Có thể thấy tác động của nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam là vô cùng lớn, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Chính vì vậy nhóm nghiên cứu đã quyết định chọn đề tài “Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam” để tìm hiểu, phân tích, từ đó đưa ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của nguồn vốn.
Tính cấp thiết của đề tài
Nguồn lực từ bên ngoài, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam Khu vực kinh tế có thành phần nước ngoài không chỉ góp phần lớn vào GDP quốc gia mà còn nâng cao trình độ quản lý, khoa học kỹ thuật và tạo ra nhiều cơ hội việc làm FDI không chỉ gia tăng GDP mà còn tác động tích cực đến nhiều lĩnh vực khác trong nền kinh tế.
Kể từ khi Việt Nam ban hành luật đầu tư nước ngoài đầu tiên và gia nhập WTO, nhiều quốc gia đã đầu tư trực tiếp vào nước ta Gần đây, Hàn Quốc nổi bật là quốc gia dẫn đầu về vốn đầu tư FDI vào Việt Nam.
Hàn Quốc, với nền công nghiệp phát triển và trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến, đang đóng góp tích cực vào nền kinh tế Việt Nam thông qua nguồn vốn FDI Các công ty Hàn Quốc, nổi bật như Samsung và Hyundai, đang hoạt động tích cực tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.
Nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc vào Việt Nam có tác động lớn và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Do đó, nhóm nghiên cứu quyết định chọn đề tài “Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam” để tìm hiểu Nhóm sẽ chỉ ra sự to lớn của nguồn vốn FDI này.
Nhóm sẽ phân tích thực trạng và cơ cấu nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc, đồng thời đánh giá những thuận lợi và hạn chế hiện có Từ đó, nhóm sẽ đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của nguồn vốn này.
Mục tiêu, đối tượng nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này Đối tượng nghiên cứu tập trung vào thực trạng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Hàn Quốc vào Việt Nam.
Nhiệm vụ phải giải quyết
• Cơ sở lý luận, khái niệm liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài
• Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam
• Những thuận lợi và hạn chế
• Giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của nguồn vốn.
Phương pháp nghiên cứu
• Phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu: sử dụng dữ liệu thống kê từ các nguồn uy tín
• Phương pháp phân tích, tổng hợp: phân tích thông tin, tổng hợp các mặt của vấn đề để đi đến kết luận
• Phương pháp kế thừa: kế thừa thành tựu từ các nghiên cứu trước để làm tiền đề để đi sâu nghiên cứu.
Những đóng góp của đề tài
• Hệ thống lại khái niệm, đặc điểm, vai trò của nguồn vốn FDI
• Đưa ra thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam
• Đưa ra một số kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của nguồn vốn.
Khung lý luận
Kết cấu bài nghiên cứu
• Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan tài liệu nghiên cứu
• Chương 2: Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam
• Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý luận
1.1.1 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) là một loại hình của đầu tư xuyên quốc gia, trong đó nhà đầu tư từ một nước (nước đi đầu tư) có quyền kiểm soát, ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản trị một doanh nghiệp ở một nước khác (nước nhận đầu tư) Nhà đầu tư phải có số cổ phiếu lớn hơn 10% hoặc hơn số cổ phiếu để có quyền biểu quyết
1.1.2 Đặc điểm FDI Đặc điểm của FDI là tính sinh lời và rủi ro cao Đầu tư trực tiếp nước ngoài có cơ hội đạt được lợi nhuận cao hơn trong nước Tuy nhiên hoạt động này tồn tại nhiều nguy cơ hơn, rủi ro cao hơn
• Theo bản chất đầu tư:
• Mua lại và sáp nhập
• Theo tính chất dòng vốn
• Theo động cơ nhà đầu tư
• Mua lại và sáp nhập
• Mua cổ phần (lớn hơn 10%)
• Hợp đồng hợp tác kinh doanh
1.1.5 Các yếu tố môi trường của nước chủ nhà ảnh hưởng đến FDI
• Yếu tố tự nhiên, tài nguyên, vị trí địa lý
• Văn hóa, xã hội, phong tục, tập quán
1.1.6 Vai trò FDI đối với nước nhận
• Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
• Giải quyết khó khăn về vốn
• Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý
• Tăng kim ngạch xuất nhập khẩu
Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Bài viết của Đỗ Thị Hải (2012) mang tên “Đầu tư trực tiếp của Hàn Quốc vào Việt Nam trong thập niên đầu thế kỷ 21: Thực trạng và triển vọng” phân tích nguồn vốn FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam, nhấn mạnh các yếu tố thúc đẩy sự phát triển và so sánh với giai đoạn trước năm 2000 Tác giả cũng xem xét nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc so với các quốc gia khác Tuy nhiên, do nghiên cứu chỉ tập trung vào thập kỷ trước, cần thiết có những nghiên cứu mới để cập nhật tình hình hiện tại.
Tác giả Vũ Thị Nhung (2018) trong bài viết “Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc tại Việt Nam - Nhìn từ khía cạnh an ninh kinh tế” đã chỉ ra rằng Hàn Quốc là nhà đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam, mang lại nhiều tác động tích cực nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh kinh tế Nghiên cứu này làm rõ những đặc thù của hoạt động FDI từ Hàn Quốc và ảnh hưởng của nó đến sự an toàn, phát triển ổn định, bền vững của nền kinh tế Việt Nam Tác giả đã đề xuất một số giải pháp và hàm ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động đầu tư Hàn Quốc trong những năm tới, hướng đến phát triển bền vững.
Tác giả Lê Thị Thanh Huyền (2012) trong nghiên cứu “Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc vào Việt Nam” đã cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề này Bài viết nêu bật những yếu tố quan trọng trong việc thu hút đầu tư trực tiếp từ Hàn Quốc vào Việt Nam, đồng thời phân tích các chính sách và điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của dòng vốn đầu tư này.
Nghiên cứu về thực trạng nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc cho thấy nhiều thách thức trong việc thu hút đầu tư trong bối cảnh hiện tại Để tiếp tục lôi cuốn nguồn vốn này, cần có những biện pháp cải thiện và điều chỉnh phù hợp với tình hình mới.
Bài viết của tác giả Trần Thị Huyền Trang (2012) với tiêu đề “Giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp của Hàn Quốc vào ngành công nghiệp của Việt Nam” đã phân tích thực trạng nguồn vốn FDI Hàn Quốc trong ngành công nghiệp Việt Nam Nghiên cứu nêu rõ tình hình và cơ cấu nguồn vốn này, đồng thời đánh giá những hạn chế còn tồn tại Tác giả đã xác định nguyên nhân và đề xuất các kiến nghị, giải pháp nhằm tăng cường thu hút vốn FDI từ Hàn Quốc vào ngành công nghiệp Việt Nam.
Bài viết của tác giả Nguyễn Chiến Thắng và Bùi Thị Hồng Ngọc (2014) mang tiêu đề “Thu hút FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam: thực trạng và định hướng” được đăng trên tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, đã nghiên cứu sâu về nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc Tác phẩm này không chỉ phân tích thực trạng thu hút FDI mà còn đề xuất những định hướng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư Hàn Quốc, góp phần tích cực vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam.
THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA HÀN QUỐC VÀO VIỆT NAM
Vốn FDI vào Việt Nam
Biểu đồ 2.1.1 FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988 – 2016 (đơn vị %)
Nguồn: Tổng cục Thống kê
FDI vào Việt Nam giai đoạn 1988 - 2016
Từ năm 1988 đến 2016, Việt Nam đã thu hút vốn FDI từ 78 quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau, với Hàn Quốc đứng đầu danh sách các nhà đầu tư nước ngoài.
Quốc với 5.773 dự án và tổng số vốn đăng ký là 50.553,9 triệu USD, chiếm đến
Hàn Quốc đã duy trì vị trí hàng đầu trong việc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, chiếm 32% tổng lượng vốn Nhật Bản, với các thương hiệu nổi bật, là đối tác đầu tư lớn thứ hai của Việt Nam trong nhiều năm qua.
Honda, Toyota với 3.292 dự án và tổng số vốn đăng ký là 42.433,9 triệu USD, chiếm 17%
Hàn Quốc Nhật Bản Singapore Đài Laon Bristíhwirgin Islands Hồng Kông (Trung Quốc) Các quốc gia khác
Singapore đang gia tăng mạnh mẽ vốn FDI vào Việt Nam Đài Loan đứng thứ tư trong số các đối tác đầu tư, với 2.516 dự án được cấp phép và tổng vốn đăng ký đạt 31.885,5 triệu USD, trải rộng trên 21 ngành kinh tế.
Biểu đồ 2.1.2 Top 10 Quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư FDI nhiều nhất vào Việt Nam năm 2018 (Tỷ USD)
Nguồn: Cục Đầu tư nước ngoài
Top 10 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư FDI nhiều nhất vào Việt Nam năm
Vào năm 2017 và 2018, Nhật Bản đã vượt qua Hàn Quốc để trở thành quốc gia dẫn đầu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, với tổng vốn đầu tư đạt 8,6 tỷ đô la Mỹ, trong khi Hàn Quốc đứng thứ hai với 7,2 tỷ đô la Mỹ Các đối tác từ khu vực Đông Á hiện đang chiếm khoảng 50% tổng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
Biểu đồ 2.1.3 Top 10 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư FDI lớn nhất vào
Việt Nam tính đến tháng 8/2018
Pháp Australia Thái Lan Đài Loan (Trung Quốc)
Trung Quốc Hồng Kông (Trung Quốc)
Singapore Hàn Quốc Nhật Bản
Top 10 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư FDI nhiều nhất vào Việt Nam năm 2018
Nguồn: Tổng cục Thống kê
Tuy đã bị Nhật Bản vượt qua về số vốn đầu tư FDI trong một năm ở năm 2017 và
Tính đến tháng 8/2018, Hàn Quốc tiếp tục giữ vị trí là quốc gia đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam, với tổng vốn đầu tư đạt 61,08 tỷ USD.
Biểu đồ 2.1.4 Tổng Vốn FDI của các quốc gia và vùng lãnh thổ Đầu tư vào Việt Nam 8 tháng đầu năm 2019 (Đơn vị: Tỷ USD)
Nguồn: Tổng cục Thống kê
Tổng Vốn FDI của các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam 8 tháng đầu năm 2019
Nhật Bản và Hàn Quốc đang đối mặt với căng thẳng thương mại, nhưng cả hai quốc gia vẫn tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào thị trường Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam Trong 8 tháng đầu năm 2019, Hàn Quốc đã dẫn đầu với số vốn đầu tư đạt 3,48 tỷ USD, trong khi Nhật Bản chỉ đạt 2,34 tỷ USD, xếp thứ 5 trong danh sách các nhà đầu tư.
Hồng Kông đã chiếm vị trí dẫn đầu với 5,36 tỷ USD vốn FDI, tương đương gần 25% tổng vốn FDI trong 8 tháng đầu năm 2019 Nguyên nhân chính là thương vụ Beerco Limited mua cổ phần công ty TNHH Vietnam Beverage với giá trị lên tới 3,85 tỷ USD.
Vốn FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam
Bản 2.2.1Bảng vốn đầu tư thực hiện của Hàn Quốc vào Việt Nam 1991-2010
Giai đoạn Lượng FDI thực hiện của Hàn Quốc vào Việt Nam (triệu USD)
2006-2010 4776,028 nguồn Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc
Vốn FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam đã trải qua 4 giai đoạn từ 1991 đến 2010 Trong giai đoạn 1991-2000, số vốn đầu tư Hàn Quốc tại Việt Nam còn khá khiêm tốn, nhưng từ năm 2001 trở đi, sự gia tăng đáng kể trong đầu tư đã diễn ra, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia.
2005 tình hình đã có khởi sắc hơn
Từ năm 2006 đến 2010, lượng vốn đầu tư vào Việt Nam đã đạt trên 4,7 tỷ USD, gấp 5,3 lần so với giai đoạn 2001-2005 Điều này cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của các nhà đầu tư Hàn Quốc đối với thị trường Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam mới gia nhập WTO.
Tính đến hết năm 2012, Việt Nam là thị trường lớn thứ 5 trong khu vực châu Á nhận đầu tư ra nước ngoài của Hàn Quốc
Bảng2.2.2 tổng vốn đầu tư FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam 2011-2018
Năm Lượng vốn (tỷ USD) Tỷ lệ phần trăm so với tổng FDI Việt Nam (%)
2018 7,2 20,3 nguồn Cục đầu tư nước ngoài bộ Kế hoạch và Đầu tư
Biểu đồ 2.2.1 Tổng Vốn đầu tư FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam giai đoạn 2011 – 2018 (đơn vị Tỷ USD, %)
Nguồn: Cục đầu tư nước ngoài bộ Kế hoạch và Đầu tư
Trong giai đoạn 2011 và 2012, lượng vốn FDI vào Việt Nam chỉ đạt 10% tổng vốn đầu tư Tuy nhiên, vào năm 2012, Việt Nam và Hàn Quốc đã khởi động đàm phán Hiệp định FTA song phương, điều này đã tạo ra tác động tích cực đến dòng vốn FDI từ Hàn Quốc Đến năm 2013, vốn FDI đã tăng vọt lên 4,46 tỷ USD, gấp gần 4 lần so với năm trước, chiếm 20% tổng lượng FDI vào Việt Nam.
2013 của Việt Nam Đến năm 2014 con số tiếp tục gia tăng lên đến 7,32 tỷ, chiếm 36,2% tổng lượng vốn Đây là một con số vô cùng ấn tượng
Hàn Quốc đã giữ vị trí hàng đầu về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam trong suốt một năm, với đỉnh điểm đạt 8,4 tỷ USD vào năm 2017 và tỷ lệ cao nhất là 36,3% vào năm 2016 Sự đầu tư mạnh mẽ này không chỉ thể hiện cam kết của Hàn Quốc mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng và phát triển các ngành kinh tế tại Việt Nam.
Từ năm 2012 đến 2018, vốn đầu tư Hàn Quốc vào Việt Nam đã tăng gấp 2,5 lần, từ 25 tỷ USD lên khoảng 63 tỷ USD, dẫn đầu trong số các quốc gia đầu tư Nhật Bản đứng thứ hai với 57 tỷ USD, theo sau là Singapore với 46 tỷ USD, Trung Quốc với 33 tỷ USD và Đài Loan với 31 tỷ USD vào năm 2018 Hàn Quốc thể hiện rõ ưu thế của mình trong việc đầu tư tại Việt Nam.
13 khi nhìn vào tổng số dự án đăng ký mới và tăng vốn giai đoạn 2012 – 2018, trong tổng số vốn đăng ký mới và tăng thêm giai đoạn 2012 – 2018.
Cơ cấu vốn FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam
Hàn Quốc đã đầu tư vào 19 trong 21 ngành kinh tế của Việt Nam, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, đóng tàu, bán buôn, bán lẻ, logistics, bất động sản và xây dựng Nhiều công ty lớn của Hàn Quốc có mặt trong danh sách FORTUNE 500 đã triển khai các dự án đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
• Công nghiệp điện tử (Samsung, LG…)
• Phân phối, bán buôn, bán lẻ (Lorce Shinseghe, E Mart)
• Tài chính - bảo hiểm (Shinda, Woori, KEB, IBK, KB, Hanwha…)
• Kinh doanh bất động sản (Daewoo, GS, Posco, Hyundai…)
• Năng lượng (Kepco, Doosan Samsung, Taekwang…)
• Dịch vụ chất lượng cao, du lịch (Lotte…)
• Lương thực và chế biến thực phẩm (CJ)
• Hàng may mặc (Hyosung, Taekwang, Panko…)
• Dầu khí – hóa chất (GS, SK, Samsung…)
• Công nghệ chế tạo – công nghệ nói chung, nông nghiệp – trồng trọt (CJ); …
Hàn Quốc đã đầu tư mạnh mẽ vào các lĩnh vực như điện tử (13,4 tỷ USD), bất động sản (5,3 tỷ USD), sản xuất kim loại (4,7 tỷ USD), dệt may (3,2 tỷ USD) và hóa chất (2,59 tỷ USD) Tập đoàn Samsung là công ty FDI lớn nhất tại Việt Nam, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và cán cân thương mại của đất nước Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, vào năm 2017, Samsung đã tạo ra 1,21 triệu tỷ đồng giá trị sản xuất, tăng 31% so với năm 2016, đồng thời đóng góp 5,43 điểm phần trăm vào mức tăng trưởng 14,5% của ngành công nghiệp chế biến chế tạo và 3,8% vào mức tăng trưởng 9,4% của toàn ngành công nghiệp.
Hiện các công ty Hàn Quốc đang đầu tư vào 44 tỉnh, thành phố của Việt Nam và tập trung vào ba khu vực thương mại trọng điểm
Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đồng Nai, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Tây Ninh, Hải Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu là những địa phương nổi bật thu hút nhiều đầu tư từ Hàn Quốc.
Bảng 2.3.1 đầu tư FDI Hàn Quốc vào Việt Nam theo vùng và lãnh thổ (đến tháng 4/2011)
STT Vùng Tổng vốn FDI (triệu USD)
5 Duyên hải Nam Trung Bộ 1825
8 Đồng bằng sông Cửu Long 988
Nguồn Cục đầu tư nước ngoài bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Đông Nam Bộ là khu vực dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư FDI tại Việt Nam, chiếm hơn 50% tổng vốn đầu tư Khu vực đồng bằng sông Hồng đứng thứ hai với khoảng 32% tổng lượng vốn Đây là đặc điểm nổi bật của vốn FDI Hàn Quốc tại Việt Nam.
2.3.3 Theo hình thức đầu tư
Các nhà đầu tư Hàn Quốc thực hiện FDI vào Việt Nam chủ yếu theo 3 hình thức:
• Hợp đồng hợp tác kinh doanh BOT, BT, BTO
Tác động của nguồn vốn FDI Hàn Quốc đối với nền kinh tế Việt Nam
- FDI Hàn Quốc có vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng, phát triển các ngành kinh tế ở Việt Nam
Nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc đã đóng góp quan trọng vào việc bổ sung vốn đầu tư xã hội tại Việt Nam, thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội và tăng trưởng các ngành kinh tế trong nước Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là FDI Hàn Quốc, đã tạo ra những ảnh hưởng tích cực lớn đối với nền kinh tế Việt Nam.
FDI Hàn Quốc có ảnh hưởng tích cực đến các lĩnh vực kinh tế trong nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, du lịch, dịch vụ và xuất khẩu.
• Trong lĩnh vực công nghiệp, sự xuất hiện của các tập đoàn kinh tế lớn như: Samsung, LG (lĩnh vực công nghiệp chế tạo), Kumho, Doosan, Hyundai,
GS và Posco đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực như cơ khí, luyện kim, hóa chất, điện - điện tử, và dệt may - da giày.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, FDI từ Hàn Quốc đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển ngành, cung cấp nguồn vốn cần thiết để chuyển dịch cơ cấu cây trồng và vật nuôi Sự đầu tư này đã giúp đa dạng hóa sản phẩm và cải tiến phương thức sản xuất truyền thống bằng cách áp dụng công nghệ mới, từ đó nâng cao giá trị gia tăng và tính cạnh tranh cho hàng hóa nông lâm thủy sản.
Sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI Hàn Quốc trong lĩnh vực xuất – nhập khẩu đã nâng cao năng lực xuất khẩu của Việt Nam, giúp cải thiện vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu Cơ cấu hàng xuất khẩu đã chuyển từ nguyên liệu thô và sản phẩm nông lâm thủy sản sơ chế sang nhóm hàng điện tử, cơ khí chế tạo và nông lâm thủy sản chế biến sâu, tạo ra giá trị gia tăng cao Điều này không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Hoa Kỳ và EU mà còn góp phần ổn định thị trường trong nước, giảm nhập siêu nhờ vào việc cung cấp sản phẩm chất lượng cao từ doanh nghiệp nội địa.
Sự hiện diện của FDI Hàn Quốc đã gia tăng mối quan tâm của người dân Hàn Quốc, đặc biệt là thế hệ trẻ, đối với thiên nhiên, con người và bản sắc văn hóa Việt Nam Việt Nam đã trở thành điểm đến ưa chuộng của nhiều người Hàn Quốc ở Đông Nam Á, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch trong nước Trong những năm gần đây, Hàn Quốc đã trở thành một trong những thị trường cung cấp khách du lịch quan trọng nhất cho Việt Nam.
- FDI Hàn Quốc là nhân tố thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại
Theo Cục Đầu tư nước ngoài, FDI từ Hàn Quốc chủ yếu tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, chiếm 84% tổng vốn đăng ký Sự đầu tư này đã đóng góp quan trọng vào việc hình thành các ngành công nghiệp chủ lực của nền kinh tế Việt Nam, bao gồm điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin, khai thác và chế biến dầu khí, thép, và xi măng.
FDI Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao giá trị xuất khẩu nông sản Nó giúp tiếp thu công nghệ tiên tiến và giống cây, giống con chất lượng cao đạt tiêu chuẩn quốc tế Đồng thời, FDI cũng thúc đẩy các phương thức canh tác mới, hiệu quả, đặc biệt trong các dự án phát triển nguồn nguyên liệu, cải thiện tập quán canh tác và điều kiện hạ tầng ở những địa phương kém phát triển.
Khu vực FDI Hàn Quốc với sự có mặt của các tập đoàn: Lotte, Shinseghe,
EMart, Shinha, Woori, KEB, IBK, KB, và Hanwha đã định hình lại ngành dịch vụ chất lượng cao, bao gồm khách sạn, văn phòng cho thuê, ngân hàng, bảo hiểm, kiểm toán, tư vấn luật, vận tải biển, logistics và siêu thị.
17 vụ này đã tạo ra một phương thức phân phối hàng hóa mới, thúc đẩy tiêu dùng và kích thích hoạt động thương mại nội địa, đồng thời góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.
- FDI Hàn Quốc góp phần quan trọng trong việc giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở nước ta
Sự gia tăng mạnh mẽ của nguồn FDI Hàn Quốc vào Việt Nam đang dẫn đến nhu cầu tuyển dụng nhân lực tại chỗ của các doanh nghiệp Hàn Quốc tăng cao, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho lao động Việt Nam.
Theo Cục Đầu tư nước ngoài, tính đến năm 2018, khu vực FDI Hàn Quốc đã tạo ra gần 700.000 việc làm cho lao động Việt Nam, góp phần cải thiện đời sống cộng đồng, nâng cao phúc lợi xã hội và làm tăng GDP đầu người hàng năm.
Khu vực FDI Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Việt Nam Làm việc tại các tập đoàn lớn như Samsung, LG, Doosan, và Hyundai, người lao động được tiếp cận với máy móc hiện đại và quản lý tiên tiến, từ đó hình thành đội ngũ cán bộ quản lý, kỹ thuật viên, và công nhân tay nghề cao Họ có khả năng tiếp cận công nghệ cao, phát triển tác phong công nghiệp hiện đại, và học hỏi các phương thức quản lý hiệu quả.
- FDI Hàn Quốc góp phần nâng cao trình độ công nghệ trong nước
FDI Hàn Quốc không chỉ cung cấp nguồn vốn thiết yếu cho sự phát triển kinh tế và tạo thêm nhiều việc làm, mà còn thúc đẩy đổi mới và chuyển giao công nghệ, từ đó nâng cao dần năng lực sản xuất trong nước.
Doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ liên kết cung cấp dịch vụ công nghệ từ các cơ sở nghiên cứu trong nước Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nội địa tiến hành nghiên cứu và phát triển (R&D) bằng cách học hỏi thiết kế, chế tạo và tiếp thu công nghệ nguồn, từ đó cải tiến và áp dụng công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế của mình.
Những năm gần đây, các tập đoàn công nghệ cao hàng đầu Hàn Quốc như:
GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ CỦA NGUỒN VỐN FDI TỪ HÀN QUỐC
Thuận lợi và khó khăn
Việt Nam có nhiều lợi thế trong thu hút và sử dụng nguồn vốn FDI từ Hàn Quốc
Nguồn lao động giá rẻ, dồi dào và có kỹ năng tại Việt Nam được các doanh nghiệp Hàn Quốc đánh giá cao về tính cần cù, giúp hạ giá thành sản xuất hàng hóa xuất khẩu sang thị trường quốc tế Chẳng hạn, mức lương trung bình của nhân viên nhà máy Samsung tại Việt Nam chỉ là 6 triệu VNĐ, trong khi mức lương tối thiểu của lao động Hàn Quốc vào năm 2019 là 8,350 KRW/giờ, tương đương khoảng 35 triệu VNĐ/tháng.
Có thể thấy mức lương lao động Việt Nam thấp hơn rất nhiều lần so với lao động tại Hàn Quốc.
Việt Nam sở hữu một thị trường tiêu dùng rộng lớn với hơn 96,6 triệu dân, trong đó dân số trẻ và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu đóng vai trò quan trọng Tốc độ phát triển kinh tế cao đã khiến thị trường tiêu dùng Việt Nam trở nên hấp dẫn và đầy tiềm năng.
Việt Nam nổi bật với sự ổn định chính trị, tạo ra một môi trường đầu tư an toàn hơn so với nhiều quốc gia đang phát triển trong khu vực Trong khi Hồng Kông và Thái Lan thường xuyên xảy ra bạo loạn và biểu tình, hay Indonesia phải đối mặt với nguy cơ khủng bố, Việt Nam vẫn duy trì được sự bình yên và an toàn cho các nhà đầu tư.
Chính phủ Hàn Quốc hiện đang tập trung vào việc phát triển quan hệ với Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam Chính sách này nhằm giảm sự phụ thuộc vào hai đối tác thương mại truyền thống là Mỹ và Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh cuộc chiến tranh thương mại giữa hai quốc gia này đang ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế Hàn Quốc.
Chính phủ Việt Nam đang thực hiện chính sách mở cửa tích cực với nhiều cải cách về thủ tục hành chính và ưu đãi thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các doanh nghiệp Hàn Quốc Trước đây, nhiều doanh nghiệp nước ngoài đã gặp khó khăn do thủ tục hành chính chậm chạp, nhưng những cải cách này hứa hẹn sẽ cải thiện môi trường đầu tư.
Nhiều nhà đầu tư Hàn Quốc đang chuyển vốn từ Trung Quốc sang Việt Nam do bất đồng chính trị giữa hai nước Theo Hiệp hội các doanh nghiệp tiềm năng lớn của Hàn Quốc (AHPEK), từ năm 2016, số lượng dự án đầu tư và tổng vốn đầu tư của các doanh nghiệp Hàn Quốc vào Trung Quốc đã giảm mạnh, khi họ chuyển hướng đầu tư sang Việt Nam.
Hiệp định Mậu dịch Tự do Việt-Hàn (FTA) có hiệu lực từ cuối năm 2015 đã tạo ra những tác động tích cực đến nền kinh tế Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác thông qua nhiều thỏa thuận song phương và đa phương khác mà Việt Nam đã ký kết hoặc đang đàm phán.
Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm thương mại chiến lược nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi, giúp các doanh nghiệp Hàn Quốc dễ dàng tiếp cận các thị trường lân cận trong khu vực Đông Nam Á Các hiệp định như Hiệp định Mậu dịch Tự do Việt Nam-Liên minh châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đã tạo ra mức độ tự do hóa đầu tư cao hơn và cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho các nhà đầu tư, đồng thời hỗ trợ giải quyết những khó khăn mà các công ty Hàn Quốc gặp phải tại Việt Nam.
Sự tương đồng về văn hóa giữa Hàn Quốc và Việt Nam là một yếu tố quan trọng, giúp thu hút các doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư trực tiếp vào Việt Nam, vì điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư dễ dàng thích nghi với môi trường sống và làm việc tại đây.
Trong những năm qua, doanh nghiệp có vốn đầu tư Hàn Quốc đã hoạt động hiệu quả, nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn và hạn chế.
Việt Nam cần thực hiện cam kết cắt giảm thuế theo AFTA, nhưng hiện tại, nguồn nguyên liệu và phụ tùng trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu Ngành công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển toàn diện, dẫn đến việc phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu, làm tăng chi phí đầu vào Hơn nữa, chính sách thuế chưa phù hợp và chế độ hạn ngạch vào các thị trường EU, đặc biệt là Mỹ, đã hạn chế khả năng sản xuất của các dự án may mặc, chủ yếu là của Hàn Quốc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động của các dự án FDI Hàn Quốc tại Việt Nam.
Tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc chủ yếu xuất phát từ mâu thuẫn về quyền lợi kinh tế và điều kiện lao động Các vấn đề như ngược đãi công nhân, yêu cầu làm việc quá giờ và thiếu tôn trọng quyền lợi của người lao động đang diễn ra Nguyên nhân chính là do công nhân Việt Nam chưa hiểu rõ quyền lợi của mình, cùng với sự khác biệt văn hóa từ các doanh nghiệp FDI.
Cơ cấu FDI của Hàn Quốc vào Việt Nam chủ yếu tập trung vào các thành phố phát triển như Đồng Nai, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh, dẫn đến sự mất cân đối trong phân bổ đầu tư giữa các khu vực Nhiều địa phương khác không thu hút được hoặc chỉ thu hút rất ít FDI do sự chênh lệch trong cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực trình độ cao giữa các thành phố lớn và các tỉnh thành khác.
FDI của Hàn Quốc chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp, xây dựng, sản xuất và chế tạo máy móc, đóng tàu, cùng một số lĩnh vực như may mặc, hàng tiêu dùng và mỹ phẩm Ngược lại, các ngành nông nghiệp và lâm nghiệp hầu như không thu hút được đầu tư, dẫn đến sự mất cân đối trong cơ cấu ngành Tình trạng này không chỉ diễn ra ở Hàn Quốc mà còn ở nhiều quốc gia khác có vốn FDI tại Việt Nam Đáng chú ý, các ngành nhận được đầu tư FDI chủ yếu là những lĩnh vực có khả năng gây tác động tiêu cực đến môi trường, trong khi việc xử lý ô nhiễm vẫn chưa được chú trọng.
Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Hàn Quốc chủ yếu là 100% vốn đầu tư nước ngoài, tiếp theo là liên doanh và hợp đồng hợp tác kinh doanh Do đó, khả năng chuyển giao công nghệ sang Việt Nam bị hạn chế, vì hình thức quản lý được quy định bởi loại hình đầu tư.