NỘI DUNG
Những nội dung lý luận có liên quan trực tiếp đến vấn đề nghiên cứu
Mọi người đều mắc lỗi, và điều này là bình thường Những sai lầm giúp chúng ta nhận ra cái đúng và chính xác, từ đó thúc đẩy quá trình học tập Người học càng mắc nhiều lỗi thì càng có cơ hội tìm ra nhiều điều đúng đắn hơn Thực tế cho thấy, chúng ta thường học hỏi được nhiều hơn từ những sai lầm của mình so với những thành công đã đạt được.
Kỹ năng đọc và viết là những kỹ năng sinh sản quan trọng, giúp học sinh diễn đạt ý tưởng của mình thông qua ngôn ngữ Việc mắc lỗi trong quá trình sử dụng ngôn ngữ là điều bình thường và không thể tránh khỏi, bởi vì học sinh cần thời gian để học hỏi và luyện tập.
Mỗi giáo viên dạy Tiếng Anh cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc có thái độ đúng đắn khi học sinh mắc lỗi Điều này không chỉ giúp họ sửa lỗi một cách chính xác mà còn phù hợp với từng lỗi cụ thể, từ đó hỗ trợ học sinh học tốt hơn và phát triển tình yêu với môn Tiếng Anh.
Qua những năm tháng giảng dạy tiếng Anh tại trường THCS Mỹ Thắng, tôi nhận thấy học sinh rất yêu thích môn học này, đặc biệt là các lớp theo chương trình thí điểm Gần đây, Sở GD&ĐT Bình Định đã chỉ đạo môn Tiếng Anh trở thành một trong ba môn thi tuyển sinh vào lớp 10 THPT, điều này càng làm tăng sự quan tâm của học sinh Các em khối 6, 7 thể hiện sự hứng thú và mạnh dạn hơn trong việc nói và viết tiếng Anh so với học sinh khối 8, 9, nhờ vào sự hồn nhiên và vô tư của lứa tuổi Tuy nhiên, môn Tiếng Anh vẫn là một thách thức lớn, và nếu không có phương pháp học đúng, học sinh có thể "mất gốc" Điều này dẫn đến sự ngại ngùng trong việc giao tiếp bằng tiếng Anh của các em khối 8, 9, ảnh hưởng đến chất lượng môn học Nỗi sợ mắc lỗi và xấu hổ trước bạn bè là một nhận thức sai lầm Tôi luôn cố gắng giúp các em hiểu rằng mắc lỗi là điều bình thường và từ những sai lầm, chúng ta có thể tìm ra cái đúng, thúc đẩy quá trình học tập hiệu quả hơn.
Tôi luôn tạo cho học sinh cảm giác thoải mái và tự tin khi học bằng cách áp dụng những phương pháp chữa lỗi hiệu quả Việc tìm tòi và rút kinh nghiệm từ các phương pháp này giúp tôi hỗ trợ học sinh khắc phục sai sót mà không làm các em cảm thấy xấu hổ hay sợ hãi.
Thực trạng vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình dạy học, tôi đã quan sát và lắng nghe học sinh giao tiếp, từ đó phát hiện các lỗi nói và viết phổ biến mà các em thường mắc phải Giáo viên có thể tạo ra những tình huống có vấn đề để dẫn dắt học sinh nhận diện và giải quyết những lỗi này, giúp các em ghi nhớ từ ngữ một cách sâu sắc hơn Năm học này, thông qua các tiết dạy nói, bài viết và chữa bài, tôi đã mạnh dạn đề xuất những cách giải quyết cụ thể nhằm cải thiện kỹ năng ngôn ngữ cho học sinh.
- Các trường hợp mắc lỗi
1 Trường hợp 1: Học sinh gặp lỗi khi đọc từ know.Các em thường đọc là / kờ- nou / thay vì đọc là/ nou/
- Tôi biết rõ anh ấy
Học sinh thường phát âm từ "know" là / kờ-nou / Để khắc phục tình trạng này, giáo viên cần giải thích quy tắc phát âm cho những từ bắt đầu bằng chữ "k" mà theo sau là âm "n", trong đó âm "k" không được phát âm.
Câu đúng: I know him acxactly
2 Trường hợp 2: Dùng hear thay vì listen và ngược lại:
- Tôi nghe thấy ai đó cười
Có rất nhiều nguyên nhân sản sinh ra lỗi trong quá trình sử dụng ngôn ngữ, tôi có thể đưa ra một số nguyên nhân như sau:
1 Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ (Mother – Tongue interference) Đây là loại lỗi khá hệ thống trong quá trình học Tiếng Anh Học sinh khi học ngoại ngữ thường áp dụng một cách máy móc cú pháp ngôn ngữ mẹ đẻ vào ngôn ngữ mà người đó đang học, nhưng thực tế là có rất nhiều điểm khác biệt về cú pháp giữa các ngôn ngữ khác nhau Nhận thấy rằng chất lượng của môn ngoại ngữ còn thấp, mặc dù đội ngũ giáo viên Tiếng Anh của trường có trình độ chuyên môn vững vàng, có kinh nghiệm trong việc giảng dạy, được đánh giá cao trong cuộc thi cấp huyện
Học sinh cảm thấy khó khi tiếp cận với bộ môn này do:
- Học sinh thiếu thốn về sách tham khảo, sách bài tập, sách ngữ pháp và các tài liệu cần thiết
Học sinh nông thôn thường gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh do tính rụt rè và thiếu tự tin, cùng với việc không nắm vững ngữ pháp Sự ngại ngùng khi nói, đọc và viết khiến các em gặp trở ngại lớn trong việc học ngoại ngữ Để giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh, tôi đã tìm kiếm những giải pháp hiệu quả.
Nhiều học sinh thường nói “He had a car new” do ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt, nơi tính từ thường đứng sau danh từ Tuy nhiên, trong tiếng Anh, câu đúng phải là “He had a new car”, với tính từ đứng trước danh từ.
2 Sự liên đới về ngôn ngữ (Cross – association)
Sự liên đới là hiện tượng tương tác giữa các quy tắc học ngôn ngữ giữa những người khác nhau, trong đó một quy tắc có thể hiệu quả với người này nhưng lại không phù hợp với người khác.
3 Lỗi do bất cẩn (Errors due to carelessness.)
Các yếu tố tâm lý như sự bất cẩn, mệt mỏi hoặc quên quy tắc ngữ pháp có thể dẫn đến lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Nhiều học sinh thường mắc lỗi khi nói “She live(s) in Qui Nhơn city with her family” vì quên quy tắc ngữ pháp thêm “s” vào động từ khi chia ở ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn giản Lỗi này có thể do sự bất cẩn trong phát âm hoặc ảnh hưởng không tích cực từ ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.
Cô ấy và tôi đều sống ở Thành Phố Qui Nhơn cùng với gia đình của mình Động từ "sống" trong tiếng Việt không thay đổi hình thức theo ngôi số, điều này tạo nên sự nhất quán trong cách diễn đạt.
Việt) Trong khi đó câu đúng trong Tiếng Anh phải là: “She lives in Qui Nhon city with her family” và “I live in Qui Nhon city with my family”
2.4 Quá trình dạy học gây ra lỗi (Teaching – induced errors.)
Thói quen không tích cực trong dạy học có thể dẫn đến nhiều lỗi trong quá trình học ngôn ngữ Việc áp dụng phương pháp học không phù hợp với học sinh ảnh hưởng lớn đến hiệu quả học tập Như vậy, việc xác định và điều chỉnh các lỗi trong giảng dạy là rất cần thiết để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của người học.
* Một số khảo sát trước khi thực hiện đề tài:
Kiểm tra kĩ năng nói: Unit 11(English 8)
Tôi chú ý kiểm tra cách dùng động từ trong câu gián tiếp:
Lớp Số học sinh tham gia
Số học sinh nói đúng
Mô tả phân tích các giải pháp (hoặc biện pháp, các cách ứng dụng, cách làm mới) mà tác giả đã thực hiện, đã sử dụng nhằm làm cho công việc có tính hiệu quả hơn
Trong nhiều năm giảng dạy, tôi nhận thấy học sinh thường mắc lỗi trong quá trình đọc và viết Tiếng Anh Qua việc lắng nghe cách các em sử dụng từ ngữ, tôi đã chọn lọc những lỗi phổ biến để có thể cải thiện Tôi cũng áp dụng phương pháp tương tự ở nhiều lớp học với các câu và cấu trúc giống nhau, nhằm tìm ra giải pháp dễ nhớ cho từng lỗi.
Sau đây là một số trường hợp mắc lỗi của học sinh và cách giải quyết các lỗi đó:
2.3.1 Lỗi sai thứ 1: Giúp học sinh phân biệt cách dùng “as” và “like”
Ex: - What does George do? - “He’s a teacher, like me “
Không nói là “as me”
‘George làm nghề gì ?’ ‘Anh ấy là một giáo viên như tôi’
Ex: - Be careful! The floor has been polished It’s like walking on ice
(Hãy cẩn thận ! Sàn nhà đã được đánh bóng đấy Nó trơn như đi trên băng vậy.)
Ex: - It‘s raining again I hate weather like this
( Trời lại mưa nữa Tôi ghét thời tiết như thế này)
Ex: - “What’s that noise?” “It sounds like a baby crying”
(“Tiếng gì thế ? Nghe như là con nít khóc vậy”.)
Ex: What a beautiful house! It’s like a palace
"Like" functions as a preposition and is typically followed by a noun (e.g., "like a palace" or "like your job"), a pronoun (e.g., "like me" or "like this"), or a gerund (e.g., "like walking") Additionally, it can be used in the structure "like (something/someone) -ing."
* Cách giải quyết: Giáo viên cần giải thích “like” và “as”
- “like”: nghĩa là tương tự như, giống như “like” trong những câu trên là một giới từ.Cũng có thể nói “like ( somebody/ something) doing something”
Ex: What is that noise? It sounds like a baby crying
- Đôi khi like = ví dụ như, chẳng hạn như :
Ex: - Some sports, like motor racing, can be dangerous
- Cũng có thể sử dụng “as”
Ex: - Some sports, as motor racing, can be dangerous
- Chúng ta sử dụng “as” trước chủ ngữ + động từ:
Ex: - I didn’t move anything, I left anything as I found it
- They did as they promise
*Cho học sinh làm một số câu để sử dụng “as” và “like”
1 Do you think Ann looks ……… her mother?
2 He really gets on my nerves I can’t stand people ……… him
3 Why did’nt you do it ……… I told you to do it?
4 “Where does Bill work?” “He works in a bank, ……… most of his friends”
5 He never listens Talking to him is ……… talking to a wall
6 ………… I said yesterday, I’m thinking of going to Canada
7 Tom’s idea seemed a good one, so we did ……….he suggested
8 It‘s a difficult problem I never know what to do in situations …… this
* Keys: 1 like 3 as 5 like 7 as
2.3.2 Lỗi sai thứ 2: Giúp học sinh dùng đúng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ
Học sinh thường sử dụng đại từ "you" trong giao tiếp, bắt đầu từ khi còn nhỏ, các em được dạy xưng hô "you" với ông bà, bố mẹ để tạo sự gần gũi Ngoài ra, các em cũng dễ nhầm lẫn giữa đại từ nhân xưng làm chủ ngữ như "I" với "me" và "he" với "him".
‘Me’đi theo sau các giới từ như: of , in , on …và giữ chức năng làm tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp trong câu
Ex: My mother always thinks of me
Ex: He gave I a pen new
Nhiều học sinh chỉ biết rằng "tôi" trong tiếng Anh là "I" và "anh ấy" là "he", nhưng chưa hiểu rõ chức năng của các đại từ nhân xưng như chủ ngữ và tân ngữ Điều này dẫn đến việc các em thường dịch câu theo cấu trúc tiếng Việt, đồng thời gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa tính từ và danh từ trong câu.
Câu đúng là: He gave me a new pen
* Cách giải quyết: Trước tiên giáo viên phải giới thiệu về khái niệm chủ ngữ và tân ngữ:
- Chủ ngữ viết tiếng anh là “Subject” danh từ hoặc đại từ thường đứng trước động từ
Trong câu, tân ngữ thường đứng ở vị trí thứ ba sau động từ, dễ dàng nhận thấy Ví dụ, trong câu bị động, chủ ngữ là phần thứ nhất, động từ là phần thứ hai, và tân ngữ là phần thứ ba.
- Tân ngữ viết tắc ‘Object’ là danh từ hoặc đại từ đứng sau động từ
- Giới thiệu 7 đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và tân ngữ:
You You Bạn, các bạn
He Him Anh, cậu, ông ấy
She Her Chị, cô, bà ấy
- Đưa ra một số câu, yêu cầu học sinh chọn đúng đại từ trong ngoặc:
1 Mrs Thu teaches ……… English (we / us)
2 On my father’s birthday, I bought a lot of flowers for …… (he / him)
3.We invited …… to our party (them / they)
4.What do ………… need ? ( you/ your ) Can……help you? (I/me)
5 Let…… know the truth (he/him)
6 He required………….to work harder (I/ me)
7 My mother always thinks of………( I / me )
8 His grandmother usually tells………stories in the everning ( him / his)
2.3.3 Lỗi sai thứ 3: Phân biệt “have/has” và “there is/ there are”
Ex: Have two books on the table
Nhiều học sinh thường chỉ biết rằng động từ "có" trong tiếng Anh được dịch là "have/has", nhưng họ lại bỏ qua cấu trúc quan trọng khác là "there is/there are" Việc hiểu và sử dụng đúng cả hai cách diễn đạt này là cần thiết để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh.
Câu đúng: There are two books on the table
Giáo viên cần phân biệt cho học sinh rằng khi diễn đạt “ai đó hoặc cái gì đó có…” thì sử dụng động từ “have/has”, trong khi để diễn tả sự tồn tại của một vật gì đó, cần áp dụng cấu trúc “there is/there are”.
Students should practice using "have/has" and "there is/there are" to fill in the blanks in the following sentences: a There ………… a couch in the room b It ………… a big house c Thu ……… lunch at 11:30 a.m every day d Do you …………… a round face and an oval face? e Lan ………… history on Tuesday.
H In my class………thirteen boys and fifteen girls
Ex: ( 3 cây bút trên quyển sách):
There are three pens on the book
(Đọc câu tiếng việt: Cô gái có ba cây bút):
=> The girl has three pens
2.3.4 Lỗi sai thứ 4: Giúp học sinh dùng đúng “you” và “friend”
- Học sinh thường nói: “I am Mary This is my you.”
Học sinh lớp 6 thường nhầm lẫn cụm từ "my you" với "bạn của tôi" do chưa phân biệt được "you" là ngôi thứ hai, chỉ người đang nói chuyện trực tiếp, còn "friend" là từ chỉ người bạn.
Câu đúng: I am Mary This is my friend
* Cách giải quyết: Cho một tấm hình, yêu cầu học sinh chọn you hay friend cho hai câu sau:
His friend is very beautiful
2.3.5 Lỗi sai thứ 5: Dùng đúng động từ số ít và động từ số nhiều
Their son are from Australia
Khi gặp từ "their," nhiều học sinh thường mặc định rằng nó phải đi kèm với động từ số nhiều Tuy nhiên, giáo viên cần nhấn mạnh rằng việc sử dụng động từ số ít hay số nhiều phụ thuộc vào danh từ làm chủ ngữ trong câu.
Câu đúng: Their son is from Australia
* Cách giải quyết: Đưa ra các cụm từ hoặc từ sau để các em xác định danh từ hoặc cụm danh từ này là số nhiều hay số ít:
2.3.6 Lỗi sai thứ 6: Giúp học sinh phân biệt giữa ‘zero’ và ‘no’
Trong khi sử dụng tiếng anh đôi lúc chúng ta vẫn có thể nhầm lẫn khi sử dụng
Cả "zero" và "no" đều có thể đứng trước danh từ không đếm được, số ít hoặc số nhiều, và cả hai từ này đều gần có nghĩa với "không có".
- “zero” luôn đứng trước một danh từ số nhiều đếm được:
Ex: Zero degrees centigrade is the same as 32 degrees fahrenheit
( O0C = 32 độ ) “degrees” – đếm được ở số nhiều
- “ zero “ đi với hầu hết danh từ không đếm được :
Ex: We are likely to see zero growth on the stock market this year
We are not likely to see any growth on the stock market this year
Khi sử dụng "no" với danh từ không đếm được, thường nên kết hợp với danh từ số nhiều để tạo cảm giác dễ nghe và dễ hiểu hơn cho người nghe.
In early December, the trees stood bare, devoid of leaves The term "zero" is a counting number representing the value of O, and it can be used similarly to other counting numbers.
Ex: If you don’t learn hard, you will get zero mark in the final exam
(Nếu bạn không học chăm,bạn sẽ bị điểm O trong kì thi cuối năm.)
The word "no" functions as a quantifier similar to "all," "every," "many," "some," "any," "each," "either," "one," and "another." It conveys a meaning akin to "not any" and is often used for emphasis by the speaker.
Ex:- I have no idea what he is referring to.” (nhấn mạnh hơn)
(Tôi không biết anh ấy đang nói về điều gì)
- I don’t have any idea what he is referring to.( kém nhấn mạnh hơn)
- No students from the secondary school in New Town achieved the highest grades in their end – of- year exam ( nhấn mạnh hơn)
Ex:-There weren’t any students from the secondary school in New Town who achieved the highest grades in their end – of- year exam (kém nhấn mạnh hơn)
- I’m sorry I’ve got no time for that this afternoon (nhấn mạnh hơn)
(Xin lỗi, chiều nay tôi không có thời gian cho việc này)
2.3.7 Lôi sai thứ 7: Dùng đúng giới từ, đặc biệt là hai giới từ “in” và “on”
Ex: The plane is flying on the sky
The boys are swimming on the river
* Nhận xét: Theo Tiếng Việt của chúng ta là bay trên trời, đi hoặc chạy trên đường, nhưng trong tiếng Anh là: in the sky; in the river
Câu đúng: The plane is flying in the sky
The boys are swimming in the river
* Cách giải quyết: Giáo viên chúng ta cần phải lưu ý cách nói và viết Tiếng Anh cho học sinh khi sử dụng giới từ
* Phụ chú: Một số thành ngữ và cụm giới từ với in và on:
In summary, the phrase "in short" conveys a concise conclusion, while "in other words" offers an alternative expression To encapsulate an idea, one might say "in one word." When considering the entirety, "in all" sums up the total Generally speaking, "in general" provides a broad overview, whereas "in particular" highlights specific details The expression "in the tree" refers to a location above ground, while "in the middle of" indicates a central position Lastly, "in front of" denotes a place that is positioned ahead.
+ on the branch: trên cành cây on the left: bên trái on the right: bên phải on the wall: trên tường on the floor: trên sàn nhà
2.3.8 Lỗi sai thứ 8: Phân biệt “o'clock” và “ hour”
Ex: It usually takes me two o’clock a day to do my homework
* Nhận xét: Cả hai từ trên đều có nghĩa là giờ, nhưng “o'clock”: là giờ đúng chỉ trên đồng hồ, còn “hour” : là khoảng thời gian
Câu đúng: It usually takes me two hours a day to do my homework
* Cách giải quyết: Cho học sinh thực hành bài tập: Chọn True (T): đúng hoặc False (F): sai
(T) He goes to bed at 10 o'clock
(F) Mr Pike works in the fiels 8 o’clocks a day
Ex: Nhìn vào tranh nói giờ: - What time is it ?
2.3.9 Lỗi sai thứ 9: Giúp học sinh hiểu rõ “make”và “do”
Ex: Tom did a chair yesterday
* Nhận xét: "make " và "do" đều là hai động từ có nghĩa là: làm to do: làm ( nói chung ), còn to make: làm (tạo ra sản phẩm)
Câu đúng: Tom made a chair yesterday
Kết quả thực hiện
Học sinh tiếp thu các giải pháp này tích cực và hiệu quả, nhờ vào việc truyền đạt kinh nghiệm dễ hiểu và dễ áp dụng, giúp các em tự tin hơn khi đọc và viết Tiếng Anh Khi đề tài này được phổ biến, những học sinh thường mắc lỗi sẽ biết cách khắc phục và tiếp thu tốt kiến thức được trình bày.
Sau một thời gian áp dụng sáng kiến trong giảng dạy và bồi dưỡng học sinh giỏi, tôi đã tiến hành khảo sát và kiểm tra thực tế cho học sinh trong năm học 2018-2019 tại các lớp 6A1, 6A2, 8A1, 9A2, 9A1, 8A2 Kết quả cho thấy có sự cải thiện rõ rệt so với năm học trước.
Năm 2019, tôi nhận thấy các em học sinh đã có nhiều tiến bộ đáng khích lệ, với khả năng tự nhận diện và sửa chữa lỗi sai cho nhau một cách tự nhiên ngay trong lớp học.
Số liệu cụ thể được thể hiện ở các bảng sau:
* Năm học 2018 -2019: a Tỉ lệ học sinh hay mắc lỗi, khắc phục lỗi trước và sau khi phổ biến SK:
Lớp Sĩ số Tỉ lệ HS hay mắc lỗi
(trước khi phổ biến SK)
Tỉ lệ HS mắc lỗi (sau khi phổ biến SK)
Số lượng học sinh khắc phục lỗi trong việc học Tiếng Anh đã tăng lên rõ rệt, cho thấy sự hứng thú của các em đối với bộ môn này Điều này đã dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong kết quả học tập của học sinh trong năm học 2018-2019.
Lớp Sĩ số HK I HK II
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu
Trong các kỳ thi học sinh giỏi môn tiếng Anh, tôi hy vọng các em sẽ đạt được thành tích như mong muốn Năm 2018, học sinh trường tôi đã xuất sắc vào đội tuyển của huyện.
Tôi sẽ tiếp tục áp dụng sáng kiến này trong các năm học tới và đã chia sẻ với đồng nghiệp cùng bạn bè ở các trường khác nhằm giúp học sinh sử dụng Tiếng Anh chính xác hơn trong các tình huống cụ thể Hy vọng rằng những nỗ lực này sẽ mang lại kết quả tích cực hơn.
Việc sử dụng ngữ pháp và từ vựng đúng trong tiếng Anh là rất quan trọng để người nghe và đọc hiểu chính xác ý nghĩa Dưới đây là những lỗi phổ biến mà học sinh thường gặp phải khi đọc và viết tiếng Anh, được tôi phát hiện trong quá trình giảng dạy Tôi hy vọng rằng sáng kiến này sẽ giúp học sinh khắc phục những lỗi thường gặp, từ đó cải thiện kết quả học tập trong môn tiếng Anh.
Trong quá trình thực hiện sáng kiến, tôi nhận thấy vẫn còn một số hạn chế và thiếu sót Tôi rất mong nhận được sự góp ý từ quý thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp để có thể hoàn thiện sáng kiến này hơn nữa.