TỔNG QUAN VỀ XÚC TIẾN XUẤT KHẨU HÀNG HÓA SANG THỊ TRƯỜNG EU
Một số khái niệm, vai trò và nội dung về xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU
1.1.1 Khái niệm về xúc tiến xuất khẩu
Hoạt động xúc tiến xuất khẩu là một trong ba hình thức chính của xúc tiến thương mại quốc tế, bên cạnh xúc tiến nhập khẩu và xúc tiến đầu tư.
Xúc tiến xuất khẩu là một phần quan trọng trong xúc tiến thương mại quốc tế, nhằm tìm kiếm nhu cầu thị trường nước ngoài để gia tăng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ Hoạt động này bao gồm việc bán hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia cho các quốc gia khác, sử dụng ngoại tệ làm phương tiện trao đổi Xuất khẩu diễn ra trong nền kinh tế mở, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm kiếm giải pháp hiệu quả để đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế Tuy nhiên, kinh doanh xuất khẩu rất phức tạp do sự khác biệt về văn hóa và thói quen tiêu dùng giữa các quốc gia, dẫn đến nhu cầu và thị hiếu tiêu dùng không giống nhau Do đó, việc xác định đúng nhu cầu và sản phẩm phù hợp cho hoạt động xuất khẩu là một thách thức lớn.
Trong tạp chí của Trung tâm xúc tiến nhập khẩu từ các nước đang phát triển
Xúc tiến xuất khẩu là dịch vụ mà Chính phủ cung cấp để hỗ trợ các nhà xuất khẩu, nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và phát triển kinh tế Đây là hoạt động quan trọng trong thương mại quốc tế, được các Chính phủ chú trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của mình Các tổ chức xúc tiến thương mại đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm thông tin thị trường, tổ chức khảo sát và tham gia hội chợ, triển lãm quốc tế, giới thiệu sản phẩm và hướng dẫn thủ tục xuất khẩu Hơn nữa, xúc tiến xuất khẩu còn bao gồm việc tư vấn chiến lược Marketing phù hợp để thâm nhập thị trường nước ngoài, hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm và xây dựng kho phân phối khi cần thiết.
Trong thời đại hiện nay, nhiều quốc gia đã chuyển từ chiến lược phát triển “thay thế nhập khẩu” sang “hướng vào xuất khẩu” để thúc đẩy sự phát triển kinh tế Chính phủ các nước đang chú trọng đến các chiến lược xuất khẩu, coi đây là nhiệm vụ cấp thiết nhằm tạo ra việc làm cho người lao động.
Vị trí quan trọng của xúc tiến thương mại thường bị nhầm lẫn với xúc tiến xuất khẩu, tuy nhiên, các nước đang phát triển chủ yếu tập trung vào hoạt động này để thu ngoại tệ và cải thiện cán cân thanh toán Ngược lại, các nước phát triển lại chú trọng đến xúc tiến nhập khẩu và đầu tư, nhằm nhập khẩu nguyên liệu và vật liệu giá rẻ hơn hoặc chuyển dịch sản xuất sang các nước đang phát triển.
1.1.1.1 Phân biệt xuất khẩu và xúc tiến xuất khẩu
Xuất khẩu là việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường quốc tế nhằm thu ngoại tệ Đây là chức năng cơ bản của hoạt động thương mại, nhưng để tăng cường xuất khẩu, cần có các hoạt động xúc tiến thương mại, cụ thể là xúc tiến xuất khẩu Động lực chính để một quốc gia thực hiện xúc tiến xuất khẩu là nhu cầu và yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc gia tăng hoạt động xuất khẩu.
Xúc tiến xuất khẩu hiện nay được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là tăng cường xuất khẩu cho quốc gia hoặc doanh nghiệp Một số định nghĩa không chỉ rõ chủ thể, ví dụ như “xúc tiến xuất khẩu là các hoạt động thiết kế để tăng xuất khẩu”, trong khi các định nghĩa tổng quát nhấn mạnh vai trò của chính sách khuyến khích và hỗ trợ cho xuất khẩu Theo Rosson & Seringhaus, xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ bao gồm các biện pháp chính sách nhằm khuyến khích hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp và ngành nghề Tất cả các hoạt động khuyến khích xuất khẩu, dù trực tiếp hay gián tiếp, đều được coi là xúc tiến xuất khẩu Do đó, hoạt động này không thể tách rời khỏi xuất khẩu và phạm vi của nó rộng lớn hơn nhiều so với xúc tiến bán hàng, chỉ là một phần trong chiến lược Marketing xuất khẩu.
1.1.1.2 Phân biệt xúc tiến thương mại và xúc tiến xuất khẩu
Xúc tiến xuất khẩu là một phần quan trọng trong hoạt động xúc tiến thương mại, nhưng trong nhiều trường hợp, hai hoạt động này thường được coi là đồng nhất Trên toàn cầu, xúc tiến thương mại, xuất khẩu và nhập khẩu đều nhằm mục đích tăng cường giá trị và khối lượng trao đổi thương mại Thực tiễn xúc tiến xuất khẩu của Nhật Bản trong những năm 50-60 và Hàn Quốc trong những năm 60-70 là minh chứng cho sự tập trung vào xuất khẩu của các quốc gia Chính phủ, tổ chức hỗ trợ thương mại và doanh nghiệp tại các nước đang phát triển hiện nay đều hướng đến mục tiêu đẩy mạnh xuất khẩu Việc xây dựng và triển khai chiến lược xuất khẩu quốc gia là trọng tâm của hoạt động xúc tiến thương mại, nhấn mạnh tầm quan trọng của xuất khẩu đối với sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nhất xúc tiến xuất khẩu với xúc tiến thương mại là quan trọng đối với các nước đang phát triển và chuyển đổi nền kinh tế, khi mà xuất khẩu và hoạt động xúc tiến xuất khẩu được đặt ở vị trí trung tâm Điều này không trái với nguyên lý chung, vì xúc tiến xuất khẩu thực chất là một phần của xúc tiến thương mại.
1.1.2 Vai trò của xúc tiến xuất khẩu
1.1.2.1 Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thành công và nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ Việt Nam
Việc đàm phán và ký kết các FTA là rất quan trọng, giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ Việt Nam tại các thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Châu Âu Nhờ vào hoạt động xúc tiến xuất khẩu của Chính phủ và các tổ chức thương mại, doanh nghiệp có thể tiếp cận thông tin cần thiết về thị trường EU, luật pháp và môi trường kinh doanh một cách nhanh chóng, từ đó đưa ra quyết định xuất khẩu hiệu quả Xúc tiến xuất khẩu cũng giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội thị trường và phát hiện những cơ hội kinh doanh mới Thông qua các hoạt động tìm kiếm thông tin và tổ chức khảo sát thị trường, doanh nghiệp sẽ phản ứng linh hoạt hơn với sự thay đổi của thị trường và tìm kiếm các thị trường tiềm năng Đồng thời, xúc tiến xuất khẩu còn góp phần thay đổi cơ cấu tiêu dùng, đánh thức nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng và khuyến khích họ chi trả cho các sản phẩm mới.
Xúc tiến xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tính cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trên thị trường quốc tế Các hoạt động này hỗ trợ doanh nghiệp trong việc lựa chọn sản phẩm, thiết kế bao bì, tối ưu hóa quy trình xuất khẩu và xác định giá cả hợp lý Đồng thời, xúc tiến xuất khẩu cũng giúp tăng cường hoạt động bán hàng, đưa sản phẩm vào kênh phân phối hiệu quả, từ đó giảm chi phí và gia tăng doanh thu Khi doanh nghiệp đã thành công thâm nhập vào thị trường, các hoạt động này còn giúp quảng bá và củng cố uy tín, nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
1.1.2.2 Xây dựng hình ảnh đất nước, con người, doanh nghiệp và hàng hóa của Việt Nam trên thị trường EU
Quá trình mở cửa nền kinh tế của Việt Nam mới chỉ diễn ra hơn ba mươi năm, dẫn đến việc nhiều quốc gia trong Liên minh Châu Âu và trên thế giới chưa nhận thức rõ về những thay đổi và phát triển gần đây của Việt Nam Hơn nữa, phần lớn hàng xuất khẩu của Việt Nam vẫn chưa có thương hiệu nổi bật trên thị trường quốc tế Do đó, việc xây dựng hình ảnh Việt Nam như một thị trường tiềm năng về thương mại và đầu tư, cũng như quảng bá hàng hóa Việt Nam trên các thị trường khó tính như EU, trở nên cực kỳ quan trọng và đòi hỏi sự nỗ lực từ cả cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và Chính phủ.
Trong bối cảnh nước ta hiện nay, sức mua trong nước còn thấp, việc tăng cường hoạt động xúc tiến xuất khẩu là cần thiết để giải quyết đầu ra cho sản xuất Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành sử dụng nhiều lao động như may mặc, giày dép và thủ công mỹ nghệ, giúp giảm áp lực về việc làm và nâng cao đời sống người dân.
1.1.3 Nội dung các hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa
1.1.3.1 Chủ thể xúc tiến xuất khẩu
Chủ thể của hoạt động xúc tiến xuất khẩu bao gồm: Cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức hỗ trợ thương mại và doanh nghiệp
- Cơ quan quản lý nhà nước:
Cơ quan quản lý nhà nước bao gồm Cơ quan Xúc tiến xuất khẩu trung ương và địa phương, cùng với các văn phòng đại diện hoặc chi nhánh tại nước ngoài Chính phủ thành lập những cơ quan này để tăng cường hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ sang thị trường quốc tế.
- Tổ chức hỗ trợ thương mại (BSO)
Các doanh nghiệp xúc tiến xuất khẩu chủ yếu bao gồm những công ty chuyên cung cấp dịch vụ quảng bá sản phẩm, tổ chức hội chợ và các dịch vụ hỗ trợ khác, nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hiệu quả.
1.1.3.2 Các hoạt động xúc tiến xuất khẩu hàng hóa
- Xúc tiến xuất khẩu của Cơ quan quản lý nhà nước:
Các công cụ thực hiện việc xúc tiến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường EU
Để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu, các công cụ phổ biến như nghiên cứu thị trường, thông tin thương mại, tổ chức hội chợ triển lãm và quảng cáo được sử dụng hiệu quả Những công cụ này không chỉ hỗ trợ trong việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ trên thị trường mà còn góp phần quan trọng vào việc tăng cường hoạt động xuất khẩu.
Nội dung một số công cụ xúc tiến xuất khẩu chủ yếu như sau:
Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến thị trường, con người, hạn chế, kênh phân phối và đối tượng tham gia, nhằm tối ưu hóa các quyết định marketing xuất khẩu.
Nghiên cứu thị trường đóng vai trò rất quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu cũng như hoạt động xúc tiến xuất khẩu nói chung:
+ Củng cố thị trường truyền thống, mở rộng thị trường tiềm năng;
+ Tạo cơ sở sắp xếp kế hoạch sản xuất và lên kế hoạch xuất khẩu;
+ Giúp doanh nghiệp tập trung vào các lĩnh vực, sản phẩm đạt hiệu quả nhất để có hướng ưu tiên cũng như chiến lược;
+ Tìm kiếm khách hàng tiềm năng, hiểu rõ hơn về nhóm khách hàng mục tiêu và thói quen tiêu dùng;
+ Tìm kiếm thị trường ngách, đồng thời hình thành ý tưởng phát triển sản phẩm mới;
+ Hiểu rõ hơn về quy định pháp luật, các rào cản, phong tục tập quán; + Hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh
3 Cục Xúc tiến thương mại: “Hướng dẫn nghiên cứu thị trường”, 2006, tr.6
1.2.2 Tham gia hội chợ, triển lãm
Theo Điều 129 Luật Thương mại 2005, hội chợ và triển lãm thương mại là hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra trong một khoảng thời gian và địa điểm cụ thể Mục tiêu của các sự kiện này là để thương nhân trưng bày và giới thiệu hàng hóa, dịch vụ, cũng như tài liệu liên quan nhằm thúc đẩy và tìm kiếm cơ hội ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa và hợp đồng dịch vụ.
Hội chợ và triển lãm được chia thành hai loại chính: tổng hợp và chuyên ngành Hội chợ tổng hợp giới thiệu đa dạng sản phẩm từ nhiều ngành nghề, thu hút đông đảo khách hàng và thúc đẩy giao dịch Đây là cơ hội tốt để ra mắt sản phẩm mới trên thị trường, như Triển lãm Milan Expo và Hội chợ Thương mại Quốc tế Việt Nam Ngược lại, hội chợ chuyên ngành tập trung vào sản phẩm của một ngành cụ thể, như triển lãm máy móc xây dựng hay hội chợ hàng nông nghiệp Mặc dù số lượng khách tham dự ít hơn, nhưng họ thường là những người có kiến thức và quan tâm sâu sắc đến lĩnh vực này, như tại triển lãm thực phẩm và đồ uống Vietfood & Beverage.
Các mục tiêu chính của việc tham dự hội chợ triển lãm bao gồm:
+ Xúc tiến bán hàng: Giới thiệu sản phẩm, dịch vụ;
Để phát triển thị trường, cần tiếp xúc với các nhà cung cấp và đại lý tiềm năng, đồng thời tiến hành đánh giá đối thủ cạnh tranh và nghiên cứu xu hướng thị trường Việc thiết lập mối quan hệ với các cơ quan báo chí và truyền thông cũng rất quan trọng trong chiến lược này.
Quảng cáo thương mại, theo Luật Thương mại 2005, được định nghĩa là hoạt động xúc tiến của thương nhân nhằm giới thiệu sản phẩm và dịch vụ đến khách hàng Đồng thời, việc kinh doanh dịch vụ quảng cáo thương mại là hoạt động thương mại của một thương nhân khác nhằm thực hiện quảng cáo cho thương nhân này.
Các mục tiêu của quảng cáo có thể bao gồm:
+ Sử dụng để mở đường cho việc tiếp cận của người bán hàng với khách hàng; + Đẩy mạnh các quan hệ buôn bán;
+ Giới thiệu sản phẩm, lôi cuốn nhóm khách hàng mới;
+ Gia tăng doanh số của một sản phẩm xuất khẩu
Trong xúc tiến xuất khẩu, một số hình thức quảng cáo được áp dụng bao gồm:
+ Quảng bá về giá cả: Khi muốn nhấn mạnh giá ưu đãi của sản phẩm mà công ty cung cấp (trong đợt giảm giá/chiết khấu đặc biệt);
Quảng bá hình ảnh công ty là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu, giúp thu hút sự chú ý của nhóm khách hàng mục tiêu khi họ có nhu cầu về sản phẩm trên thị trường.
+ Quảng cáo kiểu B2B: Hình thức quảng cáo giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp;
Quảng cáo trực tiếp có phúc đáp là phương pháp hiệu quả khi doanh nghiệp cần nhận phản hồi từ khách hàng tiềm năng hoặc muốn giới thiệu sản phẩm trực tiếp đến khách hàng mới, mà không thông qua nhà phân phối hay bán lẻ.
1.2.4 Các sàn thương mại điện tử
Xu hướng thương mại điện tử và kỹ thuật số đang phát triển mạnh mẽ trong thương mại quốc tế, đặc biệt là tại Việt Nam Dự báo đến năm 2030, tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử và kinh tế số sẽ tăng gần 600 lần so với năm 2003 Sự chuyển đổi từ kinh doanh truyền thống sang nền tảng số ngày càng gia tăng, được xem là giải pháp hiệu quả giúp các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam thâm nhập vào những thị trường khó tính.
EU đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thông qua các nền tảng thương mại điện tử, để xuất khẩu sản phẩm và tiếp cận đối tác mua hàng toàn cầu.
Sàn thương mại điện tử tích hợp khu vực công và dịch vụ hành chính công, bao gồm cấp C/O điện tử, thủ tục hải quan, logistics, chứng thực điện tử và hóa đơn điện tử, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ hành chính công Đặc biệt, các công cụ xúc tiến thương mại và kết nối giao thương trên nền tảng số sẽ tạo điều kiện cho các DNNVV thực hiện hoạt động thương mại điện tử hiệu quả.
Khảo sát thị trường là biện pháp xúc tiến xuất khẩu hiệu quả, giúp doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng Việc nghiên cứu trực tiếp tại nước xuất khẩu không chỉ kích thích nhu cầu mà còn tuyên truyền sản phẩm và giới thiệu công ty, đồng thời quảng bá nền kinh tế Việt Nam Qua đó, doanh nghiệp có thể phát hiện các thị trường tiềm năng và đưa ra quyết định xuất khẩu chính xác Các cuộc hội thảo và phỏng vấn trực tiếp sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng của mình.
Kinh nghiệm của một số nước về xúc tiến xuất khẩu sang EU và bài học cho Việt Nam
Hiện nay, EU đã ký kết FTA với nhiều đối tác như Canada, Chile, Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam Theo thống kê từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), tính đến cuối năm 2019, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Ấn Độ cùng với các nước trên có kim ngạch xuất khẩu lớn và tăng trưởng cao sang EU Để nâng cao khả năng xuất khẩu, Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Nhật Bản, quốc gia có FTA với EU từ năm 2019 và có nhiều kinh nghiệm trong xúc tiến xuất khẩu, cũng như từ Hàn Quốc.
Kể từ khi Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa EU và Việt Nam có hiệu lực vào năm 2011, và FTA giữa Singapore và Việt Nam vào năm 2019, Việt Nam đã có cơ hội mở rộng hợp tác thương mại với các nước trong khu vực Đông Nam Á, nơi có nhiều điểm tương đồng về văn hóa và tập quán kinh doanh Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có thể học hỏi kinh nghiệm xúc tiến xuất khẩu từ Thái Lan, một đối tác thương mại lớn đã ghi nhận sự tăng trưởng xuất khẩu sang EU trong những năm qua, nhờ vào những điều kiện phát triển kinh tế và thương mại tương đồng.
1.3.1 Kinh nghiệm của Nhật Bản
Hiệp định Thương mại tự do EU – Nhật Bản (JEFTA), có hiệu lực từ ngày 01/02/2019, là hiệp định song phương lớn nhất của EU, chiếm 1/3 GDP toàn cầu, 16% thương mại và 1/3 vốn FDI Mục tiêu của JEFTA là loại bỏ thuế đối với 97% hàng nhập khẩu từ Nhật Bản và châu Âu, đồng thời giảm thuế và hàng rào phi thuế quan để thúc đẩy thương mại và đầu tư giữa hai bên.
Trong quan hệ thương mại với EU, Nhật Bản là đối tác thương mại lớn thứ
Năm 2019, Ấn Độ đứng thứ hai tại châu Á về thị trường nhập khẩu (sau Trung Quốc) và là thị trường nhập khẩu lớn thứ 7 của EU, trong khi Việt Nam xếp thứ 17 toàn cầu và đứng thứ 2 khu vực Đông Nam Á trong các thị trường xuất khẩu hàng đầu.
Để duy trì và nâng cao vị trí trong nhóm các nước xuất khẩu hàng đầu vào EU, Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Nhật Bản trong hoạt động xúc tiến xuất khẩu Nhật Bản đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển xuất khẩu sang EU, từ đó tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việc áp dụng các chiến lược hiệu quả của Nhật Bản sẽ giúp Việt Nam tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu và nâng cao giá trị hàng hóa trên thị trường EU.
Nhật Bản nhiều năm liền là một trong các đối tác thương mại lớn nhất sang
Hình 1 - Kim ngạch xuất khẩu của Nhật Bản và một số thị trường chính sang EU giai đoạn 2017 – 2019 Đơn vị tính: Tỷ USD
Theo thống kê từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trademap), giá trị xuất khẩu của Nhật Bản sang EU trong năm 2019 đạt 101,5 tỷ USD, giảm nhẹ so với 102,2 tỷ USD của năm 2018 Mặc dù có sự giảm sút này, nhưng tăng trưởng xuất khẩu trong giai đoạn 2017-2019 vẫn đạt 6,7%.
EU bao gồm nhiều mặt hàng như xe cộ, máy móc, thiết bị, sản phẩm dược phẩm, hóa chất, nhựa và các sản phẩm từ nhựa, sắt thép, cũng như các sản phẩm gốm sứ Để duy trì vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng đầu vào EU và đạt được tăng trưởng xuất khẩu, Nhật Bản đã thực hiện nhiều hoạt động xúc tiến xuất khẩu đa dạng nhằm phát triển thị trường này.
Trong hệ thống các cơ quan xúc tiến thương mại và đầu tư của Nhật Bản,
Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) là một tổ chức uy tín có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động ngoại thương và đầu tư nước ngoài của Nhật Bản Được thành lập vào năm 1958, JETRO hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa Nhật Bản trong việc mở rộng tiềm năng xuất khẩu ra thị trường quốc tế Trong thế kỷ XXI, trọng tâm của JETRO là thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Nhật Bản và tăng cường khả năng xuất khẩu cho các công ty Nhật Bản.
JETRO có một cơ cấu tổ chức mạnh mẽ với trụ sở chính tại Tokyo và Osaka, cùng với 71 văn phòng đại diện tại 50 quốc gia và 46 văn phòng trên toàn Nhật Bản Tại EU, JETRO tiếp tục mở rộng mạng lưới để hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản.
Trung Quốc Hoa Kỳ Nhật Bản Hàn Quốc Ấn Độ các văn phòng đại diện tại Anh, Đức, Pháp, Thụy Sỹ, Áo, Bỉ, Italia, Tây Ban Nha v.v
Trọng tâm hoạt động chính của JETRO, bao gồm:
Thúc đẩy thương mại và phát triển kinh doanh giữa Nhật Bản và các quốc gia trên toàn cầu, đồng thời thiết lập và tạo điều kiện cho các mối quan hệ kinh doanh trong các ngành sản xuất.
- Thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, ngư nghiệp và thực phẩm, hỗ trợ mở rộng thị trường đối với các ngành công nghiệp sáng tạo và dịch vụ;
- Thúc đẩy việc xây dựng thương hiệu Nhật Bản;
Hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu và phát triển cơ hội kinh doanh thông qua các hội chợ, triển lãm quan trọng Tổ chức các sự kiện như diễn đàn doanh nghiệp, hội nghị, hội thảo chuyên ngành, và các đoàn doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác phát triển thị trường.
Tăng cường ứng dụng các nền tảng thương mại điện tử và kết nối kinh doanh trực tuyến là rất quan trọng trong bối cảnh dịch Covid-19 Sự lây lan của dịch bệnh đã ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động xúc tiến thương mại và giao thương trực tiếp giữa các doanh nghiệp Năm 2020, JETRO đã thúc đẩy việc sử dụng nền tảng TTPP – Trade Tie-up Promotion Program, một chương trình kết nối thương mại TTPP là cơ sở dữ liệu miễn phí, giúp các công ty và cá nhân trên toàn thế giới tìm kiếm và kết nối với hơn 30.000 đề xuất kinh doanh.
- Cung cấp các thông tin liên quan cho doanh nghiệp, tư vấn hoạt động kinh doanh với Nhật Bản:
Cơ sở dữ liệu World Tariff của JETRO là nguồn thông tin quan trọng cho doanh nghiệp Nhật Bản và các nước khác, cung cấp mức thuế quan và các loại thuế khác áp dụng toàn cầu Đây là một công cụ thương mại trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu thông tin thuế.
JETRO đã thiết lập một thư viện chuyên biệt cho doanh nghiệp tại trụ sở chính ở Tokyo và Osaka Thư viện này cung cấp nhiều tài liệu về thương mại, kinh doanh và đầu tư quốc tế, bao gồm sách, báo và tạp chí cả trong và ngoài nước Người dùng có thể truy cập cơ sở dữ liệu thương mại trực tuyến, nơi cung cấp thông tin kinh tế và thương mại cập nhật, hỗ trợ cho công tác xúc tiến thương mại và thúc đẩy xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
JETRO đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy mối quan hệ kinh doanh giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Nhật Bản và các nhà nhập khẩu quốc tế, đặc biệt là tại thị trường EU Tổ chức các hội thảo, hội nghị và diễn đàn kinh doanh là những hoạt động chủ yếu của JETRO nhằm tăng cường sự kết nối và hợp tác thương mại.