Mục đích của Khoá luận nhằm đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của gà ở các giai đoạn. Đánh giá được khả năng sản xuất trứng của gia cầm và hiệu quả kinh tế. Rèn luyện kỹ năng và thái độ nghề nghiệp để trở thành kỹ sư chăn nuôi giỏi. Có khả năng giải quyết các vấn đề liên quan đến sự vận hành dây chuyền sản xuất trong phương thức chăn nuôi hiện đại. Mời các bạn cùng tham khảo!
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Điều kiện cơ sở nơi thực tập
Trại gà của công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam nằm trên địa bàn hành chính của xã Bắc Phú, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Xã Bắc Phú, thuộc huyện Sóc Sơn, bao gồm 4 thôn: Yên Tàng, Phú Tàng, Xuân Tàng và Mậu Tàng Về vị trí địa lý, Bắc Phú nằm ở phía Đông giáp huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; phía Tây giáp xã Tân Minh; phía Nam giáp hai xã Việt Long và Xuân Gian; và phía Bắc giáp xã Tân Hưng, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
Xã Bắc Phú có khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10 và mùa khô, lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau.
Nhiệt độ trung bình hàng năm tại khu vực này là 23,5°C, với độ ẩm không khí đạt 84% Lượng mưa trung bình hàng năm là 1670mm, trong đó năm có lượng mưa ít nhất ghi nhận là 1000mm và năm có lượng mưa nhiều nhất lên tới 2630mm Tuy nhiên, lượng mưa không phân bố đều trong năm, chủ yếu tập trung vào các tháng 7, 8 và 9, chiếm từ 80-85% tổng lượng mưa cả năm.
Nhìn chung khí hậu xã Bắc Phú huyện Sóc Sơn có điều kiện thuận lợi để phát triển các loại cây trồng và vật nuôi
2.1.2 Điều kiện kinh tế - xã hội địa phương nơi trại cư trú
Trong những năm gần đây, kinh tế xã đã có sự phát triển mạnh mẽ với mức tăng trưởng bình quân cao và ổn định Đặc biệt, vào năm 2015, thu nhập bình quân của người dân đạt mức ấn tượng, phản ánh sự cải thiện rõ rệt trong đời sống kinh tế của cộng đồng.
35 triệu đồng/người/năm Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực: Nông nghiệp 43%, tiểu thủ Công nghiệp - xây dựng 15%, dịch vụ 42%
Xã Bắc Phú đặt mục tiêu trở thành xã nông thôn mới với nền kinh tế phát triển toàn diện và bền vững Địa phương hướng tới việc xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, đồng bộ và nâng cao đời sống vật chất cũng như tinh thần của người dân.
2.1.3 Cơ sở vật chất của trang trại gà
- Trại được thiết kế xa khu dân cư với diện tích 1 ha, có hệ thống bảo vệ xung quanh được xây tường rào bao quanh trại
- Trại gồm có: 4 chuồng, mỗi chuồng có diện tích 900m 2 nuôi từ 6000 –
- Hệ thống nước cung cấp cho chăn nuôi và sinh hoạt được sử dụng bằng nước giếng khoan và có bể chứa để khử trùng nước
- Trang trại có 01 kho cám, được thiết kế ở đầu chuồng và 01 kho thuốc
- Trong mỗi chuồng có 4 quạt thông gió, quạt thiết kế ở cuối chuồng Có hệ thống giàn mát được thiết kế ở đầu chuồng
- Trại được trang bị máng ăn thủ công, máng uống nước tự động, mỗi chuồng có 8 đường máng ăn, 8 đường nước và 1 bình nước 500 lít
- Sân trại và lối đi giữa các chuồng được bê tông hóa
- Hệ thống điện sử dụng dòng điện 3 pha, có 5 máy phát điện, có hệ thống đèn cảnh báo
- Trại có 2 khu nhà ở cho công nhân, 1 nhà kho để chứa dụng cụ chăn nuôi
2.1.4 Mô hình tổ chức của trang trại
Cơ cấu tổ chức của trại như sau: Đội ngũ cán bộ, quản lý, kỹ thuật, công nhân gồm:
- 01 quản lý có trình độ kỹ sư
Trong quá trình thực tập tại cơ sở, trại đã tạo điều kiện chỗ ăn, chỗ ở và sinh hoạt theo công nhân
2.1.5 Quy mô, cơ cấu của đàn gà
Trại chủ yếu nuôi gà đẻ thương phẩm với quy mô gồm 4 chuồng, mỗi chuồng có diện tích 900m², chứa từ 6000 đến 7000 con gà Tôi được phân công chăm sóc gà ở chuồng 3, nơi có 6190 con gà.
Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu trong, ngoài nước
2.2.1 Tổng quan tài liệu liên quan đến chuyên đề
2.2.1.1 Giới thiệu về gà Isa Brown và phương thức nuôi lồng tại cơ sở
Gà ISA Brown là giống gà chuyên đẻ trứng có nguồn gốc từ Mỹ, được hình thành từ sự lai tạo giữa gà Rhode Island Đỏ và gà Rhode Island Trắng bởi công ty Hubbard ISA Loại gà này thuộc dòng gà ISA của hãng Hubbard–ISA và được nuôi phổ biến trên toàn cầu, trở thành giống gà xuất khẩu của Hoa Kỳ Tại Việt Nam, gà ISA Brown được xếp vào nhóm gà siêu trứng với năng suất cao.
Gà ISA nâu là những giống gà chuyên trứng tiên tiến trên thế giới cho năng suất 280–
Giống gà này có khả năng đẻ tới 300 trứng mỗi mái mỗi năm, với đặc điểm ít bệnh, dễ nuôi và năng suất trứng cao Trứng có khối lượng lớn từ 58-60 gam, với vỏ màu nâu, và cần khoảng 1,5–1,6 kg thức ăn để sản xuất 10 quả trứng Gà mái thương phẩm có màu nâu, trong khi gà trống có lông màu trắng, dễ phân biệt từ 1 ngày tuổi Để đảm bảo gà đẻ đều và chất lượng trứng tốt, cần cung cấp thức ăn giàu dinh dưỡng như cám gạo, khoáng vi lượng, vitamin, và đảm bảo đủ nước pha chất điện giải trong những ngày nắng nóng.
* Giới thiệu về phương thức nuôi nhốt lồng
Nuôi gà trong lồng đã trở nên phổ biến trong khoảng 30 năm qua, đặc biệt trong những năm gần đây Phương pháp này cho phép nhốt từ 1 đến nhiều con gà trong một lồng, thích hợp cho các vùng có khí hậu lạnh Việc nuôi gà trong lồng giúp tiết kiệm chi phí chuồng trại và giảm thiểu chi phí nhiệt sưởi ấm, vì gà tự tạo ra nhiệt để làm ấm không gian nuôi.
Lồng gà bằng kim loại được thiết kế với phần trước và đáy có thể sản xuất và bán cho người nuôi, trong khi các phần khác có thể tự làm và lắp ghép theo kích thước gà Đáy lồng được đặt dốc để trứng khi đẻ ra có thể lăn ra ngoài qua khe hở của tấm phên phía trước, được giữ lại bởi vỉ cong bên ngoài, giúp bảo vệ trứng khỏi bị dẫm đạp hoặc mổ vỡ.
Gà thải phân có thể trực tiếp xuống nền chuồng trong kiểu chuồng lồng một tầng hoặc nhiều tầng bậc thang Công ty TTHH Emivest Feedmill thiết kế chuồng nuôi theo kiểu tầng, với máng ăn gắn phía ngoài cửa lồng cho gà tự do ăn và máng uống tự động gắn trên mỗi lồng để gà uống theo nhu cầu Mật độ nuôi nhốt là 5 gà mỗi lồng.
Chuồng nuôi gia cầm cần có mái che tốt, đủ ánh sáng và thông thoáng Ở những khu vực có khí hậu nóng, nên sử dụng lưới thép cho phần tường và mái để tăng cường thông gió, đồng thời cần có biện pháp điều chỉnh khi thời tiết trở lạnh hoặc có mưa bão Diện tích chuồng phải đủ rộng để lắp đặt các hệ thống lồng, khu vực chứa thức ăn, trứng và phân, đảm bảo ánh sáng được phân bổ đều Nếu điều kiện bảo vệ và an ninh cho phép, có thể thiết kế chuồng chỉ với mái che mưa, nắng để tạo sự thông thoáng tốt.
Gà được chuyển vào lồng trước khi đẻ 14 ngày và ở đó đến tận khi loại thải
Nuôi gà lồng (đặc biệt là mỗi con một lồng) trong khoảng thời gian 11 – 12 tháng mang lại lợi ích lớn, giúp loại thải chính xác những gà mái đẻ kém Điều này không chỉ nâng cao tỷ lệ đẻ mà còn cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, từ đó tăng cường hiệu quả kinh tế cho người nuôi.
Thức ăn cho gà nuôi lồng cần phải đảm bảo đầy đủ và cân đối các thành phần dinh dưỡng, vì gà không thể tự tìm kiếm thức ăn và nước uống mà chỉ phụ thuộc vào sự cung cấp từ con người.
Nuôi lồng là phương pháp chăn nuôi sạch sẽ và ít bệnh tật, nhưng cần duy trì vệ sinh thường xuyên do mật độ nuôi nhốt cao Sau mỗi lứa, chuồng và lồng nuôi cần được vệ sinh và sát trùng kỹ lưỡng Thiết bị và dụng cụ chăn nuôi cũng phải được tháo rời để vệ sinh và tiêu độc định kỳ, đồng thời thường xuyên kiểm tra để phát hiện ký sinh trùng như mạt, mò, và rận Cần kiểm tra đàn gà để loại thải và cách ly những con gà bị bệnh hoặc yếu Nếu trong cùng một lồng có từ hai con gà trở lên, chúng nên được nuôi cùng chuồng và thời gian hậu bị để tránh xung đột, và việc cắt mỏ cũng là cần thiết để hạn chế tình trạng mổ cắn nhau.
Phương thức nuôi gà trong lồng mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tiêu chuẩn vệ sinh cao, khi gà không tiếp xúc trực tiếp với phân, thức ăn và nước uống được bảo đảm sạch sẽ, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh ký sinh trùng Việc nuôi tách biệt từng nhóm nhỏ giúp hạn chế lây nhiễm bệnh và ngoại ký sinh trùng, đồng thời dễ dàng phát hiện và loại bỏ gà ốm yếu Sản lượng trứng cao và hiệu quả do gà không phải cạnh tranh thức ăn, và ảnh hưởng của thời tiết xấu được giảm thiểu Ngoài ra, việc dễ dàng loại bỏ gà không đẻ hoặc kém đẻ giúp hạn chế tình trạng gà làm dập, vỡ và ăn trứng Tuy nhiên, cần chú ý đến tỷ lệ Canxi và vitamin D trong thức ăn để tránh tình trạng trứng đẻ ra có vỏ mỏng và dễ vỡ, trong khi trứng từ gà nuôi lồng thường rất sạch sẽ và ít bị dính phân.
Gà đẻ sau giai đoạn sản xuất trứng có thịt chất lượng tốt hơn do ít vận động, mềm hơn so với gà chăn thả Phương thức nuôi này linh động, phù hợp với cả đàn lớn và nhỏ, cho phép nuôi gà ở nhiều độ tuổi khác nhau, hạn chế hiện tượng rỉa lông và mổ cắn nhau Đặc biệt, không cần chi phí đệm lót và có thể mở trại gà nuôi lồng ngay trong thành phố, nơi đất đai hạn chế Phương pháp này cũng yêu cầu ít lao động hàng ngày, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Đầu tư ban đầu cho phương thức nuôi lồng là rất lớn, khiến nhiều người chăn nuôi e ngại Phương thức này yêu cầu cơ khí hóa và điện khí hóa cho các dây chuyền thức ăn, thu phân, thu trứng, và nếu không đồng bộ hoặc thiếu kiến thức, sự cố máy móc và mất điện có thể gây gián đoạn nghiêm trọng Điều này ảnh hưởng đến chiếu sáng, thông thoáng, và hoạt động của các bộ phận khác, dẫn đến thiệt hại kinh tế trong chăn nuôi Người phụ trách hệ thống này cần được đào tạo kỹ lưỡng, và thời gian để phát triển kỹ năng so với các phương thức khác là lâu hơn.
2.2.1.2 Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của gia cầm Để duy trì và phát triển đàn gia cầm thì khả năng sinh sản là yếu tố cơ bản quyết định đến quy mô, năng suất và hiệu quả sản xuất đối với gia cầm Sản phẩm chủ yếu là thịt và trứng, trong đó sản phẩm trứng được coi là hướng sản xuất chính của gà hướng trứng Còn với gà hướng thịt (cũng như gà hướng trứng) khả năng sinh sản hay khả năng đẻ trứng quyết định đến sự nhân đàn di truyền giống mở rộng quy mô đàn gia cầm Từ đó, nó quyết định tới năng suất, sản lượng sản phẩm của chăn nuôi gia cầm Con người chú trọng đến sinh sản của gia cầm, vì không những chức năng đó liên quan đến sự sinh tồn của loài gia cầm điều mà từ đó con người mới có số lượng đông đảo gia cầm để sử dụng 2 sản phẩm quan trọng trứng và thịt Sinh sản là chỉ tiêu cần được quan tâm trong công tác giống nói chung và công tác giống gia cầm nói riêng Ở các loại gia cầm khác nhau thì đặc điểm sinh sản cũng khác nhau rõ rệt
Tuổi thành thục về tính dục ở gà được xác định từ thời điểm gà bắt đầu đẻ hoặc khi tỷ lệ đẻ đạt 5% trong đàn Để có kết quả chính xác nhất, cần dựa vào số liệu của từng cá thể trong đàn Tuổi thành thục này chịu ảnh hưởng bởi giống gà và môi trường nuôi, với sự khác biệt rõ rệt giữa các giống gà khác nhau.
Tuổi đẻ đầu là thời điểm bắt đầu hoạt động sinh dục của gia cầm mái, đánh dấu khả năng tham gia vào quá trình sinh sản, với tuổi thành thục sinh dục được xác định khi gà bắt đầu đẻ quả trứng đầu tiên Yếu tố này ảnh hưởng lớn đến năng suất trứng, khi đàn gà cùng lứa tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5% tại thời điểm này Nghiên cứu của Brandsch và Bilchel (1978) cho thấy gà có tuổi đẻ quả trứng đầu lớn hơn 245 ngày sản xuất ít trứng hơn 6,9 quả so với gà có tuổi đẻ dưới 215 ngày Tuổi đẻ trứng đầu phụ thuộc vào chế độ nuôi dưỡng và các yếu tố môi trường, đặc biệt là thời gian chiếu sáng, khi thời gian dài hơn thúc đẩy gia cầm đẻ sớm Ngoài ra, khối lượng cơ thể cũng ảnh hưởng đến tuổi thành thục sinh dục, với giống nhỏ thường thành thục sớm hơn giống lớn Những cá thể được nuôi dưỡng tốt và trong điều kiện khí hậu phù hợp sẽ có tuổi thành thục sinh dục sớm hơn, và nghiên cứu đã chỉ ra rằng tuổi thành thục sinh dục sớm mang lại lợi thế so với tuổi muộn.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP TIẾN HÀNH
Đối tượng
- Gà ISA Brown giai đoạn sinh sản nuôi tại trại liên kết với công ty TTHH Emivest Feedmill Việt Nam.
Địa điểm và thời gian tiến hành
- Địa điểm: Trại gà công ty TTHH Emivest Feedmill thuộc thôn Yên Tàng, xã Bắc Phú, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Nội dung thực hiện
- Thu thập thông tin về chuồng trại, trang thiết bị chăn nuôi và cơ cấu đàn gà tại công ty
- Đánh giá tình hình chăn nuôi gà tại trại gà liên kết với công ty TTHH Emivest Feedmill
Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà tại trại gà liên kết với công ty TTHH Emivest Feedmill bao gồm các bước phòng ngừa và điều trị một số bệnh Đặc biệt, việc thực hiện đúng kỹ thuật cho ăn và cho uống gà ở từng giai đoạn là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phát triển tối ưu cho đàn gà.
- Thực hiện các khâu phòng và trị bệnh cho từng loại gà tại công ty.
Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi
3.4.1 Các chỉ tiêu theo dõi
Tỷ lệ nuôi sống theo tuần (%) Số gà cuối tuần (con) x 100
Số gà đầu tuần (con)
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) = Số gà cuối kỳ (con) x 100
Số gà đầu kỳ (con)
Tỷ lệ mắc bệnh (%) = Số gà mắc bệnh (con) x 100
Số gà theo đàn (con)
Tỷ lệ khỏi (%) = Số gà khỏi bệnh (con) x 100
Số gà điều trị (con)
Tỷ lệ chết (%) = Số gà chết (con) x 100
Số gà đầu kỳ (con)
Tỷ lệ đẻ (%) = Tổng trứng đẻ trong kỳ (quả) x 100
Số đầu mái trong kỳ x thời gian đẻ (ngày)
Năng suất trứng /mái đầu kỳ (quả) = Tổng số trứng đẻ trong kỳ (quả)
Số mái đầu kỳ (con)
- Trực tiếp thực hiện các khâu trong quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà (Cho ăn, uống, vệ sinh chuồng trại, điều trị bệnh, quản lý đàn…)
- Quan sát trực tiếp đàn gà hàng ngày
- Theo dõi năng suất trứng và tỷ lệ đẻ (ghi chép cụ thể sự tăng giảm của sản lượng trứng và chất lượng trứng)
- Theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ để tính tiêu tốn thức ăn (Khối lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày)
Theo dõi tình hình mắc bệnh là rất quan trọng để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh cho trẻ Việc nhận biết sớm dấu hiệu bệnh giúp cha mẹ có thể can thiệp kịp thời hoặc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh, từ đó bảo vệ sức khỏe của con.
Nước uống là yếu tố thiết yếu trong quá trình nuôi gà đẻ, vì vậy chúng tôi luôn đảm bảo cung cấp nước sạch và mát cho gà Chúng tôi sử dụng hệ thống núm uống tự động và kiểm tra nước hai lần mỗi ngày, đồng thời vệ sinh núm uống mỗi hai tuần để duy trì tốc độ dòng chảy 75ml/phút, đảm bảo nước không chảy quá mạnh hoặc quá yếu, với nhiệt độ duy trì ở mức 25°C Vào buổi sáng từ 4 giờ 30 đến 5 giờ sáng, chúng tôi bật điện, đảo thức ăn còn trong máng và kiểm tra núm uống nước, đồng thời chia thuốc cho gà thành hai lần.
Trước khi sử dụng thuốc, hãy ngừng cung cấp nước khoảng 30 phút Pha thuốc vào xô rồi mới đổ vào bình Đối với vitamin, không cần phải ngừng nước, và thời gian dùng thuốc là từ 8 đến 10 giờ, trong khi thời gian uống vitamin là từ 14 đến 16 giờ.
* Thức ăn và cách cho ăn
- Sử dụng thức ăn 866 hỗn hợp dạng hạt mảnh dùng cho gà đẻ giai đoạn 1 từ 18 – 50 tuần tuổi của công ty TNHH Emivest Feedmill Việt Nam
Cho gà ăn 2 lần mỗi ngày, cụ thể là vào buổi sáng và buổi chiều Vào buổi sáng, cung cấp 40% khẩu phần ăn và 60% khẩu phần còn lại vào buổi chiều Trong quá trình nuôi dưỡng, chúng tôi luôn tuân thủ nguyên tắc này để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh cho gà.
Không nên giảm khẩu phần thức ăn khi tỷ lệ đẻ của đàn gà cao; chỉ nên điều chỉnh khi tỷ lệ đẻ giảm Việc để thừa thức ăn không chỉ làm giảm chất lượng thức ăn mà còn ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của đàn gà và làm tăng chi phí thức ăn.
* Nhiệt độ và ánh sáng
Chúng tôi thường xuyên kiểm tra và vệ sinh giàn mát hàng ngày Việc điều chỉnh tốc độ quạt hút dựa trên nhiệt độ môi trường giúp duy trì nhiệt độ trong chuồng ở mức 25 – 27 độ C Đồng thời, hệ thống thông gió cần được duy trì với tốc độ gió đạt 5m/s để đảm bảo điều kiện nuôi dưỡng tốt nhất cho vật nuôi.
- Ánh sáng: Thời gian chiếu sáng đến 16 giờ/ngày
Thường xuyên kiểm tra gà là cần thiết để phát hiện và đánh dấu những con gà có vấn đề bất thường, từ đó có biện pháp theo dõi và xử lý kịp thời Đồng thời, việc kiểm tra từng cá thể giúp loại bỏ những con gà không còn khả năng sinh sản, đảm bảo chất lượng đàn gà.
- Kiểm tra và sửa chữa lại máng ăn bị hỏng, thay rèm che, bóng điện hỏng
- Quét dọn kho để trấu và thức ăn, vận chuyển thức ăn
- Công việc tiếp theo rất quan trọng đó là thu nhặt trứng
+ Thu nhặt trứng 2 lần/ngày Lần 1 nhặt vào lúc 9 giờ 30 phút sáng, lần 2 vào lúc 3 giờ 30 phút chiều
+ Lưu ý khi nhặt trứng phải nhặt nhẹ nhàng, nếu không trứng sẽ bị rơi vỡ
Trong thời gian làm việc tại trại, tôi chú trọng đến việc cho gà ăn đầy đủ dinh dưỡng và đúng giờ, với chế độ cho ăn 2 lần/ngày Tôi được phân công làm vắc-xin cho các chuồng gà theo lịch, đồng thời thu nhặt trứng 2 lần/ngày, đạt 340 lần thu nhặt với tỷ lệ 94,44% Sau khi thu nhặt, tôi ghi sổ sách và tham gia xuất trứng với tỷ lệ 94,44% Hàng ngày, tôi kiểm tra toàn đàn gà để phát hiện và xử lý kịp thời khi có dấu hiệu bệnh.
Trong quá trình thực tập tại cơ sở khi đàn gà đạt 46 tuần tuổi, tôi đã thực hiện đúng lịch phòng bệnh theo khuyến cáo, và kết quả được ghi lại trong bảng 3.1 dưới đây.
Bảng 3.1 Chương trình sử dụng vắc xin
Tuần tuổi Tên vắc xin Cách dung
18 H5N1 (re5) Tiêm dưới da cổ liều 0,5ml/con
ND Killed Tiêm ức liều 0,5 ml/con
20 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
25 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
29 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
33 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
35 H5N1 ( re5 ) Tiêm dưới da cổ liều 0,5ml/con
37 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
ND Killed Tiêm ức liều 0,5 ml/con
41 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
45 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
49 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
53 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
H5N1 ( re5 ) Tiêm dưới da cổ liều 0,5 ml/con
55 ND Killed Tiêm ức liều 0,5 ml/con
57 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
61 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
65 IB – ND Ma5 Nhỏ mắt
69 IB – ND Sohol Nhỏ mắt
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Kết quả công tác phòng bệnh cho đàn gà tại trại
Tại thời điểm thực tập tốt nghiệp, trại nuôi 6190 con gà ISA Brown sinh sản ở giai đoạn đẻ trứng, 46 tuần tuổi Gà được nuôi trong lồng với mật độ 4-5 con/lồng, đi kèm với hệ thống máng ăn và máng uống tự động.
4.1.1 Công tác vệ sinh phòng bệnh
Để đảm bảo an toàn cho việc chăn nuôi, chuồng trại và dụng cụ cần được sát trùng sạch sẽ bằng cách rắc vôi ở đường đi và nền chuồng Sử dụng dung dịch formol 2% với liều lượng 1 lít/m² để khử trùng toàn bộ khu vực chuồng, bao gồm lồng, rèm, máng ăn, máng uống, tường và trần Ngoài ra, cần thiết lập hố sát trùng trước mỗi cửa ra vào của chuồng nuôi và hạn chế số lượng người ra vào để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.
Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh được trình bày ở bảng 4.1 dưới đây
Bảng 4.1 : Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh
STT Công việc Số lượng
2 Vệ sinh đường nước uống tự động 24 24 100
4 Vệ sinh sát trùng hàng ngày 180 180 100
5 Quét và rắc vôi đường đi 90 90 100
6 Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại 26 26 100
Trong thời gian làm việc tại trại, tôi đã trực tiếp quét dọn máng ăn cho gà nhằm đảm bảo vệ sinh và hạn chế bệnh tật Kết quả của công việc này đã được thực hiện hiệu quả.
Trong quá trình vệ sinh máng, tôi đã thực hiện 90 lần, đạt tỷ lệ 100% Nguyên nhân là do tôi được phân công tăng cường làm vắc-xin tại các chuồng gà 1, 2, 3, 4 theo lịch làm vaccine của trại, nên việc vệ sinh máng ăn được giao cho công nhân khác Bên cạnh đó, tôi đã thực hiện vệ sinh máng uống 1 lần mỗi tuần, tổng cộng đạt 24 lần với tỷ lệ 100%.
Trong suốt 6 tháng thực tập tại trại, tôi đã thực hiện đầy đủ 6 lần vệ sinh giàn mát với tỷ lệ 100% Việc vệ sinh và sát trùng hàng ngày luôn được trại chú trọng, với quy định thực hiện vệ sinh chuồng và rắc vôi đường đi ít nhất 1 lần/ngày Tôi đã hoàn thành 180 lần vệ sinh sát trùng và 90 lần quét, đạt tỷ lệ 100% Ngoài ra, việc phun sát trùng xung quanh chuồng trại được thực hiện định kỳ 2 lần/tuần bằng thuốc sát trùng EMI-Protect, với tỷ lệ 1 lít pha trong 200 lít nước cho diện tích 2000m², và tôi đã thực hiện 48 lần phun, cũng đạt tỷ lệ 100%.
Khi trại có dịch bệnh, việc phun sát trùng hàng ngày sẽ được tăng cường với liều lượng 1 lít EMI-Protect pha trong 200 lít nước, phun cho 1000m² từ 1 đến 2 lần liên tục cho đến khi hết dịch Qua đó, tôi đã học được cách thực hiện vệ sinh và sát trùng trong chăn nuôi một cách hợp lý, nhằm hạn chế dịch bệnh và nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi.
4.1.2 Phòng bệnh bằng vắc xin
Bảng 4.2: Kết quả thực hiện công tác phòng vắc xin cho gà tại cơ sở
Tuần tuổi Vắc xin sử dụng Bệnh được phòng
Ma5+Clone30 IB và ND 6183 100
IB – ND Sohol IB và ND 6175 100
Ma5+Clone30 IB và ND 6157 100
61 IB – ND Sohol IB và ND 6148 100
Ma5+Clone30 IB và ND 6135 100
69 IB – ND Sohol IB và ND 6124 100
Kết quả bảng 4.2 cho thấy : Tôi đã thực hiện đầy đủ quy định phòng bệnh bằng vắcxin trên đàn gà tại trại Kết quả an toàn đạt 100%
4.2 Kết quả thực hiện công tác chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà tại trại
Bảng 4.3: Kết quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng
STT Công việc Số lượng
1 Cho gà ăn hàng ngày 360 360 100
Trong quá trình thực hiện quy trình, tôi đã ghi chép chi tiết diễn biến hàng ngày của đàn gà mà mình phụ trách Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống của đàn gà trong suốt quy trình được thể hiện rõ ràng trong bảng 4.4.
Bảng 4.4 Tỷ lệ nuôi sống của gà ISA Brown qua các tuần tuổi
Tỷ lệ nuôi sống của gà ISA Brown tại trại từ tuần 46 đến tuần 70 đạt 98,85% Số gà chết chủ yếu xảy ra ở các tuần 50, 55, 61 và 66 do mắc bệnh Đặc biệt, tuần 66 ghi nhận gà mắc bệnh sưng phù đầu, và chúng tôi đã thực hiện điều trị cho toàn đàn, đồng thời tách riêng những con bị bệnh nặng.
Tuần tuổi Số lượng Số lượng gà chết và loại thải
Tỷ lệ chết và loại thải (%)
Tỷ lệ nuôi sống theo tuần (%)
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
Tổng 71 1,15 98,85 điều trị cá thể Kết quả gà bị chết 4 con/1490 con mắc bệnh (chiếm tỷ 0.41%) Tuần thứ 55 gà bị mắc bệnh CRD (lần 1), chúng tôi đã tiến hành điều trị toàn đàn, tách riêng những gà bị bệnh nặng để điều trị cá thể Kết quả gà bị chết 7 con/570 con mắc bệnh (chiếm tỷ 0,88%) Tuần thứ 61 gà bị mắc bệnh CRD (lần 2), chúng tôi đã tiến hành điều trị toàn đàn, tách riêng những gà bị bệnh nặng để điều trị cá thể Kết quả gà bị chết 5 con/600 con mắc bệnh (chiếm tỷ lệ 1,17%) Tuần thứ 50 gà bị mắc bệnh E.coli , chúng tôi đã tiến hành điều trị toàn đàn, tách riêng những gà bị bệnh nặng để điều trị cá thể Kết quả gà bị chết 4 con / 1075 con mắc bệnh (chiếm 0,47%) Từ thực tế nuôi dưỡng và kết quả phân tích trên chúng em đánh giá gà ISA Brown có khả năng thích nghi tốt với điều kiện ngoại cảnh, phù hợp với điều kiện chăn nuôi ở Việt Nam nói chung và xã Bắc Phú nói riêng
Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng
Năng suất trứng là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất của gia cầm sinh sản Kết quả theo dõi năng suất trứng của đàn gà ISA Brown tại cơ sở được trình bày trong bảng 4.5.
Bảng 4.5 Tỉ lệ đẻ và năng suất trứng của gà ISA brown
Tuần tuổi Tỷ lệ đẻ theo tuần (%) Năng suất trứng/mái đầu kỳ (quả) Năng suất trứng cộng dồn (quả)
Năng suất trứng của gà ISA Brown không ổn định, với mức cao nhất đạt 6,44 quả/mái ở tuần 60 và thấp nhất là 6,23 quả/mái ở tuần 64 Tổng sản lượng trứng của giống gà này từ tuần 46 đến tuần 70 là 309,66 quả/mái.
Theo nghiên cứu của Phan Đăng Thắng và cộng sự (2011) về năng suất chăn nuôi gia cầm tại huyện Phú Xuyên và Chương Mỹ, Hà Nội, gà ISA Brown có sản lượng trứng trung bình đạt 239,93 quả/mái/năm Kết quả nghiên cứu của tôi trong 6 tháng từ tuần 46 đến tuần 70 cho thấy gà ISA Brown đạt sản lượng 309,66 quả/mái, vượt trội so với mức trung bình.
Chúng tôi minh họa tỷ lệ đẻ và năng suất trứng của gà ISA Brown qua đồ thị 4.1 và 4.2
Hình 4.1: Đồ thị tỷ lệ đẻ của gà ISA Brown theo tuần tuổi
Theo đồ thị 4.1, gà ISA Brown có tỷ lệ đẻ cao nhất đạt 92% ở tuần thứ 60 và thấp nhất là 89% ở tuần thứ 64 Việc chăm sóc và nuôi dưỡng tốt là yếu tố quan trọng giúp gà duy trì tỷ lệ đẻ cao trong thời gian dài.
Hình 4.2: Đồ thị năng suất trứng của gà ISA Brown theo tuần tuổi
Theo đồ thị 4.2, năng suất trứng/mái đầu kỳ/tuần đạt cao nhất ở tuần 60 với 6,44 quả/mái/tuần, trong khi đó thấp nhất ở tuần 64 chỉ còn 6,23 quả/mái/tuần Điều này cho thấy khả năng thích nghi tốt và sức sống cao của đàn gà, dẫn đến tỷ lệ loại thải rất ít.
*Khả năng sử dụng và chuyển hóa thức ăn
Khả năng sử dụng và hệ số chuyển hoá thức ăn của gia cầm chịu ảnh hưởng lớn từ giống, điều kiện môi trường, phương pháp nuôi dưỡng và chất lượng thức ăn Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày không chỉ phản ánh sức khoẻ của đàn gà mà còn cho thấy chất lượng thức ăn và trình độ nuôi dưỡng, đồng thời ảnh hưởng đến sinh trưởng và khả năng sản xuất của gia cầm.