Giáo trình Môi trường du lịch cung cấp cho người học những kiến thức như: Khái quát về môi trường du lịch; Môi trường và phát triển du lịch bền vững; Quản lý và bảo vệ môi trường;...Mời các bạn cùng tham khảo!
NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ MÔI TRƯỜNG DU LỊCH
Môi trường
Môi trường, hay còn gọi là Environment trong tiếng Anh và Environement trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cái bao quanh" hay "hoàn cảnh" Theo cách hiểu rộng, môi trường là tổng hợp các điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến một vật thể và hiện tượng, đồng thời cũng chịu tác động ngược lại từ chúng Môi trường bao gồm môi trường tự nhiên, mặc dù bị con người tác động ở nhiều mức độ khác nhau, vẫn phát triển theo các quy luật riêng, và môi trường nhân tạo, được hình thành từ lao động và ý thức của con người, sử dụng nguồn vật liệu tự nhiên nhưng khác biệt so với các vật thể tương tự trong thiên nhiên.
Môi trường sống của con người bao gồm các điều kiện vật lý, hóa học, sinh học và xã hội xung quanh, ảnh hưởng đến sự sống và phát triển của cá nhân cũng như cộng đồng Tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu, môi trường sống được chia thành ba loại: môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và môi trường nhân tạo.
Môi trường sống của con người có thể được hiểu theo hai cách: theo nghĩa rộng, bao gồm tài nguyên thiên nhiên và các yếu tố chất lượng môi trường, hoặc theo nghĩa hẹp, chỉ tập trung vào các yếu tố chất lượng như không khí, nước, âm thanh, ánh sáng, cảnh quan và các mối quan hệ chính trị - xã hội Đối với một vật thể, sự kiện hoặc hoạt động phát triển, khái niệm môi trường cần bao hàm các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của chúng.
Hoạt động sản xuất của con người đang làm biến đổi môi trường xung quanh, tác động trực tiếp và gián tiếp đến tất cả các yếu tố môi trường Trong thời đại cách mạng khoa học - kỹ thuật, những tác động này đã gia tăng mạnh mẽ, đạt đến quy mô tương đương với các quá trình tự nhiên của hành tinh.
Theo Điều 3, Chương 1 của Luật Bảo vệ môi trường do Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 23 tháng 6 năm 2014, môi trường được định nghĩa là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo, có ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của con người cũng như sinh vật.
Môi trường có thể được phân loại theo quy mô và vấn đề cụ thể, từ những vấn đề toàn cầu như lỗ thủng tầng ôzon do khí thải công nghiệp đến hiện tượng El Nino ảnh hưởng đến khí hậu Ngoài ra, còn có các vấn đề môi trường liên quan đến nhiều quốc gia, chẳng hạn như chất lượng nước và sử dụng nguồn nước sông Mêkông, ảnh hưởng đến Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar và Trung Quốc Đối với những vấn đề nhỏ hơn, như môi trường khu du lịch Hạ Long – Cát Bà hay môi trường nước sông Thị Vải, chúng thường có phạm vi hạn chế và nguyên nhân tác động cụ thể hơn.
Trong mỗi quốc gia và trên toàn cầu, hai hệ thống chủ chốt luôn song hành với nhau là hệ thống kinh tế và hệ thống môi trường.
Hệ thống kinh tế bao gồm các thành phần như sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng và tích lũy, tạo ra dòng chảy nguyên liệu, năng lượng, hàng hóa và chất thải giữa các phần tử trong hệ thống.
Hệ thống môi trường bao gồm môi trường tự nhiên và môi trường văn hóa – xã hội Môi trường tự nhiên là các yếu tố như không khí, đất đai, nguồn nước, ánh sáng mặt trời, động thực vật, tồn tại khách quan và có thể bị tác động bởi con người Trong khi đó, môi trường xã hội phản ánh các mối quan hệ trong xã hội thông qua tổ chức và thể chế kinh tế - xã hội.
Môi trường nhân tạo là kết quả của những hoạt động tích cực hoặc tiêu cực của con người trong quá trình phát triển, hình thành tại nơi giao nhau giữa hai hệ.
Môi trường tự nhiên là nguồn tài nguyên quan trọng cho hệ kinh tế, đồng thời cũng là nơi tiếp nhận chất thải từ các hoạt động kinh tế Chất thải này có thể tồn tại trong môi trường hoặc được xử lý để quay trở lại hệ kinh tế Tuy nhiên, nếu chất phế thải không thể tái sử dụng, thì hoạt động đó sẽ gây tổn hại đến môi trường.
Các hoạt động phát triển luôn mang tính hai mặt, vừa tích cực vừa tiêu cực Thiên nhiên không chỉ là nguồn tài nguyên và phúc lợi cho con người, mà còn có thể gây ra thiên tai và thảm họa, ảnh hưởng đến cuộc sống và sự phát triển xã hội Do đó, mọi sự phát triển của nhân loại đều gắn liền với môi trường theo nghĩa rộng.
Bảo vệ môi trường là hoạt động nhằm duy trì sự trong lành và sạch đẹp của môi trường, bao gồm việc phòng ngừa và hạn chế các tác động tiêu cực, ứng phó với sự cố môi trường, khắc phục ô nhiễm, suy thoái và cải thiện môi trường Đồng thời, việc khai thác và sử dụng hợp lý, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên cũng như bảo vệ đa dạng sinh học là những yếu tố quan trọng trong công tác bảo vệ môi trường.
Bảo vệ môi trường bền vững là đảm bảo một môi trường không ô nhiễm, không suy thoái và đáp ứng nhu cầu tài nguyên hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng của thế hệ tương lai Điều này không chỉ đơn thuần là bảo vệ sự bền vững tĩnh mà còn là sự phát triển động, kết hợp với việc nâng cao hiểu biết Sự phát triển sẽ đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái, cho phép môi trường thay đổi một cách bền vững trong quá trình phát triển.
Môi trường du lịch
Môi trường du lịch là tổng hợp các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn hóa, trong đó hoạt động du lịch diễn ra và phát triển.
Du lịch có mối liên hệ chặt chẽ với môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn hóa Hoạt động du lịch không chỉ khai thác các giá trị và đặc điểm của môi trường mà còn góp phần thay đổi những đặc tính này để phát triển bền vững.
Hoạt động du lịch khai thác tiềm năng tài nguyên môi trường tự nhiên như cảnh biển, hồ, sông, núi và các giá trị văn hóa nhân văn như đền chùa, nhà thờ, lăng tẩm Ngoài ra, văn hóa phi vật thể như không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên và nhã nhạc cung đình Huế cũng góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc Để tăng cường sự phong phú cho du lịch, các quy hoạch và dự án xây dựng môi trường du lịch nhân tạo kết hợp yếu tố tự nhiên và văn hóa đã được triển khai, tạo ra các công viên, khu du lịch và khu vui chơi giải trí phức hợp.
Du lịch có tác động hai chiều đến môi trường, vì vậy cần thiết lập quy hoạch hợp lý và các chính sách tối ưu để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực.
Nội dung và vai trò của các thành phần môi trường đến du lịch
Môi trường du lịch bao gồm ba thành phần chính:
- Môi trường du lịch tự nhiên
- Môi trường du lịch nhân văn
- Môi trường kinh tế - xã hội
1.3.1 Môi trường du lịch tự nhiên
Môi trường du lịch tự nhiên là thành phần quan trọng của môi trường du lịch, bao gồm các yếu tố tự nhiên sống (hữu cơ) và không sống (vô cơ) Nó bao gồm cả những khu vực chưa bị con người tác động và những khu vực đã được cải tạo nhưng vẫn duy trì được các đặc tính tự phục hồi Môi trường này bao trùm không gian và lãnh thổ với các yếu tố thiên nhiên như đất, nước, không khí, và hệ động vật, cùng với các công trình kiến trúc cảnh quan thiên nhiên phục vụ cho các hoạt động du lịch.
Môi trường du lịch tự nhiên bao gồm nhiều môi trường tự nhiên bộ phận trong một hệ thống chung, mỗi môi trường này phát triển theo quy luật riêng nhưng vẫn có mối liên hệ chặt chẽ với nhau thông qua các quan hệ nhân quả Sự tương tác này giúp giải quyết các mâu thuẫn trong phát triển, đồng thời duy trì sự thống nhất nội tại giữa các môi trường bộ phận trong một tổng thể chung.
Môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và đa dạng hóa hoạt động du lịch, tạo điều kiện cho sự hình thành các khu du lịch Những địa điểm nổi tiếng như Phong Nha – Kẻ Bàng, vịnh Hạ Long, Sapa và Đà Lạt đều dựa vào vẻ đẹp của thiên nhiên để thu hút du khách, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
1.3.1.1 Môi trường địa chất Địa hình của một khu vực là sản phẩm của các quá trình địa chất lâu dài, là một thành phần quan trọng của tự nhiên và là nơi diễn ra mọi hoạt động của con người Đối với các hoạt động du lịch, đặc điểm hình thái của địa hình và các dạng đặc biệt của địa hình là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên phon ảnh và sự đa dạng cảnh quan ở khu vực đó Địa hình của một khu du lịch càng đa dạng, tương phản và độc đáo thì càng có sức hấp dẫn đối với du khách
Khách du lịch thường yêu thích những vùng núi đồi, nơi hội tụ nhiều dạng địa hình, mang đến vẻ đẹp hùng vĩ và thơ mộng của thiên nhiên Những khu vực này không chỉ có khí hậu mát mẻ mà còn sở hữu không khí trong lành, tạo cảm giác dễ chịu cho du khách.
Trang 10 phân cắt của địa hình nên địa hình đồi núi thường có tác động mạnh đến tâm lý khách du lịch dã ngoại, rất thích hợp với các loại hình cắm trại, tham quan Địa hình vùng đồi thường cũng là nơi chứa nhiều di tích khảo cổ và tài nguyên văn hóa, lịch sử độc đáo tạo khả năng phát triển các loại hình du lịch và tham quan theo chuyên đề Trong khi đó, địa hình núi lại rất thuận lợi cho việc tổ chức các loại hình thể thao mùa đông như trượt tuyết, các môn thể thao mùa hè như leo núi Trên thế giới, các vùng núi cao có vẻ đẹp ấn tượng và hùng vĩ như dãy núi Anpơ ở Châu Âu, Himalaya ở châu Á, Andes ở Nam Mỹ, Atlas ở châu Phi,… là những địa điểm có địa hình hiểm trở nhưng thu hút nhiều du khách Nhờ có giá trị thẩm mỹ cao gắn liền với văn hóa và tôn giáo mà nhiều vùng núi cũng đã trở thành một giá trị biểu tượng đặc sắc gắn liền với địa điểm du lịch Ở nước ta, các vùng núi và cao nguyên có phong cảnh đẹp đã được phát triển và khai thác phục vụ cho mục đích du lịch như cao nguyên Lâm Viên (Lâm Đồng),
Sa Pa (Lào Cai), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Ba Vì (Hà Tây) và đặc biệt là Đà Lạt và Sa Pa, nằm ở độ cao trên 1500 m, được biết đến như những “thành phố trong sương mù.” Những địa điểm này mang nhiều sắc thái của vùng ôn đới và đã trở thành những điểm tham quan, du lịch và nghỉ mát hấp dẫn.
Địa hình karstơ (đá vôi) có giá trị đặc biệt đối với du lịch nhờ vào sự hình thành từ quá trình lưu thông của nước trong các loại đá dễ hòa tan như đá vôi và thạch cao Một trong những điểm thu hút du khách nhất là các hang động karstơ, thường nằm ở chân và lưng chừng núi, với vẻ đẹp lộng lẫy, tráng lệ và kỳ ảo, tạo sức hấp dẫn mạnh mẽ cho khách tham quan.
Động Phong Nha ở Quảng Bình không chỉ nổi bật với vẻ đẹp tự nhiên mà còn chứa đựng nhiều di tích khảo cổ học và di sản văn hóa lịch sử độc đáo của dân tộc, điều này càng làm tăng giá trị phát triển du lịch tại khu vực này.
Các kiểu địa hình ven bờ như đại dương, biển và sông đóng vai trò quan trọng trong ngành du lịch, đặc biệt khi có bãi cát thích hợp cho việc xây dựng các khu tắm biển Địa hình ven bờ được khai thác phục vụ nhiều mục đích du lịch khác nhau, từ tham quan khoa học, nghỉ dưỡng đến tắm biển và thể thao dưới nước Điều này lý giải sự gia tăng không ngừng của lượng khách du lịch hàng năm đến các bãi biển trên toàn thế giới.
Trang 11 biển đều được du khách ưa thích Loại bờ biển có nguồn gốc từ sự ăn mòn của đá núi lửa thường tạo ra bãi cát nóng và mặt nước u tối không được ưa thích bằng những bãi biển có nguồn gốc từ đá vôi hay san hô, là những nơi có cát trắng mịn và mặt nước trong xanh, thoáng đãng
Tài nguyên nước bao gồm nước mưa, nước mặt và nước dưới đất, trong đó nước mặt đóng vai trò quan trọng trong du lịch Các nguồn nước mặt như đại dương, biển, sông, hồ, ao, suối và thác nước tạo nên cảnh quan đa dạng, thu hút du khách Những địa điểm này không chỉ phong phú về vẻ đẹp mà còn mang lại trải nghiệm thú vị cho những ai yêu thích khám phá thiên nhiên.
Các hồ nước ngọt thu hút du khách với nhiều hoạt động thể thao và giải trí ngoài trời như đi thuyền và câu cá Bên cạnh đó, suối và thác nước cũng là những điểm đến hấp dẫn cho khách du lịch Đặc biệt, thác nước không chỉ mang lại cảm xúc mãnh liệt mà còn tạo ra nhiều giá trị nghệ thuật, thường trở thành trung tâm du lịch chính, dẫn đến sự phát triển của các khu du lịch vệ tinh xung quanh, như thác Niagara ở biên giới.
Mỹ và Canada nổi tiếng với thác Victoria nằm ở biên giới giữa Zimbabwe và Zambia Tại Việt Nam, đất nước có nhiều hồ với nguồn gốc khác nhau, hồ Ba Bể được xem là một trong những hồ tự nhiên lớn nhất và có giá trị du lịch cao.
Tuyết thường được coi là một yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến lượng khách du lịch, nhưng nó cũng có thể trở thành động lực tích cực tại các điểm du lịch núi Khi có đủ lượng tuyết dày và chắc, du khách có thể tham gia vào các hoạt động thể thao mùa đông Để thu hút du khách, nhiều khu du lịch đã đầu tư vào việc sản xuất tuyết nhân tạo hoặc xây dựng các điểm đến trên núi cao nhằm kéo dài thời gian có tuyết Một số khu trượt tuyết nổi tiếng toàn cầu bao gồm Whistler và Banff ở Canada, cũng như Grenoble ở Pháp.
Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường
1.4.1 Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường tự nhiên
1.4.1.1 Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường không khí
Môi trường không khí có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động du lịch, và những tác động của ngành du lịch đối với môi trường không khí chủ yếu tập trung vào một số vấn đề quan trọng.
Các khu du lịch đã thiết kế vườn hoa, công viên, rừng cảnh quan và hồ nước nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của du khách Những không gian xanh này không chỉ giúp điều hòa không khí mà còn cải thiện khí hậu và giảm ô nhiễm không khí trong khu vực, góp phần ổn định điều kiện vi khí hậu.
Ô nhiễm không khí từ phương tiện giao thông và dịch vụ du lịch ngày càng gia tăng do nhu cầu đi lại của khách du lịch tăng cao Sự đa dạng về số lượng và hình thức phương tiện như ô tô, đua thuyền và dù bay đã dẫn đến việc sử dụng nhiều loại phương tiện không đảm bảo chất lượng môi trường, thải ra khí CO2, Nitơ và Hyđro Hệ thống điều hòa không khí trong khách sạn và tủ lạnh tại nhà hàng cũng phát thải khí CFC, góp phần làm ô nhiễm không khí Thêm vào đó, bụi và khí thải từ quá trình xây dựng và vận hành cũng gây ô nhiễm không khí cục bộ.
Mùa du lịch thường mang đến sự gia tăng tiếng ồn do hoạt động của đông đảo khách du lịch và các dịch vụ đi kèm, bao gồm động cơ phục vụ nhu cầu giải trí và phương tiện vận chuyển Sự cạnh tranh giữa các dịch vụ để thu hút khách cũng góp phần làm gia tăng tiếng ồn, vượt quá mức quy định tiêu chuẩn.
Ô nhiễm không khí từ khách du lịch đang gia tăng do nhu cầu tham quan không ngừng tăng, đặc biệt tại các điểm du lịch hấp dẫn như lễ hội và bãi biển Sự gia tăng lượng du khách gây áp lực lên sức chứa, dẫn đến tình trạng thiếu không khí trong lành Đồng thời, lượng khí thải tăng lên làm giảm mật độ không khí trên đầu người, tạo cảm giác ngột ngạt tại các khu vực này Hơn nữa, một số du khách mắc bệnh hô hấp có thể làm ô nhiễm không khí trong khu vực, gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
Ô nhiễm không khí do chất thải sinh hoạt từ hoạt động du lịch là một vấn đề nghiêm trọng, khi rác thải tại các khu du lịch thường không được thu gom và xử lý triệt để, dẫn đến mùi hôi khó chịu trong không khí Hơn nữa, việc gia tăng sử dụng các chất đốt rắn để đáp ứng nhu cầu năng lượng cho các cơ sở dịch vụ du lịch cũng góp phần vào ô nhiễm, khi các khí độc hại được thải ra môi trường.
1.4.1.2 Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường nước
Du lịch phát triển không chỉ thúc đẩy các dự án cấp thoát nước mà còn góp phần đảm bảo chất lượng nước trong và ngoài khu vực Việc xây dựng nhà máy nước sạch và lắp đặt hệ thống thoát nước thải tại các khu du lịch giúp cải thiện môi trường nước, mang lại nguồn nước sạch cho người dân địa phương Hơn nữa, hệ thống ao hồ liên kết trong mỗi khu du lịch có tác dụng quan trọng trong việc giảm thiểu tình trạng úng thủy, bảo vệ môi trường sống.
Tuy vậy, hoạt động du lịch cũng gây tác động tiêu cực không nhỏ tới môi trường nước được minh chứng cụ thể dưới đây:
Ô nhiễm nước mặt từ quá trình xây dựng các khu du lịch là một vấn đề nghiêm trọng do việc thải rác bừa bãi từ vật liệu xây dựng, rác thải sinh hoạt của cư dân địa phương, lao động nhập cư và khách du lịch Các hoạt động này dẫn đến nguồn nước bị ô nhiễm bởi chất cặn hữu cơ, chất thải vô cơ độc hại và sinh vật gây bệnh, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Việc phát triển du lịch tại các khu vực đầu nguồn nước thường dẫn đến sự thay đổi diện tích lưu vực, do hoạt động san lấp, nạo vét và giải phóng mặt bằng để xây dựng cơ sở hạ tầng Những thay đổi này không chỉ làm biến đổi địa hình và tầng thổ nhưỡng mà còn ảnh hưởng đến tầng tiêu nước, gây giảm chất lượng nguồn nước trong ngắn hạn do tăng các thành phần hòa tan và lắng cặn Về lâu dài, những tác động này có thể làm suy giảm chất lượng và lưu lượng dòng chảy, cũng như làm mất cân đối lưu lượng giữa hai mùa nước do gia tăng quá trình xói mòn, bồi tụ và lắng đọng phù sa, dẫn đến biến dạng vùng ven bờ.
Ô nhiễm môi trường nước tại các khu du lịch chủ yếu do chất thải sinh hoạt từ nhân viên và khách du lịch Nước thải thường được xử lý cục bộ và thải ra sông, suối, làm tăng hàm lượng hóa chất độc hại Rác thải như bao bì nilong và vỏ chai nhựa thường bị khách vô ý thải xuống nguồn nước hoặc đất, gây ô nhiễm tích tụ Các phương tiện vận chuyển đường sông, đặc biệt là tàu du lịch và xuồng máy, cũng góp phần làm ô nhiễm nước qua chất thải và váng dầu từ động cơ Sự cố tràn dầu từ các phương tiện này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường Hệ thống lọc và xử lý nước thải hiện nay chưa đủ hiệu quả, dẫn đến ô nhiễm ngày càng gia tăng.
Trang 18 quan tâm nhất là tại một số cơ sở giặt là sẽ gây ô nhiễm nặng nề đến môi trường nước
Việc xây dựng nhà máy nước có công suất lớn để phục vụ du khách và cư dân tại các khu du lịch có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lưu lượng nước ngầm Khai thác nước bừa bãi trong thời gian dài dẫn đến cạn kiệt nguồn nước ngầm Quá trình nạo vét và san lấp đất để xây dựng hạ tầng du lịch làm tăng độ trầm lắng trong nước, gây ra sự thay đổi tầng thổ nhưỡng và dẫn đến hiện tượng sụt lở, bồi đắp tại các lưu vực nước Hơn nữa, nước thải và rác thải không được xử lý làm ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm và nước mặt.
Ô nhiễm mặt nước biển do các hoạt động du lịch biển ngày càng gia tăng, khi khách du lịch tham gia vào các hoạt động như vui chơi, tắm biển và thể thao, dẫn đến việc thải ra nhiều chất thải Những chất thải này thường không được thu gom và xử lý đúng cách, gây ô nhiễm cho môi trường biển, bao gồm cả phế tích, phù du biển và rác thải từ xác thủy sinh Ngoài ra, nước biển còn có thể bị nhiễm bẩn do sự lây truyền bệnh từ khách du lịch tại các khu vực tắm suối, tắm nước nóng và tắm biển.
1.4.1.3 Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường đất
Việc xây dựng khách sạn và các dịch vụ du lịch không chỉ tăng hiệu quả sử dụng đất mà còn giúp tận dụng những khu đất bỏ hoang và chưa được khai thác Bên cạnh đó, khu vực xung quanh các khu du lịch có thể được sử dụng để trồng trọt, cung cấp hoa quả và rau xanh cho du khách, từ đó cải thiện môi trường đất và đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho khách tham quan.
Hoạt động kinh doanh du lịch ảnh hưởng đến môi trường đất dưới ba vấn đề chính:
Xây dựng khách sạn ảnh hưởng đến cơ cấu sử dụng đất, vì cần diện tích lớn cho khu du lịch và không gian xanh Để thu hút khách, các nhà đầu tư thường chọn vị trí thuận lợi như gần các trục giao thông, khu đông dân cư và trung tâm thành phố Nếu không có quy hoạch cụ thể, việc xây dựng khách sạn sẽ dẫn đến sự phát triển đô thị và hạ tầng, gây lãng phí quỹ đất cho các mục tiêu khác, đặc biệt là giảm diện tích đất cho nông nghiệp và nhu cầu dân sinh.
Sự thay đổi cấu trúc địa chất của khu vực đang trở thành vấn đề nghiêm trọng do sự thẩm thấu của chất thải từ khách du lịch và các cơ sở dịch vụ như nhà hàng và khách sạn Những chất thải này ảnh hưởng đến cấu trúc đất, đặc biệt tại các đô thị nơi có sự gia tăng xây dựng khách sạn cao tầng và khu vui chơi giải trí quy mô lớn Hơn nữa, các hoạt động vận chuyển khách bằng đường bộ, đường sắt và đường hàng không cũng góp phần gây ra tác động tiêu cực đến địa chấn của khu vực.
Tác động của môi trường đến hoạt động du lịch
1.5.1 Tác động của môi trường tự nhiên đến hoạt động du lịch
Việt Nam được biết đến với câu nói “Rừng vàng, biển bạc, đất phì nhiêu”, phản ánh sự phong phú và đa dạng của tài nguyên du lịch tự nhiên Tuy nhiên, ngành du lịch Việt Nam vẫn chưa phát huy hết tiềm năng của mình do nhiều nguyên nhân khác nhau.
Rừng vàng đang đối mặt với sự tàn phá nghiêm trọng do khai thác gỗ, săn bắt động vật và khai thác khoáng sản quý, dẫn đến sự phá vỡ hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việc xây dựng thủy điện đã ảnh hưởng lớn đến các khu du lịch vùng núi, khiến nhiều thác nước đẹp đã trở nên khô cạn Các dòng suối và sông trước đây trong xanh giờ đây đã biến thành những dòng nước đỏ ngầu.
Trang 25 vì khai khoáng Thú rừng bị săn bắt, cài bẫy để trở thành các món ăn đặc sản Đường xá bị cầy xới do vận chuyển gỗ từ rừng về Những yếu tố trên không chỉ ảnh hưởng lớn đến sự biến đổi khí hậu, đã tạo ra lũ, lụt, ô nhiễm môi trường, phá hoại các hệ sinh thái ở miền xuôi và vùng biển mà còn ảnh hưởng lớn đến hoạt động du lịch của các vùng này Điển hình là các khu du lịch ở Sapa, Đắk Lắk Các vườn Quốc gia, các khu bảo tồn thiên nhiên quý giá đã, đang bị thiên nhiên và con người từng bước phá hủy do nhận thức, do đời sống kinh tế còn nghèo đói và do làm du lịch chưa có tính chuyên nghiệp
Việt Nam sở hữu hơn 3.260 km đường bờ biển với hàng trăm bãi tắm, nhiều bãi có chiều dài từ 15-18 km, đủ điều kiện phát triển du lịch Một số bãi biển nổi tiếng từ lâu như Trà Cổ, Đồ Sơn, Sầm Sơn, Cửa Lò, Cửa Tùng, Lăng Cô, Mỹ Khê, Đại Lãnh, Nha Trang, Ninh Chữ, Mũi Né, Vũng Tàu, Côn Đảo và Phú Quốc Tuy nhiên, du lịch biển Việt Nam vẫn còn hạn chế và yếu kém so với các nước trong khu vực Indonesia nổi tiếng với Bali, một trung tâm du lịch nghỉ dưỡng thu hút hơn 2 triệu khách quốc tế mỗi năm Thái Lan cũng thu hút hơn 4 triệu khách đến Pattaya, một điểm đến biển nổi tiếng Hiện nay, Trung Quốc đang nỗ lực xây dựng thương hiệu du lịch biển đảo Hải Nam để cạnh tranh trên thị trường quốc tế và khu vực.
Ô nhiễm môi trường tại các bãi biển đang gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng, bao gồm sự tàn phá rừng đầu nguồn, tác động từ các công trình thủy điện và khai thác khoáng sản Các ngành sản xuất cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến đất, nước và không khí Ý thức bảo vệ môi trường tại các khu du lịch biển còn thấp, không chỉ trong cộng đồng dân cư mà cả ở các nhà kinh doanh Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ trong xử lý nước thải và chất thải vẫn còn rất hạn chế.
Việc đánh bắt hải sản và ô nhiễm môi trường đang tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển, trong khi công tác nghiên cứu thị trường cho quy hoạch du lịch biển còn thiếu đồng bộ Điều này dẫn đến lượng khách du lịch không ổn định và chủ yếu mang tính thời vụ, chưa tạo ra điểm hấp dẫn để thu hút du khách lan tỏa đến các khu vực khác Hơn nữa, thiếu dịch vụ đồng bộ cũng làm giảm hiệu quả kinh doanh Các nhà đầu tư trong lĩnh vực du lịch biển còn phải đối mặt với những cảnh báo về biến đổi khí hậu và nước biển dâng, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành du lịch.
Việt Nam có mật độ dân số cao, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP Hồ Chí Minh, dẫn đến ô nhiễm tiếng ồn, không khí và rác thải, gây khó khăn cho ngành du lịch Mặc dù du lịch được coi là "ngành xuất khẩu tại chỗ", nhưng nguồn cung thực phẩm cho khách sạn và nhà hàng phục vụ khách quốc tế vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu, do ô nhiễm môi trường và tiêu chuẩn vệ sinh chưa đảm bảo Tình trạng dịch bệnh ở gia súc, gia cầm và việc chăm bón rau củ không đúng quy định gây ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin của người tiêu dùng Những yếu tố này không chỉ hạn chế lượng khách du lịch quốc tế mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của ngành du lịch.
Ô nhiễm môi trường tự nhiên không chỉ ảnh hưởng đến đời sống kinh tế-xã hội mà còn gây tác động nghiêm trọng đến sự phát triển du lịch của đất nước.
1.5.2 Tác động của môi trường nhân văn đến hoạt động du lịch
Việt Nam sở hữu hơn 40.000 di tích, trong đó có 2.873 di tích được công nhận cấp quốc gia và 11 di tích, thắng cảnh được UNESCO công nhận là di sản thế giới Ngoài ra, cả nước có 115 viện bảo tàng, 2.971 làng nghề truyền thống, 8.902 lễ hội và nhiều loại hình văn hóa phi vật thể quý giá, trong đó có 9 loại hình được UNESCO công nhận là di sản thế giới.
Đảng và nhà nước đã xác định rằng phát triển du lịch cần trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, tập trung nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động Điều này dựa trên việc khai thác lợi thế về điều kiện tự nhiên, sinh thái, văn hóa và lịch sử, nhằm đáp ứng nhu cầu du lịch trong nước và phát triển nhanh du lịch quốc tế Đặc biệt, cần chú trọng vào việc phát triển du lịch văn hóa truyền thống lịch sử để đạt được trình độ phát triển du lịch tương xứng với khu vực.
Tài nguyên du lịch được định nghĩa là tất cả các yếu tố có khả năng kích thích động cơ du lịch và được ngành du lịch khai thác để tạo ra lợi ích kinh tế và xã hội Điều này bao gồm không chỉ tài nguyên tự nhiên và nhân văn, mà còn cả các sự kiện xã hội như kinh tế, chính trị, văn hóa và thể thao, có khả năng thu hút khách du lịch.
Một số quốc gia và vùng đất, mặc dù thiếu tài nguyên du lịch văn hóa, vẫn có thể trở thành điểm đến nổi tiếng toàn cầu nhờ vào trí tuệ và sự sáng tạo của con người trong ngành du lịch.
Trang 27 khu vực, hàng năm thu hút hàng chục triệu khách du lịch quốc tế mà điển hình là
Mặc dù Việt Nam sở hữu nhiều tài nguyên du lịch nhân văn phong phú, nhưng chúng vẫn còn phân tán và thiếu quy hoạch chuyên nghiệp, dẫn đến việc các điểm tham quan gặp nhiều vấn đề về môi trường tự nhiên và xã hội Cảnh quan thiên nhiên bị xâm hại, vệ sinh môi trường kém, tình trạng bán hàng rong gây phiền phức cho du khách và thiếu thốn các tiện nghi như nhà vệ sinh công cộng.
Năm 2010, Bộ Văn hóa – Thể thao – Du lịch đã đưa ra khẩu hiệu “Ở đâu có du lịch ở đó có nhà vệ sinh đạt chuẩn”, nhưng việc thực hiện khẩu hiệu này gặp nhiều khó khăn Nguyên nhân chủ yếu là do chưa có các điểm đến du lịch chuyên nghiệp và hấp dẫn, đủ sức thu hút lượng khách đông đảo và ổn định quanh năm Mặc dù cả nước có hàng vạn di tích văn hóa, lịch sử và tâm linh, nhưng lượng khách đến các điểm tham quan này vẫn hạn chế và không thường xuyên, điều này gây khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các nhà vệ sinh đạt chuẩn.
Văn hóa du lịch là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần liên quan đến hoạt động du lịch, bao gồm sự kết hợp giữa văn minh tinh thần và văn minh vật chất Nó tồn tại trong mối quan hệ biện chứng giữa khách du lịch, tài nguyên du lịch và các thành phần của ngành du lịch như nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng Văn hóa du lịch không chỉ là hình thái văn hóa đặc thù mà còn là nội dung văn hóa được thể hiện qua các hoạt động du lịch, phản ánh sự tích lũy và sáng tạo của cả khách du lịch và những người làm du lịch.