Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Tổng quan về rác thải
2.1.1 Khái niệm về chất thải
Theo Luật Bảo vệ môi trường, chất thải được định nghĩa là vật chất phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác.
Chất thải rắn là những chất thải không ở dạng lỏng và không hòa tan, phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt và công nghiệp Ngoài ra, chất thải rắn còn bao gồm bùn cặn, phế phẩm từ nông nghiệp, xây dựng và khai thác mỏ.
Rác thải đô thị là những vật chất do con người tạo ra và vứt bỏ trong khu vực thành phố mà không yêu cầu bồi thường Chất thải này được xem là chất thải rắn đô thị khi xã hội công nhận rằng thành phố có trách nhiệm thu gom và xử lý chúng.
Rác thải sinh hoạt (MSW) bao gồm chất thải từ hộ gia đình, cơ sở kinh doanh, cơ quan nhà nước và bùn cặn từ cống rãnh Thành phần của rác thải sinh hoạt đa dạng, gồm kim loại, thủy tinh, gạch ngói vỡ, cao su, chất dẻo và thực phẩm dư thừa.
2.1.2 Nguồn phát sinh chất thải rắn
Nguồn gốc, thành phần và tốc độ phát sinh chất thải rắn là những yếu tố quan trọng giúp thiết kế và lựa chọn công nghệ xử lý hiệu quả, đồng thời đề xuất các chương trình quản lý chất thải rắn hợp lý.
Chất thải rắn đô thị là loại chất thải phát sinh từ cộng đồng, không bao gồm chất thải từ quy trình chế biến tại các khu công nghiệp và chất thải công nghiệp.
Các loại chất thải sinh ra từ các nguồn này được trình bày ở bảng 2.1 và hình 2.1.
Bảng 2.1 Các nguồn phát sinh chất thải rắn Nguồn
Những nơi ở riêng của một hay
Nhà ở nhiều gia đình Những căn hộ thấp, vừa và cao tầng…
Chất thải bao gồm nhiều loại như thực phẩm, giấy, bìa cứng, nhựa dẻo, hàng dệt, đồ da, chất thải từ vườn, đồ gỗ, kim loại, rác đường phố, và các chất thải đặc biệt như thiết bị điện, lốp xe, dầu, cùng với các chất thải nguy hại khác.
Cửa hàng, nhà hàng, chợ và văn phòng, khách sạn, dịch vụ, cửa hiệu in…
Trường học, bệnh viện, nhà tù, trung tâm Chính phủ…
Nơi xây dựng mới, sửa đường, san bằng các công trình xây dựng, vỉa hè hư hại.
Giấy, bìa cứng, nhựa dẻo, gỗ, chất thải thực phẩm, thủy tinh, kim loại, chất thải đặc biệt, chất thải nguy hại,…
Giấy, bìa cứng, nhựa dẻo, gỗ, chất thải thực phẩm, thủy tinh, kim loại, chất thải nguy hại,…
Gỗ, thép, bê tông, đất,…
Dịch vụ Quét dọn đường phố, làm phong cảnh, công viên và bãi tắm, những đô thị khu vực tiêu khiển khác.
Quá trình xử lý nước, nước thải và lý, thiêu đốt chất thải công nghiệp.
Nhà dân, khu dân cư.
Chợ, bến xe, nhà ga
Hình 2.1 Sơ đồ nguồn phát sinh chất thải rắn
2.1.3 Phân loại chất thải rắn
- Theo vị trí hình thành: người ta phân biệt rác hay chất thải rắn trong nhà, ngoài nhà, trên đường phố, chợ,…
Theo thành phần hóa học và vật lý, các vật liệu được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, bao gồm các thành phần hữu cơ và vô cơ, vật liệu cháy được và không cháy được, cũng như kim loại và phi kim loại Ngoài ra, còn có các loại vật liệu khác như da, giẻ vụn, cao su và chất dẻo.
Chất thải rắn được phân loại theo bản chất nguồn tạo thành thành các loại chính: chất thải rắn sinh hoạt, chất thải rắn công nghiệp, chất thải xây dựng và chất thải nông nghiệp.
Chất thải rắn sinh hoạt là các chất thải phát sinh từ hoạt động của con người, chủ yếu từ khu dân cư, cơ quan, trường học và trung tâm thương mại Thành phần của chất thải này bao gồm kim loại, sành sứ, thủy tinh, gạch ngói vỡ, đất, đá, cao su, nhựa, thực phẩm thừa hoặc quá hạn, xương động vật, tre, gỗ, lông gia cầm, vải, giấy, rơm, xác động vật và vỏ rau quả.
Theo phương diện khoa học, có thể phân biệt các loại chất thải rắn sau:
Chất thải thực phẩm, bao gồm thức ăn thừa và rau quả, dễ bị phân huỷ sinh học, tạo ra mùi khó chịu, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm Ngoài nguồn thải từ hộ gia đình, còn có thức ăn dư thừa từ các bếp ăn tập thể, nhà hàng, khách sạn, ký túc xá và chợ.
Các hoạt động kinh tế-xã hội của con người
Các quá trình phi sản xuất
Hình 2.2 Các nguồn phát sinh chất thải sinh hoạt
Nguồn: Nguyễn Trung Việt và Trần Thị Mỹ Diệu (2004)
2.1.4 Thành phần chất thải rắn
Rác thải có thể được phân loại theo nguồn phát sinh thành nhiều loại khác nhau, bao gồm rác thải tại nhà ở và trung tâm thương mại, rác thải từ các cơ quan nhà nước, rác thải đô thị, rác thải từ công viên và khu vực giải trí, rác thải từ khu vực đánh bắt, và rác thải phát sinh từ nhà máy xử lý.
Bảng 2.2.Nguồn phát sinh chất thải rắn
Nhà ở và trung tâm hương mại
Chất thải đặc biệt (dầu, lốp xe, thiết bị điện, bình điện)
Xây dựng và phá dỡ
Các dịch vụ đô thị
Cây xanh và phong cảnh
Công viên và các khu vực giải trí
Bùn đặc từ nhà máy xử lý
Bảng 2.3.Các thành phần chất thải rắn
2.1.5 Tính chất của chất thải rắn
2.1.5.1 Tính chất lý học của chất thải rắn
Việc lựa chọn và vận hành thiết bị trong hệ thống xử lý chất thải rắn đô thị phụ thuộc vào tính chất vật lý của chất thải, bao gồm khối lượng riêng, độ ẩm, kích thước phân loại và độ xốp Trong đó, khối lượng riêng và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng nhất trong quản lý chất thải rắn tại Việt Nam, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi năng lượng và thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả.
Khối lượng riêng của rác thải, bao gồm mật độ, thay đổi tùy thuộc vào thành phần, độ ẩm và độ nén của chất thải Đây là một thông số quan trọng trong quản lý chất thải rắn, hỗ trợ cho việc thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải hiệu quả.
Để tính toán nhu cầu trang thiết bị cho công tác thu gom và vận chuyển rác, cũng như thiết kế quy mô bãi chôn lấp chất thải, cần xác định khối lượng riêng của vật liệu (kg/m³) Dữ liệu về khối lượng riêng là cần thiết để định mức tổng khối lượng và thể tích chất thải cần quản lý, với khối lượng riêng của các hợp phần trong chất thải rắn đô thị được trình bày trong bảng 2.4.
Ảnh hưởng của RTRSH đến môi trường
2.2.1 Ảnh hưởng của RTRSH đến môi trường nước
RTRSH không được thu gom và thải vào kênh rạch, sông, hồ, ao vì gây ô nhiễm môi trường nước và làm tắc nghẽn lưu thông nước Hành động này giảm diện tích tiếp xúc của nước với không khí, dẫn đến giảm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước Chất thải rắn hữu cơ phân hủy trong nước không chỉ tạo ra mùi hôi thối mà còn gây phú dưỡng nguồn nước, làm suy thoái hệ sinh thái thủy sinh Sự phân hủy của RTRSH và các chất ô nhiễm khác còn làm biến đổi màu nước thành đen và phát sinh mùi khó chịu.
Sự xuất hiện của các bãi rác lộ thiên tự phát gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng Tại các bãi chôn lấp RTRSH, nước rỉ rác chứa hàm lượng chất ô nhiễm cao, bao gồm chất hữu cơ từ thức ăn thừa, bao bì và hóa mỹ phẩm Nếu không được thu gom và xử lý kịp thời, những chất này sẽ thâm nhập vào nguồn nước dưới đất, gây ảnh hưởng xấu đến môi trường nước.
Rác thải chưa được phân loại tại nguồn chủ yếu là chất hữu cơ, chiếm tỷ lệ lớn và phân hủy nhanh chóng trong nước Quá trình này dẫn đến sự khoáng hóa, tạo ra các sản phẩm trung gian trên bề mặt nước.
14 phẩm cuối cùng bao gồm chất khoáng và nước Phần chìm trong nước sẽ phân hủy yếm khí, dẫn đến quá trình lên men tạo ra các chất trung gian, và sản phẩm cuối cùng sẽ là CH4.
H2S, H2O, và CO2 là các chất trung gian gây mùi hôi và độc hại Ngoài ra, vi trùng và siêu vi trùng cũng là những tác nhân gây bệnh liên quan đến ô nhiễm nguồn nước Ô nhiễm này không chỉ hủy hoại hệ sinh thái nước ngọt mà còn gây ra nhiều bệnh tật cho con người (Trần Quang Ninh, 2010).
2.2.2 Ảnh hưởng của RTRSH đến môi trường đất
Rác thải chủ yếu chứa chất hữu cơ dễ phân hủy, khi phân hủy trong điều kiện yếm khí sẽ sinh ra H2O, CO2, CH4, gây độc hại cho môi trường Mặc dù với khối lượng nhỏ, môi trường đất có khả năng tự làm sạch, nhưng khối lượng rác thải ngày càng gia tăng hiện nay đang làm giảm khả năng này Nếu không có biện pháp quản lý và xử lý phù hợp, môi trường sẽ trở nên quá tải và ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm nước ngầm do các kim loại nặng và chất độc trong rác thải, điều này rất khó khắc phục.
2.2.3 Ảnh hưởng của RTRSH đến môi trường không khí
RTRSH chủ yếu được cấu thành từ các thành phần hữu cơ Khi chịu tác động của nhiệt độ, độ ẩm và vi sinh vật, các thành phần hữu cơ trong RTRSH sẽ bị phân hủy, dẫn đến sự hình thành các khí như CH4 (63.8%) và CO2 (33.6%), cùng với một số khí khác Đặc biệt, CH4 và CO2 thường phát sinh từ các bãi rác tập trung, chiếm từ 3 đến 19%, với tỷ lệ cao hơn tại các bãi rác lộ thiên và khu chôn lấp (Trần Thị Mỹ Diệu, 2010).
Khi vận chuyển và lưu giữ RTRSH, quá trình phân hủy các chất hữu cơ sẽ tạo ra mùi khó chịu, gây ô nhiễm không khí Các khí phát sinh bao gồm amoni với mùi khai, hydrosunfur có mùi trứng thối, sunfur hữu cơ với mùi bắp cải thối rữa, mecaptan có mùi hôi nồng, amin với mùi cá ươn, diamine có mùi thịt thối, cl2 với mùi hôi nồng và phenol với mùi ốc đặc trưng.
Bên cạnh việc chôn lấp rác thải rắn, xử lý rác thải rắn bằng phương pháp đốt cũng gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng Quá trình đốt phát sinh khói, tro bụi và mùi hôi khó chịu Rác thải rắn có thể chứa các hợp chất như Clo, Flo, lưu huỳnh và nitơ, khi bị đốt sẽ thải ra nhiều khí độc hại hoặc có khả năng ăn mòn.
Các lò đốt rác có chiều cao không đạt yêu cầu và hệ thống thu hồi khí thải không đảm bảo, dẫn đến việc RTRSH không được tiêu hủy hoàn toàn, gây ra sự phát sinh các khí độc hại.
CO, oxit nitơ, dioxin và furan là những chất độc hại nghiêm trọng đối với sức khỏe con người Ngoài ra, một số kim loại nặng và hợp chất chứa kim loại như thủy ngân và chì có thể bay hơi và được phát tán vào môi trường qua tro bụi Mặc dù ô nhiễm tro bụi thường dễ nhận biết và là nguyên nhân chính dẫn đến khiếu nại của cộng đồng, nhưng những tác nhân ô nhiễm nguy hiểm hơn lại là các hợp chất như kim loại nặng, dioxin và furan, chúng bám trên bề mặt hạt bụi và phát tán vào không khí.
2.2.4 Ảnh hưởng của RTRSH đến sức khỏe con người
Con người và môi trường có mối quan hệ tác động lẫn nhau, và một môi trường không lành mạnh sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người Ô nhiễm không khí từ rác thải sinh hoạt có thể gây ra nhiều bệnh lý như viêm phổi, viêm họng, và kích thích các bệnh hô hấp như ho và hen suyễn Ngoài ra, công nhân vệ sinh thường xuyên tiếp xúc với rác thải cũng dễ mắc phải các bệnh ngoài da.
Nấm, vi khuẩn E.coli và trứng giun là những yếu tố nguy hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến vệ sinh môi trường, gây ra mối đe dọa cho sức khỏe của cả con người và động vật.
Hiện tại, chưa có số liệu đầy đủ về tác động của bãi chôn lấp đến sức khỏe của người làm nghề nhặt rác thải Những người này thường xuyên phải đối mặt với bụi, mầm bệnh, chất độc hại và côn trùng, dẫn đến các bệnh như cúm, lỵ, giun, lao, dạ dày, tiêu chảy và các vấn đề tiêu hóa khác Ngoài ra, bãi chôn lấp còn chứa nhiều nguy cơ như vật sắc nhọn và kim tiêm cũ, có thể gây lây nhiễm bệnh truyền nhiễm Đặc biệt, phụ nữ và trẻ em, chiếm tỷ lệ lớn trong nghề nhặt rác, trở thành nhóm dễ bị tổn thương nhất.
2.2.5 Ảnh hưởng của RTRSH đến kinh tế - xã hội
2.2.5.1 Chi phí xử lý ngày càng tăng
Hàng năm ngân sách của các địa phương phải chi trả một khoản khá lớn
Chi phí xử lý rác thải rắn sinh hoạt (RTRSH) phụ thuộc vào công nghệ áp dụng Cụ thể, mức chi phí cho công nghệ hợp vệ sinh dao động từ 115.000đ đến 142.000đ/tấn, trong khi chi phí chôn lấp hợp vệ sinh, bao gồm cả thu hồi vốn đầu tư, từ 219.000đ đến 286.000đ/tấn Đối với công nghệ xử lý rác thành phân vi sinh, chi phí khoảng từ 150.000đ đến 290.000đ/tấn, với các mức cụ thể như Thành phố Hồ Chí Minh là 240.000đ/tấn, thành phố Huế đề xuất 230.000đ/tấn, thành phố Thái Bình 190.000đ/tấn và Bình Dương 179.000đ/tấn Ngoài ra, chi phí cho công nghệ chế biến rác thành viên đốt được ước tính từ 230.000đ đến 270.000đ/tấn (Bộ TN&MT, 2010).
2.2.5.2 Ảnh hưởng đến du lịch và nuôi trồng thủy sản
Tình hình quản lý rác thải rắn sinh hoạt hiện nay
Quản lý RTRSH tập trung vào việc tối ưu hóa 6 yếu tố chính: quản lý tại nguồn phát sinh, lưu giữ tạm thời tại chỗ, thu gom và chuyển dọn, trung chuyển và vận chuyển, tái sinh và tiêu hủy RTRSH.
Quản lý rác thải bao gồm các công đoạn sau:
Phân loại rác thải là quá trình tách lọc các thành phần khác nhau để phục vụ cho tái sinh và tái chế Chất lượng sản phẩm từ vật liệu tái sinh phụ thuộc vào việc phân loại rác (Định Quốc Cường, 2005) Thực hiện phân loại rác ngay tại nguồn phát sinh là giải pháp hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong công tác này.
Lưu giữ và thu gom rác thải ngay từ nguồn là yếu tố quan trọng trong quản lý rác thải Tại các nước phát triển, người dân phân loại rác tại nhà và định kỳ chuyển đến thùng rác lớn của thành phố hoặc thùng rác riêng cho từng loại Ngược lại, ở các nước đang phát triển, rác thường được chứa trong các dụng cụ như túi nilon hoặc bao bì Quá trình thu gom chủ yếu là vận chuyển rác từ nơi lưu giữ đến bãi chôn lấp.
Vận chuyển rác thải được thực hiện theo khoảng cách từ nơi chứa rác tạm thời đến bãi xử lý Nếu khoảng cách gần, rác sẽ được chuyển trực tiếp, còn nếu xa, sẽ thành lập các trạm trung chuyển Trạm trung chuyển là nơi chuyển rác từ xe thu gom sang xe vận tải lớn hơn, nhằm nâng cao hiệu quả vận chuyển đến bãi chôn lấp Những trạm này thường được đặt gần khu vực thu gom để giảm thời gian vận chuyển cho các xe thu gom rác thải.
Xử lý rác thải hiện nay có nhiều phương pháp như chôn lấp, ủ thành phân hữu cơ, ủ tạo khí ga, thiêu đốt và thu hồi tài nguyên Đây là một vấn đề tổng hợp liên quan đến kỹ thuật, kinh tế và xã hội Do đó, việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp xử lý phù hợp nhất cần dựa vào điều kiện và đặc tính của từng loại rác thải (Cục Bảo vệ môi trường, 2009).
Tái sử dụng và tái chế chất thải sinh hoạt là hai phương pháp quan trọng trong quản lý rác thải Tái sử dụng đề cập đến việc sử dụng lại các vật dụng như chai lọ mà không cần thay đổi hình dạng ban đầu Trong khi đó, tái chế là quá trình biến đổi chất thải thành nguyên liệu để sản xuất ra các sản phẩm mới (Mạnh Hùng, 2010).
2.3.2 Quản lý rác thải sinh hoạt có sự tham gia của cộng đồng
2.3.2.1 Vai trò của cộng đồng trong quản lý RTRSH
Theo Tổ chức phát triển Quốc tế Canada (CIDA), cộng đồng tham gia là quá trình quản lý nhằm thu hút các nhóm đối tượng mục tiêu vào từng giai đoạn của chu trình dự án, từ thiết kế, thực hiện đến đánh giá, với mục tiêu nâng cao năng lực của người dân.
Để duy trì cơ sở hạ tầng và kết quả của dự án sau khi tổ chức hoặc cơ quan tài trợ rút lui, 18 dân cần có những biện pháp phát triển bền vững Cách tiếp cận này hiện đang được áp dụng rộng rãi cho các dự án môi trường trên toàn cầu (Nguyễn Việt Dũng, Nguyễn Danh Tính, 2006).
Theo Alison M (2006), phát triển cộng đồng là một quá trình tích cực, trong đó cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc định hướng thực hiện các dự án phát triển nhằm nâng cao phúc lợi cho chính họ, bao gồm thu nhập, phát triển cá nhân, niềm tin cá nhân và các giá trị mà họ mong muốn.
Vai trò của cộng đồng và tham gia cộng đồng cộng đồng về quản lý
RTRSH thể hiện ở các nội dung sau đây:
1 Tính phức tạp và đa dạng của chất thải cần sự tham gia của nhiều người và nâng cao trách nhiệm của tất cả mọi người trong xã hội, bất kể họ là đối tượng nào. Lượng phát sinh chất thải không chỉ trong sinh hoạt mà còn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và các hoạt động xã hội Trung bình lượng chất thải sinh hoạt chiếm khoảng 50% - 70%, mọi người dân đều tham gia vào sự phát sinh chất thải dưới các góc độ khác nhau Vì thế việc quản lý chất thải, phân loại hay vận chuyển dựa vào cộng đồng sẽ có sự tham gia của nhiều nhóm đối tượng khác nhau như người làm bếp, nội trợ, người lao động trí óc, doanh nhân, người buôn bán nhỏ, người làm bàn giấy họ rất am hiểu các thành phần của RTRSH.
2 Cộng đồng tham gia quản lý RTRSH sẽ đảm bảo được sự bền vững bới vì họ có kiến thức về địa bàn sinh sống, làm việc, sản phẩm tiêu dùng chunhs vì vậy họ nắm vững được đặc thù, điều kiện cũng như vấn đề văn hóa, xã hội ở địa bàn , nắm rõ các nhu cầu cũng như các phương tiện hiện có của bộ phận quản lý chất thải ở địa phương Các quyết định có sự tham gia của cộng đồng sẽ trở nên có cơ sở thực tiễn và đây là căn cứ bảo đảm cho tính khả thi của quyết định về quản lý chất thải Chẳng hạn việc đề ra phí thu gom RTRSH không thể nào áp dụng một mức như nhau cho tất cả các địa phương mà nó phải phân cấp cho mỗi địa phương, quyết định việc này do cộng đồng tham gia.
3 Các tổ chức trong cộng đồng khuyến khích và hợp pháp hóa sự tham gia của các cá nhân trong mọi khâu của quản lý tổng hợp chất thải và đem lại những lợi ích kinh tế, xã hội đáng kể bởi các lý do như cộng đồng góp phần điều tiết nguồn vốn trong sử dụng nguồn lực đảm bảo tính bền vững trong quản lý chất thải. Tài nguyên thiên nhiên được sử dụng hiệu quả nhất khi biết vận dụng kiến
Huy động nguồn lực tài chính từ cộng đồng giúp nâng cao thu nhập cho người dân địa phương Sự tham gia của cộng đồng đảm bảo giám sát hiệu quả các công trình quản lý chất thải, góp phần vào việc xử lý và chôn lấp hợp lý Đồng thời, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường thông qua sự tương tác giữa các thành viên trong cộng đồng.
2.3.2.2 Các thành phần cộng đồng và các bước tham gia của cộng đồng
Các nhóm cộng đồng ở địa phương có vai trò chủ chốt trong hoạt động phân loại, thu gom, vận chuyển tái chế chất thải sản xuất phân compost là:
- Tổ dân phố, ấp, hợp tác xã
- Đoàn thanh niên; Hội phụ nữ;
- Cộng đồng những người nhặt và bới rác;
- Cộng đồng những người thu gom, mua bán chất thải;
- Cộng đồng các hộ tái chế RTRSH;
- Các doanh nghiệp tái chế;
- Cộng đồng công nhân vệ sinh môi trường
Để việc tham gia của cộng đồng trở nên thực tế và hiệu quả, cần xác định rõ các giai đoạn và mức độ tham gia Các cấp quản lý chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
- Cán bộ chính quyền, công chức địa phương hiểu thấu đáo và có kinh nghiệm tham gia cộng đồng và cung cách dân chủ trong lãnh đạo.
- Có các người dân am hiều về quản lý RTRSH.
Xây dựng văn hóa tương đồng trong nhóm cán bộ cộng đồng là yếu tố quan trọng, giúp tạo ra sự ủng hộ trong việc thiết lập mục tiêu và vai trò tích cực đối với trách nhiệm của cộng đồng Đồng thời, việc nâng cao ý thức về các quy định thể chế và chính sách địa phương cũng là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Các mô hình quản lý rác thải rắn sinh hoạt hiện nay
Các mô hình phổ biến để xử lý rác thải rắn ở Việt Nam và trên thế giới bao gồm các phương pháp đơn giản như đổ đống, chôn lấp, thiêu đốt và chế biến phân bón Hiệu quả của các phương pháp này và tác động đến môi trường phụ thuộc vào thành phần rác thải cũng như biện pháp áp dụng cụ thể.
2.4.1 Mô hình quản lý rác thải sinh hoạt thông thường
Mô hình thu gom, vận chuyển, trung chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt đang được triển khai tại nhiều địa phương, thành phố và đô thị, mang lại hiệu quả cao trong quản lý chất thải Các mô hình quản lý rác thải sinh hoạt phổ biến thường áp dụng theo một quy trình nhất định.
26 gia đình, cơ quan và khu công cộng thường xuyên sử dụng xe đẩy để thu gom rác, tập trung rác tại các ga chứa hoặc trạm trung chuyển Cuối ngày, xe ép rác sẽ đến thu gom và chuyển rác đến bãi tập trung để xử lý Phương pháp xử lý chính là chôn lấp, bên cạnh đó, rác thải còn được xử lý bằng các phương pháp sản xuất phân compost, đốt, và sản xuất viên nén.
Các giải pháp xử lý rác thải sinh hoạt đã được áp dụng, triển khai thực hiện:
- Đốt rác thải sinh hoạt, phát điện;
- Sản xuất phân vi sinh;
- Sản xuất vật liệu xây dựng… (Trần Quang Ninh, 2010).
2.4.2 Mô hình phân loại rác tại nguồn có sự tham gia
Thành phố Hà Nội đang triển khai mô hình phân loại rác 3R với sự tài trợ từ tổ chức JICA, nhằm nâng cao nhận thức của người dân về việc phân loại rác thải để giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải Để thực hiện điều này, người dân được cung cấp các phương tiện dễ dàng, bao gồm 3 thùng rác để phân loại rác hữu cơ, vô cơ và rác tái chế Rác hữu cơ sẽ được chuyển đến nhà máy phân Cầu Diễn để sản xuất phân Compost, trong khi rác vô cơ sẽ được chôn lấp tại bãi rác Nam Sơn Mô hình 2R đã giúp giảm 30% lượng chất thải phải chôn lấp từ các hộ gia đình thí điểm Tương tự, thành phố Hồ Chí Minh cũng đã thực hiện thí điểm chương trình phân loại chất thải sinh hoạt tại các quận nội thành, với rác hữu cơ được xử lý tại Khu liên hợp xử lý rác thải Đa Phước.
2.4.3 Mô hình quản lý RTRSH có sự tham gia của cộng đồng
Tại Hà Nam, Công ty Môi trường đô thị Hà Nam đã triển khai mô hình quản lý điểm xử lý chất thải sinh hoạt (CTSH) với sự tham gia tích cực của cộng đồng dân cư tại tổ 2C, phường Minh Khai, thị xã Phủ Lý Mô hình này thành lập ban điều hành, trong đó có sự tham gia chủ chốt từ tổ dân phố và hội phụ nữ, nhằm hướng dẫn các hộ dân thực hiện phân loại và xử lý rác thải ngay tại nhà.
Năm 2002 nhóm nghiên cứu về phát triển bền vững của trường Đại học
27 nông nghiệp 1 đã triển khai 1 dự án nhỏ thử nghiệm thu gom và phân loại rác hữu cơ tại các hộ (Đào Châu Thu, 2002).
Năm 2000, UBND thị xã Tam Kỳ, Quảng Nam đã triển khai mô hình cộng đồng tham gia giữ vệ sinh môi trường và thu gom, vận chuyển rác thải rắn (RTRSH) với sự tư vấn của Công ty môi trường đô thị Tam Kỳ Mô hình này đã nâng cao hiệu quả quản lý RTRSH, đảm bảo rác công cộng và rác thải y tế được xử lý đúng quy định, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường Nhận thức của cộng đồng và các cấp chính quyền về bảo vệ môi trường cũng được cải thiện Về mặt kinh tế, mô hình này đã tăng thu nhập cho cộng đồng và giảm chi phí ngân sách, đồng thời việc thu gom RTRSH tại các hộ gia đình đã tái sinh rác, tạo ra của cải vật chất xã hội và giảm lượng RTRSH cần xử lý.
Mô hình cộng đồng tham gia quản lý chất thải tại Thạch Kim, Thạch Hà, Hà Tĩnh đã khuyến khích 1865 hộ dân cam kết thu gom, vận chuyển và phân loại rác thải rắn sinh hoạt (RTRSH) nhằm bảo vệ môi trường Trung bình mỗi hộ đóng góp 3000 đồng hàng tháng vào quỹ vệ sinh môi trường, thể hiện sự ý thức và trách nhiệm của cộng đồng trong việc quản lý chất thải.
2.4.4 Mô hình đổ đống hay bãi hở Đây là mô hình có từ lâu đời, được sử dụng khi xử lý chất thải rắn một cách tự phát, không có quy hoạch cụ thể Hiện nay tại Việt Nam, ở những địa phương chưa có các chương trình quy hoạch quản lý và xử lý rác một cách triệt để thì biện pháp này là thường thấy.Tuy nhiên trong quá trình thực hiện các biện pháp đổ đống, người ta đã có ý thức dàn mỏng cho rác nhanh khô để chế biến phân rác và làm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nhưng biện pháp này chỉ có hiệu quả cao vào mùa khô.
Biện pháp này có những nhược điểm như sau:
- Khi đổ đống như thế, làm mất mỹ quan cho khu vực, gây ra cảm giác khó chịu cho con người.
Chất thải rắn khi đổ đống trên bãi sẽ phân hủy tự nhiên, tạo ra những ổ dịch bệnh phức tạp do quá trình này diễn ra trong môi trường không kiểm soát.
28 khí có thể gây ra mùi hôi thối, dẫn đến ô nhiễm không khí Chúng cũng dễ dàng lây lan các dịch bệnh qua sinh vật trung gian như ruồi, muỗi và chuột.
Nước rỉ ra từ các bãi rác có thể tràn ra bề mặt và thẩm thấu vào lòng đất, gây ô nhiễm nghiêm trọng cho cả nguồn nước mặt và nước ngầm trong khu vực.
Trong mùa khô, khi rác thải trở nên khô ráo, nguy cơ cháy nổ gia tăng, có thể lan rộng sang các khu vực lân cận và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của cư dân địa phương.
Biện pháp xử lý rác thải này mặc dù tiết kiệm chi phí và không yêu cầu đầu tư lớn, nhưng lại có tính chất thô sơ và cổ điển, dẫn đến việc cần diện tích đất lớn để chứa đống rác Điều này không phù hợp với các khu vực có quỹ đất hạn hẹp như thành phố và thị xã (Nguyễn Thị Kim Thái, 2008).
2.4.5 Mô hình chôn lấp hợp vệ sinh (Sanitary Landfill)
Chôn lấp hợp vệ sinh là biện pháp xử lý chất thải rắn phổ biến, được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia với quỹ đất dồi dào, nhằm xử lý từ 70 - 90% lượng chất thải phát sinh Việc lựa chọn vị trí xây dựng bãi chôn lấp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khoảng cách từ nguồn phát sinh chất thải, hệ thống giao thông, tác động môi trường trong quá trình hoạt động và tình hình địa chất thủy văn Để thiết kế và xây dựng bãi chôn lấp hiệu quả, cần lưu ý các yếu tố liên quan đến hoạt động và vận hành, cũng như việc khôi phục cảnh quan sau khi bãi chôn lấp đóng cửa.
Tình hình địa chất và địa mạo đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng xử lý chất thải rắn của bãi chôn lấp Yếu tố này cũng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi cảnh quan sau khi bãi chôn lấp đã được sử dụng.