KHÁI NIỆM VÀ CÁC CẤU PHẦN CỦA VĂN HOÁ
Văn hóa được định nghĩa là tổng hòa tất cả những gì con người sở hữu, suy nghĩ và hành động trong vai trò là thành viên của xã hội, theo quan điểm của Gary Ferraro.
2 Các cấu phần của văn hoá
Văn hóa được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau, và không chỉ giới hạn trong một số hình thức sau đây:
3 Nội dung từng cấu phần của văn hoá
Nghi lễ, lễ hội là những hoạt động sinh hoạt văn hoá chung của nhóm/cộng đồng
Có nhiều loại nghi lễ và lễ hội, có thể liên quan đến các niềm tin tôn giáo hoặc không Dựa trên tính chất, lễ hội được chia thành hai loại chính.
Lễ vòng đời là những nghi lễ quan trọng gắn liền với từng giai đoạn trong cuộc sống của con người, bắt đầu từ khi sinh ra cho đến khi qua đời Những nghi lễ này bao gồm lễ đầy tháng, đám cưới, lễ lại mặt, mừng thọ và đám ma, mỗi nghi lễ đều mang ý nghĩa đặc biệt và phản ánh văn hóa truyền thống của cộng đồng.
Lễ nông nghiệp diễn ra hàng năm, phù hợp với thời tiết và mùa vụ, thể hiện niềm tin rằng trời đất sẽ ban phước cho mưa thuận gió hòa, mang lại mùa màng bội thu Các lễ hội như lễ cơm mới và lễ cầu mưa là những ví dụ điển hình cho sự kết nối giữa con người và thiên nhiên trong nền văn hóa nông nghiệp.
Vật dụng truyền thống bao gồm những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày, công cụ sản xuất và trang phục đặc trưng của các dân tộc Ví dụ tiêu biểu như cái khèn của người H'Mông, trang phục cưới truyền thống của dân tộc Thái, và cái béch - nông cụ làm cỏ nương của người Thái Bá Thước.
Tín ngưỡng tôn giáo: là niềm tin vào những đấng siêu nhiên thiêng liêng, thần thánh
Tri thức bản địa, hay tri thức địa phương, là hệ thống kiến thức và hiểu biết của các cộng đồng tộc người về nhiều khía cạnh của đời sống, bao gồm quản lý tài nguyên thiên nhiên, phân loại đất, chữa bệnh, chăm sóc bà đẻ và trẻ sơ sinh, bảo quản thực phẩm, tìm kiếm nguồn nước, hệ thống thủy lợi và kỹ thuật xây dựng Những tri thức này được truyền miệng và quan sát qua các thế hệ, luôn biến đổi và được sản sinh liên tục Do đó, tri thức bản địa không lỗi thời mà luôn cập nhật, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường tự nhiên và xã hội.
Ngôn ngữ giao tiếp là công cụ quan trọng để các thành viên trong cộng đồng trao đổi thông tin Nó thể hiện qua nhiều hình thức như chữ viết, lời nói, câu ca, tiếng hát, điệu múa, truyền thuyết truyền miệng và các bài cúng.
Kiến trúc công trình phản ánh các đặc điểm thiết kế và cấu tạo của sản phẩm kiến trúc, thể hiện rõ nét văn hóa địa phương Chẳng hạn, nhà sàn của các dân tộc vùng núi phía Bắc và nhà Rông của người BaNa ở Tây Nguyên là những ví dụ tiêu biểu cho sự đa dạng và độc đáo trong kiến trúc truyền thống.
Thiết chế truyền thống là những quy ước và quy tắc xác định mối quan hệ, vị trí và vai trò của các thành viên trong xã hội, thường được gọi là luật tục Chúng bao gồm các quan niệm về vai trò của nam giới và nữ giới, vai trò của trưởng làng, cũng như các quy định về thừa kế và việc sử dụng tài nguyên cộng đồng như đất, nước và rừng.
ĐA DẠNG VĂN HOÁ VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐA DẠNG VĂN HOÁ
Đa dạng văn hóa đề cập đến sự đồng tồn tại của nhiều nền văn hóa, hình thức văn hóa và các cách biểu đạt văn hóa khác nhau, không chỉ ở một khu vực cụ thể mà còn trên toàn cầu.
Đa dạng văn hóa là đặc trưng quan trọng của xã hội loài người, đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển và sinh tồn Nó không chỉ là nguồn gốc của bản sắc, đổi mới và sáng tạo, mà còn tạo ra sự liên kết giữa mọi người trên toàn cầu Đa dạng văn hóa thúc đẩy sự phát triển không chỉ về kinh tế mà còn làm phong phú thêm đời sống trí tuệ, tình cảm, đạo đức và tinh thần.
Kinh tế: Đa dạng văn hóa là nguồn lực cho nhiều lĩnh vực của nền kinh tế
Du lịch, sản xuất hàng thủ công và các ngành công nghiệp văn hóa khác chủ yếu dựa vào sự sáng tạo và tài sản văn hóa của cộng đồng địa phương Để khai thác hiệu quả nguồn lực này cho tăng trưởng kinh tế, việc bảo tồn đa dạng văn hóa cần được đầu tư một cách đầy đủ.
Các ngành công nghiệp văn hóa và du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra công ăn việc làm và thu nhập Điều này được thực hiện thông qua việc khai thác các di sản văn hóa, tổ chức hoạt động tham quan, cũng như việc bán hàng thủ công và các sản phẩm văn hóa khác.
Sinh kế truyền thống không chỉ giữ gìn kiến thức địa phương mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm Phương thức sinh kế này bao gồm sản xuất hàng thủ công, nông nghiệp và quản lý nguồn tài nguyên, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Đa dạng văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hiểu biết giữa các cộng đồng và giảm thiểu định kiến, điều này rất cần thiết cho sự ổn định xã hội.
Gắn kết xã hội: Văn hoá là nguồn hy vọng, cho phép con người có được ý thức sâu sắc về cảm giác thuộc về cộng đồng
Bảo vệ các hình thức văn hóa khác biệt và quá trình hình thành của chúng là yếu tố quan trọng trong việc tăng cường vốn xã hội của cộng đồng Điều này không chỉ mang lại cảm giác làm chủ cho người dân mà còn xây dựng niềm tin vào các tổ chức công cộng.
An ninh quốc phòng: Đa dạng văn hoá là phương tiện thúc đẩy và bảo đảm an ninh chính trị cũng như toàn vẹn lãnh thổ
Mỗi nhóm tộc người đều có một người lãnh đạo tinh thần, thường được gọi là già làng Những người lãnh đạo này đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng văn hóa và ngôn ngữ đặc trưng của từng tộc người và địa phương, từ đó tạo ra một phương thức hiệu quả để đảm bảo an ninh chính trị.
Do sự đa dạng trong lối sống sinh kế và văn hóa của nhiều nhóm dân tộc cư trú ở biên giới và vùng núi cao, điều này góp phần quan trọng vào việc bảo vệ an ninh, quốc phòng và giữ gìn đất đai lãnh thổ.
Giúp các cán bộ người dân tộc dễ tiếp cận với đồng bào mình; gắn kết cộng đồng, tăng cường đại đoàn kết dân tộc
Môi trường và đa dạng văn hóa có mối liên hệ chặt chẽ trong việc bảo vệ cảnh quan thiên nhiên Mỗi dân tộc mang đến những quan niệm thế giới riêng, và khi các nét văn hóa này được gìn giữ, chúng không chỉ bảo tồn bản sắc văn hóa mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ rừng và cảnh quan môi trường.
Người dân tộc tin rằng rừng là thiêng liêng, vì vậy họ cấm người lạ và cả người trong bản xâm phạm Điều này không chỉ bảo vệ rừng mà còn gìn giữ cảnh quan môi trường tự nhiên.
Đa dạng văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên theo từng nhóm dân tộc Nó giúp tiết kiệm và tối ưu hóa nguồn tài nguyên, đồng thời tận dụng những giá trị độc đáo của từng nền văn hóa.
Đa dạng văn hoá góp phần bảo tồn rừng
Người Dao và Mường sở hữu nhiều bài thuốc quý giá từ rừng Việc bảo tồn những bài thuốc này không chỉ giúp cộng đồng tăng thu nhập mà còn góp phần bảo vệ rừng, vì chỉ khi những cây lớn trong rừng được giữ gìn, các cây thuốc dưới tán mới có cơ hội phát triển.
KHÁI NIỆM ĐỊNH KIẾN VÀ KỲ THỊ
1 Khái niệm và đặc điểm định kiến
Định kiến là những ý kiến đã hình thành trước đó, thể hiện sự thiên lệch, chống lại hoặc ủng hộ một cá nhân hay một nhóm nào đó Mặc dù thiên lệch có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, nhưng thuật ngữ này thường ám chỉ đến những thái độ tiêu cực đối với một nhóm hoặc các cá nhân trong nhóm đó Định kiến được đặc trưng bởi những niềm tin không được kiểm chứng, liên quan đến cảm xúc và thái độ của người có định kiến.
Định kiến không phải là bẩm sinh mà được học hỏi trong gia đình và xã hội
Định kiến hình thành khi một cá nhân hoặc nhóm người dựa vào văn hóa và tiêu chuẩn của mình để đánh giá người khác Chẳng hạn, người Kinh có thể cho rằng những người dân tộc thiểu số sống trong nhà sàn là lạc hậu so với lối sống của họ.
Khi khái quát hoá tất cả số đông đều có cùng một thuộc tính thì khi đó là định kiến
Ví dụ: nam giới thường hay rượu chè, cờ bạc
2 Khái niệm và đặc điểm của kỳ thị
Kỳ thị là hiện tượng mà cá nhân hoặc nhóm người có những đặc điểm khác biệt bị xã hội đa số chối bỏ và không chấp nhận Điều này thường xảy ra khi những thuộc tính đó không phù hợp với tiêu chuẩn của nhóm thống trị.
Nếu định kiến là những suy nghĩ trong đầu thì kỳ thị được thể hiện ra là những hành vi
Ví dụ: người Nghệ An bị định kiến là “ dân xứ bọ”, “ dân cá gỗ” -> hành vi thể hiện ra là không chơi cùng người Nghệ An
LÝ THUYẾT VỀ KỲ THỊ XÃ HỘI
Sự kỳ thị xã hội là quá trình phân biệt và bài trừ những cá nhân có thuộc tính không mong muốn Để hình thành quá trình này, cần có năm thành phần tương tác liên tục và đồng thời Theo Link và Phelan (2001), các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ về sự kỳ thị.
1) sự lựa chọn xã hội và dán nhãn
3) tách biệt giữa “họ” và “chúng ta”
4) mất vị thế và sự phân biệt đối xử
Năm điểm trên được diễn dịch lại bởi Scott và các cộng sự (2009) như sau:
Trong các quá trình so sánh xã hội hàng ngày, con người thường tách biệt và gán nhãn những khác biệt, bao gồm giới, chủng tộc và giai cấp xã hội.
Thứ hai, là quá trình gắn những khác biệt đó với những thuộc tính tiêu cực, hay còn gọi là sự định khuôn/khuôn mẫu
Thứ ba, người ta sử dụng các khuôn mẫu đó để phân biệt giữa “chúng ta” và “họ”
Sự mất vị thế và phân biệt đối xử thể hiện rõ ràng qua kỳ thị, trong đó việc phân loại và định khuôn con người thành các nhóm khác nhau thường diễn ra một cách vô thức Tuy nhiên, khi kỳ thị được bộc lộ ra ngoài, nó dẫn đến những hành vi tiêu cực và gây ra thiệt hại cho người bị kỳ thị, bao gồm việc mất chỗ đứng xã hội và cơ hội nghề nghiệp.
Vào ngày thứ năm, các quá trình như dán nhãn, định khuôn, chia tách, mất vị thế và phân biệt đối xử diễn ra trong bối cảnh quyền lực không cân bằng Điều này phù hợp với quan điểm của Parker và Aggeton (2003), nhấn mạnh rằng nghiên cứu về kỳ thị cần vượt qua việc mô tả bề mặt và khám phá sâu sắc chức năng của kỳ thị trong việc duy trì trật tự xã hội Họ lập luận rằng cần áp dụng quan điểm của Micheal Foucault, cho rằng các xã hội thường dựa vào quyền lực chính thức và không chính thức để tạo ra và hợp thức hóa tri thức, đồng thời phủ nhận sự khác biệt nhằm kiểm soát xã hội hiệu quả hơn.
NGUYÊN NHÂN CỦA ĐỊNH KIẾN
Định kiến được hình thành do những nguyên nhân chính sau:
Định kiến không phải là điều bẩm sinh mà là kết quả của quá trình học hỏi từ gia đình và xã hội Mỗi người khi sinh ra không mang theo định kiến nào, nhưng trong quá trình trưởng thành và hòa nhập, họ tiếp xúc với những quan niệm và định kiến xã hội, dẫn đến việc hình thành những suy nghĩ này một cách vô thức.
Môi trường gia đình là nơi đầu tiên dạy dỗ trẻ về cuộc sống, với bố mẹ là nguồn thông tin quan trọng nhất Trẻ thường lặp lại những gì bố mẹ và người lớn dạy, học cách ứng xử xã hội qua việc quan sát và bắt chước Khi trẻ tiếp xúc với định kiến của bố mẹ và người xung quanh, theo thời gian, trẻ sẽ quen thuộc và hình thành định kiến riêng của mình.
Môi trường xã hội, bao gồm giáo dục trong nhà trường và diễn ngôn trong truyền thông, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành định kiến của con người Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến cách nhìn nhận và đánh giá của mỗi cá nhân mà còn góp phần vào việc xây dựng các giá trị và niềm tin trong xã hội.
Một người lớn lên trong môi trường có người dân tộc thiểu số sẽ ít có định kiến đối với họ Ngược lại, nếu không có trải nghiệm đó, người đó có thể tiếp thu những định kiến từ xã hội xung quanh và dần hình thành cái nhìn tiêu cực về người dân tộc thiểu số.
Trong xã hội, các biểu tượng thường xuất hiện và ảnh hưởng đến cách nhìn nhận của mọi người Chẳng hạn, ở Mỹ, người da trắng thường được coi là thông minh và cao quý, trong khi người da đen lại bị đánh giá là ngu dốt và thiếu trách nhiệm Những định kiến này không chỉ tác động đến cách đánh giá của các thành viên trong xã hội mà còn dẫn đến sự phân biệt và định kiến sâu sắc.
Tâm lý số đông là hiện tượng mà con người thường bị ảnh hưởng bởi ý kiến và đánh giá của số đông xung quanh Khi một nhóm người đưa ra nhận định hay kết luận, cá nhân thường có xu hướng đồng tình và đánh giá theo quan điểm chung của họ Điều này cho thấy rằng sự đồng thuận trong xã hội có thể tác động mạnh mẽ đến cách mà mỗi người hình thành ý kiến riêng của mình.
Định kiến xuất hiện khi mỗi cá nhân hoặc tộc người lấy bản thân làm trung tâm để đánh giá người khác, dựa trên các tiêu chí như văn hóa, vị thế xã hội, quyền lực và học vấn Sự khác biệt giữa các cá nhân hoặc nhóm càng lớn, thì định kiến càng gia tăng.
DÁN NHÃN VÀ BÓC NHÃN
Là việc gắn cho một nhóm người nào đó những nhận định, ý kiến không phản ánh đúng thực tế
Ví dụ : người H Mong : bẩn, lười,bảo thủ
Phân biệt dãn nhãn và sự thật
Sự thật là các nhận định và ý kiến đánh giá có thể chính xác trong một số trường hợp và đối với những đối tượng cụ thể Tuy nhiên, khi áp dụng những nhận định này một cách tổng quát cho tất cả mọi người, điều đó trở thành việc dán nhãn.
Mặc dù có thể tồn tại một số cá nhân trong cộng đồng dân tộc có hành vi không tích cực, nhưng việc kết luận rằng toàn bộ người dân tộc đó đều bẩn và lười biếng là một cách dán nhãn không công bằng.
Cách tìm hiểu và phân tích giúp chúng ta có những nhận định chính xác, từ đó khôi phục giá trị đích thực của con người Điều này sẽ thúc đẩy sự hiểu biết, gắn kết và đoàn kết giữa mọi người, tạo ra một môi trường an toàn và thân thiện hơn cho tất cả.
Mỗi đặc điểm, tính cách, thái độ, hành vi và quan điểm cần được làm rõ để tránh việc tổng quát hóa sai lệch Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm rằng những đặc điểm này là phổ biến và đúng cho tất cả mọi người, trong khi thực tế chúng có thể chỉ phản ánh quan điểm của một số cá nhân hoặc kết luận từ một vài sự việc cụ thể.
- Tìm hiểu nguyên nhân của những hành vi, thái đô ̣ của “đối tươ ̣ng bi ̣ dán nhãn” để làm rõ những hiểu nhầm nếu có
Lắng nghe giải thích từ “đối tượng bị dán nhãn” là rất quan trọng, vì điều này tạo cơ hội cho họ phản hồi và giúp tăng cường việc lắng nghe từ mọi người xung quanh Trước khi đi đến kết luận về một ai đó, chúng ta cần tránh việc “dán nhãn” sai, nhằm đảm bảo sự công bằng và chính xác trong đánh giá.
- Nói (thảo luận) với người khác về định kiến xã hội để làm giảm định kiến chung của toàn xã hội
HẬU QUẢ CỦA ĐỊNH KIẾN
1 Hậu quả đối với nhóm đối tượng bị định kiến
Khi bị định kiến, nhóm đối tượng bị định kiến sẽ:
Giảm cơ hội tham gia
2 Hậu quả đối với nhóm đối tượng định kiến
Khi định kiến người khác, bản thân chính những đối tượng này cũng sẽ phải chịu những hậu quả:
Dễ bị mất an toàn cho bản thân do có khả năng bị trả đũa
Không có khả năng huy động sự tham gia của nhóm đối tượng bị định kiến
Dễ nảy sinh mâu thuẫn
3 Hậu quả đối với xã hội
Không huy động được sự tham gia trí tuệ tập thể của toàn dân,
Dễ gây ra bất ổn về xã hội
Nhóm đối tượng bị định kiến ngày càng trở nên thụ động và do đó có thể trở thành gánh nặng cho xã hội
4 Những việc cần làm để xoá bỏ hoặc giảm định kiến
Giảm / xoá bỏ định kiến Giới
Tuyên truyền về bình đẳng Giới
Nâng cao năng lực cho phụ nữ
Giảm/ xoá bỏ tự định kiến
Chủ động mạnh dạn tự tin
Tự khẳng định bản thân qua công việc
Tham gia các khoá tập huấn, nâng cao năng lực
Giảm/ xoá bỏ định kiến đối với người dân tộc thiểu số
Tự tìm hiểu về phong tục tập quán của các dân tộc khác
Tìm hiểu lý do đằng sau các thực hành văn hoá của các dân tộc và giải thích cho người khác
Tăng cường truyền thông về đa dạng văn hoá
Bảo tồn văn hoá từng vùng miền
CHÂN DUNG LÝ TƯỞNG ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN TÔN TRỌNG SỰ ĐA DẠNG VÀ KHÁC BIỆT
Một đại biểu hội đồng nhân dân tôn trong sự đa dạng và khác biệt sẽ có:
Kiến thức Kỹ năng Thái độ
Kiến thức về đa dạng văn hoá
Kiến thức về định kiến và kỳ thị
Am hiểu văn hoá của các dân tộc khác nhau
Kiến thức về chính sách của Đảng và nhà nước liên quan đến các vấn đề dân tộc
Giao tiếp với các đối tượng người dân khác nhau
Tôn trọng sự khác biệt là việc chấp nhận ý kiến và đóng góp từ các nhóm đối tượng đa dạng Khi lắng nghe ý kiến của người dân, cần đặt câu hỏi để hiểu rõ hơn thay vì vội vàng phán xét Việc lắng nghe một cách cẩn thận giúp tránh mâu thuẫn, đồng thời cần phân biệt rõ ràng giữa những ý kiến tích cực và tiêu cực.
Quan tâm đến lợi ích củacộng đồng: biết tìm hiểu lắng nghe tâm sự, nguyện vọng, nhu cầu của cộng đồng
Tôn trọng tự do tín ngưỡng và quyền dân chủ của nhân dân, không đưa dân vào việc đã rồi và dân chủ hình thức
Chia sẻ, thông cảm với dân ĐA DẠNG VĂN HOÁ
THỪA NHẬN VÀ TÔN TRỌNG
(TÀI LIỆU DÀNH CHO GIẢNG VIÊN)
Mục tiêu: Sau phần khai mạc, học viên:
Làm quen và biết đươ ̣c thông tin cơ bản về các ho ̣c viên khác
Biết được nô ̣i dung khóa ho ̣c và sẵn sàng với phương pháp giảng da ̣y tích cực
Hứ ng thú với nô ̣i dung khóa ho ̣c
Thố ng nhất về nội quy và giờ giấc
Trước khi bắt đầu buổi tập huấn, giảng viên cần kiểm tra việc sắp xếp bàn ghế đã hoàn tất Bàn ghế nên được kê theo hình chữ U để tạo điều kiện thuận lợi cho học viên tham gia Đồng thời, cần đảm bảo số ghế đủ cho tất cả học viên.
Bút dạ to viết giấy
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Lưu ý
Hoạt động 1: làm quen trong nhóm nhỏ và nhóm lớn (30 phút) Bước 1: Chia lớp thành những nhóm nhỏ gồm có từ 5- 7 người Chú ý để những thành
Giảng viên có thể giới thiệu về tên khoá học, mục đích, ý nghĩa của
13 phút viên nữ được chia đều vào các nhóm
Để chia nhóm ngẫu nhiên, giảng viên có thể yêu cầu học viên đếm lần lượt từ 1 đến số nhóm mong muốn, sau đó quay lại đếm từ số 1 Những học viên có số đếm giống nhau sẽ được xếp vào cùng một nhóm.
Bước 2: giao nhiệm vụ cho các nhóm bằng cách nói:
Mỗi thành viên trong nhóm sẽ có cơ hội tìm hiểu lẫn nhau sâu sắc hơn bằng cách chia sẻ một sở thích hoặc sở trường cá nhân liên quan đến đa dạng văn hóa.
Giảng viên có thể gợi ý thêm để học viên dễ hình dung bằng cách nói:
Sở thích có thể là việc thích ăn món ăn truyền thống nào? Thích uống loại rượu truyền thống nào? Thích chơi nhạc cụ truyền thống nào?
Sở trường của mỗi người có thể bao gồm việc làm trong nghề truyền thống, nấu các món ăn truyền thống, may trang phục truyền thống, hát các điệu hát truyền thống, thực hiện các nghi lễ truyền thống, và có kiến thức về văn hóa của các dân tộc khác nhau.
Sau đó , cả nhóm sẽ thể hiện lại những sở thích/ sở trường của cả nhóm bằng cách vẽ tranh để trình bày lại kết quả với cả lớp
Các nhóm sẽ có 10 phút để chuẩn bị trước khi bắt đầu khóa học với các học viên là đại biểu hội đồng nhân dân, sau đó sẽ tiến hành các hoạt động làm quen.
Thời gian trình bày lại trước cả lớp là 2 phút
Bước 3: đại diện các nhóm trình bày
Bước 4: tổng kết phần làm quen
Sau những phần trình bày của các nhóm, các anh/ chị nhận ra/ khám phá thêm điều gì về lớp mình?
Giảng viên kết luận về sự giống nhau và sự đa dạng của những sở thích/ sở trường của các thành viên trong lớp
Mỗi thành viên trong lớp đều sẽ có những sở thích/ sở trường riêng
Sở thích và sở trường của các học viên trong lớp rất đa dạng, phong phú
Hoạt động 2: xác định mong đợi đối với khoá học ( 15 phút)
Bước 1: yêu cầu học viên vẫn giữ nguyên các nhóm vừa thực hiện hoạt động làm quen Bước 2: giao nhiệm vụ cho các nhóm bằng cách nói:
Sau đây, từng nhóm sẽ thảo luận để nêu lên 3 mong đợi/ kết quả/ câu hỏi mà nhóm muốn đạt được sau khoá học là gì?
Hãy ghi mỗi một mong đợi/kết quả/ câu hỏi bằng bút to lên 1 thẻ giấy
Thời gian cho mỗi nhóm là 5 phút
Bước 3: tổng hợp các mong đợi
Giảng viên yêu cầu các nhóm đọc to những mong đợi của nhóm mình, sau đó dán những mong đợi lên bảng
Giảng viên có thể hỏi để làm rõ thêm những tấm thẻ nào chưa rõ ý
Hoạt động 3: Giới thiệu chương trình học( 5 phút) Bước 1: phát tờ chương trình học cho học viên
Bước 2: yêu cầu học viên đọc và so sánh với những mong đợi của cả lớp để xem chương trình có đáp ứng mong đợi hay không?
Hoạt động 4: Xây dựng nội quy lớp học( 10 phút) Bước 1: Giảng viên dán 1 tờ giấy trắng khổ A1 lên bảng Bước 2: Thống nhất với học viên những nội quy về:
Giờ học buổi sáng và buổi chiều
Việc sử dụng điện thoại di động
ĐA DẠNG VĂN HOÁ
BÀI 1: KHÁI NIỆM VÀ CÁC CẤU PHẦN CỦA VĂN HOÁ
Mục tiêu: Sau bài học, học viên có thể:
Nêu được khái niệm văn hoá
Liệt kê và giải thích được các cấu phần của văn hoá
Nêu được ví dụ thực tế về các cấu phần của văn hoá
Bài viết trình bày 4-5 bộ ảnh “Văn hoá của mình”, mỗi bộ bao gồm những bức ảnh đặc sắc thể hiện nét văn hoá độc đáo của một dân tộc chiếm đa số trong nhóm học viên và một dân tộc không có trong nhóm học viên Những hình ảnh này không chỉ phản ánh sự đa dạng văn hoá mà còn góp phần làm phong phú thêm trải nghiệm học tập của học viên.
1 thẻ màu A4 có ghi chữ VĂN HOÁ
7 thẻ màu A4 ghi tên những cấu phần văn hoá bằng chữ to
Thẻ giấy ghi câu hỏi cho những phần thảo luận nhóm
Slide tóm tắt những nội dung chính của bài học ( thẻ giấy viết nội dung chính của các bài học)
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Chuẩn bị/ lưu ý
Khái niệm văn hoá và các cấu phần của văn hoá
Hoạt động 1: Tạo hứng thú ( 5 phút) Bước 1: Dán tấm thẻ màu có chữ “VĂN HOÁ” lên bảng
Chuẩn bị 4- 5 bộ ảnh về
Anh chị nghĩ gì khi nói đến VĂN HÓA?
Liệt kê ra những từ cu ̣m từ liên quan tới VĂN HÓA?
Tổng kết một vài ý ghi lên bảng: nghi lễ, lễ hô ̣i, trang phu ̣c, tu ̣c lê ̣…
Văn hóa là một khái niệm rộng lớn, bao gồm nhiều thành phần khác nhau Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các yếu tố cấu thành nên văn hóa, từ quan điểm của nhiều người Việc hiểu rõ về văn hóa sẽ giúp chúng ta nhận thức sâu sắc hơn về bản sắc và giá trị của cộng đồng.
Hoạt động 2: Trải nghiệm : trò chơi với các bức ảnh : Tôi thuộc về đâu?( 20 phút) Bước 1: giảng viên dán lên bảng 7 tấm thẻ có ghi những nội dung:
Bước 2: yêu cầu học viên phân loại/ sắp xếp các bức ảnh có cùng nội dung/ tính chất vào thành 1 nhóm bằng cách nói:
Chúng ta sẽ tham gia một hoạt động thú vị, trong đó các bạn hãy giúp phân loại những bức ảnh để trả lời câu hỏi: "Tôi thuộc về đâu?" bằng cách sắp xếp chúng thành 7 nhóm có nội dung hoặc tính chất tương đồng.
Chúng ta sẽ làm việc này theo nhóm Mỗi nhóm sẽ tự lựa chọn một địa điểm có mặt
7 thẻ màu có ghi sẵn những cấu phần của văn hoá bằng chữ to
20 phút bằng đủ rộng để có thể sắp xếp các bức ảnh này thành 7 nhóm
Chúng ta có 15 phút để hoàn thành hoạt động này
Bước 3: chia lớp thành 4 – 5 nhóm nhỏ ( tuỳ thuộc vào số lượng học viên của lớp)
Bước 4: phát bộ ảnh cho các nhóm và hướng dẫn các nhóm tìm được vị trí phù hợp để làm việc
Hoạt động 3: Phân tích trải nghiệm + rút bài học(25 phút)
Bước 1: Báo cáo lại kết quả
Giảng viên hướng dẫn bằng cách nói:
Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt khám phá từng nội dung Mỗi nhóm sẽ đọc tên một bức ảnh thuộc nội dung mà nhóm mình đã sắp xếp Nhóm tiếp theo sẽ phải chọn một bức ảnh khác trong cùng nội dung nhưng không được trùng với bức ảnh mà nhóm trước đã đọc.
Sau đó, các nhóm báo cáo lại kết quả
Lưu ý rằng các tấm ảnh mà các nhóm sắp xếp không đúng theo đáp án cần được tách riêng thành một nhóm Việc này nhằm mục đích phân tích và rút ra bài học về ranh giới phân chia giữa các cấu phần, cho thấy rằng chúng chỉ mang tính tương đối.
Bước 2: Đặt câu hỏi phân tích:
Vì sao các anh/ chị lại sắp xếp những bức ảnh này vào cùng 1 nhóm?
Vậy các anh/ chị hiểu nghi lễ / lễ hội là gì?
Vật dụng truyền thống là gì?
Hỏi tương tự cho 5 khía cạnh còn lại
Giảng viên tổng kết về nội dung của từng cấu phần của văn hoá
Ngôn ngữ giao tiếp là phương tiện quan trọng để trao đổi thông tin giữa các thành viên trong cộng đồng, thể hiện qua các hình thức như chữ viết, ngôn ngữ nói, câu ca, điệu múa, truyền thuyết truyền miệng và bài cúng.
Vật dụng truyền thống: Là : Là những đồ dùng sinh hoạt hàng ngày, công cụ sản xuất, trang phục truyền thống
Tín ngưỡng, tôn giáo: là niềm tin vào đấng siêu nhiên, thiêng liêng, thần thánh
Kiến trúc công trình là những đặc điểm về cách thiết kế, cấu tạo của các sản phẩm kiến trúc
Lễ nghi, lễ hội là những hoạt động sinh hoạt văn hoá chung của cộng đồng
Tri thức bản địa là hệ thống kiến thức và hiểu biết của các cộng đồng tộc người, bao gồm quản lý tài nguyên thiên nhiên, phân loại và sử dụng đất, chữa trị bệnh, chăm sóc bà đẻ và trẻ sơ sinh, bảo quản thức ăn, tìm kiếm và lưu trữ nguồn nước, hệ thống thuỷ lợi, cùng với kỹ thuật xây dựng nhà.
Thiết chế truyền thống là các quy ước và quy tắc xác định mối quan hệ, vị trí và vai trò của các thành viên trong xã hội Nó còn được hiểu là những quy định về cách ứng xử giữa các thành viên trong một tộc người, thường được gọi là luật tục.
Giảng viên quay trở lại với cột các bức ảnh các nhóm sắp xếp chưa đúng
Đặt câu hỏi: Vì sao lúc nãy các nhóm lại khác nhau trong việc sắp xếp các tấm ảnh này?
Rút bài học về việc : Ranh giới phân chia giữa các cấu phần chỉ là tương đối
Trang phục truyền thống thường đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ và lễ hội, thể hiện bản sắc văn hóa của từng dân tộc Ngoài ra, những điệu múa cũng góp phần truyền tải ngôn ngữ văn hóa, được biểu diễn sống động trong các sự kiện lễ hội.
Những công trình thờ cúng lại thể hiện tín ngưỡng, tôn giáo…
Các anh/ chị có đồng ý đây chính là 7 khía cạnh/ 7 cấu phần của văn hoá không?
Nếu có đồng ý, vậy theo các anh/ chị văn hoá là gì?
Giảng viên giới thiệu văn hoá của Gary Ferraro
Văn hoá là tất cả những gì con người có, con người nghĩ và con người làm với tư cách là những thành viên của một xã hội
Hoạt động 4: Bài tập áp dụng ( 40 phút) Bước 1: Chia học viên thành những nhóm nhỏ cùng dân tộc
Bước 2: giảng viên yêu cầu từng nhóm lấy các ví dụ thực tế về 7 khía cạnh/ cấu phần của văn hoá của chính dân tộc mình
Thời gian cho hoạt động này là 15 phút
Bước 3: mời đại diện các nhóm chia sẻ
Giảng viên gạch chân nhanh một số ý thể hiện sự đa dạng văn hoá của các dân tộc để sử dụng tiếp cho bài sau
Nếu mọi người cùng một nhóm dân tộc, lấy ví dụ về một dân tộc khác mà anh chị biết
Giữ lại những kết quả thảo luận để dùng cho bài sau
BÀI 2: ĐA DẠNG VĂN HOÁ VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐA DẠNG VĂN HOÁ
Mục tiêu: Sau bài học, học viên có thể:
Nêu được khái niệm và ý nghĩa của đa dạng văn hoá
Thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng văn hoá
Liên hệ được ý nghĩa của sự đa dạng văn hoá trong các chính sách tại địa phương
Những tờ Ao ghi kết quả thảo luận của các nhóm về những ví dụ thực tế của dân tộc mình
Thẻ màu A4 có ghi những nội dung: VĂN HOÁ XÃ HỘI, KINH TẾ, MÔI TRƯỜNG, AN NINH QUỐC PHÒNG
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Chuẩn bị / lưu ý
Khái niệm đa dạng văn hoá
Hoạt động 1: Động não nhóm lớn về khái niệm đa dạng văn hoá ( 20 phút)
Giảng viên trình bày kết quả của các nhóm về những ví dụ thực tế liên quan đến bảy cấu phần của văn hóa dân tộc mình, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về sự đa dạng và đặc trưng văn hóa.
Bước 2: Cho học viên lấy ví dụ về biểu đạt văn hóa khác nhau trong:
- Trang phục cô dâu trong đám cưới
- Kiêng kỵ trong đám cưới/đám ma Các món ăn truyền thống của từng dân tộc
Những tờ Ao ghi kết quả thảo luận của các nhóm về những ví dụ thực tế của dân tộc mình
Giảng viên ghi nhanh lên bảng
Nếu chỉ có thể chọn một tính từ để diễn tả sự khác biệt giữa các nền văn hóa của các dân tộc, từ "đa dạng" sẽ là lựa chọn hàng đầu Sự phong phú và đa dạng trong văn hóa thể hiện qua nhiều khía cạnh như phong tục, tập quán, ngôn ngữ và nghệ thuật, tạo nên một bức tranh văn hóa đầy màu sắc và phong phú.
Vậy theo các anh/ chị thì đa dạng văn hoá là gì?
Đa dạng văn hóa đề cập đến sự hiện diện của nhiều nền văn hóa và cách biểu đạt văn hóa khác nhau, không chỉ trong một khu vực cụ thể mà còn trên toàn cầu Ý nghĩa của đa dạng văn hóa rất phong phú, góp phần làm giàu thêm trải nghiệm con người và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cộng đồng.
Hoạt động 2: thảo luận nhóm nhỏ về ý nghía của đa dạng văn hoá (55 phút) Bước 1: chia lớp thành những nhóm nhỏ, mỗi nhóm 4-5 người
Bước 2: giảng viên nêu câu hỏi thảo luận cho các nhóm:
Câu hỏi: Đa dạng văn hoá đem lại lợi ích gì về:
Giấy A0, bút dạ viết giấy
Thời gian thảo luận : 20 phút
Giảng viên gợi ý cho các nhóm bằng cách lấy ví dụ về lợi ích của một số khía cạnh
Văn Hóa – Xã hội: giúp ổn định đời sống xã hội phát huy được bản sắc văn hóa riêng của từng dân tộc
- Vai trò của già làng trong giải quyết mâu thuẫn
- Nhiều cộng đồng vẫn dùng các luật tục hiệu quả để quản lý xã hội=> ổn định xã hội: ngoại tình - bị phạt làng (Bana),
- Kho tàng về văn hóa (nhạc cụ, hát, trang phục) => phong phú đời sống tinh thần, tăng cường học hỏi lẫn nhau, trao đổi kinh nghiệm, …
Y tế: các bài thuốc chữa bệnh của các dân tộc Ví dụ: bài thuốc lá tắm sau khi sinh của người Dao
An ninh quốc phòng: do đặc điểm cư trú của nhiều nhóm dân tộc sống ở biên giới, vùng núi cao => bảo vệ an ninh, quốc phòng, giữ đất …
Kinh tế có thể thúc đẩy sự phát triển du lịch văn hóa nhờ vào những lợi thế so sánh từ sự đa dạng văn hóa, như đặc sản ẩm thực của các dân tộc Bên cạnh đó, du lịch văn hóa còn tạo cơ hội cho việc trao đổi và học hỏi kiến thức bản địa, cũng như các phương pháp canh tác và sản xuất độc đáo.
Bảo tồn rừng, đặc biệt là rừng thiêng và rừng ma, không chỉ giữ gìn môi trường mà còn giúp cộng đồng dân tộc Dao và Mường duy trì những bài thuốc quý từ thiên nhiên Việc bảo tồn những bài thuốc này sẽ tạo cơ hội tăng thu nhập cho bà con, khuyến khích họ không phá rừng Điều này rất quan trọng vì chỉ khi những cây lớn trong rừng được bảo vệ, các loại cây thuốc mọc bên dưới mới có thể phát triển và tồn tại.
Bước 3: đại diện 2 nhóm trình bày, các nhóm khác bổ sung kết quả
Bước 4: giảng viên khái quát những lợi ích của đa dạng văn hoá
Kinh tế: Đa dạng văn hóa là nguồn lực cho nhiều lĩnh vực của nền kinh tế
Du lịch, sản xuất hàng thủ công và các ngành công nghiệp văn hóa khác chủ yếu dựa vào sự sáng tạo và tài sản văn hóa của cộng đồng địa phương Để phát huy nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế, việc bảo tồn đa dạng văn hóa cần được đầu tư một cách đầy đủ.
KHÁI NIỆM ĐỊNH KIẾN & KỲ THỊ
Mục tiêu: Sau bài học, học viên có thể:
Nêu và giải thích được khái niệm định kiến và kỳ thị
Phân tích được những ví dụ thực tế về định kiến và kỳ thị
Thẻ giấy to có ghi chứ ĐỊNH KIẾN màu đen
Clip sông Hằng ( nếu không có máy chiếu thì cần chuẩn bị bộ ảnh in màu về sông Hằng)
Giấy A0 chép từ 4-5 nội dung trong bài tập “Hiểu sai” để học viên làm bài tập nhóm
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Chuẩn bị/ lưu ý
Hoạt động 1: Tạo hứng thú (5 phút) Bước 1: Dán lên bảng thẻ giấy có ghi chữ ĐỊNH KIẾN lên bảng
Các anh/ chị nhìn thấy gì trên bảng?
Theo anh/ chị định kiến là gì?
Thẻ giấy to có ghi chứ ĐỊNH KIẾN màu đen
Hoạt động 2: Trải nghiệm : Xem clip Sông Hằng( 9 phút)
Bước 1: chiếu clip sông Hằng
Giảng viên lần lượt giải thích mỗi khi slide dừng lại tại các hình ảnh
Hình ảnh những xác chết được thả trôi lềnh bềnh trên sông và bị chó ăn thịt, chim rỉa…
Hoạt động 3: Phân tích trải nghiệm và rút ra bài học(30 phút)
Bước 1: Đặt câu hỏi phân tích:
Anh/ chị có cảm xúc gì sau khi xem clip?( học viên thường có cảm xúc: ghê sợ, kinh, thương…)
Điều gì trong clip làm cho anh/ chị có những cảm xúc như vậy?
Vì sao anh/ chị thấy thương?
Anh chi có nhận xét vì tập tục mai táng này?
Anh/ chị có nhận xét gì về những người dân đạo Hindu?
Anh/ chị có biết tại sao người dân Ấn Độ làm như vậy không?
Người Hin đu tin rằng việc thả xác chết xuống sông Hằng giúp linh hồn được mát mẻ và đạt được sự siêu thoát sau khi qua đời Giảng viên đã giải thích lý do này, nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống trong việc giải phóng linh hồn.
Gia đình nghèo thường thiêu xác và thả tro xuống sông, trong khi những gia đình giàu có và những người đã khuất có cuộc sống thanh bạch mới được phép thả xác ra sông.
Sau khi tìm hiểu về văn hóa của người Hindu tại Ấn Độ, các bạn có cảm nhận rằng những hành động trước đây là lạc hậu và thiếu văn minh hay không?
Giảng viên có thể chia sẻ thêm về những phong tục của người Kinh hay những dân tộc khác đối với người chết như:
- Người Kinh có tục cải táng, bốc mộ sau 3 năm Nếu khi bốc lên mà thịt chưa
Nếu không có máy chiếu thì phải chuẩn bị bộ ảnh về sông Hằng
Giảng viên ghi những ý kiến của học viên về cảm xúc, nhận định của họ, những việc làm họ định làm thành 2 cột riêng
20 phút tiêu hết thì sẽ phải dùng dao róc thịt lấy xương
Người Tây Tạng thực hiện tục lệ Điểu táng, trong đó thi thể không được chôn cất mà được mang lên đỉnh núi để cho chim rỉa xác Tốc độ và số lượng chim rỉa xác càng nhiều thì người đã khuất càng nhanh chóng siêu thoát.
Nếu một người dân tộc khác mà người ta thấy tục cải táng của người Kinh thì người ta có thấy lạc hậu, kém văn minh không?
Vậy tất cả những nhận xét, đánh giá như: lạc hậu, kém văn minh … ( chính là những điều học viên nêu từ đầu) là ĐỊNH KIẾN
Theo anh/ chị định kiến là gì?
Định kiến xuất hiện khi nào?=> Khi dùng văn hoá/ tiêu chuẩn của mình để đánh giá người khác và đưa ra những kết luận, nhận định, ý kiến
Định kiến có phải hoàn toàn là những ý kiến, nhận định tiêu cực không?
Ví dụ :2 câu nói sau:
(1)Người Kinh khôn ngoan (2)người Kinh làm kinh tế giỏi có phải định kiến không?
- Người Kinh khôn ngoan là định kiến vì không phải tất cả người đều khôn ngoan, vẫn có những người Kinh không như vậy
- Phân tích tương tự cho câu sau
Ý kiến, nhân định tích cực, thiên lệch cũng là định kiến
Khi khái quát hoá tất cả số đông đều có cùng 1 thuộc tính thì khi đó là định kiến
Bước 2: Giảng viên kết luận về khái niệm định kiến, 2 đặc điểm của định kiến ( 2
Định kiến thường được hiểu là những ý kiến hoặc quan điểm đã có sẵn, thể hiện sự thiên lệch, có thể là chống lại hoặc ủng hộ một người hay một vấn đề nào đó.
Thiên lệch thường được hiểu là thái độ tiêu cực hoặc không hoan nghênh đối với một nhóm hoặc các cá nhân trong nhóm đó Mặc dù thiên lệch có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, nhưng nó chủ yếu được liên kết với những cảm xúc tiêu cực Các đặc điểm của định kiến bao gồm sự thiếu công bằng và sự đánh giá sai lệch về các thành viên trong nhóm.
Khi dùng văn hoá/ tiêu chuẩn của mình để đánh giá người khác và đưa ra những kết luận, nhận định, ý kiến
Khi khái quát hoá tất cả số đông đều có cùng 1 thuộc tính thì khi đó là định kiến
Hoạt động 4: bài tập áp dụng( 25 phút)
Bước 1: chia lớp thành 4 -5 nhóm nhỏ
Bước 2: giao việc cho các nhóm
Sau đây, mỗi nhóm sẽ được nhận một số câu nhận định về người dân tộc thiểu số Câu hỏi cần trả lời là:
Những nhận định đó có phải là định kiến không? Tại sao?
Các nhóm sẽ viết kết quả ra giấy Ao để sau đó trình bày lại Thời gian cho mỗi nhóm là
Bài tập hiểu sai Giấy Ao, bút dạ viết giấy
Bước 3: đại diện các nhóm trình bày kết quả Giảng viên có thể bổ xung thêm giải thích những “ hiểu sai” đó
Anh/ chị rút ra thêm bài học gì cho mình về định kiến?
Nên phát cho mỗi nhóm 2-3 nội dung hiểu sai
Khái niệm kỳ thị (50 phút)
Hoạt động 5: giới thiệu khái niệm kỳ thị ( 15 phút) Bước 1: giải thích khái niệm
Kỳ thị là hiện tượng mà cá nhân hoặc nhóm người có những đặc điểm khác biệt bị xã hội, thường là nhóm đa số, từ chối và không chấp nhận.
Nếu định kiến là những suy nghĩ trong đầu thì kỳ thị được thể hiện ra là những hành vi
Định kiến về người Nghệ An như “dân xứ bọ” hay “dân cá gỗ” dẫn đến việc không kết bạn hay không chơi cùng họ là một hình thức kỳ thị không đáng có.
Bước 3: yêu cầu học viên tự lấy ví dụ về kỳ thị
Hoạt động 6: bài tập áp dụng( 35 phút)
Bước 1: chia nhóm học viên theo những đại biểu đến từ cùng cụm/ thôn Bước 2: giao nhiệm vụ cho các nhóm:
Theo anh/ chị , người dân tộc thiểu số tại địa phương của các anh chị đang phải chịu những định kiến và kỳ thị gì?
Thời gian cho mỗi nhóm là 10 phút Kết quả trình bày mỗi nhóm viết ra giấy A0 theo bảng:
Người dân tộc… Định kiến Kỳ thị
Bước 3: mời đại diện mỗi nhóm trình bày
DÁN NHÃN VÀ BÓC NHÃN
Mục tiêu: Sau bài học, học viên có thể:
Nhận diê ̣n đươ ̣c các đi ̣nh kiến thường có trong cuô ̣c sống hằng ngày;
Mỗi người đều có cơ hội để "bóc nhãn" các định kiến, trình bày lý do và nguyên nhân đứng sau những hành động mà người khác có thể hiểu sai hoặc có định kiến.
Thẻ màu A4 có viết từ “DÁN NHÃN”
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Chuẩn bi/ lưu ý
Hoạt động 1: Tạo hứng thú ( 5 phút) Bước 1: Dán lên bảng thẻ màu “DÁN NHÃN”
Anh/ chị nghĩ tới điều gì khi nhìn thấy từ này?( học viên có thể nói là dãn nhãn vở, nhãn hàng hoá…)
Các anh/chị hình dung nếu “dán nhãn” mà lại là dán cho người thì “nhãn” có thể là những gì?
Anh/ chị thử hình dung bài học mà có tên là ‘ Dán nhãn, bóc nhãn” thì sẽ học về cái gì?
Hoạt động 2: Bài tập dán nhãn (32 phút) Bước 1 : Chia nhóm
Chia học viên thành các nhóm từ 3-4 người theo các “cặp chủ thể” như: người dân và cán bộ, người ít tuổi với người nhiều tuổi, vợ chồng, và người dân tộc với người Kinh.
Sau khi chia xong sẽ có:
Nhóm (I) gồm 1 nhóm ( 3 – 4 người) là nhóm cán bộ, 1 nhóm ( 3 – 4 người) là nhóm người dân
Nhóm (II) gồm 1 nhóm ( 3 – 4 người) là nhóm người dân tộc, 1 nhóm ( 3 – 4 người) là nhóm người Kinh
Để chia nhóm hiệu quả, giảng viên cần quan sát và nhận diện các đặc điểm của học viên, bao gồm cán bộ, người dân, người Kinh và người dân tộc Việc này giúp tạo ra những nhóm học tập đồng nhất và phát huy tối đa khả năng của từng thành viên.
Yêu cầu tập hợp những người có đặc điểm chung vào cùng một nhóm, chẳng hạn như những người dân tộc Thái đứng chung với nhau, trong khi những người dân tộc Kinh sẽ đứng thành một nhóm riêng.
Giảng viên điều chỉnh để mỗi nhóm có cùng đặc điểm không có quá 3-4 thành viên
Bước 2: giao việc cho mỗi nhóm
Sau đây, mỗi nhóm sẽ thảo luận và xác định tất cả những câu nói/nhận xét mang tính định kiến mà nhóm đối diện thường gắn cho mình
Trong nhóm (I), cán bộ sẽ xác định những định kiến mà người dân thường gán cho họ, như việc hay nhận hối lộ hoặc có thái độ quan liêu Ngược lại, nhóm người dân sẽ chỉ ra những định kiến mà cán bộ thường áp đặt lên họ, chẳng hạn như việc cho rằng họ cố tình không lắng nghe hoặc có trình độ dân trí thấp.
Với từng ý sẽ ghi ra 1 thẻ giấy A4 bằng bút to Sau đó chọn 1 thành viên trong nhóm để dán tất cả những thẻ giấy A4 đó lên người
Thời gian làm việc là 15 phút
Hoạt động 3: Phân tích toàn thể - Bóc nhãn (35 phút) Bước 1: Mời đại diện từng nhóm lên trình bày những tấm thẻ A4 dán trên người mình
Bước 2: Đặt câu hỏi phân tích nhóm lớn cho từng tấm thẻ
Câu nói/ nhận xét này có đúng với tất cả không?
Tại sao có? Tại sao không?
Câu nói/ nhận xét này đúng trong trường hợp nào? Không đúng trong trường hợp nào?
Với những lời giải thích trên các anh/ chị thấy có hợp lý không?
Vậy câu nói/ nhận định trên nếu được hiểu đúng thì sẽ như thế nào?
Phân biệt “ dán nhãn” và “ sự thật”? -> khi nào thì là sự thật và khi nào là dán nhãn?
Sự thật phản ánh 1 nhân định đúng với một số người cụ thể, trong 1 số trường hợp cụ thể
Dán nhãn là hành động gán cho một cá nhân hoặc nhóm những đánh giá không chính xác, thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân Những nhận định này không phản ánh đúng bản chất của sự việc, dẫn đến hiểu lầm và định kiến.
Nhãn này có còn chính xác không? Nếu không, hãy yêu cầu một thành viên trong nhóm có đặc điểm đối lập gỡ tấm thẻ A4 ra khỏi người của học viên đang trình bày.
Giảng viên lần lượt lặp lại việc đặt câu hỏi phân tích cho từng nhóm
Quá trình bóc bỏ những cái tấm thẻ A4 có ghi những định kiến chính là việc bóc nhãn Vậy bóc nhãn là gì?
Bóc nhãn là phương pháp giúp chúng ta tìm hiểu và phân tích để đưa ra những nhận định chính xác, từ đó trả lại giá trị đích thực của con người Để thực hiện việc bóc nhãn, chúng ta cần nắm rõ các bước và quy trình cần thiết.
Việc xác định đặc điểm, tính cách, thái độ, hành vi và quan điểm của mỗi cá nhân cần được làm rõ, nhằm phân biệt giữa sự phổ biến và tính đúng đắn cho tất cả mọi người, hay chỉ là sự quy chụp dựa trên một vài sự việc của một số cá nhân Điều này thường xảy ra khi thông tin được truyền đạt và dẫn đến những kết luận chung cho một nhóm đông người.
Tìm hiểu nguyên nhân của những hành vi, thái đô ̣ của “đối tươ ̣ng bi ̣ dán nhãn” để làm rõ những hiểu nhầm nếu có =>
Để tránh việc "dán nhãn" sai về một người nào đó, chúng ta cần lắng nghe giải thích từ chính họ và tạo cơ hội cho họ phản hồi Việc này không chỉ giúp tăng cường sự lắng nghe từ mọi người xung quanh mà còn giúp chúng ta có cái nhìn khách quan hơn trước khi đưa ra kết luận về ai đó.
Không nên vội vàng đánh giá “các giá trị tốt/xấu” của người khác mà chưa hiểu rõ nguyên nhân sâu xa dẫn đến những thái độ hoặc hành vi của họ.
Bình tĩnh tìm hiểu nguyên nhân trước khi đưa ra nhâ ̣n xét;
Tránh việc sử dụng một cách vô tình những từ ngữ thường dùng và thường nói khi đề cập đến các đối tượng thuộc cùng một địa phương, đặc điểm giới tính hoặc cùng nhóm danh từ Việc này không chỉ giúp tránh sự hiểu lầm mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng và đặc thù của từng nhóm người, từ đó nâng cao chất lượng giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau.
Hoạt động 4: bài tập áp dụng (37 phút) Bước 1: áp dụng cá nhân
Giảng viên giao nhiệm vụ :
Hãy nhớ lại một "cái nhãn" mà bạn đã gán cho người dân tộc thiểu số và tìm cách "bóc nhãn" để hiểu rõ hơn về họ Việc này không chỉ giúp bạn nhận thức sâu sắc hơn về những định kiến mà còn góp phần xây dựng một cái nhìn công bằng và nhân văn hơn đối với các cộng đồng này.
Bước 2: Mời 1 số học viên sẵn sàng chia sẻ Bước 3: bài tập áp dụng theo nhóm
Giảng viên chia nhóm học viên theo các đại biểu đến cùng cụm/ thôn Giao nhiệm vụ:
Các đại biểu HĐND đã gán cho người dân tộc thiểu số nhiều "cái nhãn" khác nhau, và việc thảo luận để nhận diện những nhãn này là rất cần thiết Chúng ta cần tìm cách "bóc nhãn" để hiểu rõ hơn về bản sắc và giá trị của các cộng đồng dân tộc thiểu số, đồng thời khẳng định quyền lợi và sự bình đẳng cho họ trong xã hội.
Thời gian thảo luận là 10 phút
Bước 4: mời đại diện các nhóm trình bày
HẬU QUẢ CỦA ĐỊNH KIẾN
Mục tiêu: Sau bài học, học viên sẽ có thể:
Nêu được những hậu quả của định kiến
Nêu được những việc cần làm để giảm định kiến và kỳ thị
Quan sát để tìm học viên, giao kịch bản và hướng dẫn họ sắm vai
Hướng dẫn cho học viên để họ đóng kịch
Nội dung Thời gian Tiến trình/ phương pháp Chuẩn bị/lưu ý
Hậu quả của định kiến
Hoạt động 1: trải nghiệm: Kịch “Xin việc”( 15 phút)
Bước 1: Chuẩn bị cho học viên tự đóng kịch
Trong những buổi học trước, giảng viên chú ý quan sát để chọn ra 2 học viên có khả năng nói năng lưu loát và đóng kịch
Cuối ngày học đầu tiên, giảng viên đã gặp riêng hai học viên để giới thiệu kịch bản và mục đích của vở kịch, nhằm giúp họ chuẩn bị cho buổi diễn vào ngày hôm sau.
Bước 2: Chuẩn bị sân khấu và đạo cụ cho vở kịch
Giảng viên cùng học viên chuẩn bị sân khấu và đạo cụ cho vở kịch như sau: kê
1 chiếc bàn ở giữa sân khấu Học viên đóng vai nhà tuyển dụng sẽ ngồi ở ghế đằng sau bàn Trên mặt bàn là tấm biển ghi chữ TUYỂN DỤNG…
Bước 3: mời 2 học viên đã được chuẩn bị trước lên diễn kịch
Anh (chị) A, một cán bộ ngân hàng người dân tộc Thổ, đang làm việc tại ngân hàng Nông nghiệp phát triển Nông thôn huyện Nghĩa Đàn (Quế Phong), muốn chuyển công tác về Hà Nội để gần gũi vợ (chồng) sau khi vợ (chồng) chuyển công tác Anh (chị) A đã nộp hồ sơ xin chuyển công tác tới một chi nhánh tại Hà Nội.
Hoạt động 2: Phân tích vở kịch ( 40 phút)
Bước 1: Đặt câu hỏi phân tích trên nhóm lớn
Giảng viên đặt câu hỏi:
Anh chị đang cảm thấy thế nào sau khi xem xong vở kịch?
Theo anh/ chị, nhà tuyển dụng đã có những định kiến gì với người đi xin việc?
Định kiến này có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng cho người xin việc, bao gồm việc không thể tìm được công việc mong muốn, mất cơ hội tiếp cận các vị trí tiềm năng, và cảm giác tự ti về bản thân Hơn nữa, những định kiến này cũng có thể tạo ra sự thù ghét đối với những người Kinh, làm gia tăng sự phân biệt trong xã hội.
Định kiến trong quá trình tuyển dụng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho ngân hàng, như việc không thu hút được những ứng viên có năng lực, đồng thời gây ra tình trạng người tuyển dụng bị trả thù bởi những ứng viên không được chọn.
Bước 2: thảo luận nhóm nhỏ
- Giảng viên chia lớp thành những nhóm nhỏ có từ 5 -6 người
- Giao câu hỏi thảo luận
Anh/ chị hãy nêu những hậu quả của định kiến đối với người bị định kiến và người định kiến ?
Hậu quả của định kiến đối với xã hội?
Thời gian thảo luận là 15 phút
Bước 3: đại diện 1 nhóm trình bày, các nhóm khác bổ sung thêm những ý mà nhóm trình bày chưa nêu
Giảng viên bổ sung, khái quát để hoàn thành bức tranh hậu quả của định kiến đối với 2 nhóm người bị định kiến và nhóm người định kiến
Hoạt động 3: bài tập áp dụng ( 25 phút)
Ngân hàng Nông nghiệp phát triển nông thôn tại
Hà Nội Hôm nay, trong buổi phỏng vấn, cán bộ tuyển dụng đã thể hiện sự kỳ thị đối với anh (chị) A, người dân tộc Nghệ An, qua những hành động và lời nói như chê bai trang phục quê mùa và giọng nói khó nghe Họ cho rằng anh (chị) không thể giao tiếp hiệu quả với khách hàng và không thể làm việc tại Hà Nội vì định kiến cho rằng người dân tộc thường chậm hiểu trong khi người Kinh thì nhanh nhẹn.
“con ông cháu cha” thì mới dám chuyển công tác thế này…
Giảng viên có thể hướng dẫn học viên nhận diện và phát triển những hành động, lời nói thể hiện sự kỳ thị và định kiến đối với người dân tộc, đặc biệt là người Nghệ An.
Bước 1: chia học viên về những nhóm có đại biểu đến từ cùng cụm, thôn Bước 2: giao nhiệm vụ cho các nhóm
Anh/chị hãy nêu những định kiến và hậu quả của nó hiện đang tồn tại ở địa phương của các anh/chị?
Kết quả thảo luận sẽ viết ra giấy A0 để đại diện nhóm trình bày Thời gian thảo luận là
Bước 3: mời đại diện 1 -2 nhóm chia sẻ Giữ lại những kết quả này để sử dụng trong phần sau
Những việc cần làm để giảm định kiến
Hoạt động 4: thảo luận nhóm nhỏ( 35 phút) Bước 1: chia học viên thành những nhóm nhỏ có từ 5-6 người Bước 2: giao nhiệm vụ cho các nhóm
Theo anh/ chị cần làm gì để xoá bỏ hoặc giảm bớt được định kiến?
Thời gian thảo luận là 15 phút
Bước 3: mời đại diện 1 nhóm trình bày, các nhóm khác bổ sung những ý mà nhóm trình bày chưa nêu
Giảng viên khái quát lại những việc cần làm để xoá hoặc giảm định kiến
Hoạt động 5: bài tập áp dụng( 35 phút) Bước 1: làm bài tập áp dụng cá nhân
Giảng viên đặt câu hỏi cho nhóm lớn:
Để giảm bớt định kiến và kỳ thị, mỗi người có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ trong cuộc sống hàng ngày Ngày mai, hãy dành thời gian để tự hỏi bản thân về những suy nghĩ và cảm xúc của mình đối với người khác, từ đó mở lòng hơn với những quan điểm khác biệt Tham gia vào các hoạt động giao lưu, tìm hiểu về văn hóa và phong cách sống của những người khác để xây dựng sự đồng cảm Quan trọng hơn, hãy chủ động lắng nghe và chia sẻ những câu chuyện của chính mình, giúp tạo ra một môi trường tích cực và không phân biệt.
Bước 2: mời một số học viên chia sẻ Bước 3: làm bài tập áp dụng cho nhóm nhỏ
- giảng viên cho học viên quay lại với nhóm đến từ cùng cụm, cùng thôn
- Phát lại cho từng nhóm tờ kết quả thảo luận nhóm lúc trước mà giảng viên đã giữ lại
- giao nhiệm vụ cho các nhóm:
Theo anh/chị, cần phải làm gì để xoá bỏ hoặc giảm các định kiến này?
Thời gian thảo luận là 10 phút
Bước 4: mời đại diện 1-2 nhóm chia sẻ