Cơ sở lý luận và thực tiễn
Cơ sở lý luận
2.1.1 Cơ sở lý luận về kế toán quản trị
2.1.1.1 Khái niệm về kế toán quản trị
* Khái niệm kế toán quản trị
Kế toán quản trị là một phần quan trọng trong hệ thống thông tin kế toán của doanh nghiệp, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin cho lãnh đạo Sự phát triển của kế toán quản trị xuất phát từ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường Thông tin kế toán quản trị giúp lãnh đạo đưa ra quyết định hiệu quả nhằm tối đa hóa lợi nhuận Nghiên cứu về kế toán quản trị được thực hiện từ nhiều góc độ khác nhau.
Trong những thập niên gần đây, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và sự thay đổi trong triết lý quản lý đã dẫn đến sự ra đời và phát triển của kế toán quản trị Kế toán quản trị, tương tự như kế toán tài chính, cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định thông qua việc thu thập và xử lý thông tin, cũng như lập báo cáo theo yêu cầu của người sử dụng Mặc dù cả hai lĩnh vực kế toán đều chia sẻ việc cung cấp thông tin tài chính, kế toán quản trị còn bổ sung thêm thông tin phi tài chính.
Kế toán quản trị tập trung vào việc cung cấp thông tin kế toán cho các nhà quản lý trong tổ chức, nhằm hỗ trợ họ trong việc ra quyết định kinh doanh và nâng cao khả năng quản lý cũng như kiểm soát Nhiều nhà khoa học và tổ chức đã phát triển các khái niệm khác nhau về kế toán quản trị.
Kế toán quản trị, theo Ray Garison và các cộng sự (2012), là quá trình cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nhằm hỗ trợ trong việc điều hành và kiểm soát các hoạt động nội bộ của tổ chức.
Kế toán quản trị, theo Hiton W Ronald (2011), là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, diễn dịch và cung cấp thông tin để hỗ trợ việc đạt được mục tiêu của tổ chức.
Kế toán quản trị, theo John Wild và cộng sự (2010), là hoạt động cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính cho các nhà quản lý và những người ra quyết định trong tổ chức.
- Theo Viện Kế toán Quản trị, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (IMA, 1982) thì:
Kế toán quản trị là quy trình nhận diện, đo lường, phân tích và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính, nhằm hỗ trợ quản lý trong việc lập kế hoạch, đánh giá và kiểm soát hoạt động nội bộ của tổ chức Mục tiêu chính là đảm bảo sử dụng hiệu quả và quản lý chặt chẽ các nguồn lực của tổ chức.
Theo Luật Kế toán Việt Nam (Quốc hội, 2003), kế toán quản trị được định nghĩa là quá trình thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế tài chính nhằm hỗ trợ quản trị và ra quyết định trong nội bộ đơn vị kế toán.
Theo Thông tư 53/2006/TT-BTC, kế toán quản trị cung cấp thông tin quan trọng cho quản lý nội bộ, bao gồm chi phí của từng bộ phận, công việc và sản phẩm Ngoài ra, nó còn giúp phân tích và đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch doanh thu, chi phí và lợi nhuận, cũng như mối quan hệ giữa chi phí, khối lượng và lợi nhuận.
Quản lý tài sản, vật tư, tiền vốn và công nợ là yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư ngắn hạn và dài hạn Bên cạnh đó, lập dự toán sản xuất kinh doanh giúp điều hành, kiểm tra và đưa ra các quyết định kinh tế hiệu quả Những thông tin này không chỉ cần thiết cho quá trình vận hành của doanh nghiệp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Kế toán quản trị khác với kế toán tài chính, vì nó phục vụ nhu cầu thông tin quản lý nội bộ của từng doanh nghiệp Thông tin này mang lại lợi ích lớn cho tổ chức, giúp cải thiện hiệu quả hoạt động Nhà nước chỉ cung cấp hướng dẫn về nguyên tắc và phương pháp kế toán quản trị, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện.
Các khái niệm trên tuy diễn đạt khác nhau nhưng đều có những điểm chung cơ bản như sau:
- Kế toán quản trị là phân hệ kế toán cung cấp những thông tin định lượng.
- Đối tượng sử dụng thông tin kế toán quản trị là các cấp độ nhà quản trị doanh nghiệp.
- Thông tin kế toán quản trị nhằm đáp ứng nhu cầu cho chức năng hoạt động của các nhà quản trị doanh nghiệp.
Kế toán quản trị là một lĩnh vực khoa học chuyên thu thập, xử lý và cung cấp thông tin định lượng và định tính về hoạt động của một đơn vị cụ thể Những thông tin này hỗ trợ các nhà quản trị trong việc ra quyết định liên quan đến lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá hoạt động, nhằm tối ưu hóa các mục tiêu của đơn vị.
2.1.1.2 Lý luận chung về kế toán quản trị trong doanh nghiệp sản xuất
KTQT là công cụ quản trị thiết yếu trong việc hoạch định và kiểm soát chi phí, giúp doanh nghiệp thu thập và tính toán hiệu quả kinh doanh để đưa ra quyết định quản lý chính xác Để đạt được hiệu quả kinh doanh cao, doanh nghiệp cần thông tin kịp thời, đầy đủ và chính xác về tình hình hoạt động tài chính, bao gồm chi phí cho từng hoạt động, địa điểm và sản phẩm Thông tin về kết quả sản xuất kinh doanh chỉ có thể được xác định thông qua việc thu thập và xử lý dữ liệu từ KTQT Đây là nguồn thông tin chủ yếu phục vụ nhà quản trị trong toàn bộ quá trình quản lý, từ lập kế hoạch đến kiểm tra và đánh giá, nhằm hỗ trợ ra quyết định hiệu quả Với vai trò là kế toán theo chức năng quản lý, KTQT cung cấp thông tin hữu ích cho việc lập kế hoạch, điều hành hoạt động và kiểm tra.
Các chức năng quản lý doanh nghiệp được thể hiện thông qua sơ đồ sau :
Lập kế hoạch Đánh giá thực hiện
Kiểm soát - đánh giá hoạt động
Sơ đồ 2.1 Các chức năng quản lý doanh nghiệp
Để đưa ra quyết định đúng đắn, việc có đầy đủ và chính xác thông tin là rất quan trọng Thiếu sót hoặc sai lệch thông tin có thể dẫn đến quyết định không chính xác Quản trị không chỉ cần các thông tin chi tiết mà còn cần bảng tóm tắt để giúp nhà quản lý nhận diện các vấn đề và xác định những lĩnh vực cần được cải thiện nhằm nâng cao hiệu quả công việc.
2.1.1.3 Bản chất, vai trò và nội dung của kế toán quản trị trong doanh nghiệp
*) Bản chất của kế toán quản trị trong doanh nghiệp
KTQT không chỉ ghi nhận và xử lý thông tin về các nghiệp vụ kinh tế đã hoàn thành mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc ra quyết định quản trị Hệ thống hóa thông tin trong các sổ kế toán giúp nâng cao hiệu quả quản lý và hỗ trợ các nhà lãnh đạo trong việc đưa ra quyết định chính xác.
Cơ sở thực tiến
2.2.1 Công tác tổ chức KTQT chi phí ở một số nước trên thế giới
Kế toán quản trị đã phát triển nhanh chóng cả về lý luận và thực tiễn trong các doanh nghiệp toàn cầu Quá trình này đã tạo ra những điểm chung cũng như những khuynh hướng riêng biệt cho từng doanh nghiệp và từng quốc gia.
Trong DN sản xuất ở Anh, Mỹ
Hệ thống kế toán của Anh và Mỹ chú trọng đến kế toán quản trị (KTQT), đặc biệt là KTQT chi phí Vào cuối thập kỷ 80, hai nước này chủ yếu áp dụng mô hình kế toán chi phí truyền thống, nhưng hiện nay đã chuyển sang phương pháp chi phí theo hoạt động (ABC) KTQT ở Anh và Mỹ tập trung vào việc lập định mức, dự toán chi phí và phân loại chi phí theo cách ứng xử, cung cấp thông tin chi phí cho quyết định quản trị Hệ thống KTQT được thiết lập nhằm hỗ trợ ra quyết định quản trị doanh nghiệp, sử dụng nhiều mô hình và phương pháp định lượng KTQT tại Anh và Mỹ được xem là công việc riêng của doanh nghiệp, với ít sự can thiệp từ nhà nước, và luôn được coi là một bộ phận chuyên môn trong tổ chức kế toán, nhấn mạnh vai trò của KTQT trong quản trị doanh nghiệp.
Trong DN sản xuất ở Châu Âu
Nước Pháp và Đức đại diện cho hai nền kinh tế đặc trưng của Châu Âu, với hệ thống kinh tế quốc tế (KTQT) gắn liền với kinh tế thị trường (KTTC) Hệ thống này có mối quan hệ chặt chẽ với chính sách kế toán chung và chịu sự quản lý của pháp luật nhằm mục tiêu cung cấp thông tin hiệu quả cho việc kiểm soát nội bộ.
Trong DN sản xuất ở Châu Á
Kinh nghiệm áp dụng kế toán quản trị chi phí tại các nước Châu Á được phân tích thông qua hệ thống kế toán quản trị của hai quốc gia tiêu biểu là Nhật Bản và Trung Quốc.
KTQT tại Nhật Bản được phát triển phù hợp với đặc thù riêng, tập trung vào phong cách quản lý nhằm nâng cao chất lượng kiểm soát và kiểm soát định hướng trong nội bộ.
Kinh tế thị trường ở Nhật Bản đã xuất hiện từ lâu, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ sau Thế chiến II, khi Kinh tế Quốc tế (KTQT) cũng hình thành và phát triển nhanh chóng Từ những năm 1950 đến 1970, KTQT được khởi xướng bởi Chính phủ Nhật thông qua việc áp dụng các mô hình KTQT từ Âu, Mỹ cho doanh nghiệp Trong giai đoạn này, KTQT trong các doanh nghiệp sản xuất Nhật Bản chịu ảnh hưởng bởi các đặc điểm của KTQT Âu-Mỹ, tập trung vào kiểm soát dự toán và hoạch định lợi nhuận để tái thiết nền kinh tế sau chiến tranh Đến cuối thế kỷ 20, nền kinh tế Nhật đã khôi phục và phát triển ổn định, hướng mạnh ra thị trường quốc tế và gia tăng cạnh tranh.
Với nguồn lực hạn hẹp, các doanh nghiệp Nhật Bản phải đối mặt với sự bất ổn và sức ép cạnh tranh từ các công ty quốc tế, dẫn đến sự phát triển của kinh tế quản trị (KTQT) kiểu Nhật, ảnh hưởng sâu rộng đến nội dung KTQT toàn cầu KTQT Nhật Bản tập trung vào việc nâng cao chất lượng thông tin để tối ưu hóa sử dụng nguồn lực kinh tế, với hệ thống quản lý linh hoạt kết hợp tư duy giá trị và chuỗi giá trị Đồng thời, KTQT tại Nhật vẫn duy trì các tiến bộ trong phương pháp kỹ thuật định lượng, bao gồm xây dựng tiêu chuẩn và phân loại chi phí, thu nhập, lợi nhuận, cùng với hệ thống dự toán ngân sách hàng năm và các phương pháp kế toán chi phí đa dạng Từ việc nhấn mạnh tính an toàn, tính tập thể và kiểm soát hoạt động, KTQT Nhật Bản gắn kết chặt chẽ với kế toán tài chính, trở thành một phần thiết yếu trong hệ thống kế toán chung.
KTQT tại Trung Quốc vẫn đang trong giai đoạn phát triển và chưa hình thành được xu hướng riêng, liên quan đến quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường.
Kinh tế thị trường tại Trung Quốc chỉ mới bắt đầu xuất hiện vào cuối những năm 1980, dẫn đến sự hình thành và phát triển của kế toán quản trị (KTQT) Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế và chính sách cải cách kế toán đã làm thay đổi hệ thống KTQT, với nội dung tương tự như KTQT ở Anh và Mỹ vào năm 1965 KTQT đã được cải tiến, tập trung vào các chủ đề như xây dựng hệ thống dự toán ngân sách, phân tích chi phí sản xuất, doanh thu, và lợi nhuận Mặc dù mới chuyển đổi từ tư duy quản lý kinh tế tập trung, KTQT đã nhanh chóng trở thành một phần quan trọng trong hệ thống kế toán doanh nghiệp KTQT được xem như một bộ phận chuyên môn với sự đa dạng trong tổ chức và thực hiện, phản ánh đặc điểm chung của các nước mới phát triển ở Châu Á trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch sang nền kinh tế thị trường.
2.2.2 Công tác tổ chức KTQT chi phí ở Việt Nam
Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực khai thác thủy hải sản, có thể áp dụng mô hình kế toán kết hợp giữa kế toán tài chính và kế toán quản trị để tối ưu hóa thời gian và chi phí trong việc thu thập và cung cấp thông tin chi phí Mô hình này đáp ứng nhu cầu hiện tại và trình độ của nhân viên kế toán, đồng thời hỗ trợ quản lý và kiểm soát của Nhà nước Ngược lại, các tập đoàn lớn với hoạt động phức tạp nên xem xét tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình kế toán quản trị độc lập để nâng cao khả năng cung cấp thông tin và giải quyết hiệu quả các vấn đề ngành Để kế toán quản trị chi phí hoạt động hiệu quả, cần đầu tư đồng bộ vào cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin và giải pháp quản lý toàn diện doanh nghiệp.
Trong quá trình tổ chức kế toán, việc phân công nhiệm vụ rõ ràng là cần thiết để nâng cao trách nhiệm của nhân viên và tránh chồng chéo trong thu thập, xử lý thông tin Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng hệ thống kinh tế - kỹ thuật và dự toán sản xuất một cách khoa học, đồng thời phân tích kết quả liên quan đến chi phí để kịp thời điều chỉnh sai lệch Mỗi trung tâm chức năng đều phải tham gia quản lý và kiểm soát chi phí, không chỉ riêng phòng kế toán Để cung cấp thông tin kế toán quản trị chi phí hiệu quả, doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống chứng từ, tài khoản và báo cáo kế toán phù hợp với nhu cầu thực tế.
2.2.3 Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn
Nghiên cứu tổ chức kế toán quản trị chi phí ở các quốc gia khác giúp Việt Nam tiếp thu kinh nghiệm quý báu, từ đó áp dụng vào doanh nghiệp trong nước Bài học kinh nghiệm rút ra là cần vận dụng hiệu quả kế toán quản trị chi phí để nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Phân loại chi phí là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác Chi phí cần được phân loại theo các tiêu chí khác nhau để phục vụ cho nhiều mục đích sử dụng Đặc biệt, việc phân loại chi phí theo mức độ hoạt động là cần thiết, trong đó chi phí được chia thành hai loại chính: chi phí cố định và chi phí biến đổi.
Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng hệ thống định mức và dự toán chi phí, vì đây là nền tảng quan trọng để thực hiện và kiểm soát chi phí, cũng như đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính.
Các phương pháp xác định chi phí theo đối tượng chịu phí cần được lựa chọn dựa trên điều kiện tổ chức sản xuất kinh doanh và quản lý sản xuất Tùy thuộc vào từng hoàn cảnh, có thể áp dụng các phương pháp truyền thống hoặc hiện đại để đạt hiệu quả tối ưu.