n: hàng tạp phẩm / tạp hóa —> grocer n: người bán hàng tạp phẩm hamburger n: bánh hăm-bơ-gơ bánh mì tròn kẹp thịt hot dog n: bánh mì kẹp xúc xích; .xúc xích picnic n: bữa ăn ngoài trời, [r]
Trang 1UNIT 3: A TRIP TO THE COUNTRYSIDE
(Một chuyến đi về miền quê)
1 Vocabulary
to plow (v): cày; xới
-» plow (n): cái cày
Ex: The fields were being plowed for winter wheat
(Cánh đồng đang được cày để gieo vụ lúa mì mùa đông.)
to harvest (v): gặt hái; thu hoạch (mùa màng)
crop (n): vụ mùa; mùa màng
Ex: That year, crop failure led to widespread famine
(Năm đó, mất mùa đã dẫn đến nạn đói lan rộng.)
to join (v): gia nhập; tham gia
to lie (v) (pt lay; pp lain): nằm; ở vị trí
Ex: The resort lies in a valley
(Khu nghỉ mát nằm trong một thung lũng.)
rest (n): sự nghỉ ngơi
-» to rest (v): nghỉ ; nghỉ ngơi
Ex: He was ordered to have complete rest after his heart attack
(Sau cơn đau tim, ông ta được yêu cầu phải hoàn toàn nghỉ ngơi.)
journey (n): chuyến đi; cuộc hành trình
Ex: Did you have a good journey?
(Chuyến đi của anh có tốt đẹp không?)
-» to journey (v): thực hiện một cuộc hành trình; đi du lịch
Trang 2banyan (n) = banyan tree): cây đa
entrance (n): lối vào
Ex: I’ll meet you at the main entrance to the theater at six o’clock
(Tôi sẽ gặp anh ở cửa chính của rạp hát vào lúc 6 giờ.)
snack (n): bữa ăn nhẹ
shrine (n): đền thờ; miếu thờ, điện thờ
hero (plural heroes): anh hùng
enjoyable (adj): thú vị
Ex: We spent an enjoyable afternoon boating in the river
(Chúng tôi đã có một buổi chiều đi thuyền trên sông rất thú vị.)
-> to enjoy (v): thích; thưởng thức
-» enjoyment (n): sự thích thú
to flow (v): chảy; lưu thông
-» flow (n): dòng lưu thông
Ex: The Sacramento River flows into San Francisco Bay
(Sông Sacramento đổ ra Vịnh San Francisco.)
highway (n): xa lộ; quốc lộ
exchange (n): sự trao đổi
—» exchange student (n): học sinh/ sinh viên trong chương trình trao đổi du học
sinh
Ex: We had an exchange student from Spain staying with us last year
(Năm ngoái, chúng tôi đã có một du học sinh trao đổi từ Tây Ban Nha đến sống cùng chúng tôi.)
Trang 3-> to exchange (v): đổi; trao đổi
maize (n) = corn: ngô; bắp
part-time (adj, adv): (làm việc) bán thời gian
full-time: toàn thời gian
grocery (n) (US grocery store): cửa hàng tạp phẩm/ tạp hóa
Ex: Go down to the grocery and get me some sugar
(Hãy ra cửa hàng tạp hóa mua cho tôi một ít đường.)
—» groceries (pi n): hàng tạp phẩm / tạp hóa
—> grocer (n): người bán hàng tạp phẩm
hamburger (n): bánh hăm-bơ-gơ (bánh mì tròn kẹp thịt)
hot dog (n): bánh mì kẹp xúc xích; xúc xích
picnic (n): bữa ăn ngoài trời, nhất là trong một chuyển đi chơi; cuộc đi dã ngoại
Ex: A lot of people take their family to have a picnic in the park
(Nhiều người đưa gia đình đến công viên để tổ chức một bữa ăn ngoài trời.)
-> to picnic (v): tham gia hoặc tổ chức một chuyến picnic
blanket (n): mền; chăn
to lay (v) (pt, pp laid): đặt; để; trải
-> to lay out (v): bày; phơi bày; trình bày
Ex: Please lay out all the things you have in your handbag
(Xin hãy bày ra tất cả những thứ có trong túi xách tay của bà.)
itinerary (n): nhật ký đi đường; hành trình
business trip (n): chuyến công tác
Ex: He took a business trip to Singapore
Trang 4(Anh ấy đã có một chuyến công tác đến Singapore.)