Mục đích và nhiê êm vụ của luâ ên văn
Mục đích nghiên cứu của chúng tôi là phân tích cách người Việt đặt biệt danh cho trẻ em ở Hà Nội trong những năm gần đây Nghiên cứu này không chỉ phác hoạ bức tranh biệt danh của người Việt mà còn phản ánh những biến đổi văn hoá và xã hội thông qua cách thức đặt tên Để đạt được mục tiêu này, chúng tôi sẽ tiến hành một phân tích chi tiết.
- Hê ê thống cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài.
- Miêu tả các đặc điểm cấu tạo cũng như ý nghĩa của biệt danh được ngườiViệt sử dụng để đặt tên cho con trong những năm gần đây.
Biệt danh của trẻ em không chỉ phản ánh tình cảm và sự gần gũi trong mối quan hệ gia đình mà còn thể hiện các đặc điểm ngôn ngữ xã hội độc đáo Việc sử dụng biệt danh thường dựa trên tính cách, sở thích hoặc đặc điểm ngoại hình của trẻ, tạo nên sự kết nối đặc biệt giữa người gọi và người được gọi Những lý do này cho thấy xu hướng đặt tên ở Việt Nam đang dần thay đổi, với sự xuất hiện của các biệt danh mới mang tính sáng tạo và cá nhân hóa cao Điều này mở ra những dự đoán mới về cách mà người Việt sẽ tiếp tục phát triển và sử dụng ngôn ngữ trong việc đặt tên cho thế hệ tương lai.
Phương pháp nghiên cứu của luận văn
Luâ ên văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp thống kê – phân loại
- Điều tra bằng anket và phỏng vấn sâu
Ý nghĩa của luận văn
Luận văn này đóng góp vào lý luận và thực tiễn nghiên cứu về nhân danh học và danh học, đặc biệt là việc phân tích đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của biệt danh dành cho trẻ em trong văn hóa Việt Nam Bên cạnh đó, luận văn cũng nêu bật các vấn đề xã hội và văn hóa liên quan đến việc sử dụng biệt danh, từ đó làm rõ vai trò của chúng trong đời sống cộng đồng.
Bố cục của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn bao gồm ba chương nằm trong phần nội dung như sau:
Chương 1: Cơ sở lý luận của luận văn
Chương 2: Đặc điểm cấu tạo và ý nghĩa của biệt danh trẻ emChương 3: Nguồn gốc hình thành biệt danh của trẻ em
PHẦN NỘI DUNG CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN VĂN
1.1 Danh học với việc nghiên cứu tên riêng
1.1.1 Danh học và một số vấn đề hữu quan
Danh học (onomastics) là lĩnh vực nghiên cứu về quy luật đặt tên, bao gồm tên người, tên địa danh, và tên các danh lam thắng cảnh Theo Mai Ngọc Chừ, danh học không chỉ tìm hiểu nguồn gốc và cấu trúc của tên riêng mà còn phân tích quá trình phát triển và hoạt động của chúng trong ngôn ngữ Nghiên cứu này bao quát tất cả các loại tên, từ tên cá nhân như họ, tên đệm, biệt danh, đến tên địa lý như quốc gia, phố phường, và tên các công trình như nhà cửa, đường phố Danh học cũng mở rộng ra các tên của thực vật, động vật, phương tiện giao thông, sản phẩm thương mại, và các tác phẩm nghệ thuật Với phạm vi rộng lớn và đa dạng, danh học thu hút sự quan tâm của nhiều học giả, chứng tỏ tầm quan trọng của tên trong các ngành khoa học xã hội và nghệ thuật.
Sự xuất hiện của danh học có thể bắt nguồn từ Ai Cập cổ đại cách đây 5.000 – 6.000 năm, nơi mà các bia đá đã phân biệt giữa tên riêng và danh từ chung Thời kỳ này, tên các vị thần và Pharaohs được khắc vẽ và sau đó viết bằng sơn đỏ trên giấy papyrus Những cái tên này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với các vị vua chúa mà còn phản ánh sự nhận thức về tên riêng.
Tên và mầm mống của nó được phản ánh trong các câu chuyện thần thoại và truyền thuyết dân tộc học từ hàng nghìn năm trước Những lời giải thích từ nguyên học về tên cho thấy sự quan trọng của chúng trong văn học và lịch sử Mặc dù các nhà văn và sử học đã đề cập đến tên riêng và địa danh từ rất lâu, nhưng chỉ đến thế kỷ XVI, danh sách tên và từ điển đặc biệt về tên riêng mới bắt đầu được hình thành Đến thế kỷ XVII, việc thu thập và giải thích tên riêng đã trở nên phong phú hơn.
Trong thế kỷ XIX, nhiều nhà ngữ pháp xuất sắc từ các quốc gia như La-tinh, Đức, Séc, và Hung-ga-ry đã xuất hiện, nhưng lý luận của họ vẫn chưa mở rộng ý niệm về danh từ riêng ra ngoài tên riêng và tên địa danh Sự chuyển hướng trong thế kỷ XIX – XX đã đánh dấu sự bùng nổ trong nghiên cứu tên trên toàn cầu Đến thời kỳ này, tên không chỉ là đối tượng nghiên cứu lịch sử mà còn nhận được nhiều sự chú ý hơn, đặc biệt là tên trong lịch sử dân tộc Theo tài liệu thư mục học của Ekwall, có ít nhất một tá nghiên cứu về tên địa danh lịch sử đã được xuất bản ở Anh.
Từ nửa cuối thế kỉ XX, danh học đã trở thành một chuyên ngành độc lập, kết nối chặt chẽ với các lĩnh vực khoa học xã hội và tự nhiên Ý nghĩa xã hội của tên trong giao tiếp và quản lý đã thúc đẩy nghiên cứu danh học, đặc biệt tại Việt Nam từ sau năm 1954, với những đóng góp đáng kể từ các nhà nghiên cứu như Nguyễn Bạt Tuỵ và Hoàng Thị Châu Các tác phẩm như “Việt Nam danh nhân tự điển” của Nguyễn Huyền Anh và “Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam” của Nguyễn Quang Thắng đã làm phong phú thêm kho tàng danh xưng học Đến cuối thế kỉ XX, danh học Việt Nam đã có nhiều tiến bộ với các luận văn, luận án nghiên cứu sâu sắc về chính danh và địa danh, trong đó Phạm Tất Thắng nổi bật với những công trình toàn diện về tên riêng và mối quan hệ của tên với ngôn ngữ học và xã hội học.
1.1.1.2 Phạm vi nghiên cứu và phân loại danh học
Danh học là một lĩnh vực nhân văn nghiên cứu về tên gọi của địa danh và nhân danh Nó bao quát nhiều khía cạnh như địa lý, văn hóa, ngôn ngữ và các thời kỳ lịch sử khác nhau Dựa trên những tiêu chí đa dạng, danh học có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau.
1) Phân loại theo ngôn ngữ
Danh học trên thế giới được phân chia theo từng ngôn ngữ như sau:
2) Phân loại theo đối tượng nghiên cứu
Danh học được chia thành hai nhóm chính: nhân danh học và địa danh học Nhân danh học tập trung vào các quy luật đặt tên cho con người, trong khi địa danh học nghiên cứu các quy luật đặt tên cho các địa điểm như núi, sông, biển và hồ.
Danh học có thể được chia thành hai nhóm chính, đây là phương pháp phân loại đầu tiên xuất hiện ở châu Âu và châu Mỹ vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX Tuy nhiên, cần có sự phân biệt rõ ràng và cụ thể hơn giữa các nhóm trong danh học.
Theo đó, danh học được chia thành các nhóm như sau:
Địa danh học (toponymy) là một môn khoa học chuyên nghiên cứu ý nghĩa, nguồn gốc và sự biến đổi của các địa danh Địa danh bao gồm tên gọi của các địa điểm như sông, núi, thị trấn và làng mạc.
Nhân danh học, hay còn gọi là anthroponymy, là một lĩnh vực của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về tên riêng của con người, động vật và sự vật Trong đó, tên người là đối tượng nghiên cứu chính và quan trọng nhất, giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa và nguồn gốc của các tên gọi trong xã hội.
-Thần danh học có đối tượng nghiên cứu và những tên gọi thần linh của mỗi dân tộc, mỗi tôn giáo
-Vũ trụ danh học có đối tượng nghiên cứu là tên gọi của các ngôi sao, các hành tinh, thiên thể,
-Vật danh học nghiên cứu về tên gọi của các loại vật chất
Bài viết này sẽ tập trung vào nghiên cứu về tên riêng của người, đặc biệt là lĩnh vực nhân danh học và các vấn đề liên quan đến nó.
1.1.2 Tên riêng và những vấn đề hữu quan
Tên riêng trong tiếng Anh, hay còn gọi là “proper names”, là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học và được nghiên cứu rộng rãi bởi nhiều lĩnh vực như lịch sử, dân tộc học, văn học và xã hội học Mặc dù các công trình nghiên cứu về tên riêng đã bắt đầu xuất hiện từ những năm 30 của thế kỷ XX, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của chúng diễn ra chủ yếu trong khoảng những năm 80 - 90 của thế kỷ.
XX và đặc biệt là khoảng 20 năm trở lại đây
Theo từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê, “tên riêng” được định nghĩa là tên gọi của từng cá nhân hoặc cá thể riêng biệt, nhằm phân biệt chúng với những cá nhân hoặc cá thể khác cùng loại Ví dụ, các tên riêng thường được viết hoa.
Trong "Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học" do Nguyễn Như Ý chủ biên, tên riêng được định nghĩa là từ, cụm từ hoặc câu dùng để phân biệt đối tượng được gọi tên khỏi tập hợp các đối tượng khác Tên riêng có đặc điểm là chỉ định người hoặc sự vật cụ thể mà không liên quan đến đặc trưng của chúng, tức là không có sự tương ứng giữa tính chất của sự vật và nghĩa của từ, cụm từ hoặc câu.
Tên riêng, theo các nhà từ vựng học tiếng Việt, được xem là từ nhưng không thuộc lớp từ cụ thể nào Nguyễn Thiện Giáp cho rằng tên riêng là những từ, ngữ dùng để gọi tên các thực thể vật chất và tinh thần quan trọng trong đời sống văn hóa – xã hội, tồn tại như những cá thể trong tư duy của mỗi dân tộc.