Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận về quản lý môi trường làng nghề
2.1.1 Các khái niệm liên quan
Theo UNESCO năm 1981, môi trường của con người bao gồm các hệ thống tự nhiên và nhân tạo, cùng với những yếu tố hữu hình như tập quán và niềm tin, trong đó con người sinh sống và làm việc Môi trường sống của con người là tổng hợp các điều kiện vật lý, hóa học, sinh học và xã hội, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của cá nhân và cộng đồng.
Nguyễn Ngọc Sinh (1984) định nghĩa môi trường là một nơi chốn đáng chú ý, phản ánh các màu sắc xã hội của một thời kỳ hay một xã hội Để có sự thống nhất về nhận thức, chúng ta sẽ sử dụng định nghĩa về môi trường theo Luật bảo vệ môi trường (Quốc hội 2014).
Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của con người cũng như các sinh vật khác.
Khái niệm chung về môi trường trên đây được cụ thể hoá đối với từng đối tượng và mục đích nghiên cứu khác nhau.
Quản lý môi trường là lĩnh vực quan trọng trong quản lý xã hội, tập trung vào việc bảo vệ môi trường và các thành phần của nó Mục tiêu chính là phát triển bền vững và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên cũng như tài nguyên xã hội.
Quản lý môi trường được định nghĩa là sự kết hợp của các biện pháp, luật pháp và chính sách kinh tế, kỹ thuật, xã hội nhằm bảo vệ chất lượng môi trường và phát triển bền vững Mục tiêu chính của quản lý môi trường là điều chỉnh các hoạt động của con người để duy trì sự hài hòa giữa môi trường và phát triển, giữa nhu cầu con người và chất lượng môi trường, cũng như giữa hiện tại và khả năng chống chịu của trái đất.
Quản lý môi trường là lĩnh vực quản lý xã hội, có mục tiêu bảo vệ môi trường và các thành phần của nó Hoạt động này nhằm phục vụ cho sự phát triển bền vững và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên cũng như tài nguyên xã hội.
Quản lý môi trường bao gồm nhiều biện pháp đa dạng như luật pháp, chính sách, kinh tế, kỹ thuật, công nghệ, xã hội, văn hóa và giáo dục Những biện pháp này có thể được kết hợp, phối hợp hoặc tích hợp tùy thuộc vào từng điều kiện cụ thể của vấn đề.
Quản lý môi trường thực chất là việc quản lý con người trong các hoạt động phát triển, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các tiềm năng và cơ hội của hệ thống môi trường.
Làng nghề (LN) là đặc trưng nổi bật của nông thôn Việt Nam, với lịch sử phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự tiến bộ kinh tế, xã hội, văn hóa và nông nghiệp Ban đầu, các nghề thủ công chỉ là ngành nghề phụ cho nông dân trong thời gian nông nhàn Tuy nhiên, theo thời gian, nhờ vào quá trình phân công lao động, các ngành nghề này đã tách ra khỏi nông nghiệp nhưng vẫn phục vụ trực tiếp cho lĩnh vực này Khi nghề thủ công phát triển, số lượng người chuyên làm nghề và có thể sống bằng nghề tăng lên, tạo nền tảng cho sự tồn tại của các làng nghề trong cộng đồng nông thôn.
Bộ Tài nguyên và Môi trường đã định nghĩa "làng nghề" trong Thông tư 46/2011/TT-BTNMT, quy định về bảo vệ môi trường làng nghề Theo đó, làng nghề được hiểu là một hoặc nhiều cụm dân cư như thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc, hoặc các điểm dân cư tương tự, nằm trong địa bàn một xã, nơi diễn ra các hoạt động nông thôn và sản xuất tiểu thủ công nghiệp, tạo ra nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Ngày nay, làng nghề (LN) không chỉ giới hạn trong một làng mà còn bao gồm nhiều làng trong cùng một tiểu vùng, có mối quan hệ kinh tế - xã hội chặt chẽ Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và quá trình công nghiệp hóa, LN đang có sự chuyển mình mạnh mẽ Các chính sách khuyến khích phát triển ngành nghề nông thôn đã thúc đẩy sự hình thành các LN mới và các cụm LN, với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế như hộ sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần.
Khái niệm LN được hiểu là một thiết chế kinh tế xã hội tại nông thôn, bao gồm hai yếu tố chính là làng và nghề LN tồn tại trong một không gian địa lý cụ thể, nơi nhiều hộ gia đình chủ yếu sinh sống bằng nghề thủ công Giữa các hộ gia đình này có sự liên kết chặt chẽ về mặt kinh tế, xã hội và văn hóa.
Môi trường làng nghề thường gắn liền với vấn đề ô nhiễm, theo Luật bảo vệ môi trường (Quốc hội, 2014), ô nhiễm này tập trung tại các thôn, làng hoặc xã Tại những khu vực này, nhiều hình thái ô nhiễm điểm từ các cơ sở sản xuất nhỏ ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sống và sinh hoạt của cộng đồng Điều này không chỉ tác động đến sức khỏe của người dân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến những hộ sản xuất và lao động trong môi trường ô nhiễm.
Quản lý môi trường làng nghề
Quản lý môi trường làng nghề bao gồm các biện pháp, luật pháp và chính sách kinh tế, kỹ thuật, xã hội phù hợp nhằm bảo vệ chất lượng môi trường sống và đảm bảo sự phát triển bền vững cho các làng nghề.
2.1.2 Đặc điểm của làng nghề, quản lý môi trường làng nghề Làng nghề
Các làng nghề Việt Nam phát triển song hành với sự tiến bộ kinh tế, xã hội và văn hóa, đặc trưng bởi những yếu tố riêng biệt của nông thôn Việt Những đặc điểm này có ảnh hưởng rõ rệt đến công tác quản lý môi trường tại các làng nghề.
Cơ sở thực tiễn về quản lý môi trường làng nghề
a Thực trạng công tác quản lý môi trường làng nghề của Trung Quốc
Trung Quốc, với dân số hơn 1,3 tỷ người, đã đạt được nhiều thành tựu trong bảo vệ môi trường, coi đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế và an ninh quốc gia Cần thiết lập cơ chế quyết sách tổng hợp về môi trường và phát triển, đồng thời cán bộ địa phương phải chịu trách nhiệm về vấn đề này Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để kiểm soát ô nhiễm, đóng cửa hơn 84.000 doanh nghiệp gây ô nhiễm nghiêm trọng và yêu cầu các doanh nghiệp mới phải có biện pháp chống ô nhiễm Trung Quốc đã ban hành nhiều bộ luật và quy định về bảo vệ môi trường, đồng thời đưa giáo dục bảo vệ môi trường vào chương trình học Công chúng được khuyến khích tham gia bảo vệ môi trường thông qua các hoạt động như xây dựng cộng đồng xanh và đường dây tố giác hành vi vi phạm môi trường Thông tin về chất lượng môi trường cũng được công bố thường xuyên để nâng cao nhận thức của người dân.
1 năm nhân ngày môi trường thế giới 5/6 hàng năm.
Nguyễn Việt Sáng (2006) trong luận văn thạc sĩ kinh tế đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường quản lý nhà nước để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững cho các làng nghề tại tỉnh Bắc Ninh Việc áp dụng các biện pháp quản lý hiệu quả không chỉ giúp cải thiện chất lượng môi trường mà còn góp phần nâng cao đời sống của người dân và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương.
Nội). b Thực trạng công tác quản lý môi trường làng nghề của Hà Lan
Hà Lan áp dụng cơ chế phân chia trách nhiệm quản lý môi trường qua hệ thống cấp phép theo nhiều luật môi trường Chất lượng môi trường, đặc biệt là môi trường LN, được quản lý ở ba cấp độ: trung ương, tỉnh và làng Cấp trung ương phụ trách các nhà máy điện hạt nhân và lò xử lý chất thải hóa học, trong khi cấp tỉnh đảm nhận các trách nhiệm khác liên quan đến quản lý môi trường.
International Network for Environmental Compliance and Enforcement, Principles of
Hướng dẫn về Tuân thủ và Thực thi Môi trường năm 2009 quy định rằng việc cấp phép cho các cơ sở công nghiệp lớn, đặc biệt là các nhà máy hóa chất, là rất quan trọng do chúng là những nguồn ô nhiễm chính Cấp làng sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý các công ty này.
Ba cấp độ quản lý xác định rõ vai trò và trách nhiệm, thường phối hợp trong nhiệm vụ chung Chính phủ cung cấp nguồn lực tài chính, kỹ thuật và nhân sự để hỗ trợ các cấp quản lý dưới Mục tiêu chính là chuyển giao trách nhiệm thi hành cho cấp làng một cách hiệu quả nhất.
Chính phủ trung ương tại Hà Lan thiết lập các ưu tiên môi trường với sự tham khảo từ các cấp tỉnh và làng, trong đó mỗi làng chịu trách nhiệm xử lý vi phạm trong khu vực của mình Cấp làng phải báo cáo trước các hội đồng và Ban Thanh tra Bảo vệ Môi trường, đồng thời nhận hỗ trợ tài chính từ chính phủ Để giảm gánh nặng cấp phép cho các cơ sở sản xuất ảnh hưởng đến môi trường, Hà Lan đã điều chỉnh quy định cho các cơ sở sản xuất thủ công theo tiêu chuẩn trung ương Về chất thải hóa học, cơ quan trung ương quản lý các nhà máy thu gom và xử lý, trong khi cấp làng giám sát các nhà máy phát sinh chất thải Các cơ quan quản lý cấp làng được khuyến khích hợp tác trong giám sát và điều tra, cho thấy Hà Lan áp dụng phương pháp phân cấp trong cấp phép và chia sẻ trách nhiệm quản lý chất thải giữa các cấp, giúp giảm nhẹ gánh nặng quản lý cho từng cấp.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNV&N) tại Thái Lan chiếm 99% tổng số doanh nghiệp và đóng góp khoảng 40% vào GDP, với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm lần lượt là 3,6% và 9,8% Tuy nhiên, ngành công nghiệp thực phẩm và nước giải khát gây ra hơn 41% tổng lượng khí thải ô nhiễm không khí Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Thái Lan đã quy định các yêu cầu môi trường nghiêm ngặt cho DNV&N, đồng thời nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường (BVMT) cho nhân viên Chính phủ khuyến khích sản xuất xanh và tiêu dùng xanh, yêu cầu doanh nghiệp tham gia vào các sáng kiến môi trường như ISO-14001 Thị trường quốc tế cũng ngày càng yêu cầu chứng minh trách nhiệm môi trường từ chuỗi cung ứng Để tăng cường hiệu quả quản lý môi trường tại các làng nghề, Chính phủ đã cung cấp thông tin và kiến thức cần thiết nhằm kết hợp môi trường với sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh.
(Nguyễn Song Tùng và Trần Ngọc Ngoạn (2014), “Thúc đẩy xã hội hóa bảo vệ môi trường làng nghề ở nước ta hiện nay”, Nghiên cứu Địa lý Nhân văn).
2.2.2 Thực trạng quản lý môi trường làng nghề của Việt Nam
Mặc dù ô nhiễm môi trường làng nghề vẫn là thách thức lớn, nhưng thời gian qua, công tác quản lý môi trường tại các làng nghề đã đạt được một số thuận lợi đáng kể.
Từ cấp Trung ương đến địa phương, nhiều văn bản và quy định về bảo vệ môi trường (BVMT) đã được bổ sung và ban hành, đặc biệt chú trọng đến hoạt động BVMT tại các làng nghề, mặc dù số lượng vẫn còn hạn chế.
Một số Bộ, ngành và địa phương đang tích cực xây dựng và thực hiện các hoạt động phòng ngừa, phát hiện và xử lý ô nhiễm môi trường làng nghề, nhằm cải thiện công tác quản lý môi trường Họ đã triển khai đồng bộ các giải pháp pháp luật, chính sách, công nghệ, truyền thông và thanh tra/kiểm tra Nhiều địa phương đã nghiên cứu và chuyển giao các mô hình quản lý chất thải, như công nghệ hầm biogas cho làng nghề chăn nuôi, mô hình quản lý chất thải nguy hại tại Bình Yên, Nam Định, và mô hình thu gom rác thải quy mô thôn hoặc xã ở Thái Bình, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Nhiều mô hình làng nghề kết hợp với du lịch văn hóa đã phát huy hiệu quả, tôn vinh giá trị ngành nghề truyền thống và khuyến khích đa dạng hóa sản phẩm, tăng thu nhập Các làng nghề như gốm sứ Bát Tràng và đúc đồng Phước Kiều nổi bật trong việc nâng cao ý thức bảo vệ cảnh quan và vệ sinh môi trường Tuy nhiên, sự quản lý chưa tốt ở một số địa phương đã dẫn đến tình trạng trà trộn giữa sản phẩm bản địa và hàng nhập khẩu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của du khách.
Vào thứ tư, các hoạt động tuyên truyền và phổ biến kiến thức về môi trường và pháp luật bảo vệ môi trường (BVMT) tại các làng nghề đã nhận được sự quan tâm đáng kể Công tác xã hội hóa BVMT, chủ yếu trong lĩnh vực thu gom chất thải rắn, đã được hình thành và hoạt động hiệu quả ở một số địa phương Nhiều hình thức tổ chức xã hội, như Hiệp hội ngành nghề, đã được thành lập và hoạt động tích cực trong việc chia sẻ thông tin về chính sách, pháp luật và thị trường Nếu các Hiệp hội này được định vị và giao đúng vai trò, chúng sẽ đóng góp quan trọng vào công tác tuyên truyền và phổ biến pháp luật về BVMT tại các làng nghề.
Bên cạnh những thuận lợi như trên, công tác quản lý môi trường làng nghề ở nước ta còn tồn tại một số hạn chế, yếu kém:
Sự phân công và phân cấp trách nhiệm quản lý môi trường làng nghề hiện chưa rõ ràng, dẫn đến tình trạng chồng chéo và bỏ trống Thiếu một cơ quan đầu mối và cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành với địa phương, gây ra nhiều bất cập Vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã và Trưởng thôn, trong quản lý môi trường làng nghề chưa được phát huy đầy đủ, chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý môi trường hiệu quả.
Nhiều cơ chế, chính sách và văn bản quy phạm pháp luật hiện hành không phù hợp với sản xuất làng nghề, dẫn đến khó khăn trong quản lý môi trường và kiểm soát ô nhiễm Những bất cập này xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm pháp luật, chính sách, cán bộ, thể chế và bộ máy quản lý, cũng như vấn đề đầu tư.
Nhiều địa phương vẫn chưa coi ô nhiễm môi trường làng nghề là vấn đề ưu tiên, dẫn đến việc thiếu kế hoạch khắc phục hiệu quả Mặc dù tình trạng ô nhiễm đã trở nên nghiêm trọng, sự quan tâm và chỉ đạo từ các cấp ủy, chính quyền địa phương về bảo vệ môi trường tại làng nghề vẫn chưa thường xuyên, kịp thời và đủ mức độ cần thiết.