A. THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG 1 I. TẦM QUAN TRỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC VỊ TRÍ CƠ SỞ 1 1. Sự xem xét về chi phí (Cost consideration) 1 2. Sự mong đợi về dịch vụ khách hàng (Customer sevice expectation) 2 3. Vị trí khách hàng hoặc thi trường cung cấp (Location of Customer or Supply Markets) 3 II. XÁC ĐỊNH SỐ LƯỢNG CƠ SỞ VẬT CHẤT 6 1. Nguyên nhân dẫn đến vấn đề cần xác định số lượng cơ sở 6 2. Giải pháp xác định cơ sở vật chất 6 3. Địa điểm sản xuất và phân phối 7 III. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG 11 1. Mục đích, vai trò xác định địa điểm nhà máy 11 2. Quy trình tổ chức xác định địa điểm 14 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế chuỗi cung ứng 15 4. Xu hướng định vị các doanh nghiệp hiện nay trên thế giới 19 IV. CÁC YẾU TỐ ĐẶC BIỆT TÁC ĐỘNG ĐẾN THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG 20 1. Giới hạn cách sử dụng đất đai ở các khu vực khác nhau 20 2. Ưu tiên đặc biệt đối với lao động của từng khu vực 20 3. Đặc điểm đất đai 20 4. Các quy định chung về môi trường 21 V. XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ CHI PHÍ THẤP NHẤT 22 VI. HỆ THỐNG GRID 24 VII. TÁI ĐỊNH VỊ VÀ ĐÓNG CỬA CÁC CƠ SỞ 26 B. QUẢN TRỊ LOGISTIC TOÀN CẦU 30 I. CÁC NỘI DUNG QUẢN TRỊ LOGISTIC TÍCH HỢP 30 II. NHỮNG CHIẾN LƯỢC LỰA CHỌN LOGISTICS TOÀN CẦU 31 III. NGƯỜI TRUNG GIAN TOÀN CẦU 38 1. Các lựa chọn Logistics toàn cầu 39 2. Các bên trung gian trong Logistics toàn cầu 41 VI. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG LOGISTIC TOÀN CẦU 45 IV. MÔ HÌNH 3A 53 1. Nhanh nhẹn (Aglity) 53 2. Thích nghi nhanh (Adaptable) 53 3. Tính tương thích (Align) 54 TRẢ LỜI CÂU HỎI CUỐI CHƯƠNG 55 Câu 1. Tại sao nói trong chiến lược logistic toàn cầu dùng hệ thống độc quyền là tiết kiệm chi phí. Câu 2. So sánh thêm giữa NVOCC và forwarder Câu 3. So sánh NVOCC và lines, vì sao NVOCC chỉ được sử dụng ở Bắc Mỹ Câu 4. Lý do mà Nestle phải đóng cửa nhà máy tại Hayes? Câu 5. Vì sao GTCs phát triển ở Nhật, ETC phát triển ở US
THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG
TẦM QUAN TRỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC VỊ TRÍ CƠ SỞ
Logistics và chuỗi cung ứng hiện nay đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp Theo Peter Drucker, logistics là nguồn động lực cho đổi mới và cơ hội chưa được khai thác, được xem như "thềm lục địa tiềm ẩn" của nền kinh tế Điều này cho thấy sự phức tạp của các hoạt động trong logistics yêu cầu các nhà quản trị đưa ra những quyết định chiến lược tối ưu để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Vị trí cơ sở (Facility location) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động logistic và chuỗi cung ứng, quyết định sự thành công của mạng lưới này Các khía cạnh của vị trí cơ sở bao gồm địa điểm của nhà máy sản xuất, nơi lắp ráp và trung tâm phân phối.
Ngày nay, vị trí cơ sở đang trở thành tâm điểm chú ý khi các công ty nhận thức rõ tầm quan trọng của nó Trong lĩnh vực logistics, mục tiêu chính là giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và cải thiện dịch vụ khách hàng Nếu quyết định về lựa chọn vị trí cơ sở không thành công, điều này có thể dẫn đến hoạt động kém hiệu quả và phát sinh chi phí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực và hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.
Tầm quan trọng chiến lược của vị trí cơ sở được thể hiện như sau:
1 Sự xem xét về chi phí (Cost consideration)
Xem xét chi phí là một hoạt động quen thuộc đối với các nhà quản trị logistics Để tối ưu hóa hệ thống logistics, cần dự đoán và phân tích tổng chi phí liên quan đến các hoạt động logistics, bao gồm chi phí sản xuất, cơ sở hạ tầng, nhân công và phân phối.
Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm với chi phí, ưu tiên sản phẩm giá thấp và đa dạng do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính Hoa Kỳ 2007-2009 Để đạt được lợi nhuận, các doanh nghiệp cần định hình mức giá thấp và giảm giá hàng hóa, đồng nghĩa với việc họ phải kiểm soát chi phí hoạt động để duy trì sản xuất và phân phối hiệu quả.
Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp đã chuyển hướng sản xuất sang các quốc gia có nguồn lao động dồi dào và chi phí thấp như Trung Quốc và Ấn Độ Tuy nhiên, sự gia tăng giá dầu vào năm 2008 đã khiến nhiều công ty phải xem xét lại quyết định đặt nhà máy tại Trung Quốc do chi phí vận chuyển tăng cao Kết quả là, họ bắt đầu tái cấu trúc mạng lưới Logistic để đưa cơ sở sản xuất gần hơn với thị trường tiêu thụ chủ chốt, với Mexico trở thành một lựa chọn thuận lợi nhờ vị trí gần các công ty ở Bắc Mỹ.
2 Sự mong đợi về dịch vụ khách hàng (Customer sevice expectation)
Dịch vụ khách hàng là thước đo hiệu quả của hệ thống logistics trong việc cung cấp sự tiện lợi về thời gian và địa điểm cho sản phẩm hoặc dịch vụ Nó bao gồm các hoạt động như giải quyết đơn hàng, phân loại, kiểm tra, đóng gói và dán nhãn, cũng như tổ chức vận tải theo hình thức giao hàng tận nơi Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa tổng giá trị mà khách hàng nhận được từ dịch vụ.
Các nhân tố cấu thành:
Doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến ý kiến phản hồi của khách hàng về sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh khách hàng mong muốn quy trình đặt hàng nhanh chóng và đáng tin cậy Để đạt được điều này, các doanh nghiệp cần xem xét đa dạng hóa vị trí cơ sở nhằm phục vụ khách hàng hiệu quả hơn Việc lựa chọn hình thức vận chuyển có thể ảnh hưởng đến chi phí cơ sở vật chất và hàng tồn kho, với chi phí vận chuyển cao dẫn đến giảm chi phí hàng tồn kho, trong khi chi phí thấp lại yêu cầu tăng cường cơ sở vật chất Nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng, và dịch vụ chăm sóc khách hàng chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với sản phẩm hoặc dịch vụ chất lượng.
3 Vị trí khách hàng hoặc thi trường cung cấp (Location of Customer or Supply Markets)
Vị trí của khách hàng
Sự cải tiến trong vận tải và công nghệ đã giúp người tiêu dùng dễ dàng di chuyển giữa các vùng Bảng 9.1 chỉ ra rằng trong những năm 1950, 4 trong số 5 tiểu bang có số người di cư đông nhất của Mỹ nằm ở Đông Bắc và Trung Tây, cho thấy khoảng cách địa lý gần gũi Tuy nhiên, đến năm 2010, sự đa dạng về địa lý trong các tiểu bang này đã gia tăng so với năm 1950.
Từ năm 1980, địa điểm phân phối đã trải qua sự dịch chuyển và đa dạng hóa, tập trung chủ yếu tại các bang như California, Texas và New York Các thành phố lớn như Los Angeles, Atlanta, Dallas và Reno hiện nay đã trở thành những trung tâm phân phối khổng lồ của Hoa Kỳ.
Sự tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến vị trí của khách hàng, buộc các doanh nghiệp phải mở rộng phạm vi địa lý để phục vụ khách hàng mới.
Ấn Độ và Trung Quốc là hai thị trường hấp dẫn, chiếm một phần ba dân số thế giới, với sự gia tăng đáng kể về số lượng gia đình trung lưu Những gia đình này thường ưa chuộng hàng hóa và dịch vụ mang thương hiệu phương Tây Với nền kinh tế phát triển, thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân cũng được nâng cao, tạo điều kiện cho họ chi trả cho những sản phẩm và thương hiệu mà họ mong muốn Do đó, các doanh nghiệp trong và ngoài nước nên tận dụng cơ hội này bằng cách thiết lập cơ sở và vị trí phân phối gần các khu vực dân số đông đúc để phát huy tiềm năng kinh doanh.
Bảng 9.1: Năm tiểu bang đông dân nhất Hoa Kỳ vào năm 1950, 1980, 2010
Khái niệm bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn thị trường cung ứng sản phẩm cho doanh nghiệp Để xác định thị trường cung cấp phù hợp, doanh nghiệp cần xác định phạm vi, có thể là toàn cầu, khu vực, quốc gia hoặc các khu vực cụ thể Việc này giúp doanh nghiệp tập trung vào các nhà cung cấp trong thị trường đã chọn Doanh nghiệp nên sử dụng nhiều nguồn thông tin để thu thập dữ liệu về các nhà cung cấp tiềm năng, không chỉ giới hạn ở những đối tác hiện tại Cuối cùng, doanh nghiệp có thể lập bảng theo dõi doanh thu và thị trường tiềm năng để lựa chọn thị trường tối ưu phù hợp với mục tiêu ban đầu.
Danh sách doanh nghiệp trên cung cấp tài liệu và dịch vụ cho nghiên cứu của chúng ta, giúp nhận diện những công ty hàng đầu trên thị trường và những đơn vị có lợi nhuận cao nhất.
Vào cuối năm 2013, McDonald's dự kiến sẽ có 2000 nhà hàng tại Trung Quốc Để hỗ trợ cho sự mở rộng này, công ty không chỉ cần lựa chọn các địa điểm mới mà còn phải xem xét việc thiết lập thêm cơ sở phân phối Điều này bao gồm việc đánh giá khả năng cung cấp của các nhà cung cấp hiện tại và tiềm năng của các nhà cung cấp mới, cũng như thời gian vận chuyển hàng hóa đến các nhà hàng McDonald's đã cân nhắc các yếu tố này để lựa chọn nhà cung cấp phù hợp và mở rộng hoạt động kinh doanh tại thị trường Trung Quốc.
XÁC ĐỊNH SỐ LƯỢNG CƠ SỞ VẬT CHẤT
Việc thiết lập số lượng và loại cơ sở trong logistics là rất quan trọng Điều này không chỉ bao gồm việc xác định các vị trí địa lý tối ưu mà còn cần cân nhắc số lượng cơ sở vật chất hợp lý để đảm bảo hiệu quả trong chuỗi cung ứng.
Khi doanh nghiệp mở cơ sở mới, việc xác định địa điểm là rất quan trọng Chẳng hạn, Toyota khi xây dựng nhà máy lắp ráp, Burger King khi mở nhà hàng mới, hay Trung Nguyên khi thâm nhập vào thị trường mới đều phải cân nhắc kỹ lưỡng để chọn địa điểm tối ưu và số lượng cơ sở hợp lý.
1 Nguyên nhân dẫn đến vấn đề cần xác định số lượng cơ sở
Một thị trường mở rộng đòi hỏi việc tăng cường năng lực tại một vị trí địa lý cụ thể, có thể là trong một cơ sở hiện tại hoặc thông qua việc thiết lập một cơ sở mới.
- Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
- Nhu cầu hợp đồng, hoặc thay đổi vị trí của nhu cầu Nó có thể yêu cầu đóng cửa và / hoặc di dời các hoạt động.
- Sự cạn kiệt nguyên liệu thô ở một khu vực nhất định.
Sự lỗi thời của một cơ sở sản xuất do sự xuất hiện của công nghệ mới dẫn đến nhu cầu xây dựng nhà máy hiện đại ở vị trí khác Để nâng cao chất lượng dịch vụ, các công ty có thể phải tăng cường công suất cho một số nhà máy hiện có hoặc xem xét di chuyển một số cơ sở sản xuất.
Thay đổi các nguồn lực như điều kiện lao động, các hợp phần thuê ngoài, hoặc biến động trong môi trường chính trị và kinh tế tại một khu vực cụ thể có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và ổn định của khu vực đó.
- Sáp nhập và mua lại.
2 Giải pháp xác định cơ sở vật chất
- Mở rộng hoặc thay đổi cở sở ở nơi hiện tại
- Mở thêm cở ở nơi khác trong khi vẫn giữ các cơ sở hiện tại
- Đóng cửa cơ sở hiện tại và dịch chuyển đến nơi khác
3 Địa điểm sản xuất và phân phối
Mạng lưới chuỗi cung ứng là cần xem xét:
- Vị trí nơi tồn kho được lưu trữ, lắp ráp hoặc sản xuất
- Vị trí phân phối (nhà kho, điểm phân phối)
Vị trí của cơ sở sản xuất và cung ứng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
Công ty có thể nâng cao hiệu quả kinh tế bằng cách sản xuất hoặc lưu trữ sản phẩm tại một địa điểm duy nhất, điều này giúp tăng cường tính hiệu quả trong quá trình hoạt động.
Trong quá khứ, các công ty trong nhóm 4 công ty của SKF tại châu Âu sản xuất các sản phẩm khác nhau và chỉ phục vụ thị trường nội địa Tuy nhiên, SKF đã thay đổi chiến lược, hiện mỗi nhà máy chỉ tập trung vào một số sản phẩm nhất định và chịu trách nhiệm phân phối toàn cầu Sự thay đổi này đã giúp công ty giảm chi phí nhờ vào việc tăng quy mô sản xuất cho từng nhà máy và giảm số lượng cơ sở sản xuất.
& phân phối sẽ làm tăng tính hiệu quả nhưng làm giảm tính phản hồi, do khách hàng của công ty có thể ở xa các cơ sở này
Đặt các cơ sở sản xuất và phân phối gần khách hàng có thể làm tăng số lượng cơ sở, nhưng điều này cũng dẫn đến việc giảm hiệu quả về chi phí.
Cả Toyota và Honda đều thiết kế chuỗi cung ứng để nhanh chóng đáp ứng nhu cầu khách hàng, với mục tiêu mở các nhà máy sản xuất tại tất cả các thị trường lớn Việc định vị cơ sở sản xuất tại các quốc gia khác không chỉ giúp tránh tác động từ biến động tỷ giá hối đoái và rào cản thương mại, mà còn đảm bảo khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, điều này ảnh hưởng đáng kể đến quyết định định vị doanh nghiệp.
Việc xác định vị trí kho bãi cần phải cân nhắc đến số lượng kho mà doanh nghiệp dự định sử dụng Doanh nghiệp nên tập trung vào việc tối ưu hóa số lượng kho bãi trong hệ thống thay vì chỉ đặt ra câu hỏi về việc thiết lập kho mới Mặc dù có nhu cầu gia tăng kho bãi, nhưng xu hướng hiện nay của nhiều công ty là giảm thiểu số lượng kho trong hệ thống phân phối.
Nhiều công ty mới thành lập hiện nay đang hướng tới việc thiết lập quy mô sản xuất và phân phối rộng lớn trong tương lai Nhu cầu này ngày càng gia tăng, đặc biệt khi khả năng phục vụ của doanh nghiệp hiện tại bị giới hạn bởi cơ sở vật chất không đủ tiêu chuẩn Do đó, việc bổ sung các phương tiện sản xuất và phân phối trở thành một yếu tố quan trọng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
Các đơn vị bán lẻ có thể bổ sung trung tâm phân phối khi không đảm bảo khả năng cung cấp trong vòng hai ngày Điển hình là công ty bán lẻ AMAZONE, khi thâm nhập vào thị trường Việt Nam, ban đầu chỉ có 500 đơn hàng và 2 cơ sở tại HCM và Hà Nội Tuy nhiên, khi số lượng đơn hàng tăng lên 5000, AMAZONE đã phải mở thêm các đại lý phân phối để rút ngắn khoảng cách giao hàng, đáp ứng nhu cầu khách hàng và giảm chi phí vận chuyển.
Hầu hết các quy trình phân tích để xác định số lượng kho bãi hiện nay đều được tự động hóa, nhằm xử lý khối lượng lớn các phép tính và mối quan hệ phức tạp giữa các kho bãi trong mạng lưới phân phối.
Quá trình phân tích mạng lưới với 250 cửa hàng và 05 trung tâm phân phối cần xem xét việc bổ sung hoặc giảm bớt một trung tâm phân phối để đánh giá sự thỏa mãn nội tại Các tham số tại các trung tâm phân phối được giả định nhằm thu thập dữ liệu cho các điểm kinh doanh và các trung tâm dự phòng, từ đó đa dạng hóa tính toán Phân tích độ nhạy dựa trên các mức độ phục vụ khách hàng khác nhau có thể cung cấp cái nhìn tổng quan về vị trí kho bãi, tùy thuộc vào kỳ vọng về dịch vụ May mắn thay, nhiều phần mềm hiện có hỗ trợ tổ chức xác định số lượng và vị trí kho bãi trong mạng lưới phân phối của họ.
CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG
1 Mục đích, vai trò xác định địa điểm nhà máy:
Mục đích của xác định địa điểm
Xác định vị trí đặt doanh nghiệp hoặc nhà máy là một yếu tố quan trọng trong quản trị sản xuất, không chỉ áp dụng cho việc xây dựng doanh nghiệp mới mà còn cho các doanh nghiệp đang hoạt động khi tìm kiếm địa điểm cho chi nhánh, kho xưởng hay cửa hàng mới Hoạt động này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp dịch vụ, vì việc bố trí hợp lý về mặt kinh tế - xã hội sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động và nâng cao hiệu quả sản xuất - kinh doanh Địa điểm bố trí không chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của doanh nghiệp mà còn tác động đến sự phát triển kinh tế - xã hội và dân cư trong khu vực, góp phần củng cố và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp Do đó, việc chọn địa điểm là một yếu tố tất yếu trong quản trị.
Xác định địa điểm doanh nghiệp là quá trình lựa chọn vị trí phù hợp để thực hiện các mục tiêu chiến lược kinh doanh Quá trình này có thể diễn ra đồng thời hoặc tách riêng, tùy thuộc vào quy mô và tính phức tạp của hoạt động sản xuất Hoạt động này đòi hỏi cái nhìn tổng hợp và đánh giá toàn diện trên nhiều khía cạnh như kinh tế, xã hội, văn hóa và công nghệ Mỗi phương án được đưa ra cần sự kết hợp kiến thức từ nhiều chuyên gia khác nhau, do đó cần phải thực hiện một cách thận trọng.
Khi hoạch định địa điểm cho doanh nghiệp, các nhà quản lý thường phải đối mặt với nhiều lựa chọn khác nhau Mỗi lựa chọn này phụ thuộc vào tình hình cụ thể và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp Có thể phân loại các cách lựa chọn thành một số nhóm chính.
− Mở thêm những doanh nghiệp hoặc bộ phận, chi nhánh, phân xưởng mới ở các địa điểm mới, trong khi vẫn duy trì năng lực hiện có.
− Mở thêm chi nhánh, phân xưởng mới trên các địa điểm mới, đồng thời tăng qui mô sản xuất của doanh nghiệp.
Đóng cửa doanh nghiệp tại một khu vực và chuyển đến khu vực mới là một quyết định bắt buộc và tốn kém Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí đóng cửa và những lợi ích mà địa điểm mới mang lại trước khi đưa ra quyết định.
Các doanh nghiệp và tổ chức có mục tiêu xác định địa điểm khác nhau, với các doanh nghiệp sinh lợi tập trung vào tối đa hóa lợi ích Việc xác định địa điểm là một giải pháp chiến lược quan trọng nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường Mục tiêu xác định địa điểm có thể rất cụ thể, như tăng doanh số, mở rộng thị trường, huy động nguồn lực tại chỗ, hình thành cơ cấu sản xuất đầy đủ, và tận dụng môi trường kinh doanh thuận lợi Đối với các tổ chức phi lợi nhuận, mục tiêu chính là cân bằng giữa chi phí lao động xã hội và mức độ thoả mãn nhu cầu khách hàng về dịch vụ cung cấp.
Mục tiêu chính của việc xác định địa điểm doanh nghiệp là tìm ra vị trí tối ưu để thực hiện các nhiệm vụ chiến lược mà tổ chức đề ra.
Xác định địa điểm xây dựng doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, ảnh hưởng đến hiệu quả và lợi thế cạnh tranh Đây là một phần thiết yếu trong thiết kế hệ thống sản xuất, giúp doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn mà không cần đầu tư thêm.
Xác định địa điểm doanh nghiệp hợp lý là yếu tố then chốt giúp tiếp cận khách hàng hiệu quả, tăng cường khả năng thu hút và chiếm lĩnh thị trường mới Điều này không chỉ thúc đẩy sự phát triển sản xuất kinh doanh mà còn gia tăng doanh thu và lợi nhuận Hơn nữa, lựa chọn địa điểm phù hợp còn góp phần giảm giá thành sản phẩm và ảnh hưởng mạnh mẽ đến chi phí tác nghiệp, đặc biệt là chi phí vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm.
Xác định địa điểm doanh nghiệp hợp lý là một nguồn lực quan trọng, giúp lựa chọn khu vực có điều kiện tài nguyên và môi trường kinh doanh thuận lợi Việc này cho phép doanh nghiệp khai thác các lợi thế của môi trường, từ đó phát huy tối đa tiềm năng bên trong.
Việc xác định địa điểm doanh nghiệp là một quá trình phức tạp và mang tính chiến lược lâu dài Sai lầm trong quyết định này có thể dẫn đến những hệ lụy khó khắc phục, bao gồm chi phí cao và lãng phí thời gian Do đó, lựa chọn phương án xác định địa điểm doanh nghiệp luôn là một nhiệm vụ quan trọng cần được chú trọng.
2 Quy trình tổ chức xác định địa điểm:
Quyết định địa điểm doanh nghiệp liên quan chặt chẽ đến bản chất và quy mô của lĩnh vực kinh doanh Doanh nghiệp nhỏ thường có sự phân bố linh hoạt hơn, trong khi doanh nghiệp lớn cần xác định vùng nguyên liệu và năng lượng, cũng như bố trí tại nhiều địa điểm khác nhau Để lựa chọn địa điểm hợp lý, cần thực hiện các bước quan trọng.
Để đánh giá các phương án xác định địa điểm doanh nghiệp, cần xác định mục tiêu và tiêu chuẩn rõ ràng Việc này không chỉ giúp thiết lập các chỉ tiêu mà còn cần làm rõ các tiêu chuẩn làm căn cứ cho quá trình đánh giá.
Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến địa điểm doanh nghiệp là rất quan trọng Các yếu tố này bao gồm điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của khu vực, cũng như các yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa Những yếu tố này có vai trò quyết định trong việc bố trí doanh nghiệp, ảnh hưởng đến hoạt động và sự phát triển của nó.
Việc xây dựng các phương án định vị đa dạng là yêu cầu quan trọng trong quản lý kinh tế, đặc biệt là đối với địa điểm doanh nghiệp Có nhiều phương án để xác định vị trí doanh nghiệp, mỗi phương án đều mang lại các lợi ích và hạn chế riêng Do đó, việc phát triển nhiều phương án sẽ tạo điều kiện cho việc đánh giá và lựa chọn phương án tối ưu nhất dựa trên các mục tiêu và tiêu chuẩn đã được xác định.
Sau khi xây dựng các phương án xác định địa điểm doanh nghiệp, bước tiếp theo là tính toán các chỉ tiêu kinh tế bằng cách lượng hoá các yếu tố có thể Việc so sánh hệ thống các chỉ tiêu của từng phương án giúp tìm ra những phương án có lợi nhất Đồng thời, cần đánh giá đầy đủ các yếu tố định tính dựa trên các chuẩn mực đã đề ra Trong nhiều trường hợp, phương án được lựa chọn không phải là phương án có chỉ tiêu kinh tế cao nhất, mà là những phương án khả thi và hợp lý, có thể đáp ứng các mục tiêu chính của doanh nghiệp.
3 Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế chuỗi cung ứng:
CÁC YẾU TỐ ĐẶC BIỆT TÁC ĐỘNG ĐẾN THIẾT KẾ CHUỖI CUNG ỨNG
1 Giới hạn cách sử dụng đất đai ở các khu vực khác nhau
Các khu vực đất được khoanh vùng xác định ranh giới sử dụng của doanh nghiệp Chẳng hạn, nhà kho chỉ được phép hoạt động trong các khu vực chuyên biệt dành cho thương mại hoặc các hoạt động buôn bán khác.
Sự hạn chế về địa điểm sản xuất có thể xảy ra khi các hoạt động này bị ảnh hưởng bởi những yếu tố không mong muốn từ hàng xóm, như khói, bụi, tiếng ồn và tắc nghẽn giao thông Các nhà máy phân phối thường gặp phải những phàn nàn liên quan đến âm thanh từ phương tiện và tình trạng tắc nghẽn xe tải Nếu cộng đồng địa phương muốn khuyến khích hoặc ngăn chặn các hoạt động kinh doanh này, quy hoạch có thể được thay đổi, mặc dù quy trình này thường tốn nhiều thời gian.
2 Ưu tiên đặc biệt đối với lao động của từng khu vực
Người dân địa phương có quyền hạn nhất định, trong khi người quản lý lao động của công ty cũng cần chú ý đến những ưu tiên riêng biệt của họ Mặc dù một số cá nhân phải tuân theo thỏa thuận lao động quốc gia, nhưng các thỏa thuận bổ sung thường phản ánh các đặc điểm riêng của từng khu vực.
Các công ty có mức linh hoạt khác nhau để thỏa mãn yêu cầu của từng khách hàng.
3 Đặc điểm đất đai Để chính xác hơn, khi bắt đầu tiến hành những thỏa thuận trên cần được trao đổi trước.
Trước khi tiến hành bán đất, cần thực hiện tra cứu và tìm kiếm để đảm bảo rằng các khu vực này không bị tranh chấp Các kỹ sư cần kiểm tra hệ thống thoát nước và các đặc tính của đất để đảm bảo tính khả thi của dự án.
4 Các quy định chung về môi trường
Các quy định về môi trường cần khảo sát tính khả thi, xác định ai là chủ sở hữu và cách sử dụng đất Ở một số quốc gia phát triển, việc sử dụng "đất nâu" - những khu đất bỏ hoang hoặc không được canh tác - trở nên quan trọng Việc mở rộng hay tái phát triển các khu đất này phức tạp do ô nhiễm môi trường nặng nề, và chúng có thể nằm ở khu vực nông thôn hoặc ngoại ô Đất nâu đóng vai trò quan trọng vì nhiều khu vực đô thị thường được ưa chuộng từ góc nhìn địa phương.
Sự phát triển của đất nâu tại Mỹ đang gia tăng nhờ vào các chính sách bảo hiểm môi trường và nhiều quy định pháp lý, giúp quá trình cải tạo đất nâu trở nên dễ dàng hơn và giảm chi phí.
Và 1 số các yếu tố khác như: thời tiết, thiên tai, sự quyết định chọn lựa địa điểm xây dựng có thể ảnh hưởng bởi các khả năng như : động đất, bão lũ, lốc xoáy,… điều không may cho đến nay trong thế kỷ 21 được mô tả sẽ có những điều khủng khiếp thời tiết như hạn hán, lượng mưa, nhiệt độ, những cơn lốc xoáy… đạt tới kỷ lục.
Một lời khuyên hữu ích để đối phó với những tình huống không may là tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia Họ có thể giúp tính toán và dự đoán, từ đó giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm chi phí hiệu quả.
XÁC ĐỊNH VỊ TRÍ CHI PHÍ THẤP NHẤT
Nhiều sản phẩm được tạo ra từ sự kết hợp của các nguyên vật liệu và nhân công Theo lý thuyết định vị truyền thống, việc lựa chọn địa điểm tối ưu có thể giảm thiểu chi phí vận chuyển Hình 9.3 minh họa một thiết bị nhỏ phòng thí nghiệm được sử dụng để xác định vị trí có chi phí thấp nhất trong điều kiện vận chuyển, với giả định rằng sản phẩm được sản xuất từ hai nguồn đầu vào và một thị trường nằm trong khu vực thứ ba.
Mặc dù nhiều giải pháp xác định vị trí chi phí thấp hiện nay dựa vào phân tích máy tính, nhưng trong trường hợp các thông số không quá phức tạp, việc phân tích này có thể không cần thiết Hệ thống grid có thể được sử dụng để xác định vị trí tối ưu, được coi là vị trí có chi phí thấp nhất cho một cơ sở.
Hình 9.3 minh họa cách xác định vị trí nhà máy nhằm tối thiểu hóa chi phí vận chuyển Phương pháp này cho thấy "lực kéo" đa dạng để tối thiểu tổng khoảng cách vận chuyển cho cả đầu vào và đầu ra Nó có thể áp dụng trong các trường hợp có "lực kéo" theo ba hướng, bao gồm hai nguồn cung cấp và một thị trường, hoặc một nguồn cung cấp và hai thị trường khác nhau.
Trong bài viết này, chúng ta xem xét hai nguồn nguyên liệu đầu vào, một từ Long Beach và một từ Seattle, được kết hợp để sản xuất một sản phẩm tiêu thụ tại New York Để sản xuất 10 tấn sản phẩm, cần kết hợp 7 tấn nguyên liệu từ Long Beach và 5 tấn từ Seattle Ngoài ra, giả định rằng hệ thống vận chuyển luôn sẵn có và chi phí vận chuyển cho mỗi tấn mỗi dặm là giống nhau cho cả nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
Chúng ta sử dụng một bàn hình tròn và đặt một bản đồ Hoa Kỳ lên đó, cố định bản đồ tại các điểm Long Beach, Seattle và New York Một đoạn dây chuyền sẽ được kéo qua giữa các cặp chốt cố định này.
Chúng ta kết nối ba sợi dây và thắt nút cuối cùng Trên sợi dây gần Seattle, chúng ta gắn 5 miếng kim loại nặng một tấn mỗi miếng Tương tự, ở sợi dây gần Long Beach, có 7 miếng kim loại nặng một tấn Cuối cùng, tại khu vực New York, chúng ta gắn 10 miếng kim loại nặng một tấn vào sợi dây.
Chúng ta nhẹ nhàng di chuyển nút này đến trung tâm bàn, đảm bảo 3 đầu sợi dây với miếng kim loại hướng xuống Khi thả nút thắt, nó sẽ từ từ dịch chuyển đến vị trí trên bản đồ, xác định địa điểm nhà máy sản xuất Vị trí này kết hợp cả 2 nguồn nguyên liệu đầu vào để tạo ra sản phẩm đầu ra và sẽ là địa điểm tối ưu cho việc vận chuyển hiệu quả.
Nếu chi phí vận chuyển, lãi suất, hoặc sự khác biệt về khoảng cách giữa các hàng hóa, như đã mô tả, có thể dẫn đến việc các nhà vận chuyển phải thu phí gấp đôi cho mỗi tấn/1 dặm khi vận chuyển sản phẩm đầu ra so với phí vận chuyển đầu vào Điều này cho thấy rằng có thể gắn 20 miếng kim loại (2 x 10) vào đầu sợi dây đi qua khu vực New York, dẫn đến việc nút thắt sẽ di chuyển đến một điểm khác trên hình tròn, nơi mà chi phí vận chuyển được tối thiểu hóa.
Thí nghiệm này nhằm xác định vị trí tối ưu cho nhà máy sản xuất, với mục tiêu giảm thiểu chi phí vận chuyển nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
HỆ THỐNG GRID
Hệ thống Grid đóng vai trò quan trọng trong phân tích vị trí nhờ vào khả năng áp dụng các công cụ toán học đơn giản Đây là các mô hình bảng phân vùng được đánh số theo hai hướng trên bản đồ, giúp xác định mối quan hệ vị trí dễ dàng hơn Theo hình học, chiều dài cạnh huyền của tam giác vuông được tính bằng căn bậc hai của tổng các giá trị bình phương của hai cạnh còn lại Hệ thống grid được bố trí phù hợp với các tuyến đường Bắc-Nam và Đông-Tây, mặc dù có sự phân bố nhỏ do các đường song song ở phía Đông-Tây, trong khi các đường Bắc-Nam hội tụ tại hai cực.
Hình 9.4 Tìm vị trí nhà kho cung ứng sản phẩm cho 5 cửa hàng bán lẻ bằng phương pháp tiếp cận trọng tâm
Phương pháp tiếp cận trọng tâm có thể được áp dụng để xác định vị trí nhà kho, nhằm tối thiểu hóa khoảng cách đến các cửa hàng bán lẻ Hình 9.4 minh họa một hệ thống lưới trên bản đồ với năm cửa hàng hiện có Để phục vụ năm cửa hàng này, cần xác định vị trí nhà kho sao cho mỗi cửa hàng nhận cùng một lượng sản phẩm Vị trí tối ưu, tức chi phí thấp nhất cho nhà kho, được xác định bằng cách tính toán tọa độ trung bình Bắc-Nam và Đông-Tây của các cửa hàng.
Trong hệ thống Grid, điểm zero (0,0) nằm ở góc dưới bên trái Trục dọc thể hiện khoảng cách đi về phía Bắc từ điểm 0,0, trong khi trục ngang cho thấy khoảng cách đi về phía Đông Khoảng cách trung bình về phía Bắc được tính là 2,4 dặm, trong khi khoảng cách trung bình về phía Đông là 3,2 dặm Do đó, vị trí tốt nhất với chi phí thấp nhất nằm ở tọa độ 2,4 dặm về phía Bắc và 3,2 dặm về phía Đông của điểm zero.
Phương pháp tiếp cận trọng tâm giúp tối ưu hóa số lượng hàng hóa tại các cửa hàng khác nhau, dựa trên nhu cầu thực tế của từng cửa hàng Cụ thể, mỗi cửa hàng sẽ nhận được một lượng hàng khác nhau, ví dụ như cửa hàng I nhận 3 tấn, cửa hàng 2 5 tấn, cửa hàng 3 4 tấn, cửa hàng 4 2 tấn và cửa hàng 5 6 tấn hàng mỗi tháng Để xác định vị trí trung tâm trọng lực phía bắc, ta nhân tọa độ bắc với khối lượng hàng hóa tương ứng, sau đó tổng hợp các giá trị này và chia cho tổng khối lượng hàng tháng Quy trình này cũng được áp dụng để tính toán vị trí trọng tâm về trọng lực phía đông.
Dữ liệu mới cho thấy tổng khối lượng hàng tháng cho năm cửa hàng đạt 20 tấn, với tọa độ 2,6 dặm về phía bắc và 3,7 dặm về phía đông Phương pháp này nhằm xác định vị trí của kho hàng, cho thấy nó nằm một chút về phía bắc và nhiều hơn về phía đông so với vị trí đã được xác định trong phương pháp tiếp cận trọng tâm của trọng lực, cụ thể là 2,4 dặm về phía bắc và 3,2 dặm về phía đông.
Hình 9.2: Phương pháp tiếp cận trọng tâm có thay đổi số lượng
Hai phương pháp hiện tại chỉ mô tả một cách tương đối đơn giản và không xem xét nhiều yếu tố khách quan của thị trường như thuế, lương, chi phí và chất lượng dịch vụ vận tải Vì vậy, các công ty đã chuyển sang sử dụng các gói phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ trong việc quyết định vị trí cơ sở nhằm tối ưu hóa chi phí.
TÁI ĐỊNH VỊ VÀ ĐÓNG CỬA CÁC CƠ SỞ
Hai tình huống đặc biệt liên quan đến việc lựa chọn vị trí trong tái định vị cơ sở bao gồm phát triển kinh tế và đóng cửa các cơ sở khác Tái định vị cơ sở diễn ra khi công ty nhận thấy không thể tiếp tục hoạt động tại cơ sở hiện tại và cần di dời đến một vị trí tốt hơn phục vụ cho nhà cung cấp và khách hàng Ngược lại, đóng cửa các cơ sở xảy ra khi công ty quyết định ngừng hoạt động tại địa điểm hiện tại do không còn cần thiết hoặc bị ảnh hưởng bởi cạnh tranh từ các cơ sở khác.
Một lý do phổ biến cho việc tái định vị cơ sở là thiếu diện tích để mở rộng, thường do sự tăng trưởng nhanh chóng của doanh nghiệp Tại Mỹ, điều này liên quan đến việc tái định vị các nhà máy sản xuất và kho bãi do sự lão hóa và dân số ngày càng đông đúc ở các trung tâm thành phố, khiến nhiều người ưa chuộng khu vực ngoại ô Chi phí đất đai cao và tình trạng tắc nghẽn ở trung tâm thành phố gây khó khăn cho việc mở rộng, thậm chí có thể là không khả thi Các công ty vận tải thường ưu tiên các địa chỉ ở ngoại ô vì ít tắc nghẽn và thuận tiện cho giao thông.
Quyết định tái định vị đòi hỏi so sánh lợi thế và bất lợi của địa chỉ mới so với địa chỉ cũ Mặc dù có thể thực hiện so sánh định lượng, công ty cần xem xét những hậu quả từ nguồn nhân lực, vì những hệ lụy này thường khó định lượng.
Việc tái định vị nhà máy đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng về nhân công, bao gồm số lượng công nhân hiện tại sẵn sàng chuyển đến cơ sở mới Công ty sẽ dựa vào các yếu tố như năng suất và dịch vụ hàng năm để quyết định ai sẽ giữ lại vị trí trong nhà máy mới Đối với những công nhân có thâm niên, sẽ có các chính sách về độ tuổi và chi phí tái định vị, bao gồm việc cung cấp ưu đãi nghỉ hưu cho những công nhân lớn tuổi không muốn di dời Ngoài ra, những công nhân quyết định không chuyển đến sẽ được xem xét các phúc lợi nghỉ việc.
Nên giữ lại những công nhân hiện tại bằng cách thông báo rõ ràng về kế hoạch tái định vị và tác động của nó đến họ Thông tin tái định vị từ nguồn không chính thức có thể gây hiểu nhầm, tức giận và làm giảm tinh thần, ảnh hưởng đến năng suất của cơ sở Hơn nữa, việc tìm kiếm người thay thế sẽ gặp nhiều khó khăn.
Việc nâng cao nhận thức cho công nhân về các quy định pháp luật liên quan đến tái định vị là rất cần thiết, vì những quy định này có sự khác biệt giữa các bang và liên bang tại Mỹ.
Theo luật liên bang WARN, công nhân phải được thông báo trước 60 ngày về kế hoạch đóng cửa và sa thải hàng loạt Ngoài ra, nhiều tiểu bang cũng có những yêu cầu bổ sung liên quan đến việc sa thải quy mô lớn.
Các công ty cần nhận thức rằng việc tái định vị, dù có kế hoạch tốt đến đâu, cũng sẽ gặp phải nhiều rắc rối Một trong những vấn đề chính là chi phí logistic có thể gia tăng và dịch vụ khách hàng có thể bị ảnh hưởng Chẳng hạn, quá trình chuyển giao thiết bị nội thất từ cơ sở cũ sang cơ sở mới có thể kéo dài hơn dự kiến Hơn nữa, nhà máy hoặc kho bãi mới xây có thể gặp phải những sai sót hoặc thiếu sót chỉ được phát hiện sau khi đã hoàn tất.
Sự đóng cửa các cơ sở có thể xảy ra vì nhiều lý do như loại bỏ năng suất dư thừa trong quá trình sát nhập và mua lại, cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng, kế hoạch kinh doanh kém hoặc số lượng khách hàng không đủ Dù lý do nào đi nữa, tổ chức cần làm rõ nguyên nhân cụ thể của việc đóng cửa Chẳng hạn, Nesle đã thông báo về việc đóng cửa nhà máy cà phê ở Hayes (Anh) vào năm 2014 và chuyển giao sản phẩm đến Vương quốc Anh, với lý do là thách thức trong việc tái phát triển địa chỉ hiện tại.
Ví dụ về việc đóng cửa các cơ sở của Nestle:
Nestlé đã kết hợp các nhà máy sản xuất cà phê tại Vương quốc Anh bằng cách đóng cửa nhà máy ở Hayes, Middlesex, đồng thời mở rộng cửa hàng cà phê Nestlé tại Tutbury, Derbyshire với khoản đầu tư 310 triệu bảng.
Nestle tuyên bố: Lần đầu tiên ở Anh, tất cả các hình thức sản xuất café bao gồm công nghệ sấy khô, xịt khô sẽ được tập hợp lại
Nhà máy sản xuất của Nestlé tại Hayes đã chính thức đóng cửa và chuyển đến Turbury từ năm 2014 do không khả thi cho việc phát triển và mở rộng cơ sở tại Hayes Kết quả là, nhà máy này đã được bán cho một nhà phát triển bất động sản, đơn vị này có thể chuẩn bị để tránh tình trạng đóng cửa nhiều hơn 85 lần.
Vương quốc Anh là thị trường lớn cho café đông khô và là yếu tố quan trọng đối với Nestle Để đáp ứng nhu cầu linh hoạt trong sản xuất, Nestle cần phát triển một cơ sở sản xuất bền vững và lâu dài tại đây.
Khoảng 125 công việc được tạo ra tại cơ sở mới Tutbury nhằm chuyển giao công việc cho số công nhân tại vị trí mới vào tháng 11
Paul Grimwood, người đứng đầu Nesle tại Anh nói: “Vì vậy, chúng tôi sẽ có những công việc khác để cung cấp cho 230 nhân viên của chúng tôi ở Hayes”
Việc đóng cửa cơ sở thường dựa trên quyết định kinh doanh, nhưng cần xem xét các yếu tố khác như hợp đồng liên kết để hạn chế ảnh hưởng Tác động đến con người cũng rất quan trọng, vì nhiều cá nhân không chỉ mất việc mà còn có thể mất đi lòng tự trọng Sự khó chịu có thể xảy ra nếu công nhân không được thông báo đầy đủ trong quá trình đóng cửa Chuẩn bị kém cho việc đóng cửa có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực công khai, làm tình huống trở nên tồi tệ hơn cho công ty.
Sự sụp đổ của LTV thép trước thế kỷ 21 là một ví dụ điển hình về việc công nhân phải tiếp nhận thông tin về tình trạng phá sản thông qua các phương tiện truyền thông như tivi và internet, thay vì nhận thông báo trực tiếp từ công ty.