Giáo trình Viết tài liệu khoa học: Phần 1 cung cấp cho người học những kiến thức như: Nghiên cứu khoa học và tài liệu khoa học; Văn phong khoa học; Đề cương và kết quả nghiên cứu; Tên đề tài; đặt vấn đề; Tổng quan tài liệu; Vật liệu và phương pháp nghiên cứu; Kết quả và thảo luận.
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ TÀI LI ỆU KHOA HỌC
KHÁI NIỆM VỀ KHOA HỌC
Khoa học, hay còn gọi là Science trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ Latin "scientia" nghĩa là sự hiểu biết, là một khái niệm phổ biến nhưng khó định nghĩa chính xác Nhiều nhà khoa học đã đưa ra các định nghĩa khác nhau về khoa học, mỗi định nghĩa thường phản ánh quan điểm và cách nhìn riêng của họ, thường dựa trên lĩnh vực chuyên môn Ví dụ, nhà vật lý thiên văn học Auger (1961) định nghĩa khoa học là hệ thống tri thức về các quy luật của vật chất và sự vận động của nó, cũng như các quy luật của tự nhiên, xã hội và tư duy Định nghĩa này ngắn gọn và đầy đủ, nhưng cụm từ “sự vận động của vật chất” cho thấy nhãn quan vật lý của tác giả.
Khoa học được định nghĩa trong từ điển Bách khoa toàn thư mở bằng tiếng Anh là một hệ thống tổng hợp, trong đó các hiểu biết được xây dựng và thiết lập thông qua những cách giải thích và dự đoán có thể kiểm chứng về mọi vật.
Khoa học được định nghĩa là hệ thống tri thức về tự nhiên, xã hội và tư duy, được hình thành qua quá trình nhận thức thực tiễn Nó được thể hiện thông qua các khái niệm, phán đoán và học thuyết.
Khoa học được định nghĩa là một hệ thống tri thức toàn diện, bao gồm các lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy Hệ thống tri thức này hình thành và phát triển từ nhận thức thực tiễn của con người Ngoài ra, khoa học còn được thể hiện qua các khái niệm, phán đoán và học thuyết.
NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
Nghiên cứu khoa học (Scientific Research) là quá trình thu nhận tri thức khoa học, nhằm khám phá những điều chưa được biết hoặc chưa rõ ràng trong lĩnh vực khoa học Để đạt được tri thức mới, cần thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học, tập trung vào ba hướng chính.
- Nhằm phát hiện ra bản chất của sự vật Phát hiện cấu trúc xoắn kép ADN năm
Năm 1953, nghiên cứu nổi bật của Watson và Crick đã nhận giải Nobel năm 1962, minh chứng cho việc khám phá bản chất sự vật qua khoa học Việc xác định nguyên nhân gây ra hiện tượng mẫn cảm với stress và tỷ lệ thịt PSE ở lợn do gen halothan là một ví dụ điển hình Ngoài ra, việc phát hiện nguyên nhân chính của bệnh tật như virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng cũng thể hiện sự quan trọng của nghiên cứu khoa học trong việc làm sáng tỏ bản chất của các hiện tượng.
Để phát triển nhận thức khoa học, việc xem xét mối quan hệ giữa lượng và chất là cần thiết, bởi sự thay đổi về lượng đến một mức độ nhất định có thể dẫn đến sự đổi mới về chất Sự sử dụng rộng rãi các chất kháng sinh trong chăn nuôi đã tạo ra nhận thức về những hiểm họa liên quan đến việc bổ sung kháng sinh trong công nghiệp thức ăn chăn nuôi.
Nhằm phát triển các phương pháp và công cụ mới trong chẩn đoán bệnh và phát hiện độc tố như Aflatoxin trong thức ăn chăn nuôi, nghiên cứu khoa học hiện nay đang tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện các kỹ thuật mới Việc sử dụng axit hữu cơ, probiotic và prebiotic để thay thế kháng sinh trong khẩu phần ăn của gia súc trong chăn nuôi công nghiệp là những ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này.
Nghiên cứu khoa học là một hoạt động đặc biệt, khác biệt so với các hoạt động thông thường khác Những đặc điểm nổi bật của nó cho thấy tính chất đặc thù và quan trọng của nghiên cứu khoa học trong việc phát triển tri thức và giải quyết các vấn đề phức tạp.
Nghiên cứu khoa học là hoạt động nhằm khám phá những kiến thức mới hoặc làm rõ những điều đã biết nhưng chưa đầy đủ Trong các hoạt động thường ngày, người ta thường thực hiện theo quy trình rõ ràng để đạt được kết quả nhất định, như người vận hành máy nghiền nguyên liệu thực hiện đúng quy trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm Người chăn nuôi cũng sử dụng vacxin với kiến thức cụ thể về chủng loại và liều lượng để phòng ngừa dịch bệnh cho gia súc Sinh viên học tập để nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp, dựa vào sự hướng dẫn của giảng viên Khi muốn nuôi giống vật nuôi mới từ nước ôn đới tại Việt Nam, cần nghiên cứu các yếu tố như dinh dưỡng, tiểu khí hậu và chăm sóc để đảm bảo thành công trong chăn nuôi.
Nghiên cứu khoa học là quá trình khám phá những điều chưa biết, trong đó người nghiên cứu thường không thể hình dung đầy đủ và chính xác kết quả Ví dụ, khi nghiên cứu việc bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần thức ăn cho lợn thịt, các nhà khoa học cần xác định liệu việc bổ sung này có tăng khối lượng trung bình hàng ngày một cách rõ rệt và có ý nghĩa thống kê hay không, cũng như mức tăng phần trăm cụ thể, giảm lượng thức ăn tiêu tốn, tỷ lệ nạc có tăng lên hay không, và liều lượng bổ sung nào là phù hợp.
Trong nghiên cứu khoa học, người làm công tác nghiên cứu thường đưa ra những giả thuyết sơ bộ về kết quả nghiên cứu, chẳng hạn như việc bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần ăn của lợn thịt sẽ giúp tăng khối lượng và giảm tiêu tốn thức ăn Giả thuyết này, được gọi là giả thuyết khoa học, rất quan trọng trong quá trình nghiên cứu Người nghiên cứu sẽ tìm kiếm luận cứ để chứng minh giả thuyết, có thể là hỗ trợ hoặc bác bỏ giả thuyết đó Nếu thực nghiệm cho thấy sự bổ sung chế phẩm sinh học có tác dụng tích cực, giả thuyết được xác nhận; ngược lại, nếu không có sự thay đổi đáng kể, giả thuyết sẽ bị bác bỏ.
Theo quan điểm giả thuyết khoa học, nghiên cứu khoa học là quá trình tìm kiếm luận cứ nhằm chứng minh hoặc bác bỏ một giả thuyết.
1.2.2 Các bước tiến hành nghiên cứu khoa học Để thực hiện một nghiên cứu khoa học, người làm công tác nghiên cứu phải trải qua 4 bước Sơ đồ 4 bước của quá trình nghiên cứu khoa học như sau:
Hình 1.1 Các bước tiến hành nghiên cứu khoa học
(1) Bước thứ nhất: Lựa chọn vấn đề nghiên cứu
Bước đầu tiên trong nghiên cứu khoa học là lựa chọn vấn đề nghiên cứu, hay còn gọi là vấn đề khoa học hoặc câu hỏi nghiên cứu Việc phát hiện vấn đề nghiên cứu thường gặp khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và thông tin Các nhà nghiên cứu có thể phát hiện vấn đề thông qua việc tìm kiếm, đánh giá các nghiên cứu liên quan, hoặc từ những ý kiến trái chiều trong tranh luận khoa học Ngoài ra, vấn đề nghiên cứu cũng có thể xuất hiện từ những vướng mắc thực tiễn hoặc khi suy nghĩ ngược lại với các quan niệm thông thường Đôi khi, nó thậm chí có thể đến từ những lời phàn nàn về một sự việc nào đó.
Vấn đề nghiên cứu thường được xác định thông qua các câu hỏi, có thể liên quan đến bản chất sự vật hoặc phương pháp nghiên cứu Ví dụ, khi nhận thấy rằng nhiều cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi sử dụng kháng sinh để hạn chế bệnh tật và kích thích tăng trưởng, câu hỏi "Trong thức ăn chăn nuôi có chất kháng sinh hay không?" sẽ dẫn đến vấn đề nghiên cứu về kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi, thuộc về bản chất sự vật Ngược lại, nếu câu hỏi là "Sử dụng phương pháp nào để phát hiện chất kháng sinh và loại kháng sinh nào có trong thức ăn chăn nuôi?", vấn đề nghiên cứu sẽ tập trung vào phương pháp phát hiện kháng sinh, thuộc về phương pháp nghiên cứu.
Trong lĩnh vực khoa học, việc xác định và lựa chọn vấn đề nghiên cứu là rất quan trọng, bởi người nghiên cứu có thể phát hiện ra nhiều vấn đề khác nhau trong quá trình làm việc Để lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp trong bối cảnh kinh tế xã hội hiện nay, cần dựa vào 6 tiêu chí chính Những tiêu chí này thường được áp dụng để đánh giá và tuyển chọn các đề tài, dự án, và chương trình nghiên cứu ở nhiều cấp quản lý khác nhau.
Lựa chọn vấn đề nghiên cứu
1 Xây dựng giả thuyết khoa học
2 Tìm kiếm luận cứ khoa học
3 Trình bầy luận cứ khoa học
- Tiêu chí 1: Tính xác đáng (Relevance):
Để đánh giá tính xác đáng của vấn đề nghiên cứu, cần xem xét ba câu hỏi chính: đầu tiên, vấn đề nghiên cứu có quan trọng hay không? Thứ hai, tính cần thiết của vấn đề nghiên cứu ra sao? Cuối cùng, phạm vi của vấn đề nghiên cứu có phù hợp với thời gian, kinh phí, nguồn nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật hay không? Để hỗ trợ việc đánh giá, có thể áp dụng phương pháp cho điểm với thang điểm đơn giản gồm ba mức: không xác đáng (0 điểm), xác đáng (1 điểm) và rất xác đáng (2 điểm).
- Tiêu chí 2: Không trùng lặp (Avoidance of Duplication):
Để đánh giá sự không trùng lặp của vấn đề nghiên cứu, cần trả lời ba câu hỏi chính: a) Có ai đã nghiên cứu vấn đề này chưa? b) Nếu có, họ đã thực hiện nghiên cứu ở đâu, trong thời gian nào và trong các điều kiện nào? c) Kết quả của các nghiên cứu đó ra sao? Để đánh giá tiêu chí này, có thể sử dụng phương pháp cho điểm với ba mức: 0 điểm cho vấn đề đã được nghiên cứu đầy đủ, 1 điểm cho vấn đề chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ, và 2 điểm cho vấn đề chưa được nghiên cứu.
- Tiêu chí 3: Tính khả thi (Feasibility):
TÀI LIỆU KHOA HỌC
Tài liệu khoa học là một dạng sản phẩm nghiên cứu, chứa đựng thông tin khoa học quan trọng Các nguồn tài liệu này chủ yếu bao gồm sách khoa học, tạp chí khoa học và các loại tài liệu khoa học khác.
Sách là một tập hợp các tờ viết, in và minh họa trên giấy hoặc vật liệu khác, được đóng lại ở một bên Mỗi cuốn sách có hai trang cho mỗi tờ Sách điện tử, hay còn gọi là e-book, là phiên bản kỹ thuật số của sách truyền thống.
Sách có chỉ số theo quy ước quốc tế với ký hiệu: ISBN (International Standard Book Number) kèm theo là các chữ số
Các sách xuất bản trước ngày 1/1/2007 có mã ISBN gồm 10 chữ số, trong đó 6 chữ số đầu tiên đại diện cho nhà xuất bản hoặc quốc gia, vùng lãnh thổ; 3 chữ số tiếp theo là số thứ tự của cuốn sách do nhà xuất bản phát hành; và chữ số cuối cùng là số kiểm tra được tính tự động Ví dụ, cuốn sách “Genetics and Analysis of Quantitative Traits” của nhà xuất bản Sinauer, xuất bản năm 1997, có mã ISBN là 087893-481-2.
Các sách xuất bản từ ngày 1/1/2007 có mã ISBN 13 chữ số, trong đó 3 chữ số đầu tiên là 978 hoặc 979 Năm chữ số tiếp theo đại diện cho nhà xuất bản hoặc quốc gia, vùng lãnh thổ, tiếp theo là 4 chữ số cho số thứ tự sách của nhà xuất bản, và chữ số cuối cùng là số kiểm tra tự động Ví dụ, cuốn sách “The Genetics of the Pig” (Di truyền ở lợn) của nhà xuất bản CABI, xuất bản năm 2011, có mã ISBN là 978-18459-3756-0.
Cuốn sách "Dinh dưỡng khoáng của vật nuôi" do nhà xuất bản CABI phát hành năm 2010, có ISBN 978-18459-3472-9 Việc chuyển đổi từ mã ISBN 10 chữ số sang 13 chữ số nhằm đáp ứng nhu cầu gia tăng về số lượng nhà xuất bản và số đầu sách của mỗi nhà xuất bản.
Từ năm 2013, các sách xuất bản tại Việt Nam bắt đầu được cấp chỉ số ISBN nhằm thúc đẩy hội nhập quốc tế Trước đó, tất cả các sách đều không có đăng ký ISBN Ví dụ, cuốn sách “Môi trường chăn nuôi - Quản lý và sử dụng chất thải chăn nuôi hiệu quả và bền vững” của nhà xuất bản Khoa học tự nhiên và công nghệ có chỉ số ISBN 978-60491-3147-9, trong khi cuốn “Kết quả nghiên cứu khoa học - Chương trình hợp tác đại học 2008 - 2013” của nhà xuất bản Đại học Nông nghiệp có chỉ số ISBN 978-60492-4033-1.
Trong một số trường hợp, sau chữ ISBN có thể thêm số 10 hoặc 13 để chỉ rõ loại quy ước 10 hay 13 chữ số, ví dụ như ISBN(10) hoặc ISBN(13) Quy ước quốc tế cũng quy định cách chuyển đổi giữa hệ thống đánh số 10 và 13 chữ số để thuận tiện cho việc theo dõi chỉ số.
Sách được phát hành dưới hai hình thức chính: bản in (Hard Copy) và bản điện tử (E Copy) Đối với sách in, chỉ số ISBN sẽ có thêm chữ H, trong khi sách điện tử sẽ có chữ e trước chỉ số ISBN.
Sách khoa học là thể loại sách cung cấp thông tin khoa học cho độc giả Có nhiều cách phân loại sách khoa học, trong đó cách phân loại dựa trên hàm lượng khoa học do Hội đồng Chức danh giáo sư nhà nước đề xuất là một phương pháp đáng tham khảo Theo phân loại này, các loại sách phục vụ đào tạo được đánh giá về hàm lượng khoa học từ cao đến thấp.
- Sách tham khảo (dùng tham khảo thêm những nội dung có trong chương trình giảng dạy của môn học);
- Sách hướng dẫn (hướng dẫn các nội dung thực hành, thực tập của môn học)
Ngoài ra con có sách phổ biến khoa học (chủ yếu dùng để phổ biến cho việc áp dụng kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất)
Chuyên khảo là công trình khoa học nghiên cứu sâu về một đề tài, tác phẩm, nhân vật hoặc lĩnh vực cụ thể trong một chuyên ngành nhất định Sách chuyên khảo (Monograph Book) chứa đựng những kết quả nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về một vấn đề khoa học chuyên ngành, đóng góp vào việc phát triển kiến thức trong lĩnh vực đó.
Có hai loại sách chuyên khảo:
Sách được viết bởi một hoặc nhiều tác giả, được gọi là tác giả (Author) Ví dụ, cuốn sách "Genetics and Analysis of Quantitative Traits" (Di truyền và phân tích các tính trạng số lượng) do Sinauer xuất bản là tác phẩm của hai tác giả, Lynch và Walsh.
Sách biên tập là loại sách do một hoặc nhiều người biên tập, được gọi là người biên tập (Editor) Trong sách thường có nhiều bài viết hoặc chương, mỗi bài hoặc chương do một hoặc nhiều tác giả (Author) đảm nhiệm Chẳng hạn, cuốn sách “The Genetics of the Pig” (Di truyền ở lợn) do NXB CABI xuất bản, được biên tập bởi hai nhà biên tập Rothschild và Ruvinsky.
The article features 19 distinct pieces, each authored by various contributors One notable example is “Genetics of Meat Quality and Carcass Traits,” written by Ciobanu, Lonergan, and Huff-Lonergan, which explores the genetic factors influencing meat quality and carcass characteristics.
Những cuốn sách chuẩn mực thường bao gồm mục lục, chỉ số (Index) và chú giải từ ngữ (Glossary), giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm nội dung qua từ khóa trong chỉ số và hiểu rõ các khái niệm thông qua chú giải từ ngữ.
Tạp chí khoa học là tài liệu công bố kết quả nghiên cứu chính thống và cập nhật nhất Loại tạp chí này lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1665 tại Pháp với Journal des sçavans và tại Anh với Philosophical Transactions Hiện nay, trên toàn thế giới có hơn 10.000 loại tạp chí khoa học khác nhau.
VĂN PHONG KHOA HỌC
BA CẦN
2.1.1 Kết cấu chặt chẽ và bố cục hợp lý
Kết cấu chặt chẽ không chỉ là yêu cầu mang tính logic về cấu trúc của văn bản, mà còn về cả nội dung của văn bản
Cấu trúc IMRaD, bao gồm các phần đặt vấn đề, vật liệu và phương pháp nghiên cứu, kết quả và thảo luận, thể hiện tính logic và sự mạch lạc trong văn bản khoa học.
Để tổ chức nội dung văn bản có dung lượng lớn và đề cập đến nhiều vấn đề khác nhau, cần chia thành các mục lớn và mục nhỏ Mỗi mục nên được đặt tên rõ ràng, có thể đánh số thứ tự hoặc sử dụng ký hiệu, kiểu chữ khác nhau để phân cấp các đề mục, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt thông tin.
Trong văn bản khoa học, cách đánh số thứ tự phổ biến là sử dụng số tự nhiên cho các đề mục lớn (cấp I) và các đề mục nhỏ (cấp II) thuộc cùng một đề mục cấp I Cách đánh số này bắt đầu bằng số của đề mục cấp I, tiếp theo là số thứ tự của đề mục cấp II Ví dụ, đề mục cấp II sẽ có chung chữ số đầu tiên với đề mục cấp I.
1.1 Tên đề mục cấp II
1.1.1 Tên đề mục cấp III
Không nên phân chia đề mục thành quá nhiều cấp để tránh sự rườm rà và nhầm lẫn Tối đa chỉ nên sử dụng 4 chữ số cho các cấp đề mục Nếu cần thiết, có thể sử dụng các ký hiệu gạch đầu dòng khác nhau để phân cấp chi tiết hơn.
Khi đánh số thứ tự các đề mục trong chương hoặc phần, nên bắt đầu bằng số chương và tiếp theo là số của đề mục Ví dụ, trong chương 4 (hoặc phần 4) với tiêu đề "Kết quả và thảo luận", số thứ tự của các đề mục sẽ được đánh số theo cách này.
4.1.1 Tên đề mục cấp II
4.1.1.1 Tên đề mục cấp III
- Tên đề mục dưới cấp III
- Tên đề mục dưới cấp III
Việc phân chia thứ tự đề mục kết hợp với các kiểu chữ như in hoa, in đậm và in nghiêng sẽ giúp người đọc theo dõi cấu trúc văn bản một cách dễ dàng hơn.
4.1.1 Tên đề mục cấp II
4.1.1.1 Tên đề mục cấp III
- Tên đề mục dưới cấp III
- Tên đề mục dưới cấp III
Trong mỗi mục, các đoạn văn bản liên quan chặt chẽ với nhau và hỗ trợ cho ý tưởng chung của mục đó Các đoạn văn được phân cách bằng dấu chấm xuống hàng, tạo nên sự rõ ràng và mạch lạc trong nội dung.
Mỗi đoạn văn thường bao gồm nhiều câu, trong đó câu đầu tiên nêu rõ ý tưởng chính Các câu tiếp theo sẽ giải thích, diễn giải hoặc cung cấp chi tiết và dẫn chứng để minh chứng cho ý tưởng đã nêu.
Cấu trúc viết được áp dụng phổ biến trong tài liệu khoa học giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt thông tin Để tiết kiệm thời gian, người đọc có thể sử dụng phương pháp đọc lướt, chỉ cần chú ý đến câu đầu tiên của từng đoạn trong mỗi đề mục.
Kết cấu chặt chẽ gắn liền với bố cục hợp lý, thể hiện sự cân đối giữa các phần và nội dung trong văn bản.
Các tạp chí khoa học thường quy định giới hạn về số trang hoặc số từ cho bài viết Ví dụ, tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam yêu cầu bài viết không vượt quá 5.000 từ, bao gồm cả bảng biểu, đồ thị và tài liệu tham khảo Tương tự, tạp chí Animal Production Science của Australia yêu cầu bài viết nằm trong khoảng từ 1.000 đến 8.000 từ, không tính tóm tắt nhưng bao gồm hình ảnh và bảng biểu.
Các cơ sở đào tạo thường quy định số trang cho các loại luận văn, với Học viện Nông nghiệp Việt Nam yêu cầu luận văn thạc sĩ không quá 100 trang và luận án tiến sĩ không quá 150 trang (không tính phụ lục) Mặc dù không có quy định cụ thể về số trang cho khóa luận tốt nghiệp, nhưng thực tế cho thấy, khóa luận của sinh viên ngành Chăn nuôi hoặc Chăn nuôi - Thú y thường dao động từ 50 đến 70 trang.
Để đảm bảo bố cục hợp lý cho khoá luận, luận văn hay luận án, cần tính toán dung lượng của từng phần Thông thường, phần mở đầu chiếm 5%, tổng quan tài liệu từ 25-30%, vật liệu và phương pháp nghiên cứu 10-15%, kết quả và thảo luận trên 50%, và kết luận cùng kiến nghị chiếm 2-3% tổng văn bản.
Ngắn gọn không chỉ là yêu cầu về dung lượng văn bản mà còn về cách diễn đạt từng câu Viết ngắn gọn phải đảm bảo cung cấp đủ thông tin cần thiết cho người đọc Cách viết ngắn gọn hơn, nhưng vẫn giữ nguyên lượng thông tin, luôn được đánh giá cao hơn.
Viết ngắn gọn yêu cầu không được trùng lặp về ý tưởng và cách diễn đạt Khi đề cập đến một vấn đề, cần giải quyết dứt điểm trước khi chuyển sang vấn đề tiếp theo Ví dụ, khi viết về năng suất và chất lượng của sản phẩm chăn nuôi, hãy viết riêng về năng suất trước, bao gồm các ý tưởng, giải thích và dẫn liệu liên quan mà không nhắc đến chất lượng Sau khi hoàn tất phần năng suất, tiếp tục viết về chất lượng mà không lặp lại các thông tin đã đề cập trước đó về năng suất.
BA KHÔNG
2.2.1 Không sao chép tuỳ tiện
Sao chép tuỳ tiện đang trở thành một xu hướng không lành mạnh trong các khoá luận tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ tại nhiều trường đại học ở Việt Nam Hành động này, khi sao chép nội dung của người khác mà không chỉ ra nguồn gốc, được coi là một hình thức đạo văn Đạo văn, hay "plagiarism", được định nghĩa là việc chiếm hữu sai trái ngôn ngữ, ý tưởng và cách diễn đạt của người khác, đồng thời xem chúng như sản phẩm của chính mình Đây là hành vi thiếu trung thực về mặt khoa học và vi phạm đạo đức, có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc trong môi trường học thuật và công việc, bao gồm kỷ luật, đuổi học hoặc đuổi việc, và trong một số trường hợp, có thể bị xử lý hành chính vì vi phạm bản quyền.
Khảo sát gần đây chỉ ra rằng tình trạng đạo văn trong sinh viên đại học tại Việt Nam đang ở mức báo động, với tỷ lệ cao hơn so với nhiều quốc gia khác Nhiều học viên cao học cũng phải đối mặt với việc hủy bỏ luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học do hành vi đạo văn Sự phát triển của Internet đã làm gia tăng tính phổ biến của vấn đề này.
Có thể sử dụng phần mềm Plagiarism để xác định tỷ lệ các đoạn văn đã bị đạo trong các bài viết
2.2.2 Không viết theo kiểu văn chương
Văn phong khoa học yêu cầu sự rõ ràng và chính xác, do đó không nên sử dụng cách viết hoa mỹ, hình tượng hay từ ngữ mang nghĩa bóng như trong văn chương.
Khi viết bài báo khoa học về năng suất sữa của bò Holstein tại Mộc Châu, cần tránh lặp lại các cụm từ như “bò hoa hậu” hay “hoa hậu bò sữa” và thay vào đó sử dụng thuật ngữ “bò sữa cao sản” Mặc dù có cuộc thi trao danh hiệu “hoa hậu bò sữa”, nhưng trong văn bản khoa học, cần giữ tính chính xác và chuyên môn Tương tự, không nên dùng từ “thú cưng” để chỉ những con chó cảnh trong nghiên cứu Việc sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu sẽ giúp bài viết trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn, tránh sự dài dòng và phức tạp không cần thiết.
2.2.3 Không sử dụng các cụm từ gây ấn tượng mạnh Điều này cần được đặc biệt chú ý khi thực hiện các mô tả hoặc so sánh Chẳng hạn, không viết là “cao hơn gấp bội” hoặc “khắc phục được muôn vàn khó khăn” Cần chỉ ra một cách chính xác là gấp mấy lần với con số cụ thể, hoặc khó khăn ở lĩnh vực nào, vấn đề nào một cách cụ thể Cách viết “phóng đại tô màu” nhằm gây ấn tượng mạnh này khiến người đọc cảm thấy người viết thiếu nghiêm túc và có thể sẽ hoài nghi các thông tin khoa học mà người viết muốn cung cấp.
BA CHÚ Ý
2.3.1 Chú ý viết đúng ngữ pháp, chính tả
Mặc dù đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông, nhiều sinh viên đại học và cả những nhà khoa học có học vị cao vẫn thường gặp phải lỗi ngữ pháp và chính tả trong các bài viết tiếng Việt của họ.
Một trong những lỗi phổ biến là sử dụng cụm từ trạng ngữ làm chủ ngữ trong câu Nhiều kiểu trích dẫn tài liệu trong các khóa luận, luận văn và luận án thường mắc phải lỗi này.
Nguyễn Văn A (2014) cho rằng hoặc nhận thấy là cách viết đúng ngữ pháp, thay vì sử dụng "Theo Nguyễn Văn A (2014)" Việc sử dụng cấu trúc này giúp câu văn trở nên chính xác và rõ ràng hơn trong việc trích dẫn ý kiến của tác giả.
Chấm câu sau tên các chương, mục, bảng số liệu, hình ảnh, và đồ thị có thể được xem là lỗi ngữ pháp Ví dụ như “Chương mở đầu” hay “1.1.1 Khả năng sinh trưởng của gà Ri” và “Bảng 4.4 Chất lượng của thịt lợn” đều là những cụm từ, không phải câu hoàn chỉnh, do đó không nên sử dụng dấu chấm câu.
Cần khắc phục triệt để những lỗi viết theo phát âm địa phương, vì cách viết khoa học yêu cầu sử dụng ngôn từ chính thống.
Tránh sử dụng văn nói, không nói thế nào viết cũng như vậy, hạn chế các từ:
“thì”, “là”, “mà” và “và” thường được dùng khá phổ biến trong văn nói
Nên tránh sử dụng các từ gốc Hán cho những khái niệm đã có từ phiên âm gốc, ví dụ như dùng "vitamin" thay vì "sinh tố" hay "virus" thay cho "siêu vi trùng".
Văn bản khoa học yêu cầu sự chính xác và không chấp nhận lỗi chính tả Những tác giả mắc lỗi chính tả trong các tài liệu khoa học sẽ bị coi là thiếu sót trong quá trình đào tạo Dưới đây là danh sách các lỗi chính tả thường gặp trong nhiều khóa luận tốt nghiệp.
Nhiều sinh viên đã đề xuất rằng cần chỉnh sửa một số từ ngữ trong bài viết Cụ thể, cần thay đổi "năng xuất" thành "năng suất", "ngành chăn nuôi" thành "ngành chăn nuôi", "sử lý" thành "xử lý", "xác xuất" thành "xác suất", "tập chung" thành "tập trung", "chân trọng" thành "trân trọng" và "trân thành" thành "chân thành".
Trong toàn văn bản, cần sử dụng các khái niệm và cụm từ một cách nhất quán Ví dụ, hai khái niệm “tỷ lệ thịt lườn” và “tỷ lệ thịt ngực” thực chất là giống nhau, vì vậy chỉ nên chọn một trong hai khái niệm này để sử dụng xuyên suốt bài viết.
2.3.2 Chú ý các chữ viết hoa, phiên âm tiếng nước ngoài
Cần tránh mắc các lỗi viết hoa trong văn bản, đặc biệt là không viết hoa các danh từ chung như tên các loài vật và cây trồng như lợn, gà, dê, chó Ngoài ra, không áp dụng cách viết hoa thường dùng cho tiêu đề sách tiếng Anh vào tiếng Việt Chẳng hạn, tiêu đề tiếng Việt của cuốn sách "Genetics and Analysis of Quantitative Traits" không thể viết là "Di truyền và Phân tích các Tính trạng Số lượng".
Nên áp dụng Quy định tạm thời về viết hoa tiếng Việt do Chính phủ và Văn phòng Chính phủ ban hành Quy định này đưa ra các nguyên tắc cụ thể về cách viết hoa trong văn bản tiếng Việt.
Viết hoa chữ cái đầu của các âm tiết, bao gồm:
- Đầu câu: tiêu đề, lời nói đầu, các chương, mục, điều, kết luận, của văn bản;
- Đầu câu sau dấu chấm hỏi (?), dấu chấm than (!);
- Đầu dòng sau dấu chấm (.), dấu chấm phẩy (;) để xuống dòng (như trường hợp các căn cứ để ra nghị định, quyết định, );
- Đầu trong dấu hai chấm mở, đóng ngoặc kép: '' '' (đoạn trích đầy đủ nguyên văn câu của tác giả, tác phẩm);
- Chỉ địa danh, chỉ tên người;
- Chỉ tên riêng của các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức kinh tế, xã hội;
- Chỉ chức danh của Đảng, Nhà nước, quân đội, tổ chức kinh tế, xã hội;
- Chỉ các danh hiệu cao quý;
- Chỉ các ngày lễ, ngày kỷ niệm lớn, các hoạt động xã hội, các sinh hoạt nghi lễ trong cộng đồng;
- Chỉ tên các văn kiện của Đảng, Nhà nước, đoàn thể chính trị xã hội và các tổ chức quốc tế
Bảng 2.1 Một số ví dụ về cách viết hoa
(từ đầu tiên ở giữa dòng) Sai
(từ đầu tiên ở giữa dòng)
Tên người Hồ Chí Minh
Nguyễn Thị Minh Khai Công Tằng Tôn Nữ Nguyễn Thị Nguyệt Ninh
Hồ chí Minh Nguyễn thị Minh Khai Công tằng tôn nữ Nguyễn thị Nguyệt Ninh Tên địa danh Việt Nam thành phố Hà Nội huyện Gia Lâm
Huyện Gia Lâm thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam, là nơi có Học viện Nông nghiệp Việt Nam, một cơ sở giáo dục hàng đầu trong lĩnh vực nông nghiệp.
Học viện nông nghiệp Việt Nam Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I
Viện Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I
Tên giống cây trồng, vật nuôi lợn Móng Cái bò Holstein Friesean lợn Móng cái bò Holstein friesean
Hiện nay, chưa có quy định thống nhất về phiên âm tiếng nước ngoài, cho phép sử dụng các từ khoa học đã được Việt hóa như axit, bazơ, protein, lipit, gluxit, vitamin Đối với các từ nước ngoài khác, không nên phiên âm từng âm tiết như “Phi-đen-cat-xtrô”, mà nên sử dụng từ nguyên gốc tiếng Anh như lysine, methionine, tryptophane Cũng không cần quá khắt khe trong việc lựa chọn giữa “vacxin” và “vaccine”, “hormon” và “hormone”, hay “gen” và “gene”.
Nên sử dụng các danh pháp địa lý có gốc Hán - Việt đã phổ biến, ví dụ như "vịt Bắc Kinh" thay vì "vịt Peking" hay "vịt Beijing" để đảm bảo tính đồng nhất và dễ hiểu trong giao tiếp.
2.3.3 Chú ý tránh sử dụng “chúng tôi” để thể hiện chủ thể
Nhiều khoá luận, luận văn, luận án và bài báo khoa học thường sử dụng cụm từ “chúng tôi” khi mô tả cách theo dõi, bố trí thí nghiệm và đưa ra đánh giá Ví dụ như “chúng tôi đã bố trí thí nghiệm…” hay “chúng tôi nhận thấy…” Mặc dù cách viết này không sai, nhưng nó thể hiện tính chủ quan và thiếu tính khách quan, điều này không phù hợp với bản chất của khoa học Sự xuất hiện của “chúng tôi” có thể khiến người đọc cảm thấy nặng nề và khó chịu, đặc biệt khi cụm từ này được lặp lại nhiều lần.
Sau đây là 3 lý do không sử dụng cụm từ “chúng tôi” trong văn bản khoa học: