo sát và thực nghiệm.
Trong dạy học lịch sử tại trường phổ thông, phương pháp Graph vẫn chưa được nhiều giáo viên quan tâm và áp dụng đúng cách Đề tài này nhằm giải quyết những vấn đề tồn tại, góp phần nâng cao hiệu quả dạy học lịch sử, đặc biệt là phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 Kết quả nghiên cứu sẽ giúp giáo viên nắm vững kiến thức bộ môn lịch sử hơn.
7 Cấu trúc của khóa luận
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục, khóa luận bao gồm 2 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10 ở trường THPT
Chương 2: Một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận dại lớp 10 ở trường THPT
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP GRAPH TRONG DẠY HỌC PHẦN LỊCH SỬ THẾ GIỚI CẬN ĐẠI LỚP 10 Ở TRƯỜNG THPT
Cơ sở lý luận
1.1.1.1 Khái niệm về phương pháp dạy học
Khái niệm "phương pháp" có nguồn gốc từ thuật ngữ Hy Lạp "Methodos", mang ý nghĩa là "con đường nghiên cứu" và "cách nhận thức" Phương pháp được định nghĩa là hệ thống các nguyên tắc điều khiển hoạt động cải tạo hiện thực hoặc hoạt động nhận thức lý luận của con người Vai trò của phương pháp là vô cùng quan trọng trong mọi hoạt động của con người, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục.
Phương pháp dạy học được định nghĩa trong Bách khoa toàn thư của Liên Xô năm 1965 là cách thức hoạt động giữa giáo viên và học sinh, giúp học sinh tiếp thu kiến thức, kỹ năng và hình thành thế giới quan, đồng thời phát triển năng lực nhận thức.
Theo I.la Lence cho rằng: “PPDH là một hệ thống những hành động có mục đích của GV nhằm tổ chức hoạt động nhận thức, thực hành của HS, đảm bảo cho các em lĩnh hội nội dung học vấn”.[8;tr 46]
Theo GS Nguyễn Ngọc Quang, phương pháp dạy học (PPDH) là sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy và trò, với sự chỉ đạo của thầy nhằm giúp trò nắm vững kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo một cách tự giác và tích cực Qua đó, PPDH không chỉ phát triển năng lực nhận thức mà còn hình thành năng lực hành động, góp phần xây dựng thế giới quan khoa học cho học sinh.
Theo GS Đặng Vũ Hoạt và PGS Hà Thị Đức, phương pháp dạy học (PPDH) được định nghĩa là sự tổng hợp các hoạt động của giáo viên và học sinh nhằm thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ giáo dục đã đề ra.
PPDH là hệ thống các hành động có chủ đích của giáo viên, được thực hiện theo một trình tự nhất định nhằm tổ chức các hoạt động nhận thức và thực hành cho học sinh Mục tiêu của PPDH là đảm bảo hiệu quả trong quá trình dạy và học.
HS lĩnh hội nội dung dạy học
PPDH lịch sử là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào quá trình dạy và học lịch sử trong trường phổ thông Nó phân tích các quy luật của quá trình này, xác định nội dung và hình thức tổ chức phù hợp, đồng thời lựa chọn phương pháp dạy học thích hợp với đặc điểm môn học, tâm lý học sinh và mục tiêu giáo dục của nhà trường.
1.1.1.2 Khái niệm về phương pháp Graph
Theo từ điển Tiếng Anh, "Graph" (danh từ) được định nghĩa là "biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều tập hợp số" Ngoài ra, "Graph" (động từ) có nghĩa là hành động vẽ hoặc biểu diễn dữ liệu dưới dạng đồ thị.
Vẽ sơ đồ và đồ thị là những kỹ thuật quan trọng trong việc minh họa thông tin một cách trực quan Đồ thị có thể được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ và cấu trúc của mạng mạch Tính từ "graph" đề cập đến thuộc tính của sơ đồ và đồ thị, giúp người xem dễ dàng hiểu và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.
Theo lý thuyết Toán học, một Graph bao gồm các đỉnh (vertices) và các cung (edges) kết nối chúng Để tạo ra một Graph hoàn chỉnh, cần có hai yếu tố chính: các đỉnh và các cung Mỗi cung nối hai đỉnh có mối quan hệ với nhau, trong đó các đỉnh có thể đại diện cho nội dung kiến thức hoặc đối tượng nghiên cứu Các đỉnh có thể được ký hiệu bằng chữ cái (A, B, C, ) hoặc số (1, 2, 3, ) và có thể được thể hiện dưới dạng hình học như hình tròn, hình vuông hay hình chữ nhật.
Cung của Graph là những đường nối giữa các đỉnh, thể hiện mối quan hệ giữa chúng Các cung có thể được biểu diễn bằng nhiều hình thức như đoạn thẳng, đường gấp khúc hoặc đường cong, với độ dài và độ đậm nhạt khác nhau Tuy nhiên, cần thống nhất trong cách sử dụng để đảm bảo các cung không chỉ thể hiện mối liên hệ giữa các đơn vị kiến thức mà còn có hình thức đẹp và rõ ràng.
Bản chất của đồ thị (Graph) không bị ảnh hưởng bởi cách ký hiệu hay biểu thị các đỉnh và cung, mà chủ yếu thể hiện qua số lượng đỉnh và cung cũng như mối quan hệ giữa các đỉnh trong đồ thị.
Graph có thể được biểu diễn dưới nhiều hình thức như sơ đồ, biểu đồ quan hệ hoặc ma trận Dù có nhiều cách thể hiện khác nhau, điều quan trọng nhất là Graph phải làm nổi bật mối liên hệ giữa các đỉnh.
Trong việc dạy học hiện nay, khi GV sử dụng phương pháp Graph để dẫn dắt
HS tìm hiểu nội dung của bài học bằng cách triển khai dần các đỉnh của Graph thì lúc này Graph đã mang tính chất của một PPDH
Phương pháp Graph dạy học, theo T.S Nguyễn Phúc Chỉnh, là phương pháp tổ chức và rèn luyện nhằm tạo ra các sơ đồ học tập trong tư duy của học sinh Phương pháp này giúp hình thành phong cách tư duy khoa học mang tính hệ thống.
Phương pháp Graph hiện đang được áp dụng không chỉ trong các ngành khoa học tự nhiên như toán, lý, hóa, mà còn được sáng tạo sử dụng trong các ngành khoa học xã hội, đặc biệt là trong môn lịch sử Việc xử lý sư phạm của giáo viên bằng phương pháp này góp phần nâng cao chất lượng dạy học lịch sử tại các trường phổ thông.
Cơ sở thực tiễn của việc vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT
1.2.1 Thực trạng dạy và học lịch sử ở các trường THPT Để có thể đinh hướng được biện pháp đổi mới phương pháp và KTDH thì trước hết cần đánh giá được thực trạng dạy và học lịch sử hiện nay:
Một số giáo viên vẫn chưa thực sự tâm huyết và có trách nhiệm với nghề, coi môn lịch sử là môn phụ, dẫn đến việc dạy theo hướng nhồi nhét kiến thức, nặng về học thuộc và ghi nhớ, gây nhàm chán cho học sinh Hơn nữa, các trường học thường chỉ chú trọng vào các môn khoa học tự nhiên, chưa dành đủ thời gian cho việc giảng dạy lịch sử.
Hầu hết GV ở các trường THPT hiện nay chỉ sử dụng PPDH truyền thống
Nhiều giáo viên vẫn giữ thói quen dạy học truyền thống với phương pháp "thầy đọc - trò chép", dẫn đến tâm lý ngại đổi mới và phụ thuộc vào sách giáo khoa Một số giáo viên chỉ sử dụng phương pháp vấn đáp, hỏi - trả lời mà không khuyến khích học sinh tự khám phá và hiểu bản chất của khái niệm Điều này khiến học sinh không nắm vững kiến thức một cách sâu sắc.
Việc áp dụng các phương pháp, KTDH trong các bài dạy ở trường THPT của
Hạn chế trong việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực (PPDH) đang là vấn đề lớn trong giáo dục hiện nay Nhiều giáo viên (GV) chỉ thỉnh thoảng sử dụng các PPDH này, trong khi một số GV chỉ áp dụng những phương pháp truyền thống như "thầy đọc-trò chép" hay "GV hỏi-HS trả lời" Việc thiếu chú trọng vào tổ chức các hoạt động học tập đã khiến cho các bài giảng trở nên đơn điệu và không thu hút sự chú ý của học sinh (HS).
Hiện nay, một số giáo viên đã lạm dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong giảng dạy, chuyển từ hình thức “thầy đọc-trò chép” sang “thầy chiếu-trò chép” Họ sử dụng hình ảnh và video chỉ để minh họa, trong khi nội dung bài học chủ yếu được trình bày trên PowerPoint, khiến học sinh chỉ ngồi chép lại Đây là thực trạng cần phải được giải quyết nhanh chóng để tránh việc sử dụng sai mục đích các thiết bị dạy học Việc áp dụng CNTT vào dạy học cần phải hướng đến việc nâng cao chất lượng giáo dục.
25 cho tiết học thêm sổi nổi chứ không phải thay thế vai trò của người thầy trong quá trình giảng dạy
Hiện tượng học sinh chán nản và ngại học môn lịch sử đang ngày càng phổ biến tại các trường THPT, dẫn đến chất lượng dạy và học môn này giảm sút nghiêm trọng Kỳ thi THPT Quốc gia năm 2018 cho thấy 84% bài thi môn lịch sử dưới điểm trung bình, phản ánh thực trạng đáng báo động về việc học lịch sử Nếu tình trạng này tiếp tục, sẽ tạo ra lỗ hổng lớn về kiến thức lịch sử dân tộc của học sinh, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của đất nước và ngành giáo dục Nguyên nhân chính của thực trạng này cần được xác định và khắc phục kịp thời.
Nhiều học sinh chưa áp dụng phương pháp học tập hiệu quả trong môn lịch sử, thường chỉ dựa vào việc "học thuộc lòng" mà không tìm hiểu sâu Để học lịch sử một cách đúng đắn, cần đa dạng hóa phương pháp học, kết hợp giữa việc ghi nhớ và hiểu biết về bối cảnh lịch sử.
Học vẹt chỉ nhằm mục đích thi qua môn, trong khi các em thiếu phương pháp học tập hiệu quả tại nhà Các em chưa biết cách áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ như phương pháp Graph, lập bảng so sánh hay liệt kê Điều này dẫn đến việc học không đúng cách, gây khó khăn trong việc nhớ các sự kiện lịch sử và tạo ra cảm giác chán nản khi học môn lịch sử.
Hiện nay, việc dạy và học lịch sử đang đối mặt với nhiều thách thức, vì vậy cần thiết phải đổi mới hình thức và phương pháp dạy học Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực sẽ giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy Hơn nữa, cả nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh cần thay đổi quan niệm về môn lịch sử, coi đây không phải là môn phụ, mà cần đầu tư nhiều thời gian hơn cho việc học tập bộ môn này.
1.2.2 Thực trạng vận dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT Để tìm hiểu thực trạng của việc sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông, chúng tôi đã tiến hành phát phiếu điều tra cho GV và
Trong quá trình thực hiện TTSP, tổng cộng có 10 giáo viên từ các trường THPT Mỹ Hào (Hưng Yên), THPT Mê Linh (Hà Nội), và THPT Tiên Du 1 (Bắc Ninh) tham gia Số lượng học sinh gồm 2 lớp tại THPT Mỹ Hào, 1 lớp tại THPT Mê Linh, và 1 lớp tại THPT Tiên Du 1, với tổng số phiếu phát ra là 145 phiếu.
*Nội dung phiếu điều tra gồm:
-Quan điểm, nhận thức của GV, HS về bộ môn lịch sử, chất lƣợng dạy và học lịch sử ở trường THPT hiện nay
-Mức độ sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT
-Đánh giá được những lợi ích của việc sử dụng phương pháp Graph khi dạy học lịch sử
-Đánh giá được ý nghĩa của việc đổi mới phương pháp, hình thức dạy học theo hướng phát triển năng lực HS
*Hình thức, phương pháp điều tra
Tiến hành trao đổi với giáo viên và học sinh tại trường thực nghiệm, đồng thời phát phiếu điều tra cho giáo viên và học sinh ở ba trường THPT Dựa trên số liệu thu thập được, tiến hành xử lý và phân tích dữ liệu.
Qua điều tra tổng hợp kết quả thực tiễn, tôi rút ra những kết luận sau:
Thứ nhất quan điểm của HS về môn lịch sử và các phương pháp HS sử dụng chủ yếu trong việc học lịch sử
- “Mức độ yêu thích môn lịch sử (Rất thích/Thích/Bình thường/không thích”
Kết quả khảo sát cho thấy 57,2% học sinh cảm thấy "bình thường" khi học lịch sử, trong khi chỉ có 4,1% rất thích và 15,2% thích học môn này Tỷ lệ học sinh không có cảm xúc tích cực chiếm 23,5%.
Nhiều học sinh hiện nay không thích học lịch sử, với 60,4% cho rằng môn học này có quá nhiều sự kiện khó nhớ Hơn nữa, 17,5% cho rằng phương pháp giảng dạy của giáo viên còn nặng nề, chỉ chú trọng vào việc truyền đạt kiến thức mà không tạo hứng thú cho học sinh Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học là cần thiết để khuyến khích tính chủ động và tích cực của học sinh trong việc tiếp cận môn lịch sử.
- “Trong việc học lịch sử ở trường THPT, em thường sử dụng phương pháp học tập chủ yếu nào?”
Kết quả điều tra cho thấy học sinh chủ yếu sử dụng hai phương pháp học tập là “học thuộc lòng bài giảng của thầy cô” (79%) và “kết hợp SGK với tài liệu tham khảo” (60%) Tuy nhiên, phương pháp “sử dụng Graph để hệ thống hóa kiến thức” lại ít được áp dụng, với 58% học sinh chưa bao giờ sử dụng và 38% chỉ thỉnh thoảng Điều này cho thấy học sinh chưa có phương pháp học lịch sử hiệu quả, chủ yếu tiếp thu kiến thức một cách thụ động từ giáo viên mà chưa chủ động tìm hiểu.
Vị trí, mục tiêu, nội dung phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10
Chương trình lịch sử lớp 10 trong giáo dục THPT không chỉ mở rộng kiến thức lịch sử đã học ở bậc THCS mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các sự kiện lịch sử Bài viết này tập trung vào nội dung lịch sử thế giới cận đại trong chương trình lớp 10, nhằm nghiên cứu và áp dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử.
Chương trình lịch sử lớp 10 được chia thành ba phần, phản ánh sự phát triển của lịch sử từ thời kỳ nguyên thủy, cổ đại, trung đại đến cận đại, bao gồm cả lịch sử Việt Nam và thế giới.
+ “Phần 1: Lịch sử thế giới nguyên thủy, cổ đại và trung đại”
+ “Phần 2: Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỉ XIX”
+ “Phần 3: Lịch sử thế giới cận đại”
Phần LSTG cận đại gồm 3 chương liên kết chặt chẽ, được thiết kế theo một "chủ thể thống nhất" và phản ánh "tiến trình của lịch sử", giúp người đọc hiểu rõ hơn về một phần lịch sử thế giới.
+ “Chương 1: Các cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX)”
+ “Chương 2: Các nước Âu-Mĩ (từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX)” + “Chương 3: Phong trào công nhân (từ đầu thế kỷ XIX đến thế kỷ XX”)
Phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 đóng vai trò quan trọng trong chương trình giáo dục phổ thông, cung cấp cho học sinh kiến thức về các cuộc cách mạng tư sản, thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp, và sự chuyển đổi của các nước tư bản từ giai đoạn cạnh tranh tự do sang chủ nghĩa đế quốc, bao gồm Pháp, Anh, Mỹ, Đức Ngoài ra, phần này cũng đề cập đến phong trào công nhân và các lãnh tụ vĩ đại như Các-mác, Ăng-ghen.
Sau khi nghiên cứu nội dung Lịch sử thế giới cận đại lớp 10 THPT, học sinh cần đạt được các mục tiêu quan trọng về kiến thức, kỹ năng và thái độ.
Về kiến thức: Sau khi học xong phần lịch sử thế giới cận đại, học sinh có khả năng:
- Trình bày được tình hình của nước Anh, Pháp trước cách mạng trên 3 lĩnh vực kinh tế, chính trị, VH-XH
- Trình bày đƣợc những diễn biến cơ bản của cuộc CMTS Anh, Pháp và cuộc đấu tranh giành độc lập của 13 bang Bắc Mĩ
- Trình bày đƣợc khái niệm cuộc “Cách mạng tƣ sản”
- Trình bày đƣợc những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp Anh trên hai lĩnh vực là công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ
- Chứng minh đƣợc “tính triệt để” của cuộc cách mạng tƣ sản Pháp
Từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, các nước Âu-Mỹ như Anh, Pháp, Đức và Mỹ đã trải qua sự biến đổi nhanh chóng về kinh tế và chính trị Sự phát triển công nghiệp, đô thị hóa và cách mạng công nghiệp đã thúc đẩy nền kinh tế, trong khi các phong trào chính trị như dân chủ hóa và đấu tranh cho quyền lợi công dân đã làm thay đổi cấu trúc quyền lực Những biến động này không chỉ định hình tương lai của các quốc gia này mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến toàn cầu.
- Giải thích đƣợc khái niệm “tổ chức độc quyền”
- Giải thích được vì sao các nước đế quốc lại tăng cường xâm chiếm và tranh giành thuộc địa
- Phân tích được điểm tiến bộ và hạn chế của của “tuyên ngôn độc lập nước Mĩ” (1776) và “tuyên ngôn độc lập của nước Pháp” (1789)
- Phân tích đƣợc hệ quả của cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra ở Châu Âu
- Phân tích được hệ quả của cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức đối với sự phát triển của chủ nghĩa tƣ bản
- Phân tích đƣợc sự ra đời và phát triển của phong trào công nhân từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX
- Phân tích đƣợc điểm tích cực và hạn chế của “Chủ nghĩa xã hội không tưởng”
- Phân tích đƣợc vai trò của Lê-nin đối với phong trào công nhân Nga cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX
- Quan sát hình ảnh, lƣợc đồ, phim tƣ liệu lịch sử
- Kỹ năng phân tích tƣ liệu lịch sử (qua những đoạn văn, đoạn thơ) , xử lý tài liệu SGK và tài liệu tham khảo
- Rèn luyện kỹ năng thuyết trình, diễn đạt ngôn ngứ, kĩ năng thực hành bộ môn (đọc lƣợc đồ lịch sử, lập bảng niên biểu, so sánh,…)
- Rèn luyện và phát triển cho HS các năng lực học tập, thao tác tƣ duy (phân tích, tổng hợp, so sánh, đánh giá,…)
- Rèn luyện cho HS kĩ năng làm việc nhóm, hợp tác với bạn, với GV
- Rèn luyện cho HS kĩ năng tự học thông qua việc thiết lập sơ đồ Graph
- Rèn luyện cho HS kĩ năng thiết lập một Graph nội dung bài học
- Giáo dục cho HS thấy đƣợc tinh thần đấu tranh của quần chúng nhân dân để đánh đổ chế độ phong kiến
- Nhận thức đúng đắn về đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc, ý thức đấu đấu tranh để bảo vệ hòa bình
- Giáo dục HS niềm tin vào thắng lợi trong sự nghiêp cách mạng của giai cấp vô sản
+ Năng lực tự chủ và tự học
+ Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo
+ Năng lực giao tiếp và hợp tác
+ Năng lực sử dụng CNTT
+ Năng lực nhận diện và sử dụng tƣ liệu lịch sử
+ Năng lực tái hiện và trình bày lịch sử
+ Năng lực giải thích lịch sử
2.1.3 Nội dung phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10
Bài Số tiết Nội dung
Chương I: Các cuộc cách mạng tƣ sản (từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII)
Hà Lan và cách mạng tƣ sản Anh
1 tiết - CMTS Anh diễn ra vào thế kỷ XVII là cuộc
“tổng tấn công vào thành trì của chế độ phong kiến cũ, lật đổ QHSXPK lạc hậu, mở đường cho QHSX tƣ bản phát triển”
Cuộc Cách mạng Công nghiệp Tháng Tám (CMTS) ở Anh, mặc dù còn nhiều hạn chế, đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chủ nghĩa tư bản không chỉ ở châu Âu mà còn trên toàn thế giới.
Bài 30: Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc
1 tiết - Đế quốc Anh đề ra những đạo luật vô lý để kìm hãm sự phát triển kinh tế của 13 bang Bắc Mĩ
- Nhân dân Bắc Mĩ đã đứng lên chống lại đế quốc Anh với sự kiện mở đầu là “chè Boxtơn” “Cuộc đấu tranh giành độc lập của
13 bang Bắc Mĩ giành đƣợc thắng lợi đã giải phóng Bắc Mĩ khỏi sự thống trị của thực dân Anh, mở đường cho kinh tế TBCN phát triển”
- Tính chất: Hình thức là một cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc nhƣng thực chất là một cuộc CMTS
Bài 31: Cách mạng tƣ sản Pháp cuối thế kỷ
2 tiết - CMTS Pháp cuối thế kỷ XVIII là một cuộc cách mạng “triệt để nhất” và “điển hình nhất” trong thời kỳ cận đại
Nguyên nhân bùng nổ kinh tế trong thời kỳ phong kiến xuất phát từ việc QHSX phong kiến đã kìm hãm sự phát triển Dưới triều đại vua Lui XVI, nền quân chủ chuyên chế bảo thủ đã tạo ra nhiều khó khăn cho nền kinh tế, đặc biệt là sự hỗ trợ từ các trào lưu tư tưởng thời bấy giờ.
“tư tưởng triết học ánh sáng”
- Động lực chủ yếu của cuộc cách mạng là
“quần chúng nhân dân” Nền chuyên chính Giacôbanh là đỉnh cao của cuộc cách mạng
Kết quả của việc xóa bỏ chế độ phong kiến đã mở đường cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, đồng thời giải quyết vấn đề ruộng đất cho nhân dân Điều này góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh chống phong kiến ở Châu Âu.
Chương II: Các nước Âu-Mĩ (từ đầu thế kỉ
XIX đến đầu thế kỉ
Bài 32: Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu
Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất ở Châu Âu được xem là bước ngoặt quan trọng trong việc chuyển đổi từ lao động thủ công sang cơ giới hóa, đánh dấu sự ra đời của sản xuất bằng máy móc.
Anh là quốc gia tiên phong trong cuộc cách mạng công nghiệp nhờ vào những tiền đề như cách mạng thương mại sớm diễn ra, cùng với hệ thống thuộc địa rộng lớn cung cấp vốn, kỹ thuật và nguồn nhân lực dồi dào Đến giữa thế kỷ XIX, Anh đã được vinh danh là "công xưởng của thế giới".
- Hệ quả của cuộc CMCN:
+ Kinh tế: Tăng năng suất lao động, nhiều trung tâm công nghiệp và thành thị ra đời
+ Xã hội: Hình thành 2 giai cấp “tƣ sản” và
“vô sản” mâu thuẫn với nhau
Bài 33: Hoàn thành cách mạng tƣ sản ở
Châu Âu và Mĩ giữa thế kỷ XIX
Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Đức đã phát triển mạnh mẽ, nhưng sự chia cắt thành nhiều vương quốc đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về thống nhất đất nước Cuộc đấu tranh thống nhất được tiến hành theo phương thức từ trên xuống, với sự lãnh đạo của Bismarck, thông qua chính sách "sắt và máu", đã đạt được thắng lợi.
Nền kinh tế Mỹ phát triển theo hai con đường khác nhau, trong đó chế độ nô lệ đã cản trở sự phát triển kinh tế Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản miền Bắc và các chủ trang trại miền Nam đã dẫn đến cuộc nội chiến ở Mỹ.
- Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức, nội chiến Mĩ thực chất là cuộc CMTS, tạo điều kiện cho CNTB phát triển mạnh mẽ
Bài 34: Các nước tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa
1 tiết - Những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ
Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, các nước tư bản Âu-Mĩ đã trải qua những chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế-xã hội, với những thành tựu nổi bật trong khoa học và công nghệ như máy bay và xe động cơ điện Những tiến bộ này đã làm thay đổi cơ bản nền sản xuất và cơ cấu kinh tế tư bản chủ nghĩa, đánh dấu sự chuyển mình từ giai đoạn “tự do cạnh tranh” sang “chủ nghĩa đế quốc”.
Giai đoạn chủ nghĩa đế quốc đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tổ chức độc quyền, dẫn đến việc bóc lột nhân dân lao động ngày càng tinh vi và làm gia tăng mâu thuẫn xã hội Trong thời kỳ này, các nước đế quốc cũng tăng cường chính sách xâm lược thuộc địa và chuẩn bị cho chiến tranh nhằm phân chia lại thế giới.
Anh, Pháp, Đức, Mĩ và sự bành trướng thuộc địa
Nguyên tắc khi sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông
*Nguyên tắc thống nhất giữa “mục tiêu”, “nội dung” và “phương pháp dạy” học
Khi xây dựng Graph dạy học, cần thống nhất ba yếu tố cơ bản: mục tiêu, nội dung và phương pháp dạy học (PPDH) Ba yếu tố này có mối quan hệ mật thiết và tác động qua lại với nhau Đầu tiên, xác định mục tiêu bài học là rất quan trọng, bao gồm các tiêu chí về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà học sinh cần đạt được Để đạt được mục tiêu này, nội dung bài học phải được xem xét kỹ lưỡng Dựa trên mục tiêu và nội dung, thiết kế PPDH và phương tiện dạy học phù hợp là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy Mục tiêu và nội dung không chỉ là cơ sở để xác định phương pháp dạy học mà còn giúp phát huy năng lực, sự sáng tạo và khả năng tìm tòi của học sinh.
*Nguyên tắc thống nhất giữa “toàn thể” và “bô phận” Đây thực chất là quán triệt tư tưởng tiếp cận cấu trúc hệ thống trong thiết kế
Việc xác định mối quan hệ chức năng giữa các đỉnh trong "Graph nội dung" và "Graph hoạt động dạy học" là rất quan trọng, đặc biệt khi tuân theo các quy luật tự nhiên nhất định.
*Nguyên tắc thống nhất giữa “cụ thể” và “trừu tƣợng”
V.I.Lê-Nin đã nêu ra con đường nhận thức thế giới quan khách quan của nhân loại: “từ trực quan sinh động đến tƣ duy trừu tƣợng và từ tƣ duy trừu tƣợng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của việc nhân thức khách quan”.Cái “cụ thể” ở đây là hệ thống của toàn bộ những thuộc tính, những mặt, những quan hệ tác động qua lại lẫn nhau giữa chúng với sự vật hay hiện tƣợng khách quan Còn cái
“Trừu tượng” là phần của cái toàn bộ, được tách ra và cô lập với các mối liên hệ khác Trong thiết kế và sử dụng Graph dạy học, việc xác định rõ cái “cụ thể” và “cái trừu tượng” là cần thiết để định hướng nhận thức cho học sinh và phát triển năng lực sáng tạo của các em.
*Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học
Nguyên tắc này nhấn mạnh sự thống nhất giữa hoạt động dạy của giáo viên và hoạt động học của học sinh, nhằm nâng cao tính tự giác, tích cực và khả năng lĩnh hội tri thức của học sinh dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
GV sử dụng phương pháp Graph để truyền thụ kiến thức hoặc tổ chức cho
HS được thiết kế để phát triển năng lực tự học, sử dụng Graph như một công cụ tư duy Qua đó, HS hình thành phẩm chất tư duy độc lập và khả năng sáng tạo trong học tập và cuộc sống.
Thống nhất giữa dạy và học thông qua việc sử dụng Graph là rất quan trọng, trong đó giáo viên cần tổ chức và chỉ đạo để khuyến khích học sinh tự giác và tích cực tiếp thu kiến thức Giáo viên không chỉ đơn thuần sử dụng Graph như một sơ đồ minh họa, mà còn phải hướng dẫn học sinh tìm tòi và thiết kế Graph phù hợp với nội dung học tập.
Quy trình thiết kế và sử dụng Graph cho nội dung bài học lịch sử
Theo Nguyễn Quang Ngọc, trong dạy học, cần xem xét cả nội dung kiến thức và hoạt động của thầy trò trong quá trình hình thành tri thức Nội dung kiến thức được thể hiện qua "Graph nội dung", trong khi hoạt động của thầy và trò được mô tả bằng "Graph hoạt động" Để thiết kế một Graph dạy học hiệu quả, chúng ta cần thực hiện bốn bước quan trọng.
Bước đầu tiên trong việc lập Graph cho bài học lịch sử là tìm hiểu nội dung bài học và lập danh mục kiến thức cơ bản Giáo viên cần nắm rõ nội dung để lựa chọn những phần có khả năng lập Graph, từ đó xác định mục tiêu bài học ở các mức độ khác nhau như nhận biết, thông hiểu và vận dụng.
Bước tiếp theo, giáo viên sẽ lập danh mục các kiến thức cơ bản của bài học, tập trung vào mục tiêu chính Việc này rất quan trọng vì nó tạo nền tảng cho việc xác định kiến thức cốt lõi, từ đó hình thành các đỉnh của Graph.
*Bước 2: Xác định đỉnh và mã hóa kiến thức
Sau khi hoàn thành việc lựa chọn kiến thức cơ bản cho bài học, bước tiếp theo là xác định đỉnh và mã hóa kiến thức Trong một bài học, các đơn vị kiến thức có thể liên kết thành những mảng lớn hoặc nhỏ, bên cạnh đó cũng tồn tại những đơn vị kiến thức độc lập.
Trong một Graph, mỗi đơn vị kiến thức giữ vị trí độc lập, tuy nhiên, một số nội dung có dung lượng kiến thức lớn cần được mã hóa Việc mã hóa này nhằm đảm bảo rằng nội dung đưa vào các đỉnh của Graph phải ngắn gọn, cô đọng nhưng vẫn đầy đủ thông tin.
Tìm hiểu nội dung bài học, lập danh mục kiến thức cơ bản
Xác định đỉnh và mã hóa kiến thức
Xếp đỉnh và lập cung cho Graph
Kiểm tra lại Graph đã lập
Việc xác định đỉnh và số lượng đỉnh của Graph là rất quan trọng trong việc hình thành Graph nội dung, với số lượng đỉnh mang tính chủ quan và khách quan Tính khách quan thể hiện qua số lượng kiến thức cơ bản của bài, trong khi tính chủ quan phản ánh ý đồ sư phạm của người lập Graph Khi thiết lập Graph, sẽ có các loại đỉnh như đỉnh xuất phát, đỉnh chính, đỉnh phụ và đỉnh nhánh Đỉnh xuất phát là đỉnh chính, nêu nội dung khái quát và định hướng cho Graph, thường là tên một sự kiện hay hiện tượng lịch sử Đỉnh chính gắn liền với đỉnh xuất phát và nêu tên các đơn vị kiến thức trọng tâm Đỉnh phụ, bắt nguồn từ đỉnh chính, có nhiệm vụ cụ thể hóa và làm sáng rõ nội dung Đỉnh nhánh xuất phát từ đỉnh phụ Khi xác định các đỉnh và mối quan hệ giữa chúng, có thể sắp xếp chúng trên mặt phẳng theo trật tự khoa học và logic, đảm bảo tính khoa học, trực quan và sư phạm cho Graph.
*Bước 3: Thiết lập các cung
Thiết lập cung trong đồ thị là việc xác định mối quan hệ giữa các đỉnh, phản ánh sự liên kết giữa các đơn vị kiến thức Mỗi mối liên hệ được thể hiện qua các cung với các mũi tên chỉ hướng, thể hiện tính hướng đích của nội dung Để đảm bảo tính logic khoa học, các mối liên hệ này cần tuân thủ các quy luật khách quan và tính hệ thống của kiến thức.
Việc xác định đỉnh và thiết lập cung cho đồ thị là bước quan trọng nhất trong quá trình lập đồ thị Hai công việc này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, và nếu không xác định được đỉnh, sẽ gặp khó khăn trong việc thiết lập các cung.
Khi xác định đỉnh của đồ thị (Graph), chúng ta cũng cần hình dung các cung (edge) cần thiết để hoàn thiện đồ thị đó Do đó, việc lập cung cho đồ thị là điều không thể thiếu, và khi đã xác định được đỉnh, đồ thị coi như đã hoàn thành.
*Bước 4: Kiểm tra Graph đã lập
Khi xây dựng xong Graph, việc kiểm tra lại Graph đã lập là việc làm rất cần thiết Khi kiểm tra, chúng ta cần phải để ý:
- Tính khoa học, nghĩa là phản ánh đƣợc logic bên trong tài liệu SGK
- Bảo đảm tính sƣ phạm: Dễ thực hiện đối với thầy, dễ hiểu đối với trò
- Xem xét các đỉnh, các cung của Graph có đảm bảo tính thẩm mĩ hay không
Việc lập Graph nội dung bài học cần tuân theo một trình tự cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả Đầu tiên, cần tìm hiểu nội dung bài học và xác định mục tiêu cần đạt Tiếp theo, lập danh mục kiến thức cơ bản và xác định đỉnh, sau đó tiến hành “mã hóa kiến thức”, xếp đỉnh và lập cung Cuối cùng, kiểm tra Graph đã lập để đảm bảo chất lượng Chỉ khi thực hiện đầy đủ các bước này, chúng ta mới có thể tạo ra một Graph thực sự có giá trị.
Ví dụ: Các bước thiết lập Graph “Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức” cho
“phần 1: Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức trong bài 33: Hoàn thành cách mạng tƣ sản ở Châu Âu và Mĩ giữa thế kỉ XIX”
Bước 1: Tìm hiểu nội dung bài học, lập danh mục kiến thức cơ bản
- Xác định mục tiêu kiến thức của bài học:
Giữa thế kỷ XIX, tình hình nước Đức và Mỹ diễn ra nhiều biến động quan trọng Ở Đức, quá trình thống nhất bắt đầu từ những năm 1860 dưới sự lãnh đạo của Otto von Bismarck, với các cuộc chiến tranh chống lại Đan Mạch, Áo và Pháp, dẫn đến việc thành lập Đế chế Đức vào năm 1871 Trong khi đó, Mỹ trải qua nội chiến từ 1861 đến 1865, với nguyên nhân chính là tranh chấp về chế độ nô lệ và quyền lực giữa các bang miền Bắc và miền Nam Cuộc chiến này không chỉ định hình lại nước Mỹ mà còn tạo ra những thay đổi sâu sắc trong xã hội và chính trị.
+ Giải thích được khái niệm con đường “từ trên xuống”
+ Giải thích đƣợc nguyên nhân bùng nổ cuộc nội chiến Mĩ
+ Phân tích đƣợc hệ quả của cuộc đấu tranh thống nhất Đức với sự phát triển của chủ nghĩa tƣ bản
- Tìm hiểu nội dung bài học, lập danh mục những kiến thức cơ bản trọng tâm của bài:
+ Giữa TK XIX, nền kinh tế TBCN phát triển nhanh chóng , Đức trở thành nước công nghiệp
+ Nước Đức bị chia cắt thành nhiều vương quốc nhỏ, cản trở sự phát triển kinh tế TBCN, yêu cầu thống nhất đất nước
Quá trình thống nhất nước Đức diễn ra bằng vũ lực dưới sự lãnh đạo của quý tộc quân phiệt Phổ, do Bix-mác đứng đầu, thông qua ba cuộc chiến tranh quan trọng: chiến tranh với Đan Mạch vào năm 1864, với Áo vào năm 1866, và với Pháp từ năm 1870 đến 1871.
Năm 1870-1871, Bix-mac giành thắng lợi trong cuộc chiến tranh Pháp-Phổ
18/1/1871, Đức hoàn thành việc thống nhất nước Đức
Tính chất: Là cuộc cách mạng tƣ sản, tạo ĐK cho kinh tế tƣ bản phát triển
Bước 2: Xác đỉnh đỉnh và mã hóa kiến thức
- Sau khi xác định đƣợc kiến thức cơ bản của bài học, chúng ta sẽ thực hiện “mã hóa kiến thức” để đƣa vào Graph:
Nguyên nhân dẫn đến công cuộc thống nhất nước Đức:
+ Kinh tế TBCN phát triển nhanh chóng, xuất hiện tầng lớp tƣ sản hóa + Đất nước bị chia cắt thành nhiều vương quốcphải thống nhất đất nước
Lãnh đạo: Bix-mác (đại diện quý tộc Phổ)
Con đường: Diễn ra theo con đường “từ trên xuống”
Hình thức: Dùng vũ lực “sắt và máu” với 3 cuộc chiến tranh chống Đan Mạch, Áo, Pháp
Tính chất: Là cuộc CMTS
- Xác định các đỉnh của Graph
Đỉnh xuất phát: Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức
+ Đỉnh phụ 1: Kinh tế TBCN phát triển nhanh chóng, xuất hiện tầng lớp tƣ sản hóa
+ Đỉnh phụ 2: Đất nước bị chia cắt thành nhiều vương quốcphải thống nhất đất nước
+ Đỉnh phụ 1:Bix-mac (đại diện quý tộc Phổ)
+ Đỉnh phụ 1: Diễn ra theo con đường “từ trên xuống”
+ Dùng vũ lực “sắt và máu” với 3 cuộc chiến tranh với Đan Mạch, Áo, Pháp
- Bước 3: Thiết lập các cung
Những lưu ý khi sử dụng phương pháp Graph trong dạy học
Để xây dựng Graph nội dung bài học khoa học một cách hiệu quả, giáo viên cần có kiến thức chuyên môn vững vàng cùng với hiểu biết sâu sắc về lý luận phương pháp dạy học và kiến thức sư phạm Việc sử dụng Graph một cách tùy tiện và không hợp lý có thể dẫn đến việc bài học trở nên khó khăn và phức tạp hơn, thay vì mang lại hiệu quả Do đó, khi áp dụng phương pháp Graph, giáo viên cần lưu ý các yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính hiệu quả của bài học.
- Tránh việc lạm dụng Graph Khi sử dụng Graph phải đảm bảo tính hợp lý
GV cần căn cứ vào mục tiêu, nội dung SGK để lựa chọn Graph phù hợp, sử dụng
Graph trong thời gian bao lâu là vừa đủ Bên cạnh đó nội dung phải chính xác, đầy đủ và, ngắn gọn , dễ hiểu tính khái quát
- Tránh tính “hình thức” trong việc lập và sử dụng Graph và phải đảm bảo
Khi lập đồ thị, cần đảm bảo tính thẩm mỹ, khoa học, sáng tạo và sự đơn giản, dễ hiểu cho học sinh Cần tránh tính hình thức trong quá trình lập biểu đồ.
Lãnh đạo Con đường Hình thức
TBCN phát triển nhanh chóng, xuất hiện tầng lớp tƣ sản hóa Đất nước bị chia cắt thành nhiều vương quốcphải thống nhất
Bi-xmác (đại diện quý tộc Phổ)
“sắt và máu” với 3 cuộc chiến tranh chống Đan Mạch, Áo , Pháp
Diễn ra theo con đường “từ trên xuống”
Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức
Graph, thiết kế Graph khiến HS không thấy đƣợc mối quan hệ giữa các thành phần kiến thức
Khi sử dụng Graph trong học tập, cần chú ý phát huy tính tích cực của học sinh, thể hiện qua sự hứng thú và niềm đam mê khám phá kiến thức Khi đã hiểu rõ nội dung, học sinh sẽ sáng tạo và thể hiện Graph dưới nhiều hình thức khác nhau.
Sử dụng phương pháp Graph trong dạy học lịch sử cần tuân thủ các yêu cầu sư phạm để nâng cao hiệu quả bài học.
2.5 Một số Graph có thể sử dụng trong phần lịch sử thế giới cận đại theo từng bài học
STT Tên Graph Bài sử dụng Biện pháp sử dụng
“Tình hình nước Pháp trước cách mạng”
Cách mạng Hà Lan và Cách mạng tƣ sản Anh
GV có thể sử dụng câu hỏi kết hợp với Graph để hướng dẫn
HS tìm hiểu tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của nước Anh trước khi diễn ra cuộc CMTS
2 Hình 2.2: Đường trục thời gian “Diễn biến cuộc cách mạng tƣ sản Anh”
GV thiết kế thành đường trục thời gian khuyết sau đó yêu cầu HS đọc SGK và điền những nội dung còn thiếu để hoàn thành
“Diễn biến của cuộc chiến tranh giành độc lập của
Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc
GV sắp xếp các đỉnh của Graph một cách lộn xộn, sau đó yêu cầu học sinh đọc sách giáo khoa để sắp xếp lại Graph theo trình tự diễn biến của cuộc chiến.
“Tình hình nước Pháp trước cách mạng”
GV kết hợp Graph với hình ảnh “Tình cảnh của người nông dân Pháp trước cách mạng” để dẫn dắt HS tìm hiểu
Cách mạng tƣ sản Pháp cuối thế kỉ XVIII tình hình của nước Pháp trước khi diễn ra cuộc CMTS
Khái niệm của cuộc cách mạng tƣ sản”
Sau khi hoàn thành bài học về "Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII", giáo viên hướng dẫn học sinh khám phá khái niệm "cách mạng tư sản" thông qua các yếu tố quan trọng như mục tiêu, động lực và lãnh đạo của phong trào này.
6 Hình 2.6: “Tiền đề dẫn đến cuộc cách mạng công nghiệp Anh”
Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu
GV đã cung cấp một biểu đồ chỉ có hình ảnh mà chưa có nội dung Học sinh cần dựa vào những hình ảnh đó cùng với kiến thức của mình để điền vào những phần còn thiếu trong biểu đồ.
7 Hình 2.7: “Hệ quả của cuộc cách mạng công nghiệp”
GV yêu cầu HS nghiên cứu nội dung "Hệ quả của cuộc cách mạng công nghiệp" tại nhà và sau đó thiết lập một đồ thị theo hình thức tự chọn Đồ thị cần phải thể hiện đầy đủ hai khía cạnh quan trọng: "hệ quả về kinh tế" và "hệ quả về xã hội".
“ Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp”
GV thiết kế thanh Graph khuyết sau đó cho HS xêm video “Những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp Anh” và yêu cầu hoàn thành Graph
GV yêu cầu HS dựa vào những kiến thức đã đƣợc tìm hiểu ở trên lớp về nhà thiết kế
Hoàn thành cách mạng tƣ sản ở Châu Âu và Mĩ giữa thế kỉ XIX
Graph “Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức” Bao gồm các nội dung: “nguyên nhân”;“lãnh đạo”;“con đướng”; “hình thức”
“Nguyên nhân bùng nổ cuộc nội chiến Mĩ”
GV đã trình bày một đồ thị chưa hoàn chỉnh, thiếu các đỉnh nhánh GV cung cấp nội dung cho các đỉnh nhánh và yêu cầu học sinh sắp xếp, lập cung cho các đỉnh nhánh đó.
“5 đặc điểm của chủ ghĩa đế quốc”
Các nước tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa
GV có thể sử dụng câu hỏi kết hợp với Graph để dẫn dắt HS tìm hiểu những đặc điểm của chue nghĩa đế quốc
“Tình hình kinh tế, chính trị của nước Anh, Pháp cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ
Các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ và sự bành trướng thuộc địa
GV yêu cầu học sinh sử dụng kiến thức cơ bản từ lớp học để thiết kế đồ thị về "Tình hình kinh tế, chính trị của nước Anh và Pháp vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX" Học sinh có thể chọn hình thức đồ thị tùy ý, nhưng nội dung cần phải bao gồm "đặc điểm của hai nước Anh và Pháp", cùng với các yếu tố "kinh tế" và "chính trị".
“Chủ nghĩa xã hội không tưởng”
Sự hình thành và phát triển của phong trào công nhân
GV thiết kế thành Graph khuyết và yêu cầu HS đọc SGK điền những nội dung còn thiếu để hoàn thành Graph đó
14 Hình 2.14: Graph cây Quốc tế thứ nhất và công
GV sắp xếp các đỉnh và các cung của Graph lộn xộn và
Công xã Pari yêu cầu học sinh tìm hiểu tài liệu để sắp xếp lại các đỉnh và các cung theo thứ tự, nhằm tạo ra một đồ thị hoàn chỉnh.
Một số biện pháp sử dụng phương pháp Graph trong dạy học phần lịch sử thế giới cận đại lớp 10
Trong quá trình dạy học thực chất của việc sử dụng phương pháp Graph là
GV chuyển đổi “Graph nội dung bài lên lớp” thành “Graph hoạt động” để tối ưu hóa việc truyền tải kiến thức đến HS và hướng dẫn hoạt động của các em Trong quá trình dạy học, GV và HS sẽ thực hiện “Graph hoạt động” để hoàn thiện nội dung thông qua một chuỗi thao tác Hiệu quả của phương pháp Graph phụ thuộc vào mức độ tham gia của HS trong việc thiết kế Graph bài học Ban đầu, HS có thể cảm thấy bối rối khi tiếp cận phương pháp này, vì vậy GV cần hỗ trợ các em làm quen từ những bước cơ bản đến nâng cao Quy trình áp dụng Graph trong dạy học được chia thành ba mức độ khác nhau.
Mức độ 1: Học sinh ghi nhớ và xác lập lại Graph mà GV lập, luyện tập cho
Giáo viên sử dụng mẫu Graph kết hợp với các bài tập đa dạng để giảng dạy Tại giai đoạn này, giáo viên tạo ra Graph mẫu nhằm truyền đạt kiến thức hiệu quả cho học sinh, đồng thời tự xây dựng các biểu đồ phù hợp với nội dung bài học.
Giáo viên giới thiệu "Graph nội dung bài học" cho học sinh, yêu cầu học sinh tái lập lại Graph mà không cần sáng tạo Đây là mức độ thấp nhất trong việc sử dụng Graph trong dạy học, thường được áp dụng khi hướng dẫn học sinh tiếp cận kiến thức mới và làm quen với phương pháp học tập này Tuy nhiên, hiệu quả của việc sử dụng Graph ở mức độ này chưa cao.
Mức độ 2 yêu cầu học sinh nghiên cứu và tìm hiểu sách giáo khoa cùng tài liệu tham khảo để hoàn thiện các biểu đồ câm và biểu đồ khuyết do giáo viên cung cấp Tại giai đoạn này, giáo viên sử dụng các biểu đồ như công cụ hỗ trợ tổ chức quá trình học tập của học sinh Giáo viên sẽ tạo ra các biểu đồ câm và khuyết, sau đó học sinh sẽ dựa vào việc tìm hiểu tài liệu để hoàn thành các biểu đồ này.
Mức độ 3: HS tự nghiên cứu nội dung bài học và tự lập Graph nội dung phù hợp với bài đó
Ở mức độ này, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, trong khi học sinh là người thực hiện Dưới sự chỉ dẫn của giáo viên, học sinh sẽ phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo để xây dựng nội dung bài học theo cách riêng của mình Đây là cơ hội để giáo viên không chỉ kiểm tra khả năng lĩnh hội kiến thức mà còn khuyến khích tính độc lập, sáng tạo và kỹ năng thực hành của học sinh Việc áp dụng mức độ này trong các bài ôn tập, tổng kết, sơ kết và bài tập về nhà là rất hợp lý.
2.6.1 Sử dụng phương pháp Graph hướng dẫn học sinh tìm hiểu kiến thức mới
Bài nghiên cứu kiến thức mới là loại bài học chủ yếu trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông, chiếm 80% thời gian chương trình môn học Nó thực hiện một phần chương trình SGK và góp phần hoàn thành mục tiêu môn học Nội dung bài học cung cấp cho học sinh kiến thức cơ bản về lịch sử thế giới và lịch sử Việt Nam, liên quan đến các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội Bài học này được thực hiện qua việc truyền đạt kiến thức và tổ chức học sinh tích cực hoạt động để lĩnh hội kiến thức.
GV và “hoạt động nhận thức” của HS
Giáo viên thường sử dụng đa dạng các phương pháp dạy học (PPDH) và phương tiện dạy học để đạt được mục tiêu bài học và phát triển kỹ năng cho học sinh Khác với phương pháp truyền thống “GV hỏi - HS trả lời”, việc áp dụng phương pháp Graph trong dạy học giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn, củng cố độ bền kiến thức và tạo ra sự hứng thú học tập Khi sử dụng phương pháp Graph, học sinh có thể nắm bắt nội dung kiến thức cơ bản của bài học, sau đó dưới sự hướng dẫn của giáo viên, họ sẽ khám phá sâu hơn từng thành phần kiến thức cụ thể của Graph Quy trình này giúp học sinh nhanh chóng nắm vững kiến thức, dễ dàng ghi nhớ và theo dõi tiến trình bài học, từ đó việc ghi chép cũng trở nên thuận lợi hơn.
Khi áp dụng phương pháp Graph trong dạy học, giáo viên không còn là người chủ động mà chỉ đóng vai trò thiết kế và điều khiển quá trình học Học sinh trở thành nhân tố chủ yếu trong hoạt động học tập Giáo viên có thể sử dụng Graph trong tất cả các phần của bài học, từ mở bài, nội dung đến củng cố Tuy nhiên, giáo viên cần căn cứ vào nội dung bài học để áp dụng Graph một cách hợp lý.
55 dụng phương pháp Graph vào dạy bài tìm kiến thức mới cho HS có thể thực hiện nhƣ sau:
Bước 1: Giáo viên nêu rõ mục đích xây dựng đồ thị, giảng giải và hướng dẫn học sinh thông qua các câu hỏi và lệnh làm việc để học sinh khám phá nội dung bài học.
Bước 2: Hướng dẫn học sinh đọc sách giáo khoa và trả lời câu hỏi để hiểu nội dung kiến thức, từ đó xây dựng đồ thị và mối quan hệ giữa các đơn vị kiến thức Giáo viên sẽ đến từng nhóm để hướng dẫn học sinh xác định các đỉnh và cung của đồ thị, nhằm hình thành nội dung bài học một cách logic.
Bước 3: Tổ chức thảo luận giữa các nhóm để đạt được sự thống nhất về Graph được xây dựng Sau khi có sự đồng thuận, giáo viên yêu cầu học sinh đọc lại Graph vừa được tạo ra.
Bước 4: GV sửa cách đọc cho HS và kết luận toàn bộ vấn đề của Graph nội dung bài học
Khi giáo viên giảng dạy bài 31 về "Cách mạng tư sản Pháp cuối thế kỷ XVIII", đặc biệt là phần 1 "Tình hình nước Pháp trước cách mạng", họ sẽ sử dụng biểu đồ "Tình hình nước Pháp trước cách mạng" để giúp học sinh hiểu rõ nội dung.
*Hoạt động 1: Tìm hiểu tình hình kinh tế, chính trị, xã hội của nước Pháp trước cách mạng
-Bước 1: GV chia cả lớp làm 4 nhóm
- GV yêu cầu các nhóm tìm hiểu nội dung SGK kết hợp với hình ảnh “Tình cảnh nông dân Pháp trước cách mạng” để trả lời các câu hỏi:
+ “Cuối thế kỉ XVIII, nước Pháp duy trì thể chế nhà nước nào?”
+ “Ba người trong bức tranh thuộc những đẳng cấp nào trong xã hội Pháp?”
Hình ảnh chiếc cuốc và các con vật dưới chân người nông dân phản ánh rõ nét tình hình nông nghiệp của nước Pháp vào cuối thế kỷ XVIII Những biểu tượng này không chỉ đại diện cho công cụ lao động và sức mạnh của người nông dân mà còn cho thấy sự gắn bó chặt chẽ giữa con người và thiên nhiên trong bối cảnh xã hội nông nghiệp thời kỳ này.
+ “Dựa vào hình dáng của ba người trong bức tranh, em hãy nhận xét về cuộc sống của người nông dân Pháp trước cách mạng?”
- Bước 2: GV gọi các nhóm trả lời câu hỏi
- Sau khi các nhóm nắm rõ được kiến thức, GV đến từng nhóm hướng dẫn
HS mã hóa kiến thức và các bước thiết lập Graph xác định các đỉnh (đỉnh xuất phát,
Trong bài học này, học sinh sẽ được hướng dẫn cách sắp xếp 56 đỉnh chính, đỉnh phụ và đỉnh nhánh trên một mặt phẳng Giáo viên sẽ hỗ trợ các nhóm trong việc thiết lập các cung cho đồ thị (Graph), giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc và mối liên hệ giữa các đỉnh.
Bước 3: Giáo viên yêu cầu các nhóm trình bày sản phẩm của mình và khuyến khích thảo luận giữa các nhóm Sau khi thảo luận kết thúc, giáo viên sẽ mời một học sinh đọc biểu đồ vừa được thiết lập.
- HS: Lên hoàn thành Graph và đọc Graph
Thực nghiệm sƣ phạm
Việc xác định tính đúng đắn của cơ sở lý luận cho đề tài là rất quan trọng, đồng thời khẳng định rằng việc đổi mới phương pháp dạy học lịch sử hiện nay cần áp dụng phương pháp Graph Điều này dựa trên các yêu cầu, nguyên tắc và phương pháp luận cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập trong lĩnh vực lịch sử.
Phương pháp Graph trong dạy học lịch sử ở trường THPT đóng vai trò quan trọng trong việc khái quát hóa và mô hình hóa kiến thức lịch sử Phương pháp này không chỉ giúp học sinh phát huy năng lực sáng tạo mà còn tạo điều kiện cho họ dễ dàng ghi nhớ các kiến thức lịch sử Nhờ đó, chất lượng dạy học lịch sử được nâng cao, mang lại hiệu quả tích cực trong quá trình học tập của học sinh.
Thông qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại trường THPT, chúng tôi tiếp tục hoàn thiện nhận thức về lý luận bộ môn, đặc biệt là việc áp dụng phương pháp Graph trong giảng dạy lịch sử nhằm nâng cao chất lượng dạy học.
Kết quả thực nghiệm sẽ khẳng định tính chính xác của lý thuyết phương pháp Graph trong giảng dạy lịch sử Phương pháp này được áp dụng một cách linh hoạt và sáng tạo, phù hợp với mục tiêu, nội dung bài học và trình độ nhận thức của từng đối tượng học sinh.
2.7.2.Đối tƣợng và địa bàn thực nghiệm
- Đối tƣợng thực nghiệm: Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu của đề tài, tôi tiến hành thực nghiệm sƣ phạm ở hai lớp 10A6 và 10A1
Tôi đã chọn trường THPT Mỹ Hào ở Hưng Yên làm địa bàn thực nghiệm, vì đây là nơi tôi thực tập sư phạm, giúp tôi thuận lợi trong việc tiến hành thực nghiệm và khảo sát.
2.7.3.Nội dung và phương pháp thực nghiệm
Để đảm bảo tính khả thi của đề tài và đạt kết quả cao trong thực nghiệm, tôi đã tiến hành thực nghiệm bài "Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu" (bài 32, lớp 10) tại trường THPT Mỹ Hào, bám sát phần cơ sở lý luận đã trình bày ở chương 1.
- Để đảm bảo thực nghiệm đƣợc chính xác, khách quan, tôi tiến hành theo cách sau:
+ Soạn giáo án 5 bước, vận dụng phương pháp Graph đã đề xuất trong đề tài vào bài dạy Giáo án này sẽ dạy cho lớp thực nghiệm
+ Soạn giáo án đối chứng, không sử dụng phương pháp Graph, dạy theo phương pháp truyền thống (hỏi-đáp kết hợp với bảng) tiến hành dạy bình thường
Kiểm tra khả năng lĩnh hội kiến thức của học sinh được thực hiện thông qua bài kiểm tra 15 phút ngay sau tiết học Bài kiểm tra này được tiến hành đồng thời ở cả hai lớp với nội dung giống nhau, nhằm đánh giá hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh.
- Trước khi tiến hành thực nghiệm ở trưởng THPT Mỹ Hào, tôi đã dự giờ cả
Để đánh giá tình hình học tập môn lịch sử, tôi đã tiến hành khảo sát hai lớp về phương pháp giảng dạy của giáo viên, cơ sở vật chất và phương tiện dạy học Tôi cũng phát phiếu điều tra ý kiến của học sinh về mức độ áp dụng phương pháp Graph trong giảng dạy Kết quả cho thấy trình độ nhận thức của hai lớp tương đương nhau Cuối cùng, tôi đã chọn lớp 10A6 làm lớp thực nghiệm và lớp 10A1 làm lớp đối chứng, với tôi là người trực tiếp soạn giáo án và giảng dạy cho cả hai lớp.
- Theo đúng phân phối chương trình và thời khóa biểu của lớp 10A1 và 10A6 trường THPT Mỹ Hào trong học kỳ II năm học 2018-2019
2.7.4.1.Đánh giá kết quả thực nghiệm bài 32: Cách mạng công nghiệp ở Châu Âu ở lớp thực nghiệm 10A6
*Quan sát của GV dự giờ dạy môn lịch sử lớp 10A6
Giáo viên đánh giá cao việc áp dụng phương pháp Graph trong giảng dạy, cho rằng nó đã tạo ra sự hứng thú học tập cho học sinh Phương pháp này không chỉ giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ kiến thức mà còn nâng cao hiệu quả học tập.
Bài học tập trung vào việc phát huy sự sáng tạo của học sinh, với giáo viên nhận xét rằng các em chú ý lắng nghe giảng dạy và tích cực tham gia vào quá trình xây dựng bài Tiết học diễn ra sôi nổi, tạo điều kiện cho sự tương tác và phát triển kỹ năng của học sinh.
GV dự giờ cũng chỉ ra những điểm còn hạn chế và cần phải khắc phục để bài giảng trở nên hoàn thiện hơn:
+ Thứ nhất, cần xem xét lại thời gian trình bày của các nhóm
+ Thứ hai, GV cần chú ý bao quát lớp học tránh tình trạng một số em HS không hoạt động nhóm mà làm việc riêng trong giờ
Vào thứ ba, khi các nhóm cử đại diện lên trình bày, giáo viên cần quản lý lớp học để đảm bảo tất cả học sinh đều chú ý lắng nghe, tránh tình trạng một số em không tập trung, nói chuyện hoặc làm việc riêng, điều này có thể ảnh hưởng đến không khí học tập chung.
*Mức độ hứng thú học tập của HS
Trong quá trình giảng dạy ở 2 lớp, qua quan sát tôi thấy:
Trong lớp học áp dụng phương pháp truyền thống, không khí giảng dạy khá trầm lắng, với chỉ một vài học sinh tích cực tham gia xây dựng bài và trả lời câu hỏi của giáo viên Phần lớn học sinh chỉ ngồi im lặng nghe giảng và ghi chép, trong khi một số em còn không chú ý và nói chuyện riêng trong giờ học Khi được gọi trả lời, những em này thường tỏ ra lung túng và không thể đưa ra câu trả lời.
Trong lớp thực nghiệm, phương pháp Graph đã khơi dậy sự hứng thú rõ rệt ở học sinh so với lớp đối chứng Các em tập trung lắng nghe giảng dạy và tích cực tham gia vào các hoạt động, đặc biệt là khi được xem video, hoàn thành sơ đồ Graph và tự thiết kế nội dung theo ý tưởng nhóm Khi trình bày, các em thể hiện sự tự tin, không còn cảm giác lung túng Không khí học tập thoải mái và sôi nổi từ đầu đến cuối tiết học giúp học sinh cảm thấy dễ chịu, không áp lực trong việc tiếp thu kiến thức.
Việc áp dụng phương pháp Graph trong dạy học đã tăng cường hứng thú và sự tập trung của học sinh, đồng thời phát huy khả năng tích cực và sáng tạo của các em so với phương pháp truyền thống Phương pháp này còn giúp học sinh tiếp thu và ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
Bài kiểm tra 15 phút của hai lớp cho thấy 66 thức ăn không chỉ giúp cải thiện tốc độ mà còn kéo dài thời gian hiệu quả, đồng thời trình bày nội dung một cách khoa học hơn.