1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Giải pháp tăng cường huy động vốn của công ty cổ phần đầu tư và xây dựng VVMI

106 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giải Pháp Tăng Cường Huy Động Vốn Của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng VVMI
Tác giả Phan Thế Thắng
Người hướng dẫn TS. Chu Thị Kim Loan
Trường học Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành Kế toán định hướng ứng dụng
Thể loại luận văn
Năm xuất bản 2018
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 106
Dung lượng 144,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Phần 1. Mở đầu (13)
    • 1.1. Tính cấp thiết của đề tài (13)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (14)
      • 1.2.1. Mục tiêu tổng quát (14)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (14)
    • 1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu (14)
      • 1.3.1. Đối tượng nghiên cứu (14)
      • 1.3.2. Phạm vi nghiên cứu (14)
  • Phần 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn (15)
    • 2.1. Cơ sở lý luận (15)
    • 2.2. Cơ sở thực tiễn (42)
      • 2.2.1. Đặc điểm ngành xây dựng và ảnh hưởng của nó đến việc huy động vốn của doanh nghiệp xây dựng (42)
      • 2.2.2. Kinh nghiệm huy động vốn của một số doanh nghiệp ở việt nam (43)
      • 2.2.3. Bài học về huy động vốn cho công ty cổ phần đầu tư và xây dựng - (44)
  • Phần 3. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu (45)
    • 3.1. Giới thiệu về công ty cổ phần đầu tư và xây dựng - VVMI (45)
      • 3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty (45)
      • 3.1.2. Đặc điểm chức năng hoạt động của công ty (45)
      • 3.1.3. Cơ cấu tổ chức (46)
      • 3.1.4. Nguồn lực của công ty (48)
      • 3.1.5. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty (53)
    • 3.2. Phương pháp nghiên cứu (55)
      • 3.2.1. Phương pháp thu thập thông tin (55)
      • 3.2.2. Phương pháp xử lý thông tin (56)
      • 3.2.3. Phương pháp phân tích thông tin (57)
  • Phần 4. Kết quả và thảo luận (58)
    • 4.1. Thực trạng huy động vốn của công ty cổ phần đầu tư và xây dựng – (58)
  • VVMI 43 4.1.1. Thực trạng huy động vốn chủ sở hữu (1)
    • 4.1.2. Thực trạng huy động vốn vay (62)
    • 4.1.3. Đánh giá chung việc huy động vốn của công ty (73)
    • 4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn của công ty (84)
      • 4.2.1. Các yếu tố bên trong (84)
      • 4.2.2. Các yếu tố bên ngoài (89)
    • 4.3. Giải pháp tăng cường huy động vốn của công ty cổ phần đầu tư và xây dựng VVMI` 65 1. Định hướng phát triển của công ty (91)
      • 4.3.2. Một số giải pháp tăng cường huy động vốn (94)
  • Phần 5. Kết luận và kiến nghị (100)
    • 5.1. Kết luận (100)
    • 5.2. Kiến nghị (100)
      • 5.2.1. Đối với nhà nước (100)
      • 5.2.2. Đối với tổng công ty (102)
  • Tài liệu tham khảo (104)
  • Phụ lục (105)

Nội dung

Cơ sở lý luận và thực tiễn

Cơ sở lý luận

2.1.1 Những vấn đề chung về huy động vốn của doanh nghiệp

2.1.1.1 Khái niệm về vốn và huy động vốn a Khái niệm vốn

Trong hoạt động sản xuất kinh doanh, nguồn tài chính mạnh mẽ là yếu tố thiết yếu giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển Vốn không chỉ là điều kiện cần thiết cho mọi hoạt động mà còn cho phép doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đầu tư trang thiết bị và triển khai các kế hoạch tương lai Do đó, vốn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Có rất nhiều quan điểm khác nhau về vốn như:

Các nhà kinh tế học cổ điển xem vốn như một yếu tố vật chất trong sản xuất kinh doanh Họ coi vốn là một trong những đầu vào quan trọng, phản ánh giai đoạn đầu của quản lý kinh tế khi kinh tế học mới bắt đầu hình thành và phát triển.

Theo các nhà tài chính, vốn là tổng số tiền mà các cổ đông đóng góp vào công ty, từ đó nhận được phần thu nhập từ chứng khoán Điều này giúp làm rõ nguồn vốn cơ bản của doanh nghiệp và cho phép các nhà đầu tư nhận thấy lợi ích từ việc đầu tư, khuyến khích họ tăng cường đầu tư vào mở rộng và phát triển sản xuất.

Theo David Begg, Standley Fischer và Rudige Darnbusch trong cuốn “Kinh tế học”, vốn được xem là một loại hàng hóa dùng trong quá trình sản xuất kinh doanh Vốn được chia thành hai loại: vốn hiện vật và vốn tài chính Vốn hiện vật bao gồm các hàng hóa đã sản xuất, trong khi vốn tài chính bao gồm tiền mặt và tiền gửi ngân hàng Đáng lưu ý, đất đai không được coi là vốn.

Một số nhà kinh tế học định nghĩa vốn không chỉ bao gồm tài sản tài chính mà còn bao hàm toàn bộ các yếu tố kinh tế cần thiết cho việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ Điều này bao gồm kiến thức về kỹ thuật, trình độ quản lý, năng lực của đội ngũ cán bộ điều hành, chất lượng nhân viên, cũng như uy tín và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Một số quan điểm khác lại cho rằng vốn là giá trị đem lại giá trị thặng dư.

Vốn trong doanh nghiệp là giá trị của các tài sản tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, phục vụ cho mục đích sản xuất và kinh doanh Huy động vốn là quá trình thu hút nguồn lực tài chính để tăng cường khả năng hoạt động và phát triển của doanh nghiệp.

Huy động vốn là quá trình đảm bảo nguồn tài chính cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, là một nhiệm vụ quan trọng mà các nhà quản trị luôn chú trọng Để quyết định huy động vốn hiệu quả, cần đánh giá các nguồn vốn mà doanh nghiệp có thể khai thác trong quá trình thành lập và kinh doanh, tùy thuộc vào loại hình và đặc điểm cụ thể của từng doanh nghiệp Trong nền kinh tế thị trường, các phương thức huy động vốn ngày càng đa dạng nhằm tận dụng tối đa nguồn lực tài chính Tuy nhiên, tại Việt Nam, do thị trường tài chính chưa phát triển hoàn thiện, việc huy động vốn vẫn có những đặc thù riêng.

2.1.1.2 Phân loại vốn a Căn cứ theo nguồn hình thành vốn

Vốn chủ sở hữu là số vốn do chủ sở hữu và các nhà đầu tư đóng góp, không phải là khoản nợ và không yêu cầu doanh nghiệp phải trả lãi suất Đây là tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, cho phép doanh nghiệp chiếm hữu, sử dụng và định đoạt Mỗi loại hình doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều chủ sở hữu vốn, và lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh sẽ được chia cho các cổ đông theo tỷ lệ phần vốn góp Vốn chủ sở hữu thường bao gồm vốn góp và lãi chưa phân phối, được hình thành theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp.

Vốn vay là khoản đầu tư ngoài vốn pháp định, được hình thành từ nguồn vay của các tổ chức và cá nhân, và doanh nghiệp phải hoàn trả cả lãi và gốc sau một thời gian nhất định Khoản vốn này được sử dụng theo những điều kiện cụ thể như thời gian sử dụng, lãi suất và thế chấp, nhưng không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp Vốn vay được phân thành hai loại chính: vốn vay ngắn hạn và vốn vay dài hạn.

Vốn cố định là phần vốn đầu tư ứng trước cho tài sản cố định, có đặc điểm luân chuyển dần trong nhiều chu kỳ sản xuất và hoàn thành vòng tuần hoàn khi tài sản hết thời gian sử dụng Đây là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản cố định trong doanh nghiệp, giúp thu hồi vốn sau khi tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ Quy mô vốn cố định quyết định quy mô tài sản cố định, ảnh hưởng đến trình độ công nghệ và năng lực sản xuất kinh doanh Vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất do thời gian luân chuyển dài Giá trị vốn cố định được luân chuyển dần thông qua hao mòn tài sản, vì vậy, việc quản lý hiệu quả tài sản cố định là cần thiết để quản lý vốn cố định một cách hiệu quả.

Vốn lưu động là số tiền ứng trước để đầu tư và mua sắm tài sản lưu động, đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục Nó đại diện cho giá trị tiền tệ của tài sản ngắn hạn mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho các tài sản này Tài sản lưu động bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm, và tiền mặt, và được thể hiện trong bảng cân đối tài sản qua tiền mặt, chứng khoán có thanh khoản cao, khoản phải thu và dự trữ tồn kho Vốn lưu động tham gia vào một chu kỳ sản xuất mà không giữ nguyên hình thái ban đầu, chuyển từ tiền tệ sang hàng hóa và trở lại tiền tệ sau khi tiêu thụ sản phẩm, hoàn thành một vòng luân chuyển sau mỗi chu kỳ tái sản xuất.

Quản lý và sử dụng vốn lưu động hợp lý có ảnh hưởng lớn đến việc hoàn thành nhiệm vụ của doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn Việc căn cứ vào thời gian huy động vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong quy trình này.

Vốn thường xuyên là nguồn vốn ổn định và dài hạn, giúp doanh nghiệp đầu tư vào tài sản cố định và tài sản lưu động cần thiết cho hoạt động Nguồn vốn này bao gồm vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn.

Vốn tạm thời là nguồn vốn ngắn hạn (dưới 1 năm) được sử dụng để bổ sung vốn lưu động và mua sắm tài sản lưu động nhằm đáp ứng nhu cầu tạm thời và bất thường trong hoạt động kinh doanh Nguồn vốn này bao gồm các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng, tổ chức tín dụng và các hình thức vay ngắn hạn khác.

2.1.1.3 Vai trò của vốn đối với doanh nghiệp

Vốn là yếu tố thiết yếu cho sự khởi đầu và hoạt động của mỗi doanh nghiệp, đóng vai trò là nền tảng để đăng ký kinh doanh theo quy định của nhà nước Mỗi doanh nghiệp cần có số vốn pháp định tương ứng với ngành nghề, bao gồm không chỉ tiền mặt và tiền gửi ngân hàng mà còn các tài sản thuộc sở hữu của chủ doanh nghiệp Để tiến hành sản xuất, doanh nghiệp cần đầu tư vào nhà xưởng, máy móc, công nghệ, nguyên vật liệu và thuê lao động, tất cả đều liên quan chặt chẽ đến vốn để đảm bảo hoạt động và đạt được mục tiêu đã đề ra.

Cơ sở thực tiễn

2.2.1 Đặc điểm ngành xây dựng và ảnh hưởng của nó đến việc huy động vốn của doanh nghiệp xây dựng

Ngành xây dựng cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc tái sản xuất tài sản cố định cho nền kinh tế, tạo ra cơ sở vật chất và kỹ thuật cho xã hội, đồng thời nâng cao tiềm lực quốc phòng của đất nước Ngành này không chỉ góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế quốc dân mà còn thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế Đặc trưng của ngành xây dựng cơ bản là sự kết hợp giữa sản xuất vật chất và ứng dụng công nghệ hiện đại, từ đó thúc đẩy sự phát triển của khoa học kỹ thuật Hơn nữa, một phần lớn thu nhập quốc dân và quỹ tích lũy đến từ vốn đầu tư và tài trợ nước ngoài trong lĩnh vực này.

Ngành xây lắp Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế trong những năm gần đây Theo số liệu sơ bộ năm 2017 của Tổng cục Thống kê, lĩnh vực xây dựng đã tạo ra trên 3,5 triệu việc làm, chiếm 5,2% tổng lực lượng lao động của cả nước Đồng thời, ngành này cũng đóng góp 5,4% vào tổng sản phẩm nội địa (GDP).

Ngành xây dựng có sản phẩm chính là sản phẩm XDCB nên có tác động không nhỏ đến hoạt động huy động vốn:

Sản phẩm xây dựng bao gồm các công trình lớn với kết cấu phức tạp, có thời gian sử dụng lâu dài và giá trị cao Mỗi công trình đều mang tính độc lập, được thiết kế và thi công theo kỹ thuật riêng, đồng thời có giá trị dự toán riêng biệt.

Trong quá trình sản xuất, doanh thu từ bán hàng được xác định theo giá trị thanh toán giai đoạn hoặc giá trị quyết toán tùy thuộc vào hợp đồng và tiến độ thi công Sản phẩm được tiêu thụ theo giá dự toán hoặc giá thỏa thuận với chủ đầu tư, và khi hoàn thành, giá trị sản phẩm sẽ là giá trị quyết toán công trình.

Chi phí nguyên vật liệu và nhân công là yếu tố quan trọng trong giá thành sản phẩm xây dựng Quá trình sản xuất từ khởi công đến hoàn thành thường kéo dài, vì vậy các công ty cần áp dụng phương pháp huy động và sử dụng vốn hợp lý để đảm bảo tài trợ dài hạn cho sản xuất.

2.2.2 Kinh nghiệm huy động vốn của một số doanh nghiệp ở Việt Nam

Vốn là yếu tố quyết định và thiết yếu cho sự tồn tại của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh Có vốn, doanh nghiệp có khả năng mở rộng quy mô, đầu tư trang thiết bị và thực hiện các kế hoạch tương lai Vì vậy, vốn không chỉ là yếu tố cơ bản mà còn là điều kiện cần thiết cho hoạt động kinh doanh Mỗi loại hình và quy mô doanh nghiệp sẽ có những phương thức huy động vốn khác nhau để đáp ứng nhu cầu phát triển.

+ Kinh nghiệm của công ty Cổ phần Gạch ốp lát Thái Bình:

Công ty chủ yếu huy động vốn từ các cổ đông sáng lập và vay ngân hàng thông qua thế chấp để nâng cao hiệu quả sản xuất Hội đồng quản trị đã tham khảo ý kiến cổ đông về việc phát hành cổ phiếu nhằm tăng vốn điều lệ, nhưng hiện tại công ty vẫn chưa niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán.

+ Kinh nghiệm của công ty TNHH Thái An:

Công ty tư nhân này thuộc loại hình thương mại vừa và nhỏ, với nguồn vốn tự có tích lũy từ lâu do ông Nguyễn Văn Toàn nắm giữ Nhờ vào kết quả kinh doanh ngày càng tốt, công ty hoạt động trong lĩnh vực siêu thị và đã thế chấp tài sản lớn để huy động vốn vay từ ngân hàng, nhằm đảm bảo tài chính cho các hoạt động sản xuất kinh doanh và mở rộng dự án.

+ Kinh nghiệm của công ty cổ phần ACC:

Doanh nghiệp xây dựng này có những đặc điểm riêng trong việc huy động vốn, với 51% vốn nhà nước mặc dù là công ty cổ phần Trước khi cổ phần hóa, vốn chủ sở hữu được bổ sung từ lợi nhuận sau thuế, phân phối theo quy định của nhà nước Hiện tại, công ty đã phát hành cổ phiếu và tham gia thị trường chứng khoán để tăng cường nguồn vốn Ngoài vốn chủ sở hữu, công ty còn sử dụng tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại và vay vốn ngân hàng để huy động thêm tài chính.

2.2.3 Bài học về huy động vốn cho Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng - VVMI

Dựa trên nghiên cứu lý luận và thực tiễn, có thể rút ra một số bài học quan trọng về việc huy động vốn cho công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng - VVMI Những bài học này sẽ giúp công ty tối ưu hóa quy trình huy động vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động và đáp ứng tốt hơn nhu cầu phát triển trong tương lai.

-Huy động từ nguồn vốn đóng góp của các cổ đông

-Huy động từ nguồn vay các ngân hàng

-Phát hành cổ phiếu mới

- Huy động vốn từ phát hành trái phiếu công ty.

Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu

4.1.1 Thực trạng huy động vốn chủ sở hữu

Ngày đăng: 09/07/2021, 14:48

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. David Begg (2007). Kinh tế học. Nhà xuất bản Thống kế, Hà Nội Khác
2. Các văn bản báo cáo tổng kết về kế hoạch, tài chính các năm 2015-2017 của công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng - VVMI Khác
3. Các văn bản pháp quy của Nhà nước liên quan đến chuyên môn của đề tài nghiên cứu Khác
5. Lưu Thị Hương (2013). Giáo trình Tài chính doanh nghiệp. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội Khác
6. Luận văn thạc sĩ của các nghiên cứu sinh khóa trước Khác
7. Nguyễn Hữu Tài (2013). Giáo Trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ. Nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội Khác
8. Bùi Mạnh Hùng (2007). Giáo trình Kinh tế xây dựng. Nhà xuất bản Xây dựng, Hà Nội Khác
9. Nguyễn Thị Đông (2007). Giáo trình Lý thuyết Hạch toán kế toán. Nhà xuất bản Tài chính, Hà Nội Khác

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w