Mục tiêu của bài nghiên cứu là tìm ra tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2 cho 5 quốc gia ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam) trong giai đoạn từ năm 1984 đến năm 2013. Mời các bạn cùng tham khảo nội dung chi tiết.
Lý do thực hiện đề tài
Biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề toàn cầu quan trọng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh tế - xã hội, đặc biệt tại các nước đang phát triển như Đông Nam Á Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng là nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm môi trường Nếu không có biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả, môi trường sống sẽ đối mặt với nhiều nguy cơ Tuy nhiên, nhiều quốc gia đang phát triển thường phải lựa chọn phát triển kinh tế mà không quan tâm đến hậu quả môi trường.
Kể từ cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều quốc gia đã áp dụng chính sách tài khóa mở rộng để phục hồi nền kinh tế, điều này đã ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế vĩ mô và chất lượng môi trường Mặc dù nâng cao chất lượng môi trường không phải là mục tiêu chính của chính sách tài khóa, nhưng chi tiêu chính phủ vẫn có tác động trực tiếp và gián tiếp đến môi trường Nhiều nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm đã xác nhận mối quan hệ này Việc phân tích tác động của chi tiêu chính phủ đến chất lượng môi trường sẽ cung cấp cơ sở cho các nhà nghiên cứu đưa ra các kiến nghị chính sách kinh tế vĩ mô nhằm giảm thiểu biến đổi khí hậu và các hệ quả của nó.
Trong giai đoạn 1984-2013, các nước ASEAN-5 gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng như khói mù và ô nhiễm xuyên biên giới, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng Ngoại trừ Malaysia, bốn quốc gia còn lại phải chịu nhiều thiệt hại từ thiên tai và biến đổi khí hậu, điều này đã cản trở nghiêm trọng nỗ lực phát triển kinh tế và giảm nghèo của họ.
Trong bối cảnh nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng môi trường thông qua lượng phát thải carbon dioxide (CO2), vai trò của chi tiêu chính phủ đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà nghiên cứu Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến khu vực ASEAN vẫn còn hạn chế Do đó, tác giả quyết định thực hiện nghiên cứu với đề tài "Tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải".
CO2: Nghiên cứu thực nghiệm tại 5 quốc gia ASEAN” nhằm làm rõ tác động này.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Bài nghiên cứu nhằm mục tiêu phân tích tác động của chi tiêu chính phủ đối với lượng khí thải CO2 tại năm quốc gia ASEAN, bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam, trong khoảng thời gian từ năm 1984 đến 2013.
Dựa vào mục tiêu trên, luận văn tập trung trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Chi tiêu chính phủ có tác động đến lượng khí thải CO 2 ở các quốc gia ASEAN-5 hay không ?
- Tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO 2 ở các quốc gia ASEAN-5 là cùng chiều hay ngược chiều?
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để xác định tác động của chi tiêu chính phủ đến khí thải CO2, ước lượng mô hình với biến khí thải CO2, chi tiêu chính phủ và các biến kiểm soát theo mô hình của Halkos và Paizanos (2012) Phương pháp ước lượng PMG được áp dụng để tính toán các hệ số hồi quy dài hạn, đồng thời kiểm soát tương quan phụ thuộc chéo Ngoài ra, dữ liệu bảng GMM cũng được sử dụng để kiểm soát nội sinh và xác nhận kết quả nghiên cứu Việc lựa chọn mô hình phù hợp nhằm đảm bảo tính nhất quán trong kết quả, từ đó tác giả đưa ra các kết luận và đề xuất biện pháp giảm thiểu khí thải CO2 tại Việt Nam và các quốc gia nghiên cứu, hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững.
Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Luận văn với đề tài “Tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải
Nghiên cứu thực nghiệm về CO2 tại 5 quốc gia ASEAN sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ phân tích và đề xuất các chính sách hợp lý nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
Nghiên cứu này bổ sung vào chuỗi các nghiên cứu trong nước về tác động của chi tiêu chính phủ đối với lượng khí thải CO2, đồng thời hoàn thiện các lỗ hổng nghiên cứu hiện có và mở ra hướng phát triển mới cho vấn đề này Luận văn cũng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quý giá trong lĩnh vực tài chính công trong tương lai.
Kết cấu đề tài
Bài nghiên cứu được thiết kế thành 5 chương như sau:
Chương 1 trình bày lý thuyết về tác động của chi tiêu chính phủ đến lượng khí thải CO2, nhấn mạnh mối liên hệ giữa các chính sách tài chính và ô nhiễm môi trường Chương 2 tập trung vào thực trạng chi tiêu của chính phủ và mức độ ô nhiễm khí thải CO2 tại các nước ASEAN-5, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra những số liệu cụ thể để minh chứng cho tình hình hiện tại.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách
LÝ THUYẾT VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CHI TIÊU CHÍNH PHỦ ĐẾN LƯỢNG KHÍ THẢI CO 2
Khái niệm
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã phát hành Cẩm nang Thống kê tài chính Chính phủ (GFS), trong đó định nghĩa chi ngân sách một cách tổng quát.
Chi ngân sách là các khoản chi không tạo ra nghĩa vụ bồi hoàn cho các đối tượng thụ hưởng, bao gồm toàn bộ khoản thực chi trong một năm tài khóa Chi ngân sách chính phủ được phân thành các loại như chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển, chi chuyển nhượng và chi trả lãi vay, nhưng không bao gồm chi trả nợ gốc và các khoản chi khác.
Phân loại
Chi tiêu của chính phủ được các nhà kinh tế học phân ra làm 3 loại chính: 1
- Các khoản mua hàng hóa và dịch vụ để tiêu dùng hiện tại được gọi là Tiêu dùng của chính phủ (Government consumption);
Đầu tư của chính phủ (Government investment) là các khoản chi tiêu của nhà nước để mua sắm hàng hóa và dịch vụ, nhằm tạo ra lợi ích trong tương lai Những khoản đầu tư này thường được thực hiện vào các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng và nghiên cứu, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Các khoản chi không liên quan đến việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ, mà chỉ đơn thuần là hành động chuyển tiền, như các khoản trả cho phúc lợi xã hội, được gọi là chi chuyển giao.
1 http://www.saga.vn/thuat-ngu/government-spending-chi-tieu-cua-chinh-phu~2580
Các khoản chi tiêu của chính phủ có thể được tài trợ bởi lãi do phát hành tiền, thuế và vay mượn
Hai loại chi tiêu trên của chính phủ hợp thành một trong những bộ phận chính của Tổng sản phẩm quốc nội
Lopez và Galinato (2007) trong nghiên cứu của họ đã phân loại chi tiêu chính phủ thành hai loại, trong đó loại đầu tiên được gọi là "chi tiêu hàng hoá công" Loại chi tiêu này nhằm giảm thiểu thất bại của thị trường, bao gồm các khoản đầu tư vào y tế và giáo dục để cải thiện tình hình thị trường tín dụng, chi tiêu cho môi trường để giảm ô nhiễm, đầu tư vào tài nguyên thiên nhiên để xác lập quyền sở hữu, cũng như chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển nhằm nội hoá các hiệu ứng lan tỏa tích cực và cung cấp hàng hóa công một cách tối ưu.
"Chi hàng hoá tư nhân" là một phần quan trọng trong chi tiêu chính phủ, nhưng không chỉ không giải quyết được sự thất bại của thị trường mà còn có thể làm tình hình tồi tệ hơn Các khoản trợ cấp nông nghiệp, trợ cấp cho sản xuất nhiên liệu hóa thạch và giảm thuế cho một số doanh nghiệp là những ví dụ điển hình cho các khoản chi này.
Chức năng của chi tiêu chính phủ
Chi tiêu chính phủ truyền thống được xem như một công cụ chính sách nhằm bảo vệ khu vực thông qua việc cung cấp pháp luật, trật tự và công lý (Sobhan và cộng sự, 1993) Tuy nhiên, quan điểm hiện đại về chi tiêu chính phủ đã mở rộng mục tiêu của nó ra nhiều lĩnh vực khác nhau.
Hiện nay, chi tiêu của chính phủ tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và thúc đẩy sự phát triển kinh tế Việc mở rộng các mục tiêu này không nên phụ thuộc vào đường lối chính trị của Nhà nước.
Mức chi tiêu của chính phủ có thể được phân tích qua ba mô hình chính, mỗi mô hình phản ánh chức năng kinh tế vĩ mô và triết lý chính trị của chính phủ Các mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cách thức và lý do chính phủ quyết định mức độ chi tiêu trong nền kinh tế.
Nhà nước tối thiểu, hay còn gọi là trạng thái canh gác ban đêm, là mô hình trong đó chính phủ chỉ giới hạn trách nhiệm của mình để bảo vệ công dân khỏi các hành vi ép buộc, lừa đảo và trộm cắp Chính phủ sẽ cung cấp bồi thường cho các nạn nhân và đảm bảo an ninh quốc gia khỏi nguy hiểm từ nước ngoài Do đó, vai trò của nhà nước chỉ tập trung vào việc duy trì cảnh sát, hệ thống tòa án, nhà tù và quân đội.
Nhà nước phúc lợi là cơ quan chịu trách nhiệm về phúc lợi của công dân, với nhiệm vụ cung cấp vật chất và đáp ứng nhu cầu xã hội Triết lý của nhà nước này hướng đến một nền tảng xã hội chủ nghĩa, nhằm tạo ra một xã hội công bằng và giảm bất bình đẳng thu nhập Do đó, trách nhiệm của nhà nước không chỉ mở rộng mà còn bao gồm việc đảm bảo an ninh, giáo dục, nhà ở, y tế, bảo hiểm, nghỉ ốm, thu nhập bổ sung và trả lương công bằng.
Nhà nước phát triển là một hình thái kinh tế khó đạt được, thường được áp dụng ở một số nước Đông Á, nơi chính phủ có quyền lực chính trị đủ lớn để kiểm soát nền kinh tế Trong mô hình này, chính phủ thực hiện các quy định và can thiệp mạnh mẽ nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế Tuy nhiên, nền tảng của mô hình lại nằm trong bối cảnh tư bản, vì khi nhà nước phát triển hoàn toàn, chính phủ sẽ chia sẻ quyền sở hữu và cho phép thị trường tham gia Chính phủ chịu trách nhiệm chính trong phát triển kinh tế, với chi tiêu tập trung vào việc thúc đẩy sản xuất thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng, hỗ trợ doanh nghiệp và xuất khẩu.
Từ phân tích, có thể thấy rằng động lực chính trị của nhà nước là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu của chính phủ Ngoài ra, tình hình tài chính cũng hạn chế lựa chọn mô hình chi tiêu mà nhà nước mong muốn Do đó, nếu coi chi tiêu chính phủ là biến ngoại sinh, mức độ chi tiêu sẽ chủ yếu phụ thuộc vào các mục tiêu chính trị của người ra quyết định, thay vì lý do kinh tế.
Khí CO 2 và tác động tiêu cực đến môi trường
Carbon dioxide, hay còn gọi là thán khí hoặc khí cacbonic, là một hợp chất khí ở điều kiện bình thường, bao gồm một nguyên tử cacbon và hai nguyên tử oxy, có công thức hóa học là CO2 Khi ở dạng rắn, nó được biết đến với tên gọi băng khô.
Carbon dioxide là sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp ở tất cả các sinh vật, bao gồm thực vật, động vật, nấm và một số vi khuẩn Ở động vật bậc cao, carbon dioxide được vận chuyển trong máu từ các mô đến phổi, nơi nó được thải ra ngoài.
1.2.2 Nguồn phát thải khí CO 2
Khoảng 4,5 tỷ năm trước, khi trái đất mới hình thành, CO2 có thể chiếm đến 80% khí quyển Tuy nhiên, sau 2 tỷ năm, nồng độ CO2 đã giảm xuống còn khoảng 20-30% Mặc dù có nhiều CO2 trong khí quyển, sự sống vẫn tồn tại nhờ vào quá trình quang hợp mạnh mẽ của cây cối, giúp giảm nồng độ CO2 và tăng lượng oxy trong không khí.
Khi cây cối và động vật chết, quá trình phân hủy xác chết sẽ thải ra CO2 vào khí quyển Lượng CO2 được giải phóng hàng năm được cân bằng với lượng CO2 được sinh ra, giúp duy trì sự ổn định cho môi trường.
Khi cây cối chết, chúng thải ra CO2 như một phần của chu trình cacbon tự nhiên Tuy nhiên, việc đốn chặt cây cối để làm chất đốt dẫn đến việc phát thải CO2 nhiều hơn vào không khí Theo thống kê của Liên hợp quốc, nạn phá rừng nghiêm trọng trong hai thập kỷ 80 và 90 của thế kỷ XX đã làm tăng lượng CO2 trong không khí, đồng thời giảm rõ rệt lượng oxy.
Nhiên liệu hoá thạch chứa cacbon được lưu trữ hàng triệu năm trước do cơ thể sống không phân hủy hoàn toàn, dẫn đến việc cacbon không phát thải vào khí quyển Khi khai thác và đốt nhiên liệu hoá thạch, nguồn cacbon này mới được giải phóng, tạo ra lượng CO2 lớn Việc đốt nhiên liệu hoá thạch là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí hiện nay.
1.2.3 Tác động của khí CO 2 đến môi trường
Sự gia tăng nồng độ khí CO2 trong bầu khí quyển đã dẫn đến những tác động tiêu cực, bao gồm việc giảm pH của môi trường nước, làm thay đổi điều kiện sống của các loài sinh vật Hệ quả nghiêm trọng nhất là hiện tượng ấm lên toàn cầu do hiệu ứng nhà kính, gây ảnh hưởng sâu rộng đến hệ sinh thái.
Các tia bức xạ sóng ngắn từ mặt trời xuyên qua bầu khí quyển và được phản xạ thành bức xạ nhiệt sóng dài Một số phân tử trong khí quyển, đặc biệt là CO2 và hơi nước, hấp thụ bức xạ nhiệt này, giữ lại nhiệt độ trong khí quyển Nếu không có hiệu ứng nhà kính tự nhiên, nhiệt độ trung bình của trái đất sẽ chỉ khoảng -15°C.
Sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong 100 năm qua, với CO2 tăng 20% và mêtan tăng 90%, đã dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu thêm 2°C Các khí nhà kính do con người phát thải đang làm tăng nhiệt độ trên toàn cầu và gây ra những biến đổi khí hậu trong tương lai Những hậu quả liên quan đến biến đổi khí hậu do hiệu ứng này có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng.
Chất lượng và số lượng nước uống, nước tưới tiêu, và nước cho công nghiệp đang bị suy giảm Sự gia tăng lượng mưa có thể dẫn đến lũ lụt thường xuyên ở một số khu vực, trong khi những nơi khác lại phải đối mặt với tình trạng hạn hán.
Mực nước biển dâng cao đang gây ra sự mất mát đáng kể về diện tích đất đai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của cư dân ven biển và tiềm ẩn nguy cơ tổn thất kinh tế lớn.
Nhiệt độ cao kéo dài có thể dẫn đến sự gia tăng số ca tử vong do nóng, trong khi sự biến đổi về lượng mưa và nhiệt độ có khả năng làm gia tăng các bệnh truyền nhiễm.
Nhiệt độ gia tăng kích thích các quá trình chuyển hóa sinh học và hóa học trong cơ thể, dẫn đến sự thay đổi nhịp sinh học và gây ra mất cân bằng.
Nhiệt độ cao hơn do biến đổi khí hậu làm gia tăng nguy cơ cháy rừng, trong khi nhu cầu làm lạnh tăng lên cũng dẫn đến việc khai thác nhiều nhiên liệu hóa thạch hơn, từ đó thải ra lượng khí carbon dioxide lớn hơn.
Khí hậu ấm lên làm tăng năng lượng trong khí quyển, dẫn đến sự gia tăng cường độ và độ khó dự đoán của các cơn bão Đồng thời, các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt cũng xảy ra thường xuyên hơn.
Lý thuyết về tác động của chi tiêu chính phủ đến môi trường
Nghiên cứu gần đây cho thấy chi tiêu chính phủ có ảnh hưởng rõ rệt đến lượng khí thải CO2, với việc tăng hay giảm chi tiêu tổng thể cũng như từng loại chi tiêu cụ thể đều tác động đến ô nhiễm không khí Đặc biệt, chi tiêu cho hàng hóa công có hiệu quả cao hơn trong việc giảm khí thải CO2 so với chi tiêu tổng thể Trong số các loại chi tiêu, chi tiêu bảo vệ môi trường được chứng minh là hiệu quả nhất, ước tính giảm khí thải hơn 17 lần so với chi tiêu chính phủ tổng thể.
2 http://vea.gov.vn/vn/khoahoccongnghe/congnghemt/xulykhithai/Pages/default.aspx
1.3.1 Cơ sở lý luận của Lopez và cộng sự (2011)
Lopez và cộng sự đã xây dựng cơ sở lý luận về tác động của chi tiêu chính phủ đối với môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí từ quá trình sản xuất Mô hình này tập trung vào ba ngành sản xuất, bao gồm công nghiệp.
Ngành bẩn, bao gồm sản xuất, khai thác mỏ, nông nghiệp và các lĩnh vực liên quan, gây ra ô nhiễm môi trường chính yếu, trong khi ngành sạch và sản xuất vốn con người (lĩnh vực kiến thức) ít ảnh hưởng hơn Theo nghiên cứu của Mani và Wheeler (1997), ô nhiễm chủ yếu xuất phát từ các hoạt động của ngành bẩn, dựa trên bốn giả định quan trọng.
Các nền kinh tế nhỏ và mở cửa với tự do giao dịch hàng hóa cuối cùng trên thị trường quốc tế sẽ dẫn đến việc giá đầu ra được xác định ngoại sinh Điều này có nghĩa là tất cả các ngành trong nước và thị trường đầu ra đều hoạt động trong môi trường cạnh tranh hoàn toàn.
Hàng hóa công do chính phủ cung cấp được cho là có lợi cho toàn bộ nền kinh tế, nhưng mức độ tác động lại khác nhau tùy theo từng lĩnh vực Ngược lại, chi tiêu của chính phủ trong hàng tư nhân thường được tập trung vào các lĩnh vực cụ thể, với giả định rằng tất cả khoản chi này sẽ hướng đến ngành bẩn và có khả năng thay thế hoàn hảo cho vốn tư nhân.
-A3 Độ co giãn đầu ra của chi tiêu chính phủ cho hàng hóa công trong lĩnh vực sạch và bẩn tương ứng là Ω và Giả định rằng Ω ≥
-A4 Hàm hữu dụng gia tăng và lõm tại c ,với u '(c)> 0 và u' '(c)