Cơ sở lý luận về cảng biển và năng lực cạnh tranh của cảng 3
Các vấn đề cơ bản về cảng biển 3
1.1.1 Quan niệm chung về cảng biển
Khi nghiên cứu về cảng, chúng ta cần phải nắm rõ ba thuật ngữ: cảng biển; cơ quan quản lý cảng; bến cảng [2]
Cảng biển là khu vực bao gồm cả vùng đất và vùng nước cảng, được thiết kế với hạ tầng và trang thiết bị cần thiết để tàu thuyền có thể ra vào, thực hiện bốc dỡ hàng hóa, đón trả khách và cung cấp các dịch vụ khác.
Theo quan điểm kinh doanh, cảng biển đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của tàu biển và hàng hóa, phục vụ cho các mục đích thương mại.
Cơ quan quản lý cảng là tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ hàng hải cần thiết khi tàu neo tại cảng, có thể thuộc sở hữu công cộng, chính phủ hoặc tư nhân Một cơ quan này có thể quản lý nhiều cảng trong khu vực hoặc toàn quốc, như Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn và Tổng công ty Hàng hải Việt Nam, đang điều hành nhiều cảng biển trên toàn quốc.
Bến cảng là một phần của cảng, bao gồm một hoặc nhiều chỗ neo tàu dành riêng cho từng kiểu làm hàng
Bến cảng có thể bao gồm nhiều loại như bến hàng rời, bến hàng tổng hợp và bến container Những bến này có thể thuộc sở hữu riêng và được quản lý bởi cơ quan quản lý cảng hoặc các công ty vận tải biển, nhằm phục vụ cho các mục đích khai thác riêng của họ.
1.1.2 Vai trò của cảng biển
Cảng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển đội tàu buôn, giúp quốc gia độc lập khỏi sự kiểm soát của các nước khác Hơn nữa, cảng còn là yếu tố then chốt trong việc phát triển và duy trì quan hệ thương mại với các quốc gia khác.
Cảng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghiệp, là nơi diễn ra các hoạt động xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và nguyên liệu phục vụ cho sản xuất.
Cảng cung cấp dịch vụ cho tàu: lương thực, thực phẩm, nước ngọt, sửa chữa tàu
Cảng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, kết nối dịch vụ của tàu với các phương tiện vận tải khác, tạo thành mạng lưới phân phối hàng hóa quốc tế hiệu quả Nó liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa qua tàu hỏa, đường bộ và đường sông, góp phần vào sự phát triển của vận tải liên hợp.
Căn cứ theo tầm quan trọng, cảng biển được phân thành các loại sau đây [1]:
Cảng biển loại I là cảng biển có bến cảng có quy mô lớn phục vụ cho việc phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc liên vùng;
Cảng biển loại IA là cảng biển loại I và là cảng trung chuyển quốc tế hoặc cảng cửa ngõ quốc tế
Cảng biển loại II là cảng biển quan trọng, có quy mô vừa phục vụ cho việc phát triển kinh tế - xã hội của vùng, địa phương;
Cảng biển loại III là cảng biển có quy mô nhỏ phục vụ cho hoạt động của doanh nghiệp
Căn cứ vào mặt kinh tế của việc khai thác, cảng biển có thể chia thành hai loại cơ bản sau đây [2]:
Cảng tổng hợp là loại cảng được thiết kế để xếp dỡ tất cả các loại hàng hóa khác nhau, phục vụ nhu cầu thông qua cảng Mặc dù có quy mô lớn, nhưng cảng tổng hợp thường có năng suất bình quân thấp và thời gian tàu đỗ dài Hiện nay, xu hướng phát triển của cảng này đang thu hẹp, nhường chỗ cho các bến và cảng chuyên dụng.
Cảng chuyên dụng là loại cảng được trang bị kỹ thuật đặc biệt để phục vụ chủ yếu cho việc xếp dỡ một loại hàng hóa nhất định, như dầu, sản phẩm dầu, than, hoặc container Với năng suất làm hàng cao, các cảng này giúp rút ngắn đáng kể thời gian tàu đỗ tại cảng.
1.1.4 Chức năng của cảng biển [4]
Chức năng vận tải của các cảng biển đã có lịch sử lâu dài, thể hiện qua khối lượng hàng hóa mà các cảng phục vụ trong một khoảng thời gian nhất định Điều này được đo lường qua tổng số tấn hàng hóa thông qua cảng và tổng số tấn hàng hóa xếp dỡ tại cảng.
Chức năng thương mại của các cảng biển ngày càng phát triển song hành với sự tăng trưởng kinh tế của quốc gia, khu vực và toàn cầu Những đặc điểm nổi bật của chức năng này cho thấy vai trò quan trọng của cảng trong việc thúc đẩy hoạt động thương mại.
Cảng biển là nơi xúc tiến các hoạt động tìm hiểu, ký kết các hợp đồng xuất nhập khẩu;
Cảng biển là nơi thực hiện các hợp đồng xuất nhập khẩu; là nơi xuất khẩu các dịch vụ về lao động, kỹ thuật, tài chính…
Cảng biển đã có chức năng công nghiệp từ lâu, bắt nguồn từ các xưởng thủ công và nhà máy Chúng trở thành trung tâm lý tưởng cho việc đặt doanh nghiệp công nghiệp của nhiều ngành, giúp tiết kiệm chi phí vận tải so với việc xây dựng ở xa Việc xây dựng xí nghiệp trong hoặc gần cảng, cũng như ở hậu phương của cảng, mang lại nhiều lợi ích, tùy thuộc vào hoạt động của doanh nghiệp, như nhập khẩu nguyên liệu, xuất khẩu sản phẩm hoặc tạm nhập tái xuất.
Chức năng xây dựng thành phố và địa phương
Chức năng của cảng biển bắt nguồn từ vận tải, thương mại và công nghiệp, góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế của thành phố cảng Cảng biển không chỉ đóng góp ngân sách nhà nước và địa phương qua các khoản thuế mà còn thúc đẩy sự phát triển thành phố cảng thành trung tâm công nghiệp, thương mại, dịch vụ và du lịch, đồng thời là một trung tâm kinh tế quan trọng của quốc gia.
Cảng biển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của tàu thông qua cải tiến phương pháp làm hàng trên bờ Đối với tàu lớn, cần thiết phải xây dựng kênh dẫn và bến tàu với độ sâu lớn Một cảng đa năng cần có khả năng xử lý nhiều loại hàng hóa, bao gồm hàng rời, container, phương tiện trên bánh lăn, hàng bách hóa và hàng đặc biệt Đầu tư vào kho bãi để bảo quản tạm thời hàng hóa đến và đi khỏi cảng cũng rất cần thiết, phù hợp với yêu cầu của từng loại hàng Hệ thống vận tải trên bờ như đường sắt và đường ôtô trong cảng cần được quản lý hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động.
Cải tiến cảng biển là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí vận tải Cảng có độ sâu tốt và trang thiết bị hiện đại sẽ tăng sức chở cho tàu và rút ngắn thời gian đỗ, từ đó giảm chi phí vận chuyển Quy mô và trình độ sản xuất của cảng quyết định cỡ và loại tàu cập bến, ví dụ như việc thay thế tàu vận chuyển ngũ cốc từ 20.000 dwt sang 60.000 dwt phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng bến bãi Việc triển khai dịch vụ container cũng yêu cầu các bến cảng chuyên dụng Tuy nhiên, hoạt động khai thác cảng rất cạnh tranh, với các cảng trong khu vực phải tranh giành hàng hóa vận chuyển đến các cảng nội địa Chẳng hạn, Hong Kong và Singapore đang cạnh tranh để thu hút vận chuyển container trong khu vực.
Viễn Đông Rotterdam của Hà Lan là một cảng lớn nhất châu Âu cạnh tranh với Hamburg, Bremen, Antwerp trên vùng Tây Âu
Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 7
1.2.1 Cơ sở lý luận về cạnh tranh
1.2.1.1 Khái niệm về cạnh tranh
Cạnh tranh là một khái niệm kinh tế quan trọng, được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và có nhiều cách hiểu khác nhau từ các góc độ khác nhau.
Adam Smith, nhà kinh tế học nổi tiếng, cho rằng tự do cạnh tranh thúc đẩy cá nhân nỗ lực làm việc chính xác hơn Khi cạnh tranh diễn ra, mỗi người sẽ phải cố gắng tối đa để đạt được mục tiêu Ngược lại, nếu chỉ có những mục đích lớn lao mà không có động lực, khả năng tạo ra nỗ lực sẽ rất hạn chế Do đó, cạnh tranh không chỉ khơi dậy sự nỗ lực của con người mà còn góp phần nâng cao năng lực và hiệu quả làm việc.
Khi nghiên cứu về cạnh tranh, Các Mác cho rằng cạnh tranh là sự ganh đua giữa các nhà tư bản để giành lợi thế trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa Ông đã phát hiện ra quy luật cơ bản của cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân, từ đó hình thành hệ thống giá cả thị trường Quy luật này dựa trên sự chênh lệch giữa giá cả chi phí sản xuất và khả năng bán hàng hóa dưới giá trị của nó nhưng vẫn thu được lợi nhuận.
Cạnh tranh được định nghĩa bởi các nhà kinh tế học của Hoa Kỳ là sự kình địch giữa các doanh nghiệp nhằm thu hút khách hàng và chiếm lĩnh thị trường Theo các tác giả, khái niệm này tương đương với cạnh tranh hoàn hảo.
Cạnh tranh trong kinh doanh được định nghĩa là sự ganh đua giữa các nhà kinh doanh nhằm giành lấy tài nguyên sản xuất hoặc khách hàng Mục tiêu của cạnh tranh là nâng cao vị thế của một bên trong khi làm giảm vị thế của đối thủ.
Cạnh tranh trong kinh doanh được định nghĩa là hoạt động tranh đua giữa các nhà sản xuất và thương nhân trong nền kinh tế thị trường, ảnh hưởng đến quan hệ cung cầu Mục tiêu của cạnh tranh là giành lấy các điều kiện sản xuất và tiêu thụ thị trường tốt nhất.
Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để giành các yếu tố sản xuất và khách hàng, từ đó nâng cao vị thế trên thị trường nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh như lợi nhuận, doanh số hoặc thị phần Tại Việt Nam, cạnh tranh thường liên quan đến việc giành lợi thế về giá cả hàng hóa và dịch vụ, giúp các chủ thể kinh tế tối đa hóa lợi nhuận Trên quy mô xã hội, cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực một cách tối ưu, thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, nhằm tối đa hóa lợi nhuận, cạnh tranh cũng dẫn đến sự tích lũy và tập trung tư bản không đồng đều giữa các doanh nghiệp.
Mặc dù có nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm cạnh tranh, nhưng từ các định nghĩa trên, có thể rút ra những điểm chung về cạnh tranh.
Cạnh tranh là sự ganh đua giữa cá nhân hoặc nhóm nhằm giành chiến thắng trong một môi trường có nhiều đối thủ Sự cạnh tranh không chỉ nâng cao vị thế của người thắng cuộc mà còn làm giảm vị thế của những người còn lại.
Mục đích chính của cạnh tranh là giành lấy một đối tượng cụ thể như cơ hội, sản phẩm, dịch vụ, dự án, thị trường hoặc khách hàng, nhằm đạt được lợi nhuận cao.
Cạnh tranh diễn ra trong một môi trường nhất định, nơi mà các bên tham gia phải tuân thủ những ràng buộc chung như đặc điểm sản phẩm, thị trường, điều kiện pháp lý và các thông lệ kinh doanh.
Trong quá trình cạnh tranh, các doanh nghiệp có thể áp dụng nhiều chiến lược khác nhau để thu hút khách hàng, bao gồm cạnh tranh về đặc tính và chất lượng sản phẩm, giá cả, nghệ thuật tiêu thụ qua các kênh phân phối, cung cấp dịch vụ bán hàng tốt và các hình thức thanh toán linh hoạt.
Cạnh tranh trong lĩnh vực cảng biển được định nghĩa là việc các doanh nghiệp cảng sử dụng nguồn lực của mình để giành quyền cung cấp dịch vụ cảng cho khách hàng, nhằm tối đa hóa lợi nhuận Nguồn lực này bao gồm cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ nhân lực và hệ thống công nghệ thông tin trong quản lý và khai thác cảng.
1.2.1.2 Vai trò và ý nghĩa của cạnh tranh [7]
Cạnh tranh là một đặc trưng cơ bản và là động lực phát triển của nền kinh tế thị trường Đối với doanh nghiệp, cạnh tranh có tính hai mặt: nó loại bỏ các doanh nghiệp chi phí cao và sản phẩm kém chất lượng, đồng thời thúc đẩy các doanh nghiệp phải nỗ lực giảm chi phí và cải thiện giá trị sản phẩm, dịch vụ Sự cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh và thay đổi mối tương quan về thế lực để tạo ra ưu thế Vì vậy, cạnh tranh đóng vai trò tích cực trong nền kinh tế thị trường.
Cạnh tranh trong sản xuất kinh doanh thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và cải tiến phương pháp quản lý, công nghệ, và phát triển sản phẩm mới Điều này không chỉ nâng cao năng suất lao động và giảm giá thành sản phẩm, mà còn nâng cao trình độ của công nhân và quản lý Đồng thời, cạnh tranh cũng giúp loại bỏ những cá nhân không có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
Các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 22
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi hai loại yếu tố chính: yếu tố bên ngoài và yếu tố bên trong.
1.3.1 Các yếu tố bên ngoài
Các yếu tố chính trị và pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Điều này bao gồm hệ thống pháp luật, các văn bản dưới luật, công cụ chính sách của nhà nước, cũng như cơ cấu tổ chức và hoạt động của chính phủ cùng các tổ chức chính trị xã hội.
Một thể chế chính trị ổn định và hệ thống pháp luật minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả Các quy định về thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng giữa các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác nhau Đồng thời, thuế xuất nhập khẩu cũng có tác động lớn đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Các yếu tố cơ bản của môi trường thành phần này đươch lưu ý là:
Quan điểm, mục tiêu, định hướng phát triển xã hội và nền kinh tế của Đảng cầm quyền
Chương trình, kế hoạch triển khai thực hiện các quan điểm, mục tiêu của chính phủ và khả năng điều hành của chính phủ
Mức độ ổn định chính trị - xã hội
1.3.2 Các nhân tố bên trong doanh nghiệp
Nhân lực là yếu tố quyết định đến sản xuất kinh doanh, nó bao gồm một số nội dung chủ yếu sau:
Ban giám đốc doanh nghiệp
Lãnh đạo doanh nghiệp là những cán bộ quản lý cấp cao, có trách nhiệm vạch ra chiến lược và điều hành công việc kinh doanh Đối với các công ty cổ phần và tổng công ty lớn, bên cạnh ban giám đốc, hội đồng quản trị đóng vai trò đại diện cho các chủ sở hữu, quyết định phương hướng kinh doanh của công ty.
Các thành viên trong ban giám đốc đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Với trình độ, kinh nghiệm và khả năng đánh giá tốt, họ có thể tạo ra những lợi ích ngắn hạn như tăng doanh thu và lợi nhuận, đồng thời xây dựng uy tín và lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp Điều này chính là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Đội ngũ cán bộ quản lý ở cấp doanh nghiệp
Những người quản lý chủ chốt với kinh nghiệm, phong cách quản lý và khả năng ra quyết định sẽ mang lại lợi thế quan trọng cho doanh nghiệp Họ làm việc trực tiếp với nhân viên cấp dưới, giúp phát triển ý tưởng mới và sáng tạo, phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp Sự hiểu biết sâu rộng về lĩnh vực kinh doanh của họ là yếu tố then chốt trong việc xây dựng ê kíp quản lý hiệu quả.
Các cán bộ quản lý ở cấp phân xưởng, công nhân
Trình độ tay nghề và sự nhiệt tình của công nhân là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Khi công nhân có tay nghề cao và làm việc với lòng hăng say, năng suất lao động sẽ được nâng cao, đồng thời chất lượng sản phẩm và dịch vụ cũng được đảm bảo Điều này tạo nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp tham gia và tồn tại trong môi trường cạnh tranh.
Để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp cần tổ chức đào tạo và đào tạo lại đội ngũ nhân viên, đồng thời nuôi dưỡng lòng nhiệt huyết và tinh thần làm việc tập thể.
Nguồn lực vật chất và tài chính
Khả năng tài chính của doanh nghiệp
Quyết định về việc thực hiện các hoạt động đầu tư, mua sắm hay phân phối của doanh nghiệp phụ thuộc vào tiềm lực tài chính Doanh nghiệp có nguồn lực tài chính mạnh mẽ sẽ dễ dàng đổi mới công nghệ, đầu tư trang thiết bị, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và hạ giá thành Điều này giúp doanh nghiệp duy trì và nâng cao sức mạnh cạnh tranh, củng cố vị trí trên thị trường.
Tình trạng máy móc, thiết bị và công nghệ đóng vai trò quan trọng trong khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Đây là yếu tố vật chất chủ chốt phản ánh năng lực sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, giá thành và giá bán dịch vụ.
Một doanh nghiệp sở hữu hệ thống máy móc và công nghệ tiên tiến, cùng với khả năng quản lý hiệu quả, sẽ tạo ra sản phẩm chất lượng cao và giá thành thấp, từ đó nâng cao sức cạnh tranh Ngược lại, doanh nghiệp nào chỉ sử dụng thiết bị cũ và công nghệ lạc hậu sẽ khó có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Hiện nay, việc trang bị máy móc và thiết bị công nghệ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao, doanh nghiệp cần sử dụng chúng với quy mô hợp lý.
Năng lực cạnh tranh của cảng biển 25
1.4.1 Các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh cảng
Chiến lược cạnh tranh cảng cần được xây dựng dựa trên việc xác định các nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh Một phương pháp hiệu quả để hiểu rõ lợi thế này là thực hiện phân tích SWOT, bao gồm việc đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ trong kinh doanh Đối với cảng, điểm mạnh và điểm yếu liên quan đến phân tích nội bộ, trong khi cơ hội và nguy cơ được xác định thông qua phân tích môi trường bên ngoài.
Phân tích nhằm xác định điểm mạnh và yếu của cảng so với đối thủ hiện tại và tiềm năng Việc nhận diện các điểm mạnh giúp tối ưu hóa lợi thế, trong khi xác định điểm yếu cho phép khoanh vùng và hạn chế những nhược điểm Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến điểm mạnh và điểm yếu của cảng.
Vị trí của cảng đóng vai trò quan trọng trong vận tải đường biển, liên quan đến khoảng cách tới người gửi hàng, người nhận hàng, nhà cung cấp và khách hàng Cảng có lợi thế khi nằm gần các tuyến hành hải chủ chốt hoặc gần các khu công nghiệp lớn và vùng có mật độ dân số cao.
Cảng có những ràng buộc về hành hải ảnh hưởng đến việc chuyển giao dịch vụ, trong đó mớn nước của tàu là yếu tố quan trọng, hạn chế khả năng vào cảng Nhiều cảng giống như cảng đóng, chỉ có thể tiếp cận qua hệ thống kênh đào, nơi mà chiều dài, bề rộng và mớn nước của tàu phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt Ngoài ra, sự sẵn sàng của dịch vụ hoa tiêu và lai dắt tàu, độ lớn của thủy triều, vị trí của bến và điều kiện thời tiết cũng là những ràng buộc cần xem xét.
Kết nối giao thông với vùng hậu phương cảng đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của cảng, bao gồm các mạng lưới vận tải đường sắt, đường bộ, đường ống và đường thủy Theo quan niệm truyền thống, những kết nối này thường được coi là yếu tố tự nhiên hoặc là những yếu tố mà cảng "thừa hưởng".
Hiện nay, cảng đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia vào các quyết định đầu tư cho hệ thống giao thông như đường sắt, đường bộ và đường thủy, nhằm tăng cường kết nối giữa cảng và vùng hậu phương.
Tài sản hữu hình của cảng bao gồm cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và phương tiện, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích điểm mạnh và điểm yếu của cảng Những tài sản này bao gồm năng lực tiếp nhận tàu tại các bến, trang thiết bị phục vụ xếp dỡ hàng hóa trên bờ, cùng với các kho hàng và dịch vụ lưu kho hỗ trợ cho hoạt động hàng hóa.
Chi phí cảng và chi phí phân phối là hai yếu tố quan trọng trong logistics Chi phí cảng bao gồm giá dịch vụ cảng, kết hợp giữa chi phí phục vụ tàu và phục vụ hàng hóa Trong khi đó, chi phí phân phối liên quan đến vận tải hàng hóa từ cảng dỡ đến điểm đến cuối cùng Ngoài ra, chi phí vận tải hàng xuất khẩu từ các nhà máy đến cảng cũng cần được xem xét kỹ lưỡng Người gửi hàng và chủ hàng thường tìm kiếm các cảng có mức phí phân phối tối thiểu để giảm thiểu chi phí vận chuyển.
Cảng có khả năng tiếp nhận và xếp dỡ đa dạng các loại tàu, hàng hóa và phương tiện vận tải nội địa Kinh nghiệm và bí quyết trong quá trình bốc xếp hàng của cảng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí cho người sử dụng dịch vụ.
Giải pháp về nhân lực cần tập trung vào kỹ năng và môi trường xã hội của người lao động Một môi trường xã hội phức tạp, thiếu chuyên nghiệp và trình độ quản lý kém có thể gây ra những tác động tiêu cực đến độ tin cậy và hiệu quả hoạt động của cảng.
- Hiệu quả hoạt động: Hiệu quả hoạt động của cảng được thiết lập thông quạ việc sử dụng các chỉ tiêu về năng suất và hiệu suất hoạt động
Khả năng thích ứng và đối phó với các tình huống phát sinh của các nhà quản lý cảng là một sức mạnh quan trọng, thể hiện thái độ tích cực và khả năng đáp ứng các yêu cầu đa dạng và cụ thể của khách hàng.
Các dịch vụ bổ sung và dịch vụ giá trị gia tăng tại cảng không nhất thiết phải là dịch vụ cốt lõi, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị cho cảng Những dịch vụ này bao gồm sửa chữa và bảo dưỡng tàu, lưu kho hàng hóa đặc biệt, logistics bên ngoài, và cải tiến công nghệ thông tin cùng dịch vụ tài chính Mức độ giá trị gia tăng được đo bằng đóng góp cho cảng, thể hiện qua mỗi tấn hàng hóa xếp dỡ Khi giá trị dịch vụ gia tăng cao, cảng sẽ trở nên hấp dẫn hơn đối với chủ tàu và chủ hàng, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ cho hoạt động kinh doanh.
Phân tích cơ hội và nguy cơ trong thị trường cảng là cần thiết để xác định phạm vi của cơ hội mà cảng có lợi thế cạnh tranh nhưng chưa được khai thác triệt để Đồng thời, việc phân tích cũng cần xem xét các nguy cơ tiềm ẩn từ hoạt động cảng có thể bị suy yếu do sự cạnh tranh từ các đối thủ Các yếu tố quan trọng thường được xem xét khi đánh giá môi trường bên ngoài cảng bao gồm: cạnh tranh, xu hướng thị trường, và nhu cầu của khách hàng.
Nhận diện thị trường là yếu tố quan trọng để xác định các yêu cầu dịch vụ trong ngành vận tải Đối với dịch vụ vận tải tàu chợ, cần phân tích loại tàu, biến động thị trường và các dịch vụ vận tải biển từ cảng Trong khi đó, dịch vụ vận tải tàu chuyến sẽ tập trung vào loại hàng hóa và các dịch vụ liên quan.
Đánh giá chuỗi khách hàng của cảng dựa trên khái niệm chuỗi giá trị, cho rằng mọi hoạt động của doanh nghiệp đều nhằm tạo ra giá trị cho khách hàng Áp dụng khái niệm này trong kinh doanh cảng liên quan đến việc cung cấp “giá trị gia tăng” cho người sử dụng dịch vụ, chủ yếu là người gửi hàng và các hãng vận tải.