Thông qua việc tìm hiều, nghiên cứu đề tài này đã giúp tôi hiểu rõ hơn về vai trò, tác dụng của phần mềm NetOp School trong dạy học các tiết thực hành môn tin học 6, mà còn cho thấy vị t[r]
GIỚI THIỆU
Hiện trạng
Trong môi trường giáo dục, việc giảng dạy môn tin học cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt quan trọng đối với học sinh THCS khi lần đầu tiếp xúc với máy tính.
Trong chương trình học Tin học lớp 6, các tiết dạy thực hành trong học kỳ I chiếm tỷ lệ lớn, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng thao tác với thư mục và tệp tin cho học sinh.
Sơ đồ phòng máy vi tính
Để đạt hiệu quả trong các tiết dạy thực hành, giáo viên không chỉ dừng lại ở việc giao yêu cầu và bài tập mà cần tích cực hỗ trợ học sinh Sự phát triển của công nghệ thông tin và các phần mềm dạy học đã mang lại bước ngoặt trong phương pháp giảng dạy hiện đại Nhờ vào công nghệ, mỗi tiết học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, tạo điều kiện cho sự thay đổi trong phương pháp dạy và cách học Điều này không chỉ giúp giáo viên và học sinh tương tác tốt hơn mà còn khuyến khích học sinh tự đổi mới và chiếm lĩnh tri thức của mình.
Qua việc dự giờ và thăm lớp, tôi nhận thấy giáo viên trong các tiết thực hành môn tin học chỉ tập trung vào việc hướng dẫn học sinh thực hiện theo trình tự mà chưa chú trọng đến việc nâng cao hiệu quả của tiết dạy Điều này dẫn đến việc giáo viên gặp khó khăn trong tổ chức và giám sát, trong khi học sinh lại phụ thuộc quá nhiều vào sự hỗ trợ của giáo viên, gây ra tính ỷ lại Hơn nữa, việc đánh giá kết quả thực hành chủ yếu mang tính một chiều từ giáo viên Để cải thiện tình hình này, tôi đã nghiên cứu và áp dụng phần mềm NetOp School trong dạy học môn Tin học 6, nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy và sử dụng công cụ hỗ trợ để thay thế hình thức dạy học truyền thống.
Giải pháp thay thế
Phần mềm NetOp School hỗ trợ giáo viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học và tổ chức tiết học Trong mỗi tiết thực hành, giáo viên chỉ cần đưa ra yêu cầu, và tại máy chủ, họ có thể quản lý toàn bộ hoạt động giảng dạy NetOp School cho phép giáo viên truy cập vào tất cả máy tính của học sinh, miễn là các máy tính đó được cài đặt phần mềm và kết nối mạng LAN.
Giáo viên giám sát các máy của HS qua máy chủ
Trong quá trình dạy học, giáo viên có khả năng theo dõi và hỗ trợ từng học sinh mà không cần di chuyển đến từng vị trí, từ việc thực hiện yêu cầu bài học đến việc động viên và sửa sai Học sinh cũng có thể trao đổi ý kiến với giáo viên, trình bày quan điểm về vấn đề học tập, hoặc yêu cầu sự giúp đỡ từ bạn bè khi gặp khó khăn Qua đó, học sinh có thể đưa ra nhận xét và đánh giá cho bạn cùng lớp, tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ lẫn nhau.
Thanh công cụ điều khiển hoạt động các máy của học sinh
Việc đổi mới phương pháp dạy học thông qua việc sử dụng các phần mềm ứng dụng hỗ trợ đã trở thành chủ đề nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực khoa học sư phạm.
- B2003-05-01 “ Một số nghiên cứu về khai phá dữ liệu trong hệ thống quản lý đào tạo ĐHTN” – TS Vũ Mạnh Xuân – Năm 2003
- B2004 “ Ứng dụng CNTT vào dạy học một số nội dung trong chương trình hình học THCS” – TS Trịnh Thanh Hải – Năm 2004.
- B2004-03-56 “ Ứng dụng phương pháp hướng đối tượng vào xây dựng hệ thống phần mềm chuyên dụng” – TS Nguyễn Mạnh Đức – Năm 2004.
- B2009 “ Ứng dụng CNTT vào dạy học toán THPT theo hướng tích cực hoá hoạt động học tập của học sinh” TS Trịnh Thanh Hải – Năm 2009.
Nghiên cứu mô hình quan hệ giữa các hệ thống đối tượng và thành phần, cùng với ứng dụng của nó trong thiết kế hệ thống phần mềm, được thực hiện bởi TS Nguyễn Mạnh Đức vào năm 2010 Bài viết mang mã số B2010-TN-03-23, đóng góp quan trọng vào lĩnh vực phát triển phần mềm.
- B2010-TN ”Ứng dụng phần mềm Working Model trong dạy Vật Lý cơ học” Nguyễn Đình Ngọc – Năm 2010.
Các nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phần mềm trong giảng dạy, nhấn mạnh vai trò của nó như công cụ hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức hoạt động học Phần mềm không chỉ đảm bảo tính chính xác và khoa học của kiến thức mà còn khuyến khích sự tự giác và tích cực của học sinh trong quá trình tiếp thu tri thức.
Việc sử dụng phần mềm ứng dụng trong dạy học đã được nghiên cứu rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau Tuy nhiên, một số đề tài vẫn chưa đi sâu vào mục đích nghiên cứu cụ thể của mình.
“ Một số giải pháp sử dụng phần mềm NetOp School trong các tiết thực hành
Đề tài nghiên cứu của tôi là "Tin học 6 ở trường THCS thị trấn Cát Bà", nhằm đổi mới phương pháp dạy học cho học sinh lớp 6 tại đây.
Nghiên cứu về phần mềm NetOp School đã giúp tôi nhận thức rõ vai trò quan trọng của nó trong việc dạy học thực hành môn tin học lớp 6 Phần mềm này không chỉ hỗ trợ giáo viên trong việc tổ chức hoạt động học tập mà còn khuyến khích học sinh chủ động và tích cực tiếp thu kiến thức Qua đó, NetOp School góp phần tạo nên sự yêu thích môn học ở học sinh, đồng thời giúp các em áp dụng kiến thức vào thực tiễn, điều này rất cần thiết cho sự phát triển của các em trong tương lai và xây dựng đất nước.
Vấn đề nghiên cứu
Việc áp dụng phần mềm NetOp School trong các tiết dạy thực hành môn Tin học 6 đã nâng cao hiệu quả giảng dạy và cải thiện kết quả học tập của học sinh lớp 6 Phần mềm này giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả hơn, tạo điều kiện cho học sinh tham gia học tập tích cực và tương tác tốt hơn với nội dung bài học Sự hỗ trợ từ công nghệ này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn phát triển kỹ năng thực hành cho học sinh.
Giả thuyết nghiên cứu
Sử dụng phần mềm NetOp School trong dạy học thực hành môn tin học
6 sẽ nâng cao hiệu quả dạy học và kết quả học tập môn tin học cho học sinh lớp
6 ở trường THCS thị trấn Cát Bà
PHƯƠNG PHÁP
Khách thể nghiên cứu
Hai lớp được tham gia nghiên cứu là lớp 6A1 và 6A4 có nhiều điểm tương đồng về kiến thức, kĩ năng và giới tính Cụ thể như sau:
Bảng 1: Giới tình và trình độ của học sinh hai lớp 6A1 và 6A4
Lớp Số học sinh các nhóm Học lực
Tổng số Nam Nữ Giỏi Khá TB Yếu Kém
Kết quả học tập của học sinh lớp 6A4 (nhóm thực nghiệm) và lớp 6A1 (nhóm đối chứng) trong năm học 2011-2012 cho thấy sự khác biệt trong xếp loại học lực của cả hai nhóm.
2012 Kết quả đó được tôi tổng hợp lại sau khi Ban giám hiệu nhà trường tiến hành biên chế học sinh vào các lớp của khối 6.
Thiết kế
Để nghiên cứu hiệu quả của phần mềm NetOp School trong dạy thực hành môn tin học lớp 6 tại trường THCS thị trấn Cát Bà, tôi đã tiến hành kiểm tra và đối chiếu giữa hai lớp 6A4 (lớp thực nghiệm) và 6A1 (lớp đối chứng) Tôi đã thực hiện các bài kiểm tra thực hành dựa trên kiến thức của học kỳ I trước khi áp dụng phần mềm.
Kết quả bài kiểm tra cho thấy sự khác biệt về điểm trung bình giữa hai lớp Do đó, tôi đã sử dụng phép kiểm chứng T – Test để xác định sự chênh lệch điểm số trung bình của hai lớp trước khi có tác động.
B ng 2: Ki m ch ng ả ể ứ để xác định các nhóm tương đương Đối chứng Thực nghiệm
Kết quả phân tích cho thấy P = 0,272 > 0,05, điều này cho phép chúng ta kết luận rằng sự chênh lệch điểm số trung bình giữa hai nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng là không có ý nghĩa Do đó, hai nhóm này được coi là tương đương.
Sử dụng thiết kế 2: Kiểm tra trước và sau tác động đối với các nhóm tương đương:
B ng 3: Ki m ch ng ả ể ứ để xác định các nhóm tương đương
Nhóm Kiểm tra trước TĐ Tác động KT sau tác động
Trong nghiên cứu này, tôi đã thực hiện thí nghiệm O1 với phương pháp dạy học sử dụng phần mềm NetOp School, trong khi O2 là phương pháp dạy học không sử dụng phần mềm này Để so sánh hiệu quả giữa hai phương pháp, tôi đã áp dụng phép kiểm chứng T-Test độc lập trong thiết kế nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu
Để kiểm chứng hiệu quả của phần mềm NetOp School trong giảng dạy môn Tin học 6, tôi đã tiến hành giảng dạy một số nội dung bài học với cùng một chủ đề, nhưng áp dụng hai phương pháp giảng dạy khác nhau.
Trong lớp đối chứng, tôi đã thiết kế bài dạy mà không sử dụng phần mềm NetOp School, đồng thời chuẩn bị đầy đủ các phương tiện dạy học cần thiết Việc này nhằm đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy không phụ thuộc vào công nghệ hỗ trợ.
- Ở lớp thực nghiệm tôi thiết kế bài giảng có sử dụng phần mềm NetOp
Để hỗ trợ hiệu quả cho tiết dạy, tôi đã cài đặt phần mềm NetOp School trên tất cả máy tính trong phòng máy Tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng về cách sử dụng, các tính năng và hạn chế của phần mềm này thông qua nhiều nguồn tài liệu, bao gồm các trang web như www.diendantinhoc.vn và www.netop.com, sách tin học, cũng như các khóa tập huấn của Sở giáo dục Bên cạnh đó, tôi cũng tham khảo ý kiến từ đồng nghiệp có kinh nghiệm trong việc sử dụng các phần mềm ứng dụng trong dạy học, đặc biệt là NetOp School.
Tôi hướng dẫn học sinh cách sử dụng phần mềm này trong các tiết học thực hành tại trường, nhằm đạt hiệu quả cao nhất trong việc học tập.
Trong quá trình thực nghiệm, tôi tuân thủ phân phối chương trình của bộ môn cùng với kế hoạch và thời khóa biểu dạy học tại trường, nhằm đảm bảo tính khách quan giữa hai nhóm lớp thực nghiệm 6A4 và lớp đối chứng 6A1.
B ng 4: Th i gian th c nhgi mả ờ ự ệ
Lớp Thời gian Môn Tiết theo
6A4 24/11/2012 Tin học 6 28 Bài thực hành số 3: Các thao tác với thư mục (T1)
6A4 27/11/2012 Tin học 6 29 Bài thực hành số 3: Các thao tác với thư mục (T2)
Tin học 6 30 Bài thực hành số 4: Các thao tác với tệp tin (T1)
Tin học 6 31 Bài thực hành số 4: Các thao tác với tệp tin (T2)6A1 07/12/2012
Đo lường
4.1 Sử dụng công cụ đo, thang đo
Bài kiểm tra trước tác động thuộc chương trình học kỳ I năm học 2012 – 2013, được thực hiện tại trường THCS thị trấn Cát Bà Môn tin học chỉ có một giáo viên phụ trách, do đó các đề kiểm tra định kỳ và học kỳ đều do giáo viên này ra đề, dựa trên phân phối chương trình của môn học.
Bài kiểm tra sau tác động được tổ chức cho học sinh lớp 6A4 và 6A1 sau khi hoàn thành tiết 31 của chương trình tin học 6, với nội dung đề thi giống nhau (tham khảo phụ lục 1) Bài kiểm tra bao gồm 2 câu hỏi thực hành, yêu cầu học sinh thực hiện trên máy tính.
* Tiến hành kiểm tra và chấm bài
Sau khi giảng dạy thực hành cho lớp 6A4 và lớp đối chứng 6A1, tôi đã tiến hành đánh giá kết quả học sinh qua bài kiểm tra thực hành và thực hiện chấm điểm cho các bài kiểm tra này.
4.2 Kiểm chứng độ giá trị nội dung
Kiểm chứng độ giá trị nội dung của các bài kiểm tra bằng cách giáo viên trực tiếp dạy chấm bài nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.
Nhận xét của giáo viên để kiểm chứng độ giá trị nội dung của dữ liệu:
Đề kiểm tra được thiết kế phù hợp với trình độ của học sinh thuộc nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, đảm bảo tính công bằng và chính xác Nội dung đề đã được phân hóa rõ ràng theo từng đối tượng học sinh, giúp đánh giá đúng năng lực của từng em.
- Cấu trúc đề phù hợp: là các câu hỏi thực hành trên máy tính
- Đáp án, biểu điểm: rõ ràng, phù hợp với từng nội dung, và kĩ năng thực hành của học sinh.
Nhóm thực nghiệm có điểm trung bình là 8,15, cao hơn 0,67 so với nhóm đối chứng với điểm trung bình 7,48 Kết quả này chứng minh rằng việc sử dụng phần mềm NetOp School trong các tiết thực hành đã mang lại hiệu quả cao hơn cho nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng.
4.3 Kiểm chứng độ tin cậy
Kiểm chứng độ tin cậy của kết quả kiểm tra bằng cách chia đôi dữ liệu.
Tôi đã chia điểm số bài kiểm tra thành hai phần và kiểm tra tính nhất quán giữa chúng bằng công thức Spearman-Brown Kết quả cho thấy hệ số tương quan chẵn lẻ rhh là 0,55144679 và độ tin cậy Spearman-Brown rSB đạt 0,7108807, vượt ngưỡng 0,7 Điều này chứng tỏ rằng dữ liệu thu được là đáng tin cậy.
PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ BÀN LUẬN KẾT QUẢ
Phân tích dữ liệu
B ng 5: So sánh i m trung bình b i ki m tra sau tác ả đ ể à ể động Đối chứng Thực nghiệm ĐTB 7,48 8,15 Độ lệch chuẩn 0,82 0,49
Chênh lệch giá trị TB chuẩn (SMD) 1,39
Kết quả cho thấy lớp 6A1 và 6A4 có sự tương đương trước khi tác động được thực hiện Qua kiểm tra sự chênh lệch ĐTB bằng T-Test, với P = 0,0000132, cho thấy sự khác biệt giữa ĐTB của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng là rất có ý nghĩa Điều này chứng tỏ rằng sự chênh lệch ĐTB giữa hai nhóm không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả của tác động đã được thực hiện.
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn SMD= (8 , 15 −7 ,48 )
0 , 49 =1 ,39 Điều đó cho thấy mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng phần mềm NetOp School đến kết quả học tập của nhóm thực nghiệm là rất lớn
Giả thuyết của đề tài nghiên cứu “ Một số giải pháp sử dụng phần mềm
NetOp School trong các tiết thực hành Tin học 6 ở trường THCS thị trấn Cát Bà” , đã được kiểm chứng.
Bàn luận kết quả
Kết quả bài kiểm tra cho thấy lớp thực nghiệm có điểm trung bình là 8,15, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 7,48 Sự chênh lệch 0,67 điểm giữa hai nhóm cho thấy có sự khác biệt rõ rệt, với lớp thực nghiệm có kết quả cao hơn.
Chênh lệch giá trị trung bình chuẩn của bài kiểm tra là SMD = 1,39 Điều này có ý nghĩa mức độ ảnh hưởng của tác động là rất lớn.
Kết quả kiểm chứng T – Test cho thấy điểm trung bình bài kiểm tra sau tác động của hai lớp có p = 0,0000132, nhỏ hơn 0,001 Điều này khẳng định rằng sự chênh lệch điểm trung bình giữa hai nhóm không phải là ngẫu nhiên mà là do tác động từ can thiệp, nghiêng về nhóm thực nghiệm.
Phần mềm NetOp School mang lại hiệu quả cao trong việc dạy học thực hành tin học lớp 6, tuy nhiên, giáo viên cần thành thạo trong việc sử dụng phần mềm này Để thiết kế bài giảng sinh động và hấp dẫn, giáo viên cần phát huy tính tự giác và tích cực của học sinh Đồng thời, hệ thống máy tính cũng phải được cài đặt phần mềm NetOp để đảm bảo quá trình giảng dạy diễn ra suôn sẻ.
Để thiết lập hệ thống mạng LAN trong trường học, người học cần trang bị kỹ năng sử dụng phần mềm liên quan Đồng thời, cần có sự hỗ trợ tài chính để đầu tư vào các thiết bị kết nối mạng cần thiết.