Cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng nông thôn mới
Cơ sở lý luận về xây dựng nông thôn mới
2.1.1 Một số khái niệm về nông thôn và nông thôn mới
Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về nông thôn, thường được so sánh với khu vực thành thị.
Có quan điểm cho rằng, khi xem xét nông thôn thường dùng chỉ tiêu mật độ dân số: mật độ dân cư ở nông thôn thấp hơn thành thị.
Một quan điểm khác cho rằng, khi đánh giá nông thôn, thường dựa vào tiêu chí phát triển cơ sở hạ tầng, trong đó vùng nông thôn thường không có cơ sở hạ tầng phát triển như khu vực thành thị.
Một quan điểm khác cho rằng vùng nông thôn chủ yếu là nơi cư dân sống bằng nghề nông, với hoạt động sản xuất nông nghiệp là nguồn sinh kế chính của họ.
Các ý kiến về nông thôn thường chỉ chính xác trong những khía cạnh cụ thể và từng quốc gia nhất định, tùy thuộc vào trình độ phát triển và cấu trúc kinh tế của mỗi nền kinh tế Khái niệm nông thôn cũng mang tính tương đối, có thể thay đổi theo thời gian và sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trên thế giới.
Khái niệm nông thôn mang tính chất tương đối và thay đổi theo thời gian cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia Tại Việt Nam hiện nay, nông thôn được hiểu là vùng sinh sống của cộng đồng dân cư, trong đó có nhiều nông dân, tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường trong một thể chế nhất định, đồng thời chịu ảnh hưởng từ các tổ chức khác.
2.1.1.2 Nông thôn mới Đã có một số diễn giải và phân tích về khái niệm thế nào là nông thôn mới Nông thôn mới trước tiên phải là nông thôn chứ không phải là thị tứ; đó là
Chương trình Nông thôn mới (NTM) không chỉ đơn thuần là nông thôn truyền thống, mà còn bao gồm những cơ cấu và chức năng mới, theo nhận định của Cù Ngọc Hưởng (2006) Sự khác biệt này cho thấy NTM mang đến những thay đổi tích cực cho đời sống nông thôn.
Nông thôn mới (NTM) là mô hình nông thôn hiện đại, kết hợp giữa sự phát triển khoa học kỹ thuật và bảo tồn văn hóa truyền thống Mô hình này thể hiện sự tổng hợp các đặc điểm và cấu trúc mới, đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa trong bối cảnh nông thôn NTM được xây dựng trên nền tảng nông thôn cũ nhưng mang tính tiên tiến và đổi mới toàn diện.
Chương trình Nông thôn mới (NTM) mang đến những đặc trưng của nông thôn truyền thống, từ quan hệ sản xuất đến lực lượng sản xuất, cùng với sự cải thiện về cơ sở hạ tầng, quy hoạch nhà ở, và mối quan hệ xóm giềng Đồng thời, NTM cũng thể hiện sự hiện đại hóa trong đời sống kinh tế và văn hóa tinh thần của người dân Người dân được khuyến khích tham gia tích cực vào quá trình lập kế hoạch và phát triển địa phương, qua đó nâng cao quyền tự do dân chủ và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.
Theo Nghị quyết 26-NQ/T.Ư, nông thôn mới được định nghĩa là khu vực nông thôn có hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, với cơ cấu kinh tế và tổ chức sản xuất hợp lý Nông nghiệp được liên kết chặt chẽ với sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp và dịch vụ, đồng thời phát triển nông thôn phải gắn liền với đô thị theo quy hoạch Khu vực này cũng cần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì an ninh trật tự và nâng cao đời sống vật chất lẫn tinh thần cho người dân.
Nông thôn mới bao gồm 5 nội dung cơ bản: thứ nhất, xây dựng làng xã văn minh, sạch đẹp với hạ tầng hiện đại; thứ hai, phát triển sản xuất bền vững theo hướng hàng hóa; thứ ba, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân; thứ tư, gìn giữ và phát triển bản sắc văn hóa dân tộc; và thứ năm, quản lý xã hội nông thôn một cách hiệu quả và dân chủ.
Chương trình NTM là một mô hình phát triển nông thôn toàn diện, bao gồm các lĩnh vực kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và bảo vệ môi trường sinh thái Mô hình này cần được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện tự nhiên và tình hình kinh tế - xã hội của từng vùng.
Nông thôn mới (NTM) là khu vực có hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, với cơ cấu kinh tế và tổ chức sản xuất hợp lý NTM mang lại xã hội dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái và giữ vững an ninh trật tự.
NTM là nông thôn với hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý và các hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả Nơi đây có xã hội dân chủ, ổn định và giàu bản sắc văn hóa dân tộc Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ, và an ninh trật tự được duy trì.
2.1.2 Chức năng của nông thôn mới
Nông thôn hiện đại đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, nơi tập trung các hoạt động sản xuất nông sản chất lượng cao Khác với nông thôn truyền thống, sản xuất nông nghiệp ngày nay bao gồm nhiều ngành nghề mới, điều kiện sản xuất tiên tiến và ứng dụng công nghệ khoa học kỹ thuật hiện đại, đồng thời xây dựng các tổ chức nông nghiệp hiện đại (Cù Ngọc Hưởng, 2006).
Kinh nghiệm thực tiễn xây dựng nông thôn mới
2.2.1 Kinh nghiệm trên thế giới
* Kinh nghiệm của Hàn Quốc
Hàn Quốc, quốc gia Đông Á với diện tích 100.140 km², có khoảng 70% là vùng núi và dân số hơn 50 triệu người, mật độ khoảng 500 người/km² Từ một đất nước nghèo khó sau chiến tranh Triều Tiên vào những năm 50, Hàn Quốc đã trải qua sự phát triển vượt bậc.
18 thế kỷ trước, Hàn Quốc hiện nay trở thành một con rồng Châu Á và đã đứng trong nhóm các nước phát triển G20 Thu nhập bình quân đầu người năm
Từ năm 2009 đến 2015, thu nhập bình quân đầu người tại Hàn Quốc đã tăng từ 17.700 USD lên khoảng 27.226 USD, cho thấy sự phát triển kinh tế ấn tượng của đất nước này Hàn Quốc không chỉ nổi bật với thành công kinh tế mà còn được biết đến với những kỳ tích trong phát triển nông thôn, đặc biệt là trong việc xây dựng nông thôn mới (NTM) chỉ trong vòng 26 năm.
Thành công của Hàn Quốc trong phát triển nông thôn gắn liền với phong trào Seamaul, một sáng kiến mang ý nghĩa cải cách cộng đồng Từ "Saemaul" trong tiếng Hàn kết hợp giữa "Sae" (mới) và "maul" (làng), thể hiện mục tiêu xây dựng một ngôi làng tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người Phong trào này không chỉ tập trung vào cải thiện điều kiện vật chất mà còn nâng cao tinh thần cho các thế hệ tương lai.
Vào những năm 60 của thế kỷ trước, nông thôn Hàn Quốc đối mặt với nhiều khó khăn và lạc hậu, với 74% dân số sống trong cảnh nghèo đói và chỉ 20% có điện Người dân phải tự khắc phục hậu quả từ thiên tai, đặc biệt là lũ lụt triền miên.
Năm 1969, một trận lũ lụt lịch sử đã tàn phá nặng nề Hàn Quốc, khiến người dân phải tự sửa chữa nhà cửa và đường xá mà không nhận được sự hỗ trợ từ Chính phủ Trước tình hình này, Tổng thống Park Chung Hee nhận ra rằng để phát triển kinh tế nông thôn, sự trợ giúp của Chính phủ chỉ có ý nghĩa khi người dân tự lực cánh sinh Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích nội lực trong cộng đồng nông thôn và mở rộng hợp tác như là chìa khóa cho sự phát triển Ý tưởng này đã trở thành nền tảng cho phong trào Saemaul, với các chính sách thực tiễn được Chính phủ đề ra nhằm canh tân nông thôn.
Chính quyền cần thực hiện các dự án phát triển nông thôn một cách từ từ, không cưỡng ép người dân và phải đảm bảo lợi ích chung cùng lợi ích của nông dân Nông dân cũng cần chủ động thay đổi vận mệnh của mình, trong khi chính quyền sẽ hỗ trợ và ưu tiên những người có tinh thần tự lực và hợp tác Chính phủ Hàn Quốc đã liên tục điều chỉnh chính sách hỗ trợ phát triển để phù hợp với thực tế Năm 1971, các dự án hỗ trợ cho 33 nghìn làng, mỗi làng nhận 300 bao xi măng, trong khi người dân đóng góp đất đai và công lao động Đến năm 1972, chiến lược đầu tư đã được điều chỉnh, chọn lọc một nửa số làng thực hiện tốt hơn để tiếp tục hỗ trợ.
Nhằm hỗ trợ 33 nghìn làng trên toàn quốc, Nhà nước đã đầu tư thêm một tấn thép và 500 bao xi măng Chính quyền đã phân loại các làng thành ba nhóm: tích cực, trung bình và cơ bản, với phần thưởng 2.000 USD cho mỗi làng được thăng hạng Chương trình này đã tạo ra sự chuyển biến rõ rệt Để nâng cao hiệu quả, dự án nông thôn mới tập trung vào phát triển con người và nâng cao trình độ văn hóa cho người dân Tổng thống Park Chung Hee đã quyết liệt chống tham nhũng, đồng thời đầu tư vào cơ sở hạ tầng như đường xá và nước sạch Chính phủ cũng chú trọng đến việc tăng thu nhập cho nông dân thông qua hỗ trợ sản xuất và đào tạo nghề Cuộc cách mạng xanh và trắng trong nông nghiệp đã mang lại kỹ thuật và giống mới, nâng cao năng suất Chính sách miễn thuế cho nông sản và lãi suất vay thấp từ Ngân hàng Nông nghiệp đã cải thiện sức cạnh tranh và thu nhập của người dân, đến năm 1974, thu nhập ở nông thôn đã vượt qua thành thị.
Phong trào Saemaul đã đạt được thành công lớn trong việc cải thiện môi trường sống, nâng cao thu nhập và thay đổi nhận thức của người dân Kết quả là, môi trường sống ở nông thôn đã có sự chuyển mình rõ rệt với hệ thống đường xá được mở rộng, nhà tranh vách đất được thay thế bằng nhà ngói và tường xây, cùng với sự phát triển của các khu vực công cộng.
Phong trào làng mới giai đoạn 1970-1973 đã thành công rực rỡ, góp phần giảm nạn đói nghèo nhờ sự kết hợp hài hòa giữa Chính phủ và nhân dân Niềm tin quyết thắng mang tính thời đại trong giai đoạn này đã tạo tiền đề quan trọng cho việc triển khai phong trào trên toàn quốc trong các giai đoạn tiếp theo (Phạm Thị Oanh, 2011).
Năm 1977, các xã đã đạt được sự độc lập về kinh tế, với phong trào làng mới không chỉ giới hạn ở nông thôn mà còn mở rộng ra thành phố Chính phủ khuyến khích người dân thực hiện canh tác tổng hợp và chăn nuôi gia súc để tăng thu nhập, đồng thời xây dựng các nhà máy và khu liên hợp công nông Người dân cải thiện môi trường sống bằng cách xây mới nhà ở với vật liệu hỗ trợ từ chính phủ Tại thành phố, phong trào làng mới khởi động với ba chiến dịch: tinh thần, hành động và môi trường, nhấn mạnh tôn trọng người lớn, giữ gìn trật tự, và bảo vệ môi trường Ở công sở và nhà máy, phong trào được triển khai mạnh mẽ nhằm nâng cao năng suất, tiết kiệm vật tư, và cải thiện phúc lợi xã hội cho người lao động thông qua các dự án như mở trường học công nghiệp và mở rộng hệ thống phúc lợi trong nhà máy.
Thu nhập của nông dân Hàn Quốc đã tăng trưởng ổn định, với mức chênh lệch giữa thu nhập nông dân và thị dân duy trì ở khoảng 85% vào năm 2010 Từ đầu thập kỷ 70 đến cuối thập kỷ 90, phong trào Seamaul đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống nông dân thông qua đầu tư hợp lý và khuyến khích tinh thần sáng tạo Sự tác động của phong trào này đã giúp nông dân thực hiện các dự án phát triển nông thôn theo sự lựa chọn của mình, đồng thời cải thiện cơ sở hạ tầng và thu nhập của họ.
Người dân nông thôn Hàn Quốc đã tự cải thiện đời sống của mình, dẫn đến sự biến đổi toàn diện trong khu vực này, gần như đạt được mức thu nhập tương đương với cư dân đô thị.
2.2.2 Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở trong nước
* Kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Thái Bình
Thái Bình là tỉnh nông nghiệp với gần 90% dân số sống ở nông thôn và hơn 70% lao động làm trong lĩnh vực nông nghiệp Do đó, việc xây dựng nông thôn mới đang được triển khai tích cực Từ cuối năm 2008, các cấp tỉnh, huyện, xã của Thái Bình đã thành lập Ban chỉ đạo xây dựng thí điểm nông thôn mới, do bí thư cấp ủy đứng đầu Kế hoạch được thực hiện từ quý 4-2008 và tiếp tục trong các năm sau, tùy thuộc vào tính chất và quy mô từng dự án Các nội dung trọng tâm bao gồm quy hoạch vùng sản xuất, khu dân cư, phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt, phát triển văn hóa, bảo vệ môi trường và phát triển các làng nghề địa phương.
Trong quá trình xây dựng nông thôn mới tại tỉnh Thái Bình, mặc dù các xã có điểm xuất phát khác nhau, nhưng tất cả đều hướng đến năm mục tiêu chính: phát triển sản xuất, nâng cao đời sống, cải thiện diện mạo nông thôn, xây dựng thôn xóm văn minh và thực hiện quản lý dân chủ Tỉnh đã triển khai mô hình nông thôn mới tại 8 xã điểm, trong đó có xã Thanh Tân thuộc huyện Kiến Xương.
Vũ Phúc (TP Thái Bình), Thụy Trình (Thái Thụy), An Ninh (Tiền Hải), Nguyên Xá (Vũ Thư), Trọng Quan (Đông Hưng), Hồng Minh (Hưng Hà) và Quỳnh Minh (Quỳnh Phụ) là những điểm sáng nổi bật tại các vùng nông thôn khác nhau trong tỉnh Thái Bình Những mô hình này sẽ được tổng kết và đánh giá nhằm rút ra kinh nghiệm, từ đó nhân rộng các điển hình thành công ra diện rộng hơn.
Bài học kinh nghiệm đối với xây dựng nông thôn mới cho huyện Kim Sơn 23 Phần 3 Phương pháp nghiên cứu
Công tác tư tưởng và tuyên truyền vận động cần được thực hiện một cách chủ động để người dân nhận thức rõ rằng xây dựng nông thôn mới là trách nhiệm của chính họ, từ đó họ cũng sẽ được hưởng lợi từ những thành quả này Việc triển khai từ các tổ chức Đảng, đoàn thể chính trị xã hội đến quần chúng nhân dân sẽ tạo ra sự thống nhất về tư tưởng, làm nền tảng cho hành động tập thể, hình thành phong trào thi đua sôi nổi Thông qua công tác tuyên truyền, nhận thức của cán bộ, đảng viên và nhân dân sẽ được nâng cao về ý nghĩa và tầm quan trọng của Chương trình xây dựng nông thôn mới, từ đó khuyến khích sự sáng tạo và chủ động trong việc khắc phục khó khăn, xóa bỏ tư tưởng ỷ lại, đồng thời thúc đẩy phong trào “Cả nước chung sức xây dựng nông thôn mới”.
Công tác quản lý và tổ chức để người dân tham gia xây dựng nông thôn mới là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính trị và chính quyền Mục tiêu cuối cùng là mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân Để đạt được điều này, cần khuyến khích sự tham gia tự giác và tích cực của người dân trong các hoạt động xây dựng nông thôn mới Đồng thời, cần thường xuyên tổng hợp tình hình và kết quả thực hiện, cũng như xác định những khó khăn và tồn tại cần khắc phục trong quá trình này.
Để xây dựng nông thôn mới, cần huy động mọi nguồn lực tài chính từ ngân sách nhà nước, vốn trái phiếu Chính phủ, và các nguồn đầu tư từ tổ chức, doanh nghiệp, HTX Lãnh đạo cần năng động, sáng tạo và đoàn kết toàn dân, đồng thời chịu trách nhiệm trong việc thu hút nguồn lực từ bên ngoài như tổ chức kinh tế và tổ chức quốc tế Các khoản đóng góp tự nguyện của nhân dân cũng rất quan trọng cho từng dự án cụ thể Cần lồng ghép các chương trình, dự án với mục tiêu xây dựng nông thôn mới và xây dựng kế hoạch hiệu quả để sử dụng nguồn vốn đầu tư.
Cần coi trọng đào tạo đội ngũ cán bộ nòng cốt ở các cấp, đặc biệt là cán bộ cơ sở, thông qua tổ chức các khóa đào tạo và tập huấn nhằm trang bị kiến thức quản lý chương trình xây dựng nông thôn mới Tăng cường chỉ đạo và phối hợp giữa các đơn vị quản lý để khắc phục tồn tại trong triển khai, bám sát địa phương, phát hiện vấn đề và đề xuất biện pháp kịp thời Nâng cao chất lượng dạy nghề cho đội ngũ cán bộ phụ trách xây dựng NTM, đảm bảo họ có kiến thức quản lý kinh tế, văn hóa - xã hội, quản lý đất đai và tài nguyên thiên nhiên, cũng như khả năng điều hành hiệu quả các mặt đời sống nông thôn.
PHẦN 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đặc điểm địa bàn huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình
Kim Sơn là huyện ven biển nằm ở cực nam tỉnh Ninh Bình, miền Bắc Việt Nam Huyện này có đặc điểm là vùng đồng bằng thuần khiết, được thành lập cách đây 2 thế kỷ bởi nhà doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ trong quá trình khai hoang lấn biển.
Thị trấn Phát Diệm, trung tâm huyện Kim Sơn, cách thành phố Ninh Bình 27km theo hướng đông nam trên quốc lộ 10 Thị trấn giáp huyện Nghĩa Hưng, Nam Định ở phía đông qua sông Đáy, và phía tây nam giáp sông Càn, huyện Nga Sơn, Thanh Hóa Phía bắc và tây bắc giáp huyện Yên Khánh và Yên Mô, trong khi phía nam có bờ biển dài gần 18km.
Kim Sơn có diện tích 215.71 km 2 và 175.000 người, gồm 2 thị trấn và
Huyện Kim Sơn có 25 xã, trong đó có 6 xã bãi ngang ven biển, với hệ thống giao thông phát triển bao gồm quốc lộ 10 cũ, quốc lộ 10 mới và quốc lộ 21B chạy qua 11 xã phía bắc Tỉnh lộ 481 từ Yên Lộc đến bờ biển Ninh Bình đang được nâng cấp thành quốc lộ 12B kéo dài, kết nối 6 xã phía nam Ngoài ra, tỉnh lộ 481Đ ở phía bắc huyện nối từ ngã ba Quy Hậu đến đò 10 sang Nam Định.
(2) Địa hình: Địa hình của huyện tương đối bằng phẳng, không có dốc núi xen kẽ, độ cao thấp dần ra biển nghiêng theo hướng Bắc
- Nam và Đông - Tây, độ cao so với mực nước biển từ 0,9m - 1,4m.
Kim Sơn nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với đặc điểm nóng ẩm và thường xuyên chịu ảnh hưởng của mưa bão Mùa Đông ở đây lạnh và ít mưa, trong khi mùa Hè lại nắng nóng và mưa nhiều Tổng lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1.900mm, với lượng mưa lớn nhất lên tới 4.575mm Nhiệt độ trung bình hàng năm là 23,4°C, với nhiệt độ cao nhất ghi nhận là 41,5°C và thấp nhất là 2,4°C Độ ẩm không khí trung bình là 86%, với độ ẩm cao nhất đạt 91% và thấp nhất là 61% Bão thường đổ bộ vào Kim Sơn từ tháng 6 đến tháng 9 hàng năm, với cường độ mạnh nhất có thể lên đến cấp 15.
Vùng biển Kim Sơn có chế độ nhật triều không đều với biên độ trung bình khoảng 1,4m, có thể đạt tối đa từ 2m đến 2,5m Mỗi tháng, khu vực này trải qua hai kỳ nước lớn, cách nhau 14 ngày, với biên độ dao động từ 1,5m đến 2,2m Trong thời gian diễn ra kỳ nước lớn, đặc điểm của chế độ triều cũng được thể hiện rõ rệt.
Mỗi ngày, có 25 triều trội xuất hiện, với một đỉnh và một chân thủy triều Tuy nhiên, thời gian lên xuống và thời điểm xuất hiện của đỉnh và chân triều không ổn định.
(4) Thủy văn: ở Kim Sơn có hệ thống sông ngòi dày đặc với 3 con sông lớn:
Sông Đáy, với chiều rộng từ 200m đến 450m, chảy từ xã Xuân Thiện ở phía Đông huyện Kim Sơn và đổ ra biển Đông tại cửa Đáy, đóng vai trò là ranh giới tự nhiên giữa huyện Kim Sơn và huyện Nghĩa Hưng thuộc tỉnh Nam Định.
Sông Càn, dài 9,3km, chảy từ tỉnh Thanh Hóa vào phía Tây huyện Kim Sơn, bắt đầu từ xã Văn Hải và đi qua các xã Kim Mỹ, Kim Hải trước khi đổ ra biển Đông tại cửa Càn Sông Càn cùng với sông Đáy tạo ra lượng lắng đọng phù sa lớn, góp phần bồi tụ và mở rộng đất đai ra biển Đông cho vùng Kim Sơn.
Sông Vạc, dài 10,5 km, bắt nguồn từ huyện Hoa Lư và chảy qua các huyện Yên Mô, Yên Khánh trước khi vào huyện Kim Sơn, bắt đầu từ xã Kim Chính, nơi nó đổ vào sông Đáy và ra biển Đông Hàng năm, sông Vạc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ba sông lớn.
Huyện Kim Sơn không chỉ nổi bật với các con sông lớn mà còn sở hữu hệ thống sông ngòi dày đặc, với tổng chiều dài lên tới 300km Các con sông này đều chịu ảnh hưởng của thủy triều, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ công tác thủy lợi, phục vụ sản xuất nông nghiệp và giao thông cho người dân địa phương.
Bảng 3.1 Tình hình cơ bản về các đơn vị hành chính H Kim Sơn năm 2016
1 Số đơn vị hành chính
Nguồn: Chi CụcThống kê Kim Sơn (2016)
Diện tích đất tự nhiên của huyện là 21.571ha, với 7.000 ha vùng bãi bồi ven biển và 1.500 ha Cồn Nổi, hàng năm lấn ra biển từ
80 đến 100m; qua 7 lần quai đê lấn biển diện tích đất đai của huyện tăng 4 lần so với ngày thành lập huyện.
Rừng ngập mặn Kim Sơn, nằm ở Ninh Bình, được trồng từ năm 1995 với sự hợp tác của chính phủ Việt Nam, Nhật Bản và Ban quản lý rừng phòng hộ Ninh Bình, ban đầu gồm hai loại cây sú và vẹt Hiện tại, rừng chủ yếu có các loài cây như bần chua, đước, trang, mắm biển và bần trắng, với tổng diện tích gần 1300 ha, tập trung ở các bãi bồi ven biển Rừng Kim Sơn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thiên nhiên và đa dạng sinh học, và đã được UNESCO công nhận là khu dự trữ sinh quyển thế giới châu thổ sông Hồng.
Kinh tế huyện Kim Sơn chủ yếu dựa vào nông nghiệp với tổng diện tích đất nông nghiệp đạt 13.401,5 ha Trong đó, 8.333,61 ha được canh tác 2 vụ lúa, hàng năm sản xuất trên 107.000 tấn lương thực, chiếm 25% sản lượng lương thực toàn tỉnh Kim Sơn hiện đang dẫn đầu về năng suất và sản lượng lúa tại Ninh Bình.
Ngành nuôi trồng và khai thác thủy hải sản đang trở thành một trong những ngành kinh tế chủ lực của huyện Tỉnh đã phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế cho vùng ven biển Kim Sơn, với mục tiêu phát triển đến năm 2020 và định hướng mở rộng đến năm 2030.
Sản xuất tiểu thủ công nghiệp, đặc biệt là thủ công mỹ nghệ từ cói, mây tre đan, là ngành nghề truyền thống của Kim Sơn, với 18 doanh nghiệp chuyên xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và may mặc Mỗi năm, giá trị sản xuất của ngành này đạt trên 450 tỷ đồng Hiện tại, huyện Kim Sơn có 25 làng nghề được UBND tỉnh Ninh Bình công nhận.
Huyện có Cụm công nghiệp Đồng Hướng với 4 doanh nghiệp hoạt động, bao gồm 1 doanh nghiệp Hàn Quốc, chủ yếu trong lĩnh vực may mặc và tiểu thủ công nghiệp.
2011 -2016; Đề án quy hoạch xây dựng nông thôn mới huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2011 - 2016, hướng đến 2020 của UBND huyện Kim Sơn)
27 Đặc điểm về kinh tế xã hội
Bảng 3.2 Đơn vị hành chính huyện Kim Sơn
Chi Cục Thống kê huyện Kim Sơn (2016)
(2) Về kinh tế, kinh tế huyện Kim Sơn giai đoạn 2010 đến năm