Luận văn trình bày các nội dung chính sau: Cơ sở khoa học về hiệu quả huy động vốn của NHTM; Thực trạng hiệu quả huy động vốn tại NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên; Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên.
Nguồn vốn trong kinh doanh của NHTM
1.1.1 Khái niệm về nguồn vốn của NHTM:
Theo Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, ngân hàng là tổ chức tín dụng thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định Các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã Ngân hàng thương mại hoạt động với mục tiêu lợi nhuận, thực hiện đầy đủ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo luật định.
Ngân hàng Thương mại (NHTM) là một tổ chức kinh tế hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và tín dụng ngân hàng, đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng cung cấp vốn cho nền kinh tế NHTM huy động tiền nhàn rỗi từ dân cư và chuyển đổi thành vốn đầu tư thông qua các hoạt động tín dụng Bên cạnh đó, NHTM còn thực hiện chức năng trung gian thanh toán và cung cấp các dịch vụ ngân hàng, góp phần làm cho luồng tiền trong nền kinh tế trở nên linh hoạt hơn Hoạt động của NHTM luôn được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) kiểm soát chặt chẽ, và sự phát triển của các NHTM phản ánh sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế cũng như hệ thống ngân hàng.
Nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu đến từ phần thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi, được gửi vào ngân hàng nhằm phục vụ các mục đích khác nhau Mỗi nguồn vốn có đặc điểm kinh tế, yêu cầu quản lý và phương pháp hạch toán riêng Do vốn huy động luôn biến động, NHTM cần dự trữ một tỷ lệ hợp lý để đảm bảo khả năng thanh toán, không sử dụng toàn bộ số vốn cho kinh doanh Việc tạo lập và tổ chức quản lý vốn là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của các NHTM, vì vốn chi phối mọi hoạt động và quyết định chức năng của ngân hàng.
Nguồn vốn đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM), là yếu tố đầu vào quan trọng mà các nhà quản trị ngân hàng luôn chú trọng Hoạt động huy động vốn không chỉ quyết định sự tồn tại mà còn ảnh hưởng lớn đến khả năng cho vay và cung cấp dịch vụ của ngân hàng Để thực hiện các hoạt động này, NHTM cần đảm bảo có một lượng vốn đủ lớn.
Nguồn vốn là yếu tố quyết định cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM), vì không có vốn, ngân hàng không thể thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh Đây không chỉ là phương tiện kinh doanh chủ yếu mà còn là đối tượng kinh doanh chính của NHTM Trong quá trình hoạt động, nguồn vốn của ngân hàng liên tục gia tăng, vượt qua số vốn tự có nhờ vào hoạt động huy động vốn diễn ra đồng thời với các hoạt động khác.
Ngân hàng thu hút vốn từ dân cư, doanh nghiệp và thị trường vốn, với quy mô vốn lớn giúp khẳng định sức mạnh và uy tín trên thị trường tài chính Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động và phát triển của ngân hàng Do đó, các ngân hàng liên tục cạnh tranh để thu hút lượng vốn lớn thông qua nhiều chiến lược và hình thức khác nhau.
1.1.2.1 Nguồn vốn là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh:
Ngân hàng thương mại (NHTM) là tổ chức kinh tế hoạt động trên thị trường tiền tệ, với nguồn vốn huy động là cơ sở cho các hoạt động kinh doanh, tín dụng và đầu tư Để tiến hành hoạt động, NHTM cần có vốn, điều này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố quyết định cho sự hoạt động thực tiễn Nguồn vốn không chỉ là phương tiện mà còn là đối tượng kinh doanh của ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh doanh Ngân hàng cần có nguồn vốn dồi dào và cơ cấu vốn hợp lý để chủ động trong các hoạt động, tránh phụ thuộc vào vốn vay Những ngân hàng có nguồn vốn lớn thường có lợi thế trong việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, giảm rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận, từ đó tạo dựng uy tín và nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động.
Ngân hàng không chỉ cần đảm bảo đủ vốn điều lệ theo quy định pháp luật mà còn phải chú trọng đến việc tăng trưởng nguồn vốn trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
1.1.2.2 Nguồn vốn quyết định quy mô hoạt động tín dụng và các hoạt động khác của NHTM:
Nguồn vốn huy động là yếu tố quyết định quy mô tín dụng, khả năng sinh lời và các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại (NHTM) Mục tiêu chính của NHTM là tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn Ngân hàng có nguồn vốn huy động lớn sẽ có nhiều cơ hội cho vay, từ đó thu được lợi nhuận cao hơn từ lãi suất Sự gia tăng nguồn vốn không chỉ nâng cao lượng cung tiền mà còn thu hút nhiều khách hàng hơn Thông thường, các ngân hàng với nguồn vốn lớn có khả năng hoạt động đa chức năng hơn, không chỉ giới hạn ở cho vay mà còn phát triển các dịch vụ như cho thuê tài chính, mua bán nợ và các dịch vụ phái sinh khác, cùng với phạm vi hoạt động rộng và khối lượng đầu tư cho vay lớn hơn so với ngân hàng có nguồn vốn nhỏ.
1.1.2.3 Nguồn vốn quyết định khả năng thanh toán, đảm bảo uy tín của NHTM trên thị trường:
Trong nền kinh tế thị trường, các ngân hàng thương mại (NHTM) cần có nguồn vốn đủ mạnh để thu hút khách hàng và tạo dựng niềm tin Khi ngân hàng có vốn dồi dào, khả năng thanh toán và chi trả sẽ được nâng cao, giúp khách hàng yên tâm hơn trong các giao dịch mà không lo lắng về rủi ro Điều này chính là yếu tố hấp dẫn giúp ngân hàng thu hút khách hàng.
Nguồn vốn huy động là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng thương mại (NHTM) mở rộng quy mô và đa dạng hóa hoạt động kinh doanh Để tồn tại và phát triển, NHTM cần không ngừng mở rộng quy mô nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng Đặc biệt, việc đa dạng hóa hoạt động kinh doanh không chỉ giúp NHTM phân tán rủi ro mà còn mở rộng phạm vi hoạt động ra nhiều vùng miền và quốc gia khác.
Nguồn vốn huy động đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng kinh doanh của ngân hàng thương mại, cả về quy mô và chiều sâu Với tiềm năng vốn lớn, ngân hàng có khả năng mở rộng hoạt động kinh doanh và cạnh tranh hiệu quả, từ đó duy trì uy tín của mình trên thị trường.
1.1.2.4 Nguồn vốn là một trong những yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của NHTM:
Trong nền kinh tế thị trường, để huy động vốn hiệu quả, các ngân hàng thương mại cần nâng cao trình độ nghiệp vụ, đầu tư vào công nghệ hiện đại và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp nhằm thu hút khách hàng Khi có nguồn vốn mạnh, ngân hàng sẽ sử dụng hiệu quả các nguồn lực, củng cố uy tín và mở rộng quy mô tín dụng, đồng thời linh hoạt trong việc đưa ra các mức lãi suất ưu đãi cho từng đối tượng khách hàng.
Nguồn vốn huy động đóng vai trò quyết định trong năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM) Cạnh tranh giữa các NHTM ngày càng trở nên khốc liệt, thể hiện qua lãi suất, phí dịch vụ và chất lượng sản phẩm Với nguồn vốn dồi dào, NHTM có khả năng mở rộng quan hệ kinh doanh với các thành phần kinh tế, từ đó gia tăng nguồn thu và nâng cao uy tín Điều này cũng tạo điều kiện cho việc cải tiến và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, giúp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
1.1.3 Cơ cấu các nguồn vốn của NHTM:
Vốn của NHTM bao gồm:
Mỗi loại vốn đều có tính chất, vai trò riêng trong tổng nguồn vốn và đều có những tác động nhất định đến hoạt động kinh doanh của NHTM
Vốn tự có của ngân hàng thương mại (NHTM) là giá trị tiền tệ do ngân hàng tự tạo lập và thuộc quyền sở hữu, đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập NHTM Mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng tài sản "Có", vốn tự có luôn ổn định và ít biến động Với đặc tính này, NHTM thường sử dụng nguồn vốn để đầu tư vào cơ sở vật chất và tài sản cố định, nhưng không vượt quá 30% vốn tự có, cũng như tham gia góp vốn vào các liên doanh.
Các hình thức huy động vốn của NHTM
1.2.1 Huy động vốn qua tài khoản tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các TCTD:
1.2.1.1 Tiền gửi không kỳ hạn:
Khoản tiền gửi tại ngân hàng thương mại (NHTM) được khách hàng sử dụng cho mục đích thanh toán và mua sắm hàng hóa, dịch vụ Đây là số tiền có thể rút ra bất kỳ lúc nào và thường được coi là tiền chờ thanh toán NHTM cần thực hiện các khoản chi trả kịp thời và chính xác trong giới hạn số dư của khách hàng Yếu tố thu hút chính của loại tiền gửi này không phải là lãi suất, mà là khả năng đáp ứng nhanh chóng và chính xác các yêu cầu thanh toán của khách hàng.
1.2.1.2 Tiền gửi có kỳ hạn:
Tiền gửi có kỳ hạn là loại hình tài chính dành cho doanh nghiệp và cá nhân có thu nhập tạm thời chưa sử dụng, với thỏa thuận về thời gian rút tiền giữa khách hàng và ngân hàng thương mại (NHTM) Khách hàng chỉ được phép rút tiền khi đáo hạn, tuy nhiên, để cạnh tranh, NHTM thường cho phép rút tiền trước hạn với lãi suất không kỳ hạn Loại tiền gửi này cung cấp nguồn vốn ổn định cho ngân hàng, vì người gửi chủ yếu mong muốn hưởng lãi suất, do đó rất nhạy cảm với biến động lãi suất Mức lãi suất phụ thuộc vào thời hạn gửi và quan hệ cung cầu về vốn tại thời điểm huy động Tiền gửi có kỳ hạn không được sử dụng cho thanh toán như tiền gửi không kỳ hạn, vì vậy NHTM luôn nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm này bằng cách áp dụng nhiều kỳ hạn và mức lãi suất khác nhau để thu hút khách hàng.
1.2.2 Huy động vốn qua tiền gửi tiết kiệm:
Tiền tiết kiệm là phần thu nhập chưa sử dụng cho tiêu dùng, được gửi vào ngân hàng thương mại (NHTM) nhằm tích lũy an toàn và hưởng lãi suất Đây là công cụ huy động truyền thống của NHTM, với tỷ trọng đáng kể trong tổng tiền gửi Tiền gửi tiết kiệm bao gồm hai loại: có kỳ hạn và không kỳ hạn Khi gửi tiền, ngân hàng sẽ cấp cho người gửi một cuốn sổ chứng nhận số tiền đã gửi, giúp ghi chép các giao dịch gửi, rút và lãi suất.
Các hình thức huy động tiền gửi tiết kiệm:
- Căn cứ vào kỳ hạn tiền gửi, gồm:
+ Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn;
+ Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
- Căn cứ vào mục đích sử dụng, gồm:
+ Tiền tiết kiệm báo trước;
+ Tiền tiết kiệm có mục đích
- Căn cứ vào cách thức rút tiền:
+ Tiền tiết kiệm gửi gọn, rút lẻ;
+ Tiền tiết kiệm gửi một nơi, lĩnh nhiều nơi
1.2.3 Huy động vốn qua phát hành giấy tờ có giá:
Giấy tờ có giá là công cụ nợ do ngân hàng thương mại phát hành nhằm huy động vốn trên thị trường, cung cấp nguồn vốn ổn định cho các mục đích cụ thể Các loại giấy tờ này bao gồm kỳ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi Để thu hút vốn qua hình thức này, ngân hàng thương mại thường phải trả lãi suất cao hơn so với lãi suất tiền gửi, và hoạt động này diễn ra khi ngân hàng thiếu vốn, không đủ vốn tự có và vốn huy động từ tiền gửi.
Như vậy, để đạt hiệu quả trong công tác huy động vốn, NHTM phải có chiến lược phù hợp với khả năng và mục tiêu kinh doanh của mình
1.2.4 Huy động vốn qua đi vay:
Các ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ dựa vào huy động tiền gửi mà còn phải vay vốn để đảm bảo thanh toán và duy trì dự trữ bắt buộc Họ có thể vay từ Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng khác, hoặc thông qua thị trường vốn và thị trường liên ngân hàng bằng cách phát hành các loại giấy nợ như kỳ phiếu, tín phiếu, và trái phiếu Mặc dù vốn đi vay chỉ chiếm một tỷ trọng chấp nhận được trong cấu trúc nguồn vốn, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh bình thường của NHTM Vốn đi vay có tính ổn định nhưng thường đi kèm với lãi suất cao, do đó, các NHTM cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định vay vốn để tối đa hóa lợi nhuận.
1.2.4.1 Vay Ngân hàng Trung ương:
Vay NHNN là hình thức cho vay của các ngân hàng thương mại khi cần bổ sung vốn khả dụng, với hồ sơ vay phải tuân thủ chính sách tiền tệ và sự giám sát chặt chẽ từ NHNN Các hình thức vay vốn được phân loại dựa trên mục đích sử dụng.
Vốn vay ngắn hạn bổ sung là hình thức mà các ngân hàng thương mại (NHTM) xin vay tiền nhằm tăng cường vốn ngắn hạn Việc vay vốn này chỉ diễn ra khi ngân hàng còn hạn mức tín dụng hoặc trong khuôn khổ hạn mức tín dụng đã được thỏa thuận trước đó.
Vốn vay để thanh toán là hình thức mà các ngân hàng thương mại (NHTM) sử dụng để bù đắp thiếu hụt tạm thời trong thanh toán Với thời hạn vay ngắn và chi phí cao, các ngân hàng cần tăng cường huy động các nguồn vốn khác nhằm đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn.
Vay chiết khấu là hình thức mà các ngân hàng thương mại (NHTM) vay từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) dựa trên các chứng từ có giá, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và an toàn Hình thức vay chiết khấu bao gồm tái chiết khấu và vay có đảm bảo.
Các tổ chức tín dụng vay vốn lẫn nhau nhằm cân đối vốn và đáp ứng nhu cầu chi trả cấp bách, thay thế nguồn vay từ NHNN Ngân hàng vay phải tuân thủ quy chế dự trữ bắt buộc và an toàn vốn, đồng thời duy trì tài khoản thanh toán tại NHNN Chi phí cho nguồn vốn này cao, nên ngân hàng chỉ sử dụng khi cần thiết để đảm bảo hoạt động Ngoài ra, các ngân hàng thương mại còn huy động vốn từ công ty mẹ, phát hành hợp đồng mua lại và vay nước ngoài.
Hiệu quả huy động vốn của NHTM
1.3.1 Khái niệm hiệu quả huy động vốn của NHTM:
Hiệu quả huy động vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) được đánh giá qua mối quan hệ giữa khối lượng vốn huy động, chi phí huy động và tỷ lệ sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 12 tháng Điều này có nghĩa là hiệu quả huy động vốn không chỉ đảm bảo cung cấp đủ và kịp thời vốn cho hoạt động kinh doanh ngân hàng mà còn tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro.
- Về mặt lượng: Hiệu quả huy động vốn biểu hiện giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra
- Về mặt chất: Hiệu quả huy động vốn phản ánh năng lực và trình độ quản lý của ngân hàng
1.3.2 Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả huy động vốn:
1.3.2.1 Sự cần thiết đối với nền kinh tế:
Trong quá trình phát triển kinh tế, việc huy động nguồn vốn đóng vai trò quan trọng, quyết định đến sự phát triển bền vững và lâu dài của đất nước.
Sự chi viện và bổ sung từ bên ngoài, như viện trợ cho vay hay đầu tư nước ngoài, chỉ mang tính tạm thời Các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây đã chứng minh rằng không thể dựa vào nguồn vốn bên ngoài để đạt được sự tăng trưởng phát triển nhanh và bền vững Do đó, cần phải tích cực mở rộng công tác huy động vốn từ nội bộ nền kinh tế.
Kinh nghiệm từ các nước phát triển chỉ ra rằng để ổn định tiền tệ và kiểm soát lạm phát, Nhà nước cần áp dụng đồng bộ các giải pháp kinh tế, tài chính và tiền tệ Một trong những giải pháp hiệu quả nhất là nâng cao hiệu quả huy động vốn, đặc biệt là thông qua hệ thống ngân hàng thương mại.
1.3.2.2 Sự cần thiết đối với hoạt động kinh doanh của NHTM:
Các ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu tăng trưởng nguồn vốn thông qua việc mở rộng và nâng cao hiệu quả huy động vốn, với tỷ trọng huy động thường chiếm từ 70%-90% tổng nguồn vốn Là một trung gian tài chính, NHTM luôn tìm cách tối đa hóa lợi nhuận, vì vậy hiệu quả huy động vốn là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh doanh Việc nâng cao hiệu quả huy động vốn giúp NHTM tăng lượng cung tiền, thu hút khách hàng và nắm bắt nhu cầu sản phẩm, từ đó mở rộng mạng lưới và tăng thị phần, quyết định quy mô của ngân hàng trên thị trường.
Vốn là yếu tố then chốt cho các ngân hàng thương mại (NHTM) trong việc phát triển hoạt động kinh doanh Với nguồn vốn lớn và cơ cấu hợp lý, NHTM có thể cung cấp các loại hình tín dụng và dịch vụ linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng Việc huy động vốn hiệu quả không chỉ đảm bảo năng lực tài chính vững mạnh mà còn giúp phát triển kinh doanh, nâng cao khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro Điều này tạo ra niềm tin cho khách hàng và nâng cao vị thế của ngân hàng trong mắt công chúng.
1.3.3 Các tiêu chí đánh giá hiệu quả huy động vốn:
1.3.3.1 Chỉ tiêu về quy mô và tốc độ tăng trưởng của nguồn vốn huy động:
Quy mô vốn huy động là yếu tố quan trọng đối với hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM), vì để mở rộng hoạt động, NHTM cần có một lượng vốn lớn, trong đó vốn huy động đóng vai trò chủ chốt Để đảm bảo chất lượng huy động vốn, NHTM cần đáp ứng nhu cầu về khối lượng vốn kinh doanh theo kế hoạch đã đề ra Việc đạt được quy mô vốn nhất định đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố như lãi suất, chính sách marketing hướng tới khách hàng, các hình thức huy động vốn và uy tín của ngân hàng.
Việc có nguồn vốn lớn không đảm bảo sự thành công, mà cần phải phù hợp với quy mô hoạt động và khả năng cho vay của ngân hàng thương mại (NHTM) Mở rộng hoạt động chỉ an toàn khi nguồn vốn huy động tăng trưởng ổn định Nếu NHTM có quy mô vốn lớn nhưng không kiểm soát được xu hướng dòng tiền gửi và rút, sẽ gặp khó khăn trong việc cho vay và đầu tư.
1.3.3.2 Chỉ tiêu về chi phí huy động vốn:
Chi phí huy động vốn là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả trong công tác huy động vốn của ngân hàng thương mại Nó bao gồm chi phí trả lãi và các chi phí liên quan khác, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.
Một ngân hàng thương mại không thể được xem là thành công trong việc huy động vốn nếu chi phí huy động quá cao Để quản lý chi phí này và xác định lãi suất tiền gửi, tiền vay hợp lý, các ngân hàng thường tính toán lãi suất huy động vốn bình quân theo một công thức nhất định.
Tổng chi phí (C) Giá thành của một đồng vốn (A) Tổng số vốn huy động (V) Trong đó:
- (C) : Là tổng chi phí bao gồm:
+ Lợi tức trả cho người gửi;
+ Lương trả cán bộ - công nhân viên;
+ Chi phí khuyến mại, tiếp thị, quảng cáo;
+ Chi phí khác (giấy tờ in, vận chuyển bốc xếp);
+ Tỷ lệ rủi ro bị lợi dụng: Khấu hao tài sản cố định
- (V) là tổng số vốn huy động được
Giá thành huy động vốn càng thấp, lợi nhuận từ cho vay càng cao, dẫn đến hiệu quả huy động tăng Để nâng cao hiệu quả vốn huy động của ngân hàng, cần tìm cách giảm chi phí thu hút vốn, từ đó đạt được giá thành vốn tối ưu nhất.
1.3.3.3 Chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng nguồn vốn huy động:
Số lượng vốn mà ngân hàng thương mại (NHTM) sử dụng trong tổng nguồn vốn huy động càng lớn, thì hệ số sử dụng vốn càng cao Điều này chứng tỏ rằng vốn huy động được quay vòng nhanh, mang lại hiệu quả cao và làm tăng lợi nhuận Hệ số sử dụng vốn là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả huy động vốn của ngân hàng.
Số vốn được sử dụng
Hệ số sử dụng vốn Tổng số vốn huy động
Chỉ tiêu này phản ánh sự cân đối giữa nguồn vốn huy động được với hoạt động tín dụng, đầu tư của ngân hàng
Nếu hệ số sử dụng vốn nhỏ hơn 1, điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa cao, có thể dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn hoặc yêu cầu ngân hàng điều chuyển vốn trong hệ thống với lãi suất thấp hơn so với lãi suất cho vay trực tiếp Ngân hàng cần xác định nguyên nhân của tình trạng này để có biện pháp kịp thời giải quyết đầu ra cho nguồn vốn huy động, nhằm tránh lãng phí.
Nếu hệ số huy động vốn lớn hơn 1, điều này cho thấy hiệu quả huy động vốn chưa đạt yêu cầu và không đủ đáp ứng nhu cầu thị trường Do đó, ngân hàng cần thực hiện các biện pháp để tăng cường huy động vốn Đồng thời, ngân hàng cũng nên kiểm tra dự trữ và thanh khoản để giảm thiểu rủi ro thiếu vốn khả dụng.
Nếu hiệu số này bằng 1, điều này cho thấy ngân hàng đã huy động vốn hiệu quả, đáp ứng đủ nhu cầu thị trường Đây là dấu hiệu cho thấy hoạt động của ngân hàng không chỉ hiệu quả trong việc huy động vốn mà còn trong việc sử dụng vốn.
1.3.3.4 Tính ổn định của nguồn vốn:
Nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả huy động vốn của NHTM
Mỗi hoạt động kinh doanh diễn ra trong một môi trường nhất định, có tính hai mặt: vừa tạo điều kiện cho hoạt động kinh doanh, vừa bị ảnh hưởng bởi chính môi trường đó Hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) cũng chịu tác động lớn từ môi trường xung quanh Những nhân tố ảnh hưởng đến nghiệp vụ này rất phong phú và đa dạng, được chia thành hai nhóm chính: nhân tố khách quan và nhân tố chủ quan.
Lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại (NHTM) không phải là yếu tố chính mà khách hàng và doanh nghiệp quan tâm khi gửi tiền cho mục đích thanh toán; điều họ chú trọng hơn là các dịch vụ ngân hàng Tiền gửi không kỳ hạn là loại hình phổ biến trong trường hợp này Tuy nhiên, bên cạnh đó, NHTM cũng huy động vốn từ tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp và tiền tiết kiệm của người dân, trong đó lãi suất là yếu tố quan trọng Để thu hút khách hàng, nhiều NHTM hiện nay áp dụng lãi suất linh hoạt với nhiều loại hình và thời hạn khác nhau.
1.4.1.2 Năng lực và trình độ của cán bộ NHTM:
Các ngân hàng thương mại (NHTM) cần quản lý hiệu quả nhân sự và tài sản trong hoạt động kinh doanh Họ phải dự báo rủi ro và nắm bắt nhanh chóng các biến động thị trường, từ đó tư vấn cho khách hàng về các cơ hội đầu tư hiệu quả Điều này không chỉ thu hút khách hàng mà còn làm phong phú và mở rộng môi trường đầu tư.
Trình độ nghiệp vụ cao của cán bộ ngân hàng là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh, đảm bảo mọi thao tác diễn ra nhanh chóng, chính xác và hiệu quả Điều này không chỉ tạo điều kiện cho ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động, giảm chi phí mà còn thu hút khách hàng Tuy nhiên, hiện nay nhiều ngân hàng vẫn gặp phải những bất cập trong trình độ nghiệp vụ của cán bộ Do đó, việc nâng cao kỹ năng và trình độ cho cán bộ - nhân viên là cần thiết để đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế thị trường.
Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến quy mô tiền gửi của ngân hàng thương mại (NHTM) bao gồm uy tín và chất lượng phục vụ NHTM hoạt động hiệu quả và có danh tiếng lâu dài sẽ thu hút nhiều khách hàng Sự cởi mở, nhiệt tình của nhân viên NHTM trong việc hỗ trợ khách hàng cũng góp phần tạo dựng uy tín Hơn nữa, cách thức giao tiếp lịch sự của cán bộ với khách hàng không chỉ tạo cảm tình mà còn nâng cao uy tín cho NHTM, ảnh hưởng tích cực đến khả năng huy động vốn.
1.4.1.4 Mạng lưới, các dịch vụ do NHTM cung cấp:
Các ngân hàng thương mại (NHTM) gần khu dân cư hoặc trung tâm thương mại sẽ dễ dàng thu hút vốn hơn Mạng lưới huy động vốn của NHTM thường được thể hiện qua việc tổ chức các quỹ tiết kiệm, và một mạng lưới rộng rãi sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho người gửi tiền Ngoài ra, trình độ thâm niên của ngân hàng cũng góp phần tạo niềm tin cho khách hàng đối với NHTM.
Các ngân hàng có dịch vụ tốt và đa dạng thường thu hút khách hàng hiệu quả hơn so với những ngân hàng có dịch vụ hạn chế Để gia tăng nguồn vốn huy động, việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng là rất quan trọng.
Môi trường pháp lý và sự quản lý vĩ mô có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động tạo vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) Các bộ luật như Luật kinh tế, Luật các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước, và Luật dân sự quy định tỷ lệ huy động vốn so với vốn tự có, việc phát hành trái phiếu, kỳ phiếu, và mức cho vay theo từng kỳ hạn Ngoài ra, chính sách tiền tệ quốc gia cũng đóng vai trò quan trọng, tác động đến các nghiệp vụ tạo vốn của NHTM.
Chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định giá cả, duy trì sức mua của đồng tiền, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm Mức độ ảnh hưởng của chính sách này đến hoạt động tạo vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc thực hiện các mục tiêu trên.
Việc áp dụng các công cụ chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vốn của ngân hàng thương mại Mỗi công cụ đều có vai trò riêng trong việc điều chỉnh và quản lý các nghiệp vụ tài chính, góp phần vào sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng.
Lãi suất chiết khấu là công cụ quan trọng mà NHNN sử dụng để tái cấp vốn và cung ứng tiền ra lưu thông Khi chính sách tiền tệ tập trung vào việc chống lạm phát, NHNN thường áp dụng lãi suất tái chiết khấu cao nhằm hạn chế việc các ngân hàng thương mại vay vốn Điều này giúp kiểm soát lượng tiền trong nền kinh tế và ổn định giá cả.
+ Dự trữ bắt buộc: Khi tăng hay giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc - Tức là NHNN thắt chặt hay nới lỏng khả năng tạo tiền của các NHTM
Chính sách đầu tư của Chính phủ có tác động trực tiếp đến chính sách huy động vốn của ngân hàng thương mại (NHTM) và môi trường kinh doanh Để khuyến khích đầu tư sản xuất, Chính phủ cần triển khai những chính sách hợp lý, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho cả khách hàng và NHTM.
1.4.2.2 Tình hình kinh tế - xã hội trong và ngoài nước:
Nền kinh tế tăng trưởng và sản xuất phát triển không chỉ tạo điều kiện tích lũy vốn mà còn thu hút đầu tư từ các ngân hàng thương mại (NHTM) Điều này yêu cầu NHTM phải áp dụng các biện pháp hiệu quả để huy động và sử dụng vốn trong hoạt động kinh doanh, nhằm tối ưu hóa hiệu suất đầu tư.
Khi nền kinh tế không tăng trưởng và sản xuất bị kìm hãm, lạm phát cao sẽ thu hẹp môi trường đầu tư của ngân hàng thương mại (NHTM) do sản xuất đình trệ và đồng tiền mất giá Trong bối cảnh này, người dân có xu hướng mua hàng cất trữ thay vì gửi tiền vào NHTM, dẫn đến việc môi trường kinh tế ảnh hưởng lớn đến hoạt động huy động vốn của các ngân hàng.
Trước đây, công nghệ thông tin còn hạn chế, khiến khách hàng chủ yếu thanh toán bằng tiền mặt Tuy nhiên, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, hiện nay khách hàng đã chuyển sang các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như séc, thẻ ATM và thẻ visa Những tiến bộ trong khoa học - công nghệ đã góp phần tạo ra những phương thức thanh toán tiện lợi và an toàn hơn.
THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH TRUNG YÊN
Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên
NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên tọa lạc tại số 48 Hoàng Đạo Thúy, Quận Thanh Xuân, TP Hà Nội, và đã được thành lập từ năm.
2000, là Chi nhánh cấp II (trực thuộc Sở Giao dịch I NHNo & PTNT Việt Nam, sau đó là NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long)
Vào tháng 4 năm 2008, Chi nhánh Trung Yên của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đã được nâng cấp lên Chi nhánh cấp I, theo Quyết định số 151/QĐ/HĐQT-TCCB ngày 29 tháng 2 năm 2008 của Hội đồng Quản trị ngân hàng này.
Chi nhánh NHNo & PTNT Việt Nam tại Trung Yên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nguồn vốn và cung cấp dịch vụ ngân hàng hiện đại, đáp ứng nhu cầu tín dụng của các thành phần kinh tế tại Hà Nội và các tỉnh lân cận Sự hiện diện của chi nhánh không chỉ hỗ trợ thực hiện các mục tiêu và chương trình của Thống đốc NHNN mà còn góp phần vào định hướng phát triển kinh doanh của NHNo & PTNT Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
2.1.2 Chức năng, nhiệm vụ của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên:
NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên được thành lập vào tháng 4/2008, giữa bối cảnh có nhiều ngân hàng khác hoạt động trên địa bàn Tuy nhiên, nhờ vào thương hiệu mạnh mẽ và tư duy đổi mới của ban lãnh đạo, chi nhánh đã không ngừng phát triển thị phần nguồn vốn và tín dụng Sự phát triển này cũng góp phần nâng cao thương hiệu NHNo & PTNT Việt Nam, giúp nhiều khách hàng nhận diện và biết đến chi nhánh nhiều hơn.
Chi nhánh tập trung phát triển thị trường chủ yếu tại Hà Nội, nơi có sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các ngân hàng khác Tuy nhiên, nhờ vào chiến lược phục vụ khách hàng hiệu quả, Chi nhánh và các phòng giao dịch đã đạt được những kết quả tích cực.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên: a) Ban Giám đốc:
Chịu trách nhiệm tổng thể về hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý trực tiếp các lĩnh vực Hành chính và Nhân sự; thực hiện kiểm tra và kiểm soát nội bộ; định hướng và xây dựng kế hoạch cũng như chiến lược cho hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
Giúp việc cho Giám đốc bao gồm một Phó Giám đốc phụ trách Tín dụng cùng hai PGD, một Phó Giám đốc phụ trách Kế toán, ngân quỹ và tin học, một Phó Giám đốc phụ trách thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, dịch vụ - marketing và hai PGD Các phòng chuyên môn nghiệp vụ cũng được tổ chức để hỗ trợ các hoạt động này.
- Phòng Hành chính và nhân sự (HC&NS)
- Phòng Kế hoạch tổng hợp (KHTH)
- Phòng Kế toán và Ngân quỹ (KT&NQ)
- Phòng Kinh doanh ngoại hối (KDNH)
- Phòng Dịch vụ và Marketing (DV&M)
- Phòng Kiểm tra, kiểm soát nội bộ (KTKSNB) c) Các phòng giao dịch phụ thuộc:
Sơ đồ 2.1: Mô hình cơ cấu tổ chức NHNo & PTNT Việt Nam
PHÓ GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC PHÓ GIÁM ĐỐC
2.1.4 Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên:
2.1.4.1 Các sản phẩm dịch vụ: a) Huy động vốn:
Các tổ chức tín dụng có trách nhiệm khai thác và nhận tiền gửi từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước Hình thức tiền gửi bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, cùng với các loại tiền gửi khác bằng đồng Việt Nam và ngoại tệ.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NHNo) phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, kỳ phiếu và các giấy tờ có giá khác nhằm huy động vốn từ các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước, theo quy định hiện hành.
Việc huy động vốn có thể thực hiện bằng đồng Việt Nam, ngoại tệ và các công cụ khác theo quy định của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Ngân hàng cũng cung cấp các hình thức cho vay ngắn hạn, trung - dài hạn và các loại cho vay khác theo quy định hiện hành Bên cạnh đó, ngân hàng tham gia vào hoạt động kinh doanh ngoại hối để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Ngân hàng cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính bao gồm huy động vốn và cho vay, mua bán ngoại tệ, thanh toán quốc tế, bảo lãnh, chiết khấu và tái chiết khấu bộ chứng từ, cùng các dịch vụ khác liên quan đến ngoại hối theo chính sách quản lý của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Ngoài ra, ngân hàng cũng cung ứng các dịch vụ thanh toán và quản lý ngân quỹ hiệu quả.
- Thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nước cho khách hàng;
- Thực hiện các dịch vụ thu hộ và chi hộ;
- Thực hiện các dịch vụ thu và phát tiền mặt cho khách hàng;
- Thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của NHNN và của NHNo & PTNT Việt Nam e) Kinh doanh các dịch vụ ngân hàng khác:
Kinh doanh dịch vụ ngân hàng bao gồm thu chi tiền mặt, sử dụng máy rút tiền tự động, cung cấp dịch vụ thẻ và két sắt, cũng như nhận bảo quản, cất giữ và chiết khấu thương phiếu cùng các giấy tờ có giá khác Ngoài ra, ngân hàng còn nhận uỷ thác cho vay từ các tổ chức tài chính, chứng khoán và bảo hiểm, cùng với các dịch vụ khác được Nhà nước và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam cho phép.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam thực hiện đồng tài trợ và cấp tín dụng theo quy định, đồng thời cung cấp các dịch vụ tài trợ thương mại khác Các hình thức bảo lãnh bao gồm vay, thanh toán, thực hiện hợp đồng, dự thầu, bảo đảm chất lượng, hoàn thanh toán, bảo lãnh đối ứng và nhiều hình thức bảo lãnh ngân hàng khác cho tổ chức và cá nhân trong nước.
2.1.4.2 Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017-2019: a) Hoạt động kinh doanh chung:
Trong bối cảnh thị trường trong nước gặp nhiều khó khăn và bị ảnh hưởng tiêu cực từ thị trường quốc tế, các tổ chức tín dụng đối mặt với nhiều thách thức trong việc huy động vốn, dư nợ, phát triển dịch vụ và mở rộng cơ sở khách hàng Tuy nhiên, NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên đã nỗ lực vượt qua những khó khăn này và đạt được mức tăng trưởng ấn tượng về quy mô hoạt động, doanh thu và lợi nhuận.
Bảng 2.2: Kết quả hoạt động kinh doanh Đơn vị: Triệu đồng
% Tổng thu 233.798 313.101 460.839 79.303 34% 147.738 47% Tổng chi 1.038.198 351.758 314.731 -686.440 -66% -37.027 -11% Lợi nhuận -796.000 127.093 157.358 923.093 -116% 30.265 24%
(Nguồn: Báo cáo tài chính năm 2017, 2018, 2019 của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên)
Biểu đồ 2.2: Kết quả hoạt động kinh doanh
Bảng số liệu và biểu đồ cho thấy kết quả hoạt động kinh doanh của NHNo & PTNT Việt Nam - Chi nhánh Trung Yên có sự tăng trưởng đáng kể Cụ thể, tổng doanh thu năm 2018 đạt 313.101 triệu đồng, tăng 79.303 triệu đồng, tương ứng với tỷ lệ tăng 34% so với năm 2017 Đến năm 2019, tổng doanh thu tiếp tục tăng lên 460.839 triệu đồng, với mức tăng 147.738 triệu đồng, tương đương tỷ lệ tăng 47% so với năm 2018.