1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Ket qua danh gia xep loai hoc sinh lop 9A1

1 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 138,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

XLL về HK, HL sau KT XẾP LOẠI lại các môn Danh TS Được ngày Không được học hoặc hiệu lên rèn luyện lại thi nghỉ lên lớp lớp về HK học đua HL HK HL HK.. 12 Nguyễn Minh Luân.[r]

Trang 1

TỔNG HỢP KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ, XẾP LOẠI CẢ NĂM HỌC

ĐIỂM TRUNG BÌNH VÀ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ BẰNG NHẬN XÉT CÁC MÔN HỌC

Mỹ thuậ t

Âm nhạc

Thể dục

Côn g ngh ệ

GDC D

Ngo ại ngữ

Địa Lí

Lịch Sử

Ngữ văn

Sinh học

Hóa học

Vật lí

Toá n

Họ và tên

ST

T

Tin học NN2

Môn học TC

Điểm KT lại

TB Cm Cn

HK HL

XẾP LOẠI

Không được lên lớp

Được lên lớp

TS ngày nghỉ học

HK HL

XLL về HK,

HL sau KT lại các môn học hoặc rèn luyện lại

về HK

Danh hiệu thi đua

Đ Đ Đ 7.4 7.7 6.4 6.7 7.5 6.3 6.6 5.5 5.6 6 Trần Thị Tuyết Cầm

Đ Đ Đ 6.5 7 5.5 5.8 6.1 5.4 5.3 4 5.1 5.1 Trần Thị Kim Cúc

Đ Đ Đ 8.5 8 7.9 8.2 8 7.3 8.1 8.3 8 8.6 Nguyễn Thị Diểm

Đ Đ Đ 5.4 5.3 4.3 5.2 5.2 4.9 2.5 3.4 4.6 3.6 Đặng Đức Duy

Đ Đ Đ 5.8 5.7 4.9 5.2 5.1 4.6 4.2 3.1 4.8 4

Lê Thanh Duy

Đ Đ Đ 8 8.5 7.6 7.7 8.6 6.9 8 8.7 8.4 8.1 Nguyễn Chánh Đại

Đ Đ Đ 8 7.9 7.1 6.4 7.9 6.5 7.9 7.7 7.6 7.6 Nguyễn Hữu Hiệu

Đ Đ Đ 6.1 5.8 5 4.7 4.2 4.7 4.7 3.2 4.9 4.1

Lê Tấn Hoàng

Đ Đ Đ 8.4 8.2 7.6 7.8 7.8 7.2 8.7 8.8 8.6 8.6

Đỗ Ngọc Hổ

Đ Đ Đ 6.1 6 5.4 5.7 5.6 5.2 5.2 4.4 5.3 4.8 Trần Văn Huân

Đ Đ Đ 4.4 7 5.1 4 6.7 5.3 4.4 3.5 5 4.2 Trần Ngọc Hữu

Đ Đ Đ 8.3 8.4 7.8 8.1 8.2 7.4 8.6 8.1 8.4 8 Nguyễn Minh Luân

Đ Đ Đ 7.6 8.5 7.1 6.4 8 6.4 7 5.2 7 7 Trần Thị Bích Lưu

Đ Đ Đ 5.4 5.4 4.8 5.1 4.3 5.3 4.4 3.6 5 5 Nguyễn Văn Lưu

Đ Đ Đ 6.9 6.6 5 5.7 6.6 5 5.2 4.1 5.4 5.8 Trần Thị Trúc Ly

Đ Đ Đ 8.4 9 8.5 8.2 8.7 7.7 8.1 7.4 9.1 8.9 Trần Thị Diễm My

Đ Đ Đ 7.6 5.6 4.6 5.2 5.1 5.2 5.3 3.5 5.4 5

Võ Hoàng Mỹ

Đ Đ Đ 7.4 6.3 6 6 6 6.1 5.7 4.4 5.2 5.7 Trần Thị Dương Nga

Đ Đ Đ 7.7 7.7 7 8 7.5 7.1 7.8 7.7 7.9 7.3 Phan Thị Thúy Ngân

Đ Đ Đ 6.1 6.7 4.7 5.8 5.2 5.2 4.5 3.7 4.3 4.9 Phạm Thị Thu Nhi

Đ Đ Đ 7.3 7.1 6.2 7 6.9 6.9 6.9 6.1 6.8 7.5

Võ Thị Thanh Như

Đ Đ Đ 5.2 5.5 5 6.1 5.7 5 5.3 4.1 4.8 4 Phan Thanh Phụng

Đ Đ Đ 7.2 7.3 6.8 7.2 7.2 6.9 7.3 6.6 6.8 7.5 Trương Thị Phương

Đ Đ Đ 8.9 9.2 8.3 8.5 9.2 8 8.6 8.4 8.4 9 Trương Thị Hồng Phương

Đ Đ Đ 8.1 9.2 7.3 8.6 9.1 8.2 8.5 7.4 8.6 8.4 Phạm Thị Như Quỳnh

Đ Đ Đ 6.8 5.9 5 4.5 5.7 5 5.1 4.2 4.6 4.3 Phạm Văn Thuận

Đ Đ Đ 7.8 7.6 6.6 6.9 7.5 6.8 6.7 6.6 6.9 6.5 Văn Ngọc Thương

Đ Đ Đ 7.6 8.1 7.5 6.9 7.9 6.7 5.8 5.6 6.1 5.4 Phan Thị Trang

Đ Đ Đ 6.3 6 5.1 5.9 6.1 6.2 6 3.7 5 4.1 Nguyễn Thị Kiều Trinh

Đ Đ Đ 7.8 7.1 6.4 7.1 7.2 6.4 5.6 5.9 5.2 5.7 Quách Thị Mộng Trúc

Đ Đ Đ 7.8 7.7 7 6.4 7.5 6.7 7.3 6.9 7.1 7.6 Nguyễn Quốc Việt

Đ Đ Đ 6.8 6.9 5.3 5.6 7.4 6.3 5.9 5.6 5.1 4.9 Trần Thị Thảo Yến

Trong bảng này có điểm được sửa chữa , trong đó môn: Toán điểm, Vật lí điểm, Hóa học điểm, Sinh học điểm,

Ngữ văn điểm, Lịch sử điểm, Địa lí điểm, Ngoại ngữ điểm, GDCD điểm, Công nghệ điểm,

Thể dục , Âm nhạc , Mĩ thuật , NN2 điểm, Tin học điểm, điểm.

Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

Ngày đăng: 10/07/2021, 05:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w