Nguyễn Thị Trang Nguyễn Thị Mai Anh Nguyễn Thị Trà Giang Hoàng Thị Kim Anh Nguyễn Ngọc Thu Trang Nguyễn Thuý Quỳnh Nguyễn Minh Ngọc Nguyễn Khánh Huyền Đinh Thị Bình Trịnh Bùi Khánh Linh [r]
Trang 1TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Quận/Huyện Điểm
1 C88 Vũ Thị Thuý 04.02.1998 9 Phù Đổng Gia Lâm 18.50
2 C79 Nguyễn Phương Mai 16/04/1998 9 Phương Mai Đống Đa 18.00
3 C90 Vũ Thị Thùy Trang 20.07.1998 9 Lệ Chi Gia Lâm 18.00
4 C124 Đào Thu Hương 16/06/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 18.00
5 C130 Hoàng Cẩm Tú 02/03/1998 9 Nguyễn Du Hoàn Kiếm 18.00
6 C203 Ngô Thị Thuý Hằng 21/05/1998 9 Hiền Ninh Sóc Sơn 18.00
7 C239 Lê Hồng Nhung 02/02/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 18.00
8 C287 Đặng Phương Nga 04/09/1998 9 Kim Giang Thanh Xuân 18.00
9 C84 Bùi Thanh Huệ 08.03.1998 9 Kim Sơn Gia Lâm 17.50
10 C86 Hoàng xuân Quỳnh 24.07.1998 9 Phù Đổng Gia Lâm 17.50
11 C256 Nguyễn Thu Thảo 17/11/1998 9 Liên Mạc Từ Liêm 17.50
12 C258 Nguyễn Thu Trang 10/06/1998 9 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm 17.50
13 C260 Chu Thị Tuyết 05/07/1998 9 Tây Tựu Từ Liêm 17.50
14 C44 Nguyễn Thị Kiều Hoa 10/09/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 17.00
15 C57 Đỗ Thị Chung Thủy 16/06/1998 9 Trung Châu Đan Phượng 17.00
16 C78 Nguyễn Thị Thùy Linh 08/10/1998 9 Đống Đa Đống Đa 17.00
17 C87 Đinh Thị Thanh Thảo 29.09.1998 9 Yên Viên Gia Lâm 17.00
18 C108 Nguyễn Hồng Hạnh 20/09/1998 9 Tô Hoàng Hai Bà Trưng 17.00
19 C121 Phạm Bảo Anh 31/10/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 17.00
20 C126 Văn Gia Linh 03/10/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 17.00
21 C127 Dương Nhật Minh 11/01/1998 9 Thanh Quan Hoàn Kiếm 17.00
22 C128 Trịnh Phương Thanh 23/08/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 17.00
23 C143 Trần Thảo Dương 09/08/1998 9 Gia Thụy Long Biên 17.00
24 C145 Nguyễn Thuỳ Linh 04/01/1998 9 Ngô Gia Tự Long Biên 17.00
25 C149 Đỗ Huyền Trang 11/04/1998 9 Ái Mộ Long Biên 17.00
26 C184 Lê Thị Hoa 24/05/1998 9 Liên Hiệp Phúc Thọ 17.00
27 C192 Hoàng Thị Vân Anh 25/01/1998 9 Tuyết Nghĩa Quốc Oai 17.00
28 C202 Nguyễn Thị Thu Hằng 20/03/1998 9 Đông Xuân Sóc Sơn 17.00
29 C220 Tô Thu Trang 19/04/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 17.00
KẾT QỦA HỌC SINH DỰ THI
MÔN: GDCD
Trang 230 C279 Nguyễn Thị Phượng 24/05/1998 9 Kim An Thanh Oai 17.00
31 C289 Nguyễn Ngọc Quân 04/03/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 17.00
32 C14 Nguyễn Thị Ngọc Anh 19/12/1998 9 Thành Công Ba Đình 16.50
33 C20 Mạc Thúy Trang 10/06/1998 9 Nguyễn Trãi Ba Đình 16.50
34 C43 Nguyễn Thị Thanh Hiền 05/09/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 16.50
35 C45 Nguyễn Thị Hường 18/11/1998 9 Ngọc Hòa Chương Mỹ 16.50
36 C82 Vũ Mạnh Cường 29.10.1998 9 Lệ Chi Gia Lâm 16.50
37 C110 Bùi Phương Linh 07/02/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 16.50
38 C146 Vũ Quỳnh Mai 17/10/1998 9 Ái Mộ Long Biên 16.50
39 C148 Vũ Ánh Ngọc 31/01/1998 9 Ngô Gia Tự Long Biên 16.50
40 C205 Lê Minh Nguyệt 27/09/1998 9 Tiên Dược Sóc Sơn 16.50
41 C13 Nguyễn Minh Anh 31/01/1998 9 Phan Chu Trinh Ba Đình 16.00
42 C59 Vương Thị Quỳnh Trang 02/10/1998 9 Phương Đình Đan Phượng 16.00
43 C74 Nguyễn Thùy Dương 03/11/1998 9 Đống Đa Đống Đa 16.00
44 C77 Đặng Dương Nguyệt Linh 15/10/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 16.00
45 C80 Nguyễn Phạm Quý Trân 27/09/1998 9 Phương Mai Đống Đa 16.00
46 C83 Lại Ngọc Diệp 17.6.1998 9 Kiêu Kỵ Gia Lâm 16.00
47 C109 Phạm Ngọc Hân 09/01/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 16.00
48 C135 Nguyễn Bích Ngọc 11/06/1998 9 Tân Định Hoàng Mai 16.00
49 C137 Trần Minh Thu 27/09/1998 9 Tân Mai Hoàng Mai 16.00
50 C141 Vũ Nguyễn Ngọc Anh 30/12/1998 9 Ái Mộ Long Biên 16.00
51 C144 Đào Tiến Hưng 22/01/1998 9 Sài Đồng Long Biên 16.00
52 C147 Trần Thị Hà My 15/02/1998 9 Sài Đồng Long Biên 16.00
53 C188 Nguyễn Thị Toàn 25/08/1998 9 Võng Xuyên Phúc Thọ 16.00
54 C231 Hồ Thị Ngọc Ánh 19/07/1998 9 Hạ Bằng Thạch Thất 16.00
55 C275 Nguyễn Thuỳ Linh 19/02/1998 9 Kim Thư Thanh Oai 16.00
56 C276 Vũ Bích Ngọc 26/11/1998 9 Cao Viên Thanh Oai 16.00
57 C280 Bùi Thị Lan Thương 22/09/1998 9 Kim Thư Thanh Oai 16.00
58 C11 Trần Hải Anh 23/05/1998 9 Thành Công Ba Đình 15.50
59 C12 Hà Kiều Anh 03/06/1998 9 Thành Công Ba Đình 15.50
60 C15 Lâm Thị Phương Anh 11/02/1998 9 Phan Chu Trinh Ba Đình 15.50
61 C17 Đào Thanh Hà 28/06/1998 9 Phan Chu Trinh Ba Đình 15.50
62 C42 Nguyễn Thị Hậu 07/04/1998 9 Ngọc Hòa Chương Mỹ 15.50
63 C50 Nguyễn Thị Trang 11/05/1998 9 Ngọc Hòa Chương Mỹ 15.50
64 C73 Trần Phương Anh 03/05/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 15.50
65 C81 Nguyễn Thị Chuyên 01.02.1998 9 Phù Đổng Gia Lâm 15.50
Trang 366 C85 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 13.04.1998 9 Phù Đổng Gia Lâm 15.50
67 C91 Nguyễn Lương Bằng 10/01/1998 9 Văn Yên Hà Đông 15.50
68 C92 Nguyễn Thanh Hà 28/11/1998 9 Văn Yên Hà Đông 15.50
69 C101 Đỗ Thúy An 12/11/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 15.50
70 C113 Nguyễn Ích Hoa 06/09/1998 9 Sơn Đồng Hoài Đức 15.50
71 C122 Nguyễn Trần Hà Anh 11/11/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 15.50
72 C142 Phạm Lan Chi 20/09/1998 9 Gia Thụy Long Biên 15.50
73 C182 Đoàn Thị Vân Anh 25/02/1998 9 Võng Xuyên Phúc Thọ 15.50
74 C185 Cấn Thị Thu Huyền 19/08/1998 9 PhụngThượng Phúc Thọ 15.50
75 C222 LÊ PHƯƠNG ANH 22/08/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
76 C223 PHẠM MỸ HẠNH 31/01/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
77 C224 TRẦN THỊ THANH HƯƠNG 18/08/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
78 C226 PHẠM NGỌC MAI 13/09/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
79 C227 PHẠM HÀ PHƯƠNG 25/01/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
80 C228 ĐỖ HÀ PHƯƠNG 29/03/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.50
81 C236 Khuất Thu Hiền 01/02/1998 9 Đại Đồng Thạch Thất 15.50
82 C240 Đỗ Thị Thủy 10/08/1998 9 Chàng Sơn Thạch Thất 15.50
83 C273 Tạ Quang Bằng 16/11/1998 9 Kim Thư Thanh Oai 15.50
84 C283 Nguyễn Minh Hằng 10/05/1998 9 Khương Đình Thanh Xuân 15.50
85 C285 Nguyễn Khánh Linh 11/01/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 15.50
86 C18 Tào Thị Quỳnh Thư 10/02/1998 9 Nguyễn Trãi Ba Đình 15.00
87 C41 Nguyễn Thị Duyên 26/05/1998 9 Nam Phương Tiến B Chương Mỹ 15.00
88 C48 Nguyễn Thị Nguyệt 01/10/1998 9 Lương Mỹ Chương Mỹ 15.00
89 C72 Nguyễn Phương Anh 14/11/1998 9 Phương Mai Đống Đa 15.00
90 C75 Trần Quang Duy 26/11/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 15.00
91 C89 Nguyễn Thị Thúy 11.03.1998 9 Dương Hà Gia Lâm 15.00
92 C99 Nguyễn Thị Thu Trang 25/09/1998 9 Văn Yên Hà Đông 15.00
93 C100 Nguyễn Tú Uyên 05/05/1998 9 Lê Lợi Hà Đông 15.00
94 C105 Nguyễn Đào Linh Chi 08/12/1998 9 Ngô Gia Tự Hai Bà Trưng 15.00
95 C106 Hoàng Ngọc Diệp 27/08/1998 9 Ng.Phong Sắc Hai Bà Trưng 15.00
96 C129 Nguyễn Hà Trang 06/01/1998 9 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm 15.00
97 C181 Nguyễn Phương Anh 12/01/1998 9 Tích Giang Phúc Thọ 15.00
98 C186 Nguyễn Quốc Thị Ninh 12/04/1998 9 Hát Môn Phúc Thọ 15.00
99 C225 TRỊNH MỸ LINH 13/11/1998 9 Xuân La Tây Hồ 15.00
100 C230 NGUYỄN THỊ BẢO UYÊN 03/02/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 15.00
101 C251 Nguyễn Thị Hương 16/01/1998 9 Thượng Cát Từ Liêm 15.00
Trang 4102 C274 Nguyễn Thu Huyền 01/06/1998 9 Tam Hưng Thanh Oai 15.00
103 C277 Phạm Thị Nhiều 10/01/1998 9 Phương Trung Thanh Oai 15.00
104 C08 Nguyễn Thị Thảo 31/05/1998 9 Thanh Liệt Thanh Trì 14.50
105 C10 Trần Ngọc Thuỷ 17/03/1998 9 Thanh Liệt Thanh Trì 14.50
106 C16 Tạ Thị Thùy Dương 19/11/1998 9 Thành Công Ba Đình 14.50
107 C38 Nguyễn Thúy Thúy 13/04/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 14.50
108 C76 Nguyễn Thị Thu Hương 24/12/1998 9 Bế Văn Đàn Đống Đa 14.50
109 C94 Ngô Thị Lan Hương 07/12/1998 9 Văn Yên Hà Đông 14.50
110 C96 Nguyễn Phương Nga 08/12/1998 9 Văn Yên Hà Đông 14.50
111 C97 Trần Bảo Ngọc 22/09/1998 9 Văn Yên Hà Đông 14.50
112 C115 Bùi Thị Thanh Huyền 14/12/1998 9 Thị Trấn Trạm Trôi Hoài Đức 14.50
113 C120 Lý Thị Thu Trang 30/01/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 14.50
114 C125 Hoàng Ngọc Huyền 21/01/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 14.50
115 C136 Cao Thị Phương Thảo 12/09/1998 9 Yên Sở Hoàng Mai 14.50
116 C234 Khuất Quang Định 23/08/1998 9 Cẩm Yên Thạch Thất 14.50
117 C238 Kiều Thị Nhâm 02/09/1998 9 Cần Kiệm Thạch Thất 14.50
118 C247 Vũ Thị Hà Thu 20/08/1998 9 Văn Tự Thường Tín 14.50
119 C252 Nguyễn Thu Hương 31/01/1998 9 Cầu Diễn Từ Liêm 14.50
120 C263 Lê Thu Hoài Linh 28/07/1998 9 Hồng Quang Ứng Hòa 14.50
121 C282 Đỗ Mai Anh 10/11/1998 9 Khương Đình Thanh Xuân 14.50
122 C02 Nguyễn Thị Minh Đức 18/07/1998 9 Vĩnh Quỳnh Thanh Trì 14.00
123 C03 Nguyễn Thị Hằng 27/04/1998 9 Đại Áng Thanh Trì 14.00
124 C47 Trần Thị Ly 01/01/1998 9 Trung Hòa Chương Mỹ 14.00
125 C112 Nguyễn Thị Kim Anh 01/10/1998 9 Dương Liễu Hoài Đức 14.00
126 C123 Trần Minh Anh 02/04/1998 9 Trưng Vương Hoàn Kiếm 14.00
127 C131 Nguyễn Kiều Anh 08/09/1998 9 Hoàng Liệt Hoàng Mai 14.00
128 C134 Cao Thị Trà My 28/03/1998 9 Yên Sở Hoàng Mai 14.00
129 C150 Mai Ngọc Trâm 18/06/1998 9 Ngọc Lâm Long Biên 14.00
130 C161 Bùi Ngọc Ánh 03/07/1998 9 Hợp Thanh Mỹ Đức 14.00
131 C179 Đồng Phương Trang 18/02/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 14.00
132 C189 Nguyễn Thu Trang 03/11/1998 9 Tam Hiệp Phúc Thọ 14.00
133 C193 Nguyễn Thị Hoa 18/01/1998 9 Tân Phú Quốc Oai 14.00
134 C194 Đỗ Thị Thu Huyền 03/04/1998 9 Ngọc Mỹ Quốc Oai 14.00
135 C198 Nguyễn Lệ Nhi 03/09/1998 9 Ngọc Mỹ Quốc Oai 14.00
136 C200 Nguyễn Thị Thu Trang 14/02/1998 9 Sài Sơn Quốc Oai 14.00
137 C204 Nguyễn Thị Thu Hương 31/01/1998 9 Bắc Phú Sóc Sơn 14.00
Trang 5138 C235 Phí Mỹ Hạnh 09/03/1998 9 Đồng Trúc Thạch Thất 14.00
139 C237 Trần Thị Thanh Hương 23/05/1998 9 Đồng Trúc Thạch Thất 14.00
140 C245 Từ Diệu Linh 01/10/1998 9 Hà Hồi Thường Tín 14.00
141 C262 Lê Thu Huyền 14/09/1998 9 Nguyễn Thượng
142 C278 Đỗ Thi Phượng 16/11/1998 9 Cao Viên Thanh Oai 14.00
143 C167 Bùi Thị Lan 07/07/1998 9 Tuy Lai Mỹ Đức 13.50
144 C05 Nguyễn Thị Liên 01/06/1998 9 Liên Ninh Thanh Trì 13.50
145 C32 Đặng Quỳnh Chi 31/01/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 13.50
146 C37 Nguyễn Thị Hồng Nhung 20/10/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 13.50
147 C65 Đào Thị Phương 04/04/1998 9 Xuân Nộn Đông Anh 13.50
148 C98 Đỗ Thu Thúy 13/03/1998 9 Văn Yên Hà Đông 13.50
149 C107 Nguyễn Phương Dung 26/06/1998 9 Lương Yên Hai Bà Trưng 13.50
150 C111 Nguyễn Thị Châm Anh 15/01/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 13.50
151 C114 Nguyễn Thị Thanh Huyền 22/02/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 13.50
152 C117 Nguyễn Thị Phượng 10/11/1998 9 Vân Canh Hoài Đức 13.50
153 C119 Nguyễn Thị Thu Trà 14/04/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 13.50
154 C132 Nguyễn Phương Liên 22/01/1998 9 Yên Sở Hoàng Mai 13.50
155 C133 Nguyễn Huyền My 07/10/1998 9 Giáp Bát Hoàng Mai 13.50
156 C183 Nguyễn Trần Hải Đăng 05/05/1998 9 PhụngThượng Phúc Thọ 13.50
157 C199 Hoàng Thị Thanh 22/06/1998 9 Tuyết Nghĩa Quốc Oai 13.50
158 C201 Nguyễn Thị Bình 03/01/1998 9 Tân Minh A Sóc Sơn 13.50
159 C206 Vũ Thị Kiều Oanh 12/02/1998 9 Trung Giã Sóc Sơn 13.50
160 C244 Nguyễn Thị Thu Hiền 29/05/1998 9 Hòa Bình Thường Tín 13.50
161 C253 Nguyễn Thị Hồng Linh 19/07/1998 9 Liên Mạc Từ Liêm 13.50
162 C254 Trần Phương Linh 05/11/1998 9 Xuân Đỉnh Từ Liêm 13.50
163 C259 Nguyễn Khắc Tuyến 25/12/1998 9 Tây tựu Từ Liêm 13.50
164 C266 Mai Thị Phượng 29/09/1998 9 Nguyễn Thượng
165 C268 Nguyễn Thị Thanh Thanh 18/08/1998 9 Hồng Quang Ứng Hòa 13.50
167 C35 Nguyễn Quang Long 02/06/1998 9 Nguyễn Siêu Cầu Giấy 13.00
168 C116 Như Kiều Oanh 15/09/1998 9 Nguyễn Văn Huyên Hoài Đức 13.00
169 C118 Trần Hoài Thu 24/08/1998 9 An Khánh Hoài Đức 13.00
170 C139 Dương Quỳnh Trang 08/01/1998 9 Vĩnh Hưng Hoàng Mai 13.00
171 C157 Nguyễn Thị Thanh Loan 26/08/1998 9 Tam Đồng Mê Linh 13.00
172 C168 Nguyễn Thị Phương Thảo 15/07/1997 9 Hợp Thanh Mỹ Đức 13.00
173 C195 Đặng Thị Liên 13/12/1998 9 Sài Sơn Quốc Oai 13.00
Trang 6174 C207 Nguyễn Thị Phúc 28/01/1998 9 Phù Lỗ Sóc Sơn 13.00
175 C241 Nguyễn Thị Huyền Anh 01/02/1998 9 Nguyễn Trãi Thường Tín 13.00
176 C246 Nguyễn Thị Lan Phương 15/03/1998 9 Quất Động Thường Tín 13.00
177 C30 Phạm Thu Trang 20/06/1998 9 Tản Đà Ba Vì 12.50
178 C51 Nguyễn Thị Giang 22/11/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 12.50
179 C55 Nguyễn Thị Phương Thảo 23/08/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 12.50
180 C63 Nguyễn Thùy Linh 19/01/1998 9 Xuân Nộn Đông Anh 12.50
182 C138 Lương Thu Thủy 14/11/1998 9 Vĩnh Hưng Hoàng Mai 12.50
183 C140 Trương Thu Trang 13/01/1998 9 Mai Động Hoàng Mai 12.50
184 C159 Lê Thị Thu Thuỷ 19/07/1998 9 Kim Hoa Mê Linh 12.50
185 C164 Nguyễn Thị Duyên 30/03/1998 9 An Mỹ Mỹ Đức 12.50
186 C165 Trần Thị Giang 11/07/1998 9 Đồng Tâm Mỹ Đức 12.50
187 C175 Nguyễn Thị Quyên 08/08/1998 9 Văn Hoàng Phú Xuyên 12.50
188 C180 Lê Thị Thuỳ Trang 17/02/1998 9 Châu Can Phú Xuyên 12.50
189 C190 Phạm Thị Thu Trang 13/03/1998 9 Hát Môn Phúc Thọ 12.50
190 C196 Lê Thị Nga 23/10/1998 9 Tân Phú Quốc Oai 12.50
191 C250 Nguyễn Thị Yến 18/09/1998 9 Hiền Giang Thường Tín 12.50
192 C271 Cao Thị Ánh Tuyết 19/09/1998 9 Kim Thư Thanh Oai 12.50
193 C284 Vũ Thị Thùy Linh 16/11/1998 9 Khương Đình Thanh Xuân 12.50
194 C01 Đinh Thị Phương Anh 15/09/1998 9 Liên Ninh Thanh Trì 12.00
195 C24 Đinh Thùy Linh 20/11/1998 9 TTNC Bò Ba Vì 12.00
196 C33 Vũ Ngọc Khánh Linh 12/11/1998 9 Nghĩa Tân Cầu Giấy 12.00
197 C68 Phạm Thanh Thủy 02/09/1998 9 Việt Hùng Đông Anh 12.00
198 C104 Đặng Tú Anh 13/06/1998 9 Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 12.00
199 C153 Kiều Thị Thanh Hằng 17/04/1998 9 Tam Đồng Mê Linh 12.00
200 C162 Đặng Thị Dung 28/03/1998 9 Phùng Xá Mỹ Đức 12.00
201 C169 Trịnh Thị Thúy 03/08/1998 9 H-ương Sơn Mỹ Đức 12.00
202 C187 Vũ Thị Thủy 29/10/1998 9 Vân Phúc Phúc Thọ 12.00
203 C197 Kiều Thị Nguyệt 14/03/1998 9 Ngọc Liệp Quốc Oai 12.00
204 C209 Đặng Thị Thêm 15/03/1998 9 Hiền Ninh Sóc Sơn 12.00
205 C210 Đồng Văn Việt 11/08/1998 9 Trung Giã Sóc Sơn 12.00
206 C221 CÔNG LAN ANH 29/10/1998 9 Phú Thượng Tây Hồ 12.00
207 C229 NGUYỄN HỒNG THẮM 24/09/1998 9 Chu Văn An Tây Hồ 12.00
208 C233 Nguyễn Thị Dung 10/09/1998 9 Yên trung Thạch Thất 12.00
209 C242 Đặng Thị Lan Anh 17/02/1998 9 Dũng Tiến Thường Tín 12.00
Trang 7210 C249 Trần Thùy Trang 07/09/1998 9 Nghiêm Xuyên Thường Tín 12.00
211 C255 Nguyễn Hồng Nhung 08/05/1998 9 Cầu Diễn Từ Liêm 12.00
212 C270 Phạm Hải Yến 06/11/1998 9 Nguyễn Thượng
213 C19 Vũ Bảo Trang 25/10/1998 9 Phan Chu Trinh Ba Đình 11.50
214 C25 Nguyễn Thùy Linh 04/06/1998 9 Tản Đà Ba Vì 11.50
215 C39 Vũ Thủy Tiên 14/12/1998 9 Nam Trung Yên Cầu Giấy 11.50
216 C46 Hoàng Thị Linh 02/08/1998 9 Phú Nghĩa Chương Mỹ 11.50
217 C60 Nguyễn Thị Thùy Vân 12/01/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 11.50
218 C67 Nguyễn Thị Thu 29/09/1998 9 Nguyên Khê Đông Anh 11.50
219 C69 Đỗ Thị Thuỳ 27/12/1998 9 Bắc Hồng Đông Anh 11.50
220 C70 Lê Thị Trang 31/05/1998 9 Tiên Dương Đông Anh 11.50
221 C71 Đặng Lê Bích Anh 20/09/1998 9 Phương Mai Đống Đa 11.50
222 C158 Ngô Thị Loan 20/01/1998 9 Tự Lập Mê Linh 11.50
223 C174 Đặng Thuỳ Linh 27/06/1998 9 Quang Trung Phú Xuyên 11.50
224 C176 Nguyễn Thị Thảo 08/02/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 11.50
225 C177 Nguyễn Thị Thu Thảo 31/12/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 11.50
226 C191 Nguyễn Thị Hồng Ánh 15/05/1998 9 Sài Sơn Quốc Oai 11.50
227 C257 Đỗ Thu Trang 19/05/1998 9 Xuân Đỉnh Từ Liêm 11.50
228 C04 Nguyễn Ngọc Huyền 25/02/1998 9 Yên Mỹ Thanh Trì 11.00
229 C06 Nguyễn Thị Ngọc Mai 05/12/1998 9 Duyên Hà Thanh Trì 11.00
230 C21 Lê Thị Hà Giang 23/11/1998 9 Phú Phương Ba Vì 11.00
231 C29 Đỗ Thị Thu Phương 13/08/1998 9 TTNC Bò Ba Vì 11.00
232 C34 Nguyễn Đỗ Bích Liên 21/03/1998 9 Yên Hòa Cầu Giấy 11.00
233 C58 Lê Thị Huyền Trang 04/10/1998 9 Liên Hồng Đan Phượng 11.00
234 C64 Đỗ Kim Oanh 13/03/1998 9 Liên Hà Đông Anh 11.00
235 C66 Nguyễn Thị Thu Phương 07/09/1998 9 Việt Hùng Đông Anh 11.00
236 C95 Đỗ Thị Hương 01/09/1998 9 Yên Nghĩa Hà Đông 11.00
237 C152 Nguyễn Thành Đô 29/03/1998 9 Liên Mạc A Mê Linh 11.00
238 C156 Phạm Thị Linh 13/05/1998 9 Mê Linh Mê Linh 11.00
239 C166 Cao Thị Hồng 17/09/1998 9 Đốc Tín Mỹ Đức 11.00
240 C178 Nguyễn Thị Thuận 23/01/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 11.00
241 C211 Nguyễn Thu Hằng 25/01/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 11.00
242 C213 Phùng Thị Hoa 22/03/1998 9 Sơn Đông Sơn Tây 11.00
243 C232 Chu Thị Quỳnh Anh 23/01/1998 9 Thạch Thất Thạch Thất 11.00
244 C248 Bùi Thị Huyền Trang 18/01/1998 9 Tân Minh Thường Tín 11.00
245 C286 Nguyễn Diệu Linh 19/05/1998 9 Nhân Chính Thanh Xuân 11.00
Trang 8246 C23 Nguyễn Thị Mai Hương 06/01/1998 9 Tản Hồng Ba Vì 10.50
247 C31 Lê Minh Anh 16/07/1998 9 Nguyễn Tất Thành Cầu Giấy 10.50
248 C40 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 16/05/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 10.50
249 C49 Hoàng Minh Phương 28/12/1998 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ 10.50
250 C61 Hoàng Thị Quỳnh Anh 27/12/1998 9 Cổ Loa Đông Anh 10.50
251 C154 Nguyễn Thị Hồng Khanh 18/07/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 10.50
252 C155 Nguyễn Thị Tú Lệ 09/10/1998 9 Trưng Vương Mê Linh 10.50
253 C163 Lê Thị Thùy Dung 04/10/1998 9 Hương Sơn Mỹ Đức 10.50
254 C212 Đỗ Thị Thu Hạnh 15/08/1998 9 Viên Sơn Sơn Tây 10.50
255 C217 Phạm Thị Phương Thảo 19/07/1998 9 Phùng Hưng Sơn Tây 10.50
256 C219 Trần Thị Hồng Tâm 26/02/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 10.50
257 C243 Từ Thị Hảo 06/02/1998 9 Hồng Vân Thường Tín 10.50
258 C27 Lê Thị Mai 16/08/1998 9 Đông Quang Ba Vì 10.00
259 C54 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/07/1998 9 Hồng Hà Đan Phượng 10.00
260 C56 Nguyễn Thị Thảo 15/01/1998 9 Tân Lập Đan Phượng 10.00
261 C103 Nguyễn Nhật Anh 08/04/1998 9 Ng.Phong Sắc Hai Bà Trưng 10.00
262 C208 Nguyễn Hương Thảo 03/11/1998 9 Thị Trấn Sóc Sơn 10.00
263 C214 Phạm Ngọc Huyền 11/04/1998 9 Sơn Tây Sơn Tây 10.00
264 C216 Kiều Phan Bích Ngọc 07/08/1998 9 Đường Lâm Sơn Tây 10.00
265 C265 Đặng Thị Hồng Nhung 21/08/1998 9 Đội Bình Ứng Hòa 10.00
266 C288 Phạm Thị Hồng Nhung 25/11/1998 9 Kim Giang Thanh Xuân 10.00
267 C22 Nguyễn Thị Vy Hoa 01/03/1998 9 Tiên Phong Ba Vì 9.50
268 C52 Lê Thị Hài 09/06/1998 9 Thọ Xuân Đan Phượng 9.50
269 C102 Quách Minh Anh 29/09/1998 9 Lê Ngọc Hân Hai Bà Trưng 9.50
270 C160 Lê Thị Thu Trang 11/01/1998 9 Văn Khê B Mê Linh 9.50
271 C170 Nguyễn Thị Trang 20/02/1998 9 Đốc Tín Mỹ Đức 9.50
272 C171 Nguyễn Thị Mai Anh 26/09/1998 9 Văn Hoàng Phú Xuyên 9.50
273 C172 Nguyễn Thị Trà Giang 07/12/11998 9 Trần Phú Phú Xuyên 9.50
274 C272 Hoàng Thị Kim Anh 01/11/1998 9 Phương Trung Thanh Oai 9.50
275 C290 Nguyễn Ngọc Thu Trang 26/09/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 9.50
276 C07 Nguyễn Thuý Quỳnh 21/01/1998 9 Liên Ninh Thanh Trì 9.00
277 C36 Nguyễn Minh Ngọc 17/11/1998 9 Lê Quý Đôn Cầu Giấy 9.00
278 C53 Nguyễn Khánh Huyền 03/02/1998 9 Tân Lập Đan Phượng 9.00
279 C151 Đinh Thị Bình 07/02/1998 9 Văn Khê A Mê Linh 9.00
280 C215 Trịnh Bùi Khánh Linh 27/08/1998 9 Phùng Hưng Sơn Tây 9.00
281 C264 Lê Thị Nga 06/01/1998 9 Phương Tú Ứng Hòa 9.00
282 C269 Phạm Thị Phương Thùy 07/10/1998
9
Nguyễn Thượng
283 C28 Đỗ Minh Nguyệt 25/12/1998 9 Tiên Phong Ba Vì 8.00
Trang 9284 C261 Đỗ Thị Minh Hằng 17/08/1998
9
Nguyễn Thượng
285 C09 Nguyễn Hoài Thu 15/03/1998 9 Tứ Hiệp Thanh Trì 7.00
286 C62 Lê Thị Thanh Hương 09/03/1998 9 Kim Chung Đông Anh 7.00
287 C218 Hoàng Thị Thảo 19/07/1998 9 Thanh Mỹ Sơn Tây 7.00
288 C281 Nguyễn Ngọc Trâm Anh 26/09/1998 9 Việt Nam - Angiêri Thanh Xuân 6.00
289 C173 Trương Thị Ánh Hồng 26/04/1998 9 Trần Phú Phú Xuyên 4.50
290 C267 Phạm Ngọc Quỳnh 25/01/1998
9 Nguyễn Thượng