Cũng như các môn học thống kê nghiệp vụ khác, thống kê nông nghiệp có nhiệm vụ chung là cung cấp thông tin trong lĩnh vực nông nghiệp. Thông tin đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với công tác lãnh đạo, công tác quản lý cũng như trong quá trình nghiên cứu. Trong thời đại bùng nổ thông tin như hiện nay, người ta cho rằng: Trong thời đại ngày nay kẻ nào nắm được thông tin, kẻ đó thống trị thế giới. Chính vì vậy các phương tiện thu thập thông tin, xử lý thông tin và phân tích thông tin ngày càng mạnh mẽ. Thống kê nông nghiệp là một kênh cung cấp thông tin chủ yếu nhất trong lĩnh vực nông nghiệp. Vì vậy Thống kê nông nghiệp có các nhiệm vụ cụ thể như sau: Thu thập và cung cấp kịp thời số liệu đầy đủ và chính xác về tình hình nông nghiệp để các cơ quan Đảng và Nhà nước nắm chắc được sự phát triển nông nghiệp để có căn cứ xây dựng chính sách và biện pháp đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp và các ngành kinh tế khác có liên quan. Cung cấp số liệu phục vụ cho việc xây dựng và kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch phát triển nông nghiệp. Với những chức năng và nhiệm vụ như vậy, thống kê nông nghiệp là nguồn thông tin kinh tế chủ yếu về tất cả các hiện tượng và quá trình diễn ra trong lĩnh vực nông nghiệp. Vì vậy thống kê nông nghiệp là công cụ quan trọng để quản lý và chỉ đạo sản xuất nông nghiệp.
ĐỐI TƯỢNG CỦA THỐNG KÊ NÔNG NGHIỆP
Nông nghiệp là một ngành kinh tế quốc dân quan trọng, đóng góp lớn vào GDP và sử dụng một phần lớn lực lượng lao động Lịch sử đã chứng minh rằng sự phát triển của nông nghiệp có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế và sự ổn định xã hội Ngược lại, khi nông nghiệp gặp khó khăn, đời sống nhân dân giảm sút, dẫn đến sự trì trệ kinh tế và có thể gây ra khủng hoảng xã hội Điều này cho thấy vai trò quyết định của nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân.
Nông nghiệp có nhiệm vụ:
- Cung cấp lương thực thực phẩm những nhu cầu cần thiết bậc nhất đối với đời sống nhân dân.
- Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến nông sản
- Cung cấp nông sản hàng hóa để xuất khẩu
- Cung cấp nguồn lao động cho các ngành kinh tế quốc dân.
Nông nghiệp và nông thôn đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ sản phẩm, tạo ra một thị trường rộng lớn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các ngành trong nền kinh tế quốc dân.
Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội, vì vậy Đảng và Nhà nước ta đặc biệt chú trọng đầu tư và phát triển lĩnh vực này, coi nông nghiệp là mặt trận hàng đầu trong chiến lược phát triển.
Thống kê nông nghiệp là một môn khoa học quan trọng, được hình thành và phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nông nghiệp Nó nghiên cứu các khía cạnh cụ thể trong lĩnh vực nông nghiệp, bao gồm thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến sản xuất nông nghiệp Để hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu của thống kê nông nghiệp, cần xem xét vị trí của nó trong bối cảnh khoa học thống kê tổng thể Các môn khoa học khác như thổ nhưỡng, nông hóa, và kinh tế nông nghiệp cũng đóng góp vào sự phát triển chung của ngành nông nghiệp.
Khoa học thống kê bao gồm hai phần lớn:
Lý thuyết thống kê là một lĩnh vực trong khoa học kinh tế xã hội, nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố lượng và chất trong các hiện tượng kinh tế xã hội quy mô lớn Nó tập trung vào việc phân tích sự biểu hiện số lượng của các quy luật phát triển kinh tế xã hội trong các điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể.
- Thống kê nghiệp vụ: là việc vận dụng cụ thể lý thuyết thống kê trong các ngành kinh tế.
Thống kê nghiệp vụ được chia ra:
+ Thống kê kinh tế là việc vận dụng lý thuyết thống kê cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân.
+ Thống kê các ngành là việc vận dụng lý thuyết thống kê vào các ngành kinh tế cụ thể như nông nghiệp, công nghiệp,….
+ Thống kê doanh nghiệp là việc vận dụng lý thuyết thống kê vào doanh nghiệp.
Thống kê nông nghiệp là một nhánh của thống kê nghiệp vụ, tập trung vào việc phân tích các khía cạnh định lượng kết hợp với chất lượng của các hiện tượng kinh tế xã hội trong lĩnh vực nông nghiệp Nó nghiên cứu sự thể hiện của quy luật phát triển nông nghiệp trong các điều kiện thời gian và địa điểm cụ thể.
Tư đối tượng nghiên cứu của thống kê nông nghiệp, chúng ta cần lưu ý một số khía cạnh sau đây:
Thống kê nông nghiệp là một lĩnh vực thuộc khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích các hiện tượng kinh tế xã hội liên quan đến nông nghiệp, mà không xem xét các yếu tố tự nhiên và kỹ thuật trong lĩnh vực này.
Thống kê nông nghiệp nghiên cứu mối quan hệ giữa lượng và chất trong lĩnh vực nông nghiệp, thể hiện qua hai khía cạnh chính.
Nội dung và bản chất của các hiện tượng kinh tế xã hội trong lĩnh vực nông nghiệp đã được các khoa học khác chứng minh Thống kê nghiên cứu các yếu tố như quy mô, mức độ, cơ cấu và xu hướng phát triển về mặt số lượng giữa chúng.
Thống kê nông nghiệp là quá trình nghiên cứu và phân tích các yếu tố về mặt lượng như khối lượng, quy mô, mức độ, cơ cấu và xu hướng phát triển của các hiện tượng kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp Qua đó, thống kê nông nghiệp giúp làm rõ bản chất và tính quy luật của những hiện tượng này trong các điều kiện cụ thể về thời gian và địa điểm.
Nghiên cứu về năng suất lao động trong nông nghiệp không chỉ tập trung vào quy luật tăng trưởng không ngừng của năng suất mà còn phân tích các biểu hiện cụ thể của quy luật kinh tế này trong từng ngành nông nghiệp tại những thời điểm và địa điểm nhất định.
NHIỆM VỤ CỦA THỐNG KÊ NÔNG NGHIỆP
Cũng như các môn học thống kê nghiệp vụ khác, thống kê nông nghiệp có nhiệm vụ chung là cung cấp thông tin trong lĩnh vực nông nghiệp.
Thông tin đóng vai trò thiết yếu trong lãnh đạo, quản lý và nghiên cứu, đặc biệt trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay Ai nắm giữ thông tin sẽ có sức mạnh chi phối thế giới Do đó, các công cụ thu thập, xử lý và phân tích thông tin ngày càng phát triển mạnh mẽ Thống kê nông nghiệp là nguồn cung cấp thông tin quan trọng nhất trong lĩnh vực nông nghiệp, đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ cụ thể.
Cung cấp số liệu chính xác và kịp thời về tình hình nông nghiệp là cần thiết để các cơ quan Đảng và Nhà nước hiểu rõ sự phát triển của ngành này Thông tin này sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách và biện pháp nhằm thúc đẩy sản xuất nông nghiệp cũng như các ngành kinh tế liên quan.
- Cung cấp số liệu phục vụ cho việc xây dựng và kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch phát triển nông nghiệp.
Thống kê nông nghiệp cung cấp thông tin kinh tế quan trọng về các hiện tượng và quá trình trong lĩnh vực nông nghiệp Do đó, nó trở thành công cụ thiết yếu cho việc quản lý và chỉ đạo sản xuất nông nghiệp hiệu quả.
THỐNG KÊ CÁC YẾU TỐ TRONG QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
THỐNG KÊ ĐẤT ĐAI
2.1.1 Ý nghĩa và nhiệm vụ thống kê đất đai Đất đai nói chung có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với một quốc gia Luật đất đai (năm 1993 và đã được bổ sung và sửa đổi năm 2001 và năm 2012) có ghi:
Đất đai là tài nguyên quốc gia quý giá, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất và môi trường sống Đất nông nghiệp, được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, cũng như sản xuất lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản Tại Việt Nam, đất nông nghiệp chiếm 28,38% tổng diện tích tự nhiên, trong khi đất lâm nghiệp chiếm 35,16% Đây là tư liệu sản xuất quan trọng nhất trong nông nghiệp, vừa là tư liệu lao động, vừa là đối tượng lao động trong quá trình sản xuất.
Thứ nhất, đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế.
Thứ hai, Diện tích đất đai có thể sử dụng vào sản xuất nông nghiệp có giới hạn nhất định không thể tùy tiện tăng thêm.
Quy mô và tốc độ phát triển sản xuất nông nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào quy mô và trình độ sử dụng đất đai, vì nguồn tài nguyên đất đai là có hạn và không thể thay thế.
Đất đai có vị trí cố định và không di chuyển, điều này gắn liền với các điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của địa phương Vì vậy, việc sử dụng đất cần phải xem xét kỹ lưỡng những đặc điểm này.
Đất đai có độ phì là yếu tố quan trọng trong sản xuất nông nghiệp Khi được sử dụng hợp lý, độ phì của đất không chỉ không giảm mà còn có khả năng tăng lên, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế trong dài hạn.
Xuất phát từ ý nghĩa to lớn trên đây, thống kê đất đai có nhiệm vụ sau:
- Xác định quy mô từng loại đất đai của từng cơ sở sản xuất, từng vùng, từng địa phương và toàn quốc.
Quy mô và cơ cấu đất đai theo công dụng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế cho các cơ sở sản xuất, vùng lãnh thổ, địa phương và toàn quốc.
Theo dõi biến động đất đai dựa trên loại hình sử dụng và chất lượng đất là cần thiết để đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và tình hình cải tạo đất.
- Phân tích sử dụng đất đai, phát hiện khả năng tiềm tàng để nâng cao năng suất đất đai.
Theo tài liệu thống kê năm 2000, toàn bộ diện tích đất đai nước ta là 32.924 nghìn ha. Đất đai được phân loại theo nhiều tiềm thức khác nhau:
Trước đây, đất đai được phân loại theo chế độ sở hữu để nghiên cứu tình hình chiếm hữu và kết quả của cải cách ruộng đất Hiện nay, theo luật đất đai, "đất đai thuộc sở hữu của toàn dân do nhà nước thống nhất quản lý", và Nhà nước giao đất cho tổ chức và cá nhân sử dụng, do đó phân loại theo chế độ sở hữu không còn cần thiết Hiện tại, việc phân loại đất đai chủ yếu dựa vào mục đích sử dụng và đặc điểm của đất Tính đến năm 2000, đất đai ở nước ta được chia thành năm loại dựa trên mục đích sử dụng.
- Đất nông nghiệp: 9.345 nghìn ha, chiếm 28,38%
- Đất lâm nghiệp: 11.575 nghìn ha, chiếm 35,16%.
- Đất chuyên dùng: 1.533 nghìn ha, chiếm 4,66%.
- Đất chưa sử dụng: 10.027 nghìn ha, chiếm 28,46%.
Riêng đất nông nghiệp được chia ra làm các loại sau:
Đất trồng cây hàng năm, hay còn gọi là đất canh tác, là loại đất được cày bừa để trồng cây ngắn ngày Diện tích loại đất này lên tới 6.130 nghìn ha, chiếm 65,58% tổng diện tích đất nông nghiệp.
- Đất trồng cây lâu năm là loại đất dùng trồng cây ăn quả và cây công nghiệp lâu năm Loại đất này có 2.182 nghìn ha, chiếm 23,34% đất nông nghiệp.
- Đất vườn tạp là loại đất vườn nhà, thường trồng hỗn hợp các loại cây. Loại đất này có 629 nghìn ha, chiếm 6,72% đất nông nghiệp.
Đất cỏ dùng vào chăn nuôi là loại đất chuyên dụng để trồng cỏ phục vụ cho việc cắt hoặc chăn thả súc vật Tổng diện tích đất cỏ hiện nay là 38 nghìn ha, chiếm 0,40% tổng diện tích đất nông nghiệp.
- Đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản Loại đất này có 368 nghìn ha, chiếm 3,39% đất nông nghiệp.
Trong đất nông nghiệp, đất trồng cây hàng năm chiếm 2/3 tổng diện tích, được sử dụng đa dạng và có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp Do đó, loại đất này thường được phân loại chi tiết hơn dựa trên nhiều tiêu thức khác nhau.
- Phân loại theo loại đất:
+ Đất trồng lúa + Đất nương rẫy + Đất trồng cây hàng năm khác.
- Phân loại đất theo vụ gieo trồng:
- Phân loại theo bình độ
+ Đất cao + Đất vàn + Đất trũng
- Phân loại theo hạng đất
+ Đất hạng 1 + Đất hạng 2 + Đất hạng 3
+ Đất hạng 4 + Đất hạng 5 + Đất hạng 6
- Phân loại theo thành phần cơ giới:
+ Đất thịt nặng + Đất thịt trung bình.
+ Đất thịt nhẹ + Đất pha cát
- Phân loại theo độ chua:
+ Đất chua nhiều + Đất chua ít
+ Đất không chua + Đất kiềm…
- Phân loại theo chế độ nước:
+ Đất bị úng + Đất hạn + Đất chủ động tưới tiêu
-Phân loại theo hàm lượng các chất dinh dưỡng (đạm, lân, kali…)
Việc phân loại đất đai giúp chúng ta nắm rõ tính chất và khả năng của từng loại đất, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá tiềm năng canh tác và lựa chọn cây trồng phù hợp.
Cách phân loại đất đai trước đây chưa hợp lý, dẫn đến sự chồng chéo trong tính toán và thống kê Luật đất đai sửa đổi năm đã được ban hành nhằm khắc phục những vấn đề này.
Năm 2012, phân loại đất đai đã được điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mới Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường, hiện nay đất đai được phân loại thành các nhóm khác nhau.
Toàn bộ đất đai tự nhiện được phân chia làm bốn loại:
Đất nông nghiệp là loại đất được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp, bao gồm nhiều hình thức như đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và các loại đất nông nghiệp khác.
THỐNG KÊ LAO ĐỘNG NÔNG NGHIỆP
2.2.1 Ý nghĩa và nhiệm vụ thống kê lao động nông nghiệp
Lao động là yếu tố quyết định trong sản xuất, với lao động nông nghiệp chiếm gần 2/3 lực lượng lao động xã hội tại Việt Nam Việc nâng cao năng suất lao động trong nông nghiệp không chỉ thúc đẩy sự phát triển của ngành này, mà còn cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và hàng hóa xuất khẩu, đồng thời hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Nhiệm vụ của người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp hiện nay là rất lớn, với mục tiêu tăng giá trị gia tăng nông nghiệp hàng năm từ 4,0 - 4,5% theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2001-2010, trong khi tỷ lệ lao động nông nghiệp dự kiến sẽ giảm xuống khoảng 50% vào năm 2010.
Việc hiểu rõ số lượng và chất lượng lao động trong nông nghiệp, cũng như tình hình phân bố và sử dụng lực lượng lao động, là rất quan trọng trong bối cảnh hiện nay.
Thống kê lao động trong nông nghiệp có các nhiệm vụ sau:
- Xác định được số lượng, cấu thành và biến động lao động trong nông nghiệp.
- Nghiên cứu tình hình phân bố và sử dụng nguồn lao động trong nông nghiệp.
2.2.2 Phân loại lao động trong nông nghiệp
Nông nghiệp Việt Nam chủ yếu được tổ chức dưới hình thức kinh tế hộ, với hộ nông dân có hai đặc điểm nổi bật liên quan đến thống kê lao động.
Hộ nông dân thường tham gia vào hoạt động kinh tế tổng hợp, không chỉ sản xuất nông nghiệp mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như tiểu thủ công nghiệp, xây dựng, thương mại và dịch vụ Điều này cho phép người nông dân không chỉ chuyên môn hóa trong sản xuất nông nghiệp mà còn tham gia vào các hoạt động phi nông nghiệp, tạo ra nguồn thu nhập đa dạng và bền vững hơn.
Do đó thống kê lao động nông nghiệp có những khó khăn nhất định.
Trong nông nghiệp, không chỉ có những người lao động trong độ tuổi lao động tham gia sản xuất mà còn có cả những người trên và dưới độ tuổi này Vì vậy, lực lượng lao động ngoài độ tuổi cũng đóng vai trò quan trọng trong khu vực nông nghiệp và nông thôn.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, bên cạnh các hộ nông dân, còn tồn tại nhiều doanh nghiệp như trang trại đã đăng ký theo Luật doanh nghiệp và các loại hình doanh nghiệp nông nghiệp khác như nông trường và lâm trường.
Lao động nông nghiệp được phân loại theo các tiêu thức sau: a- Phân loại theo độ tuổi
- Lao động trong độ tuổi: gồm lao động nam từ 16 đến 60 tuổi, nữ từ 16 đến 55 tuổi (không kể những người tang tật, mất sức lao động)
- Lao động ngoài độ tuổi quy định.
- Lao động trên độ tuổi: nam trên 60 tuổi và nữ trên 55 tuổi vẫn tham gia lao động.
- Lao động dưới độ tuổi: nam và nữ từ 13 đến 15 tuổi có tham gia lao động (không kể học sinh đang đi học) b- Phân loại theo giới tính
- Lao động nữ c- Phân loại theo khả năng lao động
- Lao động chính: là lao động trong độ tuổi lao động thường xuyên tham gia lao động trong gia đình.
Lao động phụ bao gồm những người ngoài độ tuổi lao động và những người trong độ tuổi lao động nhưng có khả năng tham gia lao động bị hạn chế Việc phân loại lao động phụ có thể được thực hiện theo ngành nghề, giúp xác định các lĩnh vực cần hỗ trợ và phát triển.
Lao động nông nghiệp là lực lượng chuyên sản xuất và tham gia chủ yếu vào hoạt động nông nghiệp Trong lĩnh vực này, lao động nông nghiệp được phân chia thành các nhóm như lao động trồng trọt và lao động chăn nuôi, hoặc có thể được phân loại chi tiết hơn dựa trên trình độ chuyên môn hóa.
Lao động lâm nghiệp là công việc chuyên sản xuất trong lĩnh vực lâm nghiệp, bao gồm cả việc tham gia vào các hoạt động sản xuất lâm nghiệp Có thể phân loại lao động lâm nghiệp theo các ngành cụ thể như trồng rừng và khai thác rừng, nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng sản xuất trong ngành này.
Lao động thủy sản là lực lượng lao động chuyên biệt trong ngành thủy sản, đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất và chế biến các sản phẩm từ biển Theo trình độ văn hóa, lao động trong lĩnh vực này có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, từ lao động phổ thông đến lao động có tay nghề cao, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành thủy sản.
- Trình độ trung học cơ sở
- Trình độ phổ thông trung học
- Trình độ đại học e- Phân loại theo trình độ đào tạo
2.2.3 Các chỉ tiêu thống kê số lượng và biến động trong nông nghiệp
Chỉ tiêu thống kê số lượng lao động hiện có là số lao động tại một thời điểm nhất định, với quy định ở Việt Nam là thống kê vào ngày 1 tháng 7 hàng năm.
Chỉ tiêu số lượng lao động tại một thời điểm có hai chỉ tiêu:
Số lao động thực tế là tổng số lao động có mặt tại thời điểm điều tra Đối với doanh nghiệp nông nghiệp, con số này bao gồm những người có tên trong danh sách của doanh nghiệp Trong khu vực kinh tế hộ, số lao động thực tế không phân biệt độ tuổi, bao gồm cả lao động chính và lao động phụ.
Số lao động quy đổi, hay còn gọi là tiêu chuẩn, là số lượng lao động được quy về lao động trong độ tuổi hoặc lao động chính, chủ yếu áp dụng cho khu vực kinh tế hộ Chỉ tiêu này không phản ánh chính xác số người, nhưng thể hiện đúng khả năng lao động Để thực hiện quy đổi, người ta sử dụng hệ số quy đổi.
Trong phân tích lao động, tỷ lệ quy đổi giữa các loại lao động rất quan trọng: 1 lao động phụ tương đương 0,5 lao động chính, trong khi 1 lao động trên độ tuổi cũng được tính bằng 0,5 lao động trong độ tuổi, và 1 lao động dưới độ tuổi chỉ bằng 1/3 lao động trong độ tuổi Để phản ánh chính xác số lượng lao động trong một thời kỳ, người ta sử dụng chỉ tiêu số lao động bình quân, do lao động luôn biến động Có hai phương pháp chính để xác định số lao động bình quân.
Trong đó: y là số lượng lao động bình quân trong kỳ yi là số lượng lao động có tại thời điểm thứ i.
Ví dụ: Một doanh nghiệp nông nghiệp có số lượng lao động tại các thời điểm trong năm 2013 như sau:
Vậy số lao động bình quân trong quý I của doanh nghiệp là:
Số lao động bình quân = Tổng số ngày người có mặt
Chỉ tiêu này được xác định dựa trên việc theo dõi biến động lao động hàng ngày, phản ánh chính xác số lượng lao động Nó chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có khả năng theo dõi biến động này.
- Ví dụ: một doanh nghiệp nông nghiệp trong tháng 12 năm 2013 có số lượng lao động như sau:
Ngày 20/2012 tuyển dụng thêm 5 người.
Ngày 26/2012 có 10 người hết hợp đồng lao động và chuyển đi nơi khác.
Số còn lại không thay đổi cho đến cuối tháng Khi đó số lao động bình quân của doanh nghiệp tháng 12:
THỐNG KÊ SẢN XUẤT TRỒNG TRỌT
THỐNG KÊ DIỆN TÍCH GIEO TRỒNG
1.1 Khái niệm về diện tích gieo trồng và nhiệm vụ của thống kê
Diện tích gieo trồng là khu vực thực tế được sử dụng để trồng các loại cây nhằm thu hoạch sản phẩm Tổng diện tích gieo trồng không bao gồm diện tích bỏ hoá, gieo mạ, vườn ươm hay diện tích trồng cây phân xanh, mà những diện tích này được hạch toán riêng Trong một năm, có thể thực hiện nhiều vụ gieo trồng trên cùng một diện tích, và trong mỗi vụ, có thể trồng xen kẽ các loại cây khác nhau Vì vậy, tổng diện tích gieo trồng hàng năm thường lớn hơn nhiều so với diện tích canh tác.
Diện tích gieo trồng là yếu tố quan trọng phản ánh quy mô sản xuất của cơ sở Năng suất cây trồng ổn định sẽ quyết định quy mô sản xuất cho từng loại cây, phụ thuộc vào diện tích gieo trồng Để hoàn thành kế hoạch sản xuất, cần phải đảm bảo thực hiện gieo trồng đầy đủ diện tích theo kế hoạch đã đề ra.
Diện tích gieo trồng là yếu tố quan trọng để xác định nhu cầu lao động và các tư liệu sản xuất như hạt giống và phân bón Cơ cấu diện tích gieo trồng không chỉ phản ánh phương hướng sản xuất mà còn thể hiện trình độ chuyên môn hóa của từng vùng và đơn vị sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các nông trường quốc doanh.
Thống kê diện tích gieo trồng có vai trò quan trọng trong việc xác định quy mô gieo trồng hàng năm và theo từng vụ mùa Nó giúp theo dõi tiến độ gieo trồng, kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch diện tích gieo trồng, đồng thời phân tích biến động cơ cấu và khả năng tiềm tàng để tăng diện tích gieo trồng.
1.2 Phân loại cây trồng Để đáp ứng yêu cầu chỉ đạo sản xuất nông nghiệp, cần hạch toán diện tích gieo trồng, chi phí sản xuất và kết quả sản xuất của từng loại cây và tổ cây Các tiêu thức thường được áp dụng để phân loại cây trồng là đặc tính sinh vật công dụng kinh tế.
Theo đặc tính sinh vật, cây trồng được phân thành hai loại cây hàng năm và cây lâu năm.
Theo công dụng kinh tế, cây hàng năm ở nước ta được phân thành các tổ sau đây:
- Cây lương thực (Cây có hạt)
- Cây thức ăn gia súc
- Các loại cây nông nghiệp khác
Mỗi tổ cây bao gồm nhiều loại cây với giá trị kinh tế chung nhưng sản phẩm lại khác nhau Vì vậy, cần phân chia các tổ cây thành các nhóm dựa trên tính chất sản phẩm Chẳng hạn, tổ cây thực phẩm được chia thành hai nhóm chính: rau và các loại đậu (ngoại trừ đậu tương), trong khi tổ cây công nghiệp phân chia thành cây có sợi và cây có dầu.
Phân loại cây trồng theo công dụng kinh tế gặp một số khó khăn là mỗi loại cây thường có các công dụng kinh tế khác nhau.
Khoai lang không chỉ là nguồn lương thực quan trọng mà còn là thức ăn cho gia súc Do đó, khi thống kê diện tích gieo trồng, cần phân loại theo mục đích sử dụng Cụ thể, diện tích khoai lang trồng cho lương thực sẽ được ghi vào nhóm cây lương thực, trong khi diện tích trồng làm thức ăn cho gia súc sẽ được ghi vào nhóm cây tương ứng.
Trong thực tế, có những loại cây trồng không được quy hoạch theo mục đích sử dụng cụ thể, như diện tích cấy lúa không phân biệt giữa lương thực cho con người và thức ăn cho chăn nuôi Đối với những loại cây này, cần thống kê toàn bộ diện tích gieo trồng dựa trên công dụng chính của chúng Ví dụ, toàn bộ diện tích cây lúa sẽ được tính vào tổ cây lương thực, trong khi diện tích trồng lạc và trồng vừng sẽ được ghi nhận vào tổ cây công nghiệp.
1.3 Tính tổng diện tích gieo trồng
Trên cơ sở phân loại cây trồng, việc thống kê diện tích gieo trồng được tiến hành như sau:
1.3.1 Xác định diện tích cây lâu năm
Diện tích cây lâu năm được tính theo diện tích canh tác, trong đó thường có một số cây chết, ảnh hưởng đến năng suất thu hoạch Tỷ lệ cây chết cao làm giảm năng suất và sử dụng đất không hiệu quả Để ước tính năng suất thu hoạch và các chỉ tiêu kinh tế liên quan, thống kê sử dụng chỉ tiêu diện tích đông đặc, được tính bằng tổng số cây sống thực tế chia cho mật độ cây trồng tiêu chuẩn Ví dụ, trên diện tích 30 ha trồng cao, tổng số cây sống là 10.800 cây, với mật độ tiêu chuẩn là 400 cây/ha, diện tích đông đặc sẽ là 27 ha.
Cây lâu năm ăn quả là loại cây phổ biến ở Việt Nam, thường được trồng rải rác trong vườn, bên cạnh nhà ở, bờ ao và ven đường Để nghiên cứu về cây lâu năm trồng phân tán, cần xác định số lượng cây thông qua kiểm tra định kỳ và tài liệu điều tra thu chi của nông dân Chỉ tiêu này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình trồng cây lâu năm, ước tính sản lượng và có thể quy đổi thành diện tích đông đặc khi cần thiết.
1.3.2 Xác định diện tích gieo trồng cây lâu năm Đối với cây hàng năm, cách tính phức tạp hơn Cụ thể cần phân biệt các trường hợp sau đây:
Để xác định diện tích cây trồng riêng, cần hiểu rằng trồng riêng là việc gieo trồng một loại cây duy nhất trên một thửa đất từ khi bắt đầu cho đến khi thu hoạch, như diện tích cây lúa hay cây đay Diện tích gieo trồng cho các loại cây này mỗi vụ sẽ được tính theo diện tích canh tác Chẳng hạn, nếu trên diện tích 50 ha trồng hai vụ lúa, thì diện tích gieo trồng cho một vụ khoai tây hoặc cây khác sẽ làm cho tổng diện tích gieo trồng cả năm đạt 150 ha.
Trồng gối vụ là phương pháp canh tác hiệu quả, cho phép trồng một loại cây mới trên diện tích đã thu hoạch của cây khác, nhằm tận dụng tối đa thời gian Ví dụ, nông dân có thể trồng bí đao trên các ruộng đã thu hoạch xu hào hoặc cải bắp, và gối lạc vào ruộng ngô Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là thời gian tồn tại đồng thời của hai loại cây trên cùng một thửa đất rất ngắn, trong khi quy trình kỹ thuật và năng suất thu hoạch vẫn tương đương với việc trồng riêng biệt Do đó, diện tích gieo trồng của từng loại cây được xác định dựa trên tổng diện tích canh tác.
Trồng xen là phương pháp canh tác hiệu quả, cho phép nông dân sử dụng cùng một diện tích đất để trồng nhiều loại cây khác nhau trong cùng một vụ Ví dụ, có thể trồng ngô xen với khoai lang, đỗ xen ngô, hoặc hành xen các luống xu hào và cải bắp Các loại cây trồng xen này cùng tồn tại trên một thửa đất trong suốt vụ gieo trồng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và tăng năng suất cây trồng.
Mật độ gieo trồng cây xen có thể khác nhau tùy thuộc vào kỹ thuật và tập quán canh tác của từng địa phương, có thể thưa hơn hoặc tương tự như khi trồng riêng Nguyên tắc tính diện tích gieo trồng cho từng loại cây xen là nếu mật độ giống như khi trồng riêng, thì sẽ tính theo diện tích canh tác Trong thực tế, thường phân biệt ba trường hợp khác nhau dựa trên tỷ lệ cây giống hoặc hạt giống đã hao phí.
Trồng xen là phương pháp kết hợp một loại cây phụ với một loại cây chính, dựa trên mục đích sử dụng đất Cây chính thường được trồng với mật độ như khi trồng riêng, trong khi cây phụ trồng thưa hơn Diện tích gieo trồng của cây chính được tính theo toàn bộ diện tích canh tác, còn diện tích cây phụ tính theo tỷ lệ cây giống Chẳng hạn, trong 40ha trồng khoai lang xen ngô, khoai lang là cây chính và ngô là cây phụ Nếu sử dụng 300kg hạt giống ngô, thì diện tích trồng ngô tương đương khoảng 12ha, trong khi diện tích trồng khoai lang vẫn là 40ha.
THỐNG KÊ SẢN XUẤT NGÀNH CHĂN NUÔI THỐNG KÊ NGÀNH CHĂN NUÔI
Ý nghĩa và nhiệm vụ của sản xuất ngành chăn nuôi
1.1 Ý nghĩa cuả sản xuất ngành chăn nuôi
Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm dinh dưỡng cho con người, đồng thời là nguồn nguyên liệu thiết yếu cho ngành công nghiệp chế biến Ngoài ra, chăn nuôi còn mang lại nhiều sản phẩm có giá trị kinh tế cao và góp phần vào hoạt động xuất khẩu.
- Cung cấp sức kéo và phân bón để phát triển trồng trọt, làm cho nông nghiệp phát triển cân đối và toàn diện.
- Chăn nuôi phát triển sẽ thúc đẩy phát triển nông nghiệp nói riêng, toàn bộ nền kinh tế nói chung và cải thiện đời sống nhân dân.
1.2 Nhiệm vụ của thống kê chăn nuôi
Xác định quy mô và cơ cấu đàn gia súc là bước quan trọng để đánh giá sự phát triển của toàn bộ đàn cũng như từng loại gia súc qua các thời kỳ khác nhau.
- Xác định sản phẩm chăn nuôi và tính được năng suất sản phẩm chăn nuôi.
Phân tích kết quả sản xuất chăn nuôi là cần thiết để xác định phương hướng phát triển bền vững Các biện pháp kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm Việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến kỹ thuật sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành chăn nuôi, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế tổng thể.
- Phân tích, đánh giá sự biến đổi năng suất sản phẩm chăn nuôi và các yếu tố ảnh hưởng đến các biến động đó.
Thống kê số lượng và sự biến động của gia súc
Việc phân chia đàn gia súc thành các tổ hoặc nhóm theo tiêu thức nhất định giúp nghiên cứu quy mô số lượng và tình hình phát triển của từng nhóm cũng như toàn đàn gia súc.
2.1.2 Các cách phân loại gia súc
Tuỳ mục đích nghiên cứu mà người ta phân loại đàn gia súc theo các tiêu thức sau:
Phân loại đàn gia súc theo hình thể là cần thiết để nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng, phương pháp nuôi dưỡng và phòng chữa bệnh hiệu quả.
+ Đại gia súc: trâu, bò, ngựa,
+ Tiểu gia súc: lợn, dê, cừu,
+ Gia cầm: gà, vịt, ngan
Phân loại gia súc theo giới tính là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa hai nhóm gia súc trong quá trình tái sản xuất, bao gồm gia súc đực và gia súc cái Việc hiểu rõ sự tương tác giữa hai nhóm này giúp tối ưu hóa quy trình chăn nuôi và nâng cao hiệu quả sản xuất.
- Phân loại theo mục đích sử dụng: giúp cho việc xác định phương hướng phát triển chăn nuôi ở các xí nghiệp, các hộ nông dân, gồm 2 nhóm:
+ Nhóm gia súc nuôi lấy thịt.
+ Nhóm gia súc sinh sản.
- Phân loại theo giai đoạn sinh trưởng:
+ Với lợn phân theo tháng tuổi
+ Với trâu, bò phân theo năm tuổi
2.2 Các chỉ tiêu thống kê số lượng gia súc
2.2.1 Chỉ tiêu thống kê số gia súc hiện có
Số lượng gia súc tại một thời điểm nhất định giúp xác định quy mô và đánh giá tốc độ phát triển của đàn gia súc, đồng thời là cơ sở để tính số gia súc bình quân Tại Việt Nam, số lượng gia súc được xác định vào hai thời điểm trong năm, cụ thể là ngày 1/4 và 1/10.
2.2.2 Chỉ tiêu số gia súc bình quân
Là số gia súc tính bình quân cho một thời kỳ chăn nuôi nhất định.
Có hai phương pháp xác định như sau:
Để tính số gia súc bình quân theo số ngày chăn nuôi, cần theo dõi và ghi chép thường xuyên sự biến động của đàn gia súc hàng ngày Phương pháp này mang lại kết quả tính toán rất chính xác.
� Trong đó: yi : số lượng gia súc có mặt ở ngày thứ i ti : số ngày có mặt gia súc yi
x i t i : tổng số ngày con chăn nuôi trong kỳ
Để tính số gia súc bình quân theo thứ tự thời gian, phương pháp này được áp dụng khi chỉ có số liệu về gia súc không thường xuyên Tuy nhiên, độ chính xác của nó không cao bằng phương pháp khác.
Trong đó: y : số gia súc bình quân trong kỳ yi : số gia súc có mặt tại thời điểm thứ i n : số thời điểm điều tra
2.3 Thống kê sự biến động của súc vật
Súc vật thường xuyên biến động do nhiều nguyên nhân như sinh sản, mua vào, chuyển tổ, hoặc tìm thấy súc vật bị mất Ngược lại, quy mô đàn súc vật cũng có thể giảm do bán, giết thịt, chết, hoặc mất Để hiểu rõ hơn về những nguyên nhân này, cần thống kê bảng chu chuyển và xác định hệ thống chỉ tiêu tái sản xuất đàn súc vật.
Bảng chu chuyển là một hệ thống chỉ tiêu thống kê phản ánh các nguyên nhân biến động về mặt số lượng trong định kỳ.
Bảng chu chuyển súc vật hỗ trợ nghiên cứu cơ cấu đàn, xác định phương hướng sản xuất và trọng lượng thịt hơi tăng lên Nó cũng giúp tính toán các chỉ tiêu phản ánh quá trình tái sản xuất súc vật, cũng như xác định nhu cầu thức ăn và chuồng trại Bảng này được lập dựa trên hai căn cứ chính.
- Một là, căn cứ vào phương pháp cân đối; theo yêu cầu của phương pháp này trong bảng phải đảm bảo đảm:
Tổng số súc vật đầu kỳ cộng với số súc vật tăng trong kỳ bằng tổng số súc vật cuối kỳ cộng với số súc vật giảm trong kỳ.
+ Tổng số súc vật chuyển tổ đến bằng tổng số súc vật chuyển tổ đi.
Căn cứ vào quá trình phát sinh và phát triển sinh vật, đàn bò sinh sản tại nông trường hoặc doanh nghiệp trải qua các nhóm theo trình tự chu chuyển nhất định.
(theo sơ đồ chu chuyển của đàn bò, đàn lợn)
Sơ đồ chu chuyển của đàn bò
Sơ đồ chu chuyển của đàn lợn thường được lập theo chu kỳ ngắn hơn so với các loại súc vật lớn như trâu, bò, ngựa Cụ thể, trong khi trâu, bò, ngựa có bảng chu chuyển hàng năm, thì đối với lợn, việc lập bảng chu chuyển diễn ra mỗi 2 tháng, 4 tháng hoặc 6 tháng một lần.
Trong công tác chăn nuôi, cần lập hai loại bảng chu chuyển: bảng chu chuyển kế hoạch và bảng chu chuyển thực tế Bảng chu chuyển kế hoạch được xây dựng dựa trên dự đoán khả năng biến động của đàn, giúp đơn vị quản lý chăn nuôi hiệu quả hơn và chủ động đáp ứng các yêu cầu sản xuất cũng như cung cấp sản phẩm cho xã hội.
Bảng chu chuyển thực tế được xây dựng dựa trên tình hình chăn nuôi trong kỳ nghiên cứu, nhằm kiểm tra việc thực hiện kế hoạch biến động đàn súc vật Bảng này giúp phân tích các nguyên nhân tích cực và tiêu cực ảnh hưởng đến quá trình biến động, từ đó làm căn cứ cho việc xây dựng kế hoạch mới.
Dưới đây là thí dụ về tình hình biến động đàn bò của đơn vị (Theo số liệu giả định) như sau: (Đơn vị tính: con)
Số bò hiện có tại thời điểm điều tra ngày 1 tháng 1 năm 2007
Bò đực (cái) dưới 12 tháng
Bò đực (cái) dưới 12-24 tháng
Bò đực (cái) dưới 24-36 tháng
Bò đực giống, bò cái sinh sản
60 bò cái trên 24-36 tháng tuổi
80 bò cái trên 12-24 tháng tuổi
92 bê cái dưới 12 tháng tuổi
80 bò đực trên 24-36 tháng tuổi
90 bò đực trên 12-24 tháng tuổi
98 bò đực dưới 12 tháng tuổi
Biến động trong năm như sau:
Số bê đẻ ra trong năm: 190, trong đó: 96 bê cái, 94 bê đực.
Trong 6 tháng đầu năm đơn vị mua thêm 50 bê cái và 100 bê đực đã 10 tháng tuổi.
Trong năm bị chết: 7 con bê cái, 5 con bê mới đẻ ra trong năm 1 bò cái thuộc nhóm 12-24 tháng; 1 bò cái thuộc 24-36 tháng, 1 bò đực thuộc nhóm 12-24 tháng.
Xuất bán 200 con bò nuôi béo
Trong năm, số bò cái từ 24-36 tháng sẽ được chuyển vào chương trình sinh sản với 10 con, trong khi số còn lại sẽ được chuyển vào tổ vỗ béo Tất cả bò đực trong độ tuổi 24-36 tháng cũng sẽ được chuyển vào vỗ béo.
Trong năm bị mất 3 con trong đó 2 bò đực trên 12 tháng và 1 bò cái từ 24-36 tháng.
Từ tài liệu trên tiến hành lập bảng chu chuyển của đàn bò như sau:
Bảng chu chuyển đàn bò Đơn vị tính: con
Số bò có đầu năm
Biến động tăng trong năm Biến động giảm trong năm
Số bò có cuối năm Đẻ ra
Xuất bán và giết thịt
Chết Mất Chuyển tổ đi
Sự biến động của đàn bò được thể hiện rõ qua bảng số liệu, trong đó nhóm bò cái 24 tháng đầu năm ghi nhận có 60 con, trong đó có trường hợp chết và mất.
Thốn \l "_Toc439749641" ᄉ II ᄉᄉ 3ᄉᔁ ᄉ Ѐᄉ Ȯ ᄉᄉᄉ 3ᄉᔁ ᄉᄉ ᄉ ᄉᄉᄉ ᄉᄉ Ĉ ᄉᄉ Ѐ ᄉ Ѐᄉ ̫j3ᄉᄉᄉᄉᄉᄉ ᄉ Ò ᄉ ᄉᄉᄉᄉ H ᄉ
3.1 Khái niệm và các loại sản phẩm chăn nuôi
Sản phẩm chăn nuôi là sản phẩm thu được trong quá trình nuôi dưỡng mà không qua giết thịt gia súc.
- Nếu là sản phẩm thịt phải là trọng lượng thịt hơi Thịt xô (đã qua giết mổ) trên thị trường không phải làm sản phẩm chăn nuôi.
Sản phẩm từ việc đánh bắt động vật hoang dã hoặc tận thu từ gia súc đã chết, như thịt, lông, da, và các sản phẩm chế biến như sữa hộp, bơ, không được xem là sản phẩm chăn nuôi.
3.1.2 Các loại sản phẩm chăn nuôi
Sản phẩm liên quan đến cơ thể gia súc bao gồm trọng lượng thịt tăng trưởng, kết quả từ quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng Điều này bao gồm trọng lượng của đàn súc vật con mới sinh, trọng lượng tăng trưởng của đàn súc vật nhỡ, và trọng lượng thịt tăng của đàn súc vật nuôi béo.
- Sản phẩm không gắn liền với cơ thể gia súc: sữa các loại, mật ong, lông cừu, sản phẩm phụ là phân chuồng
3.2 Các chỉ tiêu thống kê sản phẩm chăn nuôi Để tính sản phẩm và phân tích kết quả sản xuất kinh doanh chăn nuôi, thống kê dùng hai chỉ tiêu chính, đó là:
- Sản lượng sản phẩm: là toàn bộ sản phẩm chính thu được của toàn đàn gia súc trong một chu kỳ chăn nuôi.
Năng suất sản phẩm trong chăn nuôi được xác định bằng số lượng sản phẩm chính thu được trung bình từ mỗi gia súc trong một chu kỳ Để tính toán năng suất này, có hai phương pháp chính: phương pháp trực tiếp, áp dụng cho các sản phẩm dễ cân, đo, đong, đếm, và phương pháp gián tiếp, dành cho những sản phẩm có khối lượng lớn cần tính toán phức tạp.
Tuỳ theo đặc điểm riêng của mỗi loại sản phẩm mà cách tính của nó được biểu hiện bằng những chỉ tiêu cụ thể sau:
3.3.1 Tính trọng lượng thịt hơi tăng lên
Trọng lượng thịt hơi là trọng lượng của súc vật sống, được sử dụng để đánh giá hiệu quả của ngành chăn nuôi Do chu kỳ sản xuất dài và sản phẩm dở dang lớn, không thể tính toàn bộ trọng lượng thịt hơi trong năm mà chỉ tính phần tăng lên, vì một phần đã được tính vào thành quả của những năm trước Sự phân biệt giữa thành phẩm và sản phẩm dở dang trong ngành chăn nuôi rất khó khăn; ví dụ, một con bò nhỡ có thể được xem là thành phẩm khi bán để giết thịt, nhưng nếu giữ lại để chăn nuôi, nó trở thành sản phẩm dở dang Vì vậy, chỉ tiêu trọng lượng thịt hơi tăng lên trong năm bao gồm cả thành phẩm và sản phẩm dở dang.
Trọng lượng thịt hơi tăng lên do ba nguồn:
- Trọng lượng của những con súc vật đẻ ra trong kỳ nghiên cứu
- Trọng lượng lớn lên của tất cả súc vật lỡ
- Trọng lượng tăng lên của súc vật vỗ béo
Toàn bộ trọng lượng thịt hơi tăng lên trong kỳ được thể hiện qua 2 công thức tính:
T1,T2 là tổng trọng lượng thịt hơi tăng lên trong kỳ tính theo công thức thứ nhất (T1) hoặc công thức thứ hai (T2).
T đến - Tổng trọng lượng của những con chuyển tổ đến
T đi - Tổng trọng lượng của những con chuyển tổ đi
T đr - Tổng trọng lượng của những con mới đẻ ra trong kỳ
T cm - Tổng trọng lượng của những con bị chết, mất trong kỳ
T c - Tổng trọng lượng của đàn có cuối kỳ
T đ - Tổng trọng lượng của đàn có đầu kỳ
T b,g - Tổng trọng lượng của những con bán, giết thịt trong kỳ
Tm - Tổng trọng lượng của những con mua vào trong kỳ
Để xác định lượng sản phẩm theo từng nguyên nhân như chuyển tổ, đẻ ra, hoặc bán giết thịt, có thể sử dụng hai phương pháp: trực tiếp và gián tiếp Phương pháp trực tiếp yêu cầu cân trọng lượng từng con, trong khi phương pháp gián tiếp dựa vào việc điều tra điển hình để tính trọng lượng bình quân của từng con theo các nguyên nhân đã nêu Cụ thể, cần xác định trọng lượng bình quân một con của từng tổ và nhân với số lượng súc vật tương ứng từ bảng chu chuyển Dưới đây là ví dụ và hai cách tính gián tiếp trọng lượng tăng lên của súc vật, với trọng lượng bình quân đã được xác định cho các nhóm.
Bò đực giống, bò cái sinh sản: 250 kg/con
Bò đực, cái trên 24 tháng 200 kg/con
Bò đực, cái 12- 24 tháng 150 kg/con
Bò đực, cái dưới 12 tháng 70 kg/con
Bò làm việc 250 kg/con
Bò vỗ béo 300kg/con Để tính được trọng lượng thịt tăng lên trong năm cần lập bảng chu chuyển đàn bò theo trọng lượng như mẫu sau:
Bảng chu chuyển đàn bò theo trọng lượng Đơn vị tính: kg
Biến động tăng trong năm Biến động giảm trong năm Trọng lượng cuối năm đẻ ra mua vào
Tìm thấy chuyển tổ đến
Cộng tăng xuất bán và giết thịt chết mất chuyển tổ đi cộng giảm
Chăn nuôi của các hộ nông dân diễn ra một cách phân tán và không cần thiết lập bảng chu chuyển Vì vậy, trọng lượng thịt hơi chỉ có thể được tính toán theo công thức thứ hai.
Dựa trên số liệu từ ví dụ, chúng ta có số lượng bò vào đầu năm, cùng với số lượng mua vào và bán ra (tham khảo bảng chu chuyển đàn bò) Để tính toán trọng lượng thịt hơi tăng lên, cần xác định chênh lệch trọng lượng cuối năm so với đầu năm bằng cách lập bảng tương ứng.
Trọng lượng bình quân 1 con (kg)
Số bò hiện có (con) Trọng lượng thịt hơi
(kg) Đầu năm Cuối năm Đầu năm Cuối năm
Về mặt lý luận, khi tính trọng lượng thịt hơi tăng lên của súc vật, thống kê phải giải quyết hai vấn đề:
Một là, có nên tính trọng lượng lớn lên của súc vật cơ bản hay không? Hai là, có nên tính trọng lượng của súc vật bị chết không?
Việc tính toán trọng lượng tăng lên của súc vật trong sản phẩm chăn nuôi không chỉ khuyến khích các đơn vị chăm sóc tốt hơn mà còn là cơ sở để các nhà kinh tế đề xuất việc xem trọng lượng này như một phần của tài sản cố định trong năm.
Ngoài chỉ tiêu trên người ta còn tính một số chỉ tiêu khác như sau:
= Trọng lượng thịt tăng của đàn trong kỳ
Mức tăng trọng bình quân
1 con gia súc trong 1 tháng
Tổng số gia súc trong đàn x số tháng nuôi
Mức tăng trọng bình quân
1 con = Trọng lượng thịt cả đàn trong kỳ
Số gia súc bình quân trong kỳ Mức tăng trọng bình quân
1 ngày đêm 1 con = Trọng lượng thịt tăng của đàn trong kỳ
Tổng số ngày - gia súc chăn nuôi trong kỳ
Trong chăn nuôi lợn nái thì sản phẩm là lợn con giống, vì vậy người ta còn sử dụng một số chỉ tiêu sau:
+ Tổng số lợn con đẻ ra nuôi sống của toàn đàn nái trong năm.
+ Tổng số lợn con đẻ ra nuôi sống cái sữa của toàn đàn nái trong năm và trọng lượng của nó.
Số lợn con cai sữa trung bình mỗi nái trong năm là chỉ tiêu quan trọng, phản ánh chất lượng đàn lợn nái sinh sản và quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng Cách tính chỉ tiêu này như sau:
Trọng lượng bình quân 1 con cai sữa = Tổng trọng lượng đàn lợn cai sữa
Tổng số lợn con cai sữa 3.3.2 Sản phẩm sữa
Sản lượng sữa là tổng lượng sữa thu được từ toàn bộ đàn gia súc nuôi lấy sữa trong một chu kỳ cho sữa, tính trong một năm, bao gồm cả lượng sữa được sử dụng để nuôi bê.
- Năng suất sữa: là số sữa thu được tính bình quân cho một gia súc trong một chu kỳ cho sữa, có hai chỉ tiêu để tính như sau:
NS sữa tính bình quân cho
1 bò sữa chăn nuôi = Sản lượng sữa sản xuất trong kỳ
Số bò sữa chăn nuôi bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh kết quả tổng thể của việc chăn nuôi bò sữa, bao gồm hai khía cạnh chính: quy trình chăm sóc bò cái và việc sử dụng chúng để sinh sản cũng như sản xuất sữa.
NS sữa tính bình quân cho
1 bò cái cho sữa thực tế = Sản lượng sữa trong kỳ
Số bò sữa bình quân thực tế cho sữa
Chỉ tiêu này phản ánh trình độ kỹ thuật trong chăn nuôi và vắt sữa, đồng thời cho thấy khả năng thực tế của đàn gia súc nuôi lấy sữa.
Để tăng sản lượng sữa, cần nâng cao khả năng cho sữa của từng con bò, tức là cải thiện hệ số sử dụng đàn bò sữa Nếu toàn bộ số bò nuôi lấy sữa đều cho sữa trong năm, hai chỉ tiêu sản lượng sẽ bằng nhau.
Hệ số sử dụng đàn bò sữa = Số bò thực tế cho sữa
Tổng số bò nuôi lấy sữa
* Để đánh giá chất lượng bình quân của sản lượng sữa thu được, ta có công thức tính tỷ lệ bơ bình quân có trong sữa như sau:
i i i f f x x Trong đó: x : tỷ lệ bơ bình quân xi : tỷ lệ bơ của từng loại sữa fi : số lượng sữa từng loại
Do sự khác biệt về chất lượng sữa, việc so sánh các chỉ tiêu năng suất và sản lượng sữa thường được quy đổi về sữa tiêu chuẩn, tức là sữa có tỷ lệ bơ tiêu chuẩn (thường là 4%), thông qua một công thức cụ thể.
Q* Trong đó: Q * là sản lượng sữa tiêu chuẩn